Gói thầu: Xây lắp + Hạng mục chung: Các hạng mục phụ trợ trường mầm non Vạn Phái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200112003-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các Dự án Đầu tư và Xây dựng thị xã Phổ Yên |
| Tên gói thầu | Xây lắp + Hạng mục chung: Các hạng mục phụ trợ trường mầm non Vạn Phái |
| Số hiệu KHLCNT | 20191257900 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-07 08:46:00 đến ngày 2020-01-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,368,615,508 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | TT 06/2016/TT-BXD | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng | TT 06/2016/TT-BXD | 1 | Khoản |
| B | NHÀ HIỆU BỘ KẾT CẤU KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK | 2,9413 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK | 0,3562 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK | 10,0877 | m3 |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,1062 | tấn |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 0,7568 | tấn |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,304 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,3357 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSTK | 16,8176 | m3 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 0,5774 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 0,8989 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 0,7076 | tấn |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 1,1698 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 14,1594 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 8,0713 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 3,1138 | 100m3 |
| 16 | Mua đất đắp đã bao gồm tiền mua đất và cước vận chuyển | Theo HSTK | 351,8594 | m3 |
| 17 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Theo HSTK | 3,0257 | m3 |
| 18 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSTK | 1,349 | m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1,1076 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 3,4464 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 65,6225 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1,2778 | m3 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo HSTK | 0,0806 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Theo HSTK | 0,084 | tấn |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,2843 | 100m2 |
| 26 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,6104 | m3 |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 0,2937 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 0,4402 | tấn |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,7737 | 100m2 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 6,5071 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 0,739 | 100m2 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,471 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 6,4671 | m3 |
| 34 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 2,3909 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 209,063 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột,dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 17,424 | m2 |
| 37 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 484,956 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 100,0526 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 73,9 | m2 |
| 40 | Láng sê nô có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 50,2172 | m2 |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 59,18 | m |
| 42 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 33 | m |
| 43 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo HSTK | 0,4891 | tấn |
| 44 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo HSTK | 0,4891 | tấn |
| 45 | Bu lông | Theo HSTK | 4 | Cái |
| 46 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK | 0,4491 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,4491 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTK | 102,8004 | m2 |
| 49 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 2,2179 | 100m2 |
| 50 | Tôn úp nóc | Theo HSTK | 42,4 | md |
| 51 | Ống nhựa D90 | Theo HSTK | 0,102 | 100m |
| 52 | Ống nhựa D27 | Theo HSTK | 0,003 | 100m |
| 53 | Quả cầu thu rác | Theo HSTK | 2 | Quả |
| 54 | Cút nhựa D90 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 55 | Đai giữ ống | Theo HSTK | 10 | 0.0 |
| 56 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK | 17,8564 | m3 |
| 57 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK | 183,6458 | m2 |
| 58 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 120x600mm | Theo HSTK | 4,896 | m2 |
| 59 | Lát đá granit tự nhiên, bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK | 15,3734 | m2 |
| 60 | Công tác ốp gạch thẻ bồn hoa | Theo HSTK | 9,516 | m2 |
| 61 | Cửa đi nhựa lõi thép kính dày 0.638mm | Theo HSTK | 22,68 | 0.0 |
| 62 | Cửa sổ nhựa lõi thép kính dày 0.638mm | Theo HSTK | 25,92 | 0.0 |
| 63 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt hộp 10x30x1.2 | Theo HSTK | 240,504 | 0.0 |
| 64 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 25,92 | m2 |
| 65 | Lan can thép hộp | Theo HSTK | 61,156 | 0.0 |
| 66 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK | 4,862 | m2 |
| 67 | Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa | Theo HSTK | 301,66 | 0.0 |
| 68 | Trần tôn giả gỗ | Theo HSTK | 128,894 | 0.0 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 573,826 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 228,467 | m2 |
| C | NHÀ HIỆU BỘ (CẤP ĐIỆN +CHỐNG SÉT) | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK | 14 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo HSTK | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo HSTK | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc đôi | Theo HSTK | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 2 pha 30A | Theo HSTK | 13 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 130 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 60 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK | 40 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK | 20 | m |
| 14 | Tủ điện tổng kim loại sơn tĩnh điện 200x150x80 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 15 | Xà sứ đón đầu hồi | Theo HSTK | 1 | Bộ |
| 16 | Lắp đặt hộp nối dây kích thước 200x100 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 17 | Đế âm tường | Theo HSTK | 18 | 0.0 |
| 18 | Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát | Theo HSTK | 18 | 0.0 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo HSTK | 170 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm | Theo HSTK | 20 | m |
| D | NHÀ BẾP ĂN (PHẦN KIẾN TRÚC + KẾT CẤU) | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK | 1,2245 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Theo HSTK | 2,2542 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK | 0,2569 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK | 7,8948 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,0426 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 0,3875 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,2626 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSTK | 9,6003 | m3 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,4038 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 0,6841 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính >18 mm | Theo HSTK | 0,5072 | tấn |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,8537 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 9,2986 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 6,382 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,4136 | 100m3 |
| 16 | Mua đất đắp đã bao gồm tiền mua đất và cước vận chuyển | Theo HSTK | 46,7368 | m3 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 36,3071 | m3 |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 5,9772 | m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1,9166 | m3 |
| 20 | Xây tam cấp gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 3,5535 | m3 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo HSTK | 0,0481 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Theo HSTK | 0,0386 | tấn |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô | Theo HSTK | 0,1629 | 100m2 |
| 24 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,8656 | m3 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 0,1559 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 0,5128 | tấn |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,3747 | 100m2 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 5,0328 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 0,7059 | 100m2 |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,4859 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 6,2586 | m3 |
| 32 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK | 95,736 | m2 |
| 33 | Công tác ốp gạch thẻ 20x6 | Theo HSTK | 6,3928 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 144,4152 | m2 |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 254,0216 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 26,136 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 10,853 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 44,4496 | m2 |
| 39 | Láng sê nô có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 40,3704 | m2 |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 26,75 | m |
| 41 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 26,75 | m |
| 42 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo HSTK | 0,2426 | tấn |
| 43 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo HSTK | 0,2426 | tấn |
| 44 | Bu lông | Theo HSTK | 4 | cái |
| 45 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK | 0,2584 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,2584 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTK | 36,4057 | m2 |
| 48 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 1,0138 | 100m2 |
| 49 | Tôn úp nóc | Theo HSTK | 28,84 | m |
| 50 | Ống nhựa D90 | Theo HSTK | 0,162 | 100m |
| 51 | Ống nhựa D27 | Theo HSTK | 0,003 | 100m |
| 52 | Quả cầu thu rác | Theo HSTK | 2 | cái |
| 53 | Cút nhựa D90 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 54 | Đai giữ ống | Theo HSTK | 10 | cái |
| 55 | Bê tông nền, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK | 12,29 | m3 |
| 56 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSTK | 108,2581 | m2 |
| 57 | Lát đá granit tự nhiên, bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK | 15,8727 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 309,3242 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 170,5512 | m2 |
| 60 | Cửa đi nhựa lõi thép kính dày 0.638mm | Theo HSTK | 16,32 | m2 |
| 61 | Cửa sổ nhựa lõi thép kính dày 0.638mm | Theo HSTK | 4,752 | m2 |
| 62 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt hộp 10x30x1.2 | Theo HSTK | 40,084 | kg |
| 63 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 4,32 | m2 |
| 64 | Sản xuất lan can thép hộp mạ | Theo HSTK | 56,1682 | kg |
| 65 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK | 5,056 | m2 |
| 66 | Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa | Theo HSTK | 96,2522 | kg |
| 67 | Trần tôn giả gỗ | Theo HSTK | 60,1988 | m2 |
| 68 | Vách ngăn khu vệ sinh | Theo HSTK | 4,5 | m2 |
| 69 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 1,1925 | m3 |
| 70 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,1568 | m3 |
| 71 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, tấm đan | Theo HSTK | 0,0268 | 100m2 |
| 72 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,0613 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo HSTK | 3 | cái |
| 74 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK | 24,057 | m2 |
| E | NHÀ BẾP ĂN (CẤP ĐIỆN) | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 14 | bộ |
| 2 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo HSTK | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo HSTK | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc đôi | Theo HSTK | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 2 pha 30A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 130 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 60 | m |
| 10 | Tủ điện tổng kim loại sơn tĩnh điện 200x150x80 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 11 | Xà sứ đón đầu hồi | Theo HSTK | 1 | Bộ |
| 12 | Lắp đặt hộp nối dây kích thước 200x100 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 13 | Đế âm tường | Theo HSTK | 18 | cái |
| 14 | Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát | Theo HSTK | 18 | Cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo HSTK | 170 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm | Theo HSTK | 20 | m |
| F | NHÀ BẾP ĂN (PHẦN BỂ TỰ HOẠI + CẤP THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK | 0,1123 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M150 | Theo HSTK | 0,3718 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ đáy bể | Theo HSTK | 0,036 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 | Theo HSTK | 0,576 | m3 |
| 5 | Cốt thép đáy bể fi <=10mm | Theo HSTK | 0,0281 | tấn |
| 6 | Xây bể tự hoại bằng gạch không nung VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 | Theo HSTK | 2,4821 | m3 |
| 7 | Trát, láng bể có đánh mầu dầy 1.5cm VXM M100 cát mịn Ml=1,5-2,0 | Theo HSTK | 16,8843 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo HSTK | 0,0197 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan fi <=10mm | Theo HSTK | 0,036 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Theo HSTK | 0,3718 | m3 |
| 11 | Lắp cấu kiện BTĐS bằng thủ công trọng lượng <=250kg | Theo HSTK | 5 | cái |
| 12 | ống sứ thoát nước bể tự hoại | Theo HSTK | 2 | Cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN DN32mm | Theo HSTK | 0,03 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN DN25mm | Theo HSTK | 0,7 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN DN20mm | Theo HSTK | 0,05 | 100m |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa DN20 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa DN32 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa DN 32x25 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa DN25x20mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa DN25mm | Theo HSTK | 16 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa DN20mm | Theo HSTK | 9 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa DN32 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa DN25x20 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt bể nước bằng Inox kiểu đứng, dung tích 2,0m3 | Theo HSTK | 1 | bể |
| 25 | Lăp đặt van phao DN25mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt van xả đáy téc DN32mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt van khoá DN32mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt van khoá DN25mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 29 | Rắc co DN32mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 30 | Rắc co DN25mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 32 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 34 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 35 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 36 | Lắp đặt van xả | Theo HSTK | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa đơn DN20 | Theo HSTK | 7 | bộ |
| 38 | Kép các loại DN20 | Theo HSTK | 16 | cái |
| 39 | Máy bơm chân không công suất 125W 0,17hp | Theo HSTK | 1 | cái |
| 40 | Ống nhựa thoát nước UPVC D110 | Theo HSTK | 0,07 | 100m |
| 41 | Ống nhựa thoát nước UPVC D76 | Theo HSTK | 0,19 | 100m |
| 42 | Ống nhựa thoát nước UPVC D34 | Theo HSTK | 0,02 | 100m |
| 43 | Tê nhựa kiểm tra D110 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 44 | Tê nhựa xiên D110 | Theo HSTK | 7 | cái |
| 45 | Cút nhựa xiên D110 | Theo HSTK | 12 | cái |
| 46 | Tê nhựa vuông D110x34 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 47 | Tê nhựa vuông D76x34 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 48 | Cút nhựa vuông D76 | Theo HSTK | 11 | cái |
| 49 | Cút nhựa vuông D34 | 6 | cái | |
| 50 | Côn nhựa D110x76 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 51 | Phễu thu nước sàn D76 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 52 | Ống tránh D76 | Theo HSTK | 3 | cái |
| G | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK | 0,2565 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSTK | 2,4091 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK | 0,0288 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, vữa M100, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 1,7678 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 2,6309 | m3 |
| 6 | Xây móng <=33cm, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 5,0908 | m3 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,0104 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 0,0523 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ giằng | Theo HSTK | 0,0432 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,4752 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,2256 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK | 0,02 | 100m2 |
| 13 | Bê tông nền, vữa M100, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 2,1832 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng <=33cm, cao <=4m, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 8,2764 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1,2347 | m3 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo HSTK | 0,0018 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Theo HSTK | 0,0137 | tấn |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô | Theo HSTK | 0,0205 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,1166 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ, xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0787 | 100m2 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 0,036 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 0,1015 | tấn |
| 23 | Bê tông xà, dầm giằng nhà, vữa M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,1827 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ, sàn mái | Theo HSTK | 0,2404 | 100m2 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,2066 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái, vữa M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,2032 | m3 |
| 27 | Trát trần, vữa XM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | Theo HSTK | 24,04 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 7,87 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | Theo HSTK | 51,074 | m2 |
| 30 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | Theo HSTK | 36,786 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSTK | 22,03 | m2 |
| 32 | Sơn tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn LD | Theo HSTK | 66,586 | m2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn LD | Theo HSTK | 43,292 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài sê nô dầy 1,5cm VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 | Theo HSTK | 9,0344 | m2 |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 19,64 | m |
| 36 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 19,64 | m |
| 37 | Kẻ chỉ | Theo HSTK | 45,84 | m |
| 38 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK | 0,1865 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,1865 | tấn |
| 40 | Sơn sắt xà gồ 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK | 15,543 | m2 |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn màu dày 0,4 | Theo HSTK | 0,1857 | 100m2 |
| 42 | Tôn úp nóc | Theo HSTK | 12,2 | m |
| 43 | Láng sàn sê nô mái mầu dầy 3cm VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 | Theo HSTK | 8,4476 | m2 |
| 44 | Ống nhựa D27 | Theo HSTK | 0,003 | 100m |
| 45 | Cửa đi nhựa lõi thép kính dày 6.38mm | Theo HSTK | 1,98 | m2 |
| 46 | Cửa sổ nhựa lõi thép kính dày 6.38mm | Theo HSTK | 5,04 | m2 |
| 47 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt hộp 10x30x1.2 | Theo HSTK | 54,18 | kg |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 5,04 | m2 |
| 49 | Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa | Theo HSTK | 54,18 | kg |
| 50 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 51 | Đèn gắn trần | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 52 | Ổ cắm đơn | Theo HSTK | 1 | cái |
| 53 | Ổ cắm đôi | Theo HSTK | 2 | cái |
| 54 | Công tắc đơn | Theo HSTK | 1 | cái |
| 55 | Công tắc đôi | Theo HSTK | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSTK | 1 | cái |
| 57 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 58 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 59 | Aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 20A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 50 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 54 | m |
| 62 | Đế âm tường | Theo HSTK | 5 | cái |
| 63 | Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát | Theo HSTK | 5 | Cái |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo HSTK | 70 | m |
| H | NHÀ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK | 0,294 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK | 1,9451 | m3 |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,0512 | tấn |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 0,029 | tấn |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo HSTK | 0,0712 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | Theo HSTK | 1,5616 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 4,6069 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,2129 | 100m3 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,0366 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0526 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,6268 | m3 |
| 12 | Sản xuất cột bằng thép | Theo HSTK | 0,2025 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cột thép | Theo HSTK | 0,2025 | tấn |
| 14 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK | 0,243 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,243 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTK | 29,6448 | m2 |
| 17 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 10,695 | m3 |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 4,9368 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 42,9 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 47,6476 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 47,6476 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 42,9 | m2 |
| 23 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 1,023 | 100m2 |
| 24 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 101,09 | m2 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo HSTK | 0,0194 | 100m3 |
| I | CỘT ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSTK | 4,5 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSTK | 3,0816 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 1,4184 | m3 |
| 4 | Cột điện bê tông ly tâm cao 7,5m | Theo HSTK | 3 | cái |
| 5 | Đai cột | Theo HSTK | 4 | cái |
| 6 | Kẹp cáp | Theo HSTK | 6 | cái |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | Theo HSTK | 3 | cái |
| 8 | Tủ điện tổng 500x400x200mm2 | Theo HSTK | 1 | tủ |
| 9 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 100A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 10 | Hộp đựng công tơ 3 pha | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 11 | Công tơ điện 3 pha | Theo HSTK | 1 | cái |
| 12 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x50mm2 | Theo HSTK | 40 | m |
| J | SÂN BÊ TÔNG + CỔNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK | 1,2692 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 88,844 | m3 |
| 3 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo HSTK | 625 | m |
| 4 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSTK | 8,484 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK | 4,242 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 7,777 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 37,37 | m2 |
| 8 | Đào móng rộng <=6m bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK | 1,5695 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 11,898 | m3 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 0,0304 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,0716 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | Theo HSTK | 1,096 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 14,846 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 21,7741 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,5232 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ, xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,3528 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng, d <=10mm | Theo HSTK | 0,276 | tấn |
| 18 | Bê tông xà, dầm giằng nhà, vữa M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 3,8808 | m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 68,3229 | m3 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSTK | 0,0189 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSTK | 0,1092 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,0933 | 100m2 |
| 23 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo HSTK | 0,513 | m3 |
| 24 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm cao <=4m VXM M50 cát mịn 1,5-2,0 | Theo HSTK | 3,163 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,1512 | 100m2 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 0,012 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 0,1106 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,6472 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 0,1354 | 100m2 |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,0827 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,062 | m3 |
| 32 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 13,54 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 7,7562 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 1.258,9478 | m2 |
| 35 | Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 24 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 1.280,0498 | m2 |
| 37 | Hàng rào thép hộp 40x40x1.2 | Theo HSTK | 295,8031 | kg |
| 38 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Theo HSTK | 24,45 | m2 |
| 39 | Cổng sắt hộp | Theo HSTK | 201,4592 | kg |
| 40 | Lắp dựng cổng sắt | Theo HSTK | 13,5 | m2 |
| 41 | Sơn tĩnh điện | Theo HSTK | 497,2623 | kg |
| 42 | Biển + tên | Theo HSTK | 1 | t bộ |
| 43 | Bản lề | Theo HSTK | 9 | 15 |
| 44 | Bánh xe sắt | Theo HSTK | 3 | cái |
| 45 | Khóa cổng | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 46 | Chốt chân cổng | Theo HSTK | 5 | cái |
| K | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Theo HSTK | 0,3845 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 9,0949 | m3 |
| 3 | Xây rãnh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 9,7734 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 123,8956 | m2 |
| 5 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 3,6587 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo HSTK | 0,2283 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,1324 | tấn |
| 8 | Lắp cấu kiện BTĐS bằng thủ công trọng lượng <=100kg | Theo HSTK | 131 | cái |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 4,868 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo HSTK | 0,3359 | 100m3 |
| L | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo HSTK | 5,6622 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp lót móng bằng đá dăm | Theo HSTK | 28,1506 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 59,6034 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 137,3885 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 187,6988 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,4868 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 12,17 | m3 |
| 8 | Ống nhựa D60 | Theo HSTK | 0,4868 | 100m |
| 9 | Làm tầng lọc bằng đá cấp phối Dmax <= 6 | Theo HSTK | 0,025 | 100m3 |
| 10 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Theo HSTK | 0,0355 | 100m3 |
| 11 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Theo HSTK | 0,0038 | 100m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 24,0966 | m3 |
| 13 | Trát láng rãnh có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 332,241 | m2 |
| 14 | Cống tròn D800 | Theo HSTK | 60 | m |
| 15 | Vận chuyển ống cống bê tông trong phạm vi <=20km | Theo HSTK | 66,3168 | 10tấn/km |
| 16 | Lắp đặt cống trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | Theo HSTK | 60 | cấu kiện |
| 17 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm | Theo HSTK | 60 | mối nối |
| 18 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 8,84 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,8 | m3 |
| 20 | Trát tường hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 27,04 | m2 |
| 21 | Láng hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSTK | 6,05 | m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,0835 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,039 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 0,845 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo HSTK | 10 | cái |
| 26 | Thang sắt | Theo HSTK | 74 | kg |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK | 1,8874 | 100m3 |
| M | SÂN KHẤU | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK | 0,2232 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK | 4,8661 | m3 |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,0069 | tấn |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 0,1212 | tấn |
| 5 | Bulong móng cột M20-450 | Theo HSTK | 16 | Cái |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,0797 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSTK | 2,3787 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 18,2658 | m3 |
| 9 | Lát đá granit tự nhiên, bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK | 42,048 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 15,768 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 15,768 | m2 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,3941 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Theo HSTK | 5,972 | m3 |
| 14 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK | 59,7196 | m2 |
| 15 | Sản xuất hệ khung dàn | Theo HSTK | 0,7498 | tấn |
| 16 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo HSTK | 0,7498 | Tấn |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK | 0,2321 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,2321 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Theo HSTK | 68,3449 | m2 |
| 20 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 1,1728 | 100m2 |
| 21 | ốp nóc (viền) | Theo HSTK | 13,75 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi