Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200114280-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/01/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Tín
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20191244054
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-07 15:57:00 đến ngày 2020-01-17 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,798,917,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0984 100m3
2 Vét bùn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,8948 100m3
3 Đào khuôn đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,364 100m3
4 Đắp đất lề và taluy bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,3788 100m3
5 Đắp cát nền đường bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 62,8584 100m3
C MẶT ĐƯỜNG, HÈ ĐƯỜNG
1 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,8228 100m2
2 bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 462,4183 tấn
3 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,8228 100m2
4 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,1734 100m3
5 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,5264 100m3
6 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,0528 100m3
7 Đất đồi K98 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.746,1248 m3
8 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 700,36 m
9 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x25 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60,58 m
10 Đan rãnh bê tông, đá 1x2, mác 300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,7 m3
11 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 456,56 m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 58,59 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,0545 100m2
14 Lát gạch terrozzo 400x400 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 953,32 m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 76,27 m3
16 Nilong chống thấm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 953,32 m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36,25 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,2655 100m2
19 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36,55 m3
20 Láng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 166,14 m2
21 Cây sấu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 92 cây
22 Trồng cây Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,92 100cây
23 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,45 m3
24 Láng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 81,77 m2
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,79 m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,725 100m2
27 Đắp đất trồng cây ( đất tận dụng) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 92,74 m3
28 Vạch sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 198,22 m2
29 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5 m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5 m3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m2
32 Biển báo tam giác cạnh 700mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
33 Biển báo hình chữ nhật KT 600x600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,16 cái
34 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,45 m3
36 Ván khuôn gờ chắn bánh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,066 100m2
37 Sơn gờ chắn bánh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,49 m2
D KÈ, TƯỜNG CHẮN, CỐNG NGANG ĐƯỜNG
1 Đắp bờ vây Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,915 100m3
2 Phá bờ vây Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,915 100m3
3 Bơm tát nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,05 ca
4 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,3632 100m
5 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,84 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 84,97 m3
7 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 84,63 m3
8 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,96 m2
9 Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống tầng lọc ngược Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,71 m2
10 Ống nhựa thoát nước D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 m
11 Đào móng kè Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,0794 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0718 100m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8281 100m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3367 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,16 m3
16 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 234,68 m3
17 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 794,78 m2
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3367 100m2
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,7 m3
20 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,05 m2
21 Nilong lót Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m2
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 m3
24 Ván khuôn tường rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,71 100m2
25 Bê tông tường rãnh đá 1x2 mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,75 m3
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,608 tấn
27 Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,102 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3073 tấn
29 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1 m3
30 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 cái
31 Mối nối rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 mối nối
32 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 cái
33 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,3 m3
34 Đắp bờ vây Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m3
35 Phá bờ vây Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m3
36 Bơm tát nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5 ca
37 Đào móng cống và tường cánh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8262 100m3
38 Đắp đất móng kè bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0441 100m3
39 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1634 100m3
40 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,785 100m
41 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,881 m3
42 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,525 m3
43 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,37 m3
44 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 85,32 m2
45 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,5 m2
46 Ván khuôn giằng tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2204 100m2
47 Cốt thép mũ tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0972 tấn
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,364 m3
49 Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0975 100m2
50 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3433 tấn
51 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,706 m3
52 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
E THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào móng cống tròn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,9357 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,132 100m3
3 Cống tròn D1000 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 191,63 m
4 Đế cống D1000 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 236 cái
5 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 77 mối nối
6 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 236 cái
7 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <=1000mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 79 đoạn ống
8 Quét nhựa đường quanh thân cống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 746,21 m2
9 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,65 m3
10 Cống tròn D1250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 214,18 m
11 Đế cống D1250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 260 cái
12 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1250mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 86 mối nối
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 260 cái
14 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <=1250mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 87 đoạn ống
15 Quét nhựa bitum thân cống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.002,15 m2
16 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,13 m3
17 Cống tròn D300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54,63 m
18 Đế cống D300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 84 cái
19 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 mối nối
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 84 cái
21 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 đoạn ống
22 Quét nhựa bitum thân cống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 73,75 m2
23 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,29 m3
24 Cống tròn D600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17 m
25 Đế cống D600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23 cái
26 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 mối nối
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23 cái
28 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <=600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 đoạn ống
29 Quét nhựa bitum thân cống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,56 m2
30 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,24 m3
31 Cống tròn D1500 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 m
32 Đế cống D1500 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 cái
33 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1500mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 mối nối
34 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 cái
35 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 1500mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 đoạn ống
36 Quét nhựa bitum thân cống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,71 m2
37 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,18 m3
38 Đào hố móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,5923 100m3
39 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1975 100m3
40 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,75 m3
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4947 100m2
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,26 m3
43 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 94,69 m3
44 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 308,43 m2
45 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,24 m2
46 Ván khuôn giằng tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2236 100m2
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,6 m3
48 Nắp ga thân vuông, nắp tròn 900x900 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
49 Song chắn rác composite bộ nắp và khung 500x800 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27 cái
50 Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4076 100m2
51 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4501 tấn
52 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,74 m3
53 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 47 cái
54 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34 cái
55 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0141 100m2
56 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0923 m3
57 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5462 m3
58 Ván khuôn giằng tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,066 100m2
59 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6767 m3
60 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7304 m3
61 tháo dỡ tấm bê tông lát mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 187,5 cái
62 Lắp đặt bê tông lát mương Chương V: Yêu cầu về xây lắp 187,5 cái
F THOÁT NƯỚC THẢI
1 Đào hố móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5787 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1929 100m3
3 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,71 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1382 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,42 m3
6 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,71 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 53,24 m2
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 m2
9 Ván khuôn giằng tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0801 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,96 m3
11 Nắp ga thân vuông, nắp tròn 900x900 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
12 Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1318 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7283 tấn
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,64 m3
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
17 Cống tròn D300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 262,9 m
18 Đế cống D300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 318 cái
19 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 105 mối nối
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 318 cái
21 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 106 đoạn ống
22 Quét nhựa bitum quanh thân cống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 354,93 m2
23 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,04 m3
24 Cống tròn D400 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
25 Đế cống D400 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 cái
26 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 mối nối
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 cái
28 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 đoạn ống
29 Quét nhựa bitum quanh thân cống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,25 m2
30 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,75 m3
G ĐƯỜNG HỘP KỸ THUẬT
1 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,99 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1393 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,48 m3
4 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,37 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 61,02 m2
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,08 m2
7 Ván khuôn giằng tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2794 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,08 m3
9 Nắp bể cáp 2 cánh KT 870x945, tải trọng 12.5T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
11 Đào hố móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,4987 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 (KL đất đã tính trong KL đắp lề và taluy) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,9635 100m3
13 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D130/100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,05 100m
14 Lắp đặt mốc sứ báo hiệu cáp điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 156,2 cái
H VẬN CHUYỂN PHẾ THẢI
1 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,8948 100m3
2 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,895 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,5152 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,515 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1003 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m3
I ĐÈN CAO ÁP TRÊN LƯỚI ĐIỆN CÁP NGẦM
1 Đèn chiếu sáng lắp trên cột thép (bóng Led 100W) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 bộ
2 Cột thép tròn côn liền cần đơn 8 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 cột
3 Tủ điện và điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 thiết bị ngoại (tủ chôn) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
4 Khung móng M16x240x240x525 cho cột liền cần đơn cao 8 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 bộ
5 Giá đỡ tủ điện chôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
6 Bảng điện cửa cột cho cột thép liền cần đơn cao 8 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 bộ
7 Cọc tiếp địa 2,5m + dây + tai bắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 Cọc
8 Tiếp địa lặp lại + tiếp địa tủ điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 Bộ
9 Dây lên đèn CU/PVC/PVC 3x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 130 m
10 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 4x10 mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 286,34 m
11 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 4x6 mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 436,72 m
12 Dây đồng trần M10 nối liên hoàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 723,06 m
13 Ống nhựa xoắn D65/50 luồn cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 612 m
14 Ống nhựa xoắn D105/80 luồn cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39 m
15 Côn thu ống nhựa xoắn D105/D65 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
16 Ống thép mạ kẽm D90x1,4 luồn cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
17 Bê tông M200 móng cột, tủ điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,99 m3
18 Ván cốp pha cho móng cột đèn và tủ điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,34 100m2
19 Đầu cốt đồng các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 144 cái
20 Đào đất rãnh cáp trên nền đất, hè (đất cấp III) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 109,73 m3
21 Lấp đất rãnh cáp, đầm chặt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90,55 m3
22 Đắp cát rãnh cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,05 m3
23 Đào hố móng cột, tủ điện trên nền đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,87 m3
24 Vận chuyển đất đá thừa ra bãi (trong phạm vi 4km) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,27 m3
25 Băng dính bọc đầu khung móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,5 cuộn
26 Làm đầu cáp khô Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 đầu
27 Luồn cáp cửa cột, vào tủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 đầu
28 Đánh số cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3 10 cột
29 Gạch bảo vệ dây cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 609 m
30 Băng báo hiệu dây cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 609 m
31 Nhân công đóng, cắt điện phục vụ quá trình thi công lắp dựng cột và kéo rải dây dẫn trên cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 công
32 Nhân công đấu nối các đầu dây trên cột, tháo và lắp trả các dây dẫn của các hộ dân do quá trình thi công phải tháo dỡ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 công
J HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->