Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200115917-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200115898 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB TDTM ĐTXD 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-08 08:59:00 đến ngày 2020-01-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,938,819,551 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59,000,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây trung áp | |||
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.12.190-7,2 | Chương V của E-HSMT | 15 | Cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm PC.12.190-7,2. dựng bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Chương V của E-HSMT | 1 | Cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm PC.12.190-9,0 | Chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm PC.12.190-10,0 | Chương V của E-HSMT | 28 | Cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm PC.12.190-10,0. dựng bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Chương V của E-HSMT | 7 | Cột |
| 6 | Cột bê tông li tâm PC.14.190-9,2 | Chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 7 | Cột bê tông li tâm PC.14.190-11,0 | Chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 8 | Cột bê tông li tâm PC.14.190-13,0 | Chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm PC.14.190-13,0. dựng bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Chương V của E-HSMT | 3 | Cột |
| 10 | Cột bê tông li tâm PC.16.190-11,0 | Chương V của E-HSMT | 1 | Cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm PC.20.190-9,2. dựng bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Chương V của E-HSMT | 4 | Cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm PC.20.190-11,0. dựng bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Chương V của E-HSMT | 5 | Cột |
| 13 | Cột bê tông li tâm PC.20.190-13,0. dựng bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Chương V của E-HSMT | 4 | Cột |
| 14 | Cột bê tông li tâm PC.20.230-18,0. dựng bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Chương V của E-HSMT | 1 | Cột |
| 15 | Cột bê tông li tâm PC.20.230-24,0. dựng bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Chương V của E-HSMT | 4 | Cột |
| 16 | Tiếp địa, RC-2 | Chương V của E-HSMT | 41 | Bộ |
| 17 | Tiếp địa, RC-2. đào bằng máy | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 18 | Tiếp địa, RC-4. đào bằng máy | Chương V của E-HSMT | 14 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ thẳng 3 pha bằng 22kV XĐT-22 | Chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 20 | Xà néo cột đơn 3 pha lệch XNL1-35 | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 21 | Xà rẽ nhánh XRN-35 | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 22 | Xà néo cột đơn 3 pha lệch 22kV XNL-22 | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ thẳng hình Z XĐZ-35 | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 24 | Xà néo góc cột đôi hình Z dọc tuyến XNZ-35D | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Xà néo góc cột đôi hình Z ngang tuyến XNZ-35N | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ góc 3 pha bằng cột đúp ngang tuyến XĐG-35N | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Xà đỡ thẳng 3 pha bằng XĐT-35 | Chương V của E-HSMT | 10 | Bộ |
| 28 | Xà đỡ vượt 3 pha bằng XĐV-35 | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 29 | Xà néo cột đúp 3 pha bằng ngang tuyến XN-35N | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 30 | Xà néo cột đúp 3 pha bằng dọc tuyến XN-35D | Chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 31 | Xà néo cột đúp 3 pha lệch dọc tuyến XNL-35D | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 32 | Xà néo cột đúp 3 pha bằng 22kV ngang tuyến XN-22N | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 33 | Xà néo cột đúp 3 pha bằng 22kV dọc tuyến XN-22D | Chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 34 | Xà rẽ nhánh XRN-22 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 35 | Xà néo cột đơn 3 pha lệch XNL-35 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 36 | Xà néo cột đơn 3 pha bằng XN-35 | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 37 | Xà néo cột đơn 3 pha bằng 22kV XN-22 | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 38 | Xà néo cột đơn 3 pha lệch 22kV XNL1-22 | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 39 | Xà phụ XP-1 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 40 | Xà đỡ vượt 3 pha bằng 22kV XĐV-22 | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 41 | Giằng cột GC-1 | Chương V của E-HSMT | 22 | Bộ |
| 42 | Giằng cột GC-2 | Chương V của E-HSMT | 22 | Bộ |
| 43 | Giằng cột GC-3 | Chương V của E-HSMT | 22 | Bộ |
| 44 | Giằng cột GC-4 | Chương V của E-HSMT | 22 | Bộ |
| 45 | Giằng cột GC-5 | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 46 | Giằng cột GC-6 | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 47 | Cổ dề néo thẳng CDT | Chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 48 | Cổ dề néo góc CDG | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 49 | Dây dẫn nhôm trần có lõi thép, có mỡ trung tính bảo vệ ACSR-70/11mm2 | Chương V của E-HSMT | 15,552 | km |
| 50 | Dây chống sét TK-50 | Chương V của E-HSMT | 0,474 | km |
| 51 | Sứ đứng 24kV (gốm) | Chương V của E-HSMT | 50 | Bộ |
| 52 | Sứ đứng 35kV (gốm) | Chương V của E-HSMT | 107 | quả |
| 53 | Chuỗi néo đơn Polymer 22kV/100kN (không bao gồm pk) | Chương V của E-HSMT | 96 | chuỗi |
| 54 | Chuỗi néo đơn Polymer 35kV/100kN (không bao gồm pk) | Chương V của E-HSMT | 129 | chuỗi |
| 55 | Kẹp nhôm 3 bu lông AL25/120 (đúc đùn) | Chương V của E-HSMT | 184 | cái |
| 56 | Ống nối 70 | Chương V của E-HSMT | 9 | ống |
| 57 | Phụ kiện đỡ dây (khóa đỡ) | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 58 | Phụ kiện chuỗi néo dây trần (khóa máng) | Chương V của E-HSMT | 229 | bộ |
| 59 | Phụ kiện đấu nối Hotline KQCuAl+HLCu-(70-120). (Kèm chụp bảo vệ) | Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 60 | Móng cột đơn MT-2 | Chương V của E-HSMT | 15 | Móng |
| 61 | Móng cột đơn MT-2. đào bằng máy + thủ công | Chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 62 | Móng cột đơn MT-3 | Chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 63 | Móng cột đơn MT-3. đào bằng máy + thủ công | Chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 64 | Móng cột đơn MT-4 | Chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 65 | Móng cột đơn MT-5. đào bằng máy + thủ công | Chương V của E-HSMT | 3 | Móng |
| 66 | Móng cột đơn MT-6 | Chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 67 | Móng cột đơn MT-6. đào bằng máy + thủ công | Chương V của E-HSMT | 7 | Móng |
| 68 | Móng cột đơn MT-7. đào bằng máy + thủ công | Chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 69 | Móng cột đơn MT-9 | Chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 70 | Móng cột đơn MT-9. đào bằng máy + thủ công | Chương V của E-HSMT | 4 | Móng |
| 71 | Móng cột đúp MTĐ-1 | Chương V của E-HSMT | 16 | Móng |
| 72 | Móng cột đúp MTĐ-1. đào bằng máy + thủ công | Chương V của E-HSMT | 3 | Móng |
| 73 | Móng cột đúp MTĐ-2. đào bằng máy + thủ công | Chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 74 | Tiếp địa, RC-2 | Chương V của E-HSMT | 41 | HT |
| 75 | Tiếp địa, RC-2. đào bằng máy | Chương V của E-HSMT | 6 | HT |
| 76 | Tiếp địa, RC-4. đào bằng máy | Chương V của E-HSMT | 14 | HT |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Sứ đứng: VHD35 | Chương V của E-HSMT | 3 | quả |
| 2 | Xà TH XĐTΔ | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | CP vận chuyển vật tư thu hồi bằng xe 5 tấn | Chương V của E-HSMT | 0,1 | ca |
| D | Thí nghiệm vật liệu | |||
| 1 | Điện trở tiếp đất | Chương V của E-HSMT | 61 | Vị trí |
| 2 | TN cách điện đứng, điện áp 22-35KV | Chương V của E-HSMT | 157 | Quả |
| 3 | TN cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Chương V của E-HSMT | 225 | chuỗi |
| E | Phần TBA | |||
| F | Phần lắp đặt thiết bị TBA | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 100KVA-35/0.4KV | Chương V của E-HSMT | 2 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 100KVA-22/0.4KV | Chương V của E-HSMT | 3 | Máy |
| 3 | Lắp đặt Máy biến áp 160KVA-35/0.4KV | Chương V của E-HSMT | 1 | Máy |
| 4 | Lắp đặt Máy biến áp 180kVA-35/0,4kV | Chương V của E-HSMT | 3 | Máy |
| 5 | Lắp đặt Tủ điện TĐ-600V-150A | Chương V của E-HSMT | 5 | Tủ |
| 6 | Lắp đặt Tủ điện TĐ-600V-250A | Chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 7 | Lắp đặt Tủ điện TĐ-600V-300A | Chương V của E-HSMT | 3 | Tủ |
| 8 | Lắp đặt Chống sét van 22kV | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt Chống sét van 35KV | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| G | Phần Xây lắp TBA | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV+dây chì | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 2 | Cầu chì tự rơi 35kV (loại sứ) + dây chì | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 3 | Sứ đứng gốm 22kV | Chương V của E-HSMT | 48 | Quả |
| 4 | Sứ đứng gốm 35kV | Chương V của E-HSMT | 94 | Quả |
| 5 | Đầu cốt đồng 1 lỗ <=50 | Chương V của E-HSMT | 118 | cái |
| 6 | Đầu cốt đồng 1 lỗ 95 | Chương V của E-HSMT | 56 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng 1 lỗ 120 | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 8 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm 1 lỗ 70 | Chương V của E-HSMT | 81 | cái |
| 9 | Ống nhựa xoắn chịu lực luồn cáp lực HĐPE ϕ 90/70 | Chương V của E-HSMT | 234 | m |
| 10 | Đai thép không rỉ | Chương V của E-HSMT | 18 | kg |
| 11 | Khóa Đai thép | Chương V của E-HSMT | 90 | cái |
| 12 | Kẹp nhôm 3 bu lông AL25/120 (đúc đùn) | Chương V của E-HSMT | 54 | cái |
| 13 | Biển báo, biển an toàn | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 14 | Biển tên trạm | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 15 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-3x95+50 | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 16 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-3x120+1x95 | Chương V của E-HSMT | 24 | m |
| 17 | Dây dẫn đồng bọc 35kV Cu/X-50mm2 | Chương V của E-HSMT | 108 | m |
| 18 | Dây dẫn nhôm trần có lõi thép AC-70 | Chương V của E-HSMT | 135 | m |
| 19 | Dây đồng mềm M35 | Chương V của E-HSMT | 36 | m |
| 20 | Dây đồng mềm M95 | Chương V của E-HSMT | 54 | m |
| 21 | Dây định hình phi kim loại buộc cố định cổ sứ đơn 95mm2 | Chương V của E-HSMT | 27 | cái |
| 22 | Cột bê tông li tâm PC.12-7,2 | Chương V của E-HSMT | 4 | Cột |
| 23 | Cột bê tông li tâm PC.12-10,0 | Chương V của E-HSMT | 6 | Cột |
| 24 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van TBA 1 cột XSI-CSV-1 | Chương V của E-HSMT | 7 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột XTG-1 | Chương V của E-HSMT | 7 | Bộ |
| 26 | Xà néo dây đầu trạm biến áp dọc tuyến XĐG-35 | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 27 | Xà đón dây đầu trạm (Trạm 1 cột) XĐD-1 | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 28 | Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,6m GĐM-2,6 | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 29 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột XTG-2 | Chương V của E-HSMT | 7 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6 | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,6m XSI+CSV-2,6 | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 32 | Giá đỡ máy biến áp (TBA 1 cột) GBA-1 | Chương V của E-HSMT | 7 | Bộ |
| 33 | Ghế cách điện (TBA 1 cột) GCĐ-1 | Chương V của E-HSMT | 7 | Bộ |
| 34 | Thang trèo TT | Chương V của E-HSMT | 7 | Bộ |
| 35 | Giá đỡ cáp hạ áp trên mặt máy biến áp GĐC | Chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 36 | Giá đỡ tủ phân phối GĐTP | Chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 37 | Nắp chụp cực trung áp máy biến áp | Chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 38 | Nắp chụp cực hạ áp máy biến áp | Chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 39 | Nắp chụp chống sét van | Chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 40 | Nắp chụp cầu chì tự rơi | Chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 41 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên cột 12m HTTĐ-2 | Chương V của E-HSMT | 7 | HT |
| 42 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên cột 12m HTTĐ-1 | Chương V của E-HSMT | 2 | HT |
| 43 | Móng cột trạm biến áp MT-3 | Chương V của E-HSMT | 10 | móng |
| 44 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên cột 12m HTTĐ-2 phần theo ĐM xây dựng | Chương V của E-HSMT | 7 | HT |
| 45 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên cột 12m HTTĐ-1 | Chương V của E-HSMT | 2 | HT |
| H | Phần thu hồi TBA | |||
| 1 | Thu hồi Dây néo | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | CP vận chuyển vật tư thu hồi bằng xe 5 tấn | Chương V của E-HSMT | 0,004 | ca |
| I | Phần thí nghiệm TBA | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA lực 3 pha, ≤ 1MVA | Chương V của E-HSMT | 9 | Máy |
| 2 | TN tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Chương V của E-HSMT | 9 | mẫu |
| 3 | Chống sét van 22-35kV, 1pha | Chương V của E-HSMT | 27 | cái |
| 4 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha | Chương V của E-HSMT | 54 | Cái |
| 5 | Thí nghiệm Aptomat 300<= A < 500A | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 6 | Thí nghiệm Aptomat <300 | Chương V của E-HSMT | 33 | Cái |
| 7 | Chống sét van =< 1kV, 1 pha | Chương V của E-HSMT | 9 | Cái |
| 8 | Thí nghiệm thanh cái đồng của tủ | Chương V của E-HSMT | 9 | Cái |
| 9 | Kiểm định TI (biến dòng hạ thế) | Chương V của E-HSMT | 42 | cái |
| 10 | Công tơ điện tử 3 giá | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 11 | Lập trình và cài đặt công tơ | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 12 | Kiểm tra tính năng thu thập dữ liệu từ xa và các tính năng khác | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 13 | Cáp lực hạ thế điện áp < 1000V (1 sợi gồm 4 ruột) | Chương V của E-HSMT | 9 | Ruột |
| 14 | TN cầu chì tự rơi 3 pha, cấp điện áp ≤35KV | Chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 15 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Chương V của E-HSMT | 9 | H.T |
| 16 | TN cách điện đứng, điện áp 22-35KV | Chương V của E-HSMT | 142 | Quả |
| J | Đường dây hạ áp | |||
| K | Phần xây dựng | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x95 (vật tư A cấp, B bảo quản lắp đặt) | Chương V của E-HSMT | 2,665 | Km |
| 2 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x70 (vật tư A cấp, B bảo quản lắp đặt) | Chương V của E-HSMT | 0,326 | Km |
| 3 | Sứ A30 | Chương V của E-HSMT | 32 | quả |
| 4 | Kẹp xiết KX-ABC-4x95 | Chương V của E-HSMT | 174 | cái |
| 5 | Kẹp xiết KX-ABC-4x70 | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 6 | Tấm treo MT-ABC-20 | Chương V của E-HSMT | 170 | cái |
| 7 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn | Chương V của E-HSMT | 100 | cái |
| 8 | Ghíp nhôm 3 bulông | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 9 | Cặp cáp bọc nhưa 2 bulong | Chương V của E-HSMT | 224 | cái |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Chương V của E-HSMT | 80 | cái |
| 12 | Đai thép không gỉ cột đơn ĐTKG-1 | Chương V của E-HSMT | 262 | cái |
| 13 | Đai thép không gỉ cột đúp ĐTKG-2 | Chương V của E-HSMT | 90 | cái |
| 14 | Khóa đai | Chương V của E-HSMT | 352 | cái |
| 15 | Ghíp đấu nối vào hòm công tơ GN95 | Chương V của E-HSMT | 36 | Bộ |
| 16 | Đai thép bắt hòm công tơ | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Kẹp đai hòm công tơ | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 18 | Tiếp đất RLL | Chương V của E-HSMT | 30 | Vị trí |
| 19 | Cột bê tông vuông H 7,5B | Chương V của E-HSMT | 15 | Cột |
| 20 | Cột bê tông vuông H 7,5C | Chương V của E-HSMT | 1 | Cột |
| 21 | Cột bê tông vuông H 8,5B | Chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 22 | Cột bê tông vuông H 8,5C | Chương V của E-HSMT | 1 | Cột |
| 23 | Cột bê tông ly tâm PC-8,5-190-4,3 | Chương V của E-HSMT | 5 | Cột |
| 24 | Cột bê tông ly tâm PC-10-190-4,3 | Chương V của E-HSMT | 3 | Cột |
| 25 | Cột bê tông ly tâm PC-10-190-5,0 | Chương V của E-HSMT | 1 | Cột |
| 26 | Cột bê tông ly tâm PC-12-190-10,0 | Chương V của E-HSMT | 1 | Cột |
| 27 | Xà hạ thế XĐ-4 | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 28 | Xà hạ thế XN-4 | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 29 | Xà hạ thế XNĐ-4a | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 30 | Cổ dề giữ cáp trên cột vuông đôi CDN-2 | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 31 | Cổ dề giữ cáp trên cột tròn đôi CDLT-2a | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 32 | Hòm công tơ di chuyển H1 | Chương V của E-HSMT | 1 | hòm |
| 33 | Hòm công tơ di chuyển H2 | Chương V của E-HSMT | 1 | hòm |
| 34 | Hòm công tơ di chuyển H4 | Chương V của E-HSMT | 1 | hòm |
| 35 | Hòm công tơ di chuyển H3fa | Chương V của E-HSMT | 1 | hòm |
| 36 | Móng cột vuông đơn MH-1 | Chương V của E-HSMT | 5 | Móng |
| 37 | Móng cột vuông đơn MH-2 | Chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 38 | Móng cột vuông đôi MH-3 | Chương V của E-HSMT | 6 | Móng |
| 39 | Móng cột ly tâm đơn ML-1 | Chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 40 | Móng cột ly tâm đơn ML-2 | Chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 41 | Móng cột ly tâm đơn ML-3 | Chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 42 | Móng cột ly tâm đôi MĐL-2 | Chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 43 | Móng cột ly tâm đôi MLĐ-3 | Chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 44 | Tiếp đất RLL phần theo ĐM xây dựng | Chương V của E-HSMT | 30 | HT |
| L | Phần thu hồi | |||
| 1 | Dây A35 | Phần thu hồi | 302 | m |
| 2 | Dây AV70. | Phần thu hồi | 636 | m |
| 3 | Dây AV50. | Phần thu hồi | 270 | m |
| 4 | Cột bê tông LT-8,5 (chặt cột TT HS0,5) | Phần thu hồi | 1 | cột |
| 5 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 | Phần thu hồi | 6 | bộ |
| 6 | Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 | Phần thu hồi | 2 | bộ |
| 7 | Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4 | Phần thu hồi | 3 | bộ |
| 8 | Sứ hạ thế | Phần thu hồi | 64 | quả |
| 9 | CP vận chuyển vật tư thu hồi bằng xe 5 tấn | Phần thu hồi | 0,18 | ca |
| M | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa | Phần thí nghiệm | 30 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi