Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200117069-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200117065 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCBTDTM ĐTXD 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-08 14:14:00 đến ngày 2020-01-18 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,904,312,967 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 118,000,000 VNĐ ((Một trăm mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây trung áp | |||
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Lắp đặt Cầu dao cách ly 35kV | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Cột bê tông li tâm PC.12.190-7,2 | Chương V của E-HSMT | 54 | Cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm PC.12.190-9,0 | Chương V của E-HSMT | 41 | Cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm PC.12.190-10,0 | Chương V của E-HSMT | 14 | Cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm PC.14.190-9,2 | Chương V của E-HSMT | 15 | Cột |
| 6 | Cột bê tông li tâm PC.14.190-11,0 | Chương V của E-HSMT | 6 | Cột |
| 7 | Cột bê tông li tâm PC.16.190-9,2 | Chương V của E-HSMT | 5 | Cột |
| 8 | Cột bê tông li tâm PC.18.190-9,2. dựng bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Chương V của E-HSMT | 19 | Cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm PC.18.190-11,0. dựng bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Chương V của E-HSMT | 8 | Cột |
| 10 | Cột bê tông li tâm PC.20.190-9,2. dựng bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Chương V của E-HSMT | 1 | Cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm PC.20.190-11,0. dựng bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Chương V của E-HSMT | 1 | Cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm PC.20.190-13,0. dựng bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Chương V của E-HSMT | 5 | Cột |
| 13 | Cột bê tông li tâm PC.20.230-24,0. dựng bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Chương V của E-HSMT | 5 | Cột |
| 14 | Tiếp địa, RC-2 | Chương V của E-HSMT | 96 | Bộ |
| 15 | Tiếp địa, RC-2. đào bằng máy | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Tiếp địa, RC-4 | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 17 | Tiếp địa, RC-4. đào bằng máy | Chương V của E-HSMT | 33 | Bộ |
| 18 | Xà néo cột đơn 3 pha lệch XNL1-35 | Chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ cầu dao cách ly cột đôi bằng 35kV XCD-CL2-35 | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ thẳng 3 pha lệch 35kV XĐL-35 | Chương V của E-HSMT | 14 | Bộ |
| 21 | Ghế cách điện cột đơn GTT | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ thẳng 3 pha bằng XĐT-35 | Chương V của E-HSMT | 52 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ vượt 3 pha bằng XĐV-35 | Chương V của E-HSMT | 13 | Bộ |
| 24 | Xà rẽ nhánh 3 pha 35kV trên cột đơn XRN-3 | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 25 | Xà rẽ nhánh 1 pha 35kV trên cột đơn XRN-1 | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 26 | Xà néo cột đúp 3 pha bằng ngang tuyến XN-35N | Chương V của E-HSMT | 13 | Bộ |
| 27 | Xà néo cột đúp 3 pha bằng dọc tuyến XN-35D | Chương V của E-HSMT | 11 | Bộ |
| 28 | Xà néo cột đúp 3 pha lệch ngang tuyến XNL-35N | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 29 | Xà néo cột cổng hình II XNII-35B | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 30 | Xà néo cột đúp 3 pha lệch dọc tuyến XNL-35D | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 31 | Thang trèo TT | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 32 | Móc chuỗi cách điện MSC | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 33 | Xà néo cột đơn 3 pha lệch XNL-35 | Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 34 | Xà néo cột đơn 3 pha bằng XN-35 | Chương V của E-HSMT | 7 | Bộ |
| 35 | Xà phụ đỡ lèo 35kV trên cột đơn XP-1 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 36 | Giằng cột GC-1 | Chương V của E-HSMT | 35 | Bộ |
| 37 | Giằng cột GC-2 | Chương V của E-HSMT | 35 | Bộ |
| 38 | Giằng cột GC-3 | Chương V của E-HSMT | 35 | Bộ |
| 39 | Giằng cột GC-4 | Chương V của E-HSMT | 15 | Bộ |
| 40 | Giằng cột GC-5 | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 41 | Cổ dề néo góc CDG | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 42 | Dây néo DN.TK.70-12 | Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 43 | Dây dẫn nhôm trần có lõi thép, có mỡ trung tính bảo vệ ACSR-70/11mm2 | Chương V của E-HSMT | 34,144 | km |
| 44 | Dây nhôm buộc cổ sứ ACSR-70/11mm2 (750mm dây ACSR được 6 sợi) | Chương V của E-HSMT | 58 | sợi |
| 45 | Sứ đứng 35kV (gốm) | Chương V của E-HSMT | 410 | quả |
| 46 | Chuỗi néo đơn Polymer 35kV/100kN | Chương V của E-HSMT | 362 | chuỗi |
| 47 | Kẹp nhôm 3 bu lông AL25/120 (đúc đùn) | Chương V của E-HSMT | 484 | cái |
| 48 | Ống nối 70 | Chương V của E-HSMT | 21 | ống |
| 49 | Đầu cốt nhôm 1 lỗ 70 | Chương V của E-HSMT | 36 | cái |
| 50 | Móng cột đơn MT-2 | Chương V của E-HSMT | 54 | Móng |
| 51 | Móng cột đơn MT-3 | Chương V của E-HSMT | 18 | Móng |
| 52 | Móng cột đơn MT-5 | Chương V của E-HSMT | 3 | Móng |
| 53 | Móng cột đơn MT-6. đào bằng máy + thủ công | Chương V của E-HSMT | 14 | Móng |
| 54 | Móng cột đơn MT-7. đào bằng máy + thủ công | Chương V của E-HSMT | 8 | Móng |
| 55 | Móng cột đơn MT-9. đào bằng máy + thủ công | Chương V của E-HSMT | 5 | Móng |
| 56 | Móng cột đúp MTĐ-1 | Chương V của E-HSMT | 30 | Móng |
| 57 | Móng cột đúp MTĐ-2. đào bằng máy + thủ công | Chương V của E-HSMT | 6 | Móng |
| 58 | Móng néo MN.15-5 | Chương V của E-HSMT | 8 | Móng |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Sứ đứng: VHD35 | Phần thu hồi | 6 | quả |
| 2 | Cột bê tông TH LT-12 (chặt cột TT HS 0,5) | Phần thu hồi | 1 | Bộ |
| 3 | Xà TH XĐTΔ | Phần thu hồi | 2 | bộ |
| 4 | CP vận chuyển vật tư thu hồi bằng xe 5 tấn | Phần thu hồi | 0,2 | ca |
| D | Thí nghiệm thiết bị | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu dao cách ly | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| E | Thí nghiệm vật liệu | |||
| 1 | Điện trở tiếp đất | Chương V của E-HSMT | 136 | Vị trí |
| 2 | TN cách điện đứng, điện áp 22-35KV | Chương V của E-HSMT | 410 | Quả |
| 3 | TN cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Chương V của E-HSMT | 362 | chuỗi |
| F | Phần TBA | |||
| G | Phần TBA | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 100KVA-35/0.4KV | Chương V của E-HSMT | 12 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 180kVA-35/0,4kV | Chương V của E-HSMT | 1 | Máy |
| 3 | Lắp đặt Tủ điện TĐ-600V-150A | Chương V của E-HSMT | 12 | Tủ |
| 4 | Lắp đặt Tủ điện TĐ-600V-300A | Chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 5 | Lắp đặt Chống sét van 35KV | Chương V của E-HSMT | 13 | Bộ |
| H | Phần Xây lắp | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 35kV (loại sứ) + dây chì | Chương V của E-HSMT | 13 | Bộ |
| 2 | Sứ đứng gốm 35kV | Chương V của E-HSMT | 208 | Quả |
| 3 | Chuỗi néo đơn Polymer 35kV/100kN (cả pk) | Chương V của E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 4 | Đầu cốt đồng 1 lỗ <=50 | Chương V của E-HSMT | 226 | cái |
| 5 | Đầu cốt đồng 1 lỗ 95 | Chương V của E-HSMT | 100 | cái |
| 6 | Đầu cốt đồng 1 lỗ 120 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm 1 lỗ 70 | Chương V của E-HSMT | 117 | cái |
| 8 | Ống nhựa xoắn chịu lực luồn cáp lực HĐPE ϕ 90/70 | Chương V của E-HSMT | 312 | m |
| 9 | Đai thép không rỉ | Chương V của E-HSMT | 26 | kg |
| 10 | Khóa Đai thép | Chương V của E-HSMT | 130 | cái |
| 11 | Kẹp nhôm 3 bu lông AL25/120 (đúc đùn) | Chương V của E-HSMT | 84 | cái |
| 12 | Biển báo, biển an toàn | Chương V của E-HSMT | 13 | cái |
| 13 | Biển tên trạm | Chương V của E-HSMT | 13 | cái |
| 14 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-3x95+50 | Chương V của E-HSMT | 72 | m |
| 15 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-3x120+1x95 | Chương V của E-HSMT | 8 | m |
| 16 | Dây dẫn đồng bọc 35kV Cu/X-50mm2 | Chương V của E-HSMT | 156 | m |
| 17 | Dây dẫn nhôm trần có lõi thép AC-70 | Chương V của E-HSMT | 201 | m |
| 18 | Dây đồng mềm M35 | Chương V của E-HSMT | 52 | m |
| 19 | Dây đồng mềm M95 | Chương V của E-HSMT | 80 | m |
| 20 | Dây định hình phi kim loại buộc cố định cổ sứ đơn 95mm2 | Chương V của E-HSMT | 39 | cái |
| 21 | Cột bê tông li tâm PC.20-11,0 | Chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 22 | Cột bê tông li tâm PC.12-10,0 | Chương V của E-HSMT | 12 | Cột |
| 23 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van TBA 1 cột XSI-CSV-1 | Chương V của E-HSMT | 13 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột XTG-1 | Chương V của E-HSMT | 14 | Bộ |
| 25 | Giá đỡ máy biến áp (TBA 2 cột) GĐM-2 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Xà néo lệch 35kV cột đôi ngang tuyến XNL-35N | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Xà đón dây đầu trạm (trạm 1 cột) XĐD-1 | Chương V của E-HSMT | 12 | Bộ |
| 28 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột XTG-2 | Chương V của E-HSMT | 13 | Bộ |
| 29 | Giá đỡ máy biến áp (TBA 1 cột) GBA-1 | Chương V của E-HSMT | 12 | Bộ |
| 30 | Ghế cách điện (TBA 1 cột) GCĐ-1 | Chương V của E-HSMT | 13 | Bộ |
| 31 | Thang trèo TT | Chương V của E-HSMT | 14 | Bộ |
| 32 | Xà đỡ lèo XL-1 | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 33 | Giá đỡ cáp hạ áp trên mặt máy biến áp GĐC | Chương V của E-HSMT | 13 | Bộ |
| 34 | Giằng cột | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 35 | Nắp chụp cực trung áp máy biến áp | Chương V của E-HSMT | 13 | Bộ |
| 36 | Nắp chụp cực hạ áp máy biến áp | Chương V của E-HSMT | 13 | Bộ |
| 37 | Nắp chụp chống sét van | Chương V của E-HSMT | 13 | Bộ |
| 38 | Nắp chụp cầu chì tự rơi | Chương V của E-HSMT | 13 | Bộ |
| 39 | Giá đỡ tủ phân phối GĐTP | Chương V của E-HSMT | 13 | Bộ |
| 40 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên cột 12m HTTĐ-2 | Chương V của E-HSMT | 12 | HT |
| 41 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên cột 20m HTTĐ-4 | Chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| 42 | Móng cột trạm MT-4 | Chương V của E-HSMT | 12 | móng |
| 43 | Móng cột trạm biến áp MTĐ-2 | Chương V của E-HSMT | 1 | móng |
| 44 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên cột 12m HTTĐ-2 phần theo ĐM xây dựng | Chương V của E-HSMT | 12 | HT |
| 45 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên cột 20m HTTĐ-4 phần theo ĐM xây dựng | Chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| I | Phần thu hồi TBA | |||
| 1 | Thu hồi Dây néo | Phần thu hồi | 2 | bộ |
| 2 | Cột bê tông TH-LT-12 (chặt cột TT HS 0,5) | Phần thu hồi | 1 | cột |
| 3 | Xà néo lệch 2 tầng 35kV | Phần thu hồi | 1 | bộ |
| 4 | Chụp đầu cột | Phần thu hồi | 1 | bộ |
| 5 | Thu hồi cách điện gốm 35kV | Phần thu hồi | 6 | quả |
| 6 | CP vận chuyển vật tư thu hồi bằng xe 5 tấn | Phần thu hồi | 0,2 | ca |
| J | Phần thí nghiệm TBA | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA lực 3 pha, ≤ 1MVA | Chương V của E-HSMT | 13 | Máy |
| 2 | TN tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Chương V của E-HSMT | 13 | mẫu |
| 3 | Chống sét van 22-35kV, 1pha | Chương V của E-HSMT | 39 | cái |
| 4 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha | Chương V của E-HSMT | 78 | Cái |
| 5 | Thí nghiệm Aptomat 300<= A < 500A | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 6 | Thí nghiệm Aptomat <300 | Chương V của E-HSMT | 51 | Cái |
| 7 | Chống sét van =< 1kV, 1 pha | Chương V của E-HSMT | 13 | Cái |
| 8 | Thí nghiệm thanh cái đồng của tủ | Chương V của E-HSMT | 13 | Cái |
| 9 | Kiểm định TI (biến dòng hạ thế) | Chương V của E-HSMT | 78 | cái |
| 10 | Công tơ điện tử 3 giá | Chương V của E-HSMT | 13 | cái |
| 11 | Lập trình và cài đặt công tơ | Chương V của E-HSMT | 13 | cái |
| 12 | Kiểm tra tính năng thu thập dữ liệu từ xa và các tính năng khác | Chương V của E-HSMT | 13 | cái |
| 13 | Cáp lực hạ thế điện áp < 1000V (1 sợi gồm 4 ruột) | Chương V của E-HSMT | 13 | Ruột |
| 14 | TN cầu chì tự rơi 3 pha, cấp điện áp ≤35KV | Chương V của E-HSMT | 13 | Bộ |
| 15 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Chương V của E-HSMT | 13 | H.T |
| 16 | TN cách điện đứng, điện áp 22-35KV | Chương V của E-HSMT | 208 | Quả |
| K | ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| L | Phần xây dựng | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x95 | Chương V của E-HSMT | 0,572 | Km |
| 2 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x70 | Chương V của E-HSMT | 5,393 | Km |
| 3 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x50 | Chương V của E-HSMT | 2,964 | km |
| 4 | Sứ A30 | Chương V của E-HSMT | 56 | quả |
| 5 | Kẹp xiết KX-ABC-4x95 | Chương V của E-HSMT | 53 | cái |
| 6 | Kẹp xiết KX-ABC-4x70 | Chương V của E-HSMT | 247 | cái |
| 7 | Kẹp xiết KX-ABC-4x50 | Chương V của E-HSMT | 131 | cái |
| 8 | Kẹp cáp nhôm trần | Chương V của E-HSMT | 40 | cái |
| 9 | Tấm treo MT-ABC-16 | Chương V của E-HSMT | 53 | cái |
| 10 | Tấm treo MT-ABC-20 | Chương V của E-HSMT | 429 | cái |
| 11 | Kẹp treo cáp KT-4x95 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Kẹp treo cáp KT-4x70 | Chương V của E-HSMT | 37 | cái |
| 13 | Kẹp treo cáp KT-4x50 | Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 14 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn | Chương V của E-HSMT | 192 | cái |
| 15 | Cặp cáp bọc nhựa 2 bu lông (đấu nối dây dẫn) | Chương V của E-HSMT | 302 | Bộ |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Chương V của E-HSMT | 72 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 18 | Đai thép không gỉ cột đơn ĐTKG-1 | Chương V của E-HSMT | 458 | cái |
| 19 | Đai thép không gỉ cột đúp ĐTKG-2 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 20 | Khóa đai | Chương V của E-HSMT | 466 | cái |
| 21 | Đai thép bắt hòm công tơ | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 22 | Ghíp đấu nối boc nhựa 1 bulong vào hòm công tơ | Chương V của E-HSMT | 74 | Cái |
| 23 | Kẹp đai hòm công tơ | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 24 | Dây bổ sung vào hòm M2x11 | Chương V của E-HSMT | 12 | m |
| 25 | Dây bổ sung vào hòm M4x25 | Chương V của E-HSMT | 6 | m |
| 26 | Tiếp đất RLL | Chương V của E-HSMT | 18 | vị trí |
| 27 | Cột bê tông vuông H 6,5B | Chương V của E-HSMT | 28 | cột |
| 28 | Cột bê tông vuông H 6,5C | Chương V của E-HSMT | 8 | cột |
| 29 | Cột bê tông vuông H 7,5B | Chương V của E-HSMT | 147 | cột |
| 30 | Cột bê tông vuông H 7,5C | Chương V của E-HSMT | 29 | cột |
| 31 | Cột bê tông vuông H 8,5B | Chương V của E-HSMT | 10 | cột |
| 32 | Cột bê tông ly tâm PC-8,5-190-5,0 | Chương V của E-HSMT | 1 | cột |
| 33 | Xà hạ thế XN-4V | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 34 | Xà hạ thế XNĐ-4aV | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 35 | Cổ dề giữ cáp trên cột vuông đôi CDV-2 | Chương V của E-HSMT | 64 | bộ |
| 36 | Hòm công tơ di chuyển H1 | Chương V của E-HSMT | 1 | hòm |
| 37 | Hòm công tơ di chuyển H2 | Chương V của E-HSMT | 1 | hòm |
| 38 | Hòm công tơ di chuyển H3fa | Chương V của E-HSMT | 1 | hòm |
| 39 | Móng cột vuông đơn MH-1 | Chương V của E-HSMT | 111 | Móng |
| 40 | Móng cột vuông đơn MH-2 | Chương V của E-HSMT | 37 | Móng |
| 41 | Móng cột vuông đôi MH-3 | Chương V của E-HSMT | 37 | Móng |
| 42 | Móng cột ly tâm đơn ML-2 | Chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 43 | Tiếp đất RLL phần theo ĐM xây dựng | Chương V của E-HSMT | 18 | HT |
| M | Phần thu hồi | |||
| 1 | Dây AV50 | Phần thu hồi | 1.208 | m |
| 2 | Cột bê tông H-5,5 (chặt cột TT HS 0,5) | Phần thu hồi | 2 | cột |
| 3 | Cột bê tông H-7,5 (chặt cột TT HS 0,5) | Phần thu hồi | 6 | cột |
| 4 | Xà đỡ trên cột vuông 2 dây XĐ-2 | Phần thu hồi | 6 | bộ |
| 5 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 | Phần thu hồi | 2 | bộ |
| 6 | Xà néo trên cột vuông 2 dây XN-2 | Phần thu hồi | 7 | bộ |
| 7 | Sứ hạ thế A-30 | Phần thu hồi | 48 | quả |
| 8 | CP vận chuyển vật tư thu hồi bằng xe 5 tấn | Phần thu hồi | 0,75 | ca |
| N | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa | Phần thí nghiệm | 18 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi