Gói thầu: Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200117422-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200109349 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-09 09:06:00 đến ngày 2020-01-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,996,418,850 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 74,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình: Cấy TBA CQT lưới điện khu vực huyện Hưng Hà năm 2020, gồm các TBA Gia Lạp 2 xã Văn Cẩm, Tân Mỹ xã Hồng Minh, xóm 11 và Đôn Nông 2 xã Đoan Hùng, Gạo 2 xã Hồng An, Duyên Hải 9 xã Duyên Hải-HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại tạm tại hiện trường | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí công tác không xác định được khối lượng thiết kế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | Chi phí thí nghiệm - đường dây trung thế | |||
| 1 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | Theo yêu cầu E-HSMT | 47 | vị trí |
| 2 | Cách điện đứng, điện áp 3-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 159 | Cái |
| 3 | Cách điện treo, để rời từng bát | Theo yêu cầu E-HSMT | 351 | bát |
| 4 | Cầu chì tự rơi <=35kV 3 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Bộ 3 pha |
| C | Chi phí thí nghiệm - đường dây hạ thế | |||
| 1 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | vị trí |
| 2 | Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường hạ áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | máy |
| D | Chi phí thí nghiệm - Vật liệu TBA | |||
| 1 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Hệ thống |
| 2 | Cách điện đứng, điện áp 3-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 117 | Cái |
| 3 | Ampemet AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | Cái |
| 4 | Vônmét AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Cái |
| 5 | Chống sét van, điện áp <1KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ 1 pha |
| 6 | Chống sét van, điện áp <1KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 17 | Bộ 1 pha |
| 7 | Áp tô mát và khởi động từ 3 pha, dòng điện 300-<500A | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Cái |
| 8 | Áp tô mát và khởi động từ 3 pha, dòng điện <300A | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | Cái |
| 9 | Cầu chì tự rơi <=35kV 3 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Bộ 3 pha |
| E | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trung thế: Thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Thiết bị cảnh báo sự cố cho lưới điện 22kV trọn bộ: bộ báo sự cố; bộ thu phát tín hiệu; dụng cụ lắp đặt; giá đỡ gá lắp thiết bị; tài liệu hướng dẫn lắp đặt vận hành | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| F | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trung thế: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 ( có mỡ trung tính) | Theo yêu cầu E-HSMT | 8.910 | mét |
| 2 | Hợp chất chống ô xi hóa Penetrox | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | tuýp |
| 3 | Kẹp quai 35-70mm2 loại bu lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | bộ |
| 4 | Hotline Al 95-120mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | bộ |
| G | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trung thế: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi cắt có tải Polymer 24kV-100A (Idc=80A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Cột bê tông li tâm T12-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | bộ |
| 3 | Cột bê tông li tâm T12-9.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23 | bộ |
| 4 | Cột bê tông li tâm T12-10.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 5 | Cột bê tông li tâm T14-9.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Cột bê tông li tâm T14-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Cột bê tông li tâm T14-13.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Móng cột MT2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | móng |
| 9 | Móng cột MT2-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 10 | Móng cột MT3-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | móng |
| 11 | Móng cột MT4-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | móng |
| 12 | Móng cột MTĐ2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | móng |
| 13 | Móng cột MTĐ3-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 14 | Móng cột MTĐ4-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 15 | Móng cột MTĐ5-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 16 | Kè móng MTĐ2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| 17 | Kè móng MTĐ3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| 18 | Kè móng MTĐ5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| 19 | Xà đỡ cầu chì tự rơi + rẽ nhánh sứ chuỗi (XCRL+SI-SC) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Xà đỡ cầu chì tự rơi24kV 1 cột LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Xà đỡ dây 1 sứ XĐD- 1 sứ 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 22 | Xà đỡ dây 3 sứ XĐD- 3 sứ 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 23 | Xà đỡ thẳng XC1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | bộ |
| 24 | Xà néo XC31L | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 25 | Xà néo XC31nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Xà néo sứ chuỗi XC31nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Xà néo sứ chuỗi XC31L-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Xà néo góc 3 tầng XC31L-3T | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Xà néo XC41L | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Xà néo sứ chuỗi XC41L-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Xà néo sứ chuỗi XC42L-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 32 | Xà néo sứ chuỗi XC42nL-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Xà rẽ nhánh cột li tâm XCRL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 34 | Xà rẽ nhánh 2 cột li tâm XCR2L-N-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 35 | Cổ dề néo dây CDND (R=97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 36 | Giằng cột néo dây GCND (R=97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | bộ |
| 37 | Giằng cột néo dây GCND (R=107) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 38 | Giằng cột néo dây GCND (R=110) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 39 | Giằng cột GC0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 40 | Giằng cột GC1a+GC1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 41 | Giằng cột GC1+GC2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 42 | Tháo lắp lại dây ACSR 50/8 | Theo yêu cầu E-HSMT | 851 | mét |
| 43 | Cách điện sứ đứng 24kV đường rò 550mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 159 | quả |
| 44 | Ty sứ côn mạ kẽm F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 159 | cái |
| 45 | Cách điện thủy tinh U70 chiều dài đường rò 450mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 351 | bát |
| 46 | Móc treo chữ U MT- 7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 234 | cái |
| 47 | Khóa néo dây dẫn N-357 (loại 3 gudông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 117 | bộ |
| 48 | Mắt nối trung gian NG-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 117 | cái |
| 49 | Vòng treo VT-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 117 | cái |
| 50 | Mắt nối kép MN2-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 117 | cái |
| 51 | Cặp cáp AC25-150mm2 (3 bulong) | Theo yêu cầu E-HSMT | 162 | bộ |
| 52 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | cái |
| 53 | Tiếp địa Rg | Theo yêu cầu E-HSMT | 47 | bộ |
| 54 | Biển cấm trèo + đai thép (loại sơn phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 47 | cái |
| 55 | Mỡ bò bôi ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | kg |
| 56 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc dây AC50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | vị trí |
| H | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Hạ thế XDM: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x120mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.643 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 168 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x35mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 124 | m |
| I | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Hạ thế XDM: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông ly tâm T7,5-3.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông ly tâm T7,5-5.4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông ly tâm T8,5-4.3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông ly tâm T8,5-5.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cột |
| 5 | Cột điện bê tông ly tâm T8,5-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cột |
| 6 | Móng cột Mh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 7 | Móng cột Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | móng |
| 8 | Móng cột Mh3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | móng |
| 9 | Móng cột MhĐ3a | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 10 | Kẹp néo cáp 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 97 | bộ |
| 11 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 12 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 13 | Kẹp néo cáp 2x(25-35) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Kẹp treo cáp 4x70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Móc néo cáp F20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 102 | cái |
| 16 | Móc treo cáp F16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Đai thép không rỉ 0,75x19mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 312 | mét |
| 18 | Khoá đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 208 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 20 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Tiếp địa Rhll-8,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 22 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm (Côliê-2LT-D) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 23 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm (Côliê-2LT-N) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| J | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Hạ thế CT: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x120mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.775 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 114 | m |
| 3 | Ghíp cáp vặn xoắn 1 bu lông 6-70/25-120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 378 | bộ |
| 4 | Ghíp cáp vặn xoắn VX 25-70/35-95, 2 BL | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 5 | Ghíp cáp vặn xoắn VX 35-95/70-120, 2 BL | Theo yêu cầu E-HSMT | 118 | bộ |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 492 | m |
| 7 | Cáp Muyle Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 118 | m |
| 8 | Cáp Muyle Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x11 | Theo yêu cầu E-HSMT | 314 | m |
| 9 | Cáp Muyle Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | m |
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 147 | m |
| K | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Hạ thế CT: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông ly tâm T7,5-3.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông ly tâm T7,5-5.4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông ly tâm T8,5-4.3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông ly tâm T8,5-5.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cột |
| 5 | Cột điện bê tông ly tâm T8,5-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | cột |
| 6 | Móng cột Mh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 7 | Móng cột Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | móng |
| 8 | Móng cột Mh3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 9 | Móng cột Mh5a | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 10 | Móng cột MhĐ3a | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | móng |
| 11 | Kẹp néo cáp 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 110 | bộ |
| 12 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 13 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 14 | Kẹp néo cáp 2x(25-35) | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 15 | Kẹp treo cáp 4x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Móc néo cáp F20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 113 | cái |
| 17 | Móc treo cáp F16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Đai thép không rỉ 0,75x19mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 732 | mét |
| 19 | Khoá đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 488 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 21 | Tiếp địa Rhll-8,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 22 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm (Côliê-2LT-D) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 23 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm (Côliê-2LT-N) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Nắp chụp đầu cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 44 | cái |
| 25 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | hộp |
| 26 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 68 | hộp |
| 27 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H6 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | hộp |
| 28 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H3 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 31 | hộp |
| 29 | Tháo, câu đấu lại cáp sau công tơ về hộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 359 | hộ |
| 30 | Dây đồng bọc 1x4mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 285 | mét |
| 31 | Dây đai nhựa chiều dài 30cm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.368 | cái |
| 32 | Đai treo cáp về hộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 57 | bộ |
| 33 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cuộn |
| 34 | Biển báo "Cột 2 nguồn điện" có phản quang | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 35 | Nhân công tách nguồn | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | vị trí |
| 36 | Phá dỡ đường bê tông dày 15mm để đúc móng Mh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,27 | m3 |
| 37 | Phá dỡ đường bê tông dày 15mm để đúc móng Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,33 | m3 |
| 38 | Phá dỡ đường bê tông dày 15mm để đúc móng Mh3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 39 | Phá dỡ và hoàn trả đường bê tông dày 15mm để đúc móng Mh5a | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,22 | m3 |
| 40 | Phá dỡ và hoàn trả đường bê tông dày 15mm để đúc móng MhĐ3a | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,64 | m3 |
| 41 | Đánh lại số cột cũ | Theo yêu cầu E-HSMT | 600 | vị trí |
| 42 | Sơn trắng | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | kg |
| 43 | Sơn đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | kg |
| 44 | Chổi quét sơn | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 45 | Bút lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | kg |
| L | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Máy biến áp 250kVA- 10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | máy |
| M | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| N | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Thí nghiệm thiết bị B cấp | |||
| 1 | Chống sét van, điện áp 22-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | Bộ 1 pha |
| O | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Vật liệu TBA A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 có mỡ trung tính | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | mét |
| P | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Vật liệu TBA B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LT12-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | côt |
| 2 | Móng cột MT2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | móng |
| 3 | Kè móng cột TBA | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| 4 | Cầu chì cắt có tải polymer 24KV loại 100A (Idc=22A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Xà néo dây đỉnh trạm hình P (XNP-22) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ dây đỉnh trạm dọc cột LT (XĐT-22) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 7 | Xà néo dây đỉnh trạm dọc cột LT (XNT-22) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 8 | Xà đỡ dây trung gian trên trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 9 | Xà cầu chì tự rơi +TLV trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 10 | Xà đỡ dây trung gian dưới trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 11 | Tay đỡ dây trung gian 35(24)kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 12 | Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 13 | Xà đỡ ghế cách điện trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 14 | Ghế cách điện trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 15 | Côliê cổ sứ ghế 35(22)kV trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | bộ |
| 16 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 17 | Côliê đai cáp hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | bộ |
| 18 | Thang trèo+ giá đỡ thang trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 19 | Tiếp địa trạm treo RT-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 20 | Cách điện sứ đứng 24kV đường rò 550mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 117 | cái |
| 21 | Ty sứ côn mạ kẽm F20 x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 117 | cái |
| 22 | Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE-12,7kV 1x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | mét |
| 23 | Dây đồng M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | mét |
| 24 | Đầu cốt đồng ép cáp 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 54 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng ép cáp M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 26 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | mét |
| 27 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 28 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | cái |
| 29 | Nắp chụp chống sét van trung thế Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 30 | Nắp chụp MBT F120 Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 31 | Biển cấm trạm biến áp (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 32 | Biển đề tên trạm (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 33 | Xây bệ chân cột trạm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bệ |
| Q | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Tủ 400V: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp 6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 210 | mét |
| R | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Tủ 400V: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Vỏ tủ điện 400V loại 1 lộ treo sơn tĩnh điện<br/>(KT 1600x800x500) tôn 2 ly | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Vôn kế 0-500V | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | Biến dòng điện 400/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 4 | Ampe kế 0-400/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 5 | Thu lôi hạ áp polymer HGZ-500V | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Áptômát tổng 3 pha 400A/450V, Icu≥65kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Áptômát lộ 3 pha 250A/450V, Icu≥42kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng ép cáp M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 84 | cái |
| 9 | Cách điện bọc đầu cốt các loại (3 màu: vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 72 | cái |
| 10 | Cách điện bọc đầu cốt 95 ( màu đen) | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 11 | Thanh cái tổng 40x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | mét |
| 12 | Thanh cái lộ 30x3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | mét |
| 13 | Bu lông F8x50 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 54 | cái |
| 14 | Cách điện đỡ thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 15 | Cách điện bọc thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | mét |
| 16 | Vít F3x27 | Theo yêu cầu E-HSMT | 180 | cái |
| 17 | Dây PVC ruột đồng mềm M10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | mét |
| 18 | Dây đồng nhiều sợi PVC 1x 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 180 | mét |
| 19 | ống nhựa xoắn F10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | mét |
| 20 | Đầu cốt đồng F5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 120 | cái |
| 21 | Cốt nối thẳng M4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | cái |
| 22 | Cốt nối thẳng M3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 23 | Bu lông F8x40 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 72 | cái |
| 24 | Bu lông F6x20 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 25 | Dây buộc nhựa dài 13cm (Utylux) | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | cái |
| 26 | Băng dính cách điện cuộn to | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cuộn |
| S | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Vật tư thu hồi Trung thế | |||
| 1 | Cột điện bê tông li tâm T10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 2 | Đập bê tông móng cột cũ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 3 | Xà đỡ XC1nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Xà đỡ XC1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Xà néo XC31L-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà néo XC42L-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà rẽ nhánh XCR2L-6 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Sứ 10kV + ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | quả |
| 9 | Chuỗi thủy tinh 10kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 10 | Dây néo thép F18 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | mét |
| 11 | Cổ dề 2 dây néo | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| T | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Vật tư thu hồi Hạ thế | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm T7A | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cột |
| 2 | Cột bê tông H7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 3 | Cột bê tông H6,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | cột |
| 4 | Cột tự đúc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 5 | Cột truyền thanh | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cột |
| 6 | Cáp muyle 2x7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 112 | mét |
| 7 | Cáp muyle 2x11 | Theo yêu cầu E-HSMT | 272 | mét |
| 8 | Cáp muyle 2x16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | mét |
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 124 | mét |
| 10 | Cáp vặn xoắn 2x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 623 | mét |
| 11 | Cáp vặn xoắn 4x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 473 | mét |
| 12 | Cáp vặn xoắn 4x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 462 | mét |
| 13 | Cáp vặn xoắn 4x70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 523 | mét |
| 14 | Dây AV35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 587 | mét |
| 15 | Dây AV50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.903 | mét |
| 16 | Dây AV70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 894 | mét |
| 17 | Xà đỡ Xh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | bộ |
| 18 | Xà đỡ Xh1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 19 | Xà néo Xh4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Xà néo Xh4/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Sứ + ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 116 | quả |
| U | Công trình: Cấy TBA CQT LĐ khu vực các xã: Thái Phương, Tiến Đức - huyện Hưng Hà năm 2020 - HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại tạm tại hiện trường | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí công tác không xác định được khối lượng thiết kế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| V | Chi phí thí nghiệm - đường dây trung thế | |||
| 1 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | vị trí |
| 2 | Cách điện đứng, điện áp 3-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 77 | Cái |
| 3 | Cách điện treo, để rời từng bát | Theo yêu cầu E-HSMT | 180 | bát |
| 4 | Cầu chì tự rơi <=35kV 3 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ 3 pha |
| 5 | Chống sét van, điện áp 22-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ 1 pha |
| 6 | Chống sét van, điện áp 22-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | Bộ 1 pha |
| W | Chi phí thí nghiệm - đường dây hạ thế | |||
| 1 | Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường hạ áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | máy |
| 2 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | vị trí |
| X | Chi phí thí nghiệm - Vật liệu TBA | |||
| 1 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Hệ thống |
| 2 | Cách điện đứng, điện áp 3-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 37 | Cái |
| 3 | Ampemet AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Cái |
| 4 | Vônmét AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Cái |
| 5 | Chống sét van, điện áp <1KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ 1 pha |
| 6 | Chống sét van, điện áp <1KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | Bộ 1 pha |
| 7 | Áp tô mát và khởi động từ 3 pha, dòng điện 300-<500A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Cái |
| 8 | Áp tô mát và khởi động từ 3 pha, dòng điện <300A | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | Cái |
| 9 | Cầu chì tự rơi <=35kV 3 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ 3 pha |
| Y | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trung thế: Thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dao cách ly, 24kV-630A cách điện polymer trọn bộ, bao gồm phụ kiện, giá đỡ, sào thao tác | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Recloser 27kV; 12,5kA, 630A trọn bộ gồm: - Tủ điều khiển ADVC Compact + giá đỡ. - Cáp điều khiển và đầu cốt kèm theo. - Giá đỡ Recloser | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Biến áp cấp nguồn 10(22)kV/0,23kV loại dầu 1 pha 2 sứ-1000VA kèm giá đỡ (trọn bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Bộ giám sát điều khiển Recloser từ xa | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| Z | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trung thế: Thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| AA | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trung thế: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 ( có mỡ trung tính) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2.680 | mét |
| 2 | Cáp Muyle Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | mét |
| 3 | Hợp chất chống ô xi hóa Penetrox | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | tuýp |
| 4 | Kẹp quai 35-70mm2 loại bu lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Hotline Al 95-120mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| AB | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trung thế: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi cắt có tải Polymer 24kV-100A (Idc=80A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Cột bê tông li tâm T12-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 3 | Cột bê tông li tâm T12-9.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Cột bê tông li tâm T12-10.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 5 | Cột bê tông li tâm T14-13.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Móng cột MT2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | móng |
| 7 | Móng cột MT4-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 8 | Móng cột MT6-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 9 | Móng cột MTĐ2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 10 | Móng cột MTĐ4-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 11 | Móng cột MTĐ5-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 12 | Xà đỡ cầu chì tự rơi + rẽ nhánh sứ chuỗi | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 24kV 1 cột LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Xà đỡ dây 1 sứ 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 15 | Xà đỡ dây 3 sứ 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Tay đỡ dây trung gian 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 17 | Xà đỡ thẳng XC1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | bộ |
| 18 | Xà néo XC31nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Xà néo sứ chuỗi XC31L-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Xà néo góc 3 tầng XC31L-3T | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Xà néo sứ chuỗi XC42L-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 22 | Xà néo sứ chuỗi XC42nL-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Xà rẽ nhánh cột li tâm XCRL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Xà rẽ nhánh 2 cột li tâm XCR2L-N-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Xà đỡ ghế cách điện 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Ghế cách điện 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Côliê cổ sứ ghế 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 28 | Thang trèo + giá bắt thang | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Cổ dề néo dây (R = 97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 30 | Giằng cột néo dây (R = 97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 31 | Giằng cột néo dây (R = 107) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 32 | Giằng cột néo dây (R = 110) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Giằng cột0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Giằng cột GC1a, GC1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 35 | Giằng cột GC1, GC2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 36 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 12,7kV 1x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | mét |
| 37 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 12,7kV 1x35mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | mét |
| 38 | Căng dây lấy độ võng dây AC35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4.359 | mét |
| 39 | Sứ đứng 24kV chiều dài đường rò 550mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 77 | quả |
| 40 | Ty sứ côn mạ kẽm F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 77 | cái |
| 41 | Cách điện thủy tinh bát kép -70kN chiều dài đường rò 450mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 180 | bát |
| 42 | Móc treo chữ U MT- 7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 120 | cái |
| 43 | Khóa néo dây dẫn N-357 (loại 3 gudông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | bộ |
| 44 | Mắt nối trung gian NG-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | cái |
| 45 | Vòng treo VT-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | cái |
| 46 | Mắt nối kép MN2-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | cái |
| 47 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | mét |
| 48 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 49 | Đầu cốt đồng M50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 50 | Cặp cáp AC25-150mm2 (3 bulong) | Theo yêu cầu E-HSMT | 65 | bộ |
| 51 | Đầu cốt đồng nhôm | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | cái |
| 52 | Tiếp địa Rg | Theo yêu cầu E-HSMT | 19 | bộ |
| 53 | Tiếp địa Recloser | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 54 | Thanh lập là bắt thu lôi van | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 55 | Biển cấm trèo + đai thép (loại sơn phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 56 | Mỡ bò bôi ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | kg |
| 57 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc dây AC50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | vị trí |
| AC | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Hạ thế XDM: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x120mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 298 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 189 | m |
| AD | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Hạ thế XDM: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông ly tâm T8,5-4.3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông ly tâm T8,5-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông ly tâm T12-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông ly tâm T12-10.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cột |
| 5 | Móng cột Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 6 | Móng cột Mh2a | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 7 | Móng cột Mh5a | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 8 | Móng cột MhĐ3a | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 9 | Kẹp néo cáp 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | bộ |
| 10 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 11 | Móc néo cáp F20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23 | cái |
| 12 | Đai thép không rỉ 0,75x19mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 69 | mét |
| 13 | Khoá đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 46 | cái |
| 14 | Tiếp địa Rhll-8,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Tiếp địa Rhll-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm (2LT-D) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm (2LT-N) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| AE | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Hạ thế CT: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x120mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.094 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 37 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 197 | m |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 184 | m |
| 5 | Ghíp cáp vặn xoắn 1 bu lông 6-70/25-120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 114 | bộ |
| 6 | Ghíp cáp vặn xoắn VX 25-70/35-95, 2 BL | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Ghíp cáp vặn xoắn VX 35-95/70-120, 2 BL | Theo yêu cầu E-HSMT | 78 | bộ |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 116 | m |
| 9 | Cáp Muyle Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 26 | m |
| 10 | Cáp Muyle Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x11 | Theo yêu cầu E-HSMT | 52 | m |
| 11 | Cáp Muyle Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 26 | m |
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 78 | m |
| AF | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Hạ thế CT: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông ly tâm T8,5-4.3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông ly tâm T8,5-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông ly tâm T10-4.3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông ly tâm T10-5.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 5 | Móng cột Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | móng |
| 6 | Móng cột Mh2a | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | móng |
| 7 | Móng cột Mh3a | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 8 | Móng cột Mh5a | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 9 | Móng cột MhĐ3a | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 10 | Kẹp néo cáp 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 62 | bộ |
| 11 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | bộ |
| 12 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Kẹp néo cáp 2x(25-35) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 14 | Kẹp treo cáp 4x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 15 | Kẹp treo cáp 4x70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 16 | Móc néo cáp F20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 74 | cái |
| 17 | Móc treo cáp F16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 18 | Đai thép không rỉ 0,75x19mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 324 | mét |
| 19 | Khoá đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 216 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 21 | Tiếp địa Rhll-8,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 22 | Tiếp địa Rhll-10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm (2LT-D) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm (2LT-N) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Cặp cáp AC25-150mm2 (3 bulong) | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 26 | Dây nhôm bọc cách điện AV70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | mét |
| 27 | Nắp chụp đầu cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | cái |
| 28 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | hộp |
| 29 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | hộp |
| 30 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H6 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | hộp |
| 31 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H3 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | hộp |
| 32 | Tháo, câu đấu lại cáp sau công tơ về hộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 52 | hộ |
| 33 | Dây đồng bọc 1x4mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 80 | mét |
| 34 | Dây đai nhựa chiều dài 30cm | Theo yêu cầu E-HSMT | 384 | cái |
| 35 | Đai treo cáp về hộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | bộ |
| 36 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cuộn |
| 37 | Biển báo "Cột 2 nguồn điện" có phản quang | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 38 | Nhân công tách nguồn | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | vị trí |
| 39 | Phá dỡ đường bê tông dày 15mm để đúc móng Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,17 | m3 |
| 40 | Phá dỡ và hoàn trả đường bê tông dày 15mm để đúc móng Mh2a | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 41 | Phá dỡ và hoàn trả đường bê tông dày 15mm để đúc móng Mh3a | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,26 | m3 |
| 42 | Phá dỡ và hoàn trả đường bê tông dày 15mm để đúc móng Mh5a | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,73 | m3 |
| 43 | Phá dỡ và hoàn trả đường bê tông dày 15mm để đúc móng MhĐ3a | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 44 | Đánh lại số cột cũ | Theo yêu cầu E-HSMT | 250 | vị trí |
| 45 | Sơn trắng | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | kg |
| 46 | Sơn đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | kg |
| 47 | Chổi quét sơn | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 48 | Bút lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | kg |
| AG | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | MBA 250kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | máy |
| AH | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| AI | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Thí nghiệm thiết bị B cấp | |||
| 1 | Chống sét van, điện áp 22-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Bộ 1 pha |
| AJ | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Vật liệu TBA A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | mét |
| 2 | Cáp 6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 70 | mét |
| AK | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Vật liệu TBA B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LT12-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | côt |
| 2 | Móng cột MT2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 3 | Cầu chì cắt có tải polymer 24KV loại 100A (Idc=22A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Xà néo dây đỉnh trạm hình P (XNP-22) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ dây đỉnh trạm dọc 2 cột LT (XĐT-22) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà néo dây đỉnh trạm dọc 2 cột LT (XNT-22) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ dây trung gian trên trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Xà cầu chì tự rơi +TLV trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Xà đỡ dây trung gian dưới trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Tay đỡ dây trung gian 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Xà đỡ ghế cách điện trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Ghế cách điện trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Côliê cổ sứ ghế 22kV trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 15 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Côliê đai cáp hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 17 | Thang trèo+ giá đỡ thang trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Tiếp địa trạm treo RT-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Sứ đứng 24kV chiều dài đường rò 550mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 37 | cái |
| 20 | Ty sứ côn mạ kẽm F20 x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 37 | cái |
| 21 | Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE-12,7kV 1x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | mét |
| 22 | Dây đồng M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | mét |
| 23 | Đầu cốt đồng ép cáp 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng ép cáp M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | mét |
| 26 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 27 | Cặp cáp AC25-150mm2 (3 bulong) | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | bộ |
| 28 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 29 | Nắp chụp chống sét van trung thế Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 30 | Nắp chụp MBT F120 Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 31 | Biển cấm trạm biến áp (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 32 | Biển đề tên trạm (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Xây bệ chân cột trạm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bệ |
| AL | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Tủ 400V: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Vỏ tủ điện 400V loại 1 lộ treo sơn tĩnh điện<br/>(KT 1600x800x500) tôn 2 ly + giá đỡ tủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Vôn kế 0-500V | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Biến dòng điện 400/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Ampe kế 0-400/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Thu lôi hạ áp polymer HGZ-500V | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Áptômát tổng 3 pha 400A/450V, Icu≥65kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Áptômát lộ 3 pha 250A/450V, Icu≥42kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng ép cáp M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | cái |
| 9 | Cách điện bọc đầu cốt các loại (3 màu: vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 10 | Cách điện bọc đầu cốt 95 ( màu đen) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Thanh cái tổng 40x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | mét |
| 12 | Thanh cái lộ 30x3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | mét |
| 13 | Bu lông F8x50 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 14 | Cách điện đỡ thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Cách điện bọc thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | mét |
| 16 | Vít F3x27 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | cái |
| 17 | Dây PVC ruột đồng mềm M10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | mét |
| 18 | Dây đồng nhiều sợi PVC 1x 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | mét |
| 19 | ống nhựa xoắn F10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | mét |
| 20 | Đầu cốt đồng F5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | cái |
| 21 | Cốt nối thẳng M4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 22 | Cốt nối thẳng M3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 23 | Bu lông F8x40 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 24 | Bu lông F6x20 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 25 | Dây buộc nhựa dài 13cm (Utylux) | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 26 | Băng dính cách điện cuộn to | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cuộn |
| AM | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Vật tư thu hồi Trung thế | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Cột bê tông H8,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông li tâm T10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 4 | Xà đỡ cầu dao phụ tải | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ ghế cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Ghế cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Thang trèo + giá bắt thang | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ XC1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 9 | Xà đỡ XC1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 10 | Xà néo XC41nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Xà đỡ vượt XC5n | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Xà đỡ vượt XC5nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Sứ 10kV + ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 43 | quả |
| 14 | Chuỗi néo 24kV+phụ kiện | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | chuỗi |
| AN | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Vật tư thu hồi Hạ thế | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm T7A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 2 | Cột bê tông H7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 3 | Cột bê tông H6,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cột |
| 4 | Cột tự đúc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 5 | Cáp nhôm 2x7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | mét |
| 6 | Cáp nhôm 2x11 | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | mét |
| 7 | C¸p nh«m 2x16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | mét |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 48 | mét |
| 9 | Cáp vặn xoắn 2x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 56 | mét |
| 10 | Cáp vặn xoắn 4x25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 75 | mét |
| 11 | Cáp vặn xoắn 4x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 559 | mét |
| 12 | Cáp vặn xoắn 4x70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 349 | mét |
| 13 | Dây AV50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 972 | mét |
| 14 | Dây AV70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 503 | mét |
| 15 | Xà đỡ Xh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Xà néo Xh4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Sứ + ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi