Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200119428-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200119422 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCBTDTM ĐTXD 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-09 08:41:00 đến ngày 2020-01-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,392,382,245 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,800,000 VNĐ ((Năm mươi triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TRÌNH GIẢM TTĐN CÁC TBA CÓ TTĐN >10% KHU VỰC YÊN THỦY | |||
| B | Đường dây trung áp | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x95 | Chương V của E-HSMT | 2,821 | Km |
| 2 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x70 | Chương V của E-HSMT | 4,322 | Km |
| 3 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x50 | Chương V của E-HSMT | 6,085 | Km |
| 4 | Kẹp xiết KX-ABC-4x95 | Chương V của E-HSMT | 134 | cái |
| 5 | Kẹp xiết KX-ABC-4x70 | Chương V của E-HSMT | 127 | cái |
| 6 | Kẹp xiết KX-ABC-4x50 | Chương V của E-HSMT | 192 | cái |
| 7 | Tấm treo MT-ABC-16 | Chương V của E-HSMT | 109 | cái |
| 8 | Tấm treo MT-ABC-20 | Chương V của E-HSMT | 453 | cái |
| 9 | Kẹp treo cáp KT-4x95 | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 10 | Kẹp treo cáp KT-4x70 | Chương V của E-HSMT | 44 | cái |
| 11 | Kẹp treo cáp KT-4x50 | Chương V của E-HSMT | 59 | cái |
| 12 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn | Chương V của E-HSMT | 328 | cái |
| 13 | Cặp cáp bọc nhưa 2 bulong | Chương V của E-HSMT | 382 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 16 | Đai thép không gỉ cột đơn ĐTKG-1 | Chương V của E-HSMT | 700 | cái |
| 17 | Đai thép không gỉ cột đúp ĐTKG-2 | Chương V của E-HSMT | 92 | cái |
| 18 | Khóa đai | Chương V của E-HSMT | 792 | cái |
| 19 | Đai thép bắt hòm công tơ | Chương V của E-HSMT | 28 | cái |
| 20 | Ghíp đấu nối bọc nhựa 1 bulong vào hòm công tơ | Chương V của E-HSMT | 710 | cái |
| 21 | Kẹp đai hòm công tơ | Chương V của E-HSMT | 28 | Bộ |
| 22 | Dây bổ sung vào hòm M2x11 | Chương V của E-HSMT | 60 | m |
| 23 | Dây bổ sung vào hòm M2x16 | Chương V của E-HSMT | 24 | m |
| 24 | Tiếp đất RLL | Chương V của E-HSMT | 2 | Vị trí |
| 25 | Cột bê tông vuông H 7,5B | Chương V của E-HSMT | 12 | Cột |
| 26 | Cột bê tông vuông H 7,5C | Chương V của E-HSMT | 4 | Cột |
| 27 | Cột bê tông vuông H 8,5B | Chương V của E-HSMT | 31 | Cột |
| 28 | Cột bê tông vuông H 8,5C | Chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 29 | Hòm công tơ di chuyển H1 | Chương V của E-HSMT | 5 | hòm |
| 30 | Hòm công tơ di chuyển H2 | Chương V của E-HSMT | 5 | hòm |
| 31 | Hòm công tơ di chuyển H4 | Chương V của E-HSMT | 4 | hòm |
| 32 | Móng cột vuông đơn MH-1 | Chương V của E-HSMT | 25 | Móng |
| 33 | Móng cột vuông đơn MH-2 | Chương V của E-HSMT | 6 | Móng |
| 34 | Móng cột vuông đôi MH-3 | Chương V của E-HSMT | 9 | Móng |
| 35 | Tiếp đất RLL phần theo ĐM xây dựng | Chương V của E-HSMT | 2 | HT |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Dây dẫn cáp voặn xoắn AL-XLPE-4x95 | Phần thu hồi | 12 | m |
| 2 | Dây AV70 | Phần thu hồi | 6.726 | m |
| 3 | Dây AV50 | Phần thu hồi | 21.162 | m |
| 4 | Dây AV35 | Phần thu hồi | 2.872 | m |
| 5 | Dây CU/XLPE/PVC 3x70+1x50 | Phần thu hồi | 30 | m |
| 6 | Cột bê tông H-7,5 (chặt cột TT HS 0,5) | Phần thu hồi | 22 | cột |
| 7 | Xà đỡ trên cột vuông 2 dây XĐ-2 | Phần thu hồi | 77 | bộ |
| 8 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 | Phần thu hồi | 116 | bộ |
| 9 | Xà néo trên cột vuông 2 dây XN-2 | Phần thu hồi | 64 | bộ |
| 10 | Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 | Phần thu hồi | 26 | bộ |
| 11 | Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4 | Phần thu hồi | 43 | bộ |
| 12 | Xà néo trên cột BTLT XNL-4L | Phần thu hồi | 1 | bộ |
| 13 | Sứ hạ thế | Phần thu hồi | 1.444 | quả |
| 14 | CP vận chuyển vật tư thu hồi bằng xe 5 tấn | Phần thu hồi | 4,096 | ca |
| D | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa | Phần thí nghiệm | 2 | Vị trí |
| E | CÔNG TRÌNH GIẢM TTĐN CÁC TBA CÓ TTĐN >10% KHU VỰC LẠC THỦY | |||
| F | Phần đường dây trung áp | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.12.190-7,2 | Chương V của E-HSMT | 6 | Cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm PC.12.190-10,0 | Chương V của E-HSMT | 8 | Cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm PC.14.190-9,2 | Chương V của E-HSMT | 3 | Cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm PC.14.190-9,2. dựng bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Chương V của E-HSMT | 1 | Cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm PC.14.190-11,0. dựng bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Chương V của E-HSMT | 5 | Cột |
| 6 | Cột bê tông li tâm PC.14.190-13,0 | Chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 7 | Cột bê tông li tâm PC.14.190-13,0. dựng bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Chương V của E-HSMT | 1 | Cột |
| 8 | Cột bê tông li tâm PC.20.190-11,0. dựng bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Chương V của E-HSMT | 4 | Cột |
| 9 | Tiếp địa, RC-2 | Chương V của E-HSMT | 14 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa, RC-2. đào bằng máy | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 11 | Tiếp địa, RC-4. đào bằng máy | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 12 | Xà rẽ nhánh XRN-35 | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ thẳng 3 pha bằng XĐT-35 | Chương V của E-HSMT | 7 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ vượt 3 pha bằng XĐV-35 | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 15 | Xà néo cột đúp 3 pha bằng ngang tuyến XN-35N | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 16 | Xà néo cột đúp 3 pha bằng dọc tuyến XN-35D | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 17 | Xà néo cột đơn 3 pha lệch XNL-35 | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 18 | Xà néo cột đơn 3 pha bằng XN-35 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Xà phụ XP-1 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Giằng cột GC-1 | Chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 21 | Giằng cột GC-2 | Chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 22 | Giằng cột GC-3 | Chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 23 | Giằng cột GC-4 | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 24 | Dây dẫn nhôm trần có lõi thép, có mỡ trung tính bảo vệ ACSR-70/11mm2 | Chương V của E-HSMT | 5,897 | km |
| 25 | Sứ đứng 35kV (gốm) | Chương V của E-HSMT | 73 | quả |
| 26 | Chuỗi néo đơn Polymer 35kV/100kN | Chương V của E-HSMT | 74 | chuỗi |
| 27 | Kẹp nhôm 3 bu lông AL25/120 (đúc đùn) | Chương V của E-HSMT | 92 | cái |
| 28 | Móng cột đơn MT-2 | Chương V của E-HSMT | 6 | Móng |
| 29 | Móng cột đơn MT-3 | Chương V của E-HSMT | 3 | Móng |
| 30 | Móng cột đơn MT-3. đào bằng máy + thủ công | Chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 31 | Móng cột đơn MT-4. đào bằng máy + thủ công | Chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 32 | Móng cột đơn MT-7. đào bằng máy + thủ công | Chương V của E-HSMT | 4 | Móng |
| 33 | Móng cột đúp MTĐ-1 | Chương V của E-HSMT | 5 | Móng |
| 34 | Móng cột đúp MTĐ-1. đào bằng máy + thủ công | Chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 35 | Tiếp địa, RC-2 | Chương V của E-HSMT | 14 | HT |
| 36 | Tiếp địa, RC-2. đào bằng máy | Chương V của E-HSMT | 6 | HT |
| 37 | Tiếp địa, RC-4. đào bằng máy | Chương V của E-HSMT | 3 | HT |
| G | Thí nghiệm vật liệu | |||
| 1 | Điện trở tiếp đất | Thí nghiệm vật liệu | 23 | Vị trí |
| 2 | TN cách điện đứng, điện áp 22-35KV | Thí nghiệm vật liệu | 73 | Quả |
| 3 | TN cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Thí nghiệm vật liệu | 74 | chuỗi |
| H | Phần TBA | |||
| I | Lắp đặt thiết bị TBA | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 100KVA-35/0.4KV | Chương V của E-HSMT | 4 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Tủ điện TĐ-600V-150A | Chương V của E-HSMT | 4 | Tủ |
| 3 | Lắp đặt Chống sét van 35KV | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| J | Phần xây dựng | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 35kV (loại sứ) + dây chì | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 2 | Sứ đứng gốm 35kV | Chương V của E-HSMT | 64 | Quả |
| 3 | Đầu cốt đồng 1 lỗ <=50 | Chương V của E-HSMT | 56 | cái |
| 4 | Đầu cốt đồng 1 lỗ 95 | Chương V của E-HSMT | 32 | cái |
| 5 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm 1 lỗ 70 | Chương V của E-HSMT | 36 | cái |
| 6 | Ống nhựa xoắn chịu lực luồn cáp lực HĐPE ϕ 90/70 | Chương V của E-HSMT | 104 | m |
| 7 | Đai thép không rỉ | Chương V của E-HSMT | 8 | kg |
| 8 | Khóa Đai thép | Chương V của E-HSMT | 40 | cái |
| 9 | Kẹp nhôm 3 bu lông AL25/120 (đúc đùn) | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 10 | Biển báo, biển an toàn | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Biển tên trạm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-3x95+50 | Chương V của E-HSMT | 24 | m |
| 13 | Dây dẫn đồng bọc 35kV Cu/X-50mm2 | Chương V của E-HSMT | 48 | m |
| 14 | Dây dẫn nhôm trần có lõi thép AC-70 | Chương V của E-HSMT | 60 | m |
| 15 | Dây đồng mềm M35 | Chương V của E-HSMT | 16 | m |
| 16 | Dây đồng mềm M95 | Chương V của E-HSMT | 24 | m |
| 17 | Dây định hình phi kim loại buộc cố định cổ sứ đơn 95mm2 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 18 | Cột bê tông li tâm PC.12-10,0 | Chương V của E-HSMT | 4 | Cột |
| 19 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van TBA 1 cột XSI-CSV-1 | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột XTG-1 | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 21 | Xà đón dây đầu trạm (trạm 1 cột) XĐD-1 | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột XTG-2 | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 23 | Giá đỡ máy biến áp (TBA 1 cột) GBA-1 | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 24 | Ghế cách điện (TBA 1 cột) GCĐ-1 | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 25 | Thang trèo TT | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 26 | Giá đỡ cáp hạ áp trên mặt máy biến áp GĐC | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 27 | Nắp chụp cực trung áp máy biến áp | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 28 | Nắp chụp cực hạ áp máy biến áp | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 29 | Nắp chụp chống sét van | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 30 | Nắp chụp cầu chì tự rơi | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 31 | Giá đỡ tủ phân phối GĐTP | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 32 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên cột 12m HTTĐ-2 | Chương V của E-HSMT | 4 | HT |
| 33 | Móng cột trạm biến áp MT-3 | Chương V của E-HSMT | 4 | móng |
| 34 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên cột 12m HTTĐ-2 phần theo ĐM xây dựng | Chương V của E-HSMT | 4 | HT |
| K | Phần thí nghiệm TBA | |||
| L | Phần Thiết bị | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA lực 3 pha, ≤ 1MVA | Chương V của E-HSMT | 4 | Máy |
| 2 | TN tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Chương V của E-HSMT | 4 | mẫu |
| 3 | Chống sét van 22-35kV, 1pha | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 4 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha | Chương V của E-HSMT | 24 | Cái |
| 5 | Thí nghiệm Aptomat 300<= A < 500A | Chương V của E-HSMT | 0 | Cái |
| 6 | Thí nghiệm Aptomat <300 | Chương V của E-HSMT | 16 | Cái |
| 7 | Chống sét van =< 1kV, 1 pha | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 8 | Thí nghiệm thanh cái đồng của tủ | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 9 | Kiểm định TI (biến dòng hạ thế) | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 10 | Công tơ điện tử 3 giá | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Lập trình và cài đặt công tơ | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Kiểm tra tính năng thu thập dữ liệu từ xa và các tính năng khác | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| M | Phần vật liệu | |||
| 1 | Cáp lực hạ thế điện áp < 1000V (1 sợi gồm 4 ruột) | 4 | Ruột | |
| 2 | TN cầu chì tự rơi 3 pha, cấp điện áp ≤35KV | 4 | Bộ | |
| 3 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 4 | H.T | |
| 4 | TN cách điện đứng, điện áp 22-35KV | 64 | Quả | |
| N | Đường dây hạ áp | |||
| O | Phần xây dựng | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x95 | Chương V của E-HSMT | 2,036 | Km |
| 2 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x70 | Chương V của E-HSMT | 8,95 | Km |
| 3 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x50 | Chương V của E-HSMT | 1,94 | Km |
| 4 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x50 lấy trong kho | Chương V của E-HSMT | 0,772 | Km |
| 5 | Tháo hạ căng lại dây XLPE-4x95. | Chương V của E-HSMT | 133,62 | m |
| 6 | Tháo hạ căng lại dây XLPE-4x70. | Chương V của E-HSMT | 145 | m |
| 7 | Sứ A30 | Chương V của E-HSMT | 8 | quả |
| 8 | Kẹp xiết KX-ABC-4x95 | Chương V của E-HSMT | 111 | cái |
| 9 | Kẹp xiết KX-ABC-4x70 | Chương V của E-HSMT | 481 | cái |
| 10 | Kẹp xiết KX-ABC-4x50 | Chương V của E-HSMT | 117 | cái |
| 11 | Tấm treo MT-ABC-20 | Chương V của E-HSMT | 652 | cái |
| 12 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn | Chương V của E-HSMT | 248 | cái |
| 13 | Ghíp nhôm 3 bulông | Chương V của E-HSMT | 116 | cái |
| 14 | Cặp cáp bọc nhựa 2 bu lông (đấu nối dây dẫn) | Chương V của E-HSMT | 280 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Chương V của E-HSMT | 56 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 17 | Đai thép không gỉ cột đơn ĐTKG-1 | Chương V của E-HSMT | 1.190 | cái |
| 18 | Đai thép không gỉ cột đúp ĐTKG-2 | Chương V của E-HSMT | 158 | cái |
| 19 | Khóa đai | Chương V của E-HSMT | 1.348 | cái |
| 20 | Ghíp đấu nối vào hòm công tơ GN50 | Chương V của E-HSMT | 80 | Bộ |
| 21 | Ghíp đấu nối vào hòm công tơ GN70 | Chương V của E-HSMT | 488 | Bộ |
| 22 | Ghíp đấu nối vào hòm công tơ GN95 | Chương V của E-HSMT | 128 | Bộ |
| 23 | Ghíp đấu nối vào hòm công tơ GN120 | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 24 | Đai thép bắt hòm công tơ | Chương V của E-HSMT | 122 | cái |
| 25 | Kẹp đai hòm công tơ | Chương V của E-HSMT | 122 | Bộ |
| 26 | Dây đấu nối sau hòm công tơ PVC-2x4 | Chương V của E-HSMT | 265 | m |
| 27 | Dây đấu nối sau hòm công tơ Cu/PVC 4x16 | Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 28 | Dây bổ sung vào hòm M2x11 | Chương V của E-HSMT | 168 | m |
| 29 | Dây bổ sung vào hòm M2x16 | Chương V của E-HSMT | 96 | m |
| 30 | Dây bổ sung vào hòm M4x25 | Chương V của E-HSMT | 102 | m |
| 31 | Tiếp đất RLL | Chương V của E-HSMT | 19 | Vị trí |
| 32 | Cột bê tông vuông H 7,5B | Chương V của E-HSMT | 75 | Cột |
| 33 | Cột bê tông vuông H 7,5C | Chương V của E-HSMT | 19 | Cột |
| 34 | Cột bê tông vuông H 8,5B | Chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 35 | Cột bê tông vuông H 8,5C | Chương V của E-HSMT | 3 | Cột |
| 36 | Cột bê tông ly tâm PC-8,5-190-4,3 | Chương V của E-HSMT | 40 | Cột |
| 37 | Cột bê tông ly tâm PC-8,5-190-5,0 | Chương V của E-HSMT | 10 | Cột |
| 38 | Cột bê tông ly tâm PC-10-190-4,3 | Chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 39 | Cột bê tông ly tâm PC-12-190-7,2 | Chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 40 | Xà hạ thế XN-4 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 41 | Cổ dề giữ cáp trên cột vuông đôi CDN-2 | Chương V của E-HSMT | 19 | Bộ |
| 42 | Cổ dề giữ cáp trên cột tròn đôi CDLT-2a | Chương V của E-HSMT | 10 | Bộ |
| 43 | Hòm công tơ di chuyển H1 | Chương V của E-HSMT | 14 | hòm |
| 44 | Hòm công tơ di chuyển H2 | Chương V của E-HSMT | 14 | hòm |
| 45 | Hòm công tơ di chuyển H4 | Chương V của E-HSMT | 16 | hòm |
| 46 | Hòm công tơ di chuyển H3fa | Chương V của E-HSMT | 17 | hòm |
| 47 | Móng cột vuông đơn MH-1 | Chương V của E-HSMT | 39 | Móng |
| 48 | Móng cột vuông đơn MH-2 | Chương V của E-HSMT | 22 | Móng |
| 49 | Móng cột vuông đôi MH-3 | Chương V của E-HSMT | 19 | Móng |
| 50 | Móng cột ly tâm đơn ML-1 | Chương V của E-HSMT | 24 | Móng |
| 51 | Móng cột ly tâm đơn ML-2 | Chương V của E-HSMT | 10 | Móng |
| 52 | Móng cột ly tâm đôi MĐL-2 | Chương V của E-HSMT | 8 | Móng |
| 53 | Móng cột ly tâm đôi MLĐ-3 | Chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 54 | Tiếp đất RLL phần theo ĐM xây dựng | Chương V của E-HSMT | 19 | HT |
| P | Phần thu hồi | |||
| 1 | Dây dẫn cáp voặn xoắn XLPE-4x95 | Phần thu hồi | 242 | m |
| 2 | Dây dẫn cáp voặn xoắn XLPE-4x35 | Phần thu hồi | 237 | m |
| 3 | Dây dẫn cáp voặn xoắn XLPE-4x50 | Phần thu hồi | 334 | m |
| 4 | Dây dẫn cáp voặn xoắn XLPE-4x70 | Phần thu hồi | 484 | m |
| 5 | Dây A50 | Phần thu hồi | 9.284 | m |
| 6 | Dây A35 | Phần thu hồi | 6.476 | m |
| 7 | Dây AV70 | Phần thu hồi | 3.030 | m |
| 8 | Dây AV50 | Phần thu hồi | 10.856 | m |
| 9 | Dây AV25 | Phần thu hồi | 4.200 | m |
| 10 | Dây PVC(3M70+M50) | Phần thu hồi | 6 | m |
| 11 | Cột bê tông H-7,5 (chặt cột TT HS 0,5) | Phần thu hồi | 45 | cột |
| 12 | Cột bê tông LT-8,5 (chặt cột TT HS 0,5) | Phần thu hồi | 11 | cột |
| 13 | Xà đỡ trên cột vuông 2 dây XĐ-2 | Phần thu hồi | 16 | bộ |
| 14 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 | Phần thu hồi | 113 | bộ |
| 15 | Xà néo trên cột vuông 2 dây XN-2 | Phần thu hồi | 43 | bộ |
| 16 | Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 | Phần thu hồi | 44 | bộ |
| 17 | Xà néo đúp trên cột vuông 2 dây XNĐ-2 | Phần thu hồi | 2 | bộ |
| 18 | Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4 | Phần thu hồi | 31 | bộ |
| 19 | Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4a | Phần thu hồi | 8 | bộ |
| 20 | Xà néo trên cột BTLT XNL-4 | Phần thu hồi | 3 | bộ |
| 21 | Sứ hạ thế SHT | Phần thu hồi | 1.368 | quả |
| 22 | CP vận chuyển vật tư thu hồi bằng xe 5 tấn | Phần thu hồi | 8,01 | ca |
| Q | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa | Phần thí nghiệm | 19 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi