Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200118315-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Đắk Song |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200100571 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2020-2022 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-08 17:37:00 đến ngày 2020-01-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,944,247,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | NỀN ĐƯỜNG | Theo yêu cầu tại Chương V | 0 | 0 |
| 2 | Phát quang tuyến | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,25 | 100m2 |
| 3 | Vét hữu cơ đất cấp 1 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,775 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,775 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ tường móng, tường | Theo yêu cầu tại Chương V | 20,3 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <=1000m | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,203 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 9,222 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh, đánh cấp đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,708 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường độ chặt K95 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,843 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đắp tận dụng nội bộ công trường | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,473 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ thải | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,457 | 100m3 |
| 12 | Lu xử lý nền đường đào K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V | 11,633 | 100m2 |
| 13 | MẶT ĐƯỜNG | Theo yêu cầu tại Chương V | 0 | 0.0 |
| 14 | Mặt đường bê tông xi măng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0 | 0.0 |
| 15 | Móng cấp phối đá dăm dày 16 cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,362 | 100m3 |
| 16 | Rải giấy dầu 1 lớp | Theo yêu cầu tại Chương V | 21,768 | 100m2 |
| 17 | Mặt đường BTXM đá 1x2 M250 dày 18cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 391,82 | m3 |
| 18 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,448 | 100m2 |
| 19 | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | Theo yêu cầu tại Chương V | 0 | 0.0 |
| 20 | CỐNG BẢN | Theo yêu cầu tại Chương V | 0 | 0.0 |
| 21 | Thân cống: | Theo yêu cầu tại Chương V | 0 | 0.0 |
| 22 | Đào đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,175 | 100m3 |
| 23 | Làm lớp đá dăm đệm móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,08 | m3 |
| 24 | Bê tông móng cống đá 2x4 M150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,88 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng cống | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,046 | 100m2 |
| 26 | Bê tông thân cống đá 2x4 M150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,06 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thân cống | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,214 | 100m2 |
| 28 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,9 | m3 |
| 29 | Cốt thép đà kiềng D<10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,04 | tấn |
| 30 | Ván khuôn đà kiềng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,087 | 100m2 |
| 31 | Đắp đất hoàn trả hố móng đầm cóc k95 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,06 | 100m3 |
| 32 | Tấm bản: | Theo yêu cầu tại Chương V | 0 | 0.0 |
| 33 | Bê tông tấm bản đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,54 | m3 |
| 34 | Cốt thép tấm bản D<10 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,066 | tấn |
| 35 | Cốt thép tấm bản D<18 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,127 | tấn |
| 36 | Ván khuôn tấm bản | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,055 | 100m2 |
| 37 | Lắp đặt tấm bản cống | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | cái |
| 38 | Thượng hạ lưu cống | Theo yêu cầu tại Chương V | 0 | 0.0 |
| 39 | Đào đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,086 | 100m3 |
| 40 | Làm lớp đá dăm đệm móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,65 | m3 |
| 41 | Bê tông móng hố thuđá 2x4 M150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,09 | m3 |
| 42 | Ván khuôn móng hố thu | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,108 | 100m2 |
| 43 | Bê tông thân hố thu đá 2x4 M150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,48 | m3 |
| 44 | Ván khuôn thân hố thu | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 45 | Đắp đất hoàn trả hố móng đầm cóc k95 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,018 | 100m3 |
| 46 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,73 | m3 |
| 47 | Cốt thép tấm bản đậy hố thu D<=18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,116 | tấn |
| 48 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,028 | 100m2 |
| 49 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | cái |
| 50 | RÃNH GIA CỐ TẤM ĐAN BTXM | Theo yêu cầu tại Chương V | 0 | 0.0 |
| 51 | Làm lớp đá dăm đệm | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,93 | m3 |
| 52 | Bê tông đáy rãnh đá 1x2 M150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 11,26 | m3 |
| 53 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 18,55 | m3 |
| 54 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,393 | 100m2 |
| 55 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V | 930 | cái |
| 56 | RÃNH GIA CỐ HÌNH CHỮ NHẬT LOẠI 1 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0 | 0.0 |
| 57 | Làm lớp đá đệm rãnh | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,98 | m3 |
| 58 | Bê tông đáy rãnh đá 1x2, M150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 20,93 | m3 |
| 59 | Ván khuôn đáy rãnh | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,465 | 100m2 |
| 60 | Bê tông thành rãnh đá 1x2, M150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 44,02 | m3 |
| 61 | Ván khuôn rãnh | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,65 | 100m2 |
| 62 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 9,23 | m3 |
| 63 | Cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,054 | tấn |
| 64 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V | 310 | cái |
| 65 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,353 | 100m2 |
| 66 | RÃNH GIA CỐ HÌNH CHỮ NHẬT LOẠI 2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0 | 0.0 |
| 67 | Làm lớp đá dăm đệm móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 11,38 | m3 |
| 68 | Xây rãnh đá hộc vữa xi măng M100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 142,77 | m3 |
| 69 | Bê tông gờ chắn bánh đá 1x2 M150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 9,75 | m3 |
| 70 | Ván khuôn gờ chắn bánh | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,976 | 100m2 |
| 71 | CỬA XẢ CỐNG | Theo yêu cầu tại Chương V | 0 | 0.0 |
| 72 | Làm lớp đá dăm đệm móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,76 | m3 |
| 73 | Xây cửa xả đá hộc vữa xi măng M100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 61,22 | m3 |
| 74 | Đào đất cửa xả cống | Theo yêu cầu tại Chương V | 28,78 | m3 |
| 75 | GIA CỐ MÁI TALUY | Theo yêu cầu tại Chương V | 0 | 0.0 |
| 76 | Bê tông ốp mái đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 15,38 | m3 |
| 77 | Lớp vữa lót dày 3cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 153,8 | m2 |
| 78 | Cốt thép gia cố mái taluy, đường kính <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,608 | tấn |
| 79 | HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | Theo yêu cầu tại Chương V | 0 | 0.0 |
| 80 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép (0,15x0,15x1,2) | Theo yêu cầu tại Chương V | 10 | cái |
| 81 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống fi 80 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 82 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| B | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | % |
| 2 | Chi phí công tác không xác định từ thiết kế | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi