Gói thầu: Gói 03 THi công công trình Cải tạo nâng cấp ĐZ 973E15.21 sau trạm 110kV Yên Thành lên vận hành cấp điện áp 22kV
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200111385-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói 03 THi công công trình Cải tạo nâng cấp ĐZ 973E15.21 sau trạm 110kV Yên Thành lên vận hành cấp điện áp 22kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20191261018 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB năm 2020 của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-09 14:24:00 đến ngày 2020-01-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,606,756,295 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác khác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Xây lắp đường dây trung áp: | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 22kV-630A (Chém ngang) (CD-22) - VT A cấp | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 2 | Chống sét van 22kV ngoài trời HES-22 (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 20 | Bộ |
| 3 | Chống sét van thông minh CSV-KTĐ (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 12 | Quả |
| 4 | Máy biến áp cấp nguồn điều khiển MBA-24/0,22kV-100VA (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Máy |
| 5 | Dây nhôm lõi thép AC50/8 (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 22.753 | m |
| 6 | Dây nhôm lõi thép AC70/11 (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 13.191 | m |
| 7 | Dây nhôm lõi thép AC95/16 (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 6.360 | m |
| 8 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV AC70/11-XLPE2.5/HDPE (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 10.968 | m |
| 9 | Dây dẫn bọc đấu chống sét van Cu/PVC-50mm2 (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 60 | m |
| 10 | Cáp ngầm đồng ngầm Cu/CXV(CRV)/Sehh/DSTA/W-12,7/22(24)kV-3x70mm2 (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 155 | m |
| 11 | Cáp ngầm đồng ngầm có lớp chống cháy Cu/CXV(CRV)/Sehh/DSTA/W-FR-12,7/22(24)kV-3x240mm2 (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 161 | m |
| 12 | Dây dẫn tận dụng căng lại AC70/11(TD) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 3.225 | m |
| 13 | Chuỗi néo dây trung tính CN-TT (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 288 | Chuỗi |
| 14 | Bộ đỡ dây trung tính Đ-TT | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 164 | Chuỗi |
| 15 | Cổ dề đỡ dây trung tính CDTT-Đ1 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 169 | Chuỗi |
| 16 | Cổ dề đỡ dây trung tính CDTT-N | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 83 | Chuỗi |
| 17 | Cổ dề néo dây trung tính CDTT-NKD | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 43 | Chuỗi |
| 18 | Cổ dề néo dây trung tính CDTT-NKN | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 15 | Chuỗi |
| 19 | Dây buộc cổ sứ định hình (composite, plastic) DBCS | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 42 | Sợi |
| 20 | Chuỗi néo Polymer 22kV + Phụ kiện (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 153 | Chuỗi |
| 21 | Chuỗi đỡ Polymer 22kV + Phụ kiện (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 6 | Chuỗi |
| 22 | Chuỗi néo Polymer 22kV + Phụ kiện cho dây bọc (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 192 | Chuỗi |
| 23 | Sứ đứng 22kV + ty sứ + kẹp (PPI-22)(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 341 | Quả |
| 24 | Sứ đứng 24kV + ty sứ (VHĐ-22) (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 20 | Quả |
| 25 | Chụp chống sét van (1 bộ 3 cái) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 20 | Bộ |
| 26 | Kẹp quai KQ-120 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 27 | Kẹp quai KQ-70 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 66 | Bộ |
| 28 | Kẹp Hotline HL-120 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 29 | Kẹp Hotline HL-70 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 66 | Bộ |
| 30 | Đầu cáp ngầm 3 pha ngoài trời ĐCNT 24kV-3x240 (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 31 | Đầu cáp ngầm 3 pha ngoài trời ĐCNT 24kV-3x70 (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 32 | Mốc báo hiệu cáp | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 33 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC.I-14-11,0 (có bích) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 5 | Cột |
| 34 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC.I-16-11,0 (có bích) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 16 | Cột |
| 35 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC.I-16-13,0 (có bích) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 11 | Cột |
| 36 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC.I-18-11,0 (có bích) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 32 | Cột |
| 37 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT4-14 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Móng |
| 38 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT4-16 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 11 | Móng |
| 39 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT4-18 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 7 | Móng |
| 40 | Móng cột bê tông li tâm kép MĐ4-14 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Móng |
| 41 | Móng cột bê tông li tâm kép MĐ4-16 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 9 | Móng |
| 42 | Móng cột bê tông li tâm kép MĐ4-18 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 14 | Móng |
| 43 | Tiếp địa đường dây RC-2 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 132 | Bộ |
| 44 | Tiếp địa đường dây RC-3 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 45 | Hào cáp ngầm đơn chôn trực tiếp trong đất 22MC1-1(1) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 135 | m |
| 46 | Dây tiếp địa trung tính phần nổi | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 133 | Bộ |
| 47 | Chụp đầu cột ly tâm CT-2,5m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 48 | Chụp đầu cột ly tâm CT-3,5m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 49 | Xà lắp chống sét van XCSV-22 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 50 | Xà đỡ thẳng XĐT-1T-22D | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 51 | Xà néo XN-1T-22D | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 52 | Xà néo cột xuyên tâm XN-1T-22C-XT | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 15 | Bộ |
| 53 | Xà néo XN-1T-22C | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 54 | Néo néo kép dọc cột xuyên tâm XNKD-1T-22C-XT | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 55 | Néo néo kép dọc XNKD-1T-22C | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 56 | Néo néo kép dọc cầu dao XNKDCD-1T-22C | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 57 | Néo néo kép ngang côt xuyên tâm XNKN-1T-22C-XT | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 58 | Néo néo kép ngang XNKN-1T-22C | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 59 | Xà néo 1 pha XN-1 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 60 | Xà rẽ nhánh XR-1T-22D | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 61 | Xà rẽ nhánh XR-1T-22C | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 62 | Xà rẽ nhánh cột đúp XRKN-1T-22C | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 63 | Xà néo kép dọc 3 tầng XNKD-3T-22C-XT | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 64 | Xà néo kép ngang 3 tầng XNKN-3T-22C-XT | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 65 | Xà néo kép dọc 2 mạch XNKD-2M | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 66 | Xà đỡ 2 mach XĐ-2M | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 67 | Xà đỡ 2 tầng XĐ-2T-22C | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 68 | Thang trèo TT-2,5m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 69 | Ghế cách điện | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 70 | Xà đỡ lèo XP1 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 71 | Xà đỡ lèo XP2 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 72 | Xà đỡ lèo XP3 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 73 | Xà đỡ lèo XP3-2m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 74 | Giằng cột 14m GC-14 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 75 | Giằng cột 16m GC-16 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 76 | Giằng cột 18m GC-18 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 14 | Bộ |
| 77 | Khóa đồng Việt Tiệp | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 78 | Ống thép F33,5mm | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 6 | m |
| 79 | Dây buộc cổ sứ A25 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 40,3 | kg |
| 80 | Kẹp cáp CC-70 (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 408 | Cái |
| 81 | Kẹp răng xuyên thủng cách điện (đấu nối cho dây bọc 22kV) KR-70 (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 21 | Bộ |
| 82 | Đầu cốt đồng nhôm ĐC-50 (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 360 | Cái |
| 83 | Đầu cốt đồng nhôm ĐC-70(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 66 | Cái |
| 84 | Ống nối dây dẫn ON-70 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 34 | Cái |
| 85 | Ống nối dây dẫn ON-95 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 11 | Cái |
| 86 | Ống nối dây dẫn ON-120 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 6 | Cái |
| 87 | Tháo, lắp máy cắt Recloser lắp đặt, thí nghiệm | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 88 | Tháo, lắp Tủ điều khiển MC Tủ-ĐK-LĐ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 89 | Tháo, lắp Cầu chì tự rơi 24 kV SI-22-LĐ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 3 | Quả |
| 90 | Tháo, lắp Chuỗi cách điện đỡ đơn Polymer CĐP-22-LĐ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 91 | Tháo, lắp Chuối cách điện néo đơn Polymer CNP-22-LĐ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 92 | Tháo, lắp Cách điện đứng VHĐ-22-LĐ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 22 | Bộ |
| 93 | Tháo, lắp Cách điện đứng PPI-22-LĐ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 20 | Bộ |
| 94 | Tháo, lắp Xà néo XN-1T-22C-LĐ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 95 | Tháo, lắp Xà đỡ XP3 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 96 | Tháo, lắp Xà đỡ máy cắt | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 97 | Tháo, lắp Xà lắp TU | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 98 | Tháo, lắp Xà lắp SI | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 99 | Tháo, lắp Giá đỡ tủ điện | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 100 | Tháo, lắp lại xà đỡ thẳng | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 101 | Cầu dao CD-10. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 102 | Cầu dao CD-22. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 103 | Chống sét CSV -10 (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 33 | Bộ |
| 104 | Cầu chì SI-10. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 105 | Cầu chì SI-22.(thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 106 | Tụ bù TB-300.(thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 107 | Biến điện áp BU-10.(thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 108 | Xương cột bê tông H-10. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cột |
| 109 | Xương cột bê tông LT-10. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 28 | Cột |
| 110 | Cột bê tông ly tâm cao 12m LT-12.(thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 24 | Cột |
| 111 | Sứ đứng VHĐ-10. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 312 | Quả |
| 112 | Sứ đứng VHĐ-22. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 204 | Quả |
| 113 | Sứ đứng SĐ-10. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 37 | Quả |
| 114 | Chuỗi néo thủy tinh CNT-10. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Chuỗi |
| 115 | Xà néo 22kV XN-22. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 20 | Bộ |
| 116 | Xà néo XĐV-22. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 21 | Bộ |
| 117 | Xà đỡ thẳng XĐT-22. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 31 | Bộ |
| 118 | Xà rẽ nhánh XR-22.(thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 119 | Xà rẽ nhánh XR-22D. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 120 | Xà néo II (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 121 | Xà néo (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 122 | Xà néo kép dọc XNKD-22. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 123 | Xà néo kép ngang XNKN-22.(thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 124 | Xà đỡ Cầu chì XSI-10.(thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 125 | Xà đỡ Cầu chì XSI-22. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 126 | Xà đỡ tụ bù XTB-10.(thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 127 | Xà đỡ tụ bù XTB-22 (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 128 | Xà trung gian XTG-22. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 129 | Xà đỡ thẳng XĐZ-22. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 130 | Ghế cách điện GTT-22. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 131 | Thang trèo (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 132 | Chụp cột (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 133 | Dây néo (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 134 | Dây dẫn AC50 (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 18.636 | m |
| 135 | Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7/22(24)kV-3x70mm2.(thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 130 | m |
| 136 | Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7/22(24)kV-3x185mm2. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 150 | m |
| C | Hạng mục 3: Trạm biến áp | |||
| 1 | V chuyển và Thí nghiệm MBA lực 100kVA-22/0,4kV (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 3 | Máy |
| 2 | V chuyển và Thí nghiệm MBA lực 180kVA-22/0,4kV (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 12 | Máy |
| 3 | V chuyển và Thí nghiệm MBA lực 250kVA-22/0,4kV (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 3 | Máy |
| 4 | V chuyển và Thí nghiệm MBA lực 320kVA-22/0,4kV (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 6 | Máy |
| 5 | V chuyển và Thí nghiệm MBA lực 400kVA-22/0,4kV (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Máy |
| 6 | Cải tạo cầu chì SI (3 pha) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 20 | Bộ |
| 7 | Dây chảy cầu chì DC-4A(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 9 | Sợi |
| 8 | Dây chảy cầu chì DC-8A(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 36 | Sợi |
| 9 | Dây chảy cầu chì DC-10A(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 9 | Sợi |
| 10 | Dây chảy cầu chì DC-12A(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 18 | Sợi |
| 11 | Dây chảy cầu chì DC-15A(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 3 | Sợi |
| 12 | Chống sét van 22kV (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 25 | Bộ |
| 13 | Chụp sứ trung thế máy biến áp | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 25 | Bộ |
| 14 | Chup sứ hạ thế | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 25 | Bộ |
| 15 | Chụp chống sét van | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 25 | Bộ |
| 16 | Chụp cực cầu chì SI | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 25 | Bộ |
| 17 | Dây nhôm bọc cách điện 24kV AC70/11-XLPE2.5/HDPE (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 288 | Cái |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm H-70(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 180 | Cái |
| 19 | Tháo, lắp tủ điện hạ thế TĐ-400V-500A-LĐ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 3 | Tủ |
| 20 | Tháo, lắp tủ điện hạ thế TĐ-400V-600A-LĐ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 21 | Cách điện đứng PPI-22 + ty + kẹp (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 70 | Quả |
| 22 | Cách điện đứng VHĐ-22+ ty(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 20 | Quả |
| 23 | Cầu chì tự rơi 24kV (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 18 | quả |
| 24 | Kẹp quai KQ(50-70) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 39 | Bộ |
| 25 | Kẹp Hotline (50-70) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 39 | Bộ |
| 26 | Đầu cốt đồng đồng ĐC-M240(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 16 | Cái |
| 27 | Đầu cốt đồng đồng ĐC-M120 (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 36 | Cái |
| 28 | Đầu cốt đồng đồng ĐC-M50(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 36 | Cái |
| 29 | Tháo, lắp cáp lực cho MBA PVC(M3x120+1x70) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 28 | m |
| 30 | Tháo, lắp cáp lực cho MBA PVC(M3x240+1x120) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 14 | m |
| 31 | Dây đồng mềm M120 (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| 32 | Dây đồng mềm M50 (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 20 | m |
| 33 | Móng cột | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 8 | móng |
| 34 | Nền trạm | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 4 | m |
| 35 | Cột BTLT cao 12m (PCI-12-7,2) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 8 | Cột |
| 36 | Xà néo dây đầu trạm 22kV (ngang tuyến)X.ĐD-22N | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 37 | Xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van XSI-CSV-22-2,4m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 38 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-22-2,4m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 39 | Giá đỡ máy biến áp GMBA-22-2,4m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 40 | Ghế cách điện GCĐ-22-2,4m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 41 | Giá đỡ cáp hạ thế GĐC-H | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 42 | Thang trèo TT-2,5m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 43 | Tiếp địa TBA TĐ-TBA | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 44 | Dây tiếp địa TBA cột 12m (phần nổi) NĐ-TBA12 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 45 | Ống nhựa xoắn luồn cáp tổng D130/100 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 24 | m |
| 46 | Ống nhựa xoắn luồn cáp xuất tuyến D85/65 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 72 | m |
| 47 | Ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa D40/30 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 24 | m |
| 48 | Biển an toàn | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 4 | Cái |
| 49 | Biển tên trạm | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 25 | Cái |
| 50 | Khóa đồng | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 4 | Cái |
| 51 | Kẹp cáp nhôm CC-70 (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 300 | Cái |
| 52 | Đai thép + khóa đai | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 12 | bộ |
| 53 | Móc đồng Fi 8 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 3,6 | m |
| 54 | Cầu dao cách ly 10kV (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 55 | Chống sét van 10kV(thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 25 | Bộ |
| 56 | Thanh cái (thu hồi) Cu-F8. | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 180 | m |
| 57 | Máy biến áp lực (thu hồi) MBA-100kVA-10/0,4kV. | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 3 | Máy |
| 58 | Máy biến áp lực (thu hồi) MBA-180kVA-10/0,4kV. | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 12 | Máy |
| 59 | Máy biến áp lực (thu hồi) MBA-250kVA-10/0,4kV. | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 3 | Máy |
| 60 | Máy biến áp lực (thu hồi) MBA-320kVA-10/0,4kV. | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 6 | Máy |
| 61 | Máy biến áp lực (thu hồi) MBA-400kVA-10/0,4kV. | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Máy |
| 62 | Cầu chì PK (thu hồi) PK-10. | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 63 | Cầu chì từ rơi (thu hồi) SI-10. | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 64 | Cách điện đứng (thu hồi) VHĐ-10. | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 40 | Bộ |
| 65 | Cột H10m (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 66 | Xà đỡ sứ trung gian (thu hồi) XTG-10. | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 67 | Xà đỡ chống sét van (thu hồi) XCSV-10. | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 68 | Xà đỡ cầu chì tự rơi (thu hồi)XSI-10. | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 69 | Xà đỡ cầu dao (thu hồi) XCD-10. | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| D | Hạng mục 4: Phần đường dây 0,4 kV | |||
| 1 | Dây dẫn ABC 4x120(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 417 | m |
| 2 | Lèo dây dẫn Lèo cáp ABC4x120(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 6 | m |
| 3 | Cột bê tông H cao 8,5m, chịu lực 460kg H-8,5C | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 9 | cột |
| 4 | Móng cột hạ áp M2 (đơn) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | móng |
| 5 | Móng cột hạ áp Mk (đúp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 4 | móng |
| 6 | Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột vuông CD2-V | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 7 | Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột tròn CD2-T | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 8 | Cổ dề néo cáp vặn xoắn cột tròn CDKD4-T | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 5 | bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại RLL-1 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 10 | Kẹp hãm KH4x120÷150(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 33 | bộ |
| 11 | Ghíp nhôm 2 bulông GN2-BL(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 48 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm AM-120(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 13 | ống nối cáp ON-ABC | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi