Gói thầu: Giảm TTĐN các TBA có TTĐN > 10% khu vực Cao phong và Tân Lạc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200118056-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Giảm TTĐN các TBA có TTĐN > 10% khu vực Cao phong và Tân Lạc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200117975 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCBTDTM ĐTXD 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-08 16:12:00 đến ngày 2020-01-18 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,155,201,879 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường dây trung thế, Khối lượng vật tư A cấp, bên B tiếp nhận, bảo quản, vận chuyển | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm trần có lõi thép, có mỡ trung tính bảo vệ ACSR-70/11mm2 | Chương V của E-HSMT | 7,698 | km |
| 2 | Dây dẫn nhôm bọc XLPE/HDPE 18/30(36)kV có lõi thép 70/11mm2 | Chương V của E-HSMT | 2,019 | km |
| B | Phần xây dựng theo định mức 4970 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.I-12-190-7,2 | Chương V của E-HSMT | 19 | Cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm PC.I-12-190-9,0 | Chương V của E-HSMT | 10 | Cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm PC.I-12-190-10,0 | Chương V của E-HSMT | 12 | Cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm PC.I-16-190-9,2 dựng bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm PC.I-16-190-11,0 dựng bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Chương V của E-HSMT | 6 | Cột |
| 6 | Cột bê tông li tâm PC.I-16-190-13,0 dựng bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Chương V của E-HSMT | 6 | Cột |
| 7 | Tiếp địa, RC-2 | Chương V của E-HSMT | 28 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa, RC-4 | Chương V của E-HSMT | 11 | Bộ |
| 9 | Xà néo cột đơn 3 pha bằng XN1-35 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Móc chuổi cách điện MSC | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 11 | Xà rẽ nhánh cột đơn XRN1-35 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Xà néo cột đôi 3 pha lệch ngang tuyến XNL-35N-1 | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 13 | Xà rẽ nhánh cột đơn XRN-35 | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ thẳng 3 pha bằng XĐT-35 | Chương V của E-HSMT | 15 | Bộ |
| 15 | Xà néo cột đôi 3 pha lệch dọc tuyến XNL-35D-1 | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 16 | Chụp đầu cột 3m CĐC-3 | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 17 | Xà néo cột đơn 3 pha bằng XN-35 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Xà néo cột đôi 3 pha ngang tuyến XNĐ-35N | Chương V của E-HSMT | 13 | Bộ |
| 19 | Xà néo cột cổng hình II XĐD-TBA | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Xà néo cột đơn 3 pha lệch XNL-35-1 | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ lệch 3 pha cột đơn 35kV XĐL-35-1 | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 22 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha XP-1 | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 23 | Giằng cột GC-1 | Chương V của E-HSMT | 13 | Bộ |
| 24 | Giằng cột GC-2 | Chương V của E-HSMT | 13 | Bộ |
| 25 | Giằng cột GC-3 | Chương V của E-HSMT | 13 | Bộ |
| 26 | Giằng cột GC-4 | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 27 | Giằng cột GC-5 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Dây nhôm buộc cổ sứ ACSR-70/11mm2 (750mm dây ACSR được 6 sợi) | Chương V của E-HSMT | 45 | sợi |
| 29 | Sứ đứng 35kV (gốm) | Chương V của E-HSMT | 139 | quả |
| 30 | Chuỗi néo đơn Polymer 35kV/100kN (không bao gồm pk) | Chương V của E-HSMT | 123 | chuỗi |
| 31 | Dây định hình phi kim loại buộc cố định cổ sứ 35kV-95mm2 | Chương V của E-HSMT | 28 | cái |
| 32 | Kẹp nhôm 3 bu lông AL25/120 (đúc đùn) | Chương V của E-HSMT | 114 | cái |
| 33 | Ống nối 70 | Chương V của E-HSMT | 1 | ống |
| 34 | Phụ kiện chuỗi néo dây trần (khóa máng) | Chương V của E-HSMT | 90 | bộ |
| 35 | Phụ kiện chuỗi néo dây bọc (giáp níu) | Chương V của E-HSMT | 30 | bộ |
| C | Phần xây dựng theo định mức xây dựng | |||
| 1 | Móng cột đơn MT-3 | Chương V của E-HSMT | 15 | Móng |
| 2 | Móng cột đơn MT-6. đào bằng máy + thủ công | Chương V của E-HSMT | 8 | Móng |
| 3 | Móng cột đúp MTĐ-1 | Chương V của E-HSMT | 13 | Móng |
| 4 | Móng cột đúp MTĐ-2. đào bằng máy + thủ công | Chương V của E-HSMT | 3 | Móng |
| 5 | Tiếp địa, RC-2 | Chương V của E-HSMT | 28 | HT |
| 6 | Tiếp địa, RC-4 | Chương V của E-HSMT | 11 | HT |
| D | Phần lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm trần có lõi thép, có mỡ trung tính bảo vệ ACSR-70/11mm2 | Chương V của E-HSMT | 7,698 | km |
| 2 | Dây dẫn nhôm bọc XLPE/HDPE 18/30(36)kV có lõi thép 70/11mm2 | Chương V của E-HSMT | 2,019 | km |
| E | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Điện trở tiếp đất | Chương V của E-HSMT | 39 | Vị trí |
| 2 | TN cách điện đứng, điện áp 22-35KV | Chương V của E-HSMT | 139 | Quả |
| 3 | TN cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Chương V của E-HSMT | 123 | chuỗi |
| F | Trạm biến áp, Khối lượng vật tư A cấp, bên B tiếp nhận, bảo quản, vận chuyển | |||
| 1 | Máy biến áp 100KVA-35/0.4KV | Chương V của E-HSMT | 7 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 160KVA-35/0.4KV | Chương V của E-HSMT | 1 | Máy |
| 3 | Tủ điện TĐ-600V-150A | Chương V của E-HSMT | 7 | Tủ |
| 4 | Tủ điện TĐ-600V-250A | Chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 5 | Chống sét van 35KV | Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 6 | Dây dẫn nhôm trần có lõi thép AC-70 | Chương V của E-HSMT | 75 | m |
| G | Phần xây dựng theo định mức 4970 | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 35kV (loại sứ) + dây chì | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 2 | Cầu chì tự rơi 35kV tận dụng | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 3 | Dây chì cho Cầu chì tự rơi 35kV tận dụng | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Sứ đứng gốm 35kV | Chương V của E-HSMT | 127 | Quả |
| 5 | Chuỗi néo đơn Polymer 35kV/100kN dùng cho dây bọc | Chương V của E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 6 | Đầu cốt đồng 1 lỗ <=50 | Chương V của E-HSMT | 158 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng 1 lỗ 70 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng 1 lỗ 95 | Chương V của E-HSMT | 58 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng 1 lỗ 120 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm 1 lỗ 70 | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 11 | Ống nhựa xoắn chịu lực luồn cáp lực HĐPE ϕ85/65 | Chương V của E-HSMT | 153 | m |
| 12 | Đai thép không rỉ | Chương V của E-HSMT | 80 | cái |
| 13 | Khóa Đai thép | Chương V của E-HSMT | 80 | cái |
| 14 | Kẹp nhôm 3 bu lông AL25/120 (đúc đùn) | Chương V của E-HSMT | 96 | cái |
| 15 | Biển báo, biển an toàn | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 16 | Biển tên trạm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 17 | Khóa | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 18 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-3x95+50 | Chương V của E-HSMT | 53 | m |
| 19 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-3x120+1x70 | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 20 | Dây dẫn nhôm bọc 35kV có lõi thép ACSR/XLPE/HDPE-18/30(36)kV-1x70/11 | Chương V của E-HSMT | 66 | m |
| 21 | Dây dẫn đồng bọc 35kV Cu/X-50mm2 | Chương V của E-HSMT | 150 | m |
| 22 | Dây đồng mềm M35 | Chương V của E-HSMT | 32 | m |
| 23 | Dây đồng mềm M95 | Chương V của E-HSMT | 48 | m |
| 24 | Dây định hình phi kim loại buộc cố định cổ sứ đơn 95mm2-35kV | Chương V của E-HSMT | 53 | cái |
| 25 | Cột bê tông li tâm PC.18-13,0 | Chương V của E-HSMT | 1 | Cột |
| 26 | Cột bê tông li tâm PC.16-13,0 | Chương V của E-HSMT | 3 | Cột |
| 27 | Cột bê tông li tâm PC.12-10,0 | Chương V của E-HSMT | 5 | Cột |
| 28 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột XTG-1 | Chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 29 | Xà đón dây đầu trạm cột đơn XĐD-1 | Chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van (TBA 1 cột) XSI-CSV-1 | Chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 31 | Xà néo dây đầu trạm cột đôi 3 Pha lệch XNL-TBA-1 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 32 | Xà đỡ góc kiểu Z XĐGZ-35 | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 33 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột XTG-2 | Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 34 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột XTG-3 | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 35 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van (TBA 1 cột) XSI-CSV-2 | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 36 | Giá đỡ máy biến áp (TBA 1 cột) GBA-2 | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 37 | Giá đỡ máy biến áp (TBA 1 cột) GBA-1 | Chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 38 | Ghế cách điện (TBA 1 cột) GCĐ-2 | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 39 | Ghế cách điện (TBA 1 cột) GCĐ-1 | Chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 40 | Thang trèo TT-1 | Chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 41 | Thang trèo TT-2 | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 42 | Thang trèo TT-3 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 43 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha XL-1 | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 44 | Giá đỡ cáp hạ áp trên mặt máy biến áp GĐC | Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 45 | Giá đỡ tủ phân phối GĐTP-2 | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 46 | Nắp chụp cực trung áp máy biến áp | Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 47 | Nắp chụp cực hạ áp máy biến áp | Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 48 | Nắp chụp chống sét van | Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 49 | Nắp chụp cầu chì tự rơi | Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 50 | Giá đỡ tủ phân phối GĐTP-1 | Chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 51 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên cột 18m HTTĐ-3 | Chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| 52 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên cột 12m HTTĐ-2 | Chương V của E-HSMT | 2 | HT |
| 53 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên cột 12m HTTĐ-1 | Chương V của E-HSMT | 5 | HT |
| H | Phần xây dựng theo định mức xây dựng | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-4 | Chương V của E-HSMT | 5 | móng |
| 2 | Móng cột trạm MT-6 | Chương V của E-HSMT | 1 | móng |
| 3 | Móng cột trạm MT-7 | Chương V của E-HSMT | 1 | móng |
| 4 | Móng cột trạm biến áp MTĐ-2 | Chương V của E-HSMT | 1 | móng |
| 5 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên cột 18m HTTĐ-3 phần theo ĐM xây dựng | Chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| 6 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên cột 12m HTTĐ-2 phần theo ĐM xây dựng | Chương V của E-HSMT | 2 | HT |
| 7 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên cột 12m HTTĐ-1 | Chương V của E-HSMT | 5 | HT |
| I | Phần lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 100KVA-35/0.4KV | Chương V của E-HSMT | 7 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 160KVA-35/0.4KV | Chương V của E-HSMT | 1 | Máy |
| 3 | Tủ điện TĐ-600V-150A | Chương V của E-HSMT | 7 | Tủ |
| 4 | Tủ điện TĐ-600V-250A | Chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 5 | Chống sét van 35KV | Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 6 | Dây dẫn nhôm trần có lõi thép AC-70 | Chương V của E-HSMT | 75 | m |
| J | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA lực 3 pha, ≤ 1MVA | Chương V của E-HSMT | 8 | Máy |
| 2 | TN tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Chương V của E-HSMT | 8 | mẫu |
| 3 | Chống sét van 22-35kV, 1pha | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 4 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha | Chương V của E-HSMT | 48 | Cái |
| 5 | Thí nghiệm Aptomat 300<= A < 500A | Chương V của E-HSMT | 0 | Cái |
| 6 | Thí nghiệm Aptomat <300 | Chương V của E-HSMT | 32 | Cái |
| 7 | Chống sét van =< 1kV, 1 pha | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 8 | Thí nghiệm thanh cái đồng của tủ | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 9 | Kiểm định TI (biến dòng hạ thế) | Chương V của E-HSMT | 48 | cái |
| 10 | Công tơ điện tử 3 giá | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 11 | Lập trình và cài đặt công tơ | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 12 | Kiểm tra tính năng thu thập dữ liệu từ xa và các tính năng khác | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 13 | Cáp lực hạ thế điện áp < 1000V (1 sợi gồm 4 ruột) | Chương V của E-HSMT | 8 | Ruột |
| 14 | TN cầu chì tự rơi 3 pha, cấp điện áp ≤35KV | Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 15 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Chương V của E-HSMT | 8 | H.T |
| 16 | TN cách điện đứng, điện áp 22-35KV | Chương V của E-HSMT | 127 | Quả |
| K | Đường dây hạ thế, Khối lượng vật tư A cấp, bên B tiếp nhận, bảo quản, vận chuyển. | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x95 | Chương V của E-HSMT | 0,596 | Km |
| 2 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x70 tận dụng | Chương V của E-HSMT | 1,812 | Km |
| 3 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x50 tận dụng | Chương V của E-HSMT | 0,101 | Km |
| 4 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x95 lèo tại vị trí góc | Chương V của E-HSMT | 0,013 | Km |
| 5 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x50 lèo tại vị trí góc | Chương V của E-HSMT | 0,003 | Km |
| L | Phần xây dựng theo định mức 4970 | |||
| 1 | Sứ A30 | Chương V của E-HSMT | 40 | quả |
| 2 | Kẹp xiết KX-ABC-4x95 | Chương V của E-HSMT | 32 | cái |
| 3 | Kẹp xiết KX-ABC-4x70 | Chương V của E-HSMT | 184 | cái |
| 4 | Kẹp xiết KX-ABC-4x50 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Tấm treo MT-ABC-20 | Chương V của E-HSMT | 191 | cái |
| 6 | Bịt đầu cáp BĐC-95 | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 7 | Bịt đầu cáp BĐC-70 | Chương V của E-HSMT | 56 | cái |
| 8 | Bịt đầu cáp BĐC-50 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 9 | Cặp cáp bọc nhựa 2 bu lông (đấu nối dây dẫn) | Chương V của E-HSMT | 120 | cái |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Chương V của E-HSMT | 64 | cái |
| 11 | Đai thép không gỉ cột đơn ĐTKG-1 | Chương V của E-HSMT | 370 | cái |
| 12 | Đai thép không gỉ cột đúp ĐTKG-2 | Chương V của E-HSMT | 44 | cái |
| 13 | Khóa đai | Chương V của E-HSMT | 414 | cái |
| 14 | Đai thép bắt hòm công tơ | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Kẹp đai hòm công tơ | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 16 | Dây bổ sung vào hòm M2x16 | Chương V của E-HSMT | 12 | m |
| 17 | Tiếp đất RLL | Chương V của E-HSMT | 3 | Vị trí |
| 18 | Cột bê tông vuông H 7,5B | Chương V của E-HSMT | 51 | Cột |
| 19 | Cột bê tông vuông H 7,5C | Chương V của E-HSMT | 5 | Cột |
| 20 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-4,3 | Chương V của E-HSMT | 3 | Cột |
| 21 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-7,2 | Chương V của E-HSMT | 1 | Cột |
| 22 | Xà néo 3 pha 4 dây trên cột bê tông vuông đơn XN-4V | Chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 23 | Cổ dề giữ cáp CDN-2 | Chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 24 | Hòm công tơ di chuyển H4 | Chương V của E-HSMT | 2 | hòm |
| M | Phần theo định mức xây dựng | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MH-1 | Chương V của E-HSMT | 33 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MH-2 | Chương V của E-HSMT | 5 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông đôi MH-3 | Chương V của E-HSMT | 9 | Móng |
| 4 | Móng cột ly tâm đơn ML-2 | Chương V của E-HSMT | 3 | Móng |
| 5 | Móng cột ly tâm đơn ML-3 | Chương V của E-HSMT | 3 | Móng |
| 6 | Tiếp đất RLL phần theo ĐM xây dựng | Chương V của E-HSMT | 3 | HT |
| N | Phần lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x95 | Chương V của E-HSMT | 0,596 | Km |
| 2 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x70 tận dụng | Chương V của E-HSMT | 1,812 | Km |
| 3 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x50 tận dụng | Chương V của E-HSMT | 0,101 | Km |
| 4 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x95 lèo tại vị trí góc | Chương V của E-HSMT | 0,013 | Km |
| 5 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x50 lèo tại vị trí góc | Chương V của E-HSMT | 0,003 | Km |
| O | Phần thu hồi | |||
| 1 | Dây dẫn cáp voặn xoắn XLPE-2x35 | Phần thu hồi | 181 | m |
| 2 | Dây AV70 | Phần thu hồi | 413 | m |
| 3 | Dây AV50 | Phần thu hồi | 269 | m |
| 4 | Dây AV35 | Phần thu hồi | 44 | m |
| 5 | Cột bê tông H-5,5 (chặt cột TT HS0,5) | Phần thu hồi | 5 | cột |
| 6 | Cột bê tông H-7,5 (chặt cột TT HS0,5) | Phần thu hồi | 2 | cột |
| 7 | Xà đỡ trên cột vuông 2 dây XĐ-2 | Phần thu hồi | 6 | bộ |
| 8 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 | Phần thu hồi | 1 | bộ |
| 9 | Xà néo trên cột vuông 2 dây XN-2 | Phần thu hồi | 3 | bộ |
| 10 | Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4 | Phần thu hồi | 1 | bộ |
| 11 | Sứ hạ thế A20 | Phần thu hồi | 24 | quả |
| 12 | Sứ hạ thế A30 | Phần thu hồi | 20 | quả |
| 13 | CP vận chuyển vật tư thu hồi bằng xe 5 tấn | Phần thu hồi | 0,28 | ca |
| P | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa | thí nghiệm | 3 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi