Gói thầu: Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200117085-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200109343 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-09 09:02:00 đến ngày 2020-01-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,684,074,084 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | Chi phí thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét van 42 kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | Bộ 1 pha |
| 2 | Thí nghiệm cách điện sứ đứng 35 kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | Cái |
| 3 | Thí nghiệm cách điện thuỷ tinh treo U70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.269 | Bát |
| 4 | Thí nghiệm cáp lực 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Sợi 3 ruột |
| 5 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 6 | Thí nghiệm tiếp địa Rg và Rtlv | Theo yêu cầu E-HSMT | 70 | Vị trí |
| C | HẠNG MỤC XÂY LẮP Đường dây trung thế - Thiết bị, vật tư A cấp, B lắp đặt |
|||
| 1 | Cầu dao cách ly 35kV/630A ngoài trời Polymer trọn bộ (cầu dao, giá đỡ, cần thao tác) loại chém dọc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Máy cắt tự đóng lại (38kV; 630A) + tủ điều khiển + cáp điều khiển + giá lắp recloser | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Máy biến áp cấp nguồn 35kV loại ngâm dầu 1 pha 2 sứ 35/0,23kV, 50hZ - 1000VA, kèm giá đỡ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Bộ giám sát điều khiển Recloser từ xa | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Dây nhôm lõi thép ACSR 150/19 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13.295 | mét |
| 6 | Dây nhôm lõi thép ACSR 70/11 | Theo yêu cầu E-HSMT | 55 | mét |
| 7 | Cáp ngầm 35kV có giáp băng bảo vệ chống thấm dọc Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water 20/35(40,5)kV 3x150mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 304 | mét |
| 8 | Dây chống sét TK50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.089 | mét |
| D | HẠNG MỤC XÂY LẮP Đường dây trung thế - Vật tư B cấp và lắp đặt |
|||
| 1 | Thu lôi van 42kV (1 bộ=3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 2 | Tháo lắp lại máy cắt Recloser 24kV + giá bắt + tủ điều khiển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Tháo lắp lại tủ điều khiển máy cắt Recloser | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | tủ |
| 4 | Tháo lắp lại cầu dao cách ly 24kV + giá đỡ + cần thao tác | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Tháo lắp lại máy biến áp cấp nguồn 1 pha 24kV-1000VA + giá đỡ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Tháo lắp lại bộ thu lôi van 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Cột bê tông ly tâm T16-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm T18-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 34 | cột |
| 9 | Cột bê tông ly tâm T18-13.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cột |
| 10 | Cột bê tông ly tâm T18-2400 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 11 | Cột bê tông ly tâm T20-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | cột |
| 12 | Cột bê tông ly tâm T20-13.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | cột |
| 13 | Cột bê tông ly tâm T20-2400 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 14 | Móng cột MT3a (18) | Theo yêu cầu E-HSMT | 26 | móng |
| 15 | Móng cột MT3a (20) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | móng |
| 16 | Móng cột MT5a (18) | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | móng |
| 17 | Móng cột MT5a (20) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | móng |
| 18 | Móng cột MTĐ3(16) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 19 | Móng cột MTĐ3a (18) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 20 | Móng cột MTĐ3a (20) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 21 | Móng cột MTĐ5a (18) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | móng |
| 22 | Móng cột MTĐ5a (20) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | móng |
| 23 | Móng cột MTĐ8a (18) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 24 | Móng cột MTĐ8a (20) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 25 | Giằng cột GC0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 26 | Giằng cột GC1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | bộ |
| 27 | Giằng cột GC1a | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 28 | Giằng cột GC2+GC3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | bộ |
| 29 | Giằng cột GC4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 30 | Giằng cột néo dây GCND (R97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 31 | Giằng cột néo dây GCND (R107) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 32 | Giằng cột néo dây GCND (R113) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Giằng cột néo dây GCND (R116) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Cổ dề đỡ sét CD đỡ sét | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 35 | Cổ dề néo sét CD néo sét | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 36 | Xà đỡ dây XĐD-1 sứ 35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | bộ |
| 37 | Xà đỡ dây XĐD-3 sứ 35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 38 | Xà 35kV X1LS-3T-SC-2M treo | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 39 | Xà 35kV X1L-3T-SC-2M treo | Theo yêu cầu E-HSMT | 26 | bộ |
| 40 | Xà 35kV X31LS-3T-SC-2M | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 41 | Xà 35kV X31L-3T-SC-2M | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 42 | Xà 35kV X32LS-3T-SC-NB-2M | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 43 | Xà 35kV X32L-3T-SC-NB-2M | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 44 | Xà 35kV X42L-3T-SC-NB-2M | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 45 | Xà 35kV X42L-3T-SC-NB-2M (230) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 46 | Xà 35kV X42LS-3T-SC-NB-2M | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 47 | Xà 35kV X42LS-3T-SC-NB-2M (230) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 48 | Xà 35kV XR2L-D-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 49 | Xà đỡ đầu cáp + thu lôi van 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 50 | Xà đỡ đầu cáp ngầm đầu ra Recloser | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 51 | Xà đỡ cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 52 | Ghế cách điện 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 53 | Cô li ê cổ sứ ghế 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 54 | Xà đỡ ghế cách điện 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 55 | Thang trèo + giá bắt thang | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 56 | Cô li ê đai cáp + đai ống cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 57 | Cô li ê đai cáp + đai ống cột LT16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 58 | Cô li ê đai cáp + đai ống cột LT18-2400 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 59 | Tay đỡ dây trung gian 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 60 | Thanh lập là bắt thu lôi van 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 61 | Xà đỡ dây đỉnh trạm XĐT-35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 62 | Xà néo đỉnh trạm SC ( XNT-SC-35kV ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 63 | Xà đỡ néo đỉnh trạm ( XNT-35kV) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 64 | Tháo lắp lại xà đỡ dây 1 sứ 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 65 | Tháo lắp lại xà đỡ dây 3 sứ 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 66 | Tháo lắp lại xà đỡ ghế cách điện 1 cột ly tâm 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 67 | Tháo lắp lại ghế cách điện 24kV 1 cột ly tâm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 68 | Tháo lắp lại thang trèo + giá bắt thang 1 cột ly tâm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 69 | Dây đồng bọc cách điện 35kV Cu/XLPE 1x150mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | mét |
| 70 | Dây đồng bọc cách điện 35kV Cu/XLPE 1x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | mét |
| 71 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | mét |
| 72 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 75 | mét |
| 73 | Tháo lắp lại cáp ngầm 35kV 3x95mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 25 | mét |
| 74 | Tháo lắp lại dây nhôm bọc cách điện 12,7kV ACSR/XLPE 120/19 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | mét |
| 75 | Tháo lắp lại dây đồng bọc cách điện 12,7kV Cu/XLPE 1x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | mét |
| 76 | Tháo lắp lại dây đồng bọc cách điện 12,7kV Cu/XLPE 1x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | mét |
| 77 | Tháo lắp lại cách điện đứng 24kV + ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | quả |
| 78 | Cách điện đứng 35KV chiều dài đường rò 875mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | quả |
| 79 | Ty côn sứ mạ kẽm F27x430 | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | cái |
| 80 | Cách điện bát thủy tinh U70 chiều dài đường rò 450mm (243 chuỗi néo: 4 bát/1chuỗi; 99 chuỗi đỡ: 3 bát/1chuỗi) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.269 | bát |
| 81 | Khóa néo dây dẫn N-912 (loại 4 gudông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 243 | bộ |
| 82 | Khóa đỡ dây Đ-158 (2 gu dông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 99 | cái |
| 83 | Móc treo chữ U MT-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 348 | cái |
| 84 | Mắt nối trung gian MN-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 336 | cái |
| 85 | Vòng treo VT-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 348 | cái |
| 86 | Mắt nối kép MN2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 348 | cái |
| 87 | Khánh đơn VT.KG1-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 88 | Khóa néo dây chống sét NG-50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | bộ |
| 89 | Khóa đỡ dây chống sét ĐS-357(Đs-15) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 90 | Cặp cáp thép KS-50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 53 | bộ |
| 91 | Cặp cáp nhôm AC(25-150) 3 bu lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 57 | bộ |
| 92 | Đầu cốt đồng M150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 93 | Đầu cốt đồng nhôm AM150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 94 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 44 | cái |
| 95 | Tiếp địa Rg | Theo yêu cầu E-HSMT | 64 | bộ |
| 96 | Tiếp địa đầu cáp thu lôi van (Rtlv) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 97 | Biển cấm trèo điện áp cao nguy hiểm | Theo yêu cầu E-HSMT | 70 | biển |
| 98 | Biển báo cột 2 nguồn ( vị trí cột 20 ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | biển |
| 99 | Kéo dây vượt đường > 10m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| 100 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| 101 | Câu đấu lại nhánh rẽ | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | vị trí |
| 102 | Hào cáp ngầm 35kV trên vỉa hè gạch block mầu | Theo yêu cầu E-HSMT | 230 | mét |
| 103 | Hào cáp ngầm 35kV trên đường đất | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | mét |
| 104 | Hố ga nối cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| 105 | Tháo lát lại gạch vỉa hè block mầu | Theo yêu cầu E-HSMT | 184 | m2 |
| 106 | Đầu cáp khô ngoài trời 3M 3x150- 35kV (co ngót nguội) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 107 | Hộp nối cáp trung thế 35kV 3x150mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 108 | Ống nhựa xoắn chịu lực TPF F195/150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 278 | mét |
| 109 | Ống thép mạ kẽm F110 ( 3 mét/vị trí ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | mét |
| 110 | Viên sứ báo hiệu cáp ngầm 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 33 | viên |
| 111 | Cọc bê tông M200 (kt:100x100x300mm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 33 | cọc |
| 112 | Côn thu: | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | chiếc |
| 113 | Nút cao su chống thấm | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 114 | Băng cao su non ( băng S ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cuộn |
| 115 | Băng cao su lưu hóa ( băng V ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cuộn |
| 116 | Băng keo PVC chịu nước ( băng P ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cuộn |
| 117 | Biển báo cáp ngầm (phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| E | HẠNG MỤC XÂY LẮP Dịch chuyển TBA ( vật liệu bên B cấp ) |
|||
| 1 | Tháo lắp lại MBA 400kVA-35/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Tháo lắp lại thu lôi van 42kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Tháo lắp lại tủ điện 400V MBA 400kVA | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Tháo lắp lại cáp nhập MBA 400kVA | Theo yêu cầu E-HSMT | 49 | mét |
| 5 | Cột bê tông ly tâm LT12-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 6 | Móng cột MT2 ( tim cột 2,6 mét) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 7 | Tháo lắp lại Cầu chì cắt có tải 35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Tháo lắp lại xà đỡ dây trung gian trên trạm treo 2 cột LT12 (tim cột 2,6 mét) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Tháo lắp lại xà cầu chì tự rơi trạm treo 2 cột LT12 (tim cột2,6 mét) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Tháo lắp lại xà đỡ dây trung gian dưới trạm treo 2 cột LT12 (tim cột 2,6 mét) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Tháo lắp lại tay đỡ dây trung gian 35kV (1 bộ 3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Tháo lắp lại xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Tháo lắp lại xà đỡ ghế cách điện trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Tháo lắp lại Ghế cách điện trạm treo 2 cột LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Tháo lắp lại Côliê cổ sứ ghế trạm 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 16 | Tháo lắp lại thang trèo+ giá đỡ thang trạm treo | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Tiếp địa trạm treo RT-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Tháo lắp lại cách điện đứng 35kV + ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cái |
| 19 | Tháo lắp lại đây nhôm lõi thép ACSR 50/8 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | mét |
| 20 | Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE-12,7kV 1x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | mét |
| 21 | Dây đồng M120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | mét |
| 22 | Đầu cốt đồng ép cáp 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng ép cáp 120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | mét |
| 25 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 26 | Tháo lắp lại Biển cấm TBA (phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Tháo lắp lại Biển đề tên trạm (phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| F | HẠNG MỤC XÂY LẮP Đường dây hạ thế (vật liệu bên B cấp ) |
|||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC-XLPE 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 31 | mét |
| 2 | Tháo lắp lại cáp vặn xoắn ABC-XLPE 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | mét |
| 3 | Kẹp néo cáp 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Móc néo cáp F20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | mét |
| 6 | Khoá đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Ống nối cáp vặn xoắn hạ thế ON120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 9 | Ống cách điện co ngót nóng | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | mét |
| G | HẠNG MỤC XÂY LẮP- Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm LT16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 3 | Xà néo dây đỉnh trạm dọc 6 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ dây đỉnh trạm dọc 3 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ đầu cáp + thu lôi van 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Thu lôi van 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà X1nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Xà X42nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà GCND (R97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Xà XC42L-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Dây nhôm lõi thép AC50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 651 | mét |
| 12 | cách điện đứng 24KV (Polymer) + ty kẹp mạ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | quả |
| 13 | cách điện sứ đứng 35KV + ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | quả |
| 14 | Cách điện chuỗi polymer 24kV + phụ kiện chuỗi | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 15 | Cách điện chuỗi polymer 35kV + phụ kiện chuỗi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | chuỗi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi