Gói thầu: Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200116578-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200109334 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-09 08:58:00 đến ngày 2020-01-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,012,287,707 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 135,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình: Cải tạo nâng cấp đường dây 971E11.5 lên vận hành cấp điện áp 22kV HẠNG MỤC CHI PHÍ KHÁC |
|||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | khoản |
| B | Chi phí thí nghiệm - Đường dây trung thế | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây trung áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 34 | vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng điện áp 3-35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 167 | cái |
| 3 | Thí nghiệm cách điện treo, để rời từng bát | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | bát |
| 4 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV (sợi 3 ruột) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | sợi |
| 5 | Thí nghiệm thu lôi van 24kV (3 cái/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| C | Chi phí thí nghiệm - Trạm biến áp | |||
| 1 | Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường hạ áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | máy |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 3 | Thí nghiệm cách điện đứng điện áp 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 65 | cái |
| 4 | Thí nghiệm cách điện treo, để rời từng bát | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | bát |
| 5 | Thí nghiệm Ampemet AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Thí nghiệm Vônmét AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế (3cái/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm Áptômát 3 pha 400A/450V | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Thí nghiệm Áptômát 3 pha 200A/450V | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Thí nghiệm cầu chì cắt có tải 24kV CR24/100A | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Thu lôi van 24kV (3 cái/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| D | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế trên không: Thiết bị A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Thiết bị cảnh báo sự cố cho Đường dây 22kV trọn bộ gồm: bộ báo sự cố, bộ thu phát tín hiệu, giá đỡ gá lắp thiết bị | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| E | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế trên không: Vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 70/11 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3.397 | mét |
| 2 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4.780 | mét |
| 3 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AsX50/8.0-3.5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 483 | mét |
| 4 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AsX50/11-3.5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 376 | mét |
| 5 | Ghíp kép bọc trung thế 70-185mm2 1 bên răng phẳng | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | bộ |
| F | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế trên không: Vật tư, thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 24kV (1 bộ =3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 2 | Cột bê tông litâm LT 12-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cột |
| 3 | Cột bê tông litâm LT 12-10.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 4 | Móng cột MT2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | móng |
| 5 | Móng cột MTĐ4-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 6 | Xà đỡ XC1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 7 | Xà néo góc XC31L-3T | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | bộ |
| 8 | Xà néo cuối XC42L-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà néo cuối XC41n-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi XCR-SC (1 cột TH) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Chụp nối cột lô vuông 2,5m (CNC2,5m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Xà đỡ thu lôi van | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 13 | Xà đỡ dây 1 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Giằng cột néo dây (GCND R=97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Giằng cột GC1a+GC1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Sứ đứng 24kV đường rò 550mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 176 | quả |
| 17 | Ty sứ côn mạ kẽm F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 176 | cái |
| 18 | Cách điện thủy tinh U70 BP đường rò 450mm (3 bát/chuỗi) | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | bát |
| 19 | Khóa néo dây N-912 (loại 3gudông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | bộ |
| 20 | Khóa néo dây N-357 (loại 3gudông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 21 | Móc treo chữ U MT-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 22 | Vòng treo VT-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 23 | Mắt nối trung gian NG-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 24 | Mắt nối kép MN2-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 25 | Tiếp địa Rg | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 26 | Tiếp địa RC-10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Tiếp địa RC-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | bộ |
| 28 | Tiếp địa RC-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | bộ |
| 29 | Cặp cáp AL 25-150 mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 318 | bộ |
| 30 | Cặp cáp AL 25-240 mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 31 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | mét |
| 32 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | cái |
| 33 | Kéo dây vượt đường <= 10 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | vị trí |
| 34 | Kéo dây vượt đường <= 5 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| 35 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | vị trí |
| 36 | Biển "Cấm trèo điện áp cao nguy hiểm chết người" | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| G | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế cáp ngầm: Vật tư A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp ngầm 24kV có giáp băng bảo vệ chống thấm dọc Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12/20(24) kV 3x240mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 146 | mét |
| H | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế cáp ngầm: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Đầu cáp khô ngoài trời 3x240-24kV (1 bộ 3 pha) co ngót nguội | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Đầu cáp khô trong nhà 3x240-24kV (1 bộ 3 pha) co ngót nguội | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Gạch men sứ báo hiệu tuyến cáp ngầm | Theo yêu cầu E-HSMT | 26 | viên |
| 4 | Ống nhựa xoắn chịu lực TPF F195/150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 135 | mét |
| 5 | Ống thép mạ kẽm F110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | mét |
| 6 | Nút cao su chống thấm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Băng cao su non 50mmx2,2m | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cuộn |
| 8 | Băng cao su lưu hóa 40mmx9m | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cuộn |
| 9 | Băng keo chịu nước 40mmx10m | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cuộn |
| 10 | Bịt đầu ống | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Côn thu | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Hào cáp ngầm 24kV qua đường đất | Theo yêu cầu E-HSMT | 81 | mét |
| 13 | Hào cáp ngầm 24kV qua đường bê tông | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | mét |
| 14 | Lật và lắp lại tấm đan trong trạm 110kV Vũ Thư | Theo yêu cầu E-HSMT | 39 | tấm |
| 15 | Phá rỡ và hoàn trả lại mặt đường bê tông dày 20cm | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | m2 |
| 16 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | mét |
| 17 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng M240 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm AM240 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 (đấu TLV) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 21 | Côliê đai cáp + đai ống thép cột LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Biển đề tên cáp ngầm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| I | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp: Thiết bị A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Máy biến áp 100kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Máy biến áp 250kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Máy biến áp 320kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| J | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp: Vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | mét |
| 2 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AsX50/8.0-3.5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | mét |
| 3 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 49 | mét |
| 4 | Ghíp kép bọc trung thế 70-185mm2 1 bên răng phẳng | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| K | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp: Vật tư, thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 24kV (1 bộ=3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Cầu chì cắt có tải 24kV CR24/100A (Idc=5A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Cầu chì cắt có tải 24kV CR24/100A (Idc=13A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Cầu chì cắt có tải 24kV CR24/100A (Idc=17A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Cột bê tông li tâm LT10-4.3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 6 | Móng cột MT2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 7 | Chụp nối cột li tâm 3 mét (CNC3m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Xà đỡ dây đỉnh trạm vào dọc (tim 2 cột 3 mét) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà néo dây đỉnh trạm vào dọc (tim 2 cột 3 mét) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Xà néo dây đỉnh trạm dọc sứ chuỗi (tim cột 3 mét) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Xà đỡ dây trung gian cột LT10 (tim 2 cột 3 mét) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Xà đỡ cầu chì tự rơi + thu lôi van cột LT (tim 2 cột 3 mét) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Xà đỡ máy biến áp 2 cột LT10 (tim 2 cột 3 mét) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Xà đỡ ghế cách điện 2 cột LT10 (tim 2 cột 3 mét) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Ghế cách điện 5 sứ 2 cột LT10 (tim 2 cột 3 mét) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Ghế thí nghiệm MBA | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Xà néo dây đỉnh trạm hình II-SC (tim 2 cột 2,6 mét) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Xà đỡ dây trung gian cột LT10 (tim 2 cột 2,6 mét) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Xà đỡ cầu chì tự rơi + thu lôi van cột LT (tim 2 cột 2,6 mét) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Xà đỡ máy biến áp 2 cột LT10 (tim 2 cột 2,6 mét) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Xà đỡ ghế cách điện 2 cột LT10 (tim 2 cột 2,6 mét) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Tay đỡ dây trung gian | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Ghế cách điện 5 sứ 2 cột LT10 (tim 2 cột 2,6 mét) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Côliê cổ sứ ghế | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 25 | Thang trèo | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Giá bắt thang | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 27 | Giá đỡ cáp 0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Côliê đai cáp hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 29 | Dây thép F10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | mét |
| 30 | Tấm bắt tiếp địa (dẹt 40x4x60) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 31 | Tấm bắt tiếp địa (dẹt 40x4x100) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 32 | Bu lông M16x40 + ê cu M16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 33 | Rong đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 34 | Tiếp địa trạm treo RT-10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Cách điện thủy tinh U70 BP đường rò 450mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | bát |
| 36 | Khóa néo dây N-357 (loại 3 gu dông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 37 | Móc treo chữ U MT-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 38 | Vòng treo VT-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 39 | Mắt nối trung gian NG-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 40 | Mắt nối kép MN2-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 41 | Cách điện đứng 24kV đường rò 550mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 65 | quả |
| 42 | Ty sứ côn mạ kẽm F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 65 | cái |
| 43 | Dây đồng bọc cách điện XLPE-50mm2-12,7kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | mét |
| 44 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | mét |
| 45 | Dây đồng M50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | mét |
| 46 | Dây đồng M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | mét |
| 47 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 48 | Đầu cốt đồng M50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 49 | Đầu cốt đồng M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 51 | Biển cấm TBA | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 52 | Biển đề tên TBA | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 53 | Nắp chụp dùng cho chống sét van trung thế Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 54 | Nắp chụp dùng cho mặt máy biến áp F120 Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 55 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 56 | Cặp cáp AL 25-150 mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | bộ |
| L | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Tủ điện 400V: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Vỏ tủ điện 400V loại 1 lộ trạm treo sơn tĩnh điện KT:1600x800x500 tôn 2 ly + giá lắp | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Ampe kế 0-400/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Biến dòng điện 400/5A (S>= 5VA, ccx:0,5, n=1) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Vôn kế 0-450V | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Thu lôi van hạ áp Polymer HGZ-500V (1 bộ/3cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Áptômát 3 pha 400A/450V, Icu ≥65kA (có điều chỉnh dòng) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Áptômát 3 pha 200A/450V, Icu ≥42kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Tháo lắp lại Áptômát 3 pha 250A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng ép cáp M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 12 | Cách điện bọc đầu cốt (3 màu: vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 13 | Cách điện bọc đầu cốt (màu: đen) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Thanh cái tổng 30x3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | mét |
| 15 | Thanh cái lộ 25x3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | mét |
| 16 | Bu lông F8x50 + rong đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 17 | Cách điện đỡ thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Cách điện bọc thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 19 | Vít F3x27 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | cái |
| 20 | Dây PVC ruột đồng mềm M10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | mét |
| 21 | Dây đồng nhiều sợi PVC 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | mét |
| 22 | Ống nhựa xoắn F10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | mét |
| 23 | Đầu cốt đồng F5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 24 | Cốt nối thẳng M4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 25 | Cốt nối thẳng M3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 26 | Bu lông F8x40 + rong đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 27 | Bu lông F6x20 + rong đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 28 | Dây buộc nhựa dài 13cm (Utylux) | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 29 | Băng dính cách điện cuộn to | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cuộn |
| 30 | Treo tháo lại cáp VX4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 150 | mét |
| 31 | Treo tháo lại cáp VX4x70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 150 | mét |
| 32 | Treo tháo lại cáp Cu/XLPE/PVC 3x70+1x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | mét |
| 33 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 34 | Kẹp néo cáp 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 35 | Móc néo cáp F20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 36 | Đai thép không rỉ 0,75x19mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | mét |
| 37 | Khóa đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| M | HẠNG MỤC XÂY LẮP-Thu hồi đường dây trung thế | |||
| 1 | Cột bê tông lô vuông H8,5D | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 2 | Phá bê tông móng cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 3 | Xà đỡ thẳng XC1n | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Xà néo cuối XC41n | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Xà néo 3 tầng XC31L-3T | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | bộ |
| 6 | Xà rẽ nhánh XCr-2 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3.465 | mét |
| 8 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 3,6kV ACSR/XLPE 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 234 | mét |
| 9 | Dây nhôm lõi thép AC35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5.154 | mét |
| 10 | Sứ đứng 10kV, 15kV+ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 184 | quả |
| 11 | Chống sét van Cooper 10kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Cáp ngầm có giáp băng bảo vệ chống thấm dọc Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 10kV 3x120mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 85 | mét |
| N | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Thu hồi trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 320kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Máy biến áp 250kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Máy biến áp 100kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Cột bê tông lô vuông H8,5D | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 5 | Cầu chì tự rơi 10kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Thu lôi van 10kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Xà néo dây đỉnh trạm vào ngang 2 cột H8,5 (tim 2 mét) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ dây trung gian trên (2 cột H8,5) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà cầu chì tự rơi (2 cột H8,5) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ dây trung gian dưới (2 cột H8,5) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Xà đỡ dây đỉnh trạm vào dọc (2 cột li tâm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Xà néo dây đỉnh trạm vào dọc (2 cột li tâm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Xà đỡ cầu chì tự rơi (cột LT10 tim 3 mét) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Xà đỡ máy biến áp (cột LT10 tim 3 mét) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Xà đỡ ghế cách điện (cột LT10 tim 3 mét) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Ghế cách điện 10kV (2 cột LT10 tim 3 mét) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Thang trèo + giá đỡ thang | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Sứ đứng 15kV + ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 70 | quả |
| 19 | Cáp cao su bọc 3x70+1x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | mét |
| 20 | Cáp cao su bọc 1x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | mét |
| 21 | Áptômát 3 pha 400A/380V | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Tủ sắt có lưới chắn dưới đất 1 lộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Ghế cách điện 2 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Biến dòng điện 300/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 25 | Ampe kế 0-300/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 26 | Vôn kế 0-450V | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Phá dỡ nhà phân phối TBA (KT: 3mx2,5mx3m, tường 110) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | nhà |
| O | Công trình: Cải tạo nâng cấp đường dây 973E11.5 lên vận hành cấp điện áp 22kV -HẠNG MỤC CHI PHÍ KHÁC |
|||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | khoản |
| P | Thí nghiệm đường dây trung thế | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây trung thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 143 | vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng điện áp 3-35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 348 | cái |
| 3 | Thí nghiệm cách điện treo | Theo yêu cầu E-HSMT | 258 | bát |
| 4 | Thí nghiệm Thu lôi van 24kV (3 cái/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm cầu chì cắt có tải <=35kV 3 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| Q | Thí nghiệm Trạm biến áp | |||
| 1 | Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường hạ áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | máy |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | hệ thống |
| 3 | Thí nghiệm cách điện đứng điện áp 3-35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 379 | cái |
| 4 | Thí nghiệm Ampemet AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Thí nghiệm Vônmét AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế (3 cái/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm Áptômát 3 pha 630A/450V | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Thí nghiệm Áptômát 3 pha 300A/450V | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Thí nghiệm cầu chì cắt có tải 24kV CR24/100A | Theo yêu cầu E-HSMT | 26 | bộ |
| 10 | Thí nghiệm thu lôi van 24kV (3 cái/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | bộ |
| R | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế trên không: Thiết bị A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Thiết bị cảnh báo sự cố cho Đường dây 22kV trọn bộ gồm: bộ báo sự cố, bộ thu phát tín hiệu, giá đỡ gá lắp thiết bị | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Tụ bù trung thế 24kV-3x100kVAr | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| S | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế trên không: Vật tư A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 120/19 | Theo yêu cầu E-HSMT | 670 | mét |
| 2 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6.740 | mét |
| 3 | Ghíp kép bọc trung thế 70-185mm2 1 bên răng phẳng | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 4 | Kẹp quai 35-70mm2 loại bu lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 5 | Kẹp quai 95-120mm2 loại bu lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | bộ |
| 6 | Hotline Al 95-240mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | bộ |
| 7 | Hợp chất chống ô xi hóa Penetrox A-13 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | tuýp |
| T | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế ĐDK: Vật tư, thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 24kV (1 bộ =3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 2 | Cầu chì cắt có tải 100A-24kV Polymer (Idc=80A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Cột bê tông litâm LT 10-6.8 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cột |
| 4 | Cột bê tông litâm LT 12-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 17 | cột |
| 5 | Cột bê tông litâm LT 12-10.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cột |
| 6 | Cột bê tông litâm LT 14-13.0 (Cột nối bích) | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | cột |
| 7 | Móng cột MT2-10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | móng |
| 8 | Móng cột MT2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 17 | móng |
| 9 | Móng cột MT4-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | móng |
| 10 | Móng cột MT6-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 11 | Móng cột MTĐ5-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | móng |
| 12 | Móng cột MTĐ5-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | móng |
| 13 | Kè móng cột MT2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 14 | Kéo lại cột nghiêng LT10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| 15 | Kéo lại cột nghiêng LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | vị trí |
| 16 | Bê tông M200 đá 2x4 (chèn móng cột) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,5 | m3 |
| 17 | Xà đỡ dây 1 sứ 22kV XĐD-1 sứ 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 18 | Xà đỡ lèo 3 tầng XĐL-3T | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 19 | Xà đỡ XC1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | bộ |
| 20 | Xà đỡ XC1nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Xà đỡ XC1ZL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Xà néo góc XC31L | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 23 | Xà néo góc XC31nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Xà néo góc XC31L-3T | Theo yêu cầu E-HSMT | 25 | bộ |
| 25 | Xà néo góc XC31L-3T-lệch 1 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Xà néo XC41L-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 27 | Xà néo XC42L-3T-22 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Xà néo XC42L-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 29 | Xà néo XC42nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Xà néo XC42nL-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Xà rẽ nhánh XCrL-3 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 32 | Xà rẽ nhánh XCR2L-N-6 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Xà rẽ nhánh XCRL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 34 | Xà rẽ nhánh XCR2L-N-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Xà đỡ thu lôi van | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 36 | Chụp nối cột li tâm 3m (CNC3m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | bộ |
| 37 | Cổ dề néo dây 1 cột li tâm CDC (R=97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 38 | Cổ dề néo dây 1 cột li tâm CDC (R=102) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 39 | Cổ dề néo dây 1 cột li tâm CDC (R=110) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 40 | Giằng cột néo dây 2 cột li tâm GCND (R=100) | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 41 | Giằng cột néo dây 2 cột li tâm GCND (R=107) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 42 | Giằng cột néo dây 2 cột li tâm GCND (R=110) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 43 | Giằng cột 2 cột li tâm GC1a+GC1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 44 | Giằng cột 2 cột li tâm GC1+GC2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 45 | Giằng cột 2 cột li tâm GC0+GC1a+GC1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 46 | Thanh bắt thu lôi van | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | thanh |
| 47 | Tháo, lắp lại xà đỡ dây 1 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 48 | Tháo, lắp lại xà đỡ XC1ZL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 49 | Tháo, lắp lại xà đỡ XC1nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 50 | Tháo, lắp lại xà rẽ nhánh XCrL-3 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 51 | Tháo, lắp lại ghế cách điện 4 sứ 1 cột li tâm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 52 | Tháo, lắp lại cách điện đứng Polymer + phụ kiện | Theo yêu cầu E-HSMT | 119 | quả |
| 53 | Tháo, lắp lại chuỗi néo thuỷ tinh + phụ kiện | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 54 | Tháo, lắp lại chuỗi néo Polymer + phụ kiện | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | chuỗi |
| 55 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE/ACSR 50/8-3,5 12,7kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | mét |
| 56 | Cách điện đứng 24kV đường rò 550mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 348 | quả |
| 57 | Ty sứ côn mạ kẽm F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 348 | cái |
| 58 | Cách điện thủy tinh U70 BP dòng dò 450mm (78 CN: 3 bát/chuỗi; 6 CĐ: 2 bát/chuỗi; bổ sung 12 bát) | Theo yêu cầu E-HSMT | 258 | bát |
| 59 | Khóa néo dây N-357 (loại 3 gudông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 39 | bộ |
| 60 | Khóa néo dây N-912 (loại 4 gudông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | bộ |
| 61 | Khoá đỡ dây bằng hợp kim nhôm XGH-3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 62 | Móc treo chữ U MT-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 78 | cái |
| 63 | Móc treo chữ U MT-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | cái |
| 64 | Vòng treo VT-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | cái |
| 65 | Vòng treo VT-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 48 | cái |
| 66 | Mắt nối trung gian NG-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 39 | cái |
| 67 | Mắt nối trung gian NG-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | cái |
| 68 | Mắt nối kép MN2-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | cái |
| 69 | Mắt nối kép MN2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | cái |
| 70 | Mắt nối đơn MN1-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 71 | Tiếp địa Rg | Theo yêu cầu E-HSMT | 38 | bộ |
| 72 | Tiếp địa RC-10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | bộ |
| 73 | Tiếp địa RC-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 69 | bộ |
| 74 | Tiếp địa RC-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 75 | Tiếp địa Rtlv | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 76 | Dây tiếp địa R2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 77 | Cặp cáp AL 25-150 mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 526 | bộ |
| 78 | Mỡ bò bôi ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | kg |
| 79 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | mét |
| 80 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | cái |
| 81 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 82 | Ống nối dây AC50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | ống |
| 83 | Kéo dây vượt đường dây 0,4kV (dây dẫn AC50) | Theo yêu cầu E-HSMT | 19 | vị trí |
| 84 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc (dây dẫn AC120) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | vị trí |
| 85 | Tháo lắp lại dây CVX 2x25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | vị trí |
| 86 | Biển "Cấm trèo điện áp cao nguy hiểm chết người" | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | cái |
| U | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp: Thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Máy biến áp 100kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 2 | Máy biến áp 180kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 3 | Máy biến áp 250kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cái |
| 4 | Máy biến áp 320kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Máy biến áp 400kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| V | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp: Vật tư A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 180 | mét |
| 2 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 1x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | mét |
| 3 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 1x70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | mét |
| 4 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 1x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 71 | mét |
| 5 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 1x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 225 | mét |
| W | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp: Vật tư, thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 24kV (1 bộ=3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | bộ |
| 2 | Cầu chì cắt có tải 100A-24kV Polymer (Idc=4A)-100kVA (1 bộ =3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Cầu chì cắt có tải 100A-24kV Polymer (Idc=8A)-180kVA (1 bộ =3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 4 | Cầu chì cắt có tải 100A-24kV Polymer (Idc=10A)-250kVA (1 bộ =3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 5 | Cầu chì cắt có tải 100A-24kV Polymer (Idc=13A)-320kVA (1 bộ =3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Cầu chì cắt có tải 100A-24kV Polymer (Idc=17A)-400kVA (1 bộ =3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Tháo lắp lại cầu chì cắt có tải 100A-24kV Polymer (1 bộ=/3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Tháo, lắp lại máy biến áp 250kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Tháo, lắp lại máy biến áp 320kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Tháo, lắp lại thu lôi van 24kV (3 quả/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Dây chảy cầu chì 8A (1 bộ=3 dây) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Dây chảy cầu chì 10A (1 bộ=3 dây) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 13 | Dây chảy cầu chì 13A (1 bộ=3 dây) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Dây chảy cầu chì 17A (1 bộ=3 dây) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Nhân công kéo lại cột LT10 nghiêng | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 16 | Bê tông M200 đá 2x4 (chèn móng cột) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | m3 |
| 17 | Cột bê tông li tâm LT 8,5-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cột |
| 18 | Cột bê tông li tâm LT 12-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 19 | Cột bê tông li tâm LT 12-10.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 20 | Móng cột MT1-8,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | móng |
| 21 | Móng cột MT2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 22 | Móng cột MT4-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 23 | Xà đỡ dây đỉnh trạm dọc (1 cột LT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 24 | Xà néo dây đỉnh trạm dọc sứ chuỗi (1 cột LT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 25 | Xà néo dây đỉnh trạm dọc (1 cột LT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 26 | Xà đỡ dây trung gian T1 (1 cột LT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | bộ |
| 27 | Xà đỡ dây trung gian T1 (2 cột LT12 tim 2,6m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 28 | Xà đỡ cầu chì cắt có tải (1 cột LT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | bộ |
| 29 | Xà đỡ FCO + TLV (2 cột LT12 tim 2,6m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 30 | Xà đỡ cầu chì cắt có tải (2 cột LT10 tim 3m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 31 | Xà đỡ dây trung gian T2 (1 cột LT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | bộ |
| 32 | Xà đỡ dây trung gian T2 (2 cột LT10 tim 2,4m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Xà đỡ dây trung gian T2 (2 cột LT12 tim 2,4m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 34 | Xà đỡ dây trung gian T2 (2 cột LT12 tim 2,6m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 35 | Xà đỡ dây trung gian T2 (2 cột LT10 tim 3m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 36 | Tay đỡ dây trung gian cách điện gốm 24kV (3cái/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 41 | bộ |
| 37 | Tay đỡ dây trung gian cách điện Polymer 24kV (3cái/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 38 | Xà đỡ máy biến áp (2 cột LT12 tim 2,6m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 39 | Xà đỡ máy biến áp (2 cột LT10 tim 3m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 40 | Xà đỡ ghế cách điện 5 sứ (2 cột LT12 tim 2,6m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 41 | Xà đỡ ghế cách điện 5 sứ (2 cột LT10 tim 3m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 42 | Ghế cách điện 5 sứ (2 cột LT12 tim 2,6m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 43 | Ghế cách điện 5 sứ (2 cột LT10 tim 3m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 44 | Ghế thao tác 2 sứ 24kV trạm dưới đất | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | bộ |
| 45 | Côliê cổ sứ ghế 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 68 | bộ |
| 46 | Ghế đứng thí nghiệm | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 47 | Chụp tròn nối cột li tâm 3 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 48 | Thang trèo + giá đỡ thang | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 49 | Tiếp địa trạm dưới đất RT-8,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | bộ |
| 50 | Tiếp địa trạm treo RT-10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 51 | Tiếp địa trạm treo RT-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 52 | Tháo, lắp lại chuỗi néo cách điện Polymer + phụ kiện | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | chuỗi |
| 53 | Tháo, lắp lại cách điện đứng Polymer 24kV + phụ kiện | Theo yêu cầu E-HSMT | 19 | quả |
| 54 | Cách điện đứng 24kV đường rò 550mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 379 | quả |
| 55 | Ty sứ côn mạ kẽm F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 379 | cái |
| 56 | Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE 12,7kV 1x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 456 | mét |
| 57 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 108 | mét |
| 58 | Đầu cốt đồng ép cáp 35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 108 | cái |
| 59 | Đầu cốt đồng ép cáp 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 291 | cái |
| 60 | Đầu cốt đồng ép cáp 70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 61 | Đầu cốt đồng ép cáp 95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | cái |
| 62 | Đầu cốt đồng ép cáp 120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 63 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 64 | Kẹp cáp AC (25-150) mm2 3 bulông | Theo yêu cầu E-HSMT | 237 | bộ |
| 65 | Chụp chống sét van trung thế Silicone | Theo yêu cầu E-HSMT | 99 | cái |
| 66 | Chụp sứ máy biến áp F120 Silicone | Theo yêu cầu E-HSMT | 105 | cái |
| 67 | Biển cấm trạm biến áp (phản quang) KT: 350x240 (mm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 68 | Biển tên trạm biến áp (phản quang) KT: 500x350 (mm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 31 | cái |
| 69 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA | Theo yêu cầu E-HSMT | 23 | bộ |
| 70 | Tháo, lắp lại ghế cách điện 5 sứ tim cột 2,4 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 71 | Tháo, lắp lại ghế cách điện 4 sứ tim cột 3 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 72 | Tháo, lắp lại thang trèo + giá đỡ thang | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 73 | Tháo, lắp lại giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 74 | Xây bệ chân cột trạm biến áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bệ |
| X | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Tủ điện 400V: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Tháo, lắp lại tủ điện 400V loại 1 lộ treo sơn tĩnh điện + Côliê | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 2 | Tháo lắp lại cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 1x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | mét |
| 3 | Tháo lắp lại cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 1x70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | mét |
| 4 | Tháo lắp lại cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 1x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 91 | mét |
| 5 | Tháo lắp lại cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 1x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 237 | mét |
| 6 | Tháo lắp lại cáp Cu/XLPE/PVC 3x35+1x16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | mét |
| 7 | Tháo lắp lại cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 26 | mét |
| 8 | Tháo lắp lại cáp Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 89 | mét |
| 9 | Tháo lắp lại cáp Cu/XLPE/PVC 3x95+1x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | mét |
| 10 | Tháo lắp lại cáp Cu/XLPE/PVC 3x120+1x70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | mét |
| 11 | Tháo lắp lại cáp Cu/XLPE/PVC 3x150+1x70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | mét |
| 12 | Vỏ tủ điện 400V loại 1 lộ trạm treo sơn tĩnh điện KT:1600x800x500 tôn 2 ly + giá lắp | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Vôn kế 0-450V | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Biến dòng điện 600/5A (S>= 5VA, ccx:0,5, n=1) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 15 | Am pe kế 0-600/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 16 | Thu lôi hạ áp Polymer HGZ-500V (1 bộ/3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Áptômát 3 pha 630A/450V, Icu≥ 65kA (Có điều chỉnh dòng Iđm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Áptômát 3 pha 300A/450V, Icu≥42kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng M120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 62 | cái |
| 21 | Cách điện bọc đầu cốt 95 (vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 22 | Cách điện bọc đầu cốt 120 (vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 48 | cái |
| 23 | Cách điện bọc đầu cốt 95 (màu đen) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Cách điện bọc đầu cốt 120 (màu đen) | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 25 | Thanh cái tổng 50x5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | mét |
| 26 | Thanh cái lộ 30x3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | mét |
| 27 | Bu lông thép mạ F8x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 28 | Cách điện đỡ thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 29 | Cách điện bọc thanh cái 400V | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | mét |
| 30 | Vít F3x27 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | cái |
| 31 | Dây PVC ruột đồng mềm M10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | mét |
| 32 | Dây đồng nhiều sợi PVC 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | mét |
| 33 | Ống nhựa xoắn F10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | mét |
| 34 | Đầu cốt đồng F5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 35 | Cốt nối thẳng M4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 36 | Cốt nối thẳng M3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 37 | Bu lông F8x40 + rong đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 38 | Bu lông F6x20 + rong đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 39 | Dây buộc nhựa dài 13cm (Utylux) | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 40 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cuộn |
| 41 | Phá dỡ tường trạm biến áp dày 0,11m | Theo yêu cầu E-HSMT | 18,2 | m2 |
| 42 | Xây tường trạm dày 0,22m cao 1,8m | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | mét |
| 43 | Trát tường M75 dày 1,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 46,8 | m2 |
| 44 | Quét vôi ve 3 nước tường trạm | Theo yêu cầu E-HSMT | 46,8 | m2 |
| 45 | Bệ máy biến áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | bệ |
| 46 | Bệ ghế thao tác 2 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | bệ |
| 47 | Cánh cổng trạm rộng 1,6 mét (cả bản lề) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 48 | Khoá cổng trạm | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 49 | Cát đen đôn nền trạm biến áp dày 0,1mKT: (5x3,5x0,1m); (5x4x0,1m); (5,5x4x0,1m); (6,5x4x0,1m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 29,6 | m3 |
| 50 | Bê tông rải nền trạm biến áp M100 đá 2x4 dày 0,1m | Theo yêu cầu E-HSMT | 270,8 | m2 |
| 51 | Bê tông lối vào trạm biến áp M100 đá 2x4 dày 0,15m | Theo yêu cầu E-HSMT | 32,35 | m2 |
| 52 | Phá dỡ tường bao dày 0,11m (KT: 1,7mx1m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,7 | m2 |
| Y | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Phần thu hồi đường dây trung thế | |||
| 1 | Tụ bù trung thế 10kV-3x100kVAr (3 bình/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Cầu dao liên động 10kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Thu lôi van 10kV (3 quả/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Cầu chì tự rơi 10kV (3 cái/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Cột bê tông lô vuông H8,5C | Theo yêu cầu E-HSMT | 34 | cột |
| 6 | Cột bê tông lô vuông TK10E | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 7 | Cột bê tông li tâm LT10B | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 8 | Cột bê tông li tâm LT12B | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm LT12C | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 10 | Dây nhôm lõi thép AC35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6.129 | mét |
| 11 | Dây nhôm lõi thép AC120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 432 | mét |
| 12 | Dây néo cứng (thép tròn F14: 7 mét/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Xà đỡ dây 1 sứ 22kV XĐD-1 sứ 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 14 | Xà đỡ XC1n | Theo yêu cầu E-HSMT | 17 | bộ |
| 15 | Xà đỡ XC1ZL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Xà đỡ XC5n | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Xà đỡ XC5nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 18 | Xà néo XC31n | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Xà néo XC31L | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Xà néo XC31nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Xà néo XC31nK | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Xà néo XC31L-3T | Theo yêu cầu E-HSMT | 25 | bộ |
| 23 | Xà néo XC31L-3T-lệch 1M | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Xà néo XC32L-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Xà néo XC41n | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Xà néo XC42n | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 27 | Xà néo XC42nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Xà néo XC42L-3T-10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Xà néo XC42n-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 30 | Xà néo XC42IIn-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Xà rẽ nhánh XCr-2 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 32 | Xà rẽ nhánh XCrL-3 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 33 | Xà đỡ cầu dao liên động 2 cột H tim cột 2 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Xà đỡ ghế cách điện 1 cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Ghế cách điện 4 sứ 1 cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 36 | Chụp nối cột lô vuông 1,5 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 37 | Sứ đứng 10(15) kV + ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 188 | quả |
| 38 | Sứ đứng 24kV + ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | quả |
| 39 | Cách điện đứng Polymer 24kV + kẹp + ty mạ | Theo yêu cầu E-HSMT | 168 | quả |
| 40 | Chuỗi néo cách điện Polymer 24kV + phụ kiện | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | chuỗi |
| 41 | Mỏ phóng sét 10kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | cái |
| 42 | Ghíp kép bọc trung thế loại 2 bulông | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 43 | Đập bê tông móng cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,4 | m3 |
| Z | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Phần thu hồi trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 100kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | máy |
| 2 | Máy biến áp 160kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | máy |
| 3 | Máy biến áp 180kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | máy |
| 4 | Máy biến áp 250kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | máy |
| 5 | Máy biến áp 320kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | máy |
| 6 | Máy biến áp 400kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | máy |
| 7 | Thu lôi van 12kV (3 cái/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | bộ |
| 8 | Cầu dao liên động 24kV ngoài trời | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Cầu chì tự rơi 10kV (3 cái/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 26 | bộ |
| 10 | Thu lôi sừng 10kV (3 cái/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 11 | Mỏ phóng sét 10kV (3 cái/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 12 | Cột điện lô vuông H7,5D | Theo yêu cầu E-HSMT | 19 | cột |
| 13 | Cột điện lô vuông H8,5D | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cột |
| 14 | Xà đỡ dây đỉnh trạm dọc (1 cột LT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Xà néo dây đỉnh trạm dọc (1 cột LT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 16 | Xà néo dây đỉnh trạm dọc sứ chuỗi (1 cột LT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Xà néo dây đỉnh trạm dọc sứ chuỗi (1 cột TH) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Xà néo dây đỉnh trạm II sứ chuỗi (cột TH tim 2m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 19 | Xà néo dây đỉnh trạm II (cột TH tim 2m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 20 | Xà đỡ cầu chì tự rơi (1 cột LT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 21 | Xà đỡ cầu chì tự rơi (1 cột TH) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Xà đỡ cầu chì tự rơi (cột LT tim 3m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 23 | Xà đỡ dây trung gian (1 cột TH) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Xà đỡ dây trung gian (cột LT tim 3m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 25 | Xà đỡ cầu dao liên động ngoài trời (cột TH tim 2m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Xà đỡ cầu chì tự rơi (cột TH tim 2m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | bộ |
| 27 | Xà đỡ dây trung gian (cột TH tim 2m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | bộ |
| 28 | Xà đỡ máy biến áp (1 cột LT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 29 | Xà đỡ máy biến áp (cột LT tim 3m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 30 | Xà đỡ ghế cách điện 4 sứ (1 cột LT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Xà đỡ ghế cách điện 4 sứ (cột LT tim 3m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 32 | Ghế cách điện 4 sứ (1 cột LT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Ghế cách điện 4 sứ (cột LT tim 3m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 34 | Ghế thao tác 2 sứ 10kV trạm dưới đất | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 35 | Ghế đứng thí nghiệm | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 36 | Thang trèo + giá đỡ thang | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 37 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy biến áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 38 | Hộp chống tổn thất mặt MBA | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 39 | Cánh cổng trạm biến áp KT: 1600x800 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 40 | Sứ đứng 10 (15) kV + ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 178 | quả |
| 41 | Cách điện đứng Polymer 24kV + kẹp + ty mạ | Theo yêu cầu E-HSMT | 82 | quả |
| 42 | Vỏ tủ điện 400V loại 2 lộ KT: 1800x1100x550 loại 400A trọn bộ đặt trong nhà phân phối | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | tủ |
| 43 | Vôn kế 0-500V | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 44 | Ampe kế 0-400A | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 45 | Biến dòng điện 400/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 46 | Áptômát tổng 500A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 47 | Áptômát nhánh 250A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 48 | Áptômát nhánh 160A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 49 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 (3 sợi) | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | mét |
| AA | Công trình: Cải tạo nâng cấp đường dây 975E11.5 lên vận hành cấp điện áp 22kV HẠNG MỤC CHI PHÍ KHÁC |
|||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | khoản |
| AB | Thí nghiệm đường dây trung thế | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây | Theo yêu cầu E-HSMT | 101 | vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng điện áp 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 306 | cái |
| 3 | Thí nghiệm cách điện treo | Theo yêu cầu E-HSMT | 324 | bát |
| 4 | Thí nghiệm thu lôi van 24kV (3 cái/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 17 | bộ |
| AC | Thí nghiệm vật liệu TBA | |||
| 1 | Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường hạ áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 33 | máy |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | hệ thống |
| 3 | Thí nghiệm cách điện đứng điện áp 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 371 | cái |
| 4 | Thí nghiệm Ampemet AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 33 | cái |
| 5 | Thí nghiệm Vônmét AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cái |
| 6 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế (3 cái/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 33 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm Áptômát 3 pha 160A/450V | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Thí nghiệm Áptômát 3 pha 300A/450V | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 9 | Thí nghiệm Áptômát 3 pha 500A/450V | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Thí nghiệm Áptômát 3 pha 630A/450V | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Thí nghiệm Áptômát 3 pha 100A/450V | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 12 | Thí nghiệm Áptômát 3 pha 150A/450V | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | cái |
| 13 | Thí nghiệm Áptômát 3 pha 250A/450V | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 14 | Thí nghiệm Áptômát 3 pha 400A/450V | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Thí nghiệm cầu chì cắt có tải 24kV CR24/100A | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Thí nghiệm thu lôi van 24kV (3 cái/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | bộ |
| AD | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế trên không: Thiết bị A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Thiết bị cảnh báo sự cố cho ĐZ 22kV trọn bộ gồm: bộ báo sự cố, bộ thu phát tín hiệu, giá đỡ gá lắp thiết bị | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Cầu dao cách ly 24kV-630A, cách điện Polymer bao gồm phụ kiện, giá đỡ, sào thao tác (chém dọc) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Recloser 27kV- 12,5kA 630A bao gồm: tủ điều khiển ADVC Compact, cáp điều khiển và đầu cốt kèm theo, giá đỡ Recloser | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Máy biến áp cấp nguồn 2P 10(22)kV/0,23kV loại dầu 1 pha 2 sứ -1000VA kèm giá đỡ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Bộ điều khiển giám sát từ xa Recloser | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| AE | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế trên không: Vật tư A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 95/16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13.567 | mét |
| 2 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2.304 | mét |
| 3 | Ghíp bọc MV IPC185-185, vỏ cách điện dầy 3-7mm, 70-185/F20, 2 bulon M10 thép 1 bên răng phẳng | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | bộ |
| AF | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế ĐDK: Vật tư, thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 24kV (3 cái/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 17 | bộ |
| 2 | Cột bê tông litâm LT 10-6.8 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 3 | Cột bê tông litâm LT 12-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | cột |
| 4 | Cột bê tông litâm LT 12-9.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 5 | Cột bê tông litâm LT 12-10.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cột |
| 6 | Cột bê tông litâm LT 14-9.2 (Cột nối bích) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cột |
| 7 | Cột bê tông litâm LT 14-11.0 (Cột nối bích) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 8 | Cột bê tông litâm LT 14-13.0 (Cột nối bích) | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cột |
| 9 | Cột bê tông litâm LT 16-13.0 (Cột nối bích) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 10 | Móng cột MT2-10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 11 | Móng cột MT2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | móng |
| 12 | Móng cột MT2-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | móng |
| 13 | Móng cột MT4-T12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 14 | Móng cột MT5-T14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 15 | Móng cột MT6-T16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 16 | Móng cột MTĐ1-T12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 17 | Móng cột MTĐ4-T12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 18 | Móng cột MTĐ5-T14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 19 | Kè móng MT2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | vị trí |
| 20 | Kè móng MTĐ5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| 21 | Xà đỡ thẳng XC1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | bộ |
| 22 | Xà đỡ thẳng XC1nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Xà néo góc XC31nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 24 | Xà néo góc XC31L | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 25 | Xà néo góc XC31L-3T | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 26 | Xà néo cuối XC41nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Xà néo cuối XC41nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 28 | Xà néo cuối XC32L-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 29 | Xà néo cuối XC42L-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 30 | Xà néo cuối XC42nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 31 | Xà néo cuối XC42nL-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 32 | Cổ dề néo dây (R=97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Cổ dề néo dây (R=107) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Cổ dề néo dây (R=118) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Cổ dề néo góc 2 cột li tâm (CDG-2L) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 36 | Xà rẽ nhánh XCrL-3 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 37 | Xà rẽ nhánh XCRL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 38 | Xà rẽ nhánh XCR2LN-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 39 | Giằng cột néo dây GCND (R=97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 40 | Giằng cột néo dây GCND (R=107) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 41 | Giằng cột néo dây GCND (R=122) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 42 | Giằng cột néo dây GCND (R=132) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 43 | Giằng cột GC1a +GC1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 44 | Giằng cột GC1+GC2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 45 | Giằng cột GC0+GC1a+GC1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 46 | Xà đỡ thu lôi van | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | bộ |
| 47 | Xà đỡ dây 1 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 48 | Cách điện đứng 24kV đường rò 550mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 296 | quả |
| 49 | Ty sứ côn mạ kẽm F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 296 | cái |
| 50 | Cách điện thủy tinh U70 BP dòng rò 450mm (108 CN, 3 bát/chuỗi) | Theo yêu cầu E-HSMT | 324 | bát |
| 51 | Khoá néo dây N-357 (loại 3 gudông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 120 | bé |
| 52 | Móc treo chữ U MT-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 216 | cái |
| 53 | Vòng treo VT-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 108 | cái |
| 54 | Mắt nối trung gian NG-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 108 | cái |
| 55 | Mắt nối kép MN2-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 108 | cái |
| 56 | Tiếp địa Rg | Theo yêu cầu E-HSMT | 49 | bộ |
| 57 | Tiếp địa RC-10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 26 | bộ |
| 58 | Tiếp địa RC-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | bộ |
| 59 | Tiếp địa RC-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 60 | Tiếp địa RC-16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 61 | Tiếp địa RC-18 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 62 | Cặp cáp AL 25-150 mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 342 | cái |
| 63 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | mét |
| 64 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | cái |
| 65 | Ống nối dây ACSR-95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | ống |
| 66 | Kéo dây vượt đường giao thông <= 10 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | vị trí |
| 67 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc (dây dẫn AC95) | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | vị trí |
| 68 | Biển "Cấm trèo điện áp cao nguy hiểm chết người" | Theo yêu cầu E-HSMT | 49 | cái |
| AG | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Lắp đặt Recloser: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Xà đỡ dây 3 sứ cột li tâm (XĐL-3 sứ) (CĐC 2m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Xà đỡ ghế cách điện 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Giá đỡ tủ điều khiển Recloser | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Ghế cách điện 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Côliê cổ sứ ghế | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Thang trèo + giá đỡ thang (cột LT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Thanh bắt thu lôi van dẹt 60x6 dài 0,5 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Cách điện đứng 24kV đường rò 550mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | quả |
| 9 | Ty sứ côn mạ kẽm F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 10 | Dây đồng nhiều sơi bọc cách điện 12,7kV 1x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | mét |
| 11 | Dây đồng nhiều sơi bọc cách điện 12,7kV 1x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | mét |
| 12 | Cáp Muyle Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x4 mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | mét |
| 13 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 26 | mét |
| 14 | Cặp cáp AL 25-150 mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 18 | Tiếp địa Recloser (Cột litâm LT16m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| AH | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp: Thiết bị A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Máy biến áp 100kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Máy biến áp 180kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 3 | Máy biến áp 250kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Máy biến áp 320kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Máy biến áp 400kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| AI | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp: Vật tư A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 165 | mét |
| 2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 312 | mét |
| 3 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 273 | mét |
| AJ | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp: Vật tư, thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 24kV (1 bộ= 3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | bộ |
| 2 | Cầu chì cắt có tải 24kV CR24/100A Polymer (Idc=9A) (3 cái/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Cầu chì cắt có tải 24kV CR24/100A Polymer (Idc=17A) (3 cái/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Cột bê tông li tâm LT10-4.3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | cột |
| 5 | Móng cột trạm MT2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | móng |
| 6 | Xà néo dây đỉnh trạm hình II (2 cột H7,5 tim 2m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà néo dây đỉnh trạm hình II (2 cột li tâm tim 2,6m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 8 | Xà đỡ dây đỉnh trạm vào dọc (2 cột li tâm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Xà néo dây đỉnh trạm vào dọc (2 cột li tâm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Xà đỡ dây trung gian (2 cột li tâm tim 2,6m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 11 | Xà đỡ cầu chì cắt có tải + TLV (2 cột LT10 tim 2,6m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 12 | Xà đỡ máy biến áp (2 cột LT10 tim 2,6m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 13 | Xà đỡ ghế cách điện (2 cột LT10 tim 2,6m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 14 | Xà đỡ dây trung gian (2 cột LT10 tim 2,4m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Xà đỡ dây trung gian (2 cột LT10 tim 3m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Xà đỡ cầu chì tự rơi + TLV (2 cột LT10 tim 3m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Ghế cách điện 24kV 5 sứ (2 cột LT tim 2,6m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 18 | Thang trèo + giá đỡ thang | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 19 | Côliê cổ sứ ghế | Theo yêu cầu E-HSMT | 55 | bộ |
| 20 | Côliê đai cáp hạ áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 21 | Tay đỡ dây trung gian | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | bộ |
| 22 | Tiếp địa trạm treo RT-10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 23 | Cách điện 24kV đường rò 550mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 371 | quả |
| 24 | Ty sứ côn mạ kẽm F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 371 | cái |
| 25 | Dây đồng bọc cách điện XLPE-50mm2-12,7kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 165 | mét |
| 26 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 44 | mét |
| 27 | Dây đồng M50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | mét |
| 28 | Dây đồng M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | mét |
| 29 | Dây đồng M120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | mét |
| 30 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | cái |
| 31 | Đầu cốt đồng M50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 32 | Đầu cốt đồng M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 33 | Đầu cốt đồng M120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 66 | cái |
| 35 | Biển cấm TBA | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cái |
| 36 | Biển đề tên trạm | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cái |
| 37 | Nắp chụp dùng cho chống sét van trung thế Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 33 | cái |
| 38 | Nắp chụp dùng cho máy biến áp F120 Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 33 | cái |
| 39 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 40 | Cặp cáp A50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 66 | bộ |
| AK | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Tủ điện 400V: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Vỏ tủ điện 400V loại 1 lộ treo sơn tĩnh điện + giá lắp tủ (KT:1600x800x500) | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 2 | Vỏ tủ điện 400V loại 2 lộ treo sơn tĩnh điện + giá lắp tủ (KT:1600x1100x500) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Vôn kế 0-450V | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cái |
| 4 | Biến dòng điện 150/5A (S ≥5VA, ccx: 0,5, n=1) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Biến dòng điện 250/5A (S ≥5VA, ccx: 0,5, n=1) | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | cái |
| 6 | Biến dòng điện 500/5A (S ≥5VA, ccx: 0,5, n=1) | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 7 | Biến dòng điện 600/5A (S ≥5VA, ccx: 0,5, n=1) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Ampe kế 0-150/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Ampe kế 0-250/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | cái |
| 10 | Ampe kế 0-500/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 11 | Ampe kế 0-600/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Thu lôi hạ áp Polymer HGZ-500V (3 cái/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 13 | Áptômát 3 pha 160A/450V, Icu≥ 50kA (có điều chỉnh dòng Iđm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Áptômát 3 pha 300A/450V, Icu≥ 65kA (có điều chỉnh dòng Iđm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 15 | Áptômát 3 pha 500A/450V, Icu≥ 65kA (có điều chỉnh dòng Iđm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Áptômát 3 pha 630A/450V, Icu≥ 65kA (có điều chỉnh dòng Iđm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Áptômát 3 pha 100A/450V, Icu≥42kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 18 | Áptômát 3 pha 150A/450V, Icu≥42kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | cái |
| 19 | Áptômát 3 pha 250A/450V, Icu≥42kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 20 | Áptômát 3 pha 300A/450V, Icu≥42kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 21 | Áptômát 3 pha 400A/450V, Icu≥42kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Đầu cốt đồng M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 80 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng M120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 78 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 124 | cái |
| 25 | Cách điện bọc đầu cốt (vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 132 | cái |
| 26 | Cách điện bọc đầu cốt (màu đen) | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | cái |
| 27 | Thanh cái 50x5 (Thanh cái tổng 3 mét/1 tủ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | mét |
| 28 | Thanh cái 40x4 (Thanh cái tổng 3 mét/1 tủ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | mét |
| 29 | Thanh cái 30x3 (Cả cầu đấu cáp xuất tuyến) | Theo yêu cầu E-HSMT | 19 | mét |
| 30 | Bu lông F8x50 + rong đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 120 | cái |
| 31 | Cách điện đỡ thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | bộ |
| 32 | Cách điện bọc thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 44 | mét |
| 33 | Vít F3x27 | Theo yêu cầu E-HSMT | 330 | cái |
| 34 | Dây PVC ruột đồng mềm M10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 33 | mét |
| 35 | Dây đồng nhiều sợi PVC 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 330 | mét |
| 36 | Ống nhựa xoắn F10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 66 | mét |
| 37 | Đầu cốt đồng F5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 220 | cái |
| 38 | Cốt nối thẳng M4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 77 | cái |
| 39 | Cốt nối thẳng M3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 33 | cái |
| 40 | Bu lông F8x40 + rong đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 132 | cái |
| 41 | Bu lông F6x20 + rong đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 33 | cái |
| 42 | Dây buộc nhựa dài 13cm (Utylux) | Theo yêu cầu E-HSMT | 110 | cái |
| 43 | Băng dính cách điện cuộn to | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | cuộn |
| 44 | Treo tháo lại cáp VX4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 310 | mét |
| 45 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 46 | Kẹp néo cáp 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 29 | bộ |
| 47 | Móc néo cáp F20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 31 | bộ |
| 48 | Đai thép không rỉ 0,75x19mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 93 | mét |
| 49 | Khoá đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 62 | cái |
| AL | HẠNG MỤC XÂY LẮP- Phần thu hồi đường dây trung thế | |||
| 1 | Tụ bù trung thế 10kV-3x100kVAr (3 bình/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Cầu chì tự rơi 10kV (1 bộ/3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Cột bê tông li tâm TK10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm T10A | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm T12A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 6 | Phá bê tông móng cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,8 | m3 |
| 7 | Xà đỡ thẳng XC1nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 8 | Xà néo XC31L | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà néo XC31-3T | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Xà néo XC32nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Xà néo XC32L | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Xà néo XC42nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 13 | Xà néo XC42n | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Xà néo XC42nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Xà đỡ vượt XC5nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Xà đỡ vượt XC5L | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 17 | Xà đỡ vượt XC51n | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Xà rẽ nhánh XCR2L-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Xà rẽ nhánh XCrL-3 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Xà rẽ nhánh XCr-2 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Xà rẽ nhánh XCRL-6 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Xà rẽ nhánh XCR2L-6 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Xà đỡ tụ bù trung thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Xà đỡ CCTR 10kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Dây nhôm lõi thép AC35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3.321 | mét |
| 26 | Dây nhôm lõi thép AC70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11.982 | mét |
| 27 | Sứ đứng 15kV + ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 208 | cái |
| 28 | Sứ đứng 24kV + ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 29 | Sứ chuỗi 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | chuỗi |
| AM | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Phần thu hồi trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 400kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Máy biến áp 320kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Máy biến áp 250kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Máy biến áp 180kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 5 | Máy biến áp 100kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Thu lôi van 10kV (3 cái/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | bộ |
| 7 | Cầu dao liên động 10kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Cầu chì tự rơi 10kV (3 cái/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Thu lôi sừng 10kV (3 cái/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Cột điện lô vuông H7,5D | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | cột |
| 11 | Xà néo dây đỉnh (trạm 1 cột H7,5) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Xà đỡ cầu chì tự rơi (trạm 1 cột H7,5) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Xà đỡ dây trung gian (trạm 1 cột H7,5) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Xà néo dây đỉnh trạm hình II (2 cột H7,5 tim 2m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 15 | Xà néo dây đỉnh trạm hình II-SC (2 cột H7,5 tim 2m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Xà đỡ dây đỉnh trạm vào dọc 2 cột H7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Xà đỡ dây trung gian trên (2 cột H7,5 tim 2m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 18 | Xà đỡ dây trung gian dưới (2 cột H7,5 tim 2m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 19 | Xà đỡ cầu chì tự rơi (2 cột H7,5 tim 2m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 20 | Xà đỡ dây trung gian (2 cột LT tim 2,4m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Xà đỡ cầu chì tự rơi (2 cột tim 3m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Xà đỡ cầu dao liên động (2 cột tim 3m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Sứ đứng 15kV + ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 296 | cái |
| 24 | Sứ đứng Polymer 24kV + ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 48 | cái |
| 25 | Sứ chuỗi Polymer 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 26 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 1x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | mét |
| 27 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 1x70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | mét |
| 28 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 1x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | mét |
| 29 | Cáp đồng bọc cao su 3x35+1x16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | mét |
| 30 | Cáp đồng bọc cao su 3x50+1x25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | mét |
| 31 | Cáp đồng bọc cao su 3x70+1x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 19 | mét |
| 32 | Cáp đồng bọc cao su 3x95+1x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | mét |
| 33 | Áptômát 3 pha 75A/380V | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Áptômát 3 pha 100A/380V | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 35 | Áptômát 3 pha 150A/380V | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 36 | Áptômát 3 pha 250A/380V | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 37 | Áptômát 3 pha 300A/380V | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 38 | Vỏ tủ dưới đất 1 lộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 39 | Vỏ tủ dưới đất 2 lộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Ghế cách điện 2 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 41 | Biến dòng điện 200/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 42 | Biến dòng điện 300/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 43 | Biến dòng điện 400/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 44 | Biến dòng điện 500/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 45 | Biến dòng điện 600/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 46 | Ampe kế 0-200A | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 47 | Ampe kế 0-300A | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 48 | Ampe kế 0-400A | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 49 | Ampe kế 0-500A | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 50 | Ampe kế 0-600A | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 51 | Vôn kế 0-450V | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cái |
| 52 | Phá dỡ nhà phân phối TBA (KT:3mx2,5mx3m) tường 110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | nhà |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi