Gói thầu: Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200117055-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200109337 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-09 08:59:00 đến ngày 2020-01-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,275,886,611 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 94,000,000 VNĐ ((Chín mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo nâng cấp đường dây 973A36 lên vận hành cấp điện áp 22kV HẠNG MỤC CHI PHÍ KHÁC |
|||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm hiện trường để ở điều hành thi công | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | khoản |
| B | Thí nghiệm đường dây trung thế | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây | Theo yêu cầu E-HSMT | 107 | vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng điện áp 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 297 | cái |
| 3 | Thí nghiệm cách điện treo, để rời từng bát | Theo yêu cầu E-HSMT | 504 | bát |
| C | Thí nghiệm TBA | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | hệ thống |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng điện áp 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | cái |
| 3 | Thí nghiệm cách điện treo, để rời từng bát | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | bát |
| 4 | Thí nghiệm thu lôi van 24kV (3 cái=1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | bộ |
| D | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế: Thiết bị A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Thiết bị cảnh báo sự cố cho Đường dây 22kV trọn bộ gồm: bộ báo sự cố, bộ thu phát tín hiệu, giá đỡ gá lắp thiết bị | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| E | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế: Vật liệu A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 70/11 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4.403 | mét |
| 2 | Dây nhôm lõi thép ACSR 120/19 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24.722 | mét |
| 3 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bulong | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | bộ |
| 4 | Kẹp quai 35-70mm2 loại bu lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 5 | Hotline Al 95-120mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 6 | Hợp chất chống ô xi hóa Penetrox A-13 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | tuýp |
| F | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông litâm LT10-5.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cột |
| 2 | Cột bê tông litâm LT12-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cột |
| 3 | Cột bê tông litâm LT12-10.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | cột |
| 4 | Cột bê tông litâm LT14-9.2 (Cột nối bích) | Theo yêu cầu E-HSMT | 26 | cột |
| 5 | Cột bê tông litâm LT14-13.0 (Cột nối bích) | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cột |
| 6 | Móng cột MT2-10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | móng |
| 7 | Móng cột MT2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | móng |
| 8 | Móng cột MT2-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 26 | móng |
| 9 | Móng cột MT4-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 10 | Móng cột MT5-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 11 | Móng cột MTĐ4-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | móng |
| 12 | Móng cột MTĐ5-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | móng |
| 13 | Kè móng cột MT2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 14 | Kè móng cột MTĐ5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 15 | Kéo lại 2 cột li tâm LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| 16 | Gia cố móng cột (bê tông M200) | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 17 | Chụp nối cột LT 3m (CNC-LT-3m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | bộ |
| 18 | Xà đỡ dây 1 sứ XĐD-1 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | bộ |
| 19 | Cổ dề néo cuối 2 cột LT CDNC-2LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Giằng cột GC0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Giằng cột GC1a+GC1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | bộ |
| 22 | Giằng cột GC1+GC2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 23 | Giằng cột néo dây GCND (R=97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 19 | bộ |
| 24 | Giằng cột néo dây GCND (R=103) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Giằng cột néo dây GCND (R=108) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Xà đỡ thẳng XC1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | bộ |
| 27 | Xà néo góc XC31L | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | bộ |
| 28 | Xà néo góc 2 tầng XC31L-2T | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 29 | Xà néo góc 3 tầng XC31L-3T-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 30 | Xà néo góc 3 tầng XC31L-3T | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | bộ |
| 31 | Xà néo góc XC31nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 32 | Xà néo góc sứ chuỗi XC32nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Xà néo góc sứ chuỗi XC32L-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Xà néo cuối 3 tầng sứ chuỗi XC42L-3T-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42L-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 36 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42L-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | bộ |
| 37 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi XCR2LD-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 38 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi XCR2LN-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 39 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi nối bích XCR2LN-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 40 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi XCRL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 41 | Xà rẽ nhánh 3 sứ XCrL-3 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 42 | Xà rẽ nhánh 3 sứ XCRL-6 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 43 | Tháo lắp xà XC5nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 44 | Cổ dề 2 dây néo 2 cột LT CDDN-2LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 45 | Cáp thép C50 (dây néo) | Theo yêu cầu E-HSMT | 76 | mét |
| 46 | Móng néo MN15-5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 47 | Phụ kiện móng néo bản MN15-5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 48 | Phụ kiện lắp dây néo DN | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 49 | Tháo lắp cách điện Polymer 24kV + ty mạ | Theo yêu cầu E-HSMT | 127 | cái |
| 50 | Cách điện đứng 24kV chiều dài đường rò 630mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 297 | quả |
| 51 | Ty sứ côn mạ kẽm F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 297 | cái |
| 52 | Cách điện thủy tinh U-70 BP, chiều dài đường rò 450mm (168 CN, 3 bát/chuỗi) | Theo yêu cầu E-HSMT | 504 | bát |
| 53 | Khoá néo dây N-912 (3 gudông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 192 | bộ |
| 54 | Móc treo chữ U MT-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 384 | cái |
| 55 | Vòng treo VT-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 141 | cái |
| 56 | Mắt nối trung gian NG12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 192 | cái |
| 57 | Mắt nối kép MN2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 141 | cái |
| 58 | Khoá néo dây N-357(3 gudông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | bộ |
| 59 | Móc treo chữ U MT-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 54 | cái |
| 60 | Vòng treo VT-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | cái |
| 61 | Mắt nối trung gian NG7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | cái |
| 62 | Mắt nối kép MN2-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | cái |
| 63 | Tháo lắp chuỗi Polymer 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 64 | Tháo lắp dây dẫn AC50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 189 | mét |
| 65 | Ống nhôm chịu lực A120mm2 - dài 520mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | ống |
| 66 | Ống nhôm chịu lực A70mm2 - dài 450mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | ống |
| 67 | Cặp cáp AL (25-150) 3 bu lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.024 | bộ |
| 68 | Tiếp địa Rg | Theo yêu cầu E-HSMT | 74 | bộ |
| 69 | Tiếp địa RC10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | bộ |
| 70 | Tiếp địa RC12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 71 | Kéo dây qua vị trí vượt đường <=10m (dây AC120) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | vị trí |
| 72 | Kéo dây qua vị trí vượt sông | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| 73 | Cáp vặn xoắn 4x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 51 | mét |
| 74 | Kẹp xiết 4x(50-95) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 75 | Đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | m |
| 76 | Khóa đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 77 | Tháo lắp hộp công tơ H1+H2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | hộp |
| 78 | Tháo lắp hộp công tơ H4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 79 | Tháo lắp đèn chiếu sáng + phụ kiện + dây câu đấu | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | đèn |
| 80 | Ống nối cáp vặn xoắn 4x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | ống |
| 81 | Tháo lắp xà néo cuối Xh41L(Xh31L) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 82 | Tháo lắp xà đỡ thẳng Xh1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 83 | Biển cấm trèo + đai thép (biển sơn phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 73 | cái |
| 84 | Đánh lại số cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | vị trí |
| 85 | Sơn trắng | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,4 | kg |
| 86 | Sơn đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,6 | kg |
| 87 | Bút lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 88 | Chổi quét sơn | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| G | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp: Thiết bị A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Máy biến áp 50kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Máy biến áp 100kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Máy biến áp 160kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Máy biến áp 180kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Máy biến áp 250kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Máy biến áp 320kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| H | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp: Thiết bị, Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 24kV (1 bộ/3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | bộ |
| 2 | Tháo lắp cầu chì cắt có tải 24kV (1 bộ/3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Cột bê tông li tâm LT8,5-5.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm LT12-10.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 5 | Móng cột trạm bê tông cốt thép MT1-8,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 6 | Móng cột trạm bê tông cốt thép MT2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 7 | Xà néo dây đỉnh trạm SC (cột LT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Xà đỡ dây trung gian trên (cột LT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Xà đỡ cầu chì cắt có tải (cột LT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Xà đỡ dây trung gian dưới (cột LT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Xà đỡ dây trung gian (cột TH tim 2m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Xà đỡ cầu chì tự rơi (cột TH tim 2m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Ghế thao tác 24kV + Côliê cổ sứ ghế | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 14 | Xà đỡ dây trung gian trên (cột LT tim 3m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Xà đỡ cầu chì cắt có tải (cột LT tim 3m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Xà đỡ máy biến áp (cột LT tim 3m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Xà đỡ ghế cách điện (cột LT tim 3m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Ghế cách điện (cột LT tim 3m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Ghế đứng thí nghiệm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Thang trèo + giá đỡ thang | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Tháo lắp xà néo dây đỉnh trạm (cột LT tim 2,4m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Tháo lắp xà đỡ dây đỉnh trạm (cột LT tim 2,4m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Côliê cổ sứ ghế 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 24 | Tay đỡ dây trung gian | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 25 | Tiếp địa trạm treo RT-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Tiếp địa trạm RT-8,5-1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Tiếp địa trạm RT-7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Tiếp địa trạm RT-10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Cách điện đứng 24kV chiều dài đường rò 630mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | quả |
| 30 | Ty sứ côn mạ ren F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | cái |
| 31 | Cách điện thủy tinh U-70 BP, chiều dài đường rò 450mm (6 CN, 3 bát/chuỗi) | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | bát |
| 32 | Khoá néo dây N-357(3 gudông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 33 | Móc treo chữ U MT-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 34 | Vòng treo VT-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 35 | Mắt nối trung gian NG7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 36 | Mắt nối kép MN2-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 37 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 12,7kV ACSR/XLPE-50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | mét |
| 38 | Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE-50mm2-12,7kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | mét |
| 39 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 70 | mét |
| 40 | Dây đồng M50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | mét |
| 41 | Dây đồng M70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | mét |
| 42 | Dây đồng M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | mét |
| 43 | Dây đồng M120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | mét |
| 44 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | cái |
| 45 | Đầu cốt đồng M50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | Đầu cốt đồng M70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 47 | Đầu cốt đồng M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 48 | Đầu cốt đồng M120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 49 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 50 | Nắp chụp dùng cho chống sét van trung thế (Silicon) | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | cái |
| 51 | Nắp chụp dùng cho máy biến áp F120 (Silicon) | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | cái |
| 52 | Ghíp đồng M50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 48 | cái |
| 53 | Cặp cáp A50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | bộ |
| 54 | Đổ bê tông nền TBA (M100, đá 2x4, KT: 4x5x0,1) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,6 | m3 |
| 55 | Đổ bê tông bệ máy biến áp M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,7 | m3 |
| I | HẠNG MỤC XÂY LẮP - PHẦN THU HỒI: Đường dây trung thế | |||
| 1 | Recloser 27kV; 12,5kA, 630A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Tủ điều khiển ADVC Compact + giá đỡ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | tủ |
| 3 | Biến áp cấp nguồn 10(22)kV/0,23kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Thu lôi van 12kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Tụ bù 10kV (3 bình tụ/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Cầu dao căng trên dây 15kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Cầu chì tự rơi 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Cột bê tông H8,5C | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm LT10A | Theo yêu cầu E-HSMT | 26 | cột |
| 10 | Cột bê tông li tâm LT12A | Theo yêu cầu E-HSMT | 17 | cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm LT14A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm LT16A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 13 | Đập bê tông móng cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 18,8 | m3 |
| 14 | Chụp nối cột 2m | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Chụp nối cột 3m | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Xà đỡ dây 1 sứ XĐD-1 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Cổ dề néo dây CDND | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 18 | Xà đỡ dây rơi | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Xà đỡ thẳng XC1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Xà đỡ thẳng XC1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Xà đỡ thẳng XC1n | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Xà đỡ thẳng XC1nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Xà néo góc 3 tầng XC31L-3T | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 24 | Xà néo góc 3 tầng sứ chuỗi XC31L-3T-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Xà néo góc XC31L | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Xà néo góc XC31n | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 27 | Xà néo góc XC31nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 28 | Xà néo góc XC31L-2T-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Xà néo góc sứ chuỗi XC31nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 30 | Xà néo góc XC32nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Xà néo góc hình II 2 cột TH XC42nLP-SC (tim 2m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 32 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC41nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Xà néo cuối 2 cột ly tâm XC42L | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Xà néo cuối 2 cột ly tâm XC42nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 35 | Xà néo cuỗi sứ chuỗi XC42nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 36 | Xà đỡ vượt XC5n | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 37 | Xà đỡ vượt XC5nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 17 | bộ |
| 38 | Xà rẽ nhánh 6 sứ XCR2LN-6 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Xà rẽ nhánh 3 sứ XCrL-3 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 40 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi XCRL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 41 | Xà rẽ nhánh 6 sứ XCRL-6 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 42 | Xà rẽ nhánh XCR2LN-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 43 | Xà đỡ cầu chì 1 cột ly tâm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 44 | Xà đỡ tụ bù 1 cột ly tâm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 45 | Xà đỡ Recloser | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 46 | Xà đỡ MBA tự dùng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 47 | Xà đỡ ghế cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 48 | Ghế cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 49 | Thang trèo + giá đỡ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 50 | Dây nhôm lõi thép AC70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12.954 | mét |
| 51 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 3,6kV ACSR/XLPE 70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5.016 | mét |
| 52 | Dây nhôm lõi thép AC50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7.674 | mét |
| 53 | Cách điện đứng Polymer 24kV + ty | Theo yêu cầu E-HSMT | 220 | cái |
| 54 | Sứ gốm 10kV + ty | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 55 | Chuỗi Polymer 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 72 | chuỗi |
| 56 | Dây néo cứng F8 + phụ kiện | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | mét |
| 57 | Dọn móng néo | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | vị trí |
| J | HẠNG MỤC XÂY LẮP - PHẦN THU HỒI: Trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 50kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Máy biến áp 100kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Máy biến áp 160kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Máy biến áp 180kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Máy biến áp 250kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Máy biến áp 320kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Thu lôi van 12kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | bộ |
| 8 | Cột bê tông lô vuông H7,5D | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 9 | Xà néo dây đỉnh trạm II-SC (cột TH tim 2m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Xà néo dây đỉnh trạm II (cột TH tim 2m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Xà đỡ dây trung gian (cột TH tim 2m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 12 | Xà đỡ cầu chì tự rơi (cột TH tim cột 2m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 13 | Xà đỡ cầu chì tự rơi (cột LT tim 3m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Xà đỡ máy biến áp (cột LT tim 3m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Xà đỡ ghế CĐ + ghế CĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Thang trèo + giá đỡ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Sứ đứng 10kV + ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 18 | Cách điện đứng Polymer 24kV + ty | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 19 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | chuỗi |
| K | Cải tạo nâng cấp đường dây 975A36 lên vận hành cấp điện áp 22kV - HẠNG MỤC CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm hiện trường để ở điều hành thi công | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | khoản |
| L | Thí nghiệm đường dây trung thế | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây | Theo yêu cầu E-HSMT | 46 | vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng điện áp 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 113 | cái |
| 3 | Thí nghiệm cách điện treo, để rời từng bát | Theo yêu cầu E-HSMT | 189 | bát |
| 4 | Thí nghiệm thu lôi van 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| M | Thí nghiệm vật liệu TBA (B cấp) | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | hệ thống |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng điện áp 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 146 | cái |
| 3 | Thí nghiệm thu lôi van 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| N | HẠNG MỤC XÂY LẮP- Đường dây trung thế: Thiết bị A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Dao cách ly 24kV-630A, cách điện Polymer trọn bộ gồm phụ kiện, giá đỡ, sào thao tác (loại chém dọc) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Recloser 27kV; 12,5kA; 630A trọn bộ bao gồm: tủ điều khiển ADVC Compact + giá đỡ, cáp điều khiển và đầu cốt kèm theo, giá đỡ Recloser | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Máy biến áp cấp nguồn 2P 10(22)kV/0,23kV loại dầu 1 pha 2 sứ -1000VA kèm giá đỡ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Bộ điều khiển giám sát từ xa Recloser | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| O | HẠNG MỤC XÂY LẮP- Đường dây trung thế: Vật tư A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 120/19 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12.933 | mét |
| 2 | Kẹp quai 35-70mm2 loại bu lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | bộ |
| 3 | Hotline Al 95-120mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | bộ |
| 4 | Hợp chất chống ô xi hóa Penetrox A-13 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | tuýp |
| P | HẠNG MỤC XÂY LẮP- Đường dây trung thế: Thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| Q | HẠNG MỤC XÂY LẮP- Đường dây trung thế: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông litâm LT10-5.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 2 | Cột bê tông litâm LT12-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | cột |
| 3 | Cột bê tông litâm LT12-10.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cột |
| 4 | Cột bê tông litâm LT14-9.2 (Cột nối bích) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 5 | Cột bê tông litâm LT14-13.0 (Cột nối bích) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 6 | Móng cột MT2-10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | móng |
| 7 | Móng cột MT2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | móng |
| 8 | Móng cột MT2-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 9 | Móng cột MTĐ4-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | móng |
| 10 | Móng cột MTĐ5-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 11 | Xà đỡ dây 1 sứ XĐD-1 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 12 | Xà đỡ dây 3 sứ XĐD-3 sứ (cột LT CĐC 2m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Xà đỡ dây 3 sứ lệch XĐD-3 sứ-lệch (cột LT CĐC 4m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Giằng cột néo dây GCND (R=97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 15 | Giằng cột GC1a+GC1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 16 | Giằng cột GC1+GC2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 17 | Xà đỡ thẳng XC1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 18 | Xà đỡ thẳng XC1nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 19 | Xà néo góc XC31L | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 20 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42L-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 21 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi XCR2LN-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi nối bích XCR2LN-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Xà đỡ MBA tự dùng 1 pha (LT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Xà đỡ ghế cách điện 24kV (LT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Ghế cách điện 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Côliê cổ sứ ghế 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 27 | Thang trèo + giá đỡ thang | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Xà đỡ tủ điều khiển | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 29 | Cách điện đứng 24kV chiều dài đường rò 630mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 113 | quả |
| 30 | Ty sứ côn mạ ren F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 113 | cái |
| 31 | Cách điện thủy tinh U-70 BP, chiều dài đường dò 450mm (CN 3 bát/chuỗi) | Theo yêu cầu E-HSMT | 189 | bát |
| 32 | Khoá néo dây N-912 (3 gudông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 108 | bộ |
| 33 | Móc treo chữ U MT-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 126 | cái |
| 34 | Vòng treo VT-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 63 | cái |
| 35 | Mắt nối trung gian NG12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 63 | cái |
| 36 | Mắt nối kép MN2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 63 | cái |
| 37 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 12,7kV 1x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | mét |
| 38 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 12,7kV 1x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | mét |
| 39 | Cáp Muyle Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x4mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | mét |
| 40 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | mét |
| 41 | Đầu cốt đồng M120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 42 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | cái |
| 43 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | cái |
| 44 | Ống nhôm chịu lực A120mm2 dài 520mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | ống |
| 45 | Cặp cáp AL (25-150) 3 bu lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 258 | bộ |
| 46 | Tiếp địa Rg | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | bộ |
| 47 | Tiếp địa RC10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 48 | Tiếp địa RC12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 49 | Tiếp địa Recloser | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 50 | Kéo dây qua vị trí vượt đường 10m (dây AC120) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | vị trí |
| 51 | Kéo dây qua vị trí vượt sông | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| 52 | Biển cấm trèo + đai thép (sơn phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 29 | cái |
| 53 | Đánh lại số cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | vị trí |
| 54 | Sơn trắng | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7 | kg |
| 55 | Sơn đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,8 | kg |
| 56 | Bút lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 57 | Chổi quét sơn | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| R | HẠNG MỤC XÂY LẮP- Trạm biếp áp: Thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Máy biến áp 100kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 2 | Máy biến áp 180kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cái |
| 3 | Máy biến áp 250kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 4 | Máy biến áp 320kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Máy biến áp 400kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Máy biến áp 560kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| S | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biếp áp: Vật tư A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 195 | mét |
| T | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biếp áp: Thiết bị B cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 24kV (3 cái/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| U | HẠNG MỤC XÂY LẮP- Trạm biếp áp: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Tháo lắp cầu chì cắt có tải 24kV CR24/100A Polymer | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 2 | Cột bê tông li tâm LT8,5-5.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm LT10-6.8 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm LT12-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 5 | Móng cột trạm bê tông cốt thép MT-1(8,5) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 6 | Móng cột trạm bê tông cốt thép MT-2(10) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 7 | Móng cột trạm bê tông cốt thép MT-2(12) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 8 | Xà néo dây đỉnh trạm (cột LT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 9 | Xà đỡ dây trung gian trên (cột LT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 10 | Xà đỡ cầu chì cắt có tải (cột LT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 11 | Xà đỡ dây trung gian dưới (cột LT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 12 | Xà néo dây đỉnh trạm II (cột TH tim 2m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 13 | Xà đỡ cầu chì cắt có tải (cột TH tim cột 2m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 14 | Xà đỡ dây trung gian (cột TH tim 2m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Ghế thao tác 24kV + Côliê cổ sứ ghế | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 16 | Tay đỡ dây trung gian | Theo yêu cầu E-HSMT | 57 | cái |
| 17 | Tiếp địa trạm RT-7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Tiếp địa trạm RT8,5-1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 19 | Tiếp địa trạm RT10-1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 20 | Tiếp địa trạm RT12-1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Cách điện đứng 24kV chiều dài đường rò 630mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 146 | quả |
| 22 | Ty sứ côn mạ ren F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 146 | cái |
| 23 | Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE 50mm2-12,7kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 195 | mét |
| 24 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | mét |
| 25 | Đầu cốt đồng M50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 78 | cái |
| 26 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 39 | cái |
| 27 | Biển cấm TBA | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | cái |
| 28 | Biển đề tên trạm | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | cái |
| 29 | Ghíp đồng M50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 78 | cái |
| 30 | Cặp cáp A50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | bộ |
| 31 | Đôn nền TBA (Bê tông M100, đá 2x4, KT: 4x5x0,1) | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,38 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông bệ máy biến áp M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,24 | m3 |
| 33 | Láng nền trạm (Bê tông M75, dày 3cm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 36,4 | m2 |
| 34 | Xây bệ tủ điện (KT: 1,1mx0,5mx0,3m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,17 | m3 |
| 35 | Xây tường bao trạm biến áp (D:5m; R:4m; C:1,8) | Theo yêu cầu E-HSMT | 25,6608 | m3 |
| 36 | Trát tường M75 dày 1,5cm | Theo yêu cầu E-HSMT | 233,28 | m2 |
| 37 | Quét vôi ve 3 nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 233,28 | m2 |
| 38 | Phá dỡ tường trạm | Theo yêu cầu E-HSMT | 25,6608 | m3 |
| 39 | Cánh cổng trạm (2 cánh) (KT: R:1,8m; C:1,7m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| V | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Phần thu hồi: Đường dây trung thế | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Thu lôi van 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Cột bê tông H8,5C | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm LT10A | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm LT12A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 6 | Cột bê tông TK12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 7 | Đập bê tông móng cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 6,4 | m3 |
| 8 | Chụp nối cột 2m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Chụp nối cột 1,5m | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Xà đỡ thẳng XC1n | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 11 | Xà đỡ thẳng XC1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Xà đỡ thẳng XC1nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Xà néo góc XC31n | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC41nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Xà đỡ vượt XC5n | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Xà rẽ nhánh 3 sứ XCrL-3 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Xà rẽ nhánh 6 sứ XCR-6 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Xà đỡ cầu dao phụ tải 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Xà đỡ ghế cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Ghế cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Thang trèo + giá đỡ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Dây nhôm lõi thép AC95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6.006 | mét |
| 23 | Dây nhôm lõi thép AC50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6.615 | mét |
| 24 | Cách điện đứng Polymer 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 78 | cái |
| W | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Phần thu hồi: Trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 100kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 2 | Máy biến áp 180kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cái |
| 3 | Máy biến áp 250kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 4 | Máy biến áp 320kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Máy biến áp 400kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Máy biến áp 560kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Thu lôi van 12kV (3 cái/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Cột bê tông li tâm H7,5D | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cột |
| 9 | Xà néo dây đỉnh trạm II-SC (cột TH tim 2m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Xà néo dây đỉnh trạm II (cột TH tim 2m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 11 | Xà đỡ cầu chì tự rơi (cột TH tim cột 2m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 12 | Xà đỡ dây trung gian (cột TH tim 2m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 13 | Xà néo dây đỉnh trạm (cột TH) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 14 | Xà đỡ dây trung gian (cột TH) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Xà đỡ cầu chì tự rơi (cột TH) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 16 | Sứ đứng 10kV + ty sứ (cột LT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 17 | Sứ đứng 24kV + ty sứ (cột LT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 78 | cái |
| 18 | Chuỗi cách điện 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | chuỗi |
| 19 | Cánh cổng trạm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi