Gói thầu: Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200117227-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200109346 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-09 09:04:00 đến ngày 2020-01-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,996,699,772 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 74,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình: Cấy trạm chống quá tải lưới điện khu vực các xã: Thụy Chính, Thụy Quỳnh, Thái Giang, Thụy Thanh, Thụy Liên, Thụy Dương – huyện Thái Thụy năm 2020 - HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại tạm tại hiện trường | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí công tác không xác định được khối lượng thiết kế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | Chi phí thí nghiệm - đường dây trung thế | |||
| 1 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | Theo yêu cầu E-HSMT | 26 | Vị trí |
| 2 | Cách điện đứng, điện áp 3-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 130 | cái |
| 3 | Cách điện treo, để rời từng bát | Theo yêu cầu E-HSMT | 267 | bát |
| 4 | Cầu chì tự rơi | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | Bộ 3 pha |
| C | Chi phí thí nghiệm - Vật liệu TBA | |||
| 1 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Hệ thống |
| 2 | Cách điện đứng, điện áp 3-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 66 | cái |
| 3 | Ampemet AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 4 | Vônnmet AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Chống sét van 500V | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | Bộ 1 pha |
| 6 | Áp tô mát 3 pha, dòng điện 400A | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Áp tô mát 3 pha, dòng điện 250A | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 8 | Cầu chì tự rơi <=35kV 3 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Bộ 3 pha |
| D | Chi phí thí nghiệm - đường dây hạ thế | |||
| 1 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | Vị trí |
| 2 | Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường hạ áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | máy |
| E | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trung thế: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 có mỡ trung tính | Theo yêu cầu E-HSMT | 4.745 | mét |
| 2 | Hotline AL 95-120mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | bộ |
| 3 | kẹp quai 35-70mm2 loại bu lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | bộ |
| 4 | Hợp chất chống ô xi hóa | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | tuýp |
| F | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trung thế: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu chì cắt có tải 100A-35kV Polymer (Idc=25A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Cầu chì cắt có tải 100A-24kV Polymer (Idc=55A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Đấu nối hotline đường dây 3 pha 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Vị trí |
| 4 | Cột bê tông litâm LT12-7.2 (fng = 190) | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | cột |
| 5 | Cột bê tông litâm LT12-10.0 (fng = 190) | Theo yêu cầu E-HSMT | 23 | cột |
| 6 | Móng cột MT2 (T12) | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | móng |
| 7 | Móng cột MT4 (T12) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 8 | Móng cột MTĐ5 (T12) | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | móng |
| 9 | Cổ dề néo dây CDND (R97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Cổ dề néo dây CDND (R102) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Cổ dề néo dây CDND (R110) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Xà đỡ dây 1 sứ 35kV XĐD-1 sứ 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 13 | Xà đỡ dây 1 sứ 24kV XĐD-1 sứ 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 14 | Xà 35kV X1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Xà 35kV X31nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Xà 35kV X42L-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Xà rẽ nhánh 35kV XRL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Xà đỡ cầu chì cắt có tải 35kV XĐSI-35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Xà đỡ thẳng 10kV XC1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 20 | Xà néo góc 10kV XC31nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Xà néo góc+rẽ nhánh sứ chuỗi XC31L-3T-SC+RN 1m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Xà néo cuối sứ chuỗi 10kV XC42L-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 23 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi 10kV XCRL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi 10kV XCR2L-N-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Xà đỡ cầu chì cắt có tải 24kV XĐSI-24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 26 | Giằng cột néo dây GCND (R97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 27 | Giằng cột GC1a | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 28 | Giằng cột GC1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 29 | Sứ gốm đứng 35kV đường rò 875mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 23 | cái |
| 30 | Ty sứ F27 x430 côn mạ kẽm | Theo yêu cầu E-HSMT | 23 | cái |
| 31 | Sứ gốm đứng 24kV đường rò 630mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 107 | cái |
| 32 | Ty sứ F20 x280 côn mạ kẽm | Theo yêu cầu E-HSMT | 107 | cái |
| 33 | Bát thủy tinh cách điện U70 đường rò 450mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 267 | bát |
| 34 | móc treo chữ U MT-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 168 | cái |
| 35 | Khoá néo dây N3-357 | Theo yêu cầu E-HSMT | 84 | bộ |
| 36 | Mắt nối trung gian NG-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 84 | cái |
| 37 | Vòng treo VT-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 84 | cái |
| 38 | Mắt nối kép MN2-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 84 | cái |
| 39 | Tiếp địa Rg | Theo yêu cầu E-HSMT | 26 | bộ |
| 40 | Biển cấm trèo điện áp cao phản quang | Theo yêu cầu E-HSMT | 26 | biển |
| 41 | Mỏ phóng sét 10kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 42 | Cặp cáp Al( 25 - 150) 3 Bu lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 84 | bộ |
| 43 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | cái |
| G | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Hạ thế XDM: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 2x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 349 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 291 | mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 385 | mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 430 | mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 774 | mét |
| 6 | Ghíp kép bọc cáp VX 25-70/35-95 2BL (2 bu lông) (Ghíp lệch) | Theo yêu cầu E-HSMT | 124 | bộ |
| 7 | Ghíp kép bọc cáp VX 35-95/70-120 2BL (2 bu lông)(Ghíp lệch) | Theo yêu cầu E-HSMT | 100 | bộ |
| 8 | Ghíp kép bọc cáp VX 25-95 2BL (2 bu lông) (Ghíp bằng) | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | bộ |
| 9 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bu lông 6-70/25-120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 54 | bộ |
| H | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Hạ thế XDM: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông ly tâm LT7,5-3,0 (T7,5B) (fng = 160) | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông ly tâm LT7,5-5,4 (T7,5C) (fng = 160) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông ly tâm LT8,5-5.0 (T8,5C) (fng = 190) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông ly tâm LT8,5-11.0 (T8,5S) (fng = 190) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 5 | Móng cột Mh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | móng |
| 6 | Móng cột Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | móng |
| 7 | Móng cột Mh3a | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 8 | Móng cột MhĐ2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 9 | Kẹp néo cáp 4x(120) | Theo yêu cầu E-HSMT | 73 | bộ |
| 10 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | Theo yêu cầu E-HSMT | 52 | bộ |
| 11 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | bộ |
| 12 | Kẹp néo cáp 2x(11-35) | Theo yêu cầu E-HSMT | 25 | bộ |
| 13 | Móc néo cáp Φ20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 142 | cái |
| 14 | Cô li ê néo cáp 2 cột ly tâm CNC-D | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Cô li ê néo cáp 2 cột ly tâm CNC-N | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 426 | mét |
| 17 | Khoá đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 284 | cái |
| 18 | Tiếp địa Rhll-7,5 (cột mới) | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm AM 95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | cái |
| I | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Hạ thế CT: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 2x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 713 | mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 67 | mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 398 | mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.084 | mét |
| 6 | Ghíp kép bọc cáp VX 25-70/35-95 2BL (2 bu lông) (Ghíp lệch) | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | bộ |
| 7 | Ghíp kép bọc cáp VX 35-95/70-120 2BL (2 bu lông)(Ghíp lệch) | Theo yêu cầu E-HSMT | 46 | bộ |
| 8 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bu lông 6-70/25-120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 354 | bộ |
| 9 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 180 | mét |
| 10 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x11 | Theo yêu cầu E-HSMT | 360 | mét |
| 11 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 102 | mét |
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 600 | mét |
| J | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Hạ thế CT: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông ly tâm LT7,5-3,0 (T7,5B) (fng = 160) | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông ly tâm LT7,5-5,4 (T7,5C) (fng = 160) | Theo yêu cầu E-HSMT | 25 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông ly tâm LT8,5-4,3 (T8,5B) (fng = 190) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông ly tâm LT8,5-5.0 (T8,5C) (fng = 190) | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cột |
| 5 | Cột điện bê tông ly tâm LT8,5-11.0 (T8,5S) (fng = 190) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cột |
| 6 | Cột điện bê tông ly tâm LT10-11,0 (T10S) (fng = 190) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 7 | Móng cột Mh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 41 | móng |
| 8 | Móng cột Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23 | móng |
| 9 | Móng cột Mh3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 10 | Móng cột Mh3a | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | móng |
| 11 | Móng cột MhĐ1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 12 | Móng cột MhĐ2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | móng |
| 13 | Nắp chụp đầu cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 268 | cái |
| 14 | Kẹp néo cáp 4x(120) | Theo yêu cầu E-HSMT | 23 | bộ |
| 15 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | Theo yêu cầu E-HSMT | 103 | bộ |
| 16 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | Theo yêu cầu E-HSMT | 47 | bộ |
| 17 | Kẹp néo cáp 2x(11-35) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 18 | Móc néo cáp F20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 175 | cái |
| 19 | Xà 400V Xh1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Xà tách nguồn 400V Xh4-16 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Xà lệch néo cáp cột ly tâm XNC-L | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Cô li ê néo cáp 2 cột ly tâm CNC-D | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 23 | Cô li ê néo cáp 2 cột ly tâm CNC-N | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 24 | Sứ hạ thế A30N+ ty sứ F18x200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | quả |
| 25 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 795 | mét |
| 26 | Khoá đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 530 | cái |
| 27 | Tiếp địa Rhll-7,5 (cột mới) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 28 | Tiếp địa Rhll-7,5 (bổ sung tại cột cũ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 29 | Tiếp địa Rhll-8,5 (cột mới) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 30 | Biển báo "Cột 2 nguồn điện" có phản quang | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 31 | Cặp cáp Al( 25 - 150) 3 Bu lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 32 | Tháo lắp lại hòm công tơ 1 pha H2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | hộp |
| 33 | Tháo lắp lại hòm công tơ 1 pha H4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | hộp |
| 34 | Tháo lắp lại hòm công tơ 3 pha H3F | Theo yêu cầu E-HSMT | 17 | hộp |
| 35 | Tháo lắp lại tủ tụ bù | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | tủ |
| 36 | Đánh lại số cột cũ | Theo yêu cầu E-HSMT | 220 | vị trí |
| 37 | Tháo, câu đấu lại dây sau công tơ về hộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 300 | hộ |
| 38 | Tách nguồn ĐZ 400V | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | vị trí |
| 39 | Băng dính (cuộn to) | Theo yêu cầu E-HSMT | 37 | cuộn |
| 40 | Sơn trắng | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | kg |
| 41 | Sơn đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | kg |
| 42 | Chổi quét sơn | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | cái |
| 43 | Bút lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | cái |
| K | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Máy biến áp 250kVA- 10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 2 | Máy biến áp 250kVA- 35/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| L | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 2 | Thu lôi van 42kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| M | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Thí nghiệm thiết bị B cấp | |||
| 1 | Chống sét van, điện áp 22-35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | Bộ 1 pha |
| N | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Vật liệu TBA A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 có mỡ trung tính | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | mét |
| O | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Vật liệu TBA B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu chì cắt có tải polymer 24KV loại 100A (Idc=22A) có cần ngắn hồ quang | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 2 | Cầu chì cắt có tải polymer 35KV loại 100A (Idc=6A) có cần ngắn hồ quang | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Cột bê tông ly tâm LT12-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cột |
| 4 | Móng cột MT2 Tim cột 2,6 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | móng |
| 5 | Xà đỡ dây đỉnh trạm vào dọc XĐT-22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Xà néo dây đỉnh trạm vào dọc XNT-6 sứ-22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Xà đỡ dây đỉnh trạm vào dọc XĐT-35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà néo dây đỉnh trạm vào dọc XNT-6 sứ-35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà néo dây đỉnh trạm vào ngang XNT-II-6 sứ-22kV Tim cột 2.6 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Xà đỡ dây trung gian trên trạm treo 2 cột LT12 Tim cột 2.6 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 11 | Xà cầu chì tự rơi + thu lôi van trạm treo 2 cột LT12 Tim cột 2.6 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 12 | Xà đỡ dây trung gian dưới trạm treo 2 cột LT12 Tim cột 2.6 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 13 | Tay đỡ dây trung gian cách điện sứ 24kV (1 bộ/3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 14 | Tay đỡ dây trung gian cách điện sứ 35kV (1 bộ/3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 16 | Xà đỡ ghế cách điện trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 17 | Ghế cách điện trạm treo 2 cột LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 18 | Côliê cổ sứ ghế trạm 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 25 | bộ |
| 19 | Côliê cổ sứ ghế trạm 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 20 | Côliê đai cáp hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | bộ |
| 21 | Thang trèo+ giá đỡ thang trạm treo | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 22 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 23 | Tiếp địa trạm treo RT-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 24 | Sứ gốm đứng 24kV đường rò 630mm (lắp cho ghế cách điện) | Theo yêu cầu E-HSMT | 55 | cái |
| 25 | Ty sứ F20 x280 côn mạ kẽm | Theo yêu cầu E-HSMT | 55 | cái |
| 26 | Sứ gốm đứng 35kV đường rò 875mm (lắp cho ghế cách điện) | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cái |
| 27 | Ty sứ F27 x430 côn mạ kẽm | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cái |
| 28 | Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE-12,7kV 1x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | mét |
| 29 | Dây đồng M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | mét |
| 30 | Đầu cốt đồng ép cáp 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 54 | cái |
| 31 | Đầu cốt đồng ép cáp M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 32 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | mét |
| 33 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 34 | Nắp chụp chống sét van trung thế Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 35 | Nắp chụp sứ MBT F120 Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 36 | Biển cấm trạm biến áp (loại phản quang) KT: 360mm x 240mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 37 | Biển đề tên trạm (loại phản quang) KT: 500mm x 350mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 38 | Kè móng cột trạm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| 39 | Xây bệ chân cột trạm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | vị trí |
| P | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Tủ 400V: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC 1x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 210 | mét |
| Q | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Tủ 400V: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Vỏ tủ điện 400V loại 1 lộ treo sơn tĩnh điện + giá lắp tủ (KT: 1600x800x500) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Vôn kế 0 ÷ 450V | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | Biến dòng điện 400/5A (S ≥5VA; ccx: 0,5; n=1) | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 4 | Ampe kế 0 ÷ 400/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 5 | Thu lôi hạ áp polymer HGZ-500V (1 bộ 3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | áptômát tổng 3 pha 400A/450V (có điều chỉnh dòng), Icu ≥ 65kA (có điều chỉnh dòng) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | áptômát 3 pha 250A/450V, Icu ≥ 42kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng ép cáp M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 84 | cái |
| 9 | Cách điện bọc đầu cốt 95 (3 màu: vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 72 | cái |
| 10 | Cách điện bọc đầu cốt 95 ( màu đen) | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 11 | Thanh cái tổng 40x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | mét |
| 12 | Thanh cái lộ 30x3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | mét |
| 13 | Bu lông F8x50 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 54 | cái |
| 14 | Cách điện đỡ thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 15 | Cách điện bọc thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | mét |
| 16 | Vít F3x27 | Theo yêu cầu E-HSMT | 180 | cái |
| 17 | Dây PVC ruột đồng mềm M10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | mét |
| 18 | Dây đồng nhiều sợi PVC 1x 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 180 | mét |
| 19 | ống nhựa xoắn F10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | mét |
| 20 | Đầu cốt đồng F5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 120 | cái |
| 21 | Cốt nối thẳng M4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | cái |
| 22 | Cốt nối thẳng M3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 23 | Bu lông F8x40 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 72 | cái |
| 24 | Bu lông F6x20 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 25 | Dây buộc nhựa dài 13cm (Utylux) | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | cái |
| R | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Vật tư thu hồi Trung thế | |||
| 1 | Cột bê tông H8,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 2 | Xà trung thế XC31L-3T | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Xà trung thế XC1n | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Cách điện sứ đứng 15kV +ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | quả |
| S | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Vật tư thu hồi Hạ thế | |||
| 1 | Cột điện bê tông H6,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông H7.5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông T7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông T7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cột |
| 5 | Cột điện bê tông TĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 35 | cột |
| 6 | Xà hạ thế Xh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 7 | Xà hạ thế Xh42 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Sứ hạ thế A30N+ ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 48 | quả |
| 9 | Dây cáp VX2x7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 360 | mét |
| 10 | Dây cáp VX4x11 | Theo yêu cầu E-HSMT | 68 | mét |
| 11 | VX2x16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 35 | mét |
| 12 | VX2x25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 718 | mét |
| 13 | VX2x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 499 | mét |
| 14 | VX4x25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 157 | mét |
| 15 | VX4x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 293 | mét |
| 16 | VX4x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 384 | mét |
| 17 | AV50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 293 | mét |
| 18 | AV70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 879 | mét |
| T | Công trình: Cấy TBA Chống quá tải lưới Điện 0,4kV các xã An Bài, An Mỹ - HẠNG MỤC CHUNG | |||
| U | Chi phí thí nghiệm - đường dây trung thế | |||
| 1 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | vị trí |
| 2 | Cách điện đứng, điện áp 24KV, 35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 68 | Cái |
| 3 | Cách điện treo, để rời từng bát | Theo yêu cầu E-HSMT | 237 | bát |
| 4 | Cầu chì tự rơi 24kV 3 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ 3 pha |
| V | Chi phí thí nghiệm - Vật liệu TBA | |||
| 1 | Tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | Hệ thống |
| 2 | Cách điện đứng, điện áp 3-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | Cái |
| 3 | Ampemet AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | Cái |
| 4 | Vônmét AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | Cái |
| 5 | Chống sét van, điện áp 500V | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | Bộ 1 pha |
| 6 | áp tô mát 3 pha, dòng điện 400A | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | Cái |
| 7 | áp tô mát 3 pha, dòng điện 250A | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | Cái |
| 8 | Cầu chì tự rơi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | Bộ 3 pha |
| 9 | Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường hạ áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | máy |
| W | Chi phí thí nghiệm - đường dây hạ thế | |||
| 1 | Tiếp đất cột điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | vị trí |
| X | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trung thế: Thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cảnh báo sự cố cho lưới điện 22kV trọn bộ<br/> - Bộ báo sự cố<br/> - Bộ thu phát tín hiệu<br/> - Dụng cụ lắp đặt<br/> - Giá đỡ gá lắp thiết bị<br/> - Tài liệu hướng dẫn lắp đặt vận hành | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Cảnh báo sự cố cho lưới điện 35kV trọn bộ - Bộ báo sự cố - Bộ thu phát tín hiệu - Dụng cụ lắp đặt - Giá đỡ gá lắp thiết bị - Tài liệu hướng dẫn lắp đặt vận hành | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| Y | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trung thế: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 (có mỡ trung tính) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3.945 | mét |
| 2 | Kẹp quai loại 35 - 70mm2 loại 2 bulông | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Hotline Al 95-120mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Hợp chất chống oxi hóa Penetrox A-13 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | tuýp |
| Z | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trung thế: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi cắt có tải Polymer 24kV-100A (Idc=80A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Cột bê tông li tâm T12-10.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm T14-9.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm T14-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm T18-9.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 6 | Cột bê tông li tâm T18-13.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 7 | Cột bê tông li tâm T20-13.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 8 | Móng cột MT2-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | móng |
| 9 | Móng cột MT4-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 10 | Móng cột MTĐ4-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 11 | Móng cột MTĐ3-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 12 | Móng cột MT3a-18 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 13 | Móng cột MTĐ5a-18 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 14 | Móng cột MTĐ5a-20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 15 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 1 cột LT12 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 1 cột LT XCRL+SI-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Xà đỡ dây 1 sứ XĐD- 1 sứ 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 18 | Xà đỡ dây 3 sứ XĐD- 3 sứ 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Xà đỡ thẳng XC1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 20 | Xà néo góc XC31L | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 21 | Xà néo sứ chuỗi XC42L-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 22 | Xà rẽ nhánh 2 cột li tâm XCR2L-N-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Xà đỡ dây 1 sứ XĐD- 1 sứ 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 24 | Xà lệch 3 tầng X31L-3T | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 25 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42nL-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Xà néo X42L-3T-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Giằng cột néo dây GCND (R=97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 28 | Giằng cột néo dây GCND (R=107) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 29 | Giằng cột néo dây GCND (R=118) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 30 | Giằng cột GC0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 31 | Giằng cột GC1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 32 | Giằng cột GC2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 33 | Giằng cột GC3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 34 | Giằng cột GC1a | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 35 | Sứ đứng 24kV đường rò 550mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 43 | quả |
| 36 | Ty sứ côn mạ kẽm F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 43 | cái |
| 37 | Sứ đứng 35kV đường rò 875mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 25 | quả |
| 38 | Ty sứ côn mạ kẽm F27x430 | Theo yêu cầu E-HSMT | 25 | cái |
| 39 | Cách điện thủy tinh bát U70 đường rò 450mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 237 | bát |
| 40 | Móc treo chữ U MT- 7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 132 | cái |
| 41 | Khóa néo dây dẫn N-357 (loại 3 gudông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 57 | bộ |
| 42 | Mắt nối trung gian NG-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 48 | cái |
| 43 | Vòng treo VT-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 48 | cái |
| 44 | Mắt nối kép MN2-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 66 | cái |
| 45 | Khánh đơn KG1-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 46 | Vòng treo đầu tròn (chữ U) QU-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 47 | Cặp cáp AC25-150mm2 (3 bulong) | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | bộ |
| 48 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 49 | Tiếp địa Rg | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | bộ |
| 50 | Biển cấm trèo + đai thép (loại sơn phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 51 | Mỡ bò bôi ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | kg |
| 52 | Kè móng MT2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | vị trí |
| 53 | Kè móng MTĐ3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | vị trí |
| AA | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Hạ thế XDM: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC-XLPE 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 380 | mét |
| 2 | Ghíp cáp vặn xoắn 2 bulông (VX70-120mm2) (Ghíp lệch) | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | bộ |
| AB | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Hạ thế XDM: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông ly tâm T8,5-11.0 (Fng=190) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông ly tâm T10-4.3 (Fng=190) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông ly tâm T10-11.0 (Fng=190) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 4 | Móng cột Mh3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | móng |
| 5 | Móng cột Mh2a | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 6 | Móng cột MhĐ3a | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 7 | Kẹp néo cáp 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | bộ |
| 8 | Móc néo cáp F20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 25 | cái |
| 9 | Khoá đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | cái |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | cái |
| 11 | Phá dỡ đường bê tông dày 15mm để đúc móng Mh3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,44 | m3 |
| 12 | Phá dỡ và hoàn trả đường bê tông dày 15mm để đúc móng Mh2a | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,18 | m3 |
| 13 | Phá dỡ và hoàn trả đường bê tông dày 15mm để đúc móng MhĐ3a | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,96 | m3 |
| AC | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Hạ thế CT: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC-XLPE 4x70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 137,7 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC-XLPE 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.231,6 | mét |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 180 | mét |
| 4 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 72 | mét |
| 5 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x11 | Theo yêu cầu E-HSMT | 111 | mét |
| 6 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 26 | mét |
| 7 | Ghíp cáp vặn xoắn 1 bulông (VX25-120mm2) | Theo yêu cầu E-HSMT | 142 | bộ |
| 8 | Ghíp cáp vặn xoắn 2 bulông (VX70-120mm2) (Ghíp lệch) | Theo yêu cầu E-HSMT | 98 | bộ |
| AD | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Hạ thế CT: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông ly tâm T8,5- 5.0 (Fng=190) | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông ly tâm T8,5-11.0 (Fng=190) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông ly tâm T10-4.3 (Fng=190) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông ly tâm T10-11.0 (Fng=190) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 5 | Cột điện bê tông ly tâm T12-9.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 6 | Móng cột Mh3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | móng |
| 7 | Móng cộ MhĐ2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 8 | Móng cột Mh4a | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 9 | Móng cột Mh2a | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 10 | Móng cột MhĐ3a | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 11 | Tháo lắp lại cáp VX4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 209 | mét |
| 12 | Kẹp néo cáp 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 95 | bộ |
| 13 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 14 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 15 | Móc néo cáp F20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 105 | cái |
| 16 | Đai thép không rỉ 0,75x19mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 486 | mét |
| 17 | Khoá đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 274 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 19 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Tiếp địa Rhll-8,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Tiếp địa Rhll-10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm (Côliê-2LT-D) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 23 | Xà tách nguồn Xh4-16 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Sứ A30N+ ty sứ F18x200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | quả |
| 25 | Cặp cáp AC25-150mm2 (3 bulong) | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | bộ |
| 26 | Nắp chụp đầu cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | cái |
| 27 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | hộp |
| 28 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 17 | hộp |
| 29 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H3 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | hộp |
| 30 | Tháo, câu đấu lại cáp sau công tơ về hộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 94 | hộ |
| 31 | Dây đồng bọc 1x4mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 55 | mét |
| 32 | Dây đai nhựa chiều dài 30cm | Theo yêu cầu E-HSMT | 264 | cái |
| 33 | Đai treo cáp về hộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 34 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,2 | cuộn |
| 35 | Biển báo "Cột 2 nguồn điện" có phản quang | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 36 | Nhân công tách nguồn | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | vị trí |
| 37 | Phá dỡ đường bê tông dày 15mm để đúc móng Mh3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,68 | m3 |
| 38 | Phá dỡ đường bê tông dày 15mm để đúc móng MhĐ2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,756 | m3 |
| 39 | Phá dỡ và hoàn trả đường bê tông dày 15mm để đúc móng Mh4a | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,324 | m3 |
| 40 | Phá dỡ và hoàn trả đường bê tông dày 15mm để đúc móng Mh2a | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,18 | m3 |
| 41 | Phá dỡ và hoàn trả đường bê tông dày 15mm để đúc móng MhĐ3a | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 42 | Đánh lại số cột cũ | Theo yêu cầu E-HSMT | 330 | vị trí |
| 43 | Sơn trắng | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | kg |
| 44 | Sơn đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | kg |
| 45 | Chổi quét sơn | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | cái |
| 46 | Bút lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | kg |
| AE | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Máy biến áp 250kVA- 10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Máy biến áp 250kVA- 35/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| AF | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Thu lôi van 42kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| AG | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Thí nghiệm thiết bị B cấp | |||
| 1 | Chống sét van, điện áp 22-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | Bộ 1 pha |
| AH | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Vật liệu TBA A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8.0 (có mỡ trung tính) | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | mét |
| AI | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Vật liệu TBA B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LT12-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | côt |
| 2 | Móng cột MT2 (Tim cột 2,6m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | móng |
| 3 | Cầu chì cắt có tải polymer 24KV loại 100A (Idc=22A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Cầu chì cắt có tải polymer 35KV loại 100A (Idc=6A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ dây đỉnh trạm dọc 2 cột LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Xà néo dây đỉnh trạm dọc 2 cột LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Xà đỡ dây trung gian trên trạm treo 2 cột LT12 (Tim cột 2,6m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Xà cầu chì tự rơi +TLV trạm treo 2 cột LT12 (Tim cột 2,6m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Xà đỡ dây trung gian dưới trạm treo 2 cột LT12 (Tim cột 2,6m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Tay đỡ dây trung gian 35(24)kV (1 bộ/ 3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 11 | Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 12 | Xà đỡ ghế cách điện trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 13 | Ghế cách điện trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 14 | Côliê cổ sứ ghế 35(22)kV trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | bộ |
| 15 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 16 | Côliê đai cáp hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 17 | Thang trèo+ giá đỡ thang trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 18 | Tiếp địa trạm treo RT-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 19 | Sứ đứng 24kV đường rò 550mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | cái |
| 20 | Ty sứ côn mạ kẽm F20 x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | cái |
| 21 | Sứ đứng 35kV đường rò 875mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 22 | Ty sứ côn mạ kẽm F27x430 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 23 | Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE-12,7kV 1x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | mét |
| 24 | Dây đồng M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | mét |
| 25 | Đầu cốt đồng ép cáp 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | cái |
| 26 | Đầu cốt đồng ép cáp M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 27 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | mét |
| 28 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 29 | Cặp cáp AC25-150mm2 (3 bulong) | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | bộ |
| 30 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 31 | Nắp chụp chống sét van trung thế Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 32 | Nắp chụp sứ MBT F120 Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 33 | Biển cấm trạm biến áp (loại phản quang) (KT: 360mm x 240mm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 34 | Biển đề tên trạm (loại phản quang) (KT: 500mm x 350mm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 35 | Xây bệ chân cột trạm | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bệ |
| 36 | Kè móng MT2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | vị trí |
| AJ | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Tủ 400V: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC 1x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 105 | mét |
| AK | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Tủ 400V: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Vỏ tủ điện 400V loại 1 lộ treo sơn tĩnh điện (KT: 1600x800x500) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 2 | Vôn kế 0÷500V | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Biến dòng điện 400/5A (S ≥5VA; ccx: 0,5; n=1) | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 4 | Ampe kế 0÷400/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 5 | Thu lôi hạ áp polymer HGZ-500V (1 bộ 3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | áptômát tổng 3 pha 400A/450V, Icu ≥ 65kA (có điều chỉnh dòng) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | áptômát lộ 3 pha 250A/450V, Icu ≥ 42kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng ép cáp M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | cái |
| 9 | Cách điện bọc đầu cốt các loại (3 màu: vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | cái |
| 10 | Cách điện bọc đầu cốt 95 ( màu đen) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Thanh cái tổng 40x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | mét |
| 12 | Thanh cái lộ 30x3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | mét |
| 13 | Bu lông F8x50 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | cái |
| 14 | Cách điện đỡ thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 15 | Cách điện bọc thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | mét |
| 16 | Vít F3x27 | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | cái |
| 17 | Dây PVC ruột đồng mềm M10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | mét |
| 18 | Dây đồng nhiều sợi PVC 1x 2,5mm2 (3 màu) | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | mét |
| 19 | ống nhựa xoắn F10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | mét |
| 20 | Đầu cốt đồng F5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | cái |
| 21 | Cốt nối thẳng M4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | cái |
| 22 | Cốt nối thẳng M3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 23 | Bu lông F8x40 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | cái |
| 24 | Bu lông F6x20 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 25 | Dây buộc nhựa dài 13cm (Utylux) | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | cái |
| 26 | Băng dính cách điện cuộn to | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cuộn |
| AL | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Vật tư thu hồi Hạ thế | |||
| 1 | Cột bê tông tự đúc | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 2 | Cột bê tông H6,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 3 | Cột bê tông H7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 19 | cột |
| 4 | Cáp Muyle đồng 2x7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | mét |
| 5 | Cáp Muyle đồng 2x11 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | mét |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | mét |
| 7 | Cáp vặn xoắn 4x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 625 | mét |
| 8 | Cáp vặn xoắn 4x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 381 | mét |
| 9 | Cáp vặn xoắn 4x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 542 | mét |
| 10 | Cáp vặn xoắn 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 386 | mét |
| 11 | Xà đỡ Xh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Sứ + ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi