Gói thầu: Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200116125-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200109313 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-09 08:55:00 đến ngày 2020-01-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,772,758,203 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 86,000,000 VNĐ ((Tám mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình: Cấy TBA chống quá tải lưới điện khu vực các xã Nam Thắng, Nam Hải, Đông Xuyên, Tây Giang - huyện Tiền Hải năm 2020 - HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại tạm tại hiện trường | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí công tác không xác định được khối lượng thiết kế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | Chi phí thí nghiệm - đường dây trung thế | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây trung thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3-35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 56 | Cái |
| 3 | Thí nghiệm cách điện treo, để rời từng bát | Theo yêu cầu E-HSMT | 96 | bát |
| C | Chi phí thí nghiệm - Vật liệu TBA | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | Hệ thống |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3-35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 80 | Cái |
| 3 | Thí nghiệm Ampemet | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | Cái |
| 4 | Thí nghiệm Vônmét | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | Cái |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | Bộ 1 pha |
| 6 | Thí nghiệm Áp tô mát 3 pha, dòng điện 300-<500A | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | Cái |
| 7 | Thí nghiệm Áp tô mát, dòng điện <300A | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | Cái |
| 8 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 22-35kV (bộ 3 pha) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | Bộ |
| D | Chi phí thí nghiệm - đường dây hạ thế | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | Cái |
| 2 | Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường hạ áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | Cái |
| E | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trung thế: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 ( có mỡ trung tính) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.882 | mét |
| 2 | Kẹp quai 35-70mm2 loại bu lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 3 | Hotline Al 95-120mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 4 | Hợp chất chống ô xi hóa Penetrox | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | tuýp |
| F | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trung thế: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông litâm LT12-10.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 2 | Cột bê tông litâm LT14-9.2 (G6+N8) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 3 | Cột bê tông litâm LT14-11.0 (G6+N8) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 4 | Cột bê tông litâm LT14-13.0 (G6+N8) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 5 | Cột bê tông litâm LT16-9.2 (G8+N8) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 6 | Cột bê tông litâm LT16-13.0 (G8+N8) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cột |
| 7 | Móng cột MT2-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 8 | Móng cột MT2-16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 9 | Móng cột MT4-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 10 | Móng cột MT5-16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 11 | Móng cột MTĐ3-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 12 | Móng cột MTĐ5-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 13 | Móng cột MTĐ5-16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 14 | Xà đỡ dây 1 sứ XĐD-1 sứ (35kV) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Xà néo góc 3 tầng XC31L-3T | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Xà néo góc XC31nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Xà néo cuối 3 tầng sứ chuỗi XC42L-3T-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42nL-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi XCR2LN-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Xà rẽ nhánh XCrL-3 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Xà néo góc 3 tầng X31L-3T | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Xà néo góc X31nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Xà néo cuối 3 tầng sứ chuỗi X42L-3T-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Xà rẽ nhánh XRL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Giằng cột GC0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 26 | Giằng cột GC1+GC2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 27 | Giằng cột GC1+GC2+GC3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Sứ đứng 24KV(chiều dài đường rò 630mm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | quả |
| 29 | Ty sứ F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | cái |
| 30 | Sứ đứng 35KV (chiều dài đường rò 875mm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | quả |
| 31 | Ty sứ F27x430 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 32 | Cách điện thủy tinh U-70 BP, chiều dài đường rò 450mm (96 bát) | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | chuỗi |
| 33 | Khoá néo dây N-357(3 gudông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | bộ |
| 34 | Móc treo chữ U MT-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 54 | cái |
| 35 | Vòng treo VT-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | cái |
| 36 | Mắt nối trung gian NG7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | cái |
| 37 | Mắt nối kép MN2-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | cái |
| 38 | Cặp cáp AC25-150(3 bulông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 129 | bộ |
| 39 | Tiếp địa Rg | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 40 | Biển cấm trèo | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| G | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Hạ thế XDM: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x120mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 351 | mét |
| 2 | Ghíp kép bọc cáp VX 70-120/70-120, 2 bulon | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | bộ |
| H | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Hạ thế XDM: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông ly tâm LT8,5 - 4.3(Fn=190) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông ly tâm LT8,5 - 5.0(Fn=190) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông ly tâm LT8,5 - 11.0(Fn=190) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 4 | Móng cột Mh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 5 | Móng cột Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 6 | Móng cột Mh4a | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 7 | Móng cột MhĐ2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 8 | Phá dỡ đường bê tông | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,1 | m3 |
| 9 | Kẹp néo cáp 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | bộ |
| 10 | Kẹp néo cáp 2x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Móc néo cáp F20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | cái |
| 12 | Đai thép không rỉ 0,75x19mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 66 | mét |
| 13 | Khoá đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 44 | cái |
| 14 | Tiếp địa Rhll-8,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Xà Xh42L | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Xà Xh42L/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Sứ A30N | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | quả |
| 18 | Bu lông ty sứ F18x200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 19 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| I | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Hạ thế CT: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x120mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.291 | m |
| 2 | Ghíp cáp vặn xoắn 6-70/25-120, 1 bulon | Theo yêu cầu E-HSMT | 92 | bộ |
| 3 | Ghíp kép bọc cáp VX 70-120/70-120, 2 bulon | Theo yêu cầu E-HSMT | 100 | bộ |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | m |
| J | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Hạ thế CT: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông ly tâm LT8,5 - 4.3(Fn=190) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông ly tâm LT8,5 - 11.0(Fn=190) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cột |
| 3 | Móng cột Mh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 4 | Móng cột Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 5 | Móng cột Mh4a | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 6 | Phá dỡ đường bê tông | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,1 | m3 |
| 7 | Kẹp néo cáp 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 77 | bộ |
| 8 | Kẹp néo cáp 2x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Móc néo cáp F20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 78 | cái |
| 10 | Đai thép không rỉ 0,75x19mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 297 | mét |
| 11 | Khoá đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 198 | cái |
| 12 | Nắp chụp đầu cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 88 | cái |
| 13 | Tiếp địa Rhll-8,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Xà néo cuối Xh41L | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Xà néo cuối Xh4L/2-Lệch | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Xà néo góc Xh32L-16 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Xà néo cuối 16 sứ Xh41-16 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Xà néo cuối 16 sứ Xh41-16 sứ lệch | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Xà néo cuối 16 sứ Xh41L-16 sứ lệch | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Sứ A30N | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | quả |
| 22 | Bu lông ty sứ F18x200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | cái |
| 23 | Tháo lắp tủ tụ bù 0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | tủ |
| 24 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | hộp |
| 25 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | hộp |
| 26 | Tháo lắp lại hộp H3fa | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 27 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | cái |
| 28 | Tháo, lắp lại cáp vào hộp công tơ các loại | Theo yêu cầu E-HSMT | 126 | mét |
| 29 | Câu đấu lại dây sau công tơ | Theo yêu cầu E-HSMT | 61 | hộ |
| 30 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cuộn |
| 31 | Biển báo "Cột 2 nguồn điện" | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 32 | Nhân công tách nguồn | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | vị trí |
| 33 | Đánh lại số cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 110 | vị trí |
| 34 | Cặp cáp AC25-150(3 bulông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 104 | bộ |
| 35 | Sơn trắng | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | kg |
| 36 | Sơn đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | kg |
| 37 | Chổi quét sơn | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | cái |
| K | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | MBA 250kVA-35/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Cái |
| 2 | MBA 250kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | Cái |
| L | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Chống sét van 42kV (bộ 3 pha) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Chống sét van 24kV (bộ 3 pha) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | Bộ |
| M | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Thí nghiệm thiết bị B cấp | |||
| 1 | Chống sét van, điện áp 22-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | Bộ 1 pha |
| N | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Vật liệu TBA A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | mét |
| O | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Vật liệu TBA B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LT12-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cột |
| 2 | Móng cột MT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | móng |
| 3 | Cầu chì cắt có tải polymer 24KV loại 100A (Idc=21A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Cầu chì cắt có tải polymer 35KV loại 100A (Idc=6A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ dây đỉnh trạm | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Xà néo dây đỉnh trạm | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Xà đỡ dây trung gian trên trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Xà cầu chì tự rơi + thu lôi van trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Xà đỡ dây trung gian dưới trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 10 | Tay đỡ dây trung gian 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 11 | Tay đỡ dây trung gian 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Xà đỡ ghế cách điện trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 14 | Ghế cách điện 24(35)kV trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Côliê cổ sứ ghế 22kV trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | bộ |
| 16 | Côliê cổ sứ ghế 35kV trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 17 | Côliê đai cáp hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | bộ |
| 18 | Thang trèo+ giá đỡ thang trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 19 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 20 | Tiếp địa trạm treo RT-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Sứ đứng 24kV (chiều dài đường rò 630mm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | cái |
| 22 | Ty sứ F20 x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | cái |
| 23 | Sứ gốm đứng 35kV (chiều dài đường rò 450mm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 24 | Ty sứ F27 x430 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 25 | Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE-12,7kV 1x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | mét |
| 26 | Dây đồng M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | mét |
| 27 | Đầu cốt đồng ép cáp 95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 28 | Đầu cốt đồng M50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 29 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 30 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | mét |
| 31 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 32 | Cặp cáp AC25-150mm2 (loại 3 bulông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | cái |
| 33 | Nắp chụp chống sét van trung thế Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 34 | Nắp chụp MBT F120 Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 35 | Biển cấm trạm biến áp (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 36 | Biển đề tên trạm (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 37 | Xây bệ chân cột trạm (trạm 2 cột LT12) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bệ |
| P | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Tủ 400V: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 140 | mét |
| Q | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Tủ 400V: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Vỏ tủ điện 400V loại 1 lộ treo sơn tĩnh điện + giá lắp tủ KT: 1800x600x500 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Vôn kế 0 - 450V | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Biến dòng điện 400/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 4 | Ampe kế 0 - 400/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 5 | Thu lôi hạ áp polymer HGZ-500V | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Áp tô mát tổng 3 pha 400A/450V, Icu>=65kA, có điều chỉnh dòng | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Áp tô mát 3 pha 250A/400V, Icu>=42kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng ép cáp M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 56 | cái |
| 9 | Cách điện bọc đầu cốt 95 (4 màu: vàng, xanh, đỏ, đen) | Theo yêu cầu E-HSMT | 56 | cái |
| 10 | Thanh cái tổng 40x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | mét |
| 11 | Thanh cái tổng 30x3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | mét |
| 12 | Bu lông F8x50 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | cái |
| 13 | Cách điện đỡ thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 14 | Cách điện bọc thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | mét |
| 15 | Vít F3x27 | Theo yêu cầu E-HSMT | 120 | cái |
| 16 | Dây PVC ruột đồng mềm M10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | mét |
| 17 | Dây đồng nhiều sợi PVC 1x 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 120 | mét |
| 18 | ống nhựa xoắn F10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | mét |
| 19 | Đầu cốt đồng F5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 80 | cái |
| 20 | Cốt nối thẳng M4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | cái |
| 21 | Cốt nối thẳng M3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 22 | Bu lông F8x40 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 48 | cái |
| 23 | Bu lông F6x20 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 24 | Dây buộc nhựa dài 13cm (Utylux) | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | cái |
| 25 | Băng dính cách điện cuộn to | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cuộn |
| R | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Vật tư thu hồi Trung thế | |||
| 1 | Cột bê tông litâm LT10A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 2 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 3 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi XCR2LN-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 4 | Cách điện đứng polymer 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Cách điện chuỗi Polyme 24kV - 120kN | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | chuỗi |
| S | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Vật tư thu hồi Hạ thế | |||
| 1 | Cột điện bê tông H6,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông H7,5D | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông LT7,5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 4 | Cột truyền thanh | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 5 | Sứ A102 + bu lông ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 54 | cái |
| 6 | Xà đỡ thẳng Xh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà néo cuối Xh4/2 lệch | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà néo góc Xh31L-lệch | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà néo góc Xh31-lệch | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Xà néo góc Xh31 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Xà néo góc Xh41 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Xà néo góc Xh32L | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Dây dẫn AV50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.217 | mét |
| 14 | Dây dẫn AV35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 705 | mét |
| 15 | Cáp vặn xoắn 2x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 458 | mét |
| T | Công trình: Cấy TBA chống quá tải lưới điện khu vực các xã:Nam Trung, An Ninh, Tây Ninh , Đông Cơ - huyện Tiền Hải năm 2020 - HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại tạm tại hiện trường | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí công tác không xác định được khối lượng thiết kế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| U | Chi phí thí nghiệm - đường dây trung thế | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây trung thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3-35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 154 | Cái |
| 3 | Thí nghiệm cách điện treo, để rời từng bát | Theo yêu cầu E-HSMT | 330 | bát |
| 4 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 22-35kV (bộ 3 pha) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| V | Chi phí thí nghiệm - Vật liệu TBA | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Hệ thống |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3-35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 117 | Cái |
| 3 | Thí nghiệm Ampemet | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | Cái |
| 4 | Thí nghiệm Vônmét | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Cái |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | Bộ 1 pha |
| 6 | Thí nghiệm Áp tô mát 3 pha, dòng điện 300-<500A | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Cái |
| 7 | Thí nghiệm Áp tô mát, dòng điện <300A | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | Cái |
| 8 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 22-35kV (bộ 3 pha) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Bộ |
| W | Chi phí thí nghiệm - đường dây hạ thế | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | Bộ |
| 2 | Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường hạ áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | Cái |
| X | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trung thế: Thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dao phụ tải 3 pha ngoài trời 630A 35kV 25kA/s Polymer + giá lắp + sào truyền động | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ cảnh báo sự cố cho lưới điện 22kV, trọn bộ gồm (bộ báo sự cố; bộ thu phát tín hiệu; dụng cụ lắp đặt; giá đỡ gá lắp thiết bị; tài liệu hướng dẫn lắp đặt vận hành) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ |
| 3 | Bộ cảnh báo sự cố cho lưới điện 35kV, trọn bộ gồm bộ báo sự cố; bộ thu phát tín hiệu; dụng cụ lắp đặt; giá đỡ gá lắp thiết bị; tài liệu hướng dẫn lắp đặt vận hành) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ |
| Y | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trung thế: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 ( có mỡ trung tính) | Theo yêu cầu E-HSMT | 8.360 | mét |
| 2 | Kẹp quai 35-70mm2 loại bu lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Hotline Al 95-120mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Hợp chất chống ô xi hóa Penetrox | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | tuýp |
| Z | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trung thế: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông litâm LT12-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | cột |
| 2 | Cột bê tông litâm LT12-9.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 3 | Cột bê tông litâm LT12-10.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cột |
| 4 | Cột bê tông litâm LT14-9.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cột |
| 5 | Cột bê tông litâm LT14-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 6 | Cột bê tông litâm LT14-13.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cột |
| 7 | Cột bê tông litâm LT16-9.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 8 | Cột bê tông litâm LT16-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 9 | Móng cột MT1-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | móng |
| 10 | Móng cột MT2-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | móng |
| 11 | Móng cột MT2-16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 12 | Móng cột MT3-16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 13 | Móng cột MT4-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 14 | Móng cột MT5-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 15 | Móng cột MTĐ2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 16 | Móng cột MTĐ3-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 17 | Móng cột MTĐ4-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | móng |
| 18 | Móng cột MTĐ5-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 19 | Kè móng MT2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 20 | Kè móng MTĐ3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 21 | Cầu chì cắt có tải 35kV CR35/100A(Idc=7A) có ngắn hồ quang | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Xà đỡ dây 1 sứ XĐD-1 sứ(22kV) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Xà đỡ dây 1 sứ XĐD-1 sứ(35kV) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 24 | Xà rẽ nhánh + đỡ cầu chì 35kV XR2LD+SI-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Giằng cột néo dây GCND(R=97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 26 | Giằng cột néo dây GCND(R=102) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 27 | Giằng cột néo dây GCND(R=110) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Xà đỡ thẳng X1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 29 | Xà đỡ góc X31L | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 30 | Xà đỡ góc 3 tầng X31L-3T | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 31 | Xà đỡ góc X31nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 32 | Xà néo cuối sứ chuỗi X41nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Xà néo cuối sứ chuỗi X42nL-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 34 | Xà néo góc sứ chuỗi X32L-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Xà néo cuối sứ chuỗi X42L-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 36 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi XR2LN-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 37 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi XRL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 38 | Xà đỡ thẳng tam giác XC1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 39 | Xà đỡ góc 1 cột LT XC31L | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 40 | Xà néo góc 3 tầng XC31L-3T | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 41 | Xà néo cuỗi sứ chuỗi XC42L-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 42 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 43 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi XCRL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 44 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi XCR2LN-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 45 | Xà đỡ cầu dao phụ tải 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 46 | Xà đỡ ghế cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 47 | Ghế cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 48 | Côliê cổ sứ ghế | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 49 | Thang trèo + giá đỡ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 50 | Giằng cột GC0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 51 | Giằng cột GC1a+GC1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 52 | Giằng cột GC1+GC2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 53 | Sứ đứng 24KV (chiều dài đường rò 630mm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 64 | quả |
| 54 | Ty sứ F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 64 | cái |
| 55 | Sứ đứng 35KV chiều dài đường rò 875mm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | quả |
| 56 | Ty sứ F27x430 | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | cái |
| 57 | Chuỗi cách điện thủy tinh U-70 BP, chiều dài đường dò 450mm (330 bát) | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | chuỗi |
| 58 | Khoá néo dây N-357(3 gudông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | bộ |
| 59 | Móc treo chữ U MT-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 180 | cái |
| 60 | Vòng treo VT-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | cái |
| 61 | Mắt nối trung gian NG7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | cái |
| 62 | Mắt nối kép MN2-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | cái |
| 63 | Cặp cáp AC25-150(3 bulông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 237 | bộ |
| 64 | Tiếp địa Rg | Theo yêu cầu E-HSMT | 35 | bộ |
| 65 | Biển cấm trèo | Theo yêu cầu E-HSMT | 41 | cái |
| 66 | Tiếp địa cầu dao | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| AA | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Hạ thế XDM: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x120mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 960 | mét |
| AB | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Hạ thế XDM: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông ly tâm LT8,5 - 4.3(Fn=190) | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông ly tâm LT8,5 - 5.0(Fn=190) | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông ly tâm LT8,5 - 11.0(Fn=190) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cột |
| 4 | Móng cột Mh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 5 | Móng cột Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 6 | Móng cột Mh4a | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 7 | Móng cột MhĐ2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 8 | Kẹp néo cáp 4x(50-120)mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 51 | bộ |
| 9 | Móc néo cáp F20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 47 | cái |
| 10 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 141 | mét |
| 11 | Khoá đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 94 | cái |
| 12 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| AC | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Hạ thế CT: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x120mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.987 | mét |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 550 | mét |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 113 | mét |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x35mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 111 | mét |
| 5 | Ghíp cáp vặn xoắn 6-70/25-120, 1 bulon | Theo yêu cầu E-HSMT | 114 | bộ |
| 6 | Ghíp kép bọc cáp VX 70-120/70-120, 2 bulon | Theo yêu cầu E-HSMT | 190 | bộ |
| 7 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 200 | mét |
| AD | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Hạ thế CT: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông ly tâm LT7,5 - 3.0(Fn=160) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông ly tâm LT7,5 - 5.4(Fn=160) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông ly tâm LT8,5 - 4.3(Fn=190) | Theo yêu cầu E-HSMT | 25 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông ly tâm LT8,5 - 5.0(Fn=190) | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cột |
| 5 | Cột điện bê tông ly tâm LT8,5 - 11.0(Fn=190) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 6 | Móng cột Mh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | móng |
| 7 | Móng cột Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | móng |
| 8 | Móng cột Mh3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 9 | Móng cột Mh4a | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 10 | Móng cột MhĐ2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 11 | Kẹp néo cáp 4x(50-120)mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 147 | bộ |
| 12 | Kẹp néo cáp 2x(11-35)mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 13 | Móc néo cáp F20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 157 | cái |
| 14 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 585 | mét |
| 15 | Khoá đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 390 | cái |
| 16 | Nắp chụp đầu cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 88 | cái |
| 17 | Tiếp địa Rhll-8,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 18 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Xà néo cuối Xh42L/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Xà néo cuối 16 sứ Xh41-16 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Xà néo cuối 16 sứ Xh41L-16 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Xà lệch néo cáp 2 cột TH XNC-2TH | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Xà lệch néo cáp 2 cột LT XNC-2LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Sứ A30N | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | quả |
| 25 | Bu lông ty sứ F18x200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | cái |
| 26 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 27 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 48 | cái |
| 28 | Cặp cáp Al25-95(3 bu lông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | bộ |
| 29 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 19 | hộp |
| 30 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | hộp |
| 31 | Tháo lắp lại hòm công tơ 1 pha H6 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 32 | Tháo lắp lại hộp H3fa | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | hộp |
| 33 | Tháo, lắp lại cáp vào hộp công tơ các loại | Theo yêu cầu E-HSMT | 228 | mét |
| 34 | Câu đấu lại dây sau công tơ | Theo yêu cầu E-HSMT | 104 | hộ |
| 35 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 19 | cuộn |
| 36 | Biển báo "Cột 2 nguồn điện" | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 37 | Nhân công tách nguồn | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | vị trí |
| 38 | Đánh lại số cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 160 | vị trí |
| 39 | Sơn trắng | Theo yêu cầu E-HSMT | 6,4 | kg |
| 40 | Sơn đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,2 | kg |
| 41 | Chổi quét sơn | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | cái |
| 42 | Dây AV95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | mét |
| 43 | Dây AV70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | mét |
| 44 | Dây AV35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | mét |
| 45 | ống nối cáp vặn xoắn 95-95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | ống |
| 46 | ống nối cáp vặn xoắn 70-70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | ống |
| 47 | ống nối cáp vặn xoắn 50-50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | ống |
| 48 | ống nối cáp vặn xoắn 35-35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | ống |
| AE | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | MBA 250kVA-35/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | Cái |
| 2 | MBA 250kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Cái |
| AF | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Chống sét van 42kV (bộ 3 pha) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | Bộ |
| 2 | Chống sét van 24kV (bộ 3 pha) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ |
| AG | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Thí nghiệm thiết bị B cấp | |||
| 1 | Chống sét van, điện áp 22-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | Bộ 1 pha |
| AH | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Vật liệu TBA A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | mét |
| AI | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Vật liệu TBA B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu chì cắt có tải polymer 24KV loại 100A (Idc=21A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Cầu chì cắt có tải polymer 35KV loại 100A (Idc=6A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Cột bê tông ly tâm LT12-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cột |
| 4 | Móng cột MT2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | móng |
| 5 | Kè móng MT2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 6 | Xà đỡ dây đỉnh trạm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 7 | Xà néo dây đỉnh trạm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 8 | Xà néo dây đỉnh trạm hình P | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ dây trung gian trên trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 10 | Xà cầu chì tự rơi + thu lôi van trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 11 | Xà đỡ dây trung gian dưới trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 12 | Tay đỡ dây trung gian 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Tay đỡ dây trung gian 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 14 | Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 15 | Xà đỡ ghế cách điện trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 16 | Ghế cách điện 24(35)kV trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 17 | Côliê cổ sứ ghế 22kV trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 18 | Côliê cổ sứ ghế 35kV trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | bộ |
| 19 | Côliê đai cáp hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | bộ |
| 20 | Thang trèo+ giá đỡ thang trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 21 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 22 | Tiếp địa trạm treo RT-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 23 | Sứ đứng 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | cái |
| 24 | Ty sứ F20 x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | cái |
| 25 | Sứ đứng 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 77 | cái |
| 26 | Ty sứ F27 x430 | Theo yêu cầu E-HSMT | 77 | cái |
| 27 | Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE-12,7kV 1x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | mét |
| 28 | Dây đồng M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | mét |
| 29 | Đầu cốt đồng ép cáp 95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 30 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 54 | cái |
| 31 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | mét |
| 32 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 33 | Cặp cáp AC25-150mm2 (loại 3 bulông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | cái |
| 34 | Nắp chụp chống sét van trung thế Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 35 | Nắp chụp MBT F120 Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 36 | Biển cấm trạm biến áp (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 37 | Biển đề tên trạm (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 38 | Xây bệ chân cột trạm (trạm 2 cột LT12) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bệ |
| AJ | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Tủ 400V: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 210 | mét |
| AK | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Tủ 400V: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Vỏ tủ điện 400V loại 1 lộ treo sơn tĩnh điện + giá lắp tủ KT: 1600x800x500 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Vôn kế 0 - 450V | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | Biến dòng điện 400/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 4 | Ampe kế 0 - 400/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 5 | Thu lôi hạ áp polymer HGZ-500V | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | áptômát tổng 3 pha 400A/450V, Icu=65kA, có điều chỉnh dòng | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | áptômát 3 pha 250A/400V, Icu=42kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng ép cáp M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 84 | cái |
| 9 | Cách điện bọc đầu cốt 95 (4 màu: vàng, xanh, đỏ, đen) | Theo yêu cầu E-HSMT | 84 | cái |
| 10 | Thanh cái tổng 40x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | mét |
| 11 | Thanh cái tổng 30x3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | mét |
| 12 | Bu lông F8x50 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 54 | cái |
| 13 | Cách điện đỡ thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 14 | Cách điện bọc thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | mét |
| 15 | Vít F3x27 | Theo yêu cầu E-HSMT | 180 | cái |
| 16 | Dây PVC ruột đồng mềm M10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | mét |
| 17 | Dây đồng nhiều sợi PVC 1x 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 180 | mét |
| 18 | ống nhựa xoắn F10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | mét |
| 19 | Đầu cốt đồng F5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 120 | cái |
| 20 | Cốt nối thẳng M4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | cái |
| 21 | Cốt nối thẳng M3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 22 | Bu lông F8x40 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 72 | cái |
| 23 | Bu lông F6x20 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 24 | Dây buộc nhựa dài 13cm (Utylux) | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | cái |
| 25 | Băng dính cách điện cuộn to | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cuộn |
| AL | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Vật tư thu hồi Trung thế | |||
| 1 | Xà néo XC31L-3T | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Sứ đứng 15kV+ ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | quả |
| 3 | Cột bê tông li tâm LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| AM | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Vật tư thu hồi Hạ thế | |||
| 1 | Cột điện bê tông H7,5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông ly tâm LT7,5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông H6,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | cột |
| 4 | Cột điện truyền thanh (T.thanh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cột |
| 5 | Cột tự đúc (TĐ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cột |
| 6 | Xà đỡ thẳng Xh1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 7 | Xà néo cuối Xh4/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ thẳng Xh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà néo góc Xh31 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Xà néo cuối Xh42 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Sứ đứng A102+ bu lông ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | quả |
| 12 | Cáp VX4x70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 291 | mét |
| 13 | Cáp VX4x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 456 | mét |
| 14 | Cáp VX2x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 422 | mét |
| 15 | Cáp VX2x25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 520 | mét |
| 16 | Cáp VX2x16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 66 | mét |
| 17 | Dây AV50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 416 | mét |
| 18 | Dây AV35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 348 | mét |
| AN | Công trình: Chống quá tải lưới điện khu vực các xã: Tân Hòa, Xuân Hòa -huyện Vũ Thư năm 2020 - HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại tạm tại hiện trường | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí công tác không xác định được khối lượng thiết kế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| AO | Chi phí thí nghiệm - đường dây trung thế | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây trung thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3-35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | Cái |
| 3 | Thí nghiệm cách điện treo, để rời từng bát | Theo yêu cầu E-HSMT | 63 | bát |
| 4 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 22-35kV (bộ 3 pha) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| AP | Chi phí thí nghiệm - Vật liệu TBA | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Hệ thống |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3-35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 37 | Cái |
| 3 | Thí nghiệm Ampemet | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Cái |
| 4 | Thí nghiệm Vônmét | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Cái |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Bộ 1 pha |
| 6 | Thí nghiệm Áp tô mát 3 pha, dòng điện 300-<500A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Cái |
| 7 | Thí nghiệm Áp tô mát, dòng điện <300A | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | Cái |
| 8 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 22-35kV (bộ 3 pha) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ |
| AQ | Chi phí thí nghiệm - đường dây hạ thế | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | Bộ |
| 2 | Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường hạ áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Cái |
| AR | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trung thế: Thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Thiết bị cảnh báo sự cố cho lưới điện 35kV, trọn bộ (gồm bộ báo sự cố; bộ thu phát tín hiệu; dụng cụ lắp đặt; giá đỡ gá lắp thiết bị; tài liệu hướng dẫn lắp đặt vận hành) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Thiết bị cảnh báo sự cố cho lưới điện 22kV, trọn bộ (gồm bộ báo sự cố; bộ thu phát tín hiệu; dụng cụ lắp đặt; giá đỡ gá lắp thiết bị; tài liệu hướng dẫn lắp đặt vận hành) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| AS | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trung thế: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 ( có mỡ trung tính) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.337 | mét |
| 2 | Kẹp quai 35-70mm2 loại bu lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Hotline Al 95-120mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Hợp chất chống ô xi hóa Penetrox | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | tuýp |
| 5 | Ghíp kép bọc trung thế 70-185mm2 (2 bu lông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| AT | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trung thế: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi cắt có tải polymer 24kV/100A (Idc= 55 A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Cột bê tông li tâm T12-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm T12-10.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm T14-9.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm T14-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 6 | Móng cột MT2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 7 | Móng cột MTĐ2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 8 | Móng cột MTĐ3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 9 | Xà đỡ dây 1 sứ 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ thẳng XC1nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Xà đỡ thẳng XC31nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 12 | Xà néo góc XC32nL-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Xà néo cuối XC42nL-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Xà đỡ cầu chì tự rơi +rẽ nhánh sứ chuỗi (XCRL+SI-SC) 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Xà rẽ nhánh XrL-3 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Xà đỡ dây 1 sứ (35kV) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 17 | Giằng cột GC0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Giằng cột GC1+GC2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Giằng cột GC1a+GC1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Giằng cột néo dây R=97 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Xà đỡ ghế cách điện 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Ghế cách điện 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Côliê cổ sứ ghế 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 24 | Thang trèo+ giá đỡ thang | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Sứ đứng 24kV ( đường rò 550 mm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | quả |
| 26 | Ty sứ côn mạ ren F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | cái |
| 27 | Sứ đứng 35kV ( đường rò 875 mm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | quả |
| 28 | Ty sứ côn mạ ren F27x430 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 29 | Chuỗi cách điện thủy tinh U-70 BP, chiều dài đường dò 450mm (63 bát) | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | Chuỗi |
| 30 | Khoá néo dây N-357 ( loại 3 gudông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | bộ |
| 31 | Móc treo chữ U MT-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | cái |
| 32 | Vòng treo VT-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | cái |
| 33 | Mắt nối trung gian NG -7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | cái |
| 34 | Mắt nối kép MN2 -7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | cái |
| 35 | Tiếp địa gốc Rg | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 36 | Cặp cáp AC25-150mm2 (3 bulông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 63 | bộ |
| 37 | Đầu cốt đồng nhôm 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 38 | Biển cấm trèo+đai thép ( loại sơn phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 39 | Vị trí bẻ góc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | vị trí |
| 40 | Kéo dây vượt sông <=5m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| AU | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Hạ thế XDM: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x120mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 113 | mét |
| AV | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Hạ thế XDM: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Kẹp néo cáp 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 2 | Móc néo cáp F20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 3 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | mét |
| 4 | Khoá đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| AW | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Hạ thế CT: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x120mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.158 | mét |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 517 | mét |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x35mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.083 | mét |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x35mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 77 | mét |
| 5 | Ghíp cáp vặn xoắn 6-70/25-120, 1 bulon | Theo yêu cầu E-HSMT | 410 | bộ |
| 6 | Ghíp kép bọc cáp VX 25-95/25-95 2 bulon | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | bộ |
| 7 | Ghíp kép bọc cáp VX 70-120/70-120, 2 bulon | Theo yêu cầu E-HSMT | 66 | bộ |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 388 | mét |
| 9 | Cáp Muyle Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 246 | mét |
| 10 | Cáp Muyle Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x11 | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | mét |
| AX | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Hạ thế CT: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông ly tâm T7,5-3.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông ly tâm T7,5-5.4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông ly tâm T8,5-4.3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông ly tâm T8,5-5.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 19 | cột |
| 5 | Cột điện bê tông ly tâm T8,5-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 6 | Móng cột Mh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | móng |
| 7 | Móng cột Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | móng |
| 8 | Móng cột Mh3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | móng |
| 9 | Móng cột Mh3a | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 10 | Móng cột MhĐ2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | móng |
| 11 | Kẹp néo cáp 2x(11-35) | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | bộ |
| 12 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | Theo yêu cầu E-HSMT | 94 | bộ |
| 13 | Kẹp néo cáp 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 56 | bộ |
| 14 | Kẹp treo cáp 4x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 15 | Móc néo cáp F20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 159 | bộ |
| 16 | Móc treo cáp F16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 17 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 675 | mét |
| 18 | Khoá đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 450 | cái |
| 19 | Nắp chụp đầu cáp VX | Theo yêu cầu E-HSMT | 68 | cái |
| 20 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 21 | Tiếp địa Rhll-8,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 22 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm (Côliê 2LT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 23 | Côliê néo cáp 2 cột lô vuông (Côliê 2H) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 24 | Băng dính | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cuộn |
| 25 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | hộp |
| 26 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 41 | hộp |
| 27 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H3 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | hộp |
| 28 | Tháo, lắp lại cáp nhập hộp công tơ | Theo yêu cầu E-HSMT | 366 | mét |
| 29 | Tháo, câu đấu lại cáp sau công tơ về hộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 194 | hộ |
| 30 | Biển báo "Cột 2 nguồn điện" có phản quang | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Nhân công tách nguồn | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | vị trí |
| 32 | Phá dỡ đường bê tông dày 20mm để đúc móng Mh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 33 | Phá dỡ đường bê tông dày 20mm để đúc móng Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,92 | m3 |
| 34 | Phá dỡ đường bê tông dày 20mm để đúc móng Mh3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,24 | m3 |
| 35 | Phá dỡ đường bê tông dày 20mm để đúc móng Mh3a | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,32 | m3 |
| 36 | Phá dỡ đường bê tông dày 20mm để đúc móng MhĐ2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,02 | m3 |
| 37 | Đánh lại số cột cũ | Theo yêu cầu E-HSMT | 68 | vị trí |
| 38 | Sơn trắng | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,5 | kg |
| 39 | Sơn đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,3 | kg |
| 40 | Chổi quét sơn | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 41 | Bút lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| AY | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | MBA 250kVA-35/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Cái |
| 2 | MBA 250kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Cái |
| AZ | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Chống sét van 42kV (bộ 3 pha) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Chống sét van 24kV (bộ 3 pha) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| BA | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Thí nghiệm thiết bị B cấp | |||
| 1 | Chống sét van, điện áp 22-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Bộ 1 pha |
| BB | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Vật liệu TBA A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 | Theo yêu cầu E-HSMT | 39 | mét |
| BC | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Vật liệu TBA B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LT12-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 2 | Móng cột MT2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 3 | Kè móng cột trạm MT2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | vị trí |
| 4 | Cầu chì cắt có tải polymer 24KV loại 100A (Idc=22A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Cầu chì cắt có tải polymer 35KV loại 100A (Idc= 6 A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ dây đỉnh trạm 24kV (35kV) vào dọc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà néo dây đỉnh trạm 24kV (35kV) vào dọc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà néo cuối hình P đỉnh trạm 24kV(35kV)XNP | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ dây trung gian trên trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Xà cầu chì tự rơi +thu lôi van trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Xà đỡ dây trung gian dưới trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Xà đỡ ghế cách điện trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Ghế cách điện 24kV (35kV) trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Côliê cổ sứ ghế 24kV trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 17 | Côliê cổ sứ ghế 35kV trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 18 | Tay đỡ dây trung gian 10kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Tay đỡ dây trung gian 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Côliê đai cáp hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 21 | Thang trèo+ giá đỡ thang trạm treo 2 cột LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Tiếp địa trạm treo RT-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Sứ đứng 24kV ( đường rò 550 mm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 17 | quả |
| 24 | Ty sứ côn mạ ren F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 17 | cái |
| 25 | Sứ đứng 35kV ( đường rò 875 mm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | quả |
| 26 | Ty sứ côn mạ ren F27x430 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 27 | Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE-12,7kV 1x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | mét |
| 28 | Dây đồng M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | mét |
| 29 | Đầu cốt đồng ép cáp 95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 30 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | mét |
| 31 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 32 | Đầu cốt đồng ép cáp 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 33 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 34 | Nắp chụp chống sét van trung thế Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 35 | Nắp chụp MBT F120 Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 36 | Biển cấm trạm biến áp (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 37 | Biển đề tên trạm (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| BD | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Tủ 400V: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 70 | mét |
| BE | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Tủ 400V: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Vỏ tủ điện 400V loại 1 lộ treo sơn tĩnh điện + giá lắp tủ KT: 1600x800x500 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Vôn kế 0 - 450V | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Biến dòng điện 400/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Ampe kế 0 - 400/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Thu lôi hạ áp polymer HGZ-500V | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Áptômát 3 pha 400A/450V, Icu≥ 65kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Áptômát 3 pha 250A/450V, Icu≥42kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng ép cáp M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | cái |
| 9 | Cách điện bọc đầu cốt (3 màu: vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 10 | Cách điện bọc đầu cốt ( màu đen) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Thanh cái tổng 40x3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | mét |
| 12 | Thanh cái lộ 25x3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | mét |
| 13 | Bu lông F8x50 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 14 | Cách điện đỡ thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Cách điện bọc thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | mét |
| 16 | Vít F3x27 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | cái |
| 17 | Dây PVC ruột đồng mềm M10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | mét |
| 18 | Dây đồng nhiều sợi PVC 1x 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | mét |
| 19 | ống nhựa xoắn F10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | mét |
| 20 | Đầu cốt đồng F5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | cái |
| 21 | Cốt nối thẳng M4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 22 | Cốt nối thẳng M3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 23 | Bu lông F8x40 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 24 | Bu lông F6x20 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 25 | Dây buộc nhựa dài 13cm (Utylux) | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 26 | Băng dính cách điện cuộn to | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cuộn |
| BF | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Vật tư thu hồi Hạ thế | |||
| 1 | Cột điện bê tông truyền thanh | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông tự đúc | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cột |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC-XLPE 2x16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 848 | mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC-XLPE 2x16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 196 | mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC-XLPE 2x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 289 | mét |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC-XLPE 4x25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 507 | mét |
| 7 | Cáp vặn xoắn ABC-XLPE 4x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 464 | mét |
| 8 | Cáp vặn xoắn ABC-XLPE 4x70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 309 | mét |
| 9 | Cáp vặn xoắn ABC-XLPE 4x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 307 | mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi