Gói thầu: Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200115805-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200109302 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-09 08:53:00 đến ngày 2020-01-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,391,823,714 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,800,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình: Cấy TBA CQT lưới điện khu vực Thành phố Thái Bình và huyện Vũ Thư năm 2020 (gồm các TBA: số 1 Nguyễn Thái Học, số 14 Phú Xuân, số 13 Vũ Lạc, xóm 12 Vũ Đoài, Ánh Sáng Cầu Nhất) HẠNG MỤC CHUNG |
|||
| 1 | Chi phí lán trại tạm tại hiện trường | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí công tác không xác định được khối lượng thiết kế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | Chi phí thí nghiệm - đường dây trung thế | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 57 | Cái |
| 3 | Thí nghiệm cách điện treo, để rời từng bát | Theo yêu cầu E-HSMT | 210 | bát |
| 4 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 22, 35kV 3 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | Bộ 3 pha |
| 5 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 22, 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | sợi 3 ruột |
| 6 | Thí nghiệm chống sét van, điện áp 22, 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ 3 pha |
| C | Chi phí thí nghiệm Trạm biến áp | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | Hệ thống |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22, 35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 54 | Cái |
| 3 | Thí nghiệm Ampemet AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | Cái |
| 4 | Thí nghiệm Vônmét AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | Cái |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | Bộ 3 pha |
| 6 | Thí nghiệm Áp tô mát 3 pha, dòng điện 500-<1000A | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | Cái |
| 7 | Thí nghiệm Áp tô mát 3 pha, dòng điện 300-<300A | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | Cái |
| 8 | Thí nghiệm Áp tô mát 3 pha, dòng điện <300A | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | Cái |
| 9 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi <=35kV 3 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | Bộ 3 pha |
| 10 | Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường hạ áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | máy |
| 11 | Thí nghiệm chống sét van, điện áp 22-35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | Bộ 3 pha |
| D | Chi phí thí nghiệm Đường dây hạ thế | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa lặp lại | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | vị trí |
| E | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế: Thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Thiết bị cảnh báo sự cố cho lưới điện 22kV trọn bộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Thiết bị cảnh báo sự cố cho lưới điện 35kV trọn bộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Cầu dao phụ tải 3 pha ngoài trời 630A-24kV 25kA/s polymer (trọn bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Cầu dao phụ tải 3 pha ngoài trời 630A-35kV 25kA/s polymer (trọn bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| F | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế: Vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Ghíp kép bọc trung thế 70-185mm2 (2 bu lông) 1 bên răng phẳng | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 2 | Hợp chất chống ô xi hóa Penetrox | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | tuýp |
| 3 | Kẹp quai 35-70mm2 loại bu lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Hotline Al 95-120mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3.371 | mét |
| 6 | Cáp ngầm có chấm dọc Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12/20(24)kV-3x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 284 | mét |
| 7 | Cáp ngầm có chấm dọc Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV-3x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 180 | mét |
| G | HẠNG MỤC XÂY LẮP- Đường dây trung thế cáp ngầm: Thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Thu lôi van 42kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| H | HẠNG MỤC XÂY LẮP- Đường dây trung thế cáp ngầm: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Xà đỡ dây 1 sứ 2 cột li tâm (XĐL-1 sứ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Xà đỡ đầu cáp+thu lôi van 35kV (1 cột LT12) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ đầu cáp+thu lôi van 24kV (2 cột LT12) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ cáp 1 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ cáp 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ CCPT 35kV trên 1 cột LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ CDPT 24kV trên 2 cột LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ CCTR 35kV trên 1 cột LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ CCTR 24kV trên 2 cột LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ ghế cách điện 24kV ( 2 cột LT12) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Ghế cách điện 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Côliê cổ sứ ghế 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Thang trèo+ giá đỡ thang | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Côliê đai cáp+ đai ống thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Sứ đứng 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 16 | Ty sứ côn mạ ren F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 17 | Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE-12,7kV 1x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | mét |
| 18 | Bu lông đồng 10x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 19 | Đầu cáp khô ngoài trời 24kV-3x50 (co ngót nguội) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Đầu cáp khô ngoài trời 35kV-3x50 (co ngót nguội) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Gạch men sứ đánh dấu tuyến cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | viên |
| 22 | Biển đề tên cáp ngầm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Cái |
| 23 | Ống nhựa xoắn chịu lực TFP F 130/100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 425 | mét |
| 24 | Ống thép F 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | mét |
| 25 | Ống thép F 141 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | mét |
| 26 | Nút cao su chống thấm 130/100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | chiếc |
| 27 | Băng cao su non 50mmx2,2m | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cuộn |
| 28 | Băng cao su lưu hóa 40mmx9m | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cuộn |
| 29 | Băng PVC 40mmx10m | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cuộn |
| 30 | Nút loe không nắp 130/100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Hào cáp ngầm trung thế qua đường Alphan | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | mét |
| 32 | Hào cáp ngầm trung thế qua đường bê tông | Theo yêu cầu E-HSMT | 264 | mét |
| 33 | Hào cáp ngầm trung thế dưới mép đường nhựa | Theo yêu cầu E-HSMT | 149 | mét |
| 34 | Hào cáp ngầm trung thế qua cống thoát nước, vỉa hè | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | mét |
| 35 | Tháo, lắp lại cục bó vỉa | Theo yêu cầu E-HSMT | 149 | mét |
| 36 | Cắt hoàn trả mặt đường nhựa | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | m2 |
| 37 | Phá dỡ và hoàn trả đường bê tông - Mác 200 đá 1x2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | m3 |
| 38 | Phá dỡ và xây lại cống thoát nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,06 | m3 |
| 39 | Tháo dỡ và lát lại vỉa hè | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | m2 |
| 40 | Gạch lát vỉa hè | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | viên |
| 41 | Dây đồng M 35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | mét |
| 42 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 43 | Đầu cốt đồng M50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 44 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 45 | Tiếp địa đầu cáp + thu lôi van+ CDLĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| I | HẠNG MỤC XÂY LẮP- Đường dây trung thế trên không: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm LT12-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm LT12-9.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm LT12-10.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cột |
| 4 | Móng cột MT2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | móng |
| 5 | Móng cột MT3-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 6 | Móng cột MTĐ2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 7 | Móng cột MTĐ2-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 8 | Cầu chì cắt có tải Polymer 24kV/100A (Idc=28A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Cầu chì cắt có tải Polymer 35kV/100A (Idc=6A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ thẳng X1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Xà néo cuối X41L-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Xà néo cuối X42L-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 13 | Giằng cột GC1a+GC1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 14 | Giằng cột GC1O | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 15 | Giằng cột néo dây R=97 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 16 | Xà néo dây đỉnh trạm hình II-SC (XNII-SC) 2 cột LT tim 3 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Xà đỡ dây trung gian (XTG-35) 2 cột LT tim 3 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Chụp nối cột ly tâm 3 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Xà đỡ dây 1 sứ XĐL-1 sứ 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Xà đỡ dây 1 sứ XĐL-1 sứ 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Xà đỡ dây 3 sứ XrL-3 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Xà đỡ CCTR 35kV (1 cột LT12) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Xà đỡ CCTR + rẽ nhánh sứ chuỗi (1 cột LT12) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Xà đỡ ghế cách điện 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Xà đỡ ghế cách điện 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Ghế cách điện 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Ghế cách điện 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Cô li ê cổ sứ ghế 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 29 | Cô li ê cổ sứ ghế 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 30 | Thang trèo + giá đỡ thang | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 31 | Xà đỡ thẳng XC1nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 32 | Xà néo cuối XC41nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Xà néo cuối XC42nL-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 34 | Xà rẽ nhánh XCRL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Xà rẽ nhánh XCR2L-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 36 | Sứ đứng 24kV (đường rò 550mm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 23 | cái |
| 37 | Ty sứ côn mạ ren F 20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23 | cái |
| 38 | Sứ đứng 35kV (đường rò 875mm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 29 | cái |
| 39 | Ty sứ côn mạ ren F 27x430 | Theo yêu cầu E-HSMT | 29 | cái |
| 40 | Cách điện thủy tinh U70BP dòng rò 450mm ((30 chuỗi néo 22kV (3 bát/ chuỗi); 30 chuỗi néo 35kV (4 bát/chuỗi)) | Theo yêu cầu E-HSMT | 210 | bát |
| 41 | Khóa néo dây dẫn N-357 (loại 3 gudông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | bộ |
| 42 | Móc treo chữ U MT- 7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 120 | cái |
| 43 | Vòng treo VT-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | cái |
| 44 | Mắt nối trung gian NG-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | cái |
| 45 | Mắt nối kép MN2-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | cái |
| 46 | Tiếp địa gốc Rg | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | bộ |
| 47 | Tiếp địa CCTR | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 48 | Cặp cáp AC25-150mm2 (3 bulong) | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | bộ |
| 49 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 50 | Đầu cốt đồng M50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 51 | Kéo dây vượt sông <= 10m | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | vị trí |
| 52 | Biển cấm trèo | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 53 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | vị trí |
| J | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp: Thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Máy biến áp 320kVA- 35/0,4kV làm mát bằng dầu phụ, MBA kiểu kín không có bình dầu phụ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Máy biến áp 320kVA- 22/0,4kV, làm mát bằng dầu thường, MBA kiểu kín không có bình dầu phụ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Máy biến áp 250kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Máy biến áp 250kVA-35/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Máy biến áp 320kVA-22/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| K | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp: Vật tư A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | mét |
| 2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 70 | mét |
| 3 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 71 | mét |
| L | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp trụ: Thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Thu lôi van 42kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Đầu sứ Plug in 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Đầu sứ Plug in 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Trụ thép trạm trụ C2 đỡ máy biến áp kiêm tủ hạ thế 3P-500A + toàn bộ máng cáp hộp chụp cực trọn bộ, 1 bộ gồm gồm: - Vỏ tủ theo (thiết kế mẫu chuẩn): 1 bộ - MCCB 3P-500A-65kA có điều chỉnh dòng: 1 cái - MCCB 3P-250A-42kA : 1 cái - MCCB 3P-200A-42kA : 2 cái - Đồng hồ Ampere (0-500)/5A: 3 cái - Đồng hồ vôn (0-500)V: 1 cái - Biến dòng 500/5A, S≥5VA, ccx: 0,5, n=1: 3 cái - Chuyển mạch vôn: 1 cái - Cầu chì 1P-6A + giá đỡ: 3 cái - Đèn báo pha 3 màu: 3 cái - Thanh cái đồng: 1 bộ ( 80x5, 40x10) - Chống sét van hạ thế HGZ500: 1 bộ - Vật liệu phụ (Bulong, gối đỡ, cáp ):1 bộ - Máng cáp cao thế: 1 bộ - Máng cáp hạ thế: 1 bộ - Hộp chụp cực MBA: 1 bộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| M | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp trụ: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Tiếp địa trạm biến áp trụ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Móng trụ thép đỡ máy biến áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 3 | Đầu cáp Elbow 3x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Dây đồng M150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | mét |
| 5 | Đầu cốt đồng ép cáp 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Biển cấm TBA (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Biển đề tên TBA (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng M 120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | cái |
| 9 | Cách điện bọc đầu cốt 120 (vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| N | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp treo: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LT12-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 2 | Móng cột MT2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | móng |
| 3 | Cầu chì cắt có tải polymer 24KV loại 100A (Idc=22A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Cầu chì cắt có tải polymer 35KV loại 100A (Idc= 6 A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ dây đỉnh trạm 22kV vào dọc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà néo dây đỉnh trạm 22kV vào dọc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà néo cuối hình P đỉnh trạm 22kV (XNP-22) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà néo cuối hình P đỉnh trạm 35kV (XNP-35) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ dây trung gian trên trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Xà cầu chì tự rơi +thu lôi van trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Xà đỡ dây trung gian dưới trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 12 | Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 13 | Xà đỡ ghế cách điện trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 14 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 15 | Ghế cách điện 24kV (35kV) trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 16 | Côliê cổ sứ ghế 24kV trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 17 | Côliê cổ sứ ghế 35kV trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 18 | Tay đỡ dây trung gian 10kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 19 | Tay đỡ dây trung gian 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Côliê đai cáp hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 21 | Thang trèo+ giá đỡ thang trạm treo 2 cột LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 22 | Tiếp địa trạm treo RT-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 23 | Sứ đứng 24kV( đường rò 550 mm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 37 | cái |
| 24 | Ty sứ côn mạ ren F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 37 | cái |
| 25 | Sứ đứng 35kV( đường rò 875 mm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 17 | cái |
| 26 | Ty sứ côn mạ ren F27x430 | Theo yêu cầu E-HSMT | 17 | cái |
| 27 | Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE-12,7kV 1x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | mét |
| 28 | Dây đồng M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | mét |
| 29 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | mét |
| 30 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 31 | Đầu cốt đồng ép cáp 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | cái |
| 32 | Nắp chụp chống sét van trung thế Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 33 | Nắp chụp MBT F120 Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 34 | Biển cấm trạm biến áp (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 35 | Biển đề tên trạm (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 36 | Xây bệ chân cột trạm biến áp 2 cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bệ |
| O | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TỦ 400V trạm treo: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Vỏ tủ điện 400V loại 1 lộ treo sơn tĩnh điện + giá lắp tủ (KT 1600*800*500 tôn 2 ly) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 2 | Vôn kế 0 - 450V | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Biến dòng điện 400/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Biến dòng điện 500/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Ampe kế 0 - 400/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 6 | Ampe kế 0 - 500/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Thu lôi hạ áp polymer HGZ-500V | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Áptômát 3 pha 400A/450V, Icu≥ 65kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Áptômát 3 pha 500A/450V, Icu≥ 65kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Áptômát 3 pha 250A/450V, Icu≥42kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Áptômát 3 pha 300A/450V, Icu≥42kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng ép cáp M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | cái |
| 13 | Đầu cốt đồng ép cáp M120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng ép cáp M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Cách điện bọc đầu cốt (3 màu: vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 16 | Cách điện bọc đầu cốt ( màu đen) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 17 | Thanh cái tổng 40x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | mét |
| 18 | Thanh cái lộ 25x3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | mét |
| 19 | Bu lông F8x50 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | cái |
| 20 | Cách điện đỡ thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 21 | Cách điện bọc thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | mét |
| 22 | Vít F3x27 | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | cái |
| 23 | Dây PVC ruột đồng mềm M10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | mét |
| 24 | Dây đồng nhiều sợi PVC 1x 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | mét |
| 25 | ống nhựa xoắn F10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | mét |
| 26 | Đầu cốt đồng F5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | cái |
| 27 | Cốt nối thẳng M4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | cái |
| 28 | Cốt nối thẳng M3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 29 | Bu lông F8x40 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | cái |
| 30 | Bu lông F6x20 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 31 | Dây buộc nhựa dài 13cm (Utylux) | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | cái |
| 32 | Băng dính cách điện cuộn to | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cuộn |
| P | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây hạ thế: Vật tư A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x120mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.964 | mét |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 697 | mét |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x35mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 153 | mét |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x35mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 67 | mét |
| 5 | Ghíp cáp IPC 70-120 vỏ cách điện dầy 1-3mm 70/25-120, 1 bulon M10 nhựa | Theo yêu cầu E-HSMT | 248 | bộ |
| 6 | Ghíp cáp IPC 95-95 vỏ cách điện dầy 1-3mm 25-95/25-95, 2 bulon M8 nhựa | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Ghíp cáp IPC 120-120 vỏ cách điện dầy 1-3mm 70-120/70-120, 2 bulon M8 nhựa | Theo yêu cầu E-HSMT | 128 | bộ |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 496 | mét |
| 9 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x240 | Theo yêu cầu E-HSMT | 147 | mét |
| Q | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây hạ thế trên không: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông ly tâm LT7,5-3.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông ly tâm LT7,5-5.4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông ly tâm LT8,5-4.3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông ly tâm LT8,5-5.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 19 | cột |
| 5 | Cột điện bê tông ly tâm LT8,5-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cột |
| 6 | Móng cột Mh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 7 | Móng cột Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 19 | móng |
| 8 | Móng cột Mh3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | móng |
| 9 | Móng cột Mh3a | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | móng |
| 10 | Móng cột MhĐ2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | móng |
| 11 | Móng cột MhĐ3a | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 12 | Kẹp néo cáp 2x(11-35) | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 13 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | Theo yêu cầu E-HSMT | 63 | bộ |
| 14 | Kẹp néo cáp 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 134 | bộ |
| 15 | Kẹp treo cáp 4x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Móc néo cáp F20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 200 | bộ |
| 17 | Móc treo cáp F16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 816 | mét |
| 19 | Khoá đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 544 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 21 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 22 | Tiếp địa Rhll-8,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 23 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm (Côliê 2LT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 24 | Băng dính cuộn to | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | cuộn |
| 25 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | hộp |
| 26 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 53 | hộp |
| 27 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H3 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | hộp |
| 28 | Tháo, lắp lại cáp nhập hộp công tơ | Theo yêu cầu E-HSMT | 426 | mét |
| 29 | Tháo, câu đấu lại cáp sau công tơ về hộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 248 | hộ |
| 30 | Biển báo "Cột 2 nguồn điện" có phản quang | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 31 | Tách nguồn lưới điện hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | vị trí |
| 32 | Phá dỡ đường bê tông dày 20mm để đúc móng Mh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,27 | m3 |
| 33 | Phá dỡ đường bê tông dày 20mm để đúc móng Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,9 | m3 |
| 34 | Phá dỡ đường bê tông dày 20mm để đúc móng Mh3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,76 | m3 |
| 35 | Phá dỡ đường bê tông dày 20mm để đúc móng Mh3a | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,92 | m3 |
| 36 | Phá dỡ đường bê tông dày 20mm để đúc móng MhĐ2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,26 | m3 |
| 37 | Phá dỡ và hoàn trả đường bê tông dày 20mm để đúc móng MhĐ3a | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | m3 |
| 38 | Đánh lại số cột cũ | Theo yêu cầu E-HSMT | 252 | vị trí |
| 39 | Sơn trắng | Theo yêu cầu E-HSMT | 17 | kg |
| 40 | Sơn đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | kg |
| 41 | Chổi quét sơn | Theo yêu cầu E-HSMT | 19 | cái |
| 42 | Bút lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| R | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây hạ thế cáp ngầm: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | ống nhựa xoắn chịu lực TFP F195/150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 86 | mét |
| 2 | Đầu cáp co ngót nguội hạ thế 0,6/1kV 4x150/240 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 3 | hộp nối cáp co nhiệt hạ thế 1kV TTE-HCS-003 4x150/240 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | hộp |
| 4 | Đầu cốt đồng 240 | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | cái |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 6 | Hào cáp 400V đi trên vỉa hè | Theo yêu cầu E-HSMT | 61 | mét |
| 7 | Hào cáp 400V đi trên vỉa hè mạch kép | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | mét |
| 8 | Tháo dỡ, lát lại vỉa hè gạch XMCV (x0,6m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 26 | m2 |
| 9 | Băng cao su non 50mmx2.2m (băng S) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cuộn |
| 10 | Băng cao su lưu hóa 40mmx9m (băng V) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cuộn |
| 11 | Băng keo chịu nước (băng P) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cuộn |
| 12 | Đai thép không rỉ đai cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | mét |
| 13 | Khóa đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 14 | Gạch men sứ báo hiệu cáp ngầm | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | viên |
| 15 | Côliê đai cáp hạ thế trên cột xuất tuyến | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Gạch taro lát vỉa hè | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | viên |
| 17 | Biển đề tên cáp ngầm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| S | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Phần thu hồi | |||
| 1 | Xà néo dây đỉnh trạm 35kV hình P 2 cột li tâm tim 3 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Sứ 35kV+ ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | quả |
| 3 | Dây AC35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 105 | mét |
| 4 | Cột điện bê tông li tâm T7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cột |
| 5 | Cột điện bê tông lô vuông H7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 6 | Cột điện bê tông truyền thanh | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cột |
| 7 | Cột điện bê tông tự đúc | Theo yêu cầu E-HSMT | 23 | cột |
| 8 | Dây AV16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 300 | mét |
| 9 | Dây AV35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 488 | mét |
| 10 | Dây AV50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 584 | mét |
| 11 | Cáp vặn xoắn ABC-XLPE 2x25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 631 | mét |
| 12 | Cáp vặn xoắn ABC-XLPE 4x25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 302 | mét |
| 13 | Cáp vặn xoắn ABC-XLPE 4x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 404 | mét |
| 14 | Xà đỡ thẳng Xh/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 15 | Xà đỡ thẳng Xh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 16 | Xà néo cuối ( Xh41) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Xà néo cuối lệch Xh42 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Sứ A102+ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 56 | quả |
| T | Công trình: Cấy TBA CQT lưới điện khu vực Thành phố và huyện Vũ Thư năm 2020, gồm các TBA: số 2A Trần Hưng Đạo, Tân Thành 3, Bách Thuận 14, La Nguyễn 2, 5A Hoàng Diệu. HẠNG MỤC CHUNG |
|||
| 1 | Chi phí lán trại tạm tại hiện trường | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí công tác không xác định được khối lượng thiết kế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | khoản |
| U | Chi phí thí nghiệm - đường dây trung thế | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây | Theo yêu cầu E-HSMT | 25 | vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22, 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 92 | Cái |
| 3 | Thí nghiệm cách điện treo, để rời từng bát | Theo yêu cầu E-HSMT | 264 | bát |
| 4 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 22, 35kV 3 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ 3 pha |
| 5 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | sợi 3 ruột |
| 6 | Thí nghiệm chống sét van, điện áp 22-35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | Bộ 3 pha |
| V | Chi phí thí nghiệm - Trạm biến áp | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | Hệ thống |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22, 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | Cái |
| 3 | Thí nghiệm Ampemet AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | Cái |
| 4 | Thí nghiệm Vônmét AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | Cái |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van, điện áp <1KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | Bộ 3 pha |
| 6 | Thí nghiệm Áp tô mát, dòng điện 500-<1000A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Cái |
| 7 | Thí nghiệm Áp tô mát, dòng điện 300-<500A | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | Cái |
| 8 | Thí nghiệm Áp tô mát, dòng điện <300A | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | Cái |
| 9 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 22, 35kV 3 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | Bộ 3 pha |
| 10 | Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường hạ áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | máy |
| 11 | Thí nghiệm chống sét van, điện áp 22-35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | Bộ 3 pha |
| W | Chi phí thí nghiệm đường dây hạ thế | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa lặp lại | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | vị trí |
| 2 | Thí nghiệm Át tô mát 3 pha, dòng điện 300<500A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| X | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế: Thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Thiết bị cảnh báo sự cố cho lưới điện 22kV trọn bộ: | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| Y | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế: Vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Ghíp kép bọc trung thế 70-185mm2 (2 bu lông) 1 bên răng phẳng | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Hợp chất chống ô xi hóa Penetrox | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | tuýp |
| 3 | Kẹp quai 35-70mm2 loại bu lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Hotline Al 95-120mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4.984 | mét |
| 6 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x50 12/20(24)kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 172 | mét |
| 7 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x50 20/35(40.5)kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | mét |
| Z | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế: Thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Thu lôi van 42kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| AA | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế cáp ngầm: B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Đầu cáp khô ngoài trời 24kV-3x50 - co ngót nguội | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Đầu cáp khô ngoài trời 35kV-3x50 - co ngót nguội | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Hào cáp ngầm trung, hạ thế đi trên vỉa hè bê tông | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | mét |
| 4 | Phá dỡ và hoàn trả vỉa hè bê tông dày 0,15m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,8 | m3 |
| 5 | Hào cáp ngầm trung thế đi trên vỉa hè bê tông | Theo yêu cầu E-HSMT | 53 | mét |
| 6 | Phá dỡ và hoàn trả vỉa hè bê tông dày 0,15m | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,77 | m3 |
| 7 | Hào cáp ngầm trung hạ thế đi dưới đường nhựa giáp bó vỉa | Theo yêu cầu E-HSMT | 89 | mét |
| 8 | Phá dỡ và hoàn trả đường nhựa giáp bó vỉa | Theo yêu cầu E-HSMT | 71 | m2 |
| 9 | Hào cáp ngầm trung, hạ thế đi dưới đường nhựa | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | mét |
| 10 | Phá dỡ và hoàn trả đường nhựa | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,6 | m2 |
| 11 | Hào cáp ngầm trung hạ thế đi dưới vỉa hè gạch Terrazzo | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | mét |
| 12 | Phá dỡ, hoàn trả vỉa hè gạch Terrazzo | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | m2 |
| 13 | Hào cáp ngầm trung hạ thế đi dưới vỉa hè gạch Terrazzo | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | mét |
| 14 | Phá dỡ, hoàn trả vỉa hè gạch Terrazzo | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,4 | m2 |
| 15 | Tháo lắp lại cục bó vỉa | Theo yêu cầu E-HSMT | 89 | mét |
| 16 | Bổ sung cục bó vỉa (1m/1 cục) trong khi thi công phá dỡ | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cục |
| 17 | Viên sứ báo hiệu cáp ngầm | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | viên |
| 18 | ống nhựa xoắn chịu lực F130/105 màu cam | Theo yêu cầu E-HSMT | 218 | mét |
| 19 | Dây đồng bọc cách điện 12,7kV Cu/XLPE-1x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | mét |
| 20 | ống thép F100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | mét |
| 21 | Côn thu | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | chiếc |
| 22 | Nút loe | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | chiếc |
| 23 | Nút cao su chống thấm | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | chiếc |
| 24 | Băng cao su non | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cuộn |
| 25 | Băng cao su lưu hóa | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cuộn |
| 26 | Băng keo chịu nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cuộn |
| 27 | Bu lông đồng F10x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 28 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 29 | Đầu cốt đồng M50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | cái |
| 30 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | mét |
| 31 | Biển đề tên cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 32 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 33 | Biển cấm trèo | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| AB | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trên không: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi cắt có tải polymer 24kV/100A có ngắn hồ quang | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Cầu chì tự rơi cắt có tải polymer 35kV/100A có ngắn hồ quang | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | mét |
| 4 | Cột bê tông li tâm LT12-10.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm LT14-9.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cột |
| 6 | Cột bê tông litâm LT14-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 7 | Cột bê tông litâm LT16-9.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cột |
| 8 | Cột bê tông litâm LT16-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cột |
| 9 | Cột bê tông litâm LT18-2400 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cột |
| 10 | Móng cột MT2-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 11 | Móng cột MT2-16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | móng |
| 12 | Móng cột MT3-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 13 | Móng cột MT3-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 14 | Móng cột MT5-16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | móng |
| 15 | Móng cột MT8a-18 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 16 | Móng cột MTĐ5-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 17 | Móng cột MTĐ5-16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 18 | Phá dỡ và hoàn trả bê tông đường dày 0.15m để đúc móng MT2-16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,1 | m3 |
| 19 | Phá dỡ và hoàn trả bê tông đường dày 0.15m để đúc móng MT3-16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,31 | m3 |
| 20 | Phá dỡ và hoàn trả bê tông đường dày 0.15m để đúc móng MTĐ3-16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,53 | m3 |
| 21 | Xà đỡ thẳng (XC1L) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Xà néo góc sứ chuỗi (XC31L-SC) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Xà néo góc sứ chuỗi (XC31nL-SC) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Xà néo cuối sứ chuỗi cột đúp có nối bích (XC42L-SC-NB) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 25 | Xà rẽ nhánh sứ đứng (XCrL-3 sứ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột đơn (XCRL-SC) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Xà đỡ dây 1 sứ XĐD-1 sứ 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 28 | Xà phụ 2 sứ XP-2 sứ (XP-2 sứ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Xà đỡ lèo 3 tầng cột LT18-2400 (XĐL-3T-22) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 30 | Xà đỡ góc sứ đứng (X31L-3T) | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 31 | Xà néo cuối sứ chuỗi cột đúp có nối bích (X42L-3T -SC-NB) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 32 | Xà đỡ dây 1 sứ XĐD-1 sứ 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 33 | Xà cầu chì tự rơi cắt có tải 35kV (XCR-35) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Giằng cột néo dây GCND(R=97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 35 | Cổ dề néo dây CDND(R=97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 36 | Cổ dề néo dây CDND(R=118) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 37 | Cổ dề néo dây CDND(R=122) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 38 | Cổ dề néo dây CDND(R=126) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 39 | Giằng cột GC1+GC2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 40 | Giằng cột GC0+GC1+GC2+GC3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 41 | Thanh bắt bắt thu lôi van | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 42 | Côliê đai cáp + đai ống | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 43 | Xà đỡ đầu cáp + thu lôi van 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 44 | Xà đỡ đầu cáp + thu lôi van + cầu chì tự rơi cắt có tải 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 45 | Xà đỡ cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 46 | Tay đỡ dây trung gian 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 47 | Tay đỡ dây trung gian 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 48 | Sứ đứng 24KV đường rò 550mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 29 | quả |
| 49 | Ty sứ F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 29 | cái |
| 50 | Sứ đứng 35KV đường rò 875mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 63 | quả |
| 51 | Ty sứ F27x430 | Theo yêu cầu E-HSMT | 63 | cái |
| 52 | Cách điện thủy tinh (sứ bát U70) dòng rò 450mm (gồm: 44 CN đơn 22kV (3 bát/chuỗi); 12 CN kép 22kV; 15 CN đơn 35kV (4bát/chuỗi) | Theo yêu cầu E-HSMT | 264 | bát |
| 53 | Khoá néo dây N-357(3 gudông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 71 | bộ |
| 54 | Móc treo chữ U MT-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 166 | cái |
| 55 | Vòng treo VT-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 59 | cái |
| 56 | Vòng treo chữ U Q-7U | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 57 | Mắt nối kép MN2-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 83 | cái |
| 58 | Mắt nối trung gian NG7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 59 | cái |
| 59 | Khánh đơn (dùng cho chuỗi kép) | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 60 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông AL25-150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 146 | cái |
| 61 | Đầu cốt đồng | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 62 | Đầu cốt đồng nhôm | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 63 | Tiếp địa Rg | Theo yêu cầu E-HSMT | 23 | bộ |
| 64 | Tiếp địa cầu dao, thu lôi van, đầu cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 65 | Biển cấm trèo | Theo yêu cầu E-HSMT | 23 | cái |
| 66 | Kéo dây vượt đường (5 mét) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | vị trí |
| 67 | Phá dỡ và hoàn trả mương cứng vữa xi măng gạch | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | m |
| AC | HẠNG MỤC XÂY LẮP- Đường dây hạ thế: Vật tư A cấp, B lắp đặt - Hạ thế | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x120mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2.116 | mét |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 496 | mét |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoăn ABC 4x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 230 | mét |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x35mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 165 | mét |
| 5 | Ghíp cáp vặn xoắn (25-120) 1 bu lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 234 | bộ |
| 6 | Ghíp cáp vặn xoắn VX 25-95mm2/6/35mm2, 2 BL | Theo yêu cầu E-HSMT | 54 | bộ |
| 7 | Ghíp cáp vặn xoắn VX 70-120mm2/6/35mm2, 2 BL | Theo yêu cầu E-HSMT | 166 | bộ |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 232 | mét |
| 9 | Cáp Muyle Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 120 | mét |
| 10 | Cáp Muyle Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x11 | Theo yêu cầu E-HSMT | 204 | mét |
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | mét |
| 12 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x240 | Theo yêu cầu E-HSMT | 402 | mét |
| AD | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây hạ thế trên không: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông ly tâm LT7,5-3.0 (Fn=160) | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông ly tâm LT7,5-5.4 (Fn=160) | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông ly tâm LT8,5- 5.0 (Fn=190) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 4 | Móng cột Mh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | móng |
| 5 | Móng cột Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 6 | Móng cột MhĐ1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 7 | Móng cột MhĐ2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 8 | Phá dỡ bê tông đường dày 0.15m để đúc móng Mh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,35 | m3 |
| 9 | Phá dỡ bê tông đường dày 0.15m để đúc móng Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,27 | m3 |
| 10 | Phá dỡ bê tông đường dày 0.15m để đúc móng MhĐ1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,13 | m3 |
| 11 | Phá dỡ bê tông đường dày 0.15m để đúc móng MhĐ2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,57 | m3 |
| 12 | Kẹp néo cáp 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 53 | bộ |
| 13 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | Theo yêu cầu E-HSMT | 29 | bộ |
| 14 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 15 | Kẹp néo cáp 2x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 16 | Kẹp treo cáp 4x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 17 | Kẹp treo cáp 4x70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 18 | Kẹp treo cáp 4x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 19 | Kẹp treo cáp 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | bộ |
| 20 | Móc néo cáp F20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 80 | cái |
| 21 | Móc treo cáp F16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 48 | cái |
| 22 | Đai thép không rỉ 0,75x19mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 528 | mét |
| 23 | Khoá đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 352 | cái |
| 24 | Nắp chụp đầu cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 72 | cái |
| 25 | Tiếp địa Rhll-8,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 26 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 27 | Tháo lắp tủ tụ bù 0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | tủ |
| 28 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 29 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | cái |
| 30 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23 | hộp |
| 32 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | hộp |
| 33 | Tháo lắp lại hộp H3fa | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 34 | Tháo, lắp lại cáp vào hộp công tơ 1 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 282 | mét |
| 35 | Tháo, lắp lại cáp vào hộp công tơ 3 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | mét |
| 36 | Câu đấu lại dây sau công tơ | Theo yêu cầu E-HSMT | 142 | hộ |
| 37 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | cuộn |
| 38 | Biển báo "Cột 2 nguồn điện" | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 39 | Nhân công tách nguồn | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | vị trí |
| 40 | Đánh lại số cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 91 | vị trí |
| 41 | Sơn trắng | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | kg |
| 42 | Sơn đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | kg |
| 43 | Chổi quét sơn | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cái |
| 44 | Bút lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cái |
| AE | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Cáp ngầm hạ thế: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | ống nhựa xoắn chịu lực F195/150 màu cam | Theo yêu cầu E-HSMT | 373 | mét |
| 2 | Hộp đấu cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | hộp |
| 3 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế 0,6/1kV 4x240 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Hào cáp ngầm hạ thế đi trên vỉa hè bê tông | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | m |
| 5 | Cắt và hoàn trả vỉa hè bê tông dày 0,15m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 6 | Hào cáp ngầm hạ thế đi dưới đường nhựa | Theo yêu cầu E-HSMT | 19 | m |
| 7 | Cắt và hoàn trả đường nhựa | Theo yêu cầu E-HSMT | 11,4 | m2 |
| 8 | Hào cáp ngầm 0,4kV đi trên vỉa hè gạch Torrazo | Theo yêu cầu E-HSMT | 78 | m |
| 9 | Cắt và hoàn trả vỉa hè gạch Torrazo | Theo yêu cầu E-HSMT | 46,8 | m2 |
| 10 | Đầu cốt đồng M240 | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 12 | áptômát 3 pha 400A/450V, Icu>=42kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cuộn |
| 14 | Biển báo "Cột 2 nguồn điện" | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 15 | Nhân công tách nguồn | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | vị trí |
| 16 | Đánh lại số cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 17 | vị trí |
| 17 | Sơn trắng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,9 | kg |
| 18 | Sơn đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,4 | kg |
| 19 | Chổi quét sơn | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 20 | Bút lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| AF | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp- Thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Máy biến áp 320kVA- 35/0,4kV làm mát bằng dầu thường (tiêu chuẩn NPC-1011), kiểu kín không có bình dầu phụ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | máy |
| 2 | Máy biến áp 320kVA- 22/0,4kV làm mát bằng dầu thường (tiêu chuẩn NPC-1011), kiểu kín không có bình dầu phụ. | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | máy |
| 3 | Máy biến áp 250KVA-35/0,4KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | máy |
| 4 | Máy biến áp 180KVA-10(22)/0,4KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | máy |
| AG | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp -Vật tưA cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | mét |
| 2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 105 | mét |
| 3 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | mét |
| AH | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp: Thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Thu lôi van 42kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Đầu sứ Plug in 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Đầu sứ Plug in 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Trụ thép trạm trụ C2 đỡ máy biến áp kiêm tủ hạ thế 3P-500A + toàn bộ máng cáp hộp chụp cực trọn bộ, 1 bộ gồm gồm: - Vỏ tủ theo (thiết kế mẫu chuẩn): 1 bộ - MCCB 3P-500A-65kA có điều chỉnh dòng: 1 cái - MCCB 3P-250A-42kA : 1 cái - MCCB 3P-200A-42kA : 2 cái - Đồng hồ Ampere (0-500)/5A: 3 cái - Đồng hồ vôn (0-500)V: 1 cái - Biến dòng 500/5A, S≥5VA, ccx: 0,5, n=1: 3 cái - Chuyển mạch vôn: 1 cái - Cầu chì 1P-6A + giá đỡ: 3 cái - Đèn báo pha 3 màu: 3 cái - Thanh cái đồng: 1 bộ ( 80x5, 40x10) - Chống sét van hạ thế HGZ500: 1 bộ - Vật liệu phụ (Bulong, gối đỡ, cáp ):1 bộ - Máng cáp cao thế: 1 bộ - Máng cáp hạ thế: 1 bộ - Hộp chụp cực MBA: 1 bộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| AI | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp trụ: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Tiếp địa trạm biến áp trụ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Móng trụ thép đỡ máy biến áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 3 | Dây đồng M150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | mét |
| 4 | Biển cấm TBA (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Biển tên TBA (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Đầu cáp Elbow 24kV 3x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Đầu cáp Elbow 35kV 3x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Đầu cốt dồng ép cáp 120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | cái |
| 9 | Đầu cốt dồng ép cáp 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Cách điện bọc đầu cốt 120 (3 màu: vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 11 | Cách điện bọc đầu cốt 120 (màu đen) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| AJ | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp treo, Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LT12-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm LT14-9.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 3 | Móng cột MT2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 4 | Móng cột MT2-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 5 | Cầu chì cắt có tải polymer 24KV loại 100A (Idc=8A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Cầu chì cắt có tải polymer 35KV loại 100A (Idc=10A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ dây đỉnh trạm 22kV vào dọc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Xà đỡ dây đỉnh trạm 35kV vào dọc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà néo dây đỉnh trạm 22kV vào dọc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Xà néo dây đỉnh trạm 35kV vào dọc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Xà đỡ dây trung gian trên trạm treo 2 cột LT12 tim 2,6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Xà đỡ dây trung gian trên trạm treo 2 cột LT14(14-22) tim 3m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Xà đỡ dây trung gian trên trạm treo 2 cột LT14(14-35) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Xà cầu chì tự rơi +thu lôi van trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Xà cầu chì tự rơi +thu lôi van trạm treo 2 cột LT14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Xà đỡ dây trung gian dưới trạm treo 2 cột LT12 tim 2,6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Xà đỡ dây trung gian dưới trạm treo 2 cột LT14 tim 3m (14-22) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Xà đỡ dây trung gian dưới trạm treo 2 cột LT14 tim 3m (14-35) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT12 tim 2,6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT14 tim 3m | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Xà đỡ ghế cách điện trạm treo 2 cột LT12 tim 2,6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Xà đỡ ghế cách điện trạm treo 2 cột LT14 tim 3m | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 24 | Ghế cách điện trạm treo 2 cột LT12 tim 2,6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Ghế cách điện trạm treo 2 cột LT14 tim 3m (14-22) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Ghế cách điện trạm treo 2 cột LT14 tim 3m (14-35) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Côliê cổ sứ ghế 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 28 | Côliê cổ sứ ghế 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 29 | Tay đỡ dây trung gian 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 30 | Tay đỡ dây trung gian 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 31 | Côliê đai cáp T12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 32 | Côliê đai cáp T14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 33 | Thang trèo+ giá đỡ thang trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Thang trèo+ giá đỡ thang trạm treo 2 cột LT14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 35 | Tiếp địa trạm treo RT-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 36 | Tiếp địa trạm treo RT-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 37 | Sứ đứng 24kV(đường dò 550) | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | quả |
| 38 | Ty sứ côn mạ ren F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | cái |
| 39 | Sứ đứng 35kV( đường rò 875 mm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | quả |
| 40 | Ty sứ 35kV F27x430 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 41 | Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE-12,7kV 1x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | mét |
| 42 | Dây đồng M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | mét |
| 43 | Đầu cốt đồng ép cáp 95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 44 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | mét |
| 45 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 46 | Đầu cốt đồng ép cáp 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 47 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 48 | Cặp cáp AL25-150mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | cái |
| 49 | Nắp chụp chống sét van trung thế Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 50 | Nắp chụp MBT F120 Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 51 | Biển cấm trạm biến áp (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 52 | Biển đề tên trạm (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 53 | Xây bệ chân cột trạm biến áp 2 cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bệ |
| AK | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TỦ 400V TBA treo: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Vỏ tủ điện 400V loại 1 lộ treo sơn tĩnh điện + giá lắp tủ (1600x800x500) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 2 | Vôn kế 0 - 450V | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Biến dòng điện 300/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Biến dòng điện 400/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Ampe kế 0 - 300/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 6 | Ampe kế 0 - 400/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Thu lôi hạ áp polymer HGZ-500V | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Áptômát tổng 3 pha 400A/450V, Icu=65kA có điều chỉnh dòng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Áptômát tổng 3 pha 300A/450V, Icu=65kA có điều chỉnh dòng | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Áptômát 3 pha 250A/400V, Icu=42kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Áptômát 3 pha 200A/400V, Icu=42kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng ép cáp M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | cái |
| 13 | Cách điện bọc đầu cốt (vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | cái |
| 14 | Cách điện bọc đầu cốt ( màu đen) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Thanh cái tổng 40x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | mét |
| 16 | Thanh cái lộ 30x3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | mét |
| 17 | Thanh cái lộ 25x3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | mét |
| 18 | Bu lông F8x50 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | cái |
| 19 | Cách điện đỡ thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 20 | Cách điện bọc thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | mét |
| 21 | Vít F3x27 | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | cái |
| 22 | Dây PVC ruột đồng mềm M10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | mét |
| 23 | Dây đồng nhiều sợi PVC 1x 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | mét |
| 24 | ống nhựa xoắn chịu tia cực tím (màu ghi sáng) ɸ65/50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | mét |
| 25 | ống nhựa xoắn ɸ10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | mét |
| 26 | Đầu cốt đồng F5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | cái |
| 27 | Cốt nối thẳng M4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | cái |
| 28 | Cốt nối thẳng M3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 29 | Bu lông F8x40 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | cái |
| 30 | Bu lông F6x20 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 31 | Dây buộc nhựa dài 13cm (Utylux) | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | cái |
| 32 | Băng dính cách điện cuộn to | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cuộn |
| AL | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông LT10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 2 | Dây AC50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 150 | mét |
| 3 | Xà đỡ thẳng XC31n | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Chuỗi néo 12kV Polyme + phụ kiện | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | chuỗi |
| 5 | Sứ đứng 22kV + ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 6 | Cột bê tông dân tự đổ | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cột |
| 7 | Cột bê tông H6,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cột |
| 8 | Cột bê tông H7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm LT7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cột |
| 10 | Cột bê tông li tâm LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 11 | Dây AV50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 753 | mét |
| 12 | Dây AV35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 617 | mét |
| 13 | Cáp vặn xoắn 4x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 129 | mét |
| 14 | Cáp vặn xoắn 4x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2.014 | mét |
| 15 | Cáp vặn xoắn 4x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 256 | mét |
| 16 | Cáp vặn xoắn 2x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 763 | mét |
| 17 | Cáp vặn xoắn 2x16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 240 | mét |
| 18 | Dây A50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 624 | mét |
| 19 | Xà đỡ thẳng Xh1 lệch | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 20 | XXà đỡ thẳng Xh4 lệch | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Xà néo cuối Xh42 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 22 | Xà néo cuối Xh4/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Xà đỡ thẳng Xh1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 24 | Sứ A20N + ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 38 | cái |
| AM | Chống quá tải lưới điện khu vực các xã: Tân Phong, Tân Bình - Thành phố Thái Bình năm 2020 HẠNG MỤC CHUNG |
|||
| 1 | Chi phí lán trại tạm tại hiện trường | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí công tác không xác định được khối lượng thiết kế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | khoản |
| AN | Chi phí thí nghiệm - đường dây trung thế | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 3 | Thí nghiệm cách điện treo, để rời từng bát | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | bát |
| AO | Chi phí thí nghiệm -Trạm biến áp | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp 22, 35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Hệ thống |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22, 35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | Cái |
| 3 | Thí nghiệm Ampemet AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Cái |
| 4 | Thí nghiệm Vônmét AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Cái |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ 3 pha |
| 6 | Thí nghiệm Áp tô mát, dòng điện 300A-500A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Cái |
| 7 | Thí nghiệm Áp tô mát, dòng điện <300A | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Cái |
| 8 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 22, 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ 3 pha |
| 9 | Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường hạ áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | máy |
| 10 | Thí nghiệm chống sét van, điện áp 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ 3 pha |
| AP | Thí nghiệm Đường dây hạ thế | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa lặp lại | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| AQ | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế: Thiết bị, vật tư A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Thiết bị cảnh báo sự cố cho lưới điện 22kV trọn bộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Hợp chất chống ô xi hóa Penetrox | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | tuýp |
| 3 | Kẹp quai 35-70mm2 loại bu lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Hotline Al 95-120mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 | Theo yêu cầu E-HSMT | 572 | mét |
| AR | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế -Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Xà đỡ lèo 3 tầng XĐL- 3T sứ 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Xà rẽ nhánh XCRL-3 sứ 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Xà néo sứ chuỗi XC32L-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Giằng cột néo dây GCND (R=97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Giằng cột néo dây GCND (R=107) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Giằng cột néo dây GCND (R=116) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Sứ đứng 24kV đường rò 550mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | quả |
| 8 | Ty sứ côn mạ kẽm F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 9 | Cách điện thủy tinh -70kN đường dò 450mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | bát |
| 10 | Móc treo chữ U MT- 7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | cái |
| 11 | Khóa néo dây dẫn N-357 (loại 3 gudông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | bộ |
| 12 | Mắt nối trung gian NG-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | cái |
| 13 | Vòng treo VT-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | cái |
| 14 | Mắt nối kép MN2-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | cái |
| 15 | Cặp cáp AC25-150mm2 (3 bulong) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 17 | Tiếp địa Rg | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Mỡ bò bôi ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8 | kg |
| 19 | Đấu nối hotline đường dây 3 pha 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| AS | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây hạ thế: Vật tư A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x120mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.128 | mét |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x35mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 33 | mét |
| 3 | Ghíp cáp vặn xoắn (25-120) 1 bu lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | bộ |
| 4 | Ghíp cáp vặn xoắn VX 25-95mm2/6/35mm2, 2 BL | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Ghíp cáp vặn xoắn VX 70-120mm2/6/35mm2, 2 BL | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | bộ |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | mét |
| 7 | Cáp Muyle Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | mét |
| 8 | Cáp Muyle Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x11 | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | mét |
| AT | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây hạ thế: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông ly tâm LT7,5- 5.4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông ly tâm LT8,5- 4.3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông ly tâm LT8,5-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 4 | Móng cột Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | móng |
| 5 | Móng cột MhĐ3a | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 6 | Kẹp néo cáp 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 59 | bộ |
| 7 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Kẹp néo cáp 2x(25-35) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Móc néo cáp F20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 61 | cái |
| 10 | Đai thép không rỉ 0,75x19mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 207 | mét |
| 11 | Khoá đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 138 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 13 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm (Côliê-2LT-D) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm (Côliê-2LT-N) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Nắp chụp đầu cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | cái |
| 17 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 18 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | hộp |
| 19 | Tháo, câu đấu lại cáp sau công tơ về hộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | hộ |
| 20 | Dây đồng bọc 1x4mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | mét |
| 21 | Dây đai nhựa chiều dài 30cm | Theo yêu cầu E-HSMT | 192 | cái |
| 22 | Đai treo cáp về hộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 23 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,4 | cuộn |
| 24 | Biển báo "Cột 2 nguồn điện" có phản quang | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 25 | Nhân công tách nguồn | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | vị trí |
| 26 | Phá dỡ đường bê tông dày 15mm để đúc móng Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 27 | Phá dỡ và hoàn trả đường bê tông dày 15mm để đúc móng MhĐ3a | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,24 | m3 |
| 28 | Đánh lại số cột cũ | Theo yêu cầu E-HSMT | 233 | vị trí |
| 29 | Sơn trắng | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | kg |
| 30 | Sơn đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | kg |
| 31 | Chổi quét sơn | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 32 | Bút lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | kg |
| AU | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp: Thiết bị, vật tư A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Máy biến áp 250KVA-10(22)/0,4KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | máy |
| 2 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | mét |
| 3 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 70 | mét |
| AV | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp: Thiết bị, Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Cột bê tông ly tâm LT12-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | côt |
| 3 | Móng cột MT2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 4 | Cầu chì cắt có tải polymer 24KV loại 100A (Idc=22A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Xà đỡ dây đỉnh trạm dọc 2 cột LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Xà néo dây đỉnh trạm dọc 2 cột LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Xà đỡ dây trung gian trên trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Xà cầu chì tự rơi +TLV trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Xà đỡ dây trung gian dưới trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Tay đỡ dây trung gian 35(24)kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Xà đỡ ghế cách điện trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Ghế cách điện trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Côliê cổ sứ ghế 35(22)kV trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 15 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Côliê đai cáp hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 17 | Thang trèo+ giá đỡ thang trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Tiếp địa trạm treo RT-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Sứ đứng 24kV đường rò 550mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | cái |
| 20 | Ty sứ côn mạ kẽm F20 x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | cái |
| 21 | Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE-12,7kV 1x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | mét |
| 22 | Dây đồng M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | mét |
| 23 | Đầu cốt đồng ép cáp 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng ép cáp M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | mét |
| 26 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 27 | Cặp cáp AC25-150mm2 (3 bulong) | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | bộ |
| 28 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 29 | Nắp chụp chống sét van trung thế Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 30 | Nắp chụp MBT F120 Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 31 | Biển cấm trạm biến áp (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 32 | Biển đề tên trạm (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Xây bệ chân cột trạm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bệ |
| AW | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Tủ điện 400V: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Vỏ tủ điện 400V loại 1 lộ treo sơn tĩnh điện + giá lắp tủ (1600x800x500) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Vôn kế 0 - 500V | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Biến dòng điện 400/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Ampe kế 0 - 400/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Thu lôi hạ áp polymer HGZ-500V | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Áptômát tổng 3 pha 400A/450V, Icu=65kA co điều chỉnh dòng | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Áptômát tổng 3 pha 250A/450V, Icu≥42kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng ép cáp M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | cái |
| 9 | Cách điện bọc đầu cốt (3 màu: vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 10 | Cách điện bọc đầu cốt ( màu đen) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Thanh cái tổng 40x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | mét |
| 12 | Thanh cái lộ 30x3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | mét |
| 13 | Bu lông F8x50 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 14 | Cách điện đỡ thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Cách điện bọc thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | mét |
| 16 | Vít F3x27 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | cái |
| 17 | Dây PVC ruột đồng mềm M10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | mét |
| 18 | Dây đồng nhiều sợi PVC 1x 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | mét |
| 19 | ống nhựa xoắn ɸ10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | mét |
| 20 | Đầu cốt đồng F5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | cái |
| 21 | Cốt nối thẳng M4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 22 | Cốt nối thẳng M3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 23 | Bu lông F8x40 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 24 | Bu lông F6x20 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 25 | Dây buộc nhựa dài 13cm (Utylux) | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 26 | Băng dính cách điện cuộn to | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cuộn |
| AX | HẠNG MỤC XÂY LẮP- Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông LT7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 2 | Cột tự đúc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 3 | Cáp Muyle đồng 2x7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | mét |
| 4 | Cáp Muyle đồng 2x11 | Theo yêu cầu E-HSMT | 66,5 | mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn 2x25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 64 | mét |
| 6 | Cáp vặn xoắn 2x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 102 | mét |
| 7 | Cáp vặn xoắn 4x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 170 | mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi