Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200120002-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Sa Thầy |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200116789 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới, nguồn vốn nhân dân đóng góp và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-09 13:48:00 đến ngày 2020-01-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,440,853,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1- Nền đường | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ đất cấp I | 177,05 | 1 m3 | |
| 2 | VC đất cấp 1 | 177,05 | 1 m3 | |
| 3 | Đào ĐC3 nền đường | 159,35 | 1 m3 | |
| 4 | Đào ĐC3 khuôn đường | 212,26 | 1 m3 | |
| 5 | Đắp nền đường K95 | 527,12 | 1 m3 | |
| 6 | Lu tăng cường k95 | 1.112,16 | 1 m2 | |
| 7 | VC đất TD để đắp, đất cấp 3 bằng | 595,65 | 1 m3 | |
| 8 | VC đất đổ đi, đất cấp 3 | 214,27 | 1 m3 | |
| B | 2- Mặt đường | |||
| 1 | Móng cấp phối sỏi suối dày 12cm | 345,37 | 1 m3 | |
| 2 | Bê tông mặt đường đá 1*2 M250 dày <=25cm | 460,5 | 1 m3 | |
| 3 | Ván khuôn thép | 254,67 | 1 m2 | |
| 4 | Lót giấy dầu | 2.878,12 | 1 m2 | |
| 5 | Làm khe co không có thanh truyền lực | 249,5 | 1m | |
| 6 | Làm khe co có thanh truyền lực | 313 | 1m | |
| 7 | Làm khe giãn | 48,5 | 1m | |
| C | 3- Gia cố rãnh | |||
| 1 | Đào đất rãnh ĐC3 | 21,38 | 1 m3 | |
| 2 | Bê tông gia cố rãnh đá 1*2 M150 | 21,38 | 1 m3 | |
| 3 | Lót giấy dầu | 302,11 | 1 m2 | |
| 4 | Nhét giấy dầu 2 lớp khe phòng lún rãnh (2,5m/khe) | 17,1 | 1 m2 | |
| 5 | Ván khuôn | 8,55 | 1 m2 | |
| D | 4- Gia cố mái ta luy | |||
| 1 | Bê tông gia cố máI ta luy đá 1*2 M200 | 8,75 | 1 m3 | |
| 2 | Lót giấy dầu | 87,49 | 1 m2 | |
| 3 | Chèn khe bằng nhựa đường (5m/khe) | 85 | m | |
| 4 | Bê tông móng đá 2*4 M150 | 20,41 | 1 m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng | 51,5 | 1 m2 | |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng | 8,5 | 1 m3 | |
| E | 5- Cọc tiêu (15*15*110)cm | |||
| 1 | Đào móng cột, hố kiểm tra rộng<=1m | 1,65 | 1 m3 | |
| 2 | Bê tông móng đá 2*4 M150 | 1,38 | 1 m3 | |
| 3 | BT cọc tiêu đá 1*2 M200 | 0,72 | 1 m3 | |
| 4 | Sơn cọc tiêu, cọc km | 14,4 | m2 | |
| 5 | Cốt thép cọc tiêu D<=10mm | 0,11 | 1 tấn | |
| 6 | Ván khuôn đổ BT | 18,56 | 1 m2 | |
| 7 | Lót giấy dầu | 22,58 | 1 m2 | |
| 8 | Lắp đặt cọc tiêu | 30 | Cái | |
| F | 6- Cống bản (60*80)cm | |||
| 1 | Đào đát hố móng ĐC3 | 35,13 | 1 m3 | |
| 2 | BT tấm đan đá 1*2 M250 | 2,6 | 1 m3 | |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | 12,76 | 1 m2 | |
| 4 | Cốt thép tám đan<=10mm | 0,22 | 1 tấn | |
| 5 | Cốt thép tám đan<=18mm | 0,22 | 1 tấn | |
| 6 | Bê tông ĐK, xà mũ đá 1*2 M250 | 1,63 | 1 m3 | |
| 7 | Ván khuôn | 17,6 | 1 m2 | |
| 8 | Gia công c.thép xà mũ D <=10mm | 0,12 | Tấn | |
| 9 | Bê tông thân đá 2*4 M150 | 7,4 | 1 m3 | |
| 10 | Ván khuôn thân | 49,09 | 1 m2 | |
| 11 | Bê tông móng đá 2*4 M150 | 9,5 | 1 m3 | |
| 12 | Ván khuôn móng | 23,26 | 1 m2 | |
| 13 | Làm lớp đá đệm móng | 3,66 | 1 m3 | |
| 14 | Lắp đặt tấm đan>250kg | 19 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi