Gói thầu: Gói 03 Thi công công trình Cải tạo nâng cấp ĐZ 975, 977E15.21 sau trạm 110kV Yên Thành lên vận hành cấp điện áp 22kV
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200114001-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói 03 Thi công công trình Cải tạo nâng cấp ĐZ 975, 977E15.21 sau trạm 110kV Yên Thành lên vận hành cấp điện áp 22kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20191261045 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB năm 2020 của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-09 10:25:00 đến ngày 2020-01-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,447,333,297 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 76,000,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác khác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Xây lắp đường dây trung áp: | |||
| 1 | Chống sét van 22kV ngoài trời HES-22 (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 17 | Bộ |
| 2 | Chống sét van thông minh CSV-KTĐ (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 21 | Quả |
| 3 | Cầu dao cách ly 22kV-630A loại chém ngang DS-22 (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 4 | Biến dòng điện 22kV:TI-24kV-200(300)/5/5A (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ/3 pha |
| 5 | Biến điện áp đo lường 22kV:TU-24kV:√3/110:√3/110:3V (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ/3 pha |
| 6 | Dây nhôm lõi thép AC50/8 (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 18.121 | m |
| 7 | Dây nhôm lõi thép AC70/11 (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 26.514 | m |
| 8 | Dây nhôm lõi thép AC120/19 (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2.170 | m |
| 9 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV AC70/11-XLPE2.5/HDPE(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 477 | m |
| 10 | Dây dẫn bọc đấu chống sét van (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 51 | m |
| 11 | Cáp ngầm đồng ngầm Cu/CXV(CRV)/Sehh/DSTA/W-12,7/22(24)kV-3x120mm2 (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 108 | m |
| 12 | Cáp ngầm đồng ngầm Cu/CXV(CRV)/Sehh/DSTA/W-12,7/22(24)kV-3x120mm2 (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 135 | m |
| 13 | Cáp ngầm đồng ngầm có lớp chống cháy Cu/CXV(CRV)/Sehh/DSTA/W-FR-12,7/22(24)kV-3x240mm2 (vỏ lớp chống cháy) (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 148 | m |
| 14 | Dây dẫn tận dụng căng lại AC70/11(TD) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 792 | m |
| 15 | Dây dẫn tận dụng căng lại AC70/11(TD) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 10.350 | m |
| 16 | Chuỗi néo dây trung tính CN-TT(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 428 | Chuỗi |
| 17 | Bộ đỡ dây trung tính Đ-TT(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 263 | Bộ |
| 18 | Cổ dề đỡ dây trung tính CDTT-Đ1 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 234 | Bộ |
| 19 | Cổ dề đỡ dây trung tính CDTT-N | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 167 | Bộ |
| 20 | Cổ dề néo dây trung tính CDTT-NKD | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 59 | Bộ |
| 21 | Cổ dề néo dây trung tính CDTT-NKN | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 15 | Bộ |
| 22 | Dây buộc cổ sứ định hình (composite, plastic) DBCS | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 6 | Cái |
| 23 | Chuỗi néo Polymer 22kV + Phụ kiện CN-22(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 351 | Chuỗi |
| 24 | Chuỗi néo Polymer 22kV + Phụ kiện cho dây bọc CNB-22(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 6 | Chuỗi |
| 25 | Sứ đứng 22kV + ty sứ PPI-22 (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 607 | Quả |
| 26 | Sứ đứng 24kV + ty sứ (VHD-22) VHĐ-22 (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 10 | Quả |
| 27 | Kẹp quai KQ-70 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 120 | Bộ |
| 28 | Kẹp Hotline HL-70 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 120 | Bộ |
| 29 | Đầu cáp ngầm 3 pha ngoài trời ĐCNT 24kV-3x240(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 30 | Đầu cáp ngầm 3 pha ngoài trời ĐCNT 24kV-3x120(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 31 | Đầu cáp ngầm 3 pha ngoài trời ĐCNT 24kV-3x150(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 32 | Mốc báo hiệu cáp MBH | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 19 | Bộ |
| 33 | Kẹp cáp CC-70 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 540 | Cái |
| 34 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC.I-14-190-9,2 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 8 | Cột |
| 35 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC.I-14-190-11,0 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 14 | Cột |
| 36 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC.I-16-190-11,0 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 36 | Cột |
| 37 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC.I-18-190-11,0 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 8 | Cột |
| 38 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC.I-20-190-11,0 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cột |
| 39 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT4-14 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 11 | Móng |
| 40 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT4-16 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 25 | Móng |
| 41 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT4-18 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 4 | Móng |
| 42 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT4-20 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Móng |
| 43 | Móng cột bê tông li tâm kép MĐ4-14 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 4 | Móng |
| 44 | Móng cột bê tông li tâm kép MĐ4-16 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 7 | Móng |
| 45 | Móng cột bê tông li tâm kép MĐ4-18 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Móng |
| 46 | Tiếp địa đường dây RC-2 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 130 | Bộ |
| 47 | Hào cáp ngầm đơn chôn trực tiếp trong đất 22MC1-1(1) 22MC1-1(1) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 189 | M |
| 48 | Dây tiếp địa trung tính phần nổi TĐLL-TT | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 196 | Bộ |
| 49 | Chụp đầu cột ly tâm CT-2,5m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 50 | Chụp đầu cột ly tâm CT-3,5m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 15 | Bộ |
| 51 | Ghế cách điện GTT-Đ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 52 | Xà lắp chống sét van XCSV-22 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 53 | Xà đỡ thẳng xuyên tâm XĐT-1T-22D-XT | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 54 | Xà đỡ thẳng XĐT-1T-22D | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 18 | Bộ |
| 55 | Xà néo cột xuyên tâm XN-1T-22D-XT | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 56 | Xà néo XN-1T-22D | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 39 | Bộ |
| 57 | Xà néo cột vuông XN-1T-22D-V | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 58 | Xà néo cột xuyên tâm XN-1T-22C-XT | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 31 | Bộ |
| 59 | Xà néo XN-1T-22C | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 18 | Bộ |
| 60 | Néo néo kép dọc cột xuyên tâm XNKD-1T-22C-XT | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 61 | Néo néo kép ngang côt xuyên tâm XNKN-1T-22C-XT | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 62 | Néo néo kép ngang XNKN-1T-22C | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 63 | Xà rẽ nhánh XR-1T-22D | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 64 | Xà rẽ nhánh XR-1T-22C | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 65 | Xà rẽ nhánh XR-1T-22D-V | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 66 | Xà rẽ nhánh cột đúp XRKD-1T-22D | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 67 | Xà néo kép ngang 3 tầng XNKN-3T-22C-XT | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 68 | Thang trèo TT-2,5m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 69 | Giằng cột 14m GC-14 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 70 | Giằng cột 16m GC-16 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 71 | Giằng cột 18m GC-18 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 72 | Ống thép mạ kẽm fi 33,5mm | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 6 | m |
| 73 | Khóa đồng | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái |
| 74 | Dây buộc cổ sứ A25 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 53,4 | kg |
| 75 | Đầu cốt đồng ĐC-M50(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 78 | Cái |
| 76 | Ống nối dây dẫn ON-70 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 44 | Cái |
| 77 | Ống nối dây dẫn ON-95 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 26 | Cái |
| 78 | Ống nối dây dẫn ON-120 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái |
| 79 | Tháo, lắp chuối cách điện néo đơn Polymer CNP-22-LĐ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 6 | Chuỗi |
| 80 | Chuỗi cách điện néo đơn thủy tinh CNT-22-LĐ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 6 | Chuỗi |
| 81 | Tháo, lắp cách điện đứng PPI-22-LĐ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 25 | Quả |
| 82 | Tháo, lắp chuỗi néo lắp đặt CN-22-LĐ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 3 | Chuỗi |
| 83 | Tháo, lắp xà rẽ nhánh XR-22-LĐ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 84 | Tháo, lắp xà néo XN-1T-22D-LĐ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 6 | Bộ |
| C | Phần thu hồi nhập kho PC | |||
| 1 | Cầu dao CD-10 (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 2 | Chống sét CSV-10 (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 24 | Bộ |
| 3 | Cầu chì SI-10.(thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 4 | Biến điện áp TU-10.(thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 5 | Biến điện áp TI-10.(thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 6 | Tụ bù TB-300. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 7 | Cột bê tông H-10. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 30 | Cột |
| 8 | Cột bê tông LT-10. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 27 | Cột |
| 9 | Sứ đứng VHĐ-10 (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 705 | Quả |
| 10 | Sứ đứng VHĐ-22. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 37 | Quả |
| 11 | Chuỗi néo thủy tinh CNT-10. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 18 | Chuỗi |
| 12 | Chuỗi néo thủy tinh CNT-22. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 27 | Chuỗi |
| 13 | Chuỗi néo CNP-10. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 18 | Chuỗi |
| 14 | Chuỗi néo CNP-22. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 12 | Chuỗi |
| 15 | Xà néo 10kV XN-10. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 49 | Bộ |
| 16 | Xà néo 22kV XN-22. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 17 | Xà néo XĐV-10. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 21 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ thẳng XĐT-10. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 63 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ thẳng XĐT-22. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 20 | Xà rẽ nhánh XR-10.(thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 21 | Xà rẽ nhánh XR-22. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 22 | Xà rẽ nhánh XP3-10. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ cầu chì XSI-22. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ cầu chì XCSV-10. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ tụ bù XTB-10. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 26 | Chụp cột CH-3,5M. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 27 | Dây néo (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 28 | Dây dẫn AC-50. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 3.168 | m |
| 29 | Dây dẫn AC-70. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2.775 | m |
| 30 | Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7/22(24)kV-3x70mm2.(thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 30 | m |
| 31 | Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7/22(24)kV-3x185mm2. (thu hồi) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 90 | m |
| D | Trạm biến áp | |||
| 1 | V chuyển và Thí nghiệm MBA lực 100kVA-22/0,4kV (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 3 | Máy |
| 2 | V chuyển và Thí nghiệm MBA lực 180kVA-22/0,4kV(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 16 | Máy |
| 3 | V chuyển và Thí nghiệm MBA lực 250kVA-22/0,4kV(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 13 | Máy |
| 4 | V chuyển và Thí nghiệm MBA lực 320kVA-22/0,4kV (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 7 | Máy |
| 5 | V chuyển và Thí nghiệm MBA lực 560kVA-22/0,4kV (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Máy |
| 6 | Cải tạo cầu chì SI (3 pha) CTSI-22 (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 17 | Bộ |
| 7 | Dây chảy cầu chì DC-4A (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 9 | Sợi |
| 8 | Dây chảy cầu chì DC-8A(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 48 | Sợi |
| 9 | Dây chảy cầu chì DC-10A (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 39 | Sợi |
| 10 | Dây chảy cầu chì DC-12A(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 21 | Sợi |
| 11 | Dây chảy cầu chì DC-20A (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 9 | Sợi |
| 12 | Chống sét van 22kV HES-24 (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 42 | Bộ |
| 13 | Chụp sứ trung thế máy biến áp CS-TT | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 42 | Bộ |
| 14 | Chup sứ hạ thế CS-HT | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 42 | Bộ |
| 15 | Chụp chống sét van CC-CSV | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 42 | Bộ |
| 16 | Chụp cực cầu chì SI CC-SI | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 42 | Bộ |
| 17 | Dây nhôm bọc cách điện 24kV AC70/11-XLPE2.5/HDPE (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 732 | m |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm H-70 (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 450 | Cái |
| 19 | Tủ điện hạ thế (4 lộ ra: 2x200A+1x150A+1DP) (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 5 | Tủ |
| 20 | Tủ điện hạ thế (4 lộ ra: 3x200A+1DP) TĐ-400V-500A(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 21 | Lắp đặt tủ điện hạ thế TĐ-400V-300A-LĐ(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 22 | Lắp đặt tủ điện hạ thế TĐ-400V-300A-LĐ(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Tủ |
| 23 | Lắp đặt tủ điện hạ thế TĐ-400V-500A-LĐ(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 5 | Tủ |
| 24 | Cách điện đứng PPI-22(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 214 | Quả |
| 25 | Cách điện đứng VHĐ-22(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 45 | Quả |
| 26 | Cầu chì tự rơi 24kV SI-22(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 23 | Bộ |
| 27 | Cầu chì PK 24kV PK-22(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 28 | Kẹp quai KQ(50-70) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 99 | Bộ |
| 29 | Kẹp Hotline Hotline(50-70) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 99 | Bộ |
| 30 | Đầu cốt đồng đồng ĐC-M240(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 80 | Cái |
| 31 | Đầu cốt đồng đồng ĐC-M120(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 76 | Cái |
| 32 | Đầu cốt đồng đồng ĐC-M50(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 126 | Cái |
| 33 | Lắp đặt cáp lực cho MBA PVC(M3x120+1x70) (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 42 | m |
| 34 | Lắp đặt cáp lực cho MBA PVC(M3x240+1x120) (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 42 | m |
| 35 | Cáp lực cho MBA 0,6/1kV PVC-1x240mm2 M240(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 112 | m |
| 36 | Dây đồng mềm M120(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 60 | m |
| 37 | Dây đồng mềm M50(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 60 | m |
| 38 | Móng cột MC(2,4) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 18 | móng |
| 39 | Nền trạm NT(2,4) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 9 | HT |
| 40 | Cột BTLT cao 12m PC.I-12-7,2 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 18 | Cột |
| 41 | Xà néo dây đầu trạm 22kV (ngang tuyến) X.ĐD-22N | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 42 | Xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van XSI-CSV-22-2,4m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 43 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-22-2,4m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 20 | Bộ |
| 44 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-22-2,8m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 45 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-22-3,0m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 46 | Giá đỡ máy biến áp GMBA-22-2,4m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 47 | Ghế cách điện GCĐ-22-2,4m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 48 | Giá đỡ cáp hạ thế GĐC-H | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 49 | Thang trèo TT-2,5m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 50 | Tiếp địa TBA TĐ-TBA | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 51 | Dây tiếp địa TBA cột 12m (phần nổi) NĐ-TBA12 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 52 | Ống nhựa xoắn luồn cáp tổng D130/100 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 54 | m |
| 53 | Ống nhựa xoắn luồn cáp tổng D85/65 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 168 | m |
| 54 | Ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa D40/30 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 54 | m |
| 55 | Biển an toàn | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 42 | Cái |
| 56 | Biển tên trạm | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 42 | Cái |
| 57 | Đai thép + Khóa đai | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 42 | Bộ |
| 58 | Móc đồng Fi 8 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 37,8 | m |
| 59 | Khóa đồng | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 9 | Cái |
| 60 | Kẹp cáp nhôm CC-70(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 108 | Cái |
| 61 | Xà néo XNII-T-3,0m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| E | Thu hồi TBA | |||
| 1 | Cầu dao cách ky 10kV | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 2 | Chống sét van 10kV | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 42 | Bộ |
| 3 | Thanh cái Cu-F8. | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 483 | m |
| 4 | Máy biến áp lực MBA-100kVA-10/0,4kV. | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 4 | Máy |
| 5 | Máy biến áp lực MBA-160kVA-10/0,4kV. | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Máy |
| 6 | Máy biến áp lực MBA-180kVA-10/0,4kV. | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 19 | Máy |
| 7 | Máy biến áp lực MBA-250kVA-10/0,4kV. | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 9 | Máy |
| 8 | Máy biến áp lực MBA-320kVA-10/0,4kV. | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 6 | Máy |
| 9 | Máy biến áp lực | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Máy |
| 10 | Cầu chì PK | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 17 | Bộ |
| 11 | Cầu chì từ rơi | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 12 | Tủ điện TĐ-400V-300A. | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 13 | Tủ điện TĐ-400V-400A. | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 14 | Cách điện đứng VHĐ-10. | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 136 | Bộ |
| 15 | Cột H10m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 18 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-10. | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ chống sét van XCSV-10. | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ cầu chì tự rơi XSI-10. | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 19 | Xà cầu dao XCD-10. | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 5 | Bộ |
| F | Phần đường dây 0,4 kV | |||
| 1 | Dây dẫn ABC 4x120(VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 258 | m |
| 2 | Lèo dây dẫn ABC4x120 (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 5 | m |
| 3 | Cột bê tông H cao 8,5m H-8,5B | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cột |
| 4 | Cột bê tông H cao 8,5m H-8,5C | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 4 | Cột |
| 5 | Móng cột hạ áp (đơn) M2 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Móng |
| 6 | Móng cột hạ áp (đúp) MK | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Móng |
| 7 | Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột vuông CD2-V | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 8 | Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột tròn CD2-T | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 9 | Cổ dề néo cáp vặn xoắn cột tròn CDKD4-T | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa lặp lại RLL-1 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 11 | Xà hạ thế lệch néo cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn XLVX-T-N | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 12 | Kẹp hãm KH4x120 (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 24 | Bộ |
| 13 | Ghíp nhôm 3 bulông GN2-BL VT A cấp | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 24 | Cái |
| 14 | Đầu cốt đồng nhôm AM-120 (VT A cấp) | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 12 | Cái |
| 15 | ống nối cáp ON-ABC | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi