Gói thầu: Xây dựng mới các TBA phân phối khu vực huyện Cao Phong, Tân Lạc năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200121245-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/01/2020 15:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Xây dựng mới các TBA phân phối khu vực huyện Cao Phong, Tân Lạc năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200121177 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCBTDTM 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-09 15:17:00 đến ngày 2020-01-19 15:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,699,687,243 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường dây trung thế, Khối lượng vật tư A cấp, bên B tiếp nhận, bảo quản, vận chuyển | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm trần có lõi thép, có mỡ trung tính bảo vệ ACSR-70/11mm2 | Chương V của E-HSMT | 9,933 | km |
| 2 | Dây dẫn nhôm bọc XLPE/HDPE 18/30(36)kV có lõi thép 70/11mm2 | Chương V của E-HSMT | 2,454 | km |
| 3 | Cầu dao cách ly 35kV | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| B | Phần xây dựng theo định mức 4970 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.I-10-190-5,0 | Chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm PC.I-12-190-7,2 | Chương V của E-HSMT | 19 | Cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm PC.I-12-190-9,0 | Chương V của E-HSMT | 22 | Cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm PC.I-12-190-10,0 | Chương V của E-HSMT | 5 | Cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm PC.I-14-190-9,2 | Chương V của E-HSMT | 3 | Cột |
| 6 | Cột bê tông li tâm PC.I-14-190-13,0 | Chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 7 | Cột bê tông li tâm PC.I-16-190-13,0 | Chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 8 | Cột bê tông li tâm PC.I-18-190-11,0 dựng bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Chương V của E-HSMT | 6 | Cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm PC.I-18-190-13,0 dựng bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Chương V của E-HSMT | 11 | Cột |
| 10 | Tiếp địa, RC-2 | Chương V của E-HSMT | 35 | Bộ |
| 11 | Tiếp địa, RC-4 | Chương V của E-HSMT | 13 | Bộ |
| 12 | Xà néo cột đơn 3 pha bằng XN1-35 | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ cầu dao cách ly cột đôi bằng 35kV XCD-CL2-35 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Móc chuổi cách điện MSC | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 15 | Xà rẽ nhánh cột đơn XRN-35A | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Xà rẽ nhánh cột đơn XRN1-35 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Xà rẽ nhánh cột đơn XRN2-35 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Xà rẽ nhánh cân 35kV XRNC-35 | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ cột đơn 3 pha lệch XĐL-35 | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 20 | Xà néo cột đôi 3 pha lệch ngang tuyến XNL-35N-1 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Ghế cách điện cột đơn GTT | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Xà rẽ nhánh cột đơn XRN-35 | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ thẳng 3 pha bằng XĐT-35 | Chương V của E-HSMT | 16 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ góc 3 pha bằng 35kV XĐG-35 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ vượt 3 pha bằng XĐV-35 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Xà néo góc cột đôi 3 pha lệch ngang tuyến XNL-35N | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 27 | Xà néo cột đôi 3 pha lệch dọc tuyến XNL-35D | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 28 | Thang trèo cột cầu dao TT | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 29 | Xà phụ đỡ lèo 3 pha XP-3 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 30 | Xà néo cột đơn 3 pha lệch XNL-35 | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 31 | Xà néo cột đơn 3 pha bằng 35kV XN-35 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 32 | Xà néo cột đôi 3 pha ngang tuyến XNĐ-35N | Chương V của E-HSMT | 12 | Bộ |
| 33 | Xà néo cột đôi 3 pha dọc tuyến XNĐ-35D | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 34 | Xà phụ đỡ lèo 2 pha XP-2 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 35 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha XP-1 | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 36 | Giằng cột GC-1 | Chương V của E-HSMT | 24 | Bộ |
| 37 | Giằng cột GC-2 | Chương V của E-HSMT | 24 | Bộ |
| 38 | Giằng cột GC-3 | Chương V của E-HSMT | 24 | Bộ |
| 39 | Giằng cột GC-4 | Chương V của E-HSMT | 10 | Bộ |
| 40 | Giằng cột GC-5 | Chương V của E-HSMT | 7 | Bộ |
| 41 | Cổ dề néo dây CDN-2 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 42 | Dây nhôm buộc cổ sứ ACSR-70/11mm2 (750mm dây ACSR được 6 sợi) | Chương V của E-HSMT | 48 | sợi |
| 43 | Sứ đứng 35kV (gốm) | Chương V của E-HSMT | 147 | quả |
| 44 | Chuỗi néo đơn Polymer 35kV/100kN (không bao gồm pk) | Chương V của E-HSMT | 179 | chuỗi |
| 45 | Dây định hình phi kim loại buộc cố định cổ sứ 35kV-95mm2 | Chương V của E-HSMT | 29 | cái |
| 46 | Kẹp nhôm 3 bu lông AL25/120 (đúc đùn) | Chương V của E-HSMT | 144 | cái |
| 47 | Phụ kiện chuỗi néo dây trần (khóa máng) | Chương V của E-HSMT | 113 | bộ |
| 48 | Đầu cốt đồng Cu -70 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 49 | Phụ kiện chuỗi néo dây bọc (giáp níu) | Chương V của E-HSMT | 66 | bộ |
| C | Phần xây dựng theo định mức xây dựng | |||
| 1 | Móng cột đơn MT-3 | Chương V của E-HSMT | 17 | Móng |
| 2 | Móng cột đơn MT-4 | Chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 3 | Móng cột đơn MT-5 | Chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 4 | Móng cột đơn MT-6 đào bằng máy + thủ công | Chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 5 | Móng cột đơn MT-7 đào bằng máy + thủ công | Chương V của E-HSMT | 3 | Móng |
| 6 | Móng cột đúp MTĐ-1 | Chương V của E-HSMT | 17 | Móng |
| 7 | Móng cột đúp MTĐ-2 đào bằng máy + thủ công | Chương V của E-HSMT | 7 | Móng |
| 8 | Tiếp địa, RC-2 | Chương V của E-HSMT | 35 | HT |
| 9 | Tiếp địa, RC-4 | Chương V của E-HSMT | 13 | HT |
| D | Phần lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm trần có lõi thép, có mỡ trung tính bảo vệ ACSR-70/11mm2 | Chương V của E-HSMT | 9,933 | km |
| 2 | Dây dẫn nhôm bọc XLPE/HDPE 18/30(36)kV có lõi thép 70/11mm2 | Chương V của E-HSMT | 2,454 | km |
| 3 | Cầu dao cách ly 35kV | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| E | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu dao cách ly | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Điện trở tiếp đất | Chương V của E-HSMT | 48 | Vị trí |
| 3 | TN cách điện đứng, điện áp 22-35KV | 147 | Quả | |
| 4 | TN cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Chương V của E-HSMT | 179 | chuỗi |
| F | Trạm biến áp, Khối lượng vật tư A cấp, bên B tiếp nhận, bảo quản, vận chuyển | |||
| 1 | Máy biến áp 100KVA-35/0.4KV | Chương V của E-HSMT | 3 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 250KVA-35/0.4KV | Chương V của E-HSMT | 2 | Máy |
| 3 | Máy biến áp 160KVA-35/0.4KV | Chương V của E-HSMT | 2 | Máy |
| 4 | Máy biến áp 180kVA-35/0,4kV | Chương V của E-HSMT | 1 | Máy |
| 5 | Tủ điện TĐ-600V-150A | Chương V của E-HSMT | 3 | Tủ |
| 6 | Tủ điện TĐ-600V-250A | Chương V của E-HSMT | 2 | Tủ |
| 7 | Tủ điện TĐ-600V-300A | Chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 8 | Tủ điện TĐ-600V-400A | Chương V của E-HSMT | 2 | Tủ |
| 9 | Chống sét van 35KV | Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 10 | Dây dẫn nhôm trần có lõi thép AC-70 | Chương V của E-HSMT | 84 | m |
| G | Phần xây dựng theo định mức 4970 | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 35kV (loại sứ) + dây chì | Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 2 | Sứ đứng gốm 35kV | Chương V của E-HSMT | 116 | Quả |
| 3 | Chuỗi néo đơn Polymer 35kV/100kN | Chương V của E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 4 | Chuỗi néo đơn Polymer 35kV/100kN dùng cho dây bọc | Chương V của E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 5 | Đầu cốt đồng 1 lỗ <=50 | Chương V của E-HSMT | 150 | cái |
| 6 | Đầu cốt đồng 1 lỗ 70 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng 1 lỗ 95 | Chương V của E-HSMT | 36 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng 1 lỗ 120 | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng 1 lỗ 150 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm 1 lỗ 70 | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng 1 lỗ 240 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 12 | Ống nhựa xoắn chịu lực luồn cáp lực HĐPE ϕ85/65 | Chương V của E-HSMT | 168 | m |
| 13 | Đai thép không rỉ | Chương V của E-HSMT | 90 | cái |
| 14 | Khóa Đai thép | Chương V của E-HSMT | 90 | cái |
| 15 | Kẹp nhôm 3 bu lông AL25/120 (đúc đùn) | Chương V của E-HSMT | 60 | cái |
| 16 | Kẹp nhôm 2 bu lông AL50/240 (bọc nhựa) | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 17 | Biển báo, biển an toàn | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 18 | Biển tên trạm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 19 | Khóa | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 20 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-3x95+50 | Chương V của E-HSMT | 21 | m |
| 21 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-3x120+1x70 | Chương V của E-HSMT | 14 | m |
| 22 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-3x120+1x95 | Chương V của E-HSMT | 7 | m |
| 23 | Dây dẫn nhôm bọc 35kV có lõi thép ACSR/XLPE/HDPE-18/30(36)kV-1x70/11 | Chương V của E-HSMT | 45 | m |
| 24 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-150mm2 | Chương V của E-HSMT | 14 | m |
| 25 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-240mm2 | Chương V của E-HSMT | 42 | m |
| 26 | Dây dẫn đồng bọc 35kV Cu/X-50mm2 | Chương V của E-HSMT | 135 | m |
| 27 | Dây đồng mềm M35 | Chương V của E-HSMT | 32 | m |
| 28 | Dây đồng mềm M95 | Chương V của E-HSMT | 48 | m |
| 29 | Dây định hình phi kim loại buộc cố định cổ sứ đơn 95mm2-35kV | Chương V của E-HSMT | 42 | cái |
| 30 | Dây định hình phi kim loại buộc cố định cổ sứ đôi 95mm2-35kV | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 31 | Cột bê tông li tâm PC.12-7,2 | Chương V của E-HSMT | 6 | Cột |
| 32 | Cột bê tông li tâm PC.18-13,0 | Chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 33 | Cột bê tông li tâm PC.12-10,0 | Chương V của E-HSMT | 4 | Cột |
| 34 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột XTG-1 | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 35 | Xà đón dây đầu trạm cột đơn XĐD-1 | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 36 | Xà néo dây đầu trạm cột đôi 3 Pha lệch XNL-TBA | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 37 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van (TBA 1 cột) XSI-CSV-1 | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 38 | Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,6m GĐM-2,6 | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 39 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột XTG-2 | Chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 40 | Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,6m GCĐ-2,6 | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 41 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột XTG-3 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 42 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6 | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 43 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van (TBA 1 cột) XSI-CSV-2 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 44 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột tim 2,6m XN-2,6 | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 45 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,6m XSI+CSV-2,6 | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 46 | Giá đỡ máy biến áp (TBA 1 cột) GBA-1 | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 47 | Ghế cách điện (TBA 1 cột) GCĐ-2 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 48 | Ghế cách điện (TBA 1 cột) GCĐ-1 | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 49 | Thang trèo TT-1 | Chương V của E-HSMT | 7 | Bộ |
| 50 | Thang trèo TT-2 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 51 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha XL-1 | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 52 | Giá đỡ cáp hạ áp trên mặt máy biến áp GĐC | Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 53 | Giá đỡ tủ phân phối GĐTP-2 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 54 | Giá đỡ máy biến áp trạm cột đôi dọc GĐM-Đ2 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 55 | Nắp chụp cực trung áp máy biến áp | Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 56 | Nắp chụp cực hạ áp máy biến áp | Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 57 | Nắp chụp chống sét van | Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 58 | Nắp chụp cầu chì tự rơi | Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 59 | Giá đỡ tủ phân phối GĐTP-1 | Chương V của E-HSMT | 7 | Bộ |
| 60 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên cột 18m HTTĐ-3 | Chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| 61 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên cột 12m HTTĐ-2 | Chương V của E-HSMT | 3 | HT |
| 62 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên cột 12m HTTĐ-1 | Chương V của E-HSMT | 5 | HT |
| H | Phần xây dựng theo định mức xây dựng | |||
| 1 | Móng cột trạm biến áp MT-3 | Chương V của E-HSMT | 6 | móng |
| 2 | Móng cột trạm MT-4 | Chương V của E-HSMT | 4 | móng |
| 3 | Móng cột trạm biến áp MTĐ-2 | 1 | móng | |
| 4 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên cột 18m HTTĐ-3 phần theo ĐM xây dựng | Chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| 5 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên cột 12m HTTĐ-2 phần theo ĐM xây dựng | Chương V của E-HSMT | 3 | HT |
| 6 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên cột 12m HTTĐ-1 | Chương V của E-HSMT | 5 | HT |
| I | Phần lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 100KVA-35/0.4KV | Chương V của E-HSMT | 3 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 250KVA-35/0.4KV | Chương V của E-HSMT | 2 | Máy |
| 3 | Máy biến áp 160KVA-35/0.4KV | Chương V của E-HSMT | 2 | Máy |
| 4 | Máy biến áp 180kVA-35/0,4kV | Chương V của E-HSMT | 1 | Máy |
| 5 | Tủ điện TĐ-600V-150A | Chương V của E-HSMT | 3 | Tủ |
| 6 | Tủ điện TĐ-600V-250A | Chương V của E-HSMT | 2 | Tủ |
| 7 | Tủ điện TĐ-600V-300A | Chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 8 | Tủ điện TĐ-600V-400A | Chương V của E-HSMT | 2 | Tủ |
| 9 | Chống sét van 35KV | Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 10 | Dây dẫn nhôm trần có lõi thép AC-70 | Chương V của E-HSMT | 84 | m |
| J | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA lực 3 pha, ≤ 1MVA | Chương V của E-HSMT | 8 | Máy |
| 2 | TN tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Chương V của E-HSMT | 8 | mẫu |
| 3 | Chống sét van 22-35kV, 1pha | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 4 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha | Chương V của E-HSMT | 48 | Cái |
| 5 | Thí nghiệm Aptomat 300<= A < 500A | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 6 | Thí nghiệm Aptomat <300 | Chương V của E-HSMT | 29 | Cái |
| 7 | Chống sét van =< 1kV, 1 pha | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 8 | Thí nghiệm thanh cái đồng của tủ | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 9 | Kiểm định TI (biến dòng hạ thế) | Chương V của E-HSMT | 48 | cái |
| 10 | Công tơ điện tử 3 giá | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 11 | Lập trình và cài đặt công tơ | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 12 | Kiểm tra tính năng thu thập dữ liệu từ xa và các tính năng khác | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 13 | Cáp lực hạ thế điện áp < 1000V (1 sợi gồm 4 ruột) | Chương V của E-HSMT | 8 | Ruột |
| 14 | TN cầu chì tự rơi 3 pha, cấp điện áp ≤35KV | Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 15 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Chương V của E-HSMT | 9 | H.T |
| 16 | TN cách điện đứng, điện áp 22-35KV | Chương V của E-HSMT | 116 | Quả |
| K | Đường dây hạ thế, Khối lượng vật tư A cấp, bên B tiếp nhận, bảo quản, vận chuyển. | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x120 | Chương V của E-HSMT | 0,348 | Km |
| 2 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x95 | Chương V của E-HSMT | 2,317 | Km |
| 3 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x70 | Chương V của E-HSMT | 0,784 | Km |
| 4 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x35 | Chương V của E-HSMT | 0,134 | Km |
| 5 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x35 lèo tại vị trí góc | Chương V của E-HSMT | 0,003 | Km |
| L | Phần xây dựng theo định mức 4970 | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x120 lèo tại vị trí góc | Chương V của E-HSMT | 0,007 | Km |
| 2 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x95 lèo tại vị trí góc | Chương V của E-HSMT | 0,058 | Km |
| 3 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x70 lèo tại vị trí góc | Chương V của E-HSMT | 0,018 | Km |
| 4 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x50 lèo tại vị trí góc | Chương V của E-HSMT | 0,001 | Km |
| 5 | Tháo hạ căng lại dây XLPE-4x50. | Chương V của E-HSMT | 75 | m |
| 6 | Sứ A30 | Chương V của E-HSMT | 32 | quả |
| 7 | Kẹp xiết KX-ABC-4x120 | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 8 | Kẹp xiết KX-ABC-4x95 | Chương V của E-HSMT | 144 | cái |
| 9 | Kẹp xiết KX-ABC-4x70 | Chương V của E-HSMT | 44 | cái |
| 10 | Kẹp xiết KX-ABC-4x50 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Kẹp xiết KX-ABC-4x35 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 12 | Tấm treo MT-ABC-20 | Chương V của E-HSMT | 192 | cái |
| 13 | Bịt đầu cáp BĐC-120 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 14 | Bịt đầu cáp BĐC-95 | Chương V của E-HSMT | 52 | cái |
| 15 | Bịt đầu cáp BĐC-70 | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 16 | Bịt đầu cáp BĐC-50 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Bịt đầu cáp BÐC-35 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 18 | Kẹp cáp nhôm | Chương V của E-HSMT | 64 | cái |
| 19 | Cặp cáp bọc nhựa 2 bu lông (đấu nối dây dẫn) | Chương V của E-HSMT | 176 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Chương V của E-HSMT | 56 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 22 | Đai thép không gỉ cột đơn ĐTKG-1 | Chương V của E-HSMT | 316 | cái |
| 23 | Đai thép không gỉ cột đúp ĐTKG-2 | Chương V của E-HSMT | 70 | cái |
| 24 | Khóa đai | Chương V của E-HSMT | 386 | cái |
| 25 | Ghíp đấu nối vào hòm công tơ GN-95 | Chương V của E-HSMT | 40 | Bộ |
| 26 | Ghíp đấu nối vào hòm công tơ GN-120 | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 27 | Cặp cáp bọc nhựa 2 bu lông (đấu nối dây xuống hòm công tơ) | Chương V của E-HSMT | 46 | Bộ |
| 28 | Đai thép bắt hòm công tơ | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 29 | Kẹp đai hòm công tơ | Chương V của E-HSMT | 20 | Bộ |
| 30 | Dây bổ sung vào hòm M2x11 | Chương V của E-HSMT | 24 | m |
| 31 | Dây bổ sung vào hòm M2x16 | Chương V của E-HSMT | 24 | m |
| 32 | Dây bổ sung vào hòm M(3x16+1x10) | Chương V của E-HSMT | 12 | m |
| 33 | Tiếp đất RLL | Chương V của E-HSMT | 10 | Vị trí |
| 34 | Cột bê tông vuông H 7,5B | Chương V của E-HSMT | 30 | Cột |
| 35 | Cột bê tông vuông H 7,5C | Chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 36 | Cột bê tông vuông H 8,5B | Chương V của E-HSMT | 18 | Cột |
| 37 | Cột bê tông vuông H 8,5C | Chương V của E-HSMT | 3 | Cột |
| 38 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-4,3 | Chương V của E-HSMT | 5 | Cột |
| 39 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-7,2 | Chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 40 | Xà néo trên cột ly tâm đơn 4 dây XN-4 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 41 | Xà néo trên cột vuông đơn 4 dây XN-4V | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 42 | Cổ dề giữ cáp CDN-2 | Chương V của E-HSMT | 11 | Bộ |
| 43 | Cổ dề giữ cáp CDLT-2 | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 44 | Hòm công tơ di chuyển H1 | Chương V của E-HSMT | 2 | hòm |
| 45 | Hòm công tơ di chuyển H2 | Chương V của E-HSMT | 2 | hòm |
| 46 | Hòm công tơ di chuyển H4 | Chương V của E-HSMT | 4 | hòm |
| 47 | Hòm công tơ di chuyển H3fa | Chương V của E-HSMT | 2 | hòm |
| M | Phần theo định mức xây dựng | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MH-1 | Chương V của E-HSMT | 26 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MH-2 | Chương V của E-HSMT | 5 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông đôi MH-3 | Chương V của E-HSMT | 11 | Móng |
| 4 | Móng cột ly tâm đơn ML-2 | Chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 5 | Móng cột ly tâm đơn ML-3 | Chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 6 | Móng cột ly tâm đôi MĐL-2 | Chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 7 | Tiếp đất RLL phần theo ĐM xây dựng | Chương V của E-HSMT | 10 | HT |
| N | Phần lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x120 | Chương V của E-HSMT | 0,348 | Km |
| 2 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x95 | Chương V của E-HSMT | 2,317 | Km |
| 3 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x70 | Chương V của E-HSMT | 0,784 | Km |
| 4 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x35 | Chương V của E-HSMT | 0,134 | Km |
| 5 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x35 lèo tại vị trí góc | Chương V của E-HSMT | 0,003 | Km |
| O | Phần thu hồi | |||
| 1 | Dây dẫn cáp voặn xoắn XLPE-2x35 | Phần thu hồi | 109 | m |
| 2 | Dây dẫn cáp voặn xoắn XLPE-4x50 | Phần thu hồi | 75 | m |
| 3 | Dây AV70 | Phần thu hồi | 144 | m |
| 4 | Dây AV50 | Phần thu hồi | 665 | m |
| 5 | Dây AV35 | Phần thu hồi | 41 | m |
| 6 | Cột bê tông H-6,5 (chặt cột TT HS0,5) | Phần thu hồi | 3 | cột |
| 7 | Xà đỡ trên cột vuông 2 dây XĐ-2 | Phần thu hồi | 6 | bộ |
| 8 | Sứ hạ thế A20 | Phần thu hồi | 28 | quả |
| 9 | Sứ hạ thế A30 | Phần thu hồi | 4 | quả |
| 10 | CP vận chuyển vật tư thu hồi bằng xe 5 tấn | Phần thu hồi | 0,3 | ca |
| P | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa | thí nghiệm | 10 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi