Gói thầu: Xây dựng mới các TBA phân phối khu vực huyện Cao Phong, Tân Lạc năm 2020

Điều chỉnh giá dịch vụ từ ngày 01-06-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200121245-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/01/2020 15:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hòa Bình
Tên gói thầu Xây dựng mới các TBA phân phối khu vực huyện Cao Phong, Tân Lạc năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200121177
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCBTDTM 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-09 15:17:00 đến ngày 2020-01-19 15:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,699,687,243 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần đường dây trung thế, Khối lượng vật tư A cấp, bên B tiếp nhận, bảo quản, vận chuyển
1 Dây dẫn nhôm trần có lõi thép, có mỡ trung tính bảo vệ ACSR-70/11mm2 Chương V của E-HSMT 9,933 km
2 Dây dẫn nhôm bọc XLPE/HDPE 18/30(36)kV có lõi thép 70/11mm2 Chương V của E-HSMT 2,454 km
3 Cầu dao cách ly 35kV Chương V của E-HSMT 1 bộ
B Phần xây dựng theo định mức 4970
1 Cột bê tông li tâm PC.I-10-190-5,0 Chương V của E-HSMT 2 Cột
2 Cột bê tông li tâm PC.I-12-190-7,2 Chương V của E-HSMT 19 Cột
3 Cột bê tông li tâm PC.I-12-190-9,0 Chương V của E-HSMT 22 Cột
4 Cột bê tông li tâm PC.I-12-190-10,0 Chương V của E-HSMT 5 Cột
5 Cột bê tông li tâm PC.I-14-190-9,2 Chương V của E-HSMT 3 Cột
6 Cột bê tông li tâm PC.I-14-190-13,0 Chương V của E-HSMT 2 Cột
7 Cột bê tông li tâm PC.I-16-190-13,0 Chương V của E-HSMT 2 Cột
8 Cột bê tông li tâm PC.I-18-190-11,0 dựng bằng cần cẩu kết hợp thủ công Chương V của E-HSMT 6 Cột
9 Cột bê tông li tâm PC.I-18-190-13,0 dựng bằng cần cẩu kết hợp thủ công Chương V của E-HSMT 11 Cột
10 Tiếp địa, RC-2 Chương V của E-HSMT 35 Bộ
11 Tiếp địa, RC-4 Chương V của E-HSMT 13 Bộ
12 Xà néo cột đơn 3 pha bằng XN1-35 Chương V của E-HSMT 2 Bộ
13 Xà đỡ cầu dao cách ly cột đôi bằng 35kV XCD-CL2-35 Chương V của E-HSMT 1 Bộ
14 Móc chuổi cách điện MSC Chương V của E-HSMT 4 Bộ
15 Xà rẽ nhánh cột đơn XRN-35A Chương V của E-HSMT 1 Bộ
16 Xà rẽ nhánh cột đơn XRN1-35 Chương V của E-HSMT 1 Bộ
17 Xà rẽ nhánh cột đơn XRN2-35 Chương V của E-HSMT 1 Bộ
18 Xà rẽ nhánh cân 35kV XRNC-35 Chương V của E-HSMT 2 Bộ
19 Xà đỡ cột đơn 3 pha lệch XĐL-35 Chương V của E-HSMT 2 Bộ
20 Xà néo cột đôi 3 pha lệch ngang tuyến XNL-35N-1 Chương V của E-HSMT 1 Bộ
21 Ghế cách điện cột đơn GTT Chương V của E-HSMT 1 Bộ
22 Xà rẽ nhánh cột đơn XRN-35 Chương V của E-HSMT 4 Bộ
23 Xà đỡ thẳng 3 pha bằng XĐT-35 Chương V của E-HSMT 16 Bộ
24 Xà đỡ góc 3 pha bằng 35kV XĐG-35 Chương V của E-HSMT 1 Bộ
25 Xà đỡ vượt 3 pha bằng XĐV-35 Chương V của E-HSMT 1 Bộ
26 Xà néo góc cột đôi 3 pha lệch ngang tuyến XNL-35N Chương V của E-HSMT 3 Bộ
27 Xà néo cột đôi 3 pha lệch dọc tuyến XNL-35D Chương V của E-HSMT 4 Bộ
28 Thang trèo cột cầu dao TT Chương V của E-HSMT 1 Bộ
29 Xà phụ đỡ lèo 3 pha XP-3 Chương V của E-HSMT 1 Bộ
30 Xà néo cột đơn 3 pha lệch XNL-35 Chương V của E-HSMT 3 Bộ
31 Xà néo cột đơn 3 pha bằng 35kV XN-35 Chương V của E-HSMT 1 Bộ
32 Xà néo cột đôi 3 pha ngang tuyến XNĐ-35N Chương V của E-HSMT 12 Bộ
33 Xà néo cột đôi 3 pha dọc tuyến XNĐ-35D Chương V của E-HSMT 4 Bộ
34 Xà phụ đỡ lèo 2 pha XP-2 Chương V của E-HSMT 1 Bộ
35 Xà phụ đỡ lèo 1 pha XP-1 Chương V của E-HSMT 2 Bộ
36 Giằng cột GC-1 Chương V của E-HSMT 24 Bộ
37 Giằng cột GC-2 Chương V của E-HSMT 24 Bộ
38 Giằng cột GC-3 Chương V của E-HSMT 24 Bộ
39 Giằng cột GC-4 Chương V của E-HSMT 10 Bộ
40 Giằng cột GC-5 Chương V của E-HSMT 7 Bộ
41 Cổ dề néo dây CDN-2 Chương V của E-HSMT 1 Bộ
42 Dây nhôm buộc cổ sứ ACSR-70/11mm2 (750mm dây ACSR được 6 sợi) Chương V của E-HSMT 48 sợi
43 Sứ đứng 35kV (gốm) Chương V của E-HSMT 147 quả
44 Chuỗi néo đơn Polymer 35kV/100kN (không bao gồm pk) Chương V của E-HSMT 179 chuỗi
45 Dây định hình phi kim loại buộc cố định cổ sứ 35kV-95mm2 Chương V của E-HSMT 29 cái
46 Kẹp nhôm 3 bu lông AL25/120 (đúc đùn) Chương V của E-HSMT 144 cái
47 Phụ kiện chuỗi néo dây trần (khóa máng) Chương V của E-HSMT 113 bộ
48 Đầu cốt đồng Cu -70 Chương V của E-HSMT 6 cái
49 Phụ kiện chuỗi néo dây bọc (giáp níu) Chương V của E-HSMT 66 bộ
C Phần xây dựng theo định mức xây dựng
1 Móng cột đơn MT-3 Chương V của E-HSMT 17 Móng
2 Móng cột đơn MT-4 Chương V của E-HSMT 1 Móng
3 Móng cột đơn MT-5 Chương V của E-HSMT 1 Móng
4 Móng cột đơn MT-6 đào bằng máy + thủ công Chương V của E-HSMT 2 Móng
5 Móng cột đơn MT-7 đào bằng máy + thủ công Chương V của E-HSMT 3 Móng
6 Móng cột đúp MTĐ-1 Chương V của E-HSMT 17 Móng
7 Móng cột đúp MTĐ-2 đào bằng máy + thủ công Chương V của E-HSMT 7 Móng
8 Tiếp địa, RC-2 Chương V của E-HSMT 35 HT
9 Tiếp địa, RC-4 Chương V của E-HSMT 13 HT
D Phần lắp đặt thiết bị
1 Dây dẫn nhôm trần có lõi thép, có mỡ trung tính bảo vệ ACSR-70/11mm2 Chương V của E-HSMT 9,933 km
2 Dây dẫn nhôm bọc XLPE/HDPE 18/30(36)kV có lõi thép 70/11mm2 Chương V của E-HSMT 2,454 km
3 Cầu dao cách ly 35kV Chương V của E-HSMT 1 bộ
E Phần thí nghiệm
1 Thí nghiệm cầu dao cách ly Chương V của E-HSMT 1 Bộ
2 Điện trở tiếp đất Chương V của E-HSMT 48 Vị trí
3 TN cách điện đứng, điện áp 22-35KV 147 Quả
4 TN cách điện treo đã lắp thành chuỗi Chương V của E-HSMT 179 chuỗi
F Trạm biến áp, Khối lượng vật tư A cấp, bên B tiếp nhận, bảo quản, vận chuyển
1 Máy biến áp 100KVA-35/0.4KV Chương V của E-HSMT 3 Máy
2 Máy biến áp 250KVA-35/0.4KV Chương V của E-HSMT 2 Máy
3 Máy biến áp 160KVA-35/0.4KV Chương V của E-HSMT 2 Máy
4 Máy biến áp 180kVA-35/0,4kV Chương V của E-HSMT 1 Máy
5 Tủ điện TĐ-600V-150A Chương V của E-HSMT 3 Tủ
6 Tủ điện TĐ-600V-250A Chương V của E-HSMT 2 Tủ
7 Tủ điện TĐ-600V-300A Chương V của E-HSMT 1 Tủ
8 Tủ điện TĐ-600V-400A Chương V của E-HSMT 2 Tủ
9 Chống sét van 35KV Chương V của E-HSMT 8 Bộ
10 Dây dẫn nhôm trần có lõi thép AC-70 Chương V của E-HSMT 84 m
G Phần xây dựng theo định mức 4970
1 Cầu chì tự rơi 35kV (loại sứ) + dây chì Chương V của E-HSMT 8 Bộ
2 Sứ đứng gốm 35kV Chương V của E-HSMT 116 Quả
3 Chuỗi néo đơn Polymer 35kV/100kN Chương V của E-HSMT 6 Chuỗi
4 Chuỗi néo đơn Polymer 35kV/100kN dùng cho dây bọc Chương V của E-HSMT 3 Chuỗi
5 Đầu cốt đồng 1 lỗ <=50 Chương V của E-HSMT 150 cái
6 Đầu cốt đồng 1 lỗ 70 Chương V của E-HSMT 4 cái
7 Đầu cốt đồng 1 lỗ 95 Chương V của E-HSMT 36 cái
8 Đầu cốt đồng 1 lỗ 120 Chương V của E-HSMT 18 cái
9 Đầu cốt đồng 1 lỗ 150 Chương V của E-HSMT 4 cái
10 Đầu cốt xử lý đồng nhôm 1 lỗ 70 Chương V của E-HSMT 24 cái
11 Đầu cốt đồng 1 lỗ 240 Chương V của E-HSMT 12 cái
12 Ống nhựa xoắn chịu lực luồn cáp lực HĐPE ϕ85/65 Chương V của E-HSMT 168 m
13 Đai thép không rỉ Chương V của E-HSMT 90 cái
14 Khóa Đai thép Chương V của E-HSMT 90 cái
15 Kẹp nhôm 3 bu lông AL25/120 (đúc đùn) Chương V của E-HSMT 60 cái
16 Kẹp nhôm 2 bu lông AL50/240 (bọc nhựa) Chương V của E-HSMT 18 cái
17 Biển báo, biển an toàn Chương V của E-HSMT 8 cái
18 Biển tên trạm Chương V của E-HSMT 8 cái
19 Khóa Chương V của E-HSMT 8 cái
20 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-3x95+50 Chương V của E-HSMT 21 m
21 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-3x120+1x70 Chương V của E-HSMT 14 m
22 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-3x120+1x95 Chương V của E-HSMT 7 m
23 Dây dẫn nhôm bọc 35kV có lõi thép ACSR/XLPE/HDPE-18/30(36)kV-1x70/11 Chương V của E-HSMT 45 m
24 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-150mm2 Chương V của E-HSMT 14 m
25 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-240mm2 Chương V của E-HSMT 42 m
26 Dây dẫn đồng bọc 35kV Cu/X-50mm2 Chương V của E-HSMT 135 m
27 Dây đồng mềm M35 Chương V của E-HSMT 32 m
28 Dây đồng mềm M95 Chương V của E-HSMT 48 m
29 Dây định hình phi kim loại buộc cố định cổ sứ đơn 95mm2-35kV Chương V của E-HSMT 42 cái
30 Dây định hình phi kim loại buộc cố định cổ sứ đôi 95mm2-35kV Chương V của E-HSMT 6 cái
31 Cột bê tông li tâm PC.12-7,2 Chương V của E-HSMT 6 Cột
32 Cột bê tông li tâm PC.18-13,0 Chương V của E-HSMT 2 Cột
33 Cột bê tông li tâm PC.12-10,0 Chương V của E-HSMT 4 Cột
34 Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột XTG-1 Chương V của E-HSMT 4 Bộ
35 Xà đón dây đầu trạm cột đơn XĐD-1 Chương V của E-HSMT 6 Bộ
36 Xà néo dây đầu trạm cột đôi 3 Pha lệch XNL-TBA Chương V của E-HSMT 1 Bộ
37 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van (TBA 1 cột) XSI-CSV-1 Chương V của E-HSMT 4 Bộ
38 Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,6m GĐM-2,6 Chương V của E-HSMT 3 Bộ
39 Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột XTG-2 Chương V của E-HSMT 5 Bộ
40 Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,6m GCĐ-2,6 Chương V của E-HSMT 3 Bộ
41 Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột XTG-3 Chương V của E-HSMT 1 Bộ
42 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6 Chương V của E-HSMT 3 Bộ
43 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van (TBA 1 cột) XSI-CSV-2 Chương V của E-HSMT 1 Bộ
44 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột tim 2,6m XN-2,6 Chương V của E-HSMT 2 Bộ
45 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,6m XSI+CSV-2,6 Chương V của E-HSMT 3 Bộ
46 Giá đỡ máy biến áp (TBA 1 cột) GBA-1 Chương V của E-HSMT 4 Bộ
47 Ghế cách điện (TBA 1 cột) GCĐ-2 Chương V của E-HSMT 1 Bộ
48 Ghế cách điện (TBA 1 cột) GCĐ-1 Chương V của E-HSMT 4 Bộ
49 Thang trèo TT-1 Chương V của E-HSMT 7 Bộ
50 Thang trèo TT-2 Chương V của E-HSMT 1 Bộ
51 Xà phụ đỡ lèo 1 pha XL-1 Chương V của E-HSMT 3 Bộ
52 Giá đỡ cáp hạ áp trên mặt máy biến áp GĐC Chương V của E-HSMT 8 Bộ
53 Giá đỡ tủ phân phối GĐTP-2 Chương V của E-HSMT 1 Bộ
54 Giá đỡ máy biến áp trạm cột đôi dọc GĐM-Đ2 Chương V của E-HSMT 1 Bộ
55 Nắp chụp cực trung áp máy biến áp Chương V của E-HSMT 8 Bộ
56 Nắp chụp cực hạ áp máy biến áp Chương V của E-HSMT 8 Bộ
57 Nắp chụp chống sét van Chương V của E-HSMT 8 Bộ
58 Nắp chụp cầu chì tự rơi Chương V của E-HSMT 8 Bộ
59 Giá đỡ tủ phân phối GĐTP-1 Chương V của E-HSMT 7 Bộ
60 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên cột 18m HTTĐ-3 Chương V của E-HSMT 1 HT
61 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên cột 12m HTTĐ-2 Chương V của E-HSMT 3 HT
62 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên cột 12m HTTĐ-1 Chương V của E-HSMT 5 HT
H Phần xây dựng theo định mức xây dựng
1 Móng cột trạm biến áp MT-3 Chương V của E-HSMT 6 móng
2 Móng cột trạm MT-4 Chương V của E-HSMT 4 móng
3 Móng cột trạm biến áp MTĐ-2 1 móng
4 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên cột 18m HTTĐ-3 phần theo ĐM xây dựng Chương V của E-HSMT 1 HT
5 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên cột 12m HTTĐ-2 phần theo ĐM xây dựng Chương V của E-HSMT 3 HT
6 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên cột 12m HTTĐ-1 Chương V của E-HSMT 5 HT
I Phần lắp đặt thiết bị
1 Máy biến áp 100KVA-35/0.4KV Chương V của E-HSMT 3 Máy
2 Máy biến áp 250KVA-35/0.4KV Chương V của E-HSMT 2 Máy
3 Máy biến áp 160KVA-35/0.4KV Chương V của E-HSMT 2 Máy
4 Máy biến áp 180kVA-35/0,4kV Chương V của E-HSMT 1 Máy
5 Tủ điện TĐ-600V-150A Chương V của E-HSMT 3 Tủ
6 Tủ điện TĐ-600V-250A Chương V của E-HSMT 2 Tủ
7 Tủ điện TĐ-600V-300A Chương V của E-HSMT 1 Tủ
8 Tủ điện TĐ-600V-400A Chương V của E-HSMT 2 Tủ
9 Chống sét van 35KV Chương V của E-HSMT 8 Bộ
10 Dây dẫn nhôm trần có lõi thép AC-70 Chương V của E-HSMT 84 m
J Phần thí nghiệm
1 Thí nghiệm MBA lực 3 pha, ≤ 1MVA Chương V của E-HSMT 8 Máy
2 TN tính chất hóa học mẫu dầu cách điện Chương V của E-HSMT 8 mẫu
3 Chống sét van 22-35kV, 1pha Chương V của E-HSMT 24 cái
4 Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha Chương V của E-HSMT 48 Cái
5 Thí nghiệm Aptomat 300<= A < 500A Chương V của E-HSMT 3 Cái
6 Thí nghiệm Aptomat <300 Chương V của E-HSMT 29 Cái
7 Chống sét van =< 1kV, 1 pha Chương V của E-HSMT 8 Cái
8 Thí nghiệm thanh cái đồng của tủ Chương V của E-HSMT 8 Cái
9 Kiểm định TI (biến dòng hạ thế) Chương V của E-HSMT 48 cái
10 Công tơ điện tử 3 giá Chương V của E-HSMT 8 cái
11 Lập trình và cài đặt công tơ Chương V của E-HSMT 8 cái
12 Kiểm tra tính năng thu thập dữ liệu từ xa và các tính năng khác Chương V của E-HSMT 8 cái
13 Cáp lực hạ thế điện áp < 1000V (1 sợi gồm 4 ruột) Chương V của E-HSMT 8 Ruột
14 TN cầu chì tự rơi 3 pha, cấp điện áp ≤35KV Chương V của E-HSMT 8 Bộ
15 Thí nghiệm tiếp địa trạm Chương V của E-HSMT 9 H.T
16 TN cách điện đứng, điện áp 22-35KV Chương V của E-HSMT 116 Quả
K Đường dây hạ thế, Khối lượng vật tư A cấp, bên B tiếp nhận, bảo quản, vận chuyển.
1 Cáp vặn xoắn XLPE-4x120 Chương V của E-HSMT 0,348 Km
2 Cáp vặn xoắn XLPE-4x95 Chương V của E-HSMT 2,317 Km
3 Cáp vặn xoắn XLPE-4x70 Chương V của E-HSMT 0,784 Km
4 Cáp vặn xoắn XLPE-4x35 Chương V của E-HSMT 0,134 Km
5 Cáp vặn xoắn XLPE-4x35 lèo tại vị trí góc Chương V của E-HSMT 0,003 Km
L Phần xây dựng theo định mức 4970
1 Cáp vặn xoắn XLPE-4x120 lèo tại vị trí góc Chương V của E-HSMT 0,007 Km
2 Cáp vặn xoắn XLPE-4x95 lèo tại vị trí góc Chương V của E-HSMT 0,058 Km
3 Cáp vặn xoắn XLPE-4x70 lèo tại vị trí góc Chương V của E-HSMT 0,018 Km
4 Cáp vặn xoắn XLPE-4x50 lèo tại vị trí góc Chương V của E-HSMT 0,001 Km
5 Tháo hạ căng lại dây XLPE-4x50. Chương V của E-HSMT 75 m
6 Sứ A30 Chương V của E-HSMT 32 quả
7 Kẹp xiết KX-ABC-4x120 Chương V của E-HSMT 18 cái
8 Kẹp xiết KX-ABC-4x95 Chương V của E-HSMT 144 cái
9 Kẹp xiết KX-ABC-4x70 Chương V của E-HSMT 44 cái
10 Kẹp xiết KX-ABC-4x50 Chương V của E-HSMT 3 cái
11 Kẹp xiết KX-ABC-4x35 Chương V của E-HSMT 8 cái
12 Tấm treo MT-ABC-20 Chương V của E-HSMT 192 cái
13 Bịt đầu cáp BĐC-120 Chương V của E-HSMT 8 cái
14 Bịt đầu cáp BĐC-95 Chương V của E-HSMT 52 cái
15 Bịt đầu cáp BĐC-70 Chương V của E-HSMT 16 cái
16 Bịt đầu cáp BĐC-50 Chương V của E-HSMT 4 cái
17 Bịt đầu cáp BÐC-35 Chương V của E-HSMT 8 cái
18 Kẹp cáp nhôm Chương V của E-HSMT 64 cái
19 Cặp cáp bọc nhựa 2 bu lông (đấu nối dây dẫn) Chương V của E-HSMT 176 cái
20 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Chương V của E-HSMT 56 cái
21 Đầu cốt đồng nhôm AM120 Chương V của E-HSMT 8 cái
22 Đai thép không gỉ cột đơn ĐTKG-1 Chương V của E-HSMT 316 cái
23 Đai thép không gỉ cột đúp ĐTKG-2 Chương V của E-HSMT 70 cái
24 Khóa đai Chương V của E-HSMT 386 cái
25 Ghíp đấu nối vào hòm công tơ GN-95 Chương V của E-HSMT 40 Bộ
26 Ghíp đấu nối vào hòm công tơ GN-120 Chương V của E-HSMT 6 Bộ
27 Cặp cáp bọc nhựa 2 bu lông (đấu nối dây xuống hòm công tơ) Chương V của E-HSMT 46 Bộ
28 Đai thép bắt hòm công tơ Chương V của E-HSMT 20 cái
29 Kẹp đai hòm công tơ Chương V của E-HSMT 20 Bộ
30 Dây bổ sung vào hòm M2x11 Chương V của E-HSMT 24 m
31 Dây bổ sung vào hòm M2x16 Chương V của E-HSMT 24 m
32 Dây bổ sung vào hòm M(3x16+1x10) Chương V của E-HSMT 12 m
33 Tiếp đất RLL Chương V của E-HSMT 10 Vị trí
34 Cột bê tông vuông H 7,5B Chương V của E-HSMT 30 Cột
35 Cột bê tông vuông H 7,5C Chương V của E-HSMT 2 Cột
36 Cột bê tông vuông H 8,5B Chương V của E-HSMT 18 Cột
37 Cột bê tông vuông H 8,5C Chương V của E-HSMT 3 Cột
38 Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-4,3 Chương V của E-HSMT 5 Cột
39 Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-7,2 Chương V của E-HSMT 2 Cột
40 Xà néo trên cột ly tâm đơn 4 dây XN-4 Chương V của E-HSMT 1 Bộ
41 Xà néo trên cột vuông đơn 4 dây XN-4V Chương V của E-HSMT 3 Bộ
42 Cổ dề giữ cáp CDN-2 Chương V của E-HSMT 11 Bộ
43 Cổ dề giữ cáp CDLT-2 Chương V của E-HSMT 2 Bộ
44 Hòm công tơ di chuyển H1 Chương V của E-HSMT 2 hòm
45 Hòm công tơ di chuyển H2 Chương V của E-HSMT 2 hòm
46 Hòm công tơ di chuyển H4 Chương V của E-HSMT 4 hòm
47 Hòm công tơ di chuyển H3fa Chương V của E-HSMT 2 hòm
M Phần theo định mức xây dựng
1 Móng cột vuông đơn MH-1 Chương V của E-HSMT 26 Móng
2 Móng cột vuông đơn MH-2 Chương V của E-HSMT 5 Móng
3 Móng cột vuông đôi MH-3 Chương V của E-HSMT 11 Móng
4 Móng cột ly tâm đơn ML-2 Chương V của E-HSMT 1 Móng
5 Móng cột ly tâm đơn ML-3 Chương V của E-HSMT 2 Móng
6 Móng cột ly tâm đôi MĐL-2 Chương V của E-HSMT 2 Móng
7 Tiếp đất RLL phần theo ĐM xây dựng Chương V của E-HSMT 10 HT
N Phần lắp đặt thiết bị
1 Cáp vặn xoắn XLPE-4x120 Chương V của E-HSMT 0,348 Km
2 Cáp vặn xoắn XLPE-4x95 Chương V của E-HSMT 2,317 Km
3 Cáp vặn xoắn XLPE-4x70 Chương V của E-HSMT 0,784 Km
4 Cáp vặn xoắn XLPE-4x35 Chương V của E-HSMT 0,134 Km
5 Cáp vặn xoắn XLPE-4x35 lèo tại vị trí góc Chương V của E-HSMT 0,003 Km
O Phần thu hồi
1 Dây dẫn cáp voặn xoắn XLPE-2x35 Phần thu hồi 109 m
2 Dây dẫn cáp voặn xoắn XLPE-4x50 Phần thu hồi 75 m
3 Dây AV70 Phần thu hồi 144 m
4 Dây AV50 Phần thu hồi 665 m
5 Dây AV35 Phần thu hồi 41 m
6 Cột bê tông H-6,5 (chặt cột TT HS0,5) Phần thu hồi 3 cột
7 Xà đỡ trên cột vuông 2 dây XĐ-2 Phần thu hồi 6 bộ
8 Sứ hạ thế A20 Phần thu hồi 28 quả
9 Sứ hạ thế A30 Phần thu hồi 4 quả
10 CP vận chuyển vật tư thu hồi bằng xe 5 tấn Phần thu hồi 0,3 ca
P Phần thí nghiệm
1 Thí nghiệm tiếp địa thí nghiệm 10 Vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->