Gói thầu: Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200120772-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phú Hưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200120756 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện + ngân sách xã Phú An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-09 17:02:00 đến ngày 2020-01-21 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,838,191,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí trực tiếp khác | 1 | Khoản | |
| B | Xây lắp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 301,873 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng băng có chiều rộng<=3m chiều sâu <=1m , Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 3,0565 | 1 m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 196,086 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm 4x6,M100 lót móng | Chương V của E-HSMT | 21,9311 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm vữa bê tông đá 1x2 M300(ĐS6-8) | Chương V của E-HSMT | 67,4765 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn kim loại móng cột | Chương V của E-HSMT | 157,4398 | 1 m2 |
| 7 | Bê tông cổ cột có tiết diện <= 0.1 m2 vữa bê tông đá 1x2 M300(ĐS6-8) | Chương V của E-HSMT | 2,835 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn kim loại cổ cột | Chương V của E-HSMT | 36,54 | 1 m2 |
| 9 | Xây móng Bơlô 10x20x30 Dày <= 30 cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 22,0021 | 1 m3 |
| 10 | Bê tông xà, dầm, giằng móng vữa bê tông đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 8,2204 | 1 m3 |
| 11 | Ván khuôn kim loại giằng móng | Chương V của E-HSMT | 83,1042 | 1 m2 |
| 12 | Gia công cốt thép móng. Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 2,1816 | Tấn |
| 13 | Gia công cốt thép móng. Đường kính cốt thép d<=18mm | Chương V của E-HSMT | 1,7094 | Tấn |
| 14 | Gia công cốt thép móng. Đường kính cốt thép d>18mm | Chương V của E-HSMT | 1,3921 | Tấn |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc. Độ chặt yêu cầu K=0.90(tận dụng đất đào móng) | Chương V của E-HSMT | 75,6 | 1 m3 |
| 16 | Đắp bột đá bằng máy đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 16,308 | 1 m3 |
| 17 | Bê tông nền đá 4x6, M100 | Chương V của E-HSMT | 22,977 | 1 m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 42,951 | 1 m2 |
| 19 | Trát gờ chỉ vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 37,5 | 1 m |
| 20 | Lát đá Granít tự nhiên đen Huế bậc tam cấp | Chương V của E-HSMT | 21,912 | 1 m2 |
| 21 | Bê tông cổ cột có tiết diện <= 0.1 m2 cao <=4m,vữa bê tông đá 1x2 M300(ĐS6-8) | Chương V của E-HSMT | 5,3088 | 1 m3 |
| 22 | Ván khuôn kim loại cột,Cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 101,376 | 1 m2 |
| 23 | Trát trụ, cột dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 64,576 | 1 m2 |
| 24 | Gia công cốt thép cột, trụ. Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m | Chương V của E-HSMT | 0,19 | Tấn |
| 25 | Gia công cốt thép cột, trụ. Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m | Chương V của E-HSMT | 0,9697 | Tấn |
| 26 | Gia công cốt thép cột, trụ. Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<=4m | Chương V của E-HSMT | 0,727 | Tấn |
| 27 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà vữa bê tông đá 1x2 M300(ĐS6-8) | Chương V của E-HSMT | 18,6703 | 1 m3 |
| 28 | Ván khuôn kim loại dầm, Cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 216,729 | 1 m2 |
| 29 | Trát xà dầm vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 205,249 | 1 m2 |
| 30 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng. Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m | Chương V của E-HSMT | 0,5527 | Tấn |
| 31 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng. Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m | Chương V của E-HSMT | 2,2245 | Tấn |
| 32 | Bê tông sàn mái vữa bê tông đá 1x2 M300(ĐS6-8) | Chương V của E-HSMT | 27,7434 | 1 m3 |
| 33 | Ván khuôn kim loại sàn mái | Chương V của E-HSMT | 248,13 | 1 m2 |
| 34 | Trát trần vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 248,13 | 1 m2 |
| 35 | Gia công cốt thép sàn mái. Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m | Chương V của E-HSMT | 3,424 | Tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô mái hắt máng nước,tấm đan, ô văng,VM300 | Chương V của E-HSMT | 5,8037 | 1 m3 |
| 37 | Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền máI hắt, máng nước | Chương V của E-HSMT | 106,4102 | 1 m2 |
| 38 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 55,0342 | 1 m2 |
| 39 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt...Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m | Chương V của E-HSMT | 0,2296 | Tấn |
| 40 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt...Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=4m | Chương V của E-HSMT | 0,3913 | Tấn |
| 41 | Xây cột, trụ gạch thẻ ko nung đặc(6x9.5x20) Cao <= 4 m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,0183 | 1 m3 |
| 42 | Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20) Dày <=30cm,Cao<= 4m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 17,8872 | 1 m3 |
| 43 | Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20) Dày <=10cm,Cao<= 4m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 8,502 | 1 m3 |
| 44 | Xây tường bằng gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20) Dày <= 30cm,Cao <=4m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 12,34 | 1 m3 |
| 45 | Xây tường bằng gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20) Dày <= 10cm,Cao <=4m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 9,053 | 1 m3 |
| 46 | Trát trụ, cột, má cửa dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 48,965 | 1 m2 |
| 47 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 188,776 | 1 m2 |
| 48 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 255,491 | 1 m2 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch Ceramic 60x60cm | Chương V của E-HSMT | 193,775 | 1 m2 |
| 50 | Lát đá granit tự nhiên đen huế len cửa D1 | Chương V của E-HSMT | 2,406 | 1 m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch Ceramic chống trượt 30x30cm | Chương V của E-HSMT | 39 | 1 m2 |
| 52 | Ôp tường, trụ, cột gạch Ceramic 30x45cm | Chương V của E-HSMT | 131,89 | 1 m2 |
| 53 | Ôp tường, trụ, cột gạch Ceramic 25x40cm | Chương V của E-HSMT | 94,495 | 1 m2 |
| 54 | Vách ngăn tấm Compact HPL | Chương V của E-HSMT | 1,76 | m2 |
| 55 | SXLD cửa đi khung uPVC+kính 5ly trong D1 | Chương V của E-HSMT | 24,254 | m2 |
| 56 | SXLD cửa đi khung uPVC+kính 5ly mờ D4 | Chương V của E-HSMT | 2,66 | m2 |
| 57 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh D1 | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 58 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh D2 | Chương V của E-HSMT | 12 | Bộ |
| 59 | SXLD cửa sổ khung uPVC+kính 5ly trong D1 | Chương V của E-HSMT | 30,826 | m2 |
| 60 | Phụ kiện cửa sổ 4 cánh S1 | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 61 | Phụ kiện cửa sổ lật D1 | Chương V của E-HSMT | 34 | Bộ |
| 62 | SXLD hoa sắt bảo vệ hộp 14x14x1.2mm vữa XM cát vàng M75 | Chương V của E-HSMT | 13,68 | m2 |
| 63 | Sơn sắt thép các loại, 3 nước | Chương V của E-HSMT | 13,68 | 1 m2 |
| 64 | SXLD lan can sắt hộp 30x30x1.2mm+ống D60x2.6mm vữa XM cát vàng M75 | Chương V của E-HSMT | 7,195 | m2 |
| 65 | Sơn sắt thép các loại, 3 nước | Chương V của E-HSMT | 7,195 | 1 m2 |
| 66 | Mua xà gồ bằng thép hình mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 0,9261 | Tấn |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép hình mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 0,926 | Tấn |
| 68 | Lợp mái tôn 0.45mm+ke chống bảo(4cái/m2) | Chương V của E-HSMT | 227,848 | 1 m2 |
| 69 | Quét Sika Membrane RD chống thấm mái | Chương V của E-HSMT | 101,61 | 1 m2 |
| 70 | Ngâm nước xi măng | Chương V của E-HSMT | 101,61 | 1 m2 |
| 71 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2 cm, Vữa M75 | Chương V của E-HSMT | 101,61 | 1 m2 |
| 72 | Chống thấm vị trí ống thoát nước bằng Sika Water Bar 0-32 | Chương V của E-HSMT | 3,9564 | m |
| 73 | Chống thấm vị trí ống thoát nước bằng Sika Grout +xi măng+cát | Chương V của E-HSMT | 3,9564 | m |
| 74 | Trát gờ chỉ vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 182,3 | 1 m |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót,2 nước phủ,k bả | Chương V của E-HSMT | 672,646 | 1m2 |
| 76 | Sơn tường ngoài nhà, k bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 335,726 | 1m2 |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo thép ngoài chiều cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 276,624 | 1 m2 |
| C | Bể tự hoại+hố ga(2cái) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 46,944 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 9,389 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm 4x6, M100 lót móng | Chương V của E-HSMT | 2,736 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 2,784 | 1 m3 |
| 5 | Xây BTH gạch thẻ ko nung 6x9.5x20,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 7,752 | 1 m3 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Chương V của E-HSMT | 1,752 | 1 m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 8,848 | 1 m2 |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=250 Kg | Chương V của E-HSMT | 20 | Cái |
| 9 | Cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,4103 | 1 tấn |
| 10 | Bê tông xà, dầm, giằng móng vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,08 | 1 m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 14,4 | 1 m2 |
| 12 | Trát tường trong, bề dày 1 cm vữa XM M75 lần 1 | Chương V của E-HSMT | 44,92 | 1 m2 |
| 13 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm vữa XM M75 lần 2 | Chương V của E-HSMT | 44,92 | 1 m2 |
| 14 | Láng nền, sàn có đánh màu dày 2 cm , Vữa M75 | Chương V của E-HSMT | 7,68 | 1 m2 |
| 15 | Hỗn hợp tự thấm sạn ngang,than,cát... | Chương V của E-HSMT | 2,048 | m3 |
| 16 | LĐ ống nhựa PVC D49x2.5mm | Chương V của E-HSMT | 16 | 1 m |
| 17 | LĐ ống nhựa PVC D125x3.5mm | Chương V của E-HSMT | 4 | 1 m |
| 18 | LĐ ống nhựa PVC D140x5.0mm | Chương V của E-HSMT | 4 | 1 m |
| 19 | LĐ cút nhựa PVC D49mm | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 20 | LĐ tê nhựa PVC D49mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 21 | LĐ tê nhựa PVC D125mm | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 22 | LĐ cút nhựa PVC D140mm | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 23 | LĐ chụp nhựa PVC D49mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 24 | Kẹp ống OMEGA INOX D49mm | Chương V của E-HSMT | 14 | Cái |
| D | Điện+chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1.2m bóng led 1x18W | Chương V của E-HSMT | 6 | 1 Bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1.2m bóng led 2x18W | Chương V của E-HSMT | 12 | 1 Bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ốp trần led D271, 9W(kiểu tổ ông) | Chương V của E-HSMT | 6 | 1 Bộ |
| 4 | LĐ đèn chiếu sáng sự cố 2 bóng Led, ắc quy >2h | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 Bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt đảo trần 360độ, 47W | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 6 | Lắp đặt quạt treo tường sải cánh D400mm,45W | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 7 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT250x250mm | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc đôi+đế+mặt | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc ba+đế+mặt | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu+đế chìm | Chương V của E-HSMT | 13 | Cái |
| 11 | Lắp đặt MCB 1 pha 6A-6kA | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 12 | Lắp đặt MCB 1 pha 20A-6kA | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 13 | Lắp đặt MCB 3 pha 25A-6kA | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 14 | Lắp đặt RCBO 1 pha 20A-30mA chống rò | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 15 | Lắp bảng điện 2cực EM2PL+hộp âm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 16 | Lắp tủ điện 520x350x170 dày 1mm, loại 2 lớp | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 17 | Lđặt hộp nối 150x150mm | Chương V của E-HSMT | 15 | Hộp |
| 18 | Lắp đặt dây đơn CV1x1.5mm2 | Chương V của E-HSMT | 580 | 1m |
| 19 | Lắp đặt dây đơn CV1x2.5mm2 | Chương V của E-HSMT | 470 | 1m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn CV1x4mm2 | Chương V của E-HSMT | 21 | 1m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CXV/DSTA4x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 80 | 1m |
| 22 | LĐ ống nhựa SP d20mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V của E-HSMT | 350 | 1 m |
| 23 | LĐ ống nhựa HDPE D65/50mm | Chương V của E-HSMT | 68 | 1 m |
| 24 | Lđặt hộp nối âm trần | Chương V của E-HSMT | 32 | Hộp |
| 25 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 32,64 | 1 m3 |
| 26 | Lát gạch thẻ ko nung 6x9.5x20 cm vữa XM cát vàng M75 | Chương V của E-HSMT | 6,46 | 1 m2 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0.85 | Chương V của E-HSMT | 68 | 1 m3 |
| 28 | Lắp đặt cáp đồng trần 35mm2 | Chương V của E-HSMT | 13 | 1m |
| 29 | LĐ ống nhựa HDPE D35/25mm | Chương V của E-HSMT | 13 | 1 m |
| 30 | Đóng cọc L63x63x6mm, L=2.5m mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 10 | Cọc |
| 31 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất dây thép d16mm mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 43 | m |
| 32 | Đo kiểm tra điện trở | Chương V của E-HSMT | 1 | Điểm |
| 33 | Hàn hóa nhiệt | Chương V của E-HSMT | 1 | Mối |
| 34 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 15,28 | 1 m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0.85 | Chương V của E-HSMT | 15,28 | 1 m3 |
| E | Nước sinh hoạt | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt người lớn+PK | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 Bộ |
| 2 | Lắp đặt xí bệt trẻ em+PK | Chương V của E-HSMT | 8 | 1 Bộ |
| 3 | Lắp hang xịt | Chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 4 | Lắp đặt van khống chế chữ T INOX, chia 2 đầu | Chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 5 | Lắp đặt vòi tắm hương sen+PK | Chương V của E-HSMT | 6 | 1 Bộ |
| 6 | Lắp đặt bình nước nóng 30L+PK | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 Bộ |
| 7 | Lắp vòi nước bằng đồng tay gạt | Chương V của E-HSMT | 26 | Cái |
| 8 | Lắp phễu thu INOX KT150x150mm | Chương V của E-HSMT | 16 | Cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40x3.7mm | Chương V của E-HSMT | 70 | 1 m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20x2.3mm | Chương V của E-HSMT | 70 | 1 m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20x3.4mm | Chương V của E-HSMT | 16 | 1 m |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm ren trong | Chương V của E-HSMT | 52 | Cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm | Chương V của E-HSMT | 95 | Cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20mm | Chương V của E-HSMT | 45 | Cái |
| 15 | Lắp đặt côn nhựa PPR D40x20mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40x20mm | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 18 | Lắp đặt van khoá PPR D40mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 19 | Lắp đặt van khoá PPR D20mm | Chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 20 | LĐ ống nhựa PVC D90x3.0mm | Chương V của E-HSMT | 37 | 1 m |
| 21 | LĐ ống nhựa PVC D114x3.5mm | Chương V của E-HSMT | 24 | 1 m |
| 22 | LĐ cút nhựa PVC D90mm | Chương V của E-HSMT | 40 | Cái |
| 23 | LĐ Y nhựa PVC D90mm | Chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 24 | LĐ cút nhựa PVC D114mm | Chương V của E-HSMT | 16 | Cái |
| 25 | LĐ Y nhựa PVC D114mm | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 26 | LĐ Y nhựa PVC D114x90mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 27 | LĐ ống nhựa PVC D90x3.0mm | Chương V của E-HSMT | 56 | 1 m |
| 28 | LĐ ống nhựa PVC D49x2.5mm | Chương V của E-HSMT | 3 | 1 m |
| 29 | LĐ cút nhựa PVC D90mm | Chương V của E-HSMT | 42 | Cái |
| 30 | Cầu chắn rác D90mm | Chương V của E-HSMT | 14 | Cái |
| 31 | Cụm OMEGA giữ ống nước D90mm | Chương V của E-HSMT | 70 | Cái |
| 32 | LĐ măng sông nhựa PVC D90mm | Chương V của E-HSMT | 14 | Cái |
| 33 | Nòng INOX KT200x200x6 | Chương V của E-HSMT | 14 | Bộ |
| 34 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 38,4 | 1 m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0.85 | Chương V của E-HSMT | 38,4 | 1 m3 |
| 36 | Dây tín hiệu cấp nước | Chương V của E-HSMT | 80 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi