Gói thầu: Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200120772-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/01/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phú Hưng
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200120756
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện + ngân sách xã Phú An
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-09 17:02:00 đến ngày 2020-01-21 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,838,191,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí trực tiếp khác 1 Khoản
B Xây lắp
1 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 301,873 1 m3
2 Đào móng băng có chiều rộng<=3m chiều sâu <=1m , Đất cấp II Chương V của E-HSMT 3,0565 1 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 196,086 1 m3
4 Bê tông đá dăm 4x6,M100 lót móng Chương V của E-HSMT 21,9311 1 m3
5 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm vữa bê tông đá 1x2 M300(ĐS6-8) Chương V của E-HSMT 67,4765 1 m3
6 Ván khuôn kim loại móng cột Chương V của E-HSMT 157,4398 1 m2
7 Bê tông cổ cột có tiết diện <= 0.1 m2 vữa bê tông đá 1x2 M300(ĐS6-8) Chương V của E-HSMT 2,835 1 m3
8 Ván khuôn kim loại cổ cột Chương V của E-HSMT 36,54 1 m2
9 Xây móng Bơlô 10x20x30 Dày <= 30 cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 22,0021 1 m3
10 Bê tông xà, dầm, giằng móng vữa bê tông đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 8,2204 1 m3
11 Ván khuôn kim loại giằng móng Chương V của E-HSMT 83,1042 1 m2
12 Gia công cốt thép móng. Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 2,1816 Tấn
13 Gia công cốt thép móng. Đường kính cốt thép d<=18mm Chương V của E-HSMT 1,7094 Tấn
14 Gia công cốt thép móng. Đường kính cốt thép d>18mm Chương V của E-HSMT 1,3921 Tấn
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc. Độ chặt yêu cầu K=0.90(tận dụng đất đào móng) Chương V của E-HSMT 75,6 1 m3
16 Đắp bột đá bằng máy đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 16,308 1 m3
17 Bê tông nền đá 4x6, M100 Chương V của E-HSMT 22,977 1 m3
18 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 42,951 1 m2
19 Trát gờ chỉ vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 37,5 1 m
20 Lát đá Granít tự nhiên đen Huế bậc tam cấp Chương V của E-HSMT 21,912 1 m2
21 Bê tông cổ cột có tiết diện <= 0.1 m2 cao <=4m,vữa bê tông đá 1x2 M300(ĐS6-8) Chương V của E-HSMT 5,3088 1 m3
22 Ván khuôn kim loại cột,Cao <=4m Chương V của E-HSMT 101,376 1 m2
23 Trát trụ, cột dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 64,576 1 m2
24 Gia công cốt thép cột, trụ. Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Chương V của E-HSMT 0,19 Tấn
25 Gia công cốt thép cột, trụ. Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m Chương V của E-HSMT 0,9697 Tấn
26 Gia công cốt thép cột, trụ. Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<=4m Chương V của E-HSMT 0,727 Tấn
27 Bê tông xà, dầm, giằng nhà vữa bê tông đá 1x2 M300(ĐS6-8) Chương V của E-HSMT 18,6703 1 m3
28 Ván khuôn kim loại dầm, Cao <=4m Chương V của E-HSMT 216,729 1 m2
29 Trát xà dầm vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 205,249 1 m2
30 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng. Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Chương V của E-HSMT 0,5527 Tấn
31 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng. Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m Chương V của E-HSMT 2,2245 Tấn
32 Bê tông sàn mái vữa bê tông đá 1x2 M300(ĐS6-8) Chương V của E-HSMT 27,7434 1 m3
33 Ván khuôn kim loại sàn mái Chương V của E-HSMT 248,13 1 m2
34 Trát trần vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 248,13 1 m2
35 Gia công cốt thép sàn mái. Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m Chương V của E-HSMT 3,424 Tấn
36 Bê tông lanh tô mái hắt máng nước,tấm đan, ô văng,VM300 Chương V của E-HSMT 5,8037 1 m3
37 Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền máI hắt, máng nước Chương V của E-HSMT 106,4102 1 m2
38 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 55,0342 1 m2
39 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt...Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Chương V của E-HSMT 0,2296 Tấn
40 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt...Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=4m Chương V của E-HSMT 0,3913 Tấn
41 Xây cột, trụ gạch thẻ ko nung đặc(6x9.5x20) Cao <= 4 m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,0183 1 m3
42 Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20) Dày <=30cm,Cao<= 4m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 17,8872 1 m3
43 Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20) Dày <=10cm,Cao<= 4m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 8,502 1 m3
44 Xây tường bằng gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20) Dày <= 30cm,Cao <=4m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 12,34 1 m3
45 Xây tường bằng gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20) Dày <= 10cm,Cao <=4m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 9,053 1 m3
46 Trát trụ, cột, má cửa dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 48,965 1 m2
47 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 188,776 1 m2
48 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 255,491 1 m2
49 Lát nền, sàn gạch Ceramic 60x60cm Chương V của E-HSMT 193,775 1 m2
50 Lát đá granit tự nhiên đen huế len cửa D1 Chương V của E-HSMT 2,406 1 m2
51 Lát nền, sàn gạch Ceramic chống trượt 30x30cm Chương V của E-HSMT 39 1 m2
52 Ôp tường, trụ, cột gạch Ceramic 30x45cm Chương V của E-HSMT 131,89 1 m2
53 Ôp tường, trụ, cột gạch Ceramic 25x40cm Chương V của E-HSMT 94,495 1 m2
54 Vách ngăn tấm Compact HPL Chương V của E-HSMT 1,76 m2
55 SXLD cửa đi khung uPVC+kính 5ly trong D1 Chương V của E-HSMT 24,254 m2
56 SXLD cửa đi khung uPVC+kính 5ly mờ D4 Chương V của E-HSMT 2,66 m2
57 Phụ kiện cửa đi 2 cánh D1 Chương V của E-HSMT 4 Bộ
58 Phụ kiện cửa đi 1 cánh D2 Chương V của E-HSMT 12 Bộ
59 SXLD cửa sổ khung uPVC+kính 5ly trong D1 Chương V của E-HSMT 30,826 m2
60 Phụ kiện cửa sổ 4 cánh S1 Chương V của E-HSMT 4 Bộ
61 Phụ kiện cửa sổ lật D1 Chương V của E-HSMT 34 Bộ
62 SXLD hoa sắt bảo vệ hộp 14x14x1.2mm vữa XM cát vàng M75 Chương V của E-HSMT 13,68 m2
63 Sơn sắt thép các loại, 3 nước Chương V của E-HSMT 13,68 1 m2
64 SXLD lan can sắt hộp 30x30x1.2mm+ống D60x2.6mm vữa XM cát vàng M75 Chương V của E-HSMT 7,195 m2
65 Sơn sắt thép các loại, 3 nước Chương V của E-HSMT 7,195 1 m2
66 Mua xà gồ bằng thép hình mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,9261 Tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép hình mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,926 Tấn
68 Lợp mái tôn 0.45mm+ke chống bảo(4cái/m2) Chương V của E-HSMT 227,848 1 m2
69 Quét Sika Membrane RD chống thấm mái Chương V của E-HSMT 101,61 1 m2
70 Ngâm nước xi măng Chương V của E-HSMT 101,61 1 m2
71 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2 cm, Vữa M75 Chương V của E-HSMT 101,61 1 m2
72 Chống thấm vị trí ống thoát nước bằng Sika Water Bar 0-32 Chương V của E-HSMT 3,9564 m
73 Chống thấm vị trí ống thoát nước bằng Sika Grout +xi măng+cát Chương V của E-HSMT 3,9564 m
74 Trát gờ chỉ vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 182,3 1 m
75 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót,2 nước phủ,k bả Chương V của E-HSMT 672,646 1m2
76 Sơn tường ngoài nhà, k bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 335,726 1m2
77 Lắp dựng dàn giáo thép ngoài chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 276,624 1 m2
C Bể tự hoại+hố ga(2cái)
1 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 46,944 1 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 9,389 1 m3
3 Bê tông đá dăm 4x6, M100 lót móng Chương V của E-HSMT 2,736 1 m3
4 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 2,784 1 m3
5 Xây BTH gạch thẻ ko nung 6x9.5x20,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 7,752 1 m3
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Chương V của E-HSMT 1,752 1 m3
7 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 8,848 1 m2
8 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=250 Kg Chương V của E-HSMT 20 Cái
9 Cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,4103 1 tấn
10 Bê tông xà, dầm, giằng móng vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 1,08 1 m3
11 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 14,4 1 m2
12 Trát tường trong, bề dày 1 cm vữa XM M75 lần 1 Chương V của E-HSMT 44,92 1 m2
13 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm vữa XM M75 lần 2 Chương V của E-HSMT 44,92 1 m2
14 Láng nền, sàn có đánh màu dày 2 cm , Vữa M75 Chương V của E-HSMT 7,68 1 m2
15 Hỗn hợp tự thấm sạn ngang,than,cát... Chương V của E-HSMT 2,048 m3
16 LĐ ống nhựa PVC D49x2.5mm Chương V của E-HSMT 16 1 m
17 LĐ ống nhựa PVC D125x3.5mm Chương V của E-HSMT 4 1 m
18 LĐ ống nhựa PVC D140x5.0mm Chương V của E-HSMT 4 1 m
19 LĐ cút nhựa PVC D49mm Chương V của E-HSMT 6 Cái
20 LĐ tê nhựa PVC D49mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
21 LĐ tê nhựa PVC D125mm Chương V của E-HSMT 4 Cái
22 LĐ cút nhựa PVC D140mm Chương V của E-HSMT 4 Cái
23 LĐ chụp nhựa PVC D49mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
24 Kẹp ống OMEGA INOX D49mm Chương V của E-HSMT 14 Cái
D Điện+chống sét
1 Lắp đặt đèn ống dài 1.2m bóng led 1x18W Chương V của E-HSMT 6 1 Bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 1.2m bóng led 2x18W Chương V của E-HSMT 12 1 Bộ
3 Lắp đặt đèn ốp trần led D271, 9W(kiểu tổ ông) Chương V của E-HSMT 6 1 Bộ
4 LĐ đèn chiếu sáng sự cố 2 bóng Led, ắc quy >2h Chương V của E-HSMT 1 1 Bộ
5 Lắp đặt quạt đảo trần 360độ, 47W Chương V của E-HSMT 8 Cái
6 Lắp đặt quạt treo tường sải cánh D400mm,45W Chương V của E-HSMT 8 Cái
7 Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT250x250mm Chương V của E-HSMT 6 Cái
8 Lắp đặt công tắc đôi+đế+mặt Chương V của E-HSMT 3 Cái
9 Lắp đặt công tắc ba+đế+mặt Chương V của E-HSMT 6 Cái
10 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu+đế chìm Chương V của E-HSMT 13 Cái
11 Lắp đặt MCB 1 pha 6A-6kA Chương V của E-HSMT 2 Cái
12 Lắp đặt MCB 1 pha 20A-6kA Chương V của E-HSMT 2 Cái
13 Lắp đặt MCB 3 pha 25A-6kA Chương V của E-HSMT 1 Cái
14 Lắp đặt RCBO 1 pha 20A-30mA chống rò Chương V của E-HSMT 2 Cái
15 Lắp bảng điện 2cực EM2PL+hộp âm Chương V của E-HSMT 2 Cái
16 Lắp tủ điện 520x350x170 dày 1mm, loại 2 lớp Chương V của E-HSMT 1 Cái
17 Lđặt hộp nối 150x150mm Chương V của E-HSMT 15 Hộp
18 Lắp đặt dây đơn CV1x1.5mm2 Chương V của E-HSMT 580 1m
19 Lắp đặt dây đơn CV1x2.5mm2 Chương V của E-HSMT 470 1m
20 Lắp đặt dây đơn CV1x4mm2 Chương V của E-HSMT 21 1m
21 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CXV/DSTA4x10mm2 Chương V của E-HSMT 80 1m
22 LĐ ống nhựa SP d20mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn Chương V của E-HSMT 350 1 m
23 LĐ ống nhựa HDPE D65/50mm Chương V của E-HSMT 68 1 m
24 Lđặt hộp nối âm trần Chương V của E-HSMT 32 Hộp
25 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 32,64 1 m3
26 Lát gạch thẻ ko nung 6x9.5x20 cm vữa XM cát vàng M75 Chương V của E-HSMT 6,46 1 m2
27 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 68 1 m3
28 Lắp đặt cáp đồng trần 35mm2 Chương V của E-HSMT 13 1m
29 LĐ ống nhựa HDPE D35/25mm Chương V của E-HSMT 13 1 m
30 Đóng cọc L63x63x6mm, L=2.5m mạ kẽm Chương V của E-HSMT 10 Cọc
31 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất dây thép d16mm mạ kẽm Chương V của E-HSMT 43 m
32 Đo kiểm tra điện trở Chương V của E-HSMT 1 Điểm
33 Hàn hóa nhiệt Chương V của E-HSMT 1 Mối
34 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 15,28 1 m3
35 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 15,28 1 m3
E Nước sinh hoạt
1 Lắp đặt xí bệt người lớn+PK Chương V của E-HSMT 2 1 Bộ
2 Lắp đặt xí bệt trẻ em+PK Chương V của E-HSMT 8 1 Bộ
3 Lắp hang xịt Chương V của E-HSMT 10 Cái
4 Lắp đặt van khống chế chữ T INOX, chia 2 đầu Chương V của E-HSMT 10 Cái
5 Lắp đặt vòi tắm hương sen+PK Chương V của E-HSMT 6 1 Bộ
6 Lắp đặt bình nước nóng 30L+PK Chương V của E-HSMT 2 1 Bộ
7 Lắp vòi nước bằng đồng tay gạt Chương V của E-HSMT 26 Cái
8 Lắp phễu thu INOX KT150x150mm Chương V của E-HSMT 16 Cái
9 Lắp đặt ống nhựa PPR D40x3.7mm Chương V của E-HSMT 70 1 m
10 Lắp đặt ống nhựa PPR D20x2.3mm Chương V của E-HSMT 70 1 m
11 Lắp đặt ống nhựa PPR D20x3.4mm Chương V của E-HSMT 16 1 m
12 Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm ren trong Chương V của E-HSMT 52 Cái
13 Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm Chương V của E-HSMT 95 Cái
14 Lắp đặt tê nhựa PPR D20mm Chương V của E-HSMT 45 Cái
15 Lắp đặt côn nhựa PPR D40x20mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
16 Lắp đặt tê nhựa PPR D40x20mm Chương V của E-HSMT 4 Cái
17 Lắp đặt cút nhựa PPR D40mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
18 Lắp đặt van khoá PPR D40mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
19 Lắp đặt van khoá PPR D20mm Chương V của E-HSMT 10 Cái
20 LĐ ống nhựa PVC D90x3.0mm Chương V của E-HSMT 37 1 m
21 LĐ ống nhựa PVC D114x3.5mm Chương V của E-HSMT 24 1 m
22 LĐ cút nhựa PVC D90mm Chương V của E-HSMT 40 Cái
23 LĐ Y nhựa PVC D90mm Chương V của E-HSMT 12 Cái
24 LĐ cút nhựa PVC D114mm Chương V của E-HSMT 16 Cái
25 LĐ Y nhựa PVC D114mm Chương V của E-HSMT 6 Cái
26 LĐ Y nhựa PVC D114x90mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
27 LĐ ống nhựa PVC D90x3.0mm Chương V của E-HSMT 56 1 m
28 LĐ ống nhựa PVC D49x2.5mm Chương V của E-HSMT 3 1 m
29 LĐ cút nhựa PVC D90mm Chương V của E-HSMT 42 Cái
30 Cầu chắn rác D90mm Chương V của E-HSMT 14 Cái
31 Cụm OMEGA giữ ống nước D90mm Chương V của E-HSMT 70 Cái
32 LĐ măng sông nhựa PVC D90mm Chương V của E-HSMT 14 Cái
33 Nòng INOX KT200x200x6 Chương V của E-HSMT 14 Bộ
34 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 38,4 1 m3
35 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 38,4 1 m3
36 Dây tín hiệu cấp nước Chương V của E-HSMT 80 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->