Gói thầu: Gói thầu số: 03 XL ĐTXD-2020 thi công xây lắp công trình: Xây dựng mới các TBA trên địa bàn huyện Đông Anh năm 2020 (xã Tiên Dương, xã Mai Lâm, xã Dục Tú, xã Xuân Canh, xã Đông Hội, Xã Uy Nỗ)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200118312-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐÔNG ANH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số: 03 XL ĐTXD-2020 thi công xây lắp công trình: Xây dựng mới các TBA trên địa bàn huyện Đông Anh năm 2020 (xã Tiên Dương, xã Mai Lâm, xã Dục Tú, xã Xuân Canh, xã Đông Hội, Xã Uy Nỗ) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200114236 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-10 09:36:00 đến ngày 2020-01-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,658,495,633 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 76,600,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1. TBA LỄ PHÁP 4 | |||
| B | A CẤP, A THỰC HIỆN | |||
| C | Phần thiết bị ĐDK | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| D | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét van ZnO-24kV | 1 | bộ | |
| 3 | Tủ hạ thế 600V-1000A NT (3x250A+400A+25A) | 1 | tủ | |
| E | Phần vật liệu ĐDK | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-10kA/s | 1 | bộ | |
| 2 | Dây chảy cầu chì 40A | 1 | bộ | |
| 3 | Tiếp địa RC-1 (27.65kg/bộ) | 9 | bộ | |
| 4 | Tiếp địa RC-2 (50.16kg/bộ) | 1 | bộ | |
| F | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-10kA/s | 1 | bộ | |
| 2 | Dây chảy cầu chì 31.5A | 1 | bộ | |
| 3 | Chi tiết tiếp địa trạm treo (17.62kg/bộ) | 1 | chi tiết | |
| 4 | Tiếp địa trạm biến áp - TĐT3 (111.15kg/bộ) | 1 | HT | |
| G | Phần vật liệu hạ thế | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| H | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| I | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| J | Phần thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha U22-35kV, công suất <= 1MVA | 1 | máy | |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (bộ thứ nhất) | 1 | bộ | |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (từ bộ thứ hai trở đi) | 2 | tủ | |
| K | Phần vật liệu | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 2 | Hệ thống tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| L | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| M | Phần thiết bị | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (bộ thứ nhất) | 1 | cái | |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (từ bộ thứ hai trở đi) | 2 | cái | |
| N | Phần vật liệu | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 2 | Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | 10 | sợi | |
| 3 | Cáp lực, điện áp 1-35kV, cáp 3 ruột | 1 | sợi | |
| O | PHẦN ĐƯỜNG TRỤC HẠ THẾ | |||
| P | Phần vật liệu | |||
| 1 | Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | 1 | 1 vị trí | |
| Q | A CẤP, B THỰC HIỆN NHÂN CÔNG | |||
| R | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 3 | Tủ hạ thế 600V-1000A NT (3x250A+400A+25A) | 1 | tủ | |
| S | Phần vật liệu TBA | |||
| T | Theo định mức 4790 | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-10kA/s | 1 | bộ | |
| 2 | Chi tiết tiếp địa trạm treo (17.62kg/bộ) | 1 | chi tiết | |
| 3 | Tiếp địa trạm biến áp - TĐT3 (111.15kg/bộ) | 1 | HT | |
| U | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa trạm biến áp - TĐT3 (111.15kg/bộ) | 1 | HT | |
| V | Phần thiết bị đường dây không | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| W | Phần vật liệu ĐDK | |||
| X | Theo định mức 4790 | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-10kA/s | 1 | bộ | |
| 2 | Tiếp địa RC-1 (19.63kg/bộ) | 9 | bộ | |
| 3 | Tiếp địa RC-2 (50.16kg/bộ) | 1 | bộ | |
| Y | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa RC-1 (27.65kg/bộ) | 9 | bộ | |
| 2 | Tiếp địa RC-2 (50.16kg/bộ) | 1 | bộ | |
| Z | Phần vật liệu hạ thế | |||
| AA | Theo định mức 4790 | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| AB | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| AC | B CẤP, B THỰC HIỆN | |||
| AD | PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ CHÍNH | |||
| AE | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AF | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tụ bù 3P 30kVAr 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| AG | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 2 | Xà đón dây đỉnh trạm 22kV (69.74kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI-22 (48.89kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-22 (21.37kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Giá đỡ máy biến áp trạm treo - GMBA-22 (219.28kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Ghế thao tác trạm biến áp - GTBA-22 (222.93kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Thang sắt - TS (33.7kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Giá đỡ tủ 0,4kV (28.42kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Dây đồng mềm M35 nối đất chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m |
| 10 | Cáp bọc 24kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 11 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | m |
| 12 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 tiếp đất trung tính MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 13 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 18 | Sứ đứng SĐD-24 (cả ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | quả |
| 19 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Chụp cực Silicon CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| 24 | Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 26 | Biển sơ đồ 1 sợi dán cửa tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 27 | Tủ bảo vệ tụ bù 2 bình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 28 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 29 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 30 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| AH | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| AI | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cột BTLT cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cột |
| 2 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-(3x50)mm2-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 430 | m |
| 3 | Hộp đầu cáp ngoài trời (3x50)mm2-24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 4 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 5 | Cáp bọc 22kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 6 | Dây đồng mềm M35 đấu trung tính CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m |
| 7 | Dây nhôm lõi thép AC-95/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 8 | Sứ đứng SĐD-22kV (cả ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | quả |
| 9 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 10 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 13 | Xà đỡ đầu cáp (44.13kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 14 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van cột đúp (58.99kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van (51.17kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | Giá đỡ cáp (3.71 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 17 | Giá treo cáp cột đơn (29.14 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 18 | Giá treo cáp cột đúp (40.14 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 19 | Dây treo cáp D10 (0.67kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 419 | m |
| 20 | Đai bó cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 211 | bộ |
| 21 | Tăng đơ (2.06kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 22 | Ghế thao tác (94.83kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 23 | Thang sắt (47.76kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 24 | Ghép cột đúp 14m (42.1kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 25 | Biển báo an toàn (24x36) phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 26 | Nắp chụp cực chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 27 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| AJ | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông vuông cao 8,5m, chịu lực loại B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,36 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 570,72 | m |
| 5 | Kèm xà cột H (5.34 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 6 | Kèm xà cột H đúp ngang (7.38 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Kèm xà cột H đúp dọc (6.3 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Kèm xà cột LT - (6.94 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 9 | Dây đồng mềm đấu tiếp địa M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 10 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Ống nhựa HDPE 32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m |
| 12 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120/6-120, 2 bu lông xiết bứt đầu đấu tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Kẹp ngừng ABC 4 x (11-50)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 14 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | bộ |
| 15 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu lèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 16 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 1 bu lông đấu H1 ,H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 17 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 19 | Đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 20 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| AK | PHẦN NHÂN CÔNG | |||
| AL | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AM | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Tụ bù 3P 30kVAr 0,4kV | 2 | bình | |
| AN | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | 2 | cột | |
| 2 | Xà đón dây đỉnh trạm 22kV (69.74kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI-22 (48.89kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-22 (21.37kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 5 | Giá đỡ máy biến áp trạm treo - GMBA-22 (219.28kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 6 | Ghế thao tác trạm biến áp - GTBA-22 (222.93kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 7 | Thang sắt (47.76kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 8 | Giá đỡ tủ 0,4kV (28.42kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 9 | Dây đồng mềm M35 đấu trung tính CSV | 4,5 | m | |
| 10 | Cáp bọc 24kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 36 | m | |
| 11 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 49 | m | |
| 12 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 tiếp đất trung tính MBA | 5 | m | |
| 13 | Đầu cốt đồng M35 | 3 | cái | |
| 14 | Đầu cốt đồng M50 | 15 | cái | |
| 15 | Đầu cốt đồng 95mm2 | 2 | cái | |
| 16 | Đầu cốt đồng 120mm2 | 1 | cái | |
| 17 | Đầu cốt đồng 240mm2 | 14 | cái | |
| 18 | Sứ đứng SĐD-24 (cả ty) | 23 | quả | |
| 19 | Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 20 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| 21 | Biển sơ đồ 1 sợi dán cửa tủ | 1 | cái | |
| 22 | Tủ bảo vệ tụ bù 2 bình | 1 | tủ | |
| 23 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 6 | m | |
| 24 | Đầu cốt đồng M35 | 12 | cái | |
| AO | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-3 - Đào bằng máy | 2 | móng | |
| AP | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| AQ | Phần vật liệu | |||
| 1 | Cột BTLT cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột - Dựng bằng máy | 12 | cột | |
| 2 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-(3x50)mm2-22kV | 425,7426 | m | |
| 3 | Hộp đầu cáp ngoài trời (3x50)mm2-24kV | 4 | hộp | |
| 4 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | 25 | m | |
| 5 | Dây đồng mềm M35 đấu trung tính CSV | 4,5 | m | |
| 6 | Dây nhôm lõi thép AC-95/11 | 0,006 | km | |
| 7 | Cáp bọc 22kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 6 | m | |
| 8 | Sứ đứng SĐD-22kV (cả ty) | 4 | quả | |
| 9 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 | 6 | cái | |
| 10 | Đầu cốt đồng M35 | 3 | cái | |
| 11 | Đầu cốt đồng M50 | 18 | cái | |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 3 | cái | |
| 13 | Xà đỡ đầu cáp (44.13kg/bộ) | 3 | bộ | |
| 14 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van cột đúp (58.99kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van (51.17kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 16 | Giá đỡ cáp (3.71 kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 17 | Giá treo cáp cột đơn (29.14 kg/bộ) | 11 | bộ | |
| 18 | Giá treo cáp cột đúp (40.14 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 19 | Dây treo cáp D10 (0.67kg/m) | 0,41 | km | |
| 20 | Ghế thao tác (94.83kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 21 | Thang sắt (47.76kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 22 | Biển báo an toàn (24x36) phản quang | 1 | cái | |
| AR | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột đơn li tâm 12m MT-3 - Đào bằng máy + thủ công | 8 | móng | |
| 2 | Móng cột đúp li tâm 12m MĐ-3 - Đào bằng máy + thủ công | 2 | móng | |
| AS | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông vuông cao 8,5m, chịu lực loại B | 4 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | 2 | cột | |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV | 0,06 | m | |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | 0,571 | km | |
| 5 | Kèm xà cột H (5.34 kg/bộ) | 7 | bộ | |
| 6 | Kèm xà cột H đúp ngang (7.38 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 7 | Kèm xà cột H đúp dọc (6.3 kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 8 | Kèm xà cột LT - (6.94 kg/bộ) | 4 | bộ | |
| 9 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | 2,5 | m | |
| 10 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120/6-120, 2 bu lông xiết bứt đầu đấu tiếp địa | 1 | cái | |
| 11 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 1 bu lông đấu H1 ,H2 | 8 | cái | |
| 12 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F | 46 | cái | |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 16 | đầu | |
| AT | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột MH-1 | 4 | móng | |
| 2 | Móng cột M-3 | 2 | móng | |
| AU | PHẦN VẬN CHUYỂN | |||
| AV | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AW | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 3 tấn | 0,5 | ca | |
| AX | 1. TBA LÊ XÁ 3 | |||
| AY | A CẤP, A THỰC HIỆN | |||
| AZ | Phần thiết bị ĐDK | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| BA | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 3 | Tủ hạ thế 600V-630A NT 2x250A+400A+25A) | 1 | tủ | |
| BB | Phần vật liệu ĐDK | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-10kA/s | 1 | bộ | |
| 2 | Dây chảy cầu chì 40A | 1 | bộ | |
| 3 | Tiếp địa RC-1 (19.63kg/bộ) | 7 | bộ | |
| 4 | Tiếp địa RC-2 (50.16kg/bộ) | 1 | bộ | |
| BC | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-10kA/s | 1 | bộ | |
| 2 | Dây chảy cầu chì 25A | 1 | bộ | |
| 3 | Chi tiết tiếp địa trạm treo (17.62kg/bộ) | 1 | chi tiết | |
| 4 | Tiếp địa trạm biến áp - TĐT3 (111.15kg/bộ) | 1 | HT | |
| BD | Phần vật liệu hạ thế | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 2 | bộ | |
| BE | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| BF | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| BG | Phần thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha U22-35kV, công suất <= 1MVA | 1 | máy | |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (bộ thứ nhất) | 1 | cái | |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (từ bộ thứ hai trở đi) | 2 | cái | |
| BH | Phần vật liệu | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 2 | Hệ thống tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| BI | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| BJ | Phần thiết bị | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (bộ thứ nhất) | 1 | cái | |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (từ bộ thứ hai trở đi) | 2 | cái | |
| BK | Phần vật liệu | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 2 | Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | 8 | sợi | |
| BL | PHẦN ĐƯỜNG TRỤC HẠ THẾ | |||
| BM | Phần vật liệu | |||
| 1 | Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | 2 | 1 vị trí | |
| BN | A CẤP, B THỰC HIỆN NHÂN CÔNG | |||
| BO | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 3 | Tủ hạ thế 600V-630A NT 2x250A+400A+25A) | 1 | tủ | |
| BP | Phần vật liệu TBA | |||
| BQ | Theo định mức 4790 | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-10kA/s | 1 | bộ | |
| 2 | Chi tiết tiếp địa trạm treo (17.62kg/bộ) | 1 | chi tiết | |
| 3 | Tiếp địa trạm biến áp - TĐT3 (111.15kg/bộ) | 1 | HT | |
| BR | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa trạm biến áp - TĐT3 (111.15kg/bộ) | 1 | HT | |
| BS | Phần thiết bị đường dây không | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| BT | Phần vật liệu ĐDK | |||
| BU | Theo định mức 4790 | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-10kA/s | 1 | bộ | |
| 2 | Tiếp địa RC-1 (19.63kg/bộ) | 7 | bộ | |
| 3 | Tiếp địa RC-2 (50.16kg/bộ) | 1 | bộ | |
| BV | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa RC-1 (27.65kg/bộ) | 7 | bộ | |
| 2 | Tiếp địa RC-2 (50.16kg/bộ) | 1 | bộ | |
| BW | Phần vật liệu hạ thế | |||
| BX | Theo định mức 4790 | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 2 | bộ | |
| BY | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 2 | bộ | |
| BZ | B CẤP, B THỰC HIỆN | |||
| CA | PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ CHÍNH | |||
| CB | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| CC | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tụ bù 3P 20kVAr 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| CD | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 2 | Xà đón dây đỉnh trạm 22kV (69.74kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI-22 (48.89kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-22 (21.37kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Giá đỡ máy biến áp trạm treo - GMBA-22 (219.28kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Ghế thao tác trạm biến áp - GTBA-22 (222.93kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Thang sắt - TS (33.7kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Giá đỡ tủ 0,4kV (28.42kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Dây đồng mềm M35 nối đất chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m |
| 10 | Cáp bọc 24kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,5 | m |
| 11 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | m |
| 12 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 tiếp đất trung tính MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 13 | Kẹp quai nhôm 70-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Kẹp hotline đồng nhôm 70-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 19 | Sứ đứng SĐD-24 (cả ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | quả |
| 20 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Chụp cực Silicon CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| 25 | Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 26 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 27 | Biển sơ đồ 1 sợi dán cửa tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Tủ bảo vệ tụ bù 2 bình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 29 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 30 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 31 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| CE | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| CF | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cột BTLT cao 14m (lỗ), chịu lực 11.0 cột liền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cột |
| 2 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 3 | Dây nhôm bọc lõi thép ACSR-95/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.239 | m |
| 4 | Sứ đứng SĐD-22kV (cả ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | quả |
| 5 | Chuỗi sứ néo đơn 22kV 120kN (cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | chuỗi |
| 6 | Giáp níu dây bọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | cái |
| 7 | Dây buộc định hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 8 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 11 | Xà néo 22kV xuyên tâm-X2C-22 (110.65 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 12 | Xà néo 22kV dọc tuyến xuyên tâm X2C-22N (118.07 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 13 | Xà néo 22kV dọc tuyến xuyên tâm X2C-22D (119.90 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 14 | Xà pi (74.83kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van (51.17kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | Ghế thao tác (94.83kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Thang sắt (47.76kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Ghép cột đúp 16m (42.1kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 19 | Biển báo an toàn (24x36) phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Nắp chụp cực chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 21 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| CG | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông vuông cao 8,5m, chịu lực loại B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 2x50-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,34 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 820,26 | m |
| 7 | Kèm xà cột H (5.34 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 8 | Kèm xà cột H đúp dọc (6.3 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 9 | Kèm xà cột LT - (6.94 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 10 | Kèm xà cột LT đúp ngang (10.58 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Kèm xà cột LT đúp dọc (7.9 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Xà lánh cột H (24.32kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 13 | Dây đồng mềm đấu tiếp địa M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 14 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Ống nhựa HDPE 32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 16 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120/6-120, 2 bu lông xiết bứt đầu đấu tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 17 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | bộ |
| 18 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu lèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 19 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 1 bu lông đấu H1 ,H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 20 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 22 | Đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 23 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 24 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| CH | PHẦN NHÂN CÔNG | |||
| CI | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| CJ | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Tụ bù 3P 20kVAr 0,4kV | 2 | bình | |
| CK | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | 2 | cột | |
| 2 | Xà đón dây đỉnh trạm 22kV (69.74kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI-22 (48.89kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-22 (21.37kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 5 | Giá đỡ máy biến áp trạm treo - GMBA-22 (219.28kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 6 | Ghế thao tác trạm biến áp - GTBA-22 (222.93kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 7 | Thang sắt (47.76kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 8 | Giá đỡ tủ 0,4kV (28.42kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 9 | Dây đồng mềm M35 đấu trung tính CSV | 4,5 | m | |
| 10 | Cáp bọc 24kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 22,5 | m | |
| 11 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | 49 | m | |
| 12 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 tiếp đất trung tính MBA | 5 | m | |
| 13 | Kẹp quai nhôm 70-120 | 3 | bộ | |
| 14 | Kẹp hotline đồng nhôm 70-120 | 3 | cái | |
| 15 | Đầu cốt đồng M35 | 3 | cái | |
| 16 | Đầu cốt đồng M50 | 15 | cái | |
| 17 | Đầu cốt đồng 95mm2 | 2 | cái | |
| 18 | Đầu cốt đồng 120mm2 | 15 | cái | |
| 19 | Sứ đứng SĐD-24 (cả ty) | 23 | quả | |
| 20 | Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 21 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| 22 | Biển sơ đồ 1 sợi dán cửa tủ | 1 | cái | |
| 23 | Tủ bảo vệ tụ bù 2 bình | 1 | tủ | |
| 24 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 6 | m | |
| 25 | Đầu cốt đồng M35 | 12 | cái | |
| CL | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-3 - Đào bằng máy | 2 | móng | |
| CM | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| CN | Phần vật liệu | |||
| 1 | Cột BTLT cao 14m (lỗ), chịu lực 11.0 cột liền - Dựng bằng máy | 11 | cột | |
| 2 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | 20 | m | |
| 3 | Dây nhôm bọc lõi thép ACSR-95/11 | 1,215 | km | |
| 4 | Sứ đứng SĐD-22kV (cả ty) | 12 | quả | |
| 5 | Chuỗi sứ néo đơn 22kV 120kN (cả phụ kiện) | 54 | chuỗi | |
| 6 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 | 6 | cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng M35 | 9 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 6 | cái | |
| 9 | Xà néo 22kV xuyên tâm-X2C-22 (110.65 kg/bộ) | 5 | bộ | |
| 10 | Xà néo 22kV dọc tuyến xuyên tâm X2C-22N (118.07 kg/bộ) | 3 | bộ | |
| 11 | Xà néo 22kV dọc tuyến xuyên tâm X2C-22D (119.90 kg/bộ) | 3 | bộ | |
| 12 | Xà pi (74.83kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van (51.17kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 14 | Ghế thao tác (94.83kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 15 | Thang sắt (47.76kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 16 | Biển báo an toàn (24x36) phản quang | 1 | cái | |
| CO | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột đơn li tâm 14m MT-4 - Đào bằng máy | 5 | móng | |
| 2 | Móng cột đúp li tâm 14m MĐ-4 - Đào bằng máy | 3 | móng | |
| CP | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi sứ đứng 24kV | 6 | quả | |
| 2 | Thu hồi xà pi | 1 | bộ | |
| CQ | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông vuông cao 8,5m, chịu lực loại B | 1 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | 8 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | 1 | cột | |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 2x50-0,6/1kV | 6 | m | |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV | 0,059 | m | |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | 0,82 | km | |
| 7 | Kèm xà cột H (5.34 kg/bộ) | 6 | bộ | |
| 8 | Kèm xà cột H đúp dọc (6.3 kg/bộ) | 3 | bộ | |
| 9 | Kèm xà cột LT - (6.94 kg/bộ) | 5 | bộ | |
| 10 | Kèm xà cột LT đúp ngang (10.58 kg/bộ) | 3 | bộ | |
| 11 | Kèm xà cột LT đúp dọc (7.9 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 12 | Xà lánh cột H (24.32kg/bộ) | 3 | bộ | |
| 13 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | 5 | m | |
| 14 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120/6-120, 2 bu lông xiết bứt đầu đấu tiếp địa | 2 | cái | |
| 15 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 1 bu lông đấu H1 ,H2 | 12 | cái | |
| 16 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F | 54 | cái | |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 12 | đầu | |
| CR | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột MH-1 | 1 | móng | |
| 2 | Móng cột M-3 | 5 | móng | |
| 3 | Móng cột MTĐ-3 | 2 | móng | |
| CS | Phần thu hồi | |||
| CT | Phần tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H4 | 1 | hòm | |
| CU | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi dây 4AV50 | 1,072 | km | |
| 2 | Tháo dỡ thu hồi dây Muyle 2x7 | 3 | m | |
| 3 | Tháo dỡ thu hồi cột H-6,5m | 2 | cột | |
| 4 | Tháo dỡ thu hồi xà X1-4 | 14 | cột | |
| CV | PHẦN VẬN CHUYỂN | |||
| CW | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| CX | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 3 tấn | 0,5 | ca | |
| CY | 3. TBA LỘC HÀ 4 | |||
| CZ | A CẤP, A THỰC HIỆN | |||
| DA | Phần thiết bị ĐDK | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| DB | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét van ZnO-24kV | 1 | bộ | |
| 3 | Tủ hạ thế 600V-1000A NT (3x250A+400A+25A) | 1 | tủ | |
| DC | Phần vật liệu ĐDK | |||
| 1 | Tiếp địa RC-1 (19.63kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 2 | Tiếp địa RC-2 (50.16kg/bộ) | 1 | bộ | |
| DD | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-10kA/s | 1 | bộ | |
| 2 | Dây chảy cầu chì 31.5A | 1 | bộ | |
| 3 | Chi tiết tiếp địa trạm treo (17.62kg/bộ) | 1 | chi tiết | |
| 4 | Tiếp địa trạm biến áp - TĐT3 (111.15kg/bộ) | 1 | HT | |
| DE | Phần vật liệu hạ thế | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 4 | bộ | |
| DF | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| DG | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| DH | Phần thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha U22-35kV, công suất <= 1MVA | 1 | máy | |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (bộ thứ nhất) | 1 | cái | |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (từ bộ thứ hai trở đi) | 2 | cái | |
| DI | Phần vật liệu | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 2 | Hệ thống tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| DJ | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| DK | Phần thiết bị | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (bộ thứ nhất) | 1 | cái | |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (từ bộ thứ hai trở đi) | 2 | cái | |
| DL | Phần vật liệu | |||
| 1 | Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | 3 | sợi | |
| 2 | Cáp lực, điện áp 1-35kV, cáp 3 ruột | 1 | sợi | |
| DM | PHẦN ĐƯỜNG TRỤC HẠ THẾ | |||
| DN | Phần vật liệu | |||
| 1 | Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | 4 | 1 vị trí | |
| DO | A CẤP, B THỰC HIỆN NHÂN CÔNG | |||
| DP | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 3 | Tủ hạ thế 600V-1000A NT (3x250A+400A+25A) | 1 | tủ | |
| DQ | Phần vật liệu TBA | |||
| DR | Theo định mức 4790 | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-10kA/s | 1 | bộ | |
| 2 | Chi tiết tiếp địa trạm treo (17.62kg/bộ) | 1 | chi tiết | |
| 3 | Tiếp địa trạm biến áp - TĐT3 (111.15kg/bộ) | 1 | HT | |
| DS | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa trạm biến áp - TĐT3 (111.15kg/bộ) | 1 | HT | |
| DT | Phần thiết bị đường dây không | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| DU | Phần vật liệu ĐDK | |||
| DV | Theo định mức 4790 | |||
| 1 | Tiếp địa RC-1 (19.63kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 2 | Tiếp địa RC-2 (50.16kg/bộ) | 1 | bộ | |
| DW | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa RC-1 (27.65kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 2 | Tiếp địa RC-2 (50.16kg/bộ) | 1 | bộ | |
| DX | Phần vật liệu hạ thế | |||
| DY | Theo định mức 4790 | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 4 | bộ | |
| DZ | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 4 | bộ | |
| EA | B CẤP, B THỰC HIỆN | |||
| EB | PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ CHÍNH | |||
| EC | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| ED | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tụ bù 3P 30kVAr 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| EE | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 2 | Xà đón dây đỉnh trạm 22kV (69.74kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI-22 (48.89kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-22 (21.37kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Giá đỡ máy biến áp trạm treo - GMBA-22 (219.28kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Ghế thao tác trạm biến áp - GTBA-22 (222.93kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Thang sắt - TS (33.7kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Giá đỡ tủ 0,4kV (28.42kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Dây đồng mềm M35 nối đất chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m |
| 10 | Cáp bọc 24kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 11 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | m |
| 12 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 tiếp đất trung tính MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 13 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 18 | Sứ đứng SĐD-24 (cả ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | quả |
| 19 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Chụp cực Silicon CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| 24 | Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 26 | Biển sơ đồ 1 sợi dán cửa tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 27 | Tủ bảo vệ tụ bù 2 bình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 28 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 29 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 30 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| EF | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| EG | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cột BTLT cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 2 | Cột BTLT cao 14m (lỗ), chịu lực 11.0 cột liền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 3 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-(3x50)mm2-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118 | m |
| 4 | Hộp đầu cáp ngoài trời (3x50)mm2-24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 5 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | m |
| 6 | Cáp bọc 22kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 7 | Dây đồng mềm M35 đấu trung tính CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 8 | Dây nhôm lõi thép AC-95/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165 | m |
| 9 | Sứ đứng SĐD-22kV (cả ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | quả |
| 10 | Chuỗi sứ néo kép 22kV 120kN (cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chuỗi |
| 11 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 13 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 15 | Xà néo 22kV ngang tuyến X2-22N (127.06 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | Xà đỡ đầu cáp (44.13kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van (55.17kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Giá treo cáp cột đơn (29.14 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 19 | Dây treo cáp D10 (0.67kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | m |
| 20 | Đai bó cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | bộ |
| 21 | Tăng đơ (2.06kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 22 | Ghép cột đúp 14m (42.1kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 23 | Ghép cột đúp 16m (42.1kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 24 | Nắp chụp cực chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| EH | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông vuông cao 8,5m, chịu lực loại B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cột |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 2x25-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 2x50-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV đấu hòm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.207,14 | m |
| 7 | Kèm xà cột H (5.34 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 8 | Kèm xà cột LT - (6.94 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 9 | Kèm xà cột LT đúp ngang (10.58 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 10 | Kèm xà cột LT đúp dọc (7.9 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Xà lánh cột H (24.32kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 12 | Dây đồng mềm đấu tiếp địa M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 13 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 14 | Ống nhựa HDPE 32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 15 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120/6-120, 2 bu lông xiết bứt đầu đấu tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 16 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | bộ |
| 17 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu lèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 18 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 1 bu lông đấu H1 ,H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 19 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 21 | Đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 22 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 23 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| EI | PHẦN NHÂN CÔNG | |||
| EJ | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| EK | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Tụ bù 3P 20kVAr 0,4kV | 2 | bình | |
| EL | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | 2 | cột | |
| 2 | Xà đón dây đỉnh trạm 22kV (69.74kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI-22 (48.89kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-22 (21.37kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 5 | Giá đỡ máy biến áp trạm treo - GMBA-22 (219.28kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 6 | Ghế thao tác trạm biến áp - GTBA-22 (222.93kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 7 | Thang sắt (47.76kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 8 | Giá đỡ tủ 0,4kV (28.42kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 9 | Dây đồng mềm M35 đấu trung tính CSV | 4,5 | m | |
| 10 | Cáp bọc 24kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 36 | m | |
| 11 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 49 | m | |
| 12 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 tiếp đất trung tính MBA | 5 | m | |
| 13 | Đầu cốt đồng M35 | 3 | cái | |
| 14 | Đầu cốt đồng M50 | 15 | cái | |
| 15 | Đầu cốt đồng 95mm2 | 2 | cái | |
| 16 | Đầu cốt đồng 120mm2 | 1 | cái | |
| 17 | Đầu cốt đồng 240mm2 | 14 | cái | |
| 18 | Sứ đứng SĐD-24 (cả ty) | 23 | quả | |
| 19 | Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 20 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| 21 | Biển sơ đồ 1 sợi dán cửa tủ | 1 | cái | |
| 22 | Tủ bảo vệ tụ bù 2 bình | 1 | tủ | |
| 23 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 6 | m | |
| 24 | Đầu cốt đồng M35 | 12 | cái | |
| EM | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-3 - Đào bằng máy | 2 | móng | |
| EN | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| EO | Phần vật liệu | |||
| 1 | Cột BTLT cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột - Dựng bằng máy | 3 | cột | |
| 2 | Cột BTLT cao 14m (lỗ), chịu lực 11.0 cột liền - Dựng bằng máy | 2 | cột | |
| 3 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-(3x50)mm2-22kV | 117 | m | |
| 4 | Hộp đầu cáp ngoài trời (3x50)mm2-24kV | 2 | hộp | |
| 5 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | 7,5 | m | |
| 6 | Dây đồng mềm M35 đấu trung tính CSV | 3 | m | |
| 7 | Dây nhôm lõi thép AC-95/11 | 0,162 | km | |
| 8 | Cáp bọc 22kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 3 | m | |
| 9 | Sứ đứng SĐD-22kV (cả ty) | 2 | quả | |
| 10 | Chuỗi sứ néo kép 22kV 120kN (cả phụ kiện) | 6 | chuỗi | |
| 11 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 | 6 | cái | |
| 12 | Đầu cốt đồng M35 | 3 | cái | |
| 13 | Đầu cốt đồng M50 | 6 | cái | |
| 14 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 3 | cái | |
| 15 | Xà néo 22kV ngang tuyến X2-22N (127.06 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ đầu cáp (44.13kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van (55.17kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 18 | Giá treo cáp cột đơn (29.14 kg/bộ) | 4 | bộ | |
| 19 | Dây treo cáp D10 (0.67kg/m) | 0,11 | km | |
| EP | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột đơn li tâm 12m MT-3 - Đào bằng máy + thủ công | 1 | móng | |
| 2 | Móng cột đúp li tâm 12m MĐ-3 - Đào bằng máy + thủ công | 1 | móng | |
| 3 | Móng cột đúp li tâm 14m MĐ-4 - Đào bằng máy | 1 | móng | |
| EQ | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông vuông cao 8,5m, chịu lực loại B | 13 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | 8 | cột | |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 2x25-0,6/1kV | 18 | m | |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 2x50-0,6/1kV | 66 | m | |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV đấu hòm | 42 | m | |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | 1,207 | km | |
| 7 | Kèm xà cột H (5.34 kg/bộ) | 8 | bộ | |
| 8 | Kèm xà cột LT - (6.94 kg/bộ) | 14 | bộ | |
| 9 | Kèm xà cột LT đúp ngang (10.58 kg/bộ) | 3 | bộ | |
| 10 | Kèm xà cột LT đúp dọc (7.9 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 11 | Xà lánh cột H (24.32kg/bộ) | 7 | bộ | |
| 12 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | 10 | m | |
| 13 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120/6-120, 2 bu lông xiết bứt đầu đấu tiếp địa | 4 | cái | |
| 14 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 1 bu lông đấu H1 ,H2 | 22 | cái | |
| 15 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F | 78 | cái | |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 16 | đầu | |
| ER | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột MH-1 | 11 | móng | |
| 2 | Móng cột M-3 | 4 | móng | |
| 3 | Móng cột MHĐ-1 | 1 | móng | |
| 4 | Móng cột MTĐ-3 | 2 | móng | |
| ES | Phần thu hồi | |||
| ET | Phần tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H1 | 1 | hòm | |
| 2 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H2 | 2 | hòm | |
| 3 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H4 | 11 | hòm | |
| 4 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 3 pha | 7 | hòm | |
| EU | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi dây Muyle 2x7 | 96 | m | |
| 2 | Tháo dỡ thu hồi cột H-5,5m | 2 | cột | |
| 3 | Tháo dỡ thu hồi cột H-6,5m | 7 | cột | |
| 4 | Tháo dỡ thu hồi cột H-7,5m | 6 | cột | |
| EV | PHẦN VẬN CHUYỂN | |||
| EW | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| EX | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 3 tấn | 0,5 | ca | |
| EY | 4. TBA TIỀN 5 | |||
| EZ | A CẤP, A THỰC HIỆN | |||
| FA | Phần thiết bị ĐDK | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| FB | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét van ZnO-24kV | 1 | bộ | |
| 3 | Tủ hạ thế 600V-1000A NT (3x250A+400A+25A) | 1 | tủ | |
| FC | Phần vật liệu ĐDK | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-10kA/s | 1 | bộ | |
| 2 | Dây chảy cầu chì 40A | 1 | bộ | |
| 3 | Tiếp địa RC-1 (19.63kg/bộ) | 5 | bộ | |
| 4 | Tiếp địa RC-2 (50.16kg/bộ) | 1 | bộ | |
| FD | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-10kA/s | 1 | bộ | |
| 2 | Dây chảy cầu chì 31.5A | 1 | bộ | |
| 3 | Chi tiết tiếp địa trạm treo (17.62kg/bộ) | 1 | chi tiết | |
| 4 | Tiếp địa trạm biến áp - TĐT3 (111.15kg/bộ) | 1 | HT | |
| FE | Phần vật liệu hạ thế | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 4 | bộ | |
| FF | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| FG | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| FH | Phần thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha U22-35kV, công suất <= 1MVA | 1 | máy | |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (bộ thứ nhất) | 1 | cái | |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (từ bộ thứ hai trở đi) | 2 | cái | |
| FI | Phần vật liệu | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 2 | Hệ thống tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| FJ | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| FK | Phần thiết bị | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (bộ thứ nhất) | 1 | cái | |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (từ bộ thứ hai trở đi) | 2 | cái | |
| FL | Phần vật liệu | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | 1 | sợi | |
| 2 | Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | 6 | sợi | |
| FM | PHẦN ĐƯỜNG TRỤC HẠ THẾ | |||
| FN | Phần vật liệu | |||
| 1 | Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | 4 | 1 vị trí | |
| FO | A CẤP, B THỰC HIỆN NHÂN CÔNG | |||
| FP | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 3 | Tủ hạ thế 600V-1000A NT (3x250A+400A+25A) | 1 | tủ | |
| FQ | Phần vật liệu TBA | |||
| FR | Theo định mức 4790 | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-10kA/s | 1 | bộ | |
| 2 | Chi tiết tiếp địa trạm treo (17.62kg/bộ) | 1 | chi tiết | |
| 3 | Tiếp địa trạm biến áp - TĐT3 (111.15kg/bộ) | 1 | HT | |
| FS | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa trạm biến áp - TĐT3 (111.15kg/bộ) | 1 | HT | |
| FT | Phần thiết bị đường dây không | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| FU | Phần vật liệu ĐDK | |||
| FV | Theo định mức 4790 | |||
| 1 | Tiếp địa RC-1 (19.63kg/bộ) | 5 | bộ | |
| 2 | Tiếp địa RC-2 (50.16kg/bộ) | 1 | bộ | |
| FW | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa RC-1 (27.65kg/bộ) | 5 | bộ | |
| 2 | Tiếp địa RC-2 (50.16kg/bộ) | 1 | bộ | |
| FX | Phần vật liệu hạ thế | |||
| FY | Theo định mức 4790 | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 4 | bộ | |
| FZ | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 4 | bộ | |
| GA | B CẤP, B THỰC HIỆN | |||
| GB | PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ CHÍNH | |||
| GC | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| GD | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tụ bù 3P 30kVAr 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| GE | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 2 | Xà đón dây đỉnh trạm 22kV (69.74kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI-22 (48.89kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-22 (21.37kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Giá đỡ máy biến áp trạm treo - GMBA-22 (219.28kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Ghế thao tác trạm biến áp - GTBA-22 (222.93kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Thang sắt - TS (33.7kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Giá đỡ tủ 0,4kV (28.42kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Dây đồng mềm M35 nối đất chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m |
| 10 | Cáp bọc 24kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,5 | m |
| 11 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | m |
| 12 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 tiếp đất trung tính MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 13 | Kẹp quai nhôm 70-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Kẹp hotline đồng nhôm 70-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 20 | Sứ đứng SĐD-24 (cả ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | quả |
| 21 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Chụp cực Silicon CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| 26 | Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 27 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Biển sơ đồ 1 sợi dán cửa tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 29 | Tủ bảo vệ tụ bù 2 bình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 30 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 31 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 32 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| GF | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| GG | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cột BTLT cao 16m (lỗ), chịu lực 9.2 (G6+N10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cột |
| 2 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 3 | Dây nhôm lõi thép AC-95/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.071,5 | m |
| 4 | Sứ đứng SĐD-22kV (cả ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | quả |
| 5 | Chuỗi sứ néo đơn 22kV 120kN (cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | chuỗi |
| 6 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 9 | Xà néo 22kV xuyên tâm-X2C-22 (110.65 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 10 | Xà néo 22kV dọc tuyến xuyên tâm X2C-22N (118.07 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Xà néo 22kV dọc tuyến xuyên tâm X2C-22D (119.90 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 12 | Xà néo 22kV ngang tuyến X2-22N (127.06 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha XP-1 (10.68 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Xà phụ đỡ lèo 3 pha lệch 2 phía XP-3.1.2 (40.96 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 15 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van (51.17kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | Ghế thao tác (94.83kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Thang sắt (47.76kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Ghép cột đúp 16m (42.1kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 19 | Biển báo an toàn (24x36) phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Nắp chụp cực chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 21 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| GH | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 10m (lỗ), chịu lực 4.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 2x50-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV đấu hòm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.075,38 | m |
| 6 | Kèm xà cột LT - (6.94 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 7 | Kèm xà cột LT đúp ngang (10.58 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Kèm xà cột LT đúp dọc (7.9 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Xà lánh cột LT đúp dọc (28.1 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 10 | Dây đồng mềm đấu tiếp địa M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 11 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 12 | Ống nhựa HDPE 32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 13 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120/6-120, 2 bu lông xiết bứt đầu đấu tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 14 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | bộ |
| 15 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu lèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 16 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 1 bu lông đấu H1 ,H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 17 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 19 | Đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 20 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| GI | PHẦN NHÂN CÔNG | |||
| GJ | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| GK | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Tụ bù 3P 20kVAr 0,4kV | 2 | bình | |
| GL | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | 2 | cột | |
| 2 | Xà đón dây đỉnh trạm 22kV (69.74kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI-22 (48.89kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-22 (21.37kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 5 | Giá đỡ máy biến áp trạm treo - GMBA-22 (219.28kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 6 | Ghế thao tác trạm biến áp - GTBA-22 (222.93kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 7 | Thang sắt (47.76kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 8 | Giá đỡ tủ 0,4kV (28.42kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 9 | Dây đồng mềm M35 đấu trung tính CSV | 4,5 | m | |
| 10 | Cáp bọc 24kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 22,5 | m | |
| 11 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 49 | m | |
| 12 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 tiếp đất trung tính MBA | 5 | m | |
| 13 | Kẹp quai nhôm 70-120 | 3 | bộ | |
| 14 | Kẹp hotline đồng nhôm 70-120 | 3 | cái | |
| 15 | Đầu cốt đồng M35 | 3 | cái | |
| 16 | Đầu cốt đồng M50 | 15 | cái | |
| 17 | Đầu cốt đồng 95mm2 | 2 | cái | |
| 18 | Đầu cốt đồng 120mm2 | 1 | cái | |
| 19 | Đầu cốt đồng 240mm2 | 14 | cái | |
| 20 | Sứ đứng SĐD-24 (cả ty) | 23 | quả | |
| 21 | Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 22 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| 23 | Biển sơ đồ 1 sợi dán cửa tủ | 1 | cái | |
| 24 | Tủ bảo vệ tụ bù 2 bình | 1 | tủ | |
| 25 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 6 | m | |
| 26 | Đầu cốt đồng M35 | 12 | cái | |
| GM | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-3 - Đào bằng máy | 2 | móng | |
| GN | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| GO | Phần vật liệu | |||
| 1 | Cột BTLT cao 16m (lỗ), chịu lực 9.2 (G6+N10)- Dựng bằng máy | 8 | cột | |
| 2 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | 15 | m | |
| 3 | Dây nhôm lõi thép AC-95/11 | 1,05 | km | |
| 4 | Sứ đứng SĐD-22kV (cả ty) | 23 | quả | |
| 5 | Chuỗi sứ néo đơn 22kV 120kN (cả phụ kiện) | 39 | chuỗi | |
| 6 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 | 18 | cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng M35 | 3 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 12 | cái | |
| 9 | Xà néo 22kV xuyên tâm-X2C-22 (110.65 kg/bộ) | 4 | bộ | |
| 10 | Xà néo 22kV dọc tuyến xuyên tâm X2C-22N (118.07 kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 11 | Xà néo 22kV dọc tuyến xuyên tâm X2C-22D (119.90 kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 12 | Xà néo 22kV ngang tuyến X2-22N (127.06 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 13 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha XP-1 (10.68 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 14 | Xà phụ đỡ lèo 3 pha lệch 2 phía XP-3.1.2 (40.96 kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van (51.17kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 16 | Ghế thao tác (94.83kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 17 | Thang sắt (47.76kg/bộ) | 1 | bộ | |
| GP | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột đơn li tâm 16m MT-5 - Đào bằng máy | 4 | móng | |
| 2 | Móng cột đúp li tâm 16m MĐ-5 - Đào bằng máy | 2 | móng | |
| GQ | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | 10 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 10m (lỗ), chịu lực 4.3 | 1 | cột | |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 2x50-0,6/1kV | 30 | m | |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV đấu hòm | 12 | m | |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | 1,075 | km | |
| 6 | Kèm xà cột LT - (6.94 kg/bộ) | 18 | bộ | |
| 7 | Kèm xà cột LT đúp ngang (10.58 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 8 | Kèm xà cột LT đúp dọc (7.9 kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 9 | Xà lánh cột LT đúp dọc (28.1 kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 10 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | 10 | m | |
| 11 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120/6-120, 2 bu lông xiết bứt đầu đấu tiếp địa | 4 | cái | |
| 12 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 1 bu lông đấu H1 ,H2 | 14 | cái | |
| 13 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F | 48 | cái | |
| 14 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 16 | đầu | |
| GR | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột M-3 | 8 | móng | |
| 2 | Móng cột M-4 | 1 | móng | |
| 3 | Móng cột MTĐ-3 | 1 | móng | |
| GS | Phần thu hồi | |||
| GT | Phần tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H4 | 5 | hòm | |
| 2 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 3 pha | 2 | hòm | |
| GU | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi dây Muyle 2x7 | 63 | m | |
| 2 | Tháo dỡ thu hồi cột H-6,5m | 3 | cột | |
| GV | PHẦN VẬN CHUYỂN | |||
| GW | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| GX | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 3 tấn | 0,5 | ca | |
| GY | 5. TBA LÝ NHÂN 6 | |||
| GZ | A CẤP, A THỰC HIỆN | |||
| HA | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét van ZnO-24kV | 1 | bộ | |
| 3 | Tủ hạ thế 600V-1000A NT (3x250A+400A+25A) | 1 | tủ | |
| HB | Phần vật liệu ĐDK | |||
| 1 | Tiếp địa RC-1 (19.63kg/bộ) | 3 | bộ | |
| HC | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 35kV-100A-6kA/s | 1 | bộ | |
| 2 | Dây chảy cầu chì 25A | 1 | bộ | |
| 3 | Chi tiết tiếp địa trạm treo (17.62kg/bộ) | 1 | chi tiết | |
| 4 | Tiếp địa trạm biến áp - TĐT3 (111.15kg/bộ) | 1 | HT | |
| HD | Phần vật liệu hạ thế | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| HE | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| HF | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| HG | Phần thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha U22-35kV, công suất <= 1MVA | 1 | máy | |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (bộ thứ nhất) | 1 | cái | |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (từ bộ thứ hai trở đi) | 2 | cái | |
| HH | Phần vật liệu | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 2 | Hệ thống tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| HI | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| HJ | Phần vật liệu | |||
| 1 | Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | 3 | 3.0 | |
| 2 | Cáp lực, điện áp 1-35kV, cáp 3 ruột | 1 | 1.0 | |
| HK | PHẦN ĐƯỜNG TRỤC HẠ THẾ | |||
| HL | Phần vật liệu | |||
| 1 | Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | 1 | 1 vị trí | |
| HM | A CẤP, B THỰC HIỆN NHÂN CÔNG | |||
| HN | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 630kVA-35(22)/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| 3 | Tủ hạ thế 600V-1000A NT (3x250A+400A+25A) | 1 | tủ | |
| HO | Phần vật liệu TBA | |||
| HP | Theo định mức 4790 | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 35kV-100A-6kA/s | 1 | bộ | |
| 2 | Chi tiết tiếp địa trạm treo (17.62kg/bộ) | 1 | chi tiết | |
| 3 | Tiếp địa trạm biến áp - TĐT3 (111.15kg/bộ) | 1 | HT | |
| HQ | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa trạm biến áp - TĐT3 (111.15kg/bộ) | 1 | HT | |
| HR | Phần vật liệu ĐDK | |||
| HS | Theo định mức 4790 | |||
| 1 | Tiếp địa RC-1 (19.63kg/bộ) | 3 | bộ | |
| HT | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa RC-1 (27.65kg/bộ) | 3 | bộ | |
| HU | Phần vật liệu hạ thế | |||
| HV | Theo định mức 4790 | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| HW | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| HX | B CẤP, B THỰC HIỆN | |||
| HY | PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ CHÍNH | |||
| HZ | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| IA | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tụ bù 3P 30kVAr 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| IB | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Dây chảy cầu chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 3 | Xà đón dây đỉnh trạm 35kV (82.52kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI-35 (52.45kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35 (22.24kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Giá đỡ máy biến áp trạm treo - GMBA-35 (231.34kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Ghế thao tác trạm biến áp - GTBA-35 (228.39kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Thang sắt - TS (33.7kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Giá đỡ tủ 0,4kV (28.42kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Đai giữ cáp trung thế trạm 1 cột (3.72kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Dây đồng mềm M35 nối đất chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m |
| 12 | Cáp bọc 35kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,5 | m |
| 13 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | m |
| 14 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 tiếp đất trung tính MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 15 | Kẹp quai nhôm 70-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 16 | Kẹp hotline đồng nhôm 70-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 22 | Sứ đứng SĐD-35 (cả ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | quả |
| 23 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Chụp cực Silicon CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 26 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 27 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| 28 | Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 29 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 30 | Biển sơ đồ 1 sợi dán cửa tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 31 | Tủ bảo vệ tụ bù 2 bình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 32 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 33 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 34 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| IC | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| ID | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cột BTLT cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 2 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-(3x50)mm2-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | m |
| 3 | Hộp đầu cáp ngoài trời (3x50)mm2-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 4 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | m |
| 5 | Dây đồng mềm M35 đấu trung tính CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m |
| 6 | Dây nhôm lõi thép AC-95/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 7 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Xà đỡ đầu cáp (44.13kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van (55.17kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Giá treo cáp cột đơn (29.14 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 13 | Dây treo cáp D10 (0.67kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129 | m |
| 14 | Đai bó cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | bộ |
| 15 | Tăng đơ (2.06kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 16 | Ghế thao tác (94.83kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Thang sắt (47.76kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Ghép cột đúp 14m (42.1kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| IE | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 10m (lỗ), chịu lực 4.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 711,6 | m |
| 3 | Kèm xà cột LT - (6.94 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 4 | Kèm xà cột LT đúp ngang (10.58 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Kèm xà cột LT đúp dọc (7.9 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Dây đồng mềm đấu tiếp địa M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 7 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Ống nhựa HDPE 32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m |
| 9 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120/6-120, 2 bu lông xiết bứt đầu đấu tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| 11 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu lèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 12 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 1 bu lông đấu H1 ,H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 13 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 15 | Đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 16 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| IF | PHẦN NHÂN CÔNG | |||
| IG | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| IH | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Tụ bù 3P 20kVAr 0,4kV | 2 | bình | |
| II | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | 2 | cột | |
| 2 | Xà đón dây đỉnh trạm 35kV (82.52kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI-35 (52.45kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35 (22.24kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 5 | Giá đỡ máy biến áp trạm treo - GMBA-35 (231.34kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 6 | Ghế thao tác trạm biến áp - GTBA-35 (228.39kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 7 | Thang sắt (47.76kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 8 | Giá đỡ tủ 0,4kV (28.42kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 9 | Dây đồng mềm M35 đấu trung tính CSV | 4,5 | m | |
| 10 | Cáp bọc 35kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 22,5 | m | |
| 11 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 49 | m | |
| 12 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 tiếp đất trung tính MBA | 5 | m | |
| 13 | Kẹp quai nhôm 70-120 | 3 | bộ | |
| 14 | Kẹp hotline đồng nhôm 70-120 | 3 | cái | |
| 15 | Đầu cốt đồng M35 | 3 | cái | |
| 16 | Đầu cốt đồng M50 | 15 | cái | |
| 17 | Đầu cốt đồng 95mm2 | 2 | cái | |
| 18 | Đầu cốt đồng 120mm2 | 1 | cái | |
| 19 | Đầu cốt đồng 240mm2 | 14 | cái | |
| 20 | Sứ đứng SĐD-35 (cả ty) | 23 | quả | |
| 21 | Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 22 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| 23 | Biển sơ đồ 1 sợi dán cửa tủ | 1 | cái | |
| 24 | Tủ bảo vệ tụ bù 2 bình | 1 | tủ | |
| 25 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 6 | m | |
| 26 | Đầu cốt đồng M35 | 12 | cái | |
| IJ | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-3 - Đào bằng máy | 2 | móng | |
| IK | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| IL | Phần vật liệu | |||
| 1 | Cột BTLT cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột - Dựng bằng máy | 4 | cột | |
| 2 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-(3x50)mm2-35kV | 131 | m | |
| 3 | Hộp đầu cáp ngoài trời (3x50)mm2-35kV | 2 | hộp | |
| 4 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | 7,5 | m | |
| 5 | Dây đồng mềm M35 đấu trung tính CSV | 4,5 | m | |
| 6 | Dây nhôm lõi thép AC-95/11 | 0,018 | km | |
| 7 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 | 6 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng M35 | 9 | cái | |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 3 | cái | |
| 10 | Xà đỡ đầu cáp (44.13kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 11 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van (55.17kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 12 | Giá treo cáp cột đơn (29.14 kg/bộ) | 4 | bộ | |
| 13 | Dây treo cáp D10 (0.67kg/m) | 0,13 | km | |
| 14 | Ghế thao tác (94.83kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 15 | Thang sắt (47.76kg/bộ) | 1 | bộ | |
| IM | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột đơn li tâm 12m MT-3 - Đào bằng máy + thủ công | 2 | móng | |
| 2 | Móng cột đúp li tâm 12m MĐ-3 - Đào bằng máy + thủ công | 1 | móng | |
| IN | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi xà chống sét van | 1 | bộ | |
| IO | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 10m (lỗ), chịu lực 4.3 | 3 | cột | |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | 0,712 | km | |
| 3 | Kèm xà cột LT - (6.94 kg/bộ) | 8 | bộ | |
| 4 | Kèm xà cột LT đúp ngang (10.58 kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 5 | Kèm xà cột LT đúp dọc (7.9 kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 6 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | 2,5 | m | |
| 7 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120/6-120, 2 bu lông xiết bứt đầu đấu tiếp địa | 1 | cái | |
| 8 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 1 bu lông đấu H1 ,H2 | 8 | cái | |
| 9 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F | 36 | cái | |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 16 | đầu | |
| IP | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột M-4 | 1 | móng | |
| 2 | Móng cột MTĐ-4 | 1 | móng | |
| IQ | Phần thu hồi | |||
| IR | Phần tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi dây Muyle 2x7 | 30 | m | |
| IS | PHẦN VẬN CHUYỂN | |||
| IT | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| IU | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 3 tấn | 0,5 | ca | |
| IV | 6. TBA XUÂN TRẠCH 6 | |||
| IW | A CẤP, A THỰC HIỆN | |||
| IX | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét van ZnO-24kV | 1 | bộ | |
| 3 | Tủ hạ thế 600V-630A NT 2x250A+400A+25A) | 1 | tủ | |
| IY | Phần vật liệu ĐDK | |||
| 1 | Tiếp địa RC-1 (19.63kg/bộ) | 5 | bộ | |
| IZ | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-10kA/s | 1 | bộ | |
| 2 | Dây chảy cầu chì 25A | 1 | bộ | |
| 3 | Chi tiết tiếp địa trạm treo (17.62kg/bộ) | 1 | chi tiết | |
| 4 | Tiếp địa trạm biến áp - TĐT3 (111.15kg/bộ) | 1 | HT | |
| JA | Phần vật liệu hạ thế | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 4 | bộ | |
| JB | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| JC | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| JD | Phần thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha U22-35kV, công suất <= 1MVA | 1 | máy | |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (bộ thứ nhất) | 1 | cái | |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (từ bộ thứ hai trở đi) | 2 | cái | |
| JE | Phần vật liệu | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 2 | Hệ thống tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| JF | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| JG | Phần vật liệu | |||
| 1 | Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | 5 | sợi | |
| JH | PHẦN ĐƯỜNG TRỤC HẠ THẾ | |||
| JI | Phần vật liệu | |||
| 1 | Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | 4 | 1 vị trí | |
| JJ | A CẤP, B THỰC HIỆN NHÂN CÔNG | |||
| JK | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 3 | Tủ hạ thế 600V-630A NT 2x250A+400A+25A) | 1 | tủ | |
| JL | Phần vật liệu TBA | |||
| JM | Theo định mức 4790 | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-10kA/s | 1 | bộ | |
| 2 | Chi tiết tiếp địa trạm treo (17.62kg/bộ) | 1 | chi tiết | |
| 3 | Tiếp địa trạm biến áp - TĐT3 (111.15kg/bộ) | 1 | HT | |
| JN | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa trạm biến áp - TĐT3 (111.15kg/bộ) | 1 | HT | |
| JO | Phần vật liệu ĐDK | |||
| JP | Theo định mức 4790 | |||
| 1 | Tiếp địa RC-1 (19.63kg/bộ) | 5 | bộ | |
| JQ | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa RC-1 (27.65kg/bộ) | 5 | bộ | |
| JR | Phần vật liệu hạ thế | |||
| JS | Theo định mức 4790 | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 4 | bộ | |
| JT | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 4 | bộ | |
| JU | B CẤP, B THỰC HIỆN | |||
| JV | PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ CHÍNH | |||
| JW | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| JX | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tụ bù 3P 20kVAr 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| JY | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 2 | Xà đón dây đỉnh trạm 22kV (69.74kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI-22 (48.89kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-22 (21.37kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Giá đỡ máy biến áp trạm treo - GMBA-22 (219.28kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Ghế thao tác trạm biến áp - GTBA-22 (222.93kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Thang sắt - TS (33.7kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Giá đỡ tủ 0,4kV (28.42kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Dây đồng mềm M35 nối đất chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m |
| 10 | Cáp bọc 24kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,5 | m |
| 11 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | m |
| 12 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 tiếp đất trung tính MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 13 | Kẹp quai nhôm 70-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Kẹp hotline đồng nhôm 70-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 19 | Sứ đứng SĐD-24 (cả ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | quả |
| 20 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Chụp cực Silicon CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| 25 | Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 26 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 27 | Biển sơ đồ 1 sợi dán cửa tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Tủ bảo vệ tụ bù 2 bình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 29 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 30 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 31 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| JZ | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| KA | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cột BTLT cao 14m (lỗ), chịu lực 11.0 cột liền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cột |
| 2 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5 | m |
| 3 | Dây nhôm bọc lõi thép ACSR-95/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 811 | m |
| 4 | Chuỗi sứ néo đơn 22kV 120kN (cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | chuỗi |
| 5 | Giáp níu dây bọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 6 | Dây buộc định hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 7 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Xà néo 3 pha dọc xuyên tâm X2-ABC (123.53 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 9 | Xà néo 3 pha dọc dọc tuyến xuyên tâm X2D-ABC (136.65kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 10 | Ghép cột đúp 16m (42.1kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| KB | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cột |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 2x50-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x95-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500,58 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 461,4 | m |
| 5 | Kèm xà cột H (5.34 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 6 | Kèm xà cột H đúp dọc (6.3 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Kèm xà cột LT - (6.94 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 8 | Kèm xà cột LT đúp ngang (10.58 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Kèm xà cột LT đúp dọc (7.9 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 10 | Xà lánh cột H (24.32kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Dây đồng mềm đấu tiếp địa M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 12 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 13 | Ống nhựa HDPE 32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 14 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120/6-120, 2 bu lông xiết bứt đầu đấu tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 15 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-95)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 16 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | bộ |
| 17 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu lèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 18 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 1 bu lông đấu H1 ,H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 19 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 20 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 95-95 (35-95/6-95), 1 bu lông đấu H1 ,H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 95-95 (35-95/6-95), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 23 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 24 | Đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 25 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 26 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| KC | PHẦN NHÂN CÔNG | |||
| KD | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| KE | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Tụ bù 3P 20kVAr 0,4kV | 2 | bình | |
| KF | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | 2 | cột | |
| 2 | Xà đón dây đỉnh trạm 22kV (69.74kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI-22 (48.89kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-22 (21.37kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 5 | Giá đỡ máy biến áp trạm treo - GMBA-22 (219.28kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 6 | Ghế thao tác trạm biến áp - GTBA-22 (222.93kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 7 | Thang sắt (47.76kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 8 | Giá đỡ tủ 0,4kV (28.42kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 9 | Dây đồng mềm M35 đấu trung tính CSV | 4,5 | m | |
| 10 | Cáp bọc 24kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 22,5 | m | |
| 11 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | 49 | m | |
| 12 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 tiếp đất trung tính MBA | 5 | m | |
| 13 | Kẹp quai nhôm 70-120 | 3 | bộ | |
| 14 | Kẹp hotline đồng nhôm 70-120 | 3 | cái | |
| 15 | Đầu cốt đồng M35 | 3 | cái | |
| 16 | Đầu cốt đồng M50 | 15 | cái | |
| 17 | Đầu cốt đồng 95mm2 | 2 | cái | |
| 18 | Đầu cốt đồng 120mm2 | 15 | cái | |
| 19 | Sứ đứng SĐD-24 (cả ty) | 23 | quả | |
| 20 | Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 21 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| 22 | Biển sơ đồ 1 sợi dán cửa tủ | 1 | cái | |
| 23 | Tủ bảo vệ tụ bù 2 bình | 1 | tủ | |
| 24 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 6 | m | |
| 25 | Đầu cốt đồng M35 | 12 | cái | |
| KG | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-3 - Đào bằng máy | 2 | móng | |
| KH | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| KI | Phần vật liệu | |||
| 1 | Cột BTLT cao 14m (lỗ), chịu lực 11.0 cột liền - Dựng bằng máy | 7 | cột | |
| 2 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | 12,5 | m | |
| 3 | Dây nhôm bọc lõi thép ACSR-95/11 | 0,795 | km | |
| 4 | Chuỗi sứ néo đơn 22kV 120kN (cả phụ kiện) | 30 | chuỗi | |
| 5 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 | 6 | cái | |
| 6 | Xà néo 3 pha dọc xuyên tâm X2-ABC (123.53 kg/bộ) | 3 | bộ | |
| 7 | Xà néo 3 pha dọc dọc tuyến xuyên tâm X2D-ABC (136.65kg/bộ) | 2 | bộ | |
| KJ | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột đơn li tâm 14m MT-4 - Đào bằng máy | 3 | móng | |
| 2 | Móng cột đúp li tâm 14m MĐ-4 - Đào bằng máy | 2 | móng | |
| KK | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | 14 | cột | |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 2x50-0,6/1kV | 24 | m | |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x95-0,6/1kV | 0,501 | km | |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | 0,461 | km | |
| 5 | Kèm xà cột H (5.34 kg/bộ) | 6 | bộ | |
| 6 | Kèm xà cột H đúp dọc (6.3 kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 7 | Kèm xà cột LT - (6.94 kg/bộ) | 10 | bộ | |
| 8 | Kèm xà cột LT đúp ngang (10.58 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 9 | Kèm xà cột LT đúp dọc (7.9 kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 10 | Xà lánh cột H (24.32kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 11 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | 10 | m | |
| 12 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120/6-120, 2 bu lông xiết bứt đầu đấu tiếp địa | 4 | cái | |
| 13 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 1 bu lông đấu H1 ,H2 | 4 | cái | |
| 14 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F | 28 | cái | |
| 15 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 95-95 (35-95/6-95), 1 bu lông đấu H1 ,H2 | 2 | cái | |
| 16 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 95-95 (35-95/6-95), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F | 12 | cái | |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 8 | đầu | |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 8 | đầu | |
| KL | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột M-3 | 8 | móng | |
| 2 | Móng cột MTĐ-3 | 3 | móng | |
| KM | Phần thu hồi | |||
| KN | Phần tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H4 | 4 | hòm | |
| KO | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi dây Muyle 2x7 | 51 | m | |
| 2 | Tháo dỡ thu hồi cột H-6,5m | 1 | cột | |
| 3 | Tháo dỡ thu hồi cột H-7,5m | 3 | cột | |
| KP | PHẦN VẬN CHUYỂN | |||
| KQ | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| KR | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 3 tấn | 0,5 | ca | |
| KS | 7. TBA VẠN LỘC 3 | |||
| KT | A CẤP, A THỰC HIỆN | |||
| KU | Phần thiết bị ĐDK | |||
| 1 | Chống sét van 35kV | 2 | bộ | |
| KV | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 400kVA-35(22)/0,4kV sử dụng đầu Elbow | 1 | máy | |
| 2 | Tủ hạ thế 600V-630A NT 2x250A+400A+25A) | 1 | tủ | |
| KW | Phần vật liệu ĐDK | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 35kV-100A-6kA/s | 1 | bộ | |
| 2 | Dây chảy cầu chì 16A | 1 | bộ | |
| 3 | Tiếp địa RC-1 (19.63kg/bộ) | 9 | bộ | |
| 4 | Tiếp địa RC-2 (50.16kg/bộ) | 2 | bộ | |
| KX | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Tiếp địa trạm biến áp một cột- TĐT1 (136.4kg/bộ) | 1 | HT | |
| KY | Phần vật liệu hạ thế | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 3 | bộ | |
| KZ | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| LA | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| LB | Phần thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha U22-35kV, công suất <= 1MVA | 1 | máy | |
| LC | Phần vật liệu | |||
| 1 | Hệ thống tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| LD | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| LE | Phần thiết bị | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (bộ thứ nhất) | 2 | cái | |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (từ bộ thứ hai trở đi) | 4 | cái | |
| LF | Phần vật liệu | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 2 | Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | 11 | sợi | |
| 3 | Cáp lực, điện áp 1-35kV, cáp 3 ruột | 1 | sợi | |
| LG | PHẦN ĐƯỜNG TRỤC HẠ THẾ | |||
| LH | Phần vật liệu | |||
| 1 | Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | 3 | 1 vị trí | |
| LI | A CẤP, B THỰC HIỆN NHÂN CÔNG | |||
| LJ | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 400kVA-35(22)/0,4kV sử dụng đầu Elbow | 1 | máy | |
| 2 | Tủ hạ thế 600V-630A NT 2x250A+400A+25A) | 1 | tủ | |
| LK | Phần vật liệu TBA | |||
| LL | Theo định mức 4790 | |||
| 1 | Tiếp địa trạm biến áp một cột- TĐT1 (136.4kg/bộ) | 1 | HT | |
| LM | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa trạm biến áp một cột- TĐT1 (136.4kg/bộ) | 1 | HT | |
| LN | Phần thiết bị đường dây không | |||
| 1 | Chống sét van 35kV | 2 | bộ | |
| LO | Phần vật liệu ĐDK | |||
| LP | Theo định mức 4970 | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 35kV-100A-6kA/s | 1 | bộ | |
| 2 | Tiếp địa RC-1 (19.63kg/bộ) | 9 | bộ | |
| 3 | Tiếp địa RC-2 (50.16kg/bộ) | 2 | bộ | |
| LQ | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa RC-1 (27.65kg/bộ) | 9 | bộ | |
| 2 | Tiếp địa RC-2 (50.16kg/bộ) | 2 | bộ | |
| LR | Phần vật liệu hạ thế | |||
| LS | Theo định mức 4970 | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 3 | bộ | |
| LT | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 3 | bộ | |
| LU | B CẤP, B THỰC HIỆN | |||
| LV | PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ CHÍNH | |||
| LW | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| LX | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tụ bù 3P 20kVAr 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| LY | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cột trạm (Gốc BTLT 4m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 2 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột - GMBA1 (32,08kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Đai giữ cáp trung thế trạm 1 cột (3.72kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Máng cáp cao thế, hạ thế, chụp cực máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 6 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 tiếp đất trung tính MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 7 | Đầu cốt đồng 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 9 | Thanh cái đồng MT50x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m |
| 10 | Hộp đầu cáp Elbow 35kV M3x(50 - 95) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 11 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| 12 | Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Biển sơ đồ 1 sợi dán cửa tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Tủ bảo vệ tụ bù 2 bình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 16 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 17 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 18 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| LZ | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| MA | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Dây chảy cầu chì 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cột BTLT cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 3 | Cột BTLT cao 12m, chịu lực 9.0, có lỗ dọc theo thân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 4 | Cột BTLT cao 14m (lỗ), chịu lực 11.0 cột liền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cột |
| 5 | Cột BTLT cao 18m (lỗ), chịu lực 13.0 (G8+N10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 6 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-(3x50)mm2-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 236 | m |
| 7 | Hộp đầu cáp ngoài trời (3x50)mm2-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 8 | Ống nhựa chịu lực HDPE-130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 9 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,5 | m |
| 10 | Cáp bọc 22kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 11 | Dây đồng mềm M35 đấu trung tính CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | m |
| 12 | Dây nhôm lõi thép AC-95/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.260 | m |
| 13 | Sứ đứng SĐD-35kV (cả ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | quả |
| 14 | Chuỗi sứ néo đơn 35kV 120kN (cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | chuỗi |
| 15 | Chuỗi sứ néo kép 35kV 120kN (cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chuỗi |
| 16 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 20 | Xà néo 35kV xuyên tâm-X2C-35 (118.07kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 21 | Xà néo 35kV dọc tuyến xuyên tâm X2C-35D (128.25 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 22 | Xà néo 35kV ngang tuyến xuyên tâm X2C-35N (125.44 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 23 | Xà néo 35kV X2-35 (117.12 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 24 | Xà néo 35kV ngang tuyến X2-35N (132.53 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 25 | Xà đỡ đầu cáp (44.13kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 26 | Xà phụ đỡ lèo 3 pha lệch XP-3.1 (23.9 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 27 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van (51.17kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 28 | Giá treo cáp cột đơn (29.14 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 29 | Dây treo cáp D10 (0.67kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 219 | m |
| 30 | Đai bó cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | bộ |
| 31 | Tăng đơ (2.06kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 32 | Ghế thao tác (94.83kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 33 | Thang sắt (47.76kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 34 | Clie ôm cáp lên cột đơn (28.80kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 35 | Ghép cột đúp 16m (42.1kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 36 | Biển báo an toàn (24x36) phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 37 | Nắp chụp cực chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 38 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 39 | Băng báo hiệu cáp rộng 0,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 40 | Sứ báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| MB | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,6/1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC A4x185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | m |
| 2 | Ống nhựa HDPE 130/100 bảo vệ cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 3 | Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV 150-240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 5 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 472,26 | m |
| 7 | Kèm xà cột H (5.34 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 8 | Kèm xà cột LT - (6.94 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Kèm xà cột LT đúp ngang (10.58 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Kèm xà cột LT đúp dọc (7.9 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 11 | Xà đỡ cáp ngầm hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Dây đồng mềm đấu tiếp địa M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 13 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Ống nhựa HDPE 32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | m |
| 15 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120/6-120, 2 bu lông xiết bứt đầu đấu tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 16 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 17 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu lèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 18 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 1 bu lông đấu H1 ,H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 19 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 21 | Đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 22 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 23 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| MC | PHẦN NHÂN CÔNG | |||
| MD | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| ME | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Tụ bù 3P 20kVAr 0,4kV | 2 | bình | |
| MF | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cột trạm (Gốc BTLT 4m) | 1 | cột | |
| 2 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột - GMBA1 (32,08kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 3 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | 35 | m | |
| 4 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 tiếp đất trung tính MBA | 4 | m | |
| 5 | Đầu cốt đồng 95mm2 | 2 | cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng 120mm2 | 15 | cái | |
| 7 | Hộp đầu cáp Elbow 35kV M3x(50 - 95) | 1 | hộp | |
| 8 | Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 9 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| 10 | Biển sơ đồ 1 sợi dán cửa tủ | 1 | cái | |
| 11 | Tủ bảo vệ tụ bù 2 bình | 1 | tủ | |
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 6 | m | |
| 13 | Đầu cốt đồng M35 | 12 | cái | |
| MG | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng trạm 1 cột | 1 | móng | |
| 2 | Bệ đỡ tủ hạ thế | 1 | bộ | |
| MH | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| MI | Phần vật liệu | |||
| 1 | Cột BTLT cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột - Dựng bằng máy | 4 | cột | |
| 2 | Cột BTLT cao 12m, chịu lực 9.0, có lỗ dọc theo thân cột - Dựng bằng máy | 2 | cột | |
| 3 | Cột BTLT cao 14m (lỗ), chịu lực 11.0 cột liền - Dựng bằng máy | 9 | cột | |
| 4 | Cột BTLT cao 18m (lỗ), chịu lực 13.0 (G8+N10)-Dựng bằng máy | 1 | cột | |
| 5 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-(3x50)mm2-35kV | 234 | m | |
| 6 | Hộp đầu cáp ngoài trời (3x50)mm2-35kV | 3 | hộp | |
| 7 | Ống nhựa chịu lực HDPE-130/100 | 20 | m | |
| 8 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | 27,5 | m | |
| 9 | Dây đồng mềm M35 đấu trung tính CSV | 7,5 | m | |
| 10 | Dây nhôm lõi thép AC-95/11 | 1,235 | km | |
| 11 | Cáp bọc 22kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 9 | m | |
| 12 | Sứ đứng SĐD-35kV (cả ty) | 17 | quả | |
| 13 | Chuỗi sứ néo đơn 35kV 120kN (cả phụ kiện) | 36 | chuỗi | |
| 14 | Chuỗi sứ néo kép 35kV 120kN (cả phụ kiện) | 6 | chuỗi | |
| 15 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 | 12 | cái | |
| 16 | Đầu cốt đồng M35 | 15 | cái | |
| 17 | Đầu cốt đồng M50 | 21 | cái | |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 3 | cái | |
| 19 | Xà néo 35kV xuyên tâm-X2C-35 (118.07kg/bộ) | 4 | bộ | |
| 20 | Xà néo 35kV dọc tuyến xuyên tâm X2C-35D (128.25 kg/bộ) | 3 | bộ | |
| 21 | Xà néo 35kV ngang tuyến xuyên tâm X2C-35N (125.44 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 22 | Xà néo 35kV X2-35 (117.12 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 23 | Xà néo 35kV ngang tuyến X2-35N (132.53 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 24 | Xà đỡ đầu cáp (44.13kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 25 | Xà phụ đỡ lèo 3 pha lệch XP-3.1 (23.9 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 26 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van (51.17kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 27 | Giá treo cáp cột đơn (29.14 kg/bộ) | 7 | bộ | |
| 28 | Dây treo cáp D10 (0.67kg/m) | 0,21 | km | |
| 29 | Ghế thao tác (94.83kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 30 | Thang sắt (47.76kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 31 | Clie ôm cáp lên cột đơn (28.80kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 32 | Biển báo an toàn (24x36) phản quang | 1 | cái | |
| 33 | Hào cáp đơn 35kV đi dưới nền đất | 15 | m | |
| 34 | Sứ báo hiệu cáp | 1 | cái | |
| MJ | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột đơn li tâm 12m MT-3 - Đào bằng máy + thủ công | 4 | móng | |
| 2 | Móng cột đúp li tâm 12m MĐ-3 - Đào bằng máy + thủ công | 1 | móng | |
| 3 | Móng cột đơn li tâm 14m MT-4 - Đào bằng máy | 3 | móng | |
| 4 | Móng cột đúp li tâm 14m MĐ-4 - Đào bằng máy | 3 | móng | |
| 5 | Móng cột đơn li tâm 18m MT-6 - Đào bằng máy | 1 | móng | |
| 6 | Hào cáp đơn 35kV đi dưới nền đất | 15 | m | |
| MK | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi xà phụ 3 pha XP-3 | 1 | Bộ | |
| 2 | Thu hồi sứ đứng 35kV | 4 | quả | |
| ML | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,6/1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC A4x185mm2 | 57 | m | |
| 2 | Ống nhựa chịu lực HDPE-130/100 | 42 | m | |
| 3 | Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV 150-240mm2 | 6 | bộ | |
| 4 | Hào cáp 3 đi dưới nền đất | 8 | m | |
| 5 | Băng báo hiệu cáp ngầm | 8 | m | |
| 6 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | 1 | cái | |
| 7 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | 0,472 | km | |
| 8 | Kèm xà cột H (5.34 kg/bộ) | 11 | bộ | |
| 9 | Kèm xà cột LT - (6.94 kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 10 | Kèm xà cột LT đúp ngang (10.58 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 11 | Kèm xà cột LT đúp dọc (7.9 kg/bộ) | 4 | bộ | |
| 12 | Xà đỡ cáp ngầm hạ thế | 1 | bộ | |
| 13 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | 7,5 | m | |
| 14 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120/6-120, 2 bu lông xiết bứt đầu đấu tiếp địa | 3 | cái | |
| 15 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 1 bu lông đấu H1 ,H2 | 20 | cái | |
| 16 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F | 38 | cái | |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 12 | đầu | |
| MM | Phần xây dựng | |||
| 1 | Hào cáp 3 đi dưới nền đất | 8 | m | |
| MN | Phần thu hồi | |||
| MO | Phần tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi dây Muyle 2x7 | 69 | m | |
| MP | PHẦN VẬN CHUYỂN | |||
| MQ | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| MR | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 3 tấn | 0,5 | ca | |
| MS | 8. TBA ĐÔNG TRÙ 4 | |||
| MT | A CẤP, A THỰC HIỆN | |||
| MU | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét van ZnO-24kV | 1 | bộ | |
| 3 | Tủ hạ thế 600V-630A NT 2x250A+400A+25A) | 1 | tủ | |
| MV | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-10kA/s | 1 | bộ | |
| 2 | Dây chảy cầu chì 25A | 1 | bộ | |
| 3 | Chi tiết tiếp địa trạm treo (17.62kg/bộ) | 1 | chi tiết | |
| 4 | Tiếp địa trạm biến áp - TĐT3 (111.15kg/bộ) | 1 | HT | |
| MW | Phần vật liệu hạ thế | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| MX | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| MY | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| MZ | Phần thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha U22-35kV, công suất <= 1MVA | 1 | máy | |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (bộ thứ nhất) | 1 | cái | |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (từ bộ thứ hai trở đi) | 2 | cái | |
| NA | Phần vật liệu | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 2 | Hệ thống tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| NB | PHẦN ĐƯỜNG TRỤC HẠ THẾ | |||
| NC | Phần vật liệu | |||
| 1 | Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | 1 | 1 vị trí | |
| ND | A CẤP, B THỰC HIỆN NHÂN CÔNG | |||
| NE | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 3 | Tủ hạ thế 600V-630A NT 2x250A+400A+25A) | 1 | tủ | |
| NF | Phần vật liệu TBA | |||
| NG | Theo định mức 4790 | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-10kA/s | 1 | bộ | |
| 2 | Chi tiết tiếp địa trạm treo (17.62kg/bộ) | 1 | chi tiết | |
| 3 | Tiếp địa trạm biến áp - TĐT3 (111.15kg/bộ) | 1 | HT | |
| NH | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa trạm biến áp - TĐT3 (111.15kg/bộ) | 1 | HT | |
| NI | Phần vật liệu hạ thế | |||
| NJ | Theo định mức 4790 | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| NK | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| NL | B CẤP, B THỰC HIỆN | |||
| NM | PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ CHÍNH | |||
| NN | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| NO | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tụ bù 3P 20kVAr 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| NP | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 2 | Xà đón dây đỉnh trạm 22kV (69.74kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI-22 (48.89kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-22 (21.37kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Giá đỡ máy biến áp trạm treo - GMBA-22 (219.28kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Ghế thao tác trạm biến áp - GTBA-22 (222.93kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Thang sắt - TS (33.7kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Giá đỡ tủ 0,4kV (28.42kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Dây đồng mềm M35 nối đất chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m |
| 10 | Cáp bọc 24kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,5 | m |
| 11 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | m |
| 12 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 tiếp đất trung tính MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 13 | Kẹp quai nhôm 70-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Kẹp hotline đồng nhôm 70-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 19 | Sứ đứng SĐD-24 (cả ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | quả |
| 20 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Chụp cực Silicon CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| 25 | Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 26 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 27 | Biển sơ đồ 1 sợi dán cửa tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Tủ bảo vệ tụ bù 2 bình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 29 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 30 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 31 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| NQ | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| NR | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| NS | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 10m (lỗ), chịu lực 4.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x95-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 914,76 | m |
| 3 | Kèm xà cột H (5.34 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Kèm xà cột LT - (6.94 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 5 | Kèm xà cột LT đúp ngang (10.58 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Kèm xà cột LT đúp dọc (7.9 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 7 | Dây đồng mềm đấu tiếp địa M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 8 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Ống nhựa HDPE 32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m |
| 10 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120/6-120, 2 bu lông xiết bứt đầu đấu tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-95)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | bộ |
| 12 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu lèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 13 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 95-95 (35-95/6-95), 1 bu lông đấu H1 ,H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 14 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 95-95 (35-95/6-95), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 16 | Đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 17 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| NT | PHẦN NHÂN CÔNG | |||
| NU | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| NV | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Tụ bù 3P 20kVAr 0,4kV | 2 | bình | |
| NW | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | 2 | cột | |
| 2 | Xà đón dây đỉnh trạm 22kV (69.74kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI-22 (48.89kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-22 (21.37kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 5 | Giá đỡ máy biến áp trạm treo - GMBA-22 (219.28kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 6 | Ghế thao tác trạm biến áp - GTBA-22 (222.93kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 7 | Thang sắt (47.76kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 8 | Giá đỡ tủ 0,4kV (28.42kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 9 | Dây đồng mềm M35 đấu trung tính CSV | 4,5 | m | |
| 10 | Cáp bọc 24kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 22,5 | m | |
| 11 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | 49 | m | |
| 12 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 tiếp đất trung tính MBA | 5 | m | |
| 13 | Kẹp quai nhôm 70-120 | 3 | bộ | |
| 14 | Kẹp hotline đồng nhôm 70-120 | 3 | cái | |
| 15 | Đầu cốt đồng M35 | 3 | cái | |
| 16 | Đầu cốt đồng M50 | 15 | cái | |
| 17 | Đầu cốt đồng 95mm2 | 2 | cái | |
| 18 | Đầu cốt đồng 120mm2 | 15 | cái | |
| 19 | Sứ đứng SĐD-24 (cả ty) | 23 | quả | |
| 20 | Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 21 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| 22 | Biển sơ đồ 1 sợi dán cửa tủ | 1 | cái | |
| 23 | Tủ bảo vệ tụ bù 2 bình | 1 | tủ | |
| 24 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 6 | m | |
| 25 | Đầu cốt đồng M35 | 12 | cái | |
| NX | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-3 - Đào bằng máy | 2 | móng | |
| NY | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| NZ | Phần vật liệu | |||
| 1 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 | 12 | cái | |
| OA | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 10m (lỗ), chịu lực 4.3 | 2 | cột | |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x95-0,6/1kV | 0,9148 | km | |
| 3 | Kèm xà cột H (5.34 kg/bộ) | 4 | bộ | |
| 4 | Kèm xà cột LT - (6.94 kg/bộ) | 12 | bộ | |
| 5 | Kèm xà cột LT đúp ngang (10.58 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 6 | Kèm xà cột LT đúp dọc (7.9 kg/bộ) | 4 | bộ | |
| 7 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | 2,5 | m | |
| 8 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120/6-120, 2 bu lông xiết bứt đầu đấu tiếp địa | 1 | cái | |
| 9 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 95-95 (35-95/6-95), 1 bu lông đấu H1 ,H2 | 14 | cái | |
| 10 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 95-95 (35-95/6-95), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F | 94 | cái | |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 12 | đầu | |
| OB | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột MTĐ-4 | 1 | móng | |
| OC | Phần thu hồi | |||
| OD | Phần tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi dây Muyle 2x7 | 96 | m | |
| OE | PHẦN VẬN CHUYỂN | |||
| OF | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| OG | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 3 tấn | 0,5 | ca | |
| OH | 9. TBA XÓM TRONG 2 | |||
| OI | A CẤP, A THỰC HIỆN | |||
| OJ | Phần thiết bị ĐDK | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 2 | bộ | |
| OK | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV sử dụng đầu Elbow | 1 | máy | |
| 2 | Tủ hạ thế 600V-1000A NT (3x250A+400A+25A) | 1 | tủ | |
| OL | Phần vật liệu ĐDK | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-10kA/s | 2 | bộ | |
| 2 | Dây chảy cầu chì 31.5A | 1 | bộ | |
| 3 | Dây chảy cầu chì 40A | 1 | bộ | |
| 4 | Tiếp địa RC-2 (50.16kg/bộ) | 2 | bộ | |
| OM | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Tiếp địa trạm biến áp một cột- TĐT1 (136.4kg/bộ) | 1 | HT | |
| ON | Phần vật liệu hạ thế | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| OO | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| OP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| OQ | Phần thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha U22-35kV, công suất <= 1MVA | 1 | máy | |
| OR | Phần vật liệu | |||
| 1 | Hệ thống tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| OS | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| OT | Phần thiết bị | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (bộ thứ nhất) | 2 | cái | |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (từ bộ thứ hai trở đi) | 4 | cái | |
| OU | Phần vật liệu | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | 2 | bộ | |
| 2 | Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | 2 | sợi | |
| 3 | Cáp lực, điện áp 1-35kV, cáp 3 ruột | 1 | sợi | |
| OV | PHẦN ĐƯỜNG TRỤC HẠ THẾ | |||
| OW | Phần vật liệu | |||
| 1 | Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | 1 | 1 vị trí | |
| OX | A CẤP, B THỰC HIỆN NHÂN CÔNG | |||
| OY | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV sử dụng đầu Elbow | 1 | máy | |
| 2 | Tủ hạ thế 600V-1000A NT (3x250A+400A+25A) | 1 | tủ | |
| OZ | Phần vật liệu TBA | |||
| PA | Theo định mức 4790 | |||
| 1 | Tiếp địa trạm biến áp một cột- TĐT1 (136.4kg/bộ) | 1 | HT | |
| PB | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa trạm biến áp một cột- TĐT1 (136.4kg/bộ) | 1 | HT | |
| PC | Phần thiết bị đường dây không | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 2 | bộ | |
| PD | Phần vật liệu ĐDK | |||
| PE | Theo định mức 4970 | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-10kA/s | 2 | bộ | |
| 2 | Tiếp địa RC-2 (50.16kg/bộ) | 2 | bộ | |
| PF | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa RC-2 (50.16kg/bộ) | 2 | bộ | |
| PG | Phần vật liệu hạ thế | |||
| PH | Theo định mức 4970 | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| PI | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| PJ | B CẤP, B THỰC HIỆN | |||
| PK | PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ CHÍNH | |||
| PL | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| PM | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tụ bù 3P 30kVAr 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| PN | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cột trạm (Gốc BTLT 4m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 2 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột - GMBA1 (32,08kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 4 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 tiếp đất trung tính MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Đầu cốt đồng 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 7 | Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x(16 - 95) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 8 | Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Biển sơ đồ 1 sợi dán cửa tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Tủ bảo vệ tụ bù 2 bình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 13 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| PO | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| PP | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cột BTLT cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 2 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-(3x50)mm2-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 372 | m |
| 3 | Hộp đầu cáp ngoài trời (3x50)mm2-24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 4 | Ống nhựa chịu lực HDPE-130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 368 | m |
| 5 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 6 | Cáp bọc 22kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 7 | Dây đồng mềm M35 đấu trung tính CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 8 | Dây nhôm bọc lõi thép ACSR-95/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 9 | Sứ đứng SĐD-22kV (cả ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | quả |
| 10 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Xà đỡ đầu cáp (44.13kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 15 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van (51.17kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 16 | Ghế thao tác (94.83kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 17 | Thang sắt (47.76kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 18 | Clie ôm cáp lên cột đơn (28.80kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 19 | Ghép cột đúp 14m (42.1kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | Biển báo an toàn (24x36) phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Nắp chụp cực chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 22 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 23 | Băng báo hiệu cáp rộng 0,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 343 | m |
| 24 | Sứ báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| PQ | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,6/1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC A4x185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | m |
| 2 | Ống nhựa HDPE 130/100 bảo vệ cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 3 | Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV 150-240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 4 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 5 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 2x25-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 2x50-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV đấu hòm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 9 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 422,76 | m |
| 10 | Kèm xà cột H (5.34 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Kèm xà cột H đúp ngang (7.38 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 12 | Kèm xà cột H đúp dọc (6.3 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Kèm xà cột LT - (6.94 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Kèm xà cột LT đúp dọc (7.9 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Xà lánh cột H (24.32kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | Xà lánh đúp ngang cột H (31.47kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 17 | Xà đỡ cáp ngầm hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Dây đồng mềm đấu tiếp địa M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 19 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Ống nhựa HDPE 32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m |
| 21 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120/6-120, 2 bu lông xiết bứt đầu đấu tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 22 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 23 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu lèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 24 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 1 bu lông đấu H1 ,H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 25 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 26 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 27 | Đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 28 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 29 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| PR | PHẦN NHÂN CÔNG | |||
| PS | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| PT | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Tụ bù 3P 30kVAr 0,4kV | 2 | bình | |
| PU | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cột trạm (Gốc BTLT 4m) | 1 | cột | |
| 2 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột - GMBA1 (32,08kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 3 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 35 | m | |
| 4 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 tiếp đất trung tính MBA | 4 | m | |
| 5 | Đầu cốt đồng 95mm2 | 2 | cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng 240mm2 | 14 | cái | |
| 7 | Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x(16 - 95) | 1 | hộp | |
| 8 | Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 9 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| 10 | Biển sơ đồ 1 sợi dán cửa tủ | 1 | cái | |
| 11 | Tủ bảo vệ tụ bù 2 bình | 1 | tủ | |
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 6 | m | |
| 13 | Đầu cốt đồng M35 | 12 | cái | |
| PV | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng trạm 1 cột | 1 | móng | |
| 2 | Bệ đỡ tủ hạ thế | 1 | bộ | |
| PW | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| PX | Phần vật liệu | |||
| 1 | Cột BTLT cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột - Dựng bằng máy | 2 | cột | |
| 2 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-(3x50)mm2-22kV | 368 | m | |
| 3 | Hộp đầu cáp ngoài trời (3x50)mm2-24kV | 3 | hộp | |
| 4 | Ống nhựa chịu lực HDPE-130/100 | 368 | m | |
| 5 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | 5 | m | |
| 6 | Dây đồng mềm M35 đấu trung tính CSV | 9 | m | |
| 7 | Dây nhôm bọc lõi thép ACSR-95/11 | 0,003 | km | |
| 8 | Cáp bọc 22kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 9 | m | |
| 9 | Sứ đứng SĐD-22kV (cả ty) | 8 | quả | |
| 10 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 | 6 | cái | |
| 11 | Đầu cốt đồng M35 | 12 | cái | |
| 12 | Đầu cốt đồng M50 | 24 | cái | |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 3 | cái | |
| 14 | Xà đỡ đầu cáp (44.13kg/bộ) | 3 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van (51.17kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 16 | Ghế thao tác (94.83kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 17 | Thang sắt (47.76kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 18 | Clie ôm cáp lên cột đơn (28.80kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 19 | Biển báo an toàn (24x36) phản quang | 2 | cái | |
| 20 | Hào cáp đơn 22kV đi dưới nền đường bê tông | 343 | m | |
| 21 | Sứ báo hiệu cáp | 17 | cái | |
| PY | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột đúp li tâm 12m MĐ-3 - Đào bằng máy + thủ công | 1 | móng | |
| 2 | Hào cáp đơn 22kV đi dưới nền đường bê tông | 343 | m | |
| PZ | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,6/1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC A4x185mm2 | 56 | m | |
| 2 | Ống nhựa chịu lực HDPE-130/100 | 24 | m | |
| 3 | Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV 150-240mm2 | 8 | bộ | |
| 4 | Hào cáp 4 đi dưới vỉa hè | 2 | m | |
| 5 | Băng báo hiệu cáp ngầm | 2 | m | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | 3 | cột | |
| 7 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 2x25-0,6/1kV | 6 | m | |
| 8 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 2x50-0,6/1kV | 6 | m | |
| 9 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV đấu hòm | 6 | m | |
| 10 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | 0,423 | km | |
| 11 | Kèm xà cột H (5.34 kg/bộ) | 3 | bộ | |
| 12 | Kèm xà cột H đúp ngang (7.38 kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 13 | Kèm xà cột H đúp dọc (6.3 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 14 | Kèm xà cột LT - (6.94 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 15 | Kèm xà cột LT đúp dọc (7.9 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 16 | Xà lánh cột H (24.32kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 17 | Xà lánh đúp ngang cột H (31.47kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 18 | Xà đỡ cáp ngầm hạ thế | 1 | bộ | |
| 19 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | 2,5 | m | |
| 20 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120/6-120, 2 bu lông xiết bứt đầu đấu tiếp địa | 1 | cái | |
| 21 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 1 bu lông đấu H1 ,H2 | 10 | cái | |
| 22 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F | 28 | cái | |
| 23 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 16 | đầu | |
| QA | Phần xây dựng | |||
| 1 | Hào cáp 4 đi dưới vỉa hè | 2 | m | |
| 2 | Móng cột M-3 | 1 | móng | |
| 3 | Móng cột MTĐ-3 | 1 | móng | |
| QB | Phần thu hồi | |||
| QC | Phần tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H1 | 1 | hòm | |
| 2 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H4 | 1 | hòm | |
| 3 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 3 pha | 1 | hòm | |
| QD | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi dây Muyle 2x7 | 27 | m | |
| 2 | Tháo dỡ thu hồi cột H-6,5m | 2 | cột | |
| QE | PHẦN VẬN CHUYỂN | |||
| QF | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| QG | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 3 tấn | 0,5 | ca | |
| QH | PHẦN HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Hào cáp đơn 22kV đi dưới nền đường bê tông | 343 | m | |
| QI | 10. TBA ĐẢN DỊ 3 | |||
| QJ | A CẤP, A THỰC HIỆN | |||
| QK | Phần thiết bị ĐDK | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 2 | bộ | |
| QL | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV sử dụng đầu Elbow | 1 | máy | |
| 2 | Tủ hạ thế 600V-1000A NT (3x250A+400A+25A) | 1 | tủ | |
| QM | Phần vật liệu ĐDK | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-10kA/s | 2 | bộ | |
| 2 | Dây chảy cầu chì 31.5A | 1 | bộ | |
| 3 | Dây chảy cầu chì 40A | 1 | bộ | |
| 4 | Tiếp địa RC-2 (50.16kg/bộ) | 2 | bộ | |
| QN | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Tiếp địa trạm biến áp một cột- TĐT1 (136.4kg/bộ) | 1 | HT | |
| QO | Phần vật liệu hạ thế | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| QP | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | ||||
| QR | Phần thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha U22-35kV, công suất <= 1MVA | 1 | máy | |
| QS | Phần vật liệu | |||
| 1 | Hệ thống tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| QT | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| QU | Phần thiết bị | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (bộ thứ nhất) | 2 | cái | |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (từ bộ thứ hai trở đi) | 4 | cái | |
| QV | Phần vật liệu | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | 2 | bộ | |
| 2 | Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | 2 | sợi | |
| 3 | Cáp lực, điện áp 1-35kV, cáp 3 ruột | 1 | sợi | |
| QW | PHẦN ĐƯỜNG TRỤC HẠ THẾ | |||
| QX | Phần vật liệu | |||
| 1 | Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | 1 | 1 vị trí | |
| QY | A CẤP, B THỰC HIỆN NHÂN CÔNG | |||
| QZ | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV sử dụng đầu Elbow | 1 | máy | |
| 2 | Tủ hạ thế 600V-1000A NT (3x250A+400A+25A) | 1 | tủ | |
| RA | Phần vật liệu TBA | |||
| RB | Theo định mức 4790 | |||
| 1 | Tiếp địa trạm biến áp một cột- TĐT1 (136.4kg/bộ) | 1 | HT | |
| RC | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa trạm biến áp một cột- TĐT1 (136.4kg/bộ) | 1 | HT | |
| RD | Phần thiết bị đường dây không | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 2 | bộ | |
| RE | Phần vật liệu ĐDK | |||
| RF | Theo định mức 4970 | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-10kA/s | 2 | bộ | |
| 2 | Tiếp địa RC-2 (50.16kg/bộ) | 2 | bộ | |
| RG | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa RC-2 (50.16kg/bộ) | 2 | bộ | |
| RH | Phần vật liệu hạ thế | |||
| RI | Theo định mức 4970 | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| RJ | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| RK | B CẤP, B THỰC HIỆN | |||
| RL | PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ CHÍNH | |||
| RM | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| RN | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tụ bù 3P 30kVAr 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| RO | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cột trạm (Gốc BTLT 4m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 2 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột - GMBA1 (32,08kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Đai giữ cáp trung thế trạm 1 cột (3.72kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Máng cáp cao thế, hạ thế, chụp cực máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 6 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 tiếp đất trung tính MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 7 | Đầu cốt đồng 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 9 | Thanh cái đồng MT50x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m |
| 10 | Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x(16 - 95) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 11 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| 12 | Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Biển sơ đồ 1 sợi dán cửa tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Tủ bảo vệ tụ bù 2 bình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 16 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 17 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 18 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| RP | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| RQ | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cột BTLT cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 2 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-(3x50)mm2-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 271 | m |
| 3 | Hộp đầu cáp ngoài trời (3x50)mm2-24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 4 | Ống nhựa chịu lực HDPE-130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 269 | m |
| 5 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 6 | Cáp bọc 22kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 7 | Dây đồng mềm M35 đấu trung tính CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 8 | Dây nhôm lõi thép AC-95/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m |
| 9 | Sứ đứng SĐD-22kV (cả ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | quả |
| 10 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Xà đỡ đầu cáp (44.13kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 15 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van (51.17kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 16 | Ghế thao tác (94.83kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 17 | Thang sắt (47.76kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 18 | Clie ôm cáp lên cột đơn (28.80kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 19 | Ghép cột đúp 14m (42.1kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | Biển báo an toàn (24x36) phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Nắp chụp cực chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 22 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 23 | Băng báo hiệu cáp rộng 0,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 24 | Sứ báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| RR | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,6/1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC A4x185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 2 | Ống nhựa HDPE 130/100 bảo vệ cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 3 | Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV 150-240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 4 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 455,52 | m |
| 6 | Kèm xà cột H (5.34 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 7 | Kèm xà cột H đúp dọc (6.3 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Xà lánh cột LT đúp ngang (30.76 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Xà đỡ cáp ngầm hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Dây đồng mềm đấu tiếp địa M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 11 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Ống nhựa HDPE 32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m |
| 13 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120/6-120, 2 bu lông xiết bứt đầu đấu tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 15 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu lèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 16 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 1 bu lông đấu H1 ,H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 17 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 19 | Đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 20 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| RS | PHẦN NHÂN CÔNG | |||
| RT | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| RU | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Tụ bù 3P 30kVAr 0,4kV | 2 | bình | |
| RV | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cột trạm (Gốc BTLT 4m) | 1 | cột | |
| 2 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột - GMBA1 (32,08kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 3 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 35 | m | |
| 4 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 tiếp đất trung tính MBA | 4 | m | |
| 5 | Đầu cốt đồng 95mm2 | 2 | cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng 240mm2 | 14 | cái | |
| 7 | Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x(16 - 95) | 1 | hộp | |
| 8 | Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 9 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| 10 | Biển sơ đồ 1 sợi dán cửa tủ | 1 | cái | |
| 11 | Tủ bảo vệ tụ bù 2 bình | 1 | tủ | |
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 6 | m | |
| 13 | Đầu cốt đồng M35 | 12 | cái | |
| RW | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng trạm 1 cột | 1 | móng | |
| 2 | Bệ đỡ tủ hạ thế | 1 | bộ | |
| RX | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| RY | Phần vật liệu | |||
| 1 | Cột BTLT cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột - Dựng bằng máy | 2 | cột | |
| 2 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-(3x50)mm2-22kV | 268 | m | |
| 3 | Hộp đầu cáp ngoài trời (3x50)mm2-24kV | 3 | hộp | |
| 4 | Ống nhựa chịu lực HDPE-130/100 | 269 | m | |
| 5 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | 5 | m | |
| 6 | Dây đồng mềm M35 đấu trung tính CSV | 9 | m | |
| 7 | Dây nhôm lõi thép AC-95/11 | 0,004 | km | |
| 8 | Cáp bọc 22kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 9 | m | |
| 9 | Sứ đứng SĐD-22kV (cả ty) | 8 | quả | |
| 10 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 | 6 | cái | |
| 11 | Đầu cốt đồng M35 | 12 | cái | |
| 12 | Đầu cốt đồng M50 | 24 | cái | |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 3 | cái | |
| 14 | Xà đỡ đầu cáp (44.13kg/bộ) | 3 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van (51.17kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 16 | Ghế thao tác (94.83kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 17 | Thang sắt (47.76kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 18 | Clie ôm cáp lên cột đơn (28.80kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 19 | Biển báo an toàn (24x36) phản quang | 2 | cái | |
| 20 | Hào cáp đơn 22kV đi dưới nền đường bê tông | 250 | m | |
| 21 | Sứ báo hiệu cáp | 13 | cái | |
| RZ | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột đúp li tâm 12m MĐ-3 - Đào bằng máy + thủ công | 1 | móng | |
| 2 | Hào cáp đơn 22kV đi dưới nền đường bê tông | 250 | m | |
| SA | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,6/1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC A4x185mm2 | 48 | m | |
| 2 | Ống nhựa chịu lực HDPE-130/100 | 28 | m | |
| 3 | Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV 150-240mm2 | 8 | bộ | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | 2 | cột | |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | 0,456 | km | |
| 6 | Kèm xà cột H (5.34 kg/bộ) | 5 | bộ | |
| 7 | Kèm xà cột H đúp dọc (6.3 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 8 | Xà lánh cột LT đúp ngang (30.76 kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ cáp ngầm hạ thế | 1 | bộ | |
| 10 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | 2,5 | m | |
| 11 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120/6-120, 2 bu lông xiết bứt đầu đấu tiếp địa | 1 | cái | |
| 12 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 1 bu lông đấu H1 ,H2 | 6 | cái | |
| 13 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F | 28 | cái | |
| 14 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 16 | đầu | |
| SB | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột MTĐ-3 | 1 | móng | |
| SC | Phần thu hồi | |||
| SD | Phần tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi dây Muyle 2x7 | 48 | M | |
| SE | PHẦN VẬN CHUYỂN | |||
| SF | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| SG | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 3 tấn | 0,5 | ca | |
| SH | PHẦN HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Hào cáp đơn 22kV đi dưới nền đường bê tông | 250 | m | |
| SI | 11. TBA XÓM BÃI 2 | |||
| SJ | A CẤP, A THỰC HIỆN | |||
| SK | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét van ZnO-24kV | 1 | bộ | |
| 3 | Tủ hạ thế 600V-630A NT 2x250A+400A+25A) | 1 | tủ | |
| SL | Phần vật liệu ĐDK | |||
| 1 | Tiếp địa RC-1 (19.63kg/bộ) | 2 | bộ | |
| SM | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-10kA/s | 1 | bộ | |
| 2 | Dây chảy cầu chì 25A | 1 | bộ | |
| 3 | Chi tiết tiếp địa trạm treo (17.62kg/bộ) | 1 | chi tiết | |
| 4 | Tiếp địa trạm biến áp - TĐT3 (111.15kg/bộ) | 1 | HT | |
| SN | Phần vật liệu hạ thế | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| SO | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| SP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| SQ | Phần thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha U22-35kV, công suất <= 1MVA | 1 | máy | |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (bộ thứ nhất) | 1 | cái | |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (từ bộ thứ hai trở đi) | 2 | cái | |
| SR | Phần vật liệu | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 2 | Hệ thống tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| SS | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| ST | Phần vật liệu | |||
| 1 | Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | 2 | sợi | |
| SU | PHẦN ĐƯỜNG TRỤC HẠ THẾ | |||
| SV | Phần vật liệu | |||
| 1 | Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | 1 | 1 vị trí | |
| SW | A CẤP, B THỰC HIỆN NHÂN CÔNG | |||
| SX | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 3 | Tủ hạ thế 600V-630A NT 2x250A+400A+25A) | 1 | tủ | |
| SY | Phần vật liệu TBA | |||
| SZ | Theo định mức 4790 | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-10kA/s | 1 | bộ | |
| 2 | Chi tiết tiếp địa trạm treo (17.62kg/bộ) | 1 | chi tiết | |
| 3 | Tiếp địa trạm biến áp - TĐT3 (111.15kg/bộ) | 1 | HT | |
| TA | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa trạm biến áp - TĐT3 (111.15kg/bộ) | 1 | HT | |
| TB | Phần vật liệu ĐDK | |||
| TC | Theo định mức 4790 | |||
| 1 | Tiếp địa RC-1 (19.63kg/bộ) | 2 | bộ | |
| TD | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa RC-1 (27.65kg/bộ) | 2 | bộ | |
| TE | Phần vật liệu hạ thế | |||
| TF | Theo định mức 4790 | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| TG | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| TH | B CẤP, B THỰC HIỆN | |||
| TI | PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ CHÍNH | |||
| TJ | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| TK | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tụ bù 3P 20kVAr 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| TL | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 2 | Xà đón dây đỉnh trạm 22kV (69.74kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI-22 (48.89kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-22 (21.37kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Giá đỡ máy biến áp trạm treo - GMBA-22 (219.28kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Ghế thao tác trạm biến áp - GTBA-22 (222.93kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Thang sắt - TS (33.7kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Giá đỡ tủ 0,4kV (28.42kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Dây đồng mềm M35 nối đất chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m |
| 10 | Cáp bọc 24kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,5 | m |
| 11 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | m |
| 12 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 tiếp đất trung tính MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 13 | Kẹp quai nhôm 70-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Kẹp hotline đồng nhôm 70-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 19 | Sứ đứng SĐD-24 (cả ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | quả |
| 20 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Chụp cực Silicon CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| 25 | Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 26 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 27 | Biển sơ đồ 1 sợi dán cửa tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Tủ bảo vệ tụ bù 2 bình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 29 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 30 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 31 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| TM | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| TN | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cột BTLT cao 14m (lỗ), chịu lực 11.0 cột liền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 2 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 3 | Dây nhôm bọc lõi thép ACSR-95/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 383 | m |
| 4 | Sứ đứng SĐD-35kV (cả ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | quả |
| 5 | Chuỗi sứ néo đơn 22kV 120kN (cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | chuỗi |
| 6 | Giáp níu dây bọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 7 | Dây buộc định hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 8 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Xà néo 22kV 1 pha trên 2 pha dưới (109.88 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Xà néo 22kV 1 pha trên 2 pha dưới dọc tuyến (115.82 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Ghép cột đúp 16m (42.1kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| TO | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 2x25-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 2x50-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 241,98 | m |
| 5 | Kèm xà cột H (5.34 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Kèm xà cột H đúp dọc (6.3 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Kèm xà cột LT - (6.94 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 8 | Kèm xà cột LT đúp dọc (7.9 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Dây đồng mềm đấu tiếp địa M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 10 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Ống nhựa HDPE 32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m |
| 12 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120/6-120, 2 bu lông xiết bứt đầu đấu tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 13 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 14 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu lèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 15 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 1 bu lông đấu H1 ,H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 16 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 18 | Đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 19 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 20 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| TP | PHẦN NHÂN CÔNG | |||
| TQ | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| TR | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Tụ bù 3P 20kVAr 0,4kV | 2 | bình | |
| TS | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | 2 | cột | |
| 2 | Xà đón dây đỉnh trạm 22kV (69.74kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI-22 (48.89kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-22 (21.37kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 5 | Giá đỡ máy biến áp trạm treo - GMBA-22 (219.28kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 6 | Ghế thao tác trạm biến áp - GTBA-22 (222.93kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 7 | Thang sắt (47.76kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 8 | Giá đỡ tủ 0,4kV (28.42kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 9 | Dây đồng mềm M35 đấu trung tính CSV | 4,5 | m | |
| 10 | Cáp bọc 24kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 22,5 | m | |
| 11 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | 49 | m | |
| 12 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 tiếp đất trung tính MBA | 5 | m | |
| 13 | Kẹp quai nhôm 70-120 | 3 | bộ | |
| 14 | Kẹp hotline đồng nhôm 70-120 | 3 | cái | |
| 15 | Đầu cốt đồng M35 | 3 | cái | |
| 16 | Đầu cốt đồng M50 | 15 | cái | |
| 17 | Đầu cốt đồng 95mm2 | 2 | cái | |
| 18 | Đầu cốt đồng 120mm2 | 15 | cái | |
| 19 | Sứ đứng SĐD-24 (cả ty) | 23 | quả | |
| 20 | Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 21 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| 22 | Biển sơ đồ 1 sợi dán cửa tủ | 1 | cái | |
| 23 | Tủ bảo vệ tụ bù 2 bình | 1 | tủ | |
| 24 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 6 | m | |
| 25 | Đầu cốt đồng M35 | 12 | cái | |
| TT | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-3 - Đào bằng máy | 2 | móng | |
| TU | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| TV | Phần vật liệu | |||
| 1 | Cột BTLT cao 14m (lỗ), chịu lực 11.0 cột liền - Dựng bằng máy | 3 | cột | |
| 2 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | 5 | m | |
| 3 | Dây nhôm bọc lõi thép ACSR-95/11 | 0,375 | km | |
| 4 | Sứ đứng SĐD-35kV (cả ty) | 4 | quả | |
| 5 | Chuỗi sứ néo đơn 22kV 120kN (cả phụ kiện) | 15 | chuỗi | |
| 6 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 | 6 | cái | |
| 7 | Xà néo 22kV 1 pha trên 2 pha dưới (109.88 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 8 | Xà néo 22kV 1 pha trên 2 pha dưới dọc tuyến (115.82 kg/bộ) | 2 | bộ | |
| TW | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột đơn li tâm 14m MT-4 - Đào bằng máy | 1 | móng | |
| 2 | Móng cột đúp li tâm 14m MĐ-4 - Đào bằng máy | 1 | móng | |
| TX | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | 5 | cột | |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 2x25-0,6/1kV | 6 | m | |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 2x50-0,6/1kV | 6 | m | |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | 0,242 | km | |
| 5 | Kèm xà cột H (5.34 kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 6 | Kèm xà cột H đúp dọc (6.3 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 7 | Kèm xà cột LT - (6.94 kg/bộ) | 3 | bộ | |
| 8 | Kèm xà cột LT đúp dọc (7.9 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 9 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | 2,5 | m | |
| 10 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120/6-120, 2 bu lông xiết bứt đầu đấu tiếp địa | 4 | cái | |
| 11 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 1 bu lông đấu H1 ,H2 | 6 | cái | |
| 12 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F | 18 | cái | |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 16 | đầu | |
| TY | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột M-3 | 3 | móng | |
| 2 | Móng cột MTĐ-3 | 1 | móng | |
| TZ | Phần thu hồi | |||
| UA | Phần tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H2 | 1 | hòm | |
| 2 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H4 | 1 | hòm | |
| UB | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi dây Muyle 2x7 | 18 | m | |
| 2 | Tháo dỡ thu hồi cột H-6,5m | 1 | cột | |
| 3 | Tháo dỡ thu hồi cột H-7,5m | 4 | cột | |
| UC | PHẦN VẬN CHUYỂN | |||
| UD | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| UE | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 3 tấn | 0,5 | ca | |
| UF | 12. TBA KÍNH NỖ 3 | |||
| UG | A CẤP, A THỰC HIỆN | |||
| UH | Phần thiết bị ĐDK | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 2 | bộ | |
| UI | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV sử dụng đầu Elbow | 1 | máy | |
| 2 | Tủ hạ thế 600V-630A NT 2x250A+400A+25A) | 1 | bộ | |
| UJ | Phần vật liệu ĐDK | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-10kA/s | 1 | bộ | |
| 2 | Dây chảy cầu chì 25A | 1 | bộ | |
| 3 | Tiếp địa RC-1 (27.65kg/bộ) | 7 | bộ | |
| 4 | Tiếp địa RC-2 (50.16kg/bộ) | 1 | bộ | |
| UK | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Tiếp địa trạm biến áp - TĐT3 (111.15kg/bộ) | 1 | HT | |
| UL | Phần vật liệu hạ thế | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 4 | bộ | |
| UM | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| UN | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| UO | Phần thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha U22-35kV, công suất <= 1MVA | 1 | máy | |
| UP | Phần vật liệu | |||
| 1 | Hệ thống tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| UQ | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| UR | Phần thiết bị | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (bộ thứ nhất) | 2 | cái | |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV; 1 pha (từ bộ thứ hai trở đi) | 4 | cái | |
| US | Phần vật liệu | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 2 | Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | 8 | sợi | |
| 3 | Cáp lực, điện áp 1-35kV, cáp 3 ruột | 1 | sợi | |
| UT | PHẦN ĐƯỜNG TRỤC HẠ THẾ | |||
| UU | Phần vật liệu | |||
| 1 | Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | 4 | 1 vị trí | |
| UV | A CẤP, B THỰC HIỆN NHÂN CÔNG | |||
| UW | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV sử dụng đầu Elbow | 1 | máy | |
| 2 | Tủ hạ thế 600V-630A NT 2x250A+400A+25A) | 1 | bộ | |
| UX | Phần vật liệu TBA | |||
| UY | Theo định mức 4790 | |||
| 1 | Tiếp địa trạm biến áp - TĐT3 (111.15kg/bộ) | 1 | HT | |
| UZ | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa trạm biến áp - TĐT3 (111.15kg/bộ) | 1 | HT | |
| VA | Phần thiết bị đường dây không | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 2 | bộ | |
| VB | Phần vật liệu ĐDK | |||
| VC | Theo định mức 4790 | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-10kA/s | 1 | bộ | |
| 2 | Tiếp địa RC-1 (19.63kg/bộ) | 7 | bộ | |
| 3 | Tiếp địa RC-2 (50.16kg/bộ) | 1 | bộ | |
| VD | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa RC-1 (27.65kg/bộ) | 7 | bộ | |
| 2 | Tiếp địa RC-2 (50.16kg/bộ) | 1 | bộ | |
| VE | Phần vật liệu hạ thế | |||
| VF | Theo định mức 4790 | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 4 | bộ | |
| VG | Theo định mức 1776 | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 4 | bộ | |
| VH | B CẤP, B THỰC HIỆN | |||
| VI | PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ CHÍNH | |||
| VJ | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| VK | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tụ bù 3P 20kVAr 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| VL | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cột trạm (Gốc BTLT 4m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 2 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột - GMBA1 (32,08kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Đai giữ cáp trung thế trạm 1 cột (3.72kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Máng cáp cao thế, hạ thế, chụp cực máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 6 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 tiếp đất trung tính MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 7 | Đầu cốt đồng 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 9 | Thanh cái đồng MT50x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m |
| 10 | Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x(16 - 95) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 11 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| 12 | Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Biển sơ đồ 1 sợi dán cửa tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Tủ bảo vệ tụ bù 2 bình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 16 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 17 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 18 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| VM | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| VN | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cột BTLT cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cột |
| 2 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-(3x50)mm2-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278 | m |
| 3 | Hộp đầu cáp ngoài trời (3x50)mm2-24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 4 | Ống nhựa chịu lực HDPE-130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 5 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 6 | Cáp bọc 22kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 7 | Dây đồng mềm M35 đấu trung tính CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | m |
| 8 | Dây nhôm bọc lõi thép ACSR-95/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 9 | Sứ đứng SĐD-22kV (cả ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | quả |
| 10 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 14 | Xà đỡ đầu cáp (44.13kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 15 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van (55.17kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van (51.17kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Giá treo cáp cột đơn (29.14 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 18 | Dây treo cáp D10 (0.67kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 273 | m |
| 19 | Đai bó cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | bộ |
| 20 | Tăng đơ (2.06kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 21 | Ghế thao tác (94.83kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 22 | Thang sắt (47.76kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 23 | Ghép cột đúp 14m (42.1kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 24 | Biển báo an toàn (24x36) phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Nắp chụp cực chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 26 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 27 | Băng báo hiệu cáp rộng 0,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| VO | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,6/1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC A4x185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | m |
| 2 | Ống nhựa HDPE 130/100 bảo vệ cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | m |
| 3 | Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV 150-240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 5 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Cột bê tông vuông cao 8,5m, chịu lực loại B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| 8 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 2x25-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 9 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 2x50-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV đấu hòm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 11 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178,44 | m |
| 12 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 849,54 | m |
| 13 | Kèm xà cột H (5.34 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 14 | Kèm xà cột H đúp dọc (6.3 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Kèm xà cột LT - (6.94 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 16 | Kèm xà cột LT đúp ngang (10.58 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Xà lánh cột H (24.32kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 18 | Xà đỡ cáp ngầm hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 19 | Dây đồng mềm đấu tiếp địa M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 20 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 21 | Ống nhựa HDPE 32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 22 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120/6-120, 2 bu lông xiết bứt đầu đấu tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 23 | Kẹp ngừng ABC 4 x (11-50)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 24 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | bộ |
| 25 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu lèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 26 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 1 bu lông đấu H1 ,H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 27 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 28 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 95-95 (35-95/6-95), 1 bu lông đấu H1 ,H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 29 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 95-95 (35-95/6-95), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 30 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 31 | Đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 32 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 33 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| VP | PHẦN NHÂN CÔNG | |||
| VQ | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| VR | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Tụ bù 3P 20kVAr 0,4kV | 2 | bình | |
| VS | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cột trạm (Gốc BTLT 4m) | 1 | cột | |
| 2 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột - GMBA1 (32,08kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 3 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | 35 | m | |
| 4 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 tiếp đất trung tính MBA | 4 | m | |
| 5 | Đầu cốt đồng 95mm2 | 2 | cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng 120mm2 | 15 | cái | |
| 7 | Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x(16 - 95) | 1 | hộp | |
| 8 | Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 9 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| 10 | Biển sơ đồ 1 sợi dán cửa tủ | 1 | cái | |
| 11 | Tủ bảo vệ tụ bù 2 bình | 1 | tủ | |
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 6 | m | |
| 13 | Đầu cốt đồng M35 | 12 | cái | |
| VT | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng trạm 1 cột | 1 | móng | |
| 2 | Bệ đỡ tủ hạ thế | 1 | bộ | |
| VU | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| VV | Phần vật liệu | |||
| 1 | Cột BTLT cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột - Dựng bằng máy | 10 | cột | |
| 2 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-(3x50)mm2-22kV | 275 | m | |
| 3 | Hộp đầu cáp ngoài trời (3x50)mm2-24kV | 3 | hộp | |
| 4 | Ống nhựa chịu lực HDPE-130/100 | 8 | m | |
| 5 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | 20 | m | |
| 6 | Dây đồng mềm M35 đấu trung tính CSV | 7,5 | m | |
| 7 | Dây nhôm bọc lõi thép ACSR-95/11 | 0,003 | km | |
| 8 | Cáp bọc 22kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 6 | m | |
| 9 | Sứ đứng SĐD-22kV (cả ty) | 4 | quả | |
| 10 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 | 6 | cái | |
| 11 | Đầu cốt đồng M35 | 6 | cái | |
| 12 | Đầu cốt đồng M50 | 15 | cái | |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 9 | cái | |
| 14 | Xà đỡ đầu cáp (44.13kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van (55.17kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van (51.17kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 17 | Giá treo cáp cột đơn (29.14 kg/bộ) | 9 | bộ | |
| 18 | Dây treo cáp D10 (0.67kg/m) | 0,267 | km | |
| 19 | Ghế thao tác (94.83kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 20 | Thang sắt (47.76kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 21 | Biển báo an toàn (24x36) phản quang | 1 | cái | |
| 22 | Hào cáp đơn 22kV đi dưới nền đường bê tông | 2 | m | |
| VW | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột đơn li tâm 12m MT-3 - Đào bằng máy + thủ công | 6 | móng | |
| 2 | Móng cột đúp li tâm 12m MĐ-3 - Đào bằng máy + thủ công | 2 | móng | |
| 3 | Hào cáp đơn 22kV đi dưới nền đường bê tông | 2 | m | |
| VX | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,6/1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC A4x185mm2 | 68 | m | |
| 2 | Ống nhựa chịu lực HDPE-130/100 | 69 | m | |
| 3 | Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV 150-240mm2 | 6 | bộ | |
| 4 | Hào cáp 1 đi dưới đường bê tông | 2 | m | |
| 5 | Hào cáp 2 đi dưới đường bê tông | 5 | m | |
| 6 | Băng báo hiệu cáp ngầm | 7 | m | |
| 7 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | 1 | cái | |
| 8 | Cột bê tông vuông cao 8,5m, chịu lực loại B | 11 | cột | |
| 9 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | 5 | cột | |
| 10 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 2x25-0,6/1kV | 36 | m | |
| 11 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 2x50-0,6/1kV | 72 | m | |
| 12 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV đấu hòm | 30 | m | |
| 13 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV | 0,178 | m | |
| 14 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | 0,85 | km | |
| 15 | Kèm xà cột H (5.34 kg/bộ) | 16 | bộ | |
| 16 | Kèm xà cột H đúp dọc (6.3 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 17 | Kèm xà cột LT - (6.94 kg/bộ) | 4 | bộ | |
| 18 | Kèm xà cột LT đúp ngang (10.58 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 19 | Xà lánh cột H (24.32kg/bộ) | 10 | bộ | |
| 20 | Xà đỡ cáp ngầm hạ thế | 1 | bộ | |
| 21 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | 10 | m | |
| 22 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120/6-120, 2 bu lông xiết bứt đầu đấu tiếp địa | 1 | cái | |
| 23 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 1 bu lông đấu H1 ,H2 | 32 | cái | |
| 24 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F | 100 | cái | |
| 25 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 95-95 (35-95/6-95), 1 bu lông đấu H1 ,H2 | 4 | cái | |
| 26 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 95-95 (35-95/6-95), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F | 6 | cái | |
| 27 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 12 | đầu | |
| VY | Phần xây dựng | |||
| 1 | Hào cáp 1 đi dưới đường bê tông | 2 | m | |
| 2 | Hào cáp 2 đi dưới đường bê tông | 5 | m | |
| 3 | Móng cột MH-1 | 9 | móng | |
| 4 | Móng cột M-3 | 3 | móng | |
| 5 | Móng cột MHĐ-1 | 1 | móng | |
| 6 | Móng cột MTĐ-3 | 1 | móng | |
| VZ | PHẦN VẬN CHUYỂN | |||
| WA | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| WB | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 3 tấn | 0,5 | ca | |
| WC | PHẦN HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Hào cáp đơn 22kV đi dưới nền đường bê tông | 2 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi