Gói thầu: Đầu tư lưới điện thành phố Tam Điệp năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200123283-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2020 11:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Đầu tư lưới điện thành phố Tam Điệp năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200121731 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-10 11:00:00 đến ngày 2020-01-20 11:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,296,551,030 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 4 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công. Kho vật liệu | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 6 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| B | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | MBA 3 pha 400kVA-22/0,4kV | Theo BVTKKTTC | 1 | máy |
| 2 | MBA 400kVA-22/0,4kV kiểu kín | Theo BVTKKTTC | 1 | máy |
| 3 | MBA 3 pha 400kVA-35(22)/0,4kV | Theo BVTKKTTC | 2 | máy |
| 4 | MBA 3 pha 320kVA-35(22)/0,4kV | Theo BVTKKTTC | 3 | máy |
| 5 | MBA 3 pha 320kVA-22/0,4kV kiểu kín | Theo BVTKKTTC | 1 | máy |
| 6 | Chống sét van 3 pha: 24kV- Polymer | Theo BVTKKTTC | 2 | bộ |
| 7 | Chống sét van 3 pha: 42kV- Polymer | Theo BVTKKTTC | 3 | bộ |
| 8 | Tủ điện hạ thế 600V-600A (3 lộ ra 250A) trạm trụ | Theo BVTKKTTC | 1 | tủ |
| 9 | Tủ điện hạ thế 600V-600A - 3 lộ ra 250A | Theo BVTKKTTC | 3 | tủ |
| 10 | Tủ điện hạ thế 600V-500A (3 lộ ra 200A) trạm trụ | Theo BVTKKTTC | 1 | tủ |
| 11 | Tủ điện hạ thế 600V-500A - 2 lộ ra 250A | Theo BVTKKTTC | 1 | tủ |
| 12 | Tủ điện hạ thế 600V-500A - 3 lộ ra 200A | Theo BVTKKTTC | 2 | tủ |
| 13 | Cầu dao 35kV, chém ngang 3 pha 630A ngoài trời | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 14 | Aptomat 3P 150A (PK thanh lai + chắn pha) | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 15 | Cầu chì tự rơi 100A-24kV-Polymer | Theo BVTKKTTC | 2 | bộ |
| 16 | Cầu chì tự rơi 100A-36kV-Polymer | Theo BVTKKTTC | 3 | bộ |
| 17 | Sứ đứng VHĐ-24kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo BVTKKTTC | 12 | sứ |
| 18 | Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp | Theo BVTKKTTC | 9 | sứ |
| 19 | Sứ chuỗi SLC-24kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo BVTKKTTC | 6 | chuỗi |
| 20 | Sứ đứng VHĐ-35kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo BVTKKTTC | 32 | sứ |
| 21 | Sứ đứng Polymer-36kV + Ty + Kẹp | Theo BVTKKTTC | 18 | sứ |
| 22 | Sứ chuỗi SLC-35kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo BVTKKTTC | 3 | chuỗi |
| 23 | Cáp ngầm đơn pha 24kV: CEVVAT-W- 1x50mm2 | Theo BVTKKTTC | 184 | m |
| 24 | Dây dẫn dàn trạm ACSR/XLPE2,5/HDPE-70/11-24kV | Theo BVTKKTTC | 53 | m |
| 25 | Dây dẫn dàn trạm Dây ACSR/XLPE4,3/HDPE-70/11mm2-35kV | Theo BVTKKTTC | 128 | m |
| 26 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 | Theo BVTKKTTC | 352 | m |
| 27 | Dây dẫn ACSR 120/19 (nối cầu tủ hạ thế và ty sứ TT MBA đến HTTĐ) | Theo BVTKKTTC | 56 | m |
| 28 | Dây đồng mềm CV 50 nối CSV và CS hạ thế (ty sứ TT MBA trạm trụ) với HTTĐ | Theo BVTKKTTC | 40 | m |
| 29 | Đầu cáp 1 pha 24kV ngoài trời 50mm2 | Theo BVTKKTTC | 6 | bộ |
| 30 | Đầu cáp ELBOW 24kV - 250A 50mm2, bộ 3 pha | Theo BVTKKTTC | 2 | bộ |
| 31 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 1x70 mm2 | Theo BVTKKTTC | 2 | m |
| 32 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C70 mm2 | Theo BVTKKTTC | 6 | cái |
| 33 | Đầu cốt đồng C50 mm2 | Theo BVTKKTTC | 60 | cái |
| 34 | Đầu cốt đồng C120 | Theo BVTKKTTC | 120 | cái |
| 35 | Đầu cốt đồng nhôm CA120 | Theo BVTKKTTC | 28 | cái |
| 36 | Đầu cốt đồng nhôm CA70 | Theo BVTKKTTC | 111 | cái |
| 37 | Chụp cầu chì tự rơi silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo BVTKKTTC | 8 | bộ |
| 38 | Chụp chống sét van silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo BVTKKTTC | 8 | bộ |
| 39 | Chụp sứ cao thế mặt máy silicon (xanh+đỏ+vàng) (F170) | Theo BVTKKTTC | 6 | bộ |
| 40 | Chụp sứ hạ thế mặt máy silicon (xanh+đỏ+vàng+tt) (F90) | Theo BVTKKTTC | 6 | bộ |
| 41 | Kẹp quai 4/0 loại ty, trung thế (KQ-Cu-Al 120) | Theo BVTKKTTC | 15 | cái |
| 42 | Hotline 4/0 (CHLC-120) | Theo BVTKKTTC | 15 | cái |
| 43 | Ghip nhôm AC 25-70 mm2, 3BL | Theo BVTKKTTC | 18 | cái |
| 44 | Đai thép 20x0,7mm dài 2,4m + khóa đai (cột kép) | Theo BVTKKTTC | 30 | bộ |
| 45 | Thân trụ tôn 1,5-10mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng ngoài trời MBA - TL = 1.050kg (Cho trạm trụ MBA) | Theo BVTKKTTC | 2 | bộ |
| 46 | Hộp chụp cực MBA tôn 1,5-2mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng ngoài trời- TL = 80kg (Cho trạm trụ MBA) | Theo BVTKKTTC | 2 | bộ |
| 47 | Máng cáp trung thế tôn 1,5-2mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng ngoài trời- TL = 40kg (Cho trạm trụ MBA) | Theo BVTKKTTC | 2 | bộ |
| 48 | Máng cáp hạ thế tôn 1,5-2mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng ngoài trời- TL = 30kg (Cho trạm trụ MBA) | Theo BVTKKTTC | 2 | bộ |
| C | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Dây dẫn ACSR/XLPE2,5/HDPE-70/11mm2-24kV | Theo BVTKKTTC | 3.084 | m |
| 2 | Dây dẫn ACSR/XLPE4,3/HDPE-50/8mm2-35kV | Theo BVTKKTTC | 1.466 | m |
| 3 | Sứ chuỗi SLC-24kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo BVTKKTTC | 36 | chuỗi |
| 4 | Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp | Theo BVTKKTTC | 94 | bộ |
| 5 | Sứ chuỗi SLC-35kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo BVTKKTTC | 21 | chuỗi |
| 6 | Sứ đứng VHĐ 35kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo BVTKKTTC | 6 | Quả |
| 7 | Sứ đứng Polymer-36kV + Ty + Kẹp | Theo BVTKKTTC | 36 | bộ |
| 8 | Ghip nhôm AC 50-240 mm2, 3BL | Theo BVTKKTTC | 132 | bộ |
| 9 | Sứ chuỗi SLC-24kV 120KN-đơn + phụ kiện néo - (lắp đặt bằng xe hotline chuyên dụng) | Bên A thi công lắp đặt | 3 | chuỗi |
| D | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x120 | Theo BVTKKTTC | 4.834 | m |
| 2 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 | Theo BVTKKTTC | 4.240 | m |
| 3 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 | Theo BVTKKTTC | 3.563 | m |
| 4 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 | Theo BVTKKTTC | 5.032 | m |
| 5 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x240-0,6kV | Theo BVTKKTTC | 132 | m |
| 6 | Đầu cáp co ngót nguội 0,6kV ngoài trời 4x240mm2, bộ 3 pha | Theo BVTKKTTC | 6 | bộ |
| 7 | Kẹp hãm cáp VX KH4x120 mm2 | Theo BVTKKTTC | 167 | bộ |
| 8 | Kẹp hãm cáp VX KH4x95 mm2 | Theo BVTKKTTC | 87 | bộ |
| 9 | Kẹp hãm cáp VX KH4x70 mm2 | Theo BVTKKTTC | 65 | bộ |
| 10 | Kẹp hãm cáp VX KH4x50 mm2 | Theo BVTKKTTC | 126 | bộ |
| 11 | Kẹp hãm cáp VX KH4x35 mm2 | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 12 | Kẹp treo cáp VX 4x120mm2 | Theo BVTKKTTC | 59 | bộ |
| 13 | Kẹp treo cáp VX 4x95mm2 | Theo BVTKKTTC | 58 | bộ |
| 14 | Kẹp treo cáp VX 4x70mm2 | Theo BVTKKTTC | 50 | bộ |
| 15 | Kẹp treo cáp VX 4x50mm2 | Theo BVTKKTTC | 70 | bộ |
| 16 | Móc treo cáp F20 | Theo BVTKKTTC | 446 | bộ |
| 17 | Móc treo cáp F16 | Theo BVTKKTTC | 237 | bộ |
| 18 | Đai thép 20x0,7mm dài 1,2m + khóa đai (cột đơn) | Theo BVTKKTTC | 1.121 | bộ |
| 19 | Đai thép 20x0,7mm dài 2,4m + khóa đai (cột kép) | Theo BVTKKTTC | 96 | bộ |
| 20 | Đai thép không rỉ + khóa đai H1 cột đơn (20x0,4mm, dài 1,1m) | Theo BVTKKTTC | 6 | bộ |
| 21 | Đai thép không rỉ + khóa đai H2, H4-H6, 3pha cột đơn-Tụ bù (2x(20x0,4mm, dài.1,3m)) | Theo BVTKKTTC | 10 | bộ |
| 22 | Ống nối OL-ACSR 240mm2 (ống nhôm dài 680mm, ống sắt dài 210mm) | Theo BVTKKTTC | 24 | cái |
| 23 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 95-95: 25-95mm2/25-95mm2, 2BL | Theo BVTKKTTC | 127 | bộ |
| 24 | Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | Theo BVTKKTTC | 128 | bộ |
| 25 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 120-120: 70-120mm2/70-120mm2, 2BL | Theo BVTKKTTC | 69 | bộ |
| 26 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 25-120: 25-120mm2/25-120mm2, 1BL (đấu nối hộp công tơ) | Theo BVTKKTTC | 452 | bộ |
| 27 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 70-95: 16-70mm2/35-95mm2, 1BL (đấu nối hộp công tơ) | Theo BVTKKTTC | 548 | bộ |
| 28 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 25-120: 25-120mm2/25-120mm2, 1BL (di chuyển hộp công tơ) | Theo BVTKKTTC | 2 | bộ |
| 29 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 70-95: 16-70mm2/35-95mm2, 1BL (di chuyển hộp công tơ) | Theo BVTKKTTC | 30 | bộ |
| 30 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 120mm2 | Theo BVTKKTTC | 104 | cái |
| 31 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 95mm2 | Theo BVTKKTTC | 20 | cái |
| 32 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 70mm2 | Theo BVTKKTTC | 8 | cái |
| 33 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 50mm2 | Theo BVTKKTTC | 4 | cái |
| E | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Hệ thống tiếp địa TBA trụ kín- cột XT LT14m (TBA Tây Sơn 9) | Theo BVTKKTTC | 1 | Hệ thống |
| 2 | Hệ thống tiếp địa TBA trụ kín- cột XT LT12m (TBA Nam Sơn 16) | Theo BVTKKTTC | 1 | Hệ thống |
| 3 | Hệ thống Tiếp địa trạm biến áp vào cạnh TBA 2LT12 (Yên Sơn 9, CQT Đông Sơn) | Theo BVTKKTTC | 2 | Hệ thống |
| 4 | Hệ thống Tiếp địa trạm biến áp balo 2LT14 (trung sơn 20) | Theo BVTKKTTC | 1 | Hệ thống |
| 5 | Hệ thống Tiếp địa trạm biến áp LT12+16 (Yên Sơn 8) | Theo BVTKKTTC | 1 | Hệ thống |
| 6 | Hệ thống Tiếp địa cột xuất tuyến: RC2-XT | Theo BVTKKTTC | 1 | Hệ thống |
| 7 | Dây Tiếp địa trạm biến áp Nam Sơn 12 | Theo BVTKKTTC | 1 | Hệ thống |
| 8 | Xà đỡ cầu chì 22kV cột đơn: XSI-1 | Theo BVTKKTTC | 3 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ cầu chì 22kV cột đúp: XSI-2 | Theo BVTKKTTC | 1 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ chống sét van 35kV cột đơn: XCSV-1 | Theo BVTKKTTC | 1 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ CSV và đỡ cổ cáp ngầm: XCSV-CCN | Theo BVTKKTTC | 2 | Bộ |
| 12 | Ghế thao tác và giá đỡ ghế thao tác | Theo BVTKKTTC | 4 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp hạ thế 1 (trạm trên gốc cột LT14m) | Theo BVTKKTTC | 5 | bộ |
| 14 | Giá đỡ cáp hạ thế 2 (trạm trên gốc cột LT14m) | Theo BVTKKTTC | 3 | bộ |
| 15 | Xà đón dây đầu trạm kiểu XKL3adc-TBA | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 16 | Xà đón dây đầu trạm kiểu XKL2a-XT-TBA | Theo BVTKKTTC | 2 | bộ |
| 17 | Xà đón dây đầu trạm kiểu XKL2ac-XT-TBA | Theo BVTKKTTC | 2 | bộ |
| 18 | Xà đỡ cầu chì tự rơi: XFCO - XT-2400 | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 19 | Tai bắt chống sét van | Theo BVTKKTTC | 4 | bộ |
| 20 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-XT-2400 | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 21 | Xà đỡ MBA : XMBA-2400 | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 22 | Colie chống tụt | Theo BVTKKTTC | 2 | bộ |
| 23 | Công sơn đỡ xà máy biến áp và GTT: CSMBA | Theo BVTKKTTC | 2 | bộ |
| 24 | Ghế thao tác TBA 22kV: GTT-2400 | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 25 | Thang trèo 4m: TT-1 | Theo BVTKKTTC | 4 | bộ |
| 26 | Thang trèo 5m: TT-2 | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 27 | Thang trèo 2m: TT-3 | Theo BVTKKTTC | 2 | bộ |
| 28 | Xà đỡ cầu dao 35kV (kèm theo dao) | Theo BVTKKTTC | 1 | Bộ |
| 29 | Giá đỡ thanh chống cầu dao: GĐTC-CD | Theo BVTKKTTC | 1 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 35kV: XFCO-XT-2600 | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 31 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 35kV: XFCO-3000 | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 32 | Xà đỡ sứ trung gian cho TBA 35kV: XTG-XT-2600 | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 33 | Xà đỡ MBA: XMBA-2600 | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 34 | Ghế thao tác TBA 35kA: GTT-2600 | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 35 | Xà đỡ sứ trung gian cho TBA 35kV trên cột đơn: XTG-35 | Theo BVTKKTTC | 2 | bộ |
| 36 | Xà đỡ MBA : XMBA-1900 | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 37 | Công sơn đỡ xà máy biến áp 35kV: CSĐMBA-1900 | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 38 | Colie chống tụt: CLE-1900 | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 39 | Xà đón dây đầu trạm kiểu X2an-35-TBA | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 40 | Xà XKL2ad-35 | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 41 | Ghế thao tác trên 1 cột: GTT-1 | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 42 | Xà đỡ MBA trên cột đúp : XĐMBA-BL400 | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 43 | Cột ly tâm PC.I-12-10 | Theo BVTKKTTC | 4 | cột |
| 44 | Cột bê tông ly tâm 14m: PC.I-14-13 | Theo BVTKKTTC | 4 | cột |
| 45 | Dây chì 15A | Theo BVTKKTTC | 2 | bộ |
| 46 | Dây chì 12A | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 47 | Dây chì 10A | Theo BVTKKTTC | 2 | bộ |
| 48 | Dây chì 8A | Theo BVTKKTTC | 3 | bộ |
| 49 | Dây chì 7A | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 50 | Ống nhựa HDPE 105/80 | Theo BVTKKTTC | 44 | m |
| 51 | Ống thép bảo vệ cáp ngầm qua đường F110 dày 3mm | Theo BVTKKTTC | 12 | m |
| 52 | Ống nhựa trong F32 | Theo BVTKKTTC | 56 | m |
| 53 | Biển báo an toàn | Theo BVTKKTTC | 15 | cái |
| 54 | Biển báo tên trạm | Theo BVTKKTTC | 9 | cái |
| 55 | Biển báo thứ tự pha | Theo BVTKKTTC | 27 | cái |
| 56 | Biển báo lộ xuất tuyến | Theo BVTKKTTC | 26 | cái |
| 57 | Keo xịt biển bịt đầu ống HDPE | Theo BVTKKTTC | 2 | hộp |
| 58 | Băng dính cách điện | Theo BVTKKTTC | 9 | cuộn |
| 59 | Thanh cái đồng dẹt 40x4 dài 200mm | Theo BVTKKTTC | 8 | cái |
| 60 | Bịt đầu cốt (V-X-Đ) | Theo BVTKKTTC | 325 | cái |
| 61 | Móng cột ly tâm 12m: MT12-3 | Theo BVTKKTTC | 4 | móng |
| 62 | Móng cột đúp ly tâm 14m bloc: MTK14-3BL | Theo BVTKKTTC | 1 | móng |
| 63 | Móng cột đúp ly tâm 14m: MTK14-3 (TBA Trung Sơn 20) | Theo BVTKKTTC | 1 | móng |
| 64 | Móng trụ đỡ MBA trạm trụ | Theo BVTKKTTC | 1 | móng |
| 65 | Móng trụ đỡ MBA trạm trụ (TBA Nam Sơn 16) | Theo BVTKKTTC | 1 | móng |
| 66 | Rãnh cáp ngầm trung hạ thế đi qua đường | Theo BVTKKTTC | 12 | m |
| 67 | Rãnh cáp ngầm trung hạ thế | Theo BVTKKTTC | 5 | m |
| F | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cột BTLT 14m: PC.I-14-11 bằng cẩu + thủ công | Theo BVTKKTTC | 22 | Cột |
| 2 | Cột BTLT 14m: PC.I-14-13 bằng cẩu + thủ công | Theo BVTKKTTC | 8 | Cột |
| 3 | Cột BTLT 16m: PC.I-16-13 bằng cẩu + thủ công | Theo BVTKKTTC | 1 | Cột |
| 4 | Cột BTLT 14m: PC.I-14-2400 bằng cẩu + thủ công | Theo BVTKKTTC | 1 | Cột |
| 5 | Cột BTLT 18m: PC.I-18-2400 bằng cẩu + thủ công | Theo BVTKKTTC | 1 | Cột |
| 6 | Hệ thống tiếp địa RC1 | Theo BVTKKTTC | 28 | Hệ thống |
| 7 | Xà X2a-xt | Theo BVTKKTTC | 3 | Bộ |
| 8 | Xà XKL3a-b | Theo BVTKKTTC | 13 | Bộ |
| 9 | Xà néo XKL3ac-b | Theo BVTKKTTC | 1 | Bộ |
| 10 | Xà néo XKL3ac-b-g | Theo BVTKKTTC | 1 | Bộ |
| 11 | Xà néo X2adc | Theo BVTKKTTC | 1 | Bộ |
| 12 | Xà néo XKL2adc | Theo BVTKKTTC | 4 | Bộ |
| 13 | Xà néo XKL3anc-b | Theo BVTKKTTC | 2 | Bộ |
| 14 | Xà cột béo X2a-35-CB | Theo BVTKKTTC | 1 | Bộ |
| 15 | Xà cột béo X2ac-35-CB | Theo BVTKKTTC | 1 | Bộ |
| 16 | Xà néo XKL3ac | Theo BVTKKTTC | 2 | Bộ |
| 17 | Xà XKL3a | Theo BVTKKTTC | 2 | Bộ |
| 18 | Chi tiết giằng cột 2LT14m: GC-2LT14 | Theo BVTKKTTC | 4 | Bộ |
| 19 | Biển báo thứ tự pha | Theo BVTKKTTC | 15 | cái |
| 20 | Móng cột đơn ly tâm 14m: MT14-2 | Theo BVTKKTTC | 15 | móng |
| 21 | Móng cột đơn ly tâm 14m: MT14-3 | Theo BVTKKTTC | 5 | móng |
| 22 | Móng cột đúp ly tâm 14m: MTK14-3 | Theo BVTKKTTC | 4 | móng |
| 23 | Móng cột đúp ly tâm 14m bloc: MTK14-3BL | Theo BVTKKTTC | 1 | móng |
| 24 | Móng cột đơn ly tâm 16m: MT16-3 | Theo BVTKKTTC | 1 | móng |
| 25 | Móng cột đơn ly tâm 14m: MT14-3BL | Theo BVTKKTTC | 1 | móng |
| 26 | Móng cột đơn ly tâm 18m: MT18-3BL | Theo BVTKKTTC | 1 | móng |
| G | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Xà lánh đỡ cáp vặn xoắn: XL | Theo BVTKKTTC | 1 | Bộ |
| 2 | Kẹp cáp hạ thế: KCHT | Theo BVTKKTTC | 2 | Bộ |
| 3 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-3.0 (160) (thủ công) | Theo BVTKKTTC | 9 | Cột |
| 4 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-5.4 (160) (thủ công) | Theo BVTKKTTC | 3 | Cột |
| 5 | Cột BTLT 6,5m: PC.I-6.5-4.3 bằng thủ công | Theo BVTKKTTC | 9 | Cột |
| 6 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-3.0 (160) (thủ công+máy) | Theo BVTKKTTC | 16 | Cột |
| 7 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-5.4 (160) (thủ công+máy) | Theo BVTKKTTC | 8 | Cột |
| 8 | Cột BTLT 8,5m: PC.I-8.5-4.3 (160) (thủ công+máy) | Theo BVTKKTTC | 15 | Cột |
| 9 | Hệ thống Tiếp địa lặp lại cột có chiều cao 8,5m | Theo BVTKKTTC | 1 | Hệ thống |
| 10 | Hệ thống Tiếp địa lặp lại cột có chiều cao 7,5m | Theo BVTKKTTC | 5 | Hệ thống |
| 11 | Hệ thống Tiếp địa lặp lại cột có chiều cao 6,5m | Theo BVTKKTTC | 2 | Hệ thống |
| 12 | Ống nhựa HDPE 105/80 | Theo BVTKKTTC | 81 | m |
| 13 | Ống thép bảo vệ cáp ngầm qua đường F110 dày 3mm | Theo BVTKKTTC | 36 | m |
| 14 | Ống Gen co nhiệt hạ thế Ø 35 (350mm/cái) | Theo BVTKKTTC | 24 | m |
| 15 | Bịt đầu cốt các loại (V+X+Đ+ĐEN) | Theo BVTKKTTC | 136 | m |
| 16 | Băng dính cách điện | Theo BVTKKTTC | 37 | cuộn |
| 17 | Móng cột MA-6,5 (Phá bê tông) | Theo BVTKKTTC | 1 | móng |
| 18 | Móng cột đơn ly tâm 6,5m: Ma-6,5 | Theo BVTKKTTC | 4 | móng |
| 19 | Móng cột đúp 2LT6,5m: Mak6,5 | Theo BVTKKTTC | 2 | móng |
| 20 | Móng cột đơn ly tâm 7,5m: Ma-7,5 | Theo BVTKKTTC | 16 | móng |
| 21 | Móng cột đúp 2LT7,5m: Mak7,5 | Theo BVTKKTTC | 2 | móng |
| 22 | Móng cột MA-7,5 (Phá bê tông) | Theo BVTKKTTC | 14 | móng |
| 23 | Móng cột bê tông ly tâm 2LT7,5m: MAK-7,5 (Phá bê tông) | Theo BVTKKTTC | 1 | móng |
| 24 | Móng cột MA-8,5 (Phá bê tông) | Theo BVTKKTTC | 4 | móng |
| 25 | Móng cột đơn ly tâm 8,5m: Ma-8,5 | Theo BVTKKTTC | 9 | móng |
| 26 | Móng cột đúp 2LT8,5m: Mak8,5 | Theo BVTKKTTC | 1 | móng |
| H | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt lại MBA 3 pha 180kVA-22/0,4kV | Theo BVTKKTTC | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt lại tủ điện 600V-300A | Theo BVTKKTTC | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt lại chống sét van 24kV | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt lại chống sét van 35kV | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt lại xà đỡ sứ trung gian 35kV: XTG-3.0 | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt lại cầu chì tự rơi 100A-24kV-Polymer | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt lại cầu chì tự rơi 100A-36kV-Polymer | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 8 | Tháo hạ thu hồi cầu dao 35kV, chém ngang 3 pha 630A ngoài trời | Theo BVTKKTTC | 1 | máy |
| 9 | Tháo hạ thu hồi MBA 3 pha 180kVA-35/0,4kV | Theo BVTKKTTC | 2 | máy |
| 10 | Tháo hạ thu hồi MBA 3 pha 250kVA-22/0,4kV | Theo BVTKKTTC | 1 | máy |
| 11 | Tháo hạ thu hồi Tủ điện 400A (2ATM 200A) | Theo BVTKKTTC | 1 | tủ |
| 12 | Tháo hạ thu hồi Tủ điện 400A (2ATM 200A+1ATM250A) | Theo BVTKKTTC | 1 | tủ |
| 13 | Tháo hạ thu hồi Tủ điện 300A (2ATM 200A+1ATM100A) | Theo BVTKKTTC | 1 | tủ |
| 14 | Tháo hạ, thu hồi sứ đứng VHĐ24kV, trên cột ly tâm | Theo BVTKKTTC | 7 | quả |
| 15 | Tháo hạ, thu hồi sứ đứng VHĐ35kV, trên cột ly tâm | Theo BVTKKTTC | 13 | quả |
| 16 | Tháo hạ, thu hồi xà trung gian 35kV: XTG35 (KL tạm tính 25kg) | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 17 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ cầu dao 35kV: XCD (KL tạm tính 50kg) | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 18 | Tháo hạ, thu hồi giá bắt tay thao tác (kèm trục truyền động) (KL tạm tính 15kg) | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 19 | Tháo hạ, thu hồi ghế thao tác 35kV: GTT35 (KL tạm tính 100kg) | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 20 | Tháo hạ, thu hồi giá đỡ ghế thao tác: GĐGTT (KL tạm tính 50kg) | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 21 | Tháo hạ, thu hồi thang trèo: TT (KL tạm tính 25kg) | Theo BVTKKTTC | 2 | bộ |
| 22 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ cầu chì và chống sét van (KL tạm tính 50kg) | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 23 | Tháo hạ, thu hồi xà trung gian XTG2,6 (tim 2,6m) (KL tạm tính 25kg) | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 24 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ cầu chì (tim 3,0m) (KL tạm tính 25kg) | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 25 | Tháo hạ, thu hồi ghế thao tác GTT2,6 (tim 2,6m) (KL tạm tính 100kg) | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 26 | Thu hồi, cô liê (KL tạm tính 15kg) | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 27 | Tháo hạ, thu hồi ghế công sơn bắt xà đỡ MBA (KL tạm tính 100kg) | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 28 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ MBA: XMBA (tim 2,6m) (KL tạm tính 100kg) | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 29 | Thu hồi, dây lèo ACXH50 | Theo BVTKKTTC | 63 | m |
| 30 | Thu hồi, cáp mặt máy AL/XLPE4x150mm2 | Theo BVTKKTTC | 4 | m |
| 31 | Thu hồi, cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 3x150+1x95mm2 | Theo BVTKKTTC | 5 | m |
| 32 | Thu hồi, cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 | Theo BVTKKTTC | 29 | m |
| 33 | Thu hồi, cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 1x70mm2 | Theo BVTKKTTC | 5 | m |
| I | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Di chuyển hòm công tơ H1 | Theo BVTKKTTC | 6 | Hộp |
| 2 | Di chuyển hòm công tơ H2 | Theo BVTKKTTC | 2 | Hộp |
| 3 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Theo BVTKKTTC | 8 | Hộp |
| 4 | Tháo hạ, thu hồi cột LT6 -thủ công | Theo BVTKKTTC | 1 | cột |
| 5 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông H6,5m - thủ công | Theo BVTKKTTC | 2 | Cột |
| 6 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông tự chế - thủ công | Theo BVTKKTTC | 12 | Cột |
| 7 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông LT8m -thủ công + máy | Theo BVTKKTTC | 3 | Cột |
| 8 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông LT7m -thủ công + máy | Theo BVTKKTTC | 6 | Cột |
| 9 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông H7,5m -thủ công + máy | Theo BVTKKTTC | 1 | Cột |
| 10 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông H6,5m -thủ công + máy | Theo BVTKKTTC | 4 | Cột |
| 11 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông tự chế -thủ công + máy | Theo BVTKKTTC | 2 | Cột |
| 12 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn Al/XLPE4x95mm2 | Theo BVTKKTTC | 227 | m |
| 13 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn Al/XLPE4x70mm2 | Theo BVTKKTTC | 4.461 | m |
| 14 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn Al/XLPE4x50mm2 | Theo BVTKKTTC | 2.322 | m |
| 15 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn Al/XLPE4x35mm2 | Theo BVTKKTTC | 297 | m |
| 16 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn AL/XLPE2x50mm2 | Theo BVTKKTTC | 3.202 | m |
| 17 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35mm2 | Theo BVTKKTTC | 2.548 | m |
| 18 | Tháo hạ thu hồi dây nhôm bọc AV16 | Theo BVTKKTTC | 30 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi