Gói thầu: Đầu tư lưới điện huyện Yên Khánh năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200123446-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/01/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình
Tên gói thầu Đầu tư lưới điện huyện Yên Khánh năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200121731
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM và KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-10 11:11:00 đến ngày 2020-01-20 11:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,178,889,739 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng Theo yêu cầu HSMT 1 Khoản
2 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu Theo yêu cầu HSMT 1 Khoản
3 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba Theo yêu cầu HSMT 1 Khoản
4 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công. Kho vật liệu Theo yêu cầu HSMT 1 Khoản
5 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Theo yêu cầu HSMT 1 Khoản
6 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Theo yêu cầu HSMT 1 Khoản
B PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP
1 MBA 400kVA-22/0,4kV Theo BVTKKTTC 3 máy
2 MBA 180kVA-22/0,4kV Theo BVTKKTTC 6 máy
3 MBA 180kVA-10/0,4kV Theo BVTKKTTC 2 máy
4 Chống sét van 3 pha: 12,7kV- Polymer Theo BVTKKTTC 2 bộ
5 Chống sét van 3 pha: 24kV- Polymer Theo BVTKKTTC 9 bộ
6 Tủ điện hạ thế 600V-600A (2ATM lộ 300A) Theo BVTKKTTC 1 tủ
7 Tủ điện hạ thế 600V-600A (3ATM lộ 250A) Theo BVTKKTTC 2 tủ
8 Tủ điện hạ thế 600V-300A (2ATM lộ 150A) Theo BVTKKTTC 8 tủ
9 Cầu chì tự rơi 100A-24kV-Polymer Theo BVTKKTTC 11 bộ
10 Sứ đứng VHĐ-24kV (đầy đủ phụ kiện) Theo BVTKKTTC 102 sứ
11 Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp Theo BVTKKTTC 34 sứ
12 Sứ chuỗi SLC-24kV 120KN-đơn + phụ kiện néo Theo BVTKKTTC 27 chuỗi
13 Cáp ngầm tổng pha 24kV: CEVVAT-W- 3x50mm2 Theo BVTKKTTC 72 m
14 Dây dẫn dàn trạm 24kV: ACSR/XLPE2,5/HDPE-22kV - 70/11mm2 Theo BVTKKTTC 242 m
15 Cáp đồng đơn bọc Cu/XLPE/PVC-1x120 Theo BVTKKTTC 316 m
16 Dây ACSR120/9mm2 (có mỡ bảo vệ) nối ty sứ TT MBA, cầu đấu TT tủ hạ thế vs HTTĐ Theo BVTKKTTC 88 m
17 Dây đồng mềm CV 50 nối CSV và CS hạ thế (ty sứ TT MBA trạm trụ) với HTTĐ Theo BVTKKTTC 44 m
18 Đầu cáp 3 pha 24kV ngoài trời 3x50mm2 Theo BVTKKTTC 6 bộ
19 Đầu cốt đồng C50 mm2 Theo BVTKKTTC 88 cái
20 Đầu cốt đồng 1 lỗ C120 mm2 Theo BVTKKTTC 106 cái
21 Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 120mm2 Theo BVTKKTTC 44 cái
22 Đầu cốt đồng nhôm CA 70mm2 Theo BVTKKTTC 165 cái
23 Chụp cầu chì tự rơi silicon (xanh+đỏ+vàng) Theo BVTKKTTC 11 Bộ
24 Chụp chống sét van (xanh+đỏ+vàng) Theo BVTKKTTC 11 Bộ
25 Chụp sứ cao thế máy biến áp F170 silicon (xanh+đỏ+vàng) Theo BVTKKTTC 11 Bộ
26 Chụp sứ hạ thế máy biến áp F90 silicon (xanh+đỏ+vàng+xám) Theo BVTKKTTC 11 Bộ
27 Kẹp quai 4/0 loại ty, trung thế (KQ-Cu-Al 120) Theo BVTKKTTC 33 cái
28 Hotline 4/0 (CHLC-120) Theo BVTKKTTC 33 cái
29 Ghip nhôm AC 25-70 mm2, 3BL Theo BVTKKTTC 48 cái
C PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Chống sét van-24kV Theo BVTKKTTC 2 bộ
2 Dây dẫn ACSR/XLPE2,5/HDPE-22kV -70/11mm2 Theo BVTKKTTC 4.204 m
3 Dây dẫn ACSR-70/11mm2 (có mỡ bảo vệ) Theo BVTKKTTC 9.131 m
4 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x50-24kV Theo BVTKKTTC 77 m
5 Đầu cáp co ngót nguội 24kV ngoài trời 3x50mm2, bộ 3 pha - 3M Theo BVTKKTTC 2 bộ
6 Dây đồng mềm CV 50 nối CSV với tiếp địa Theo BVTKKTTC 8 m
7 Đầu cốt đồng C50 mm2 Theo BVTKKTTC 14 cái
8 Đầu cốt đồng nhôm CA70 Theo BVTKKTTC 12 cái
9 Sứ đứng VHĐ-24kV (đầy đủ phụ kiện) Theo BVTKKTTC 211 Quả
10 Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp Theo BVTKKTTC 124 bộ
11 Sứ chuỗi SLC-24kV 120KN-đơn + phụ kiện néo Theo BVTKKTTC 90 chuỗi
12 Ghip nhôm AC 50-240 mm2, 3BL Theo BVTKKTTC 273 bộ
13 Ống nhôm chịu lực A70 mm2 Theo BVTKKTTC 3 bộ
14 Đai thép 20x0,7mm dài 2,4m + khóa đai (cột kép) Theo BVTKKTTC 14 bộ
15 Sứ đứng VHĐ-24kV (đầy đủ phụ kiện) - (lắp đặt bằng xe hotline chuyên dụng) Bên A thi công lắp đặt 6 Quả
D PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x120 Theo BVTKKTTC 2.865 m
2 Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 Theo BVTKKTTC 1.143 m
3 Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 Theo BVTKKTTC 449 m
4 Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 Theo BVTKKTTC 220 m
5 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x240-0,6kV Theo BVTKKTTC 116 m
6 Đầu cáp co ngót nguội 0,6kV ngoài trời 4x240mm2, bộ 3 pha - 3M Theo BVTKKTTC 8 bộ
7 Ống nhôm không chịu lực A240 mm2 Theo BVTKKTTC 32 bộ
8 Đai thép 20x0,7mm dài 1,2m + khóa đai (cột đơn) Theo BVTKKTTC 231 bộ
9 Đai thép 20x0,7mm dài 2,4m + khóa đai (cột kép) Theo BVTKKTTC 82 bộ
10 Móc treo cáp F20 Theo BVTKKTTC 158 bộ
11 Móc treo cáp F16 Theo BVTKKTTC 47 bộ
12 Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-120) mm2 Theo BVTKKTTC 89 bộ
13 Kẹp treo cáp VX 4x120mm2 Theo BVTKKTTC 27 bộ
14 Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-95) mm2 Theo BVTKKTTC 61 bộ
15 Kẹp treo cáp VX 4x95mm2 Theo BVTKKTTC 13 bộ
16 Kẹp treo cáp VX 4x70mm2 Theo BVTKKTTC 5 bộ
17 Kẹp hãm cáp VX 4x(11-50) mm2 Theo BVTKKTTC 8 bộ
18 Kẹp treo cáp VX 4x50mm2 Theo BVTKKTTC 2 bộ
19 Kẹp treo cáp VX 4x35mm2 Theo BVTKKTTC 0 bộ
20 Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 120mm2 Theo BVTKKTTC 44 cái
21 Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 95mm2 Theo BVTKKTTC 24 cái
22 Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 240mm2 Theo BVTKKTTC 24 cái
23 Ống nối cáp VX MJPT 120-120 Theo BVTKKTTC 4 bộ
24 Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL Theo BVTKKTTC 56 bộ
25 Ghíp kép bọc cáp VX IPC 120-120: 70-120mm2/70-120mm2, 2BL Theo BVTKKTTC 57 bộ
26 Ghíp kép bọc cáp VX IPC 95-95: 25-95mm2/25-95mm2, 2BL Theo BVTKKTTC 27 bộ
27 Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-95: 16-35mm2/16-95mm2, 1BL (nhân công đấu nối Hộp công tơ) Theo BVTKKTTC 48 bộ
28 Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-95: 16-35mm2/16-95mm2, 1BL (di chuyển Hộp công tơ) Theo BVTKKTTC 32 bộ
29 Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 25-120: 25-120mm2/25-120mm2, 1BL (nhân công đấu nối Hộp công tơ) Theo BVTKKTTC 124 bộ
30 Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 25-120: 25-120mm2/25-120mm2, 1BL (di chuyển Hộp công tơ) Theo BVTKKTTC 22 bộ
31 Đai thép không rỉ + khóa đai H1 cột đơn (20x0,4mm, dài 1,1m) Theo BVTKKTTC 2 bộ
32 Đai thép không rỉ + khóa đai H2, H4-H6, 3pha cột đơn-Tụ bù (2x(20x0,4mm, dài.1,3m)) Theo BVTKKTTC 21 bộ
E PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP
1 Xà đỡ cầu chì 22kV cột đơn: XSI-1 Theo BVTKKTTC 2 Bộ
2 Xà đỡ cầu chì 22kV cột đúp: XSI-2 Theo BVTKKTTC 2 Bộ
3 Xà đỡ chống sét và đỡ cổ cáp ngầm: XCSV-CCN Theo BVTKKTTC 3 Bộ
4 Ghế thao tác và giá đỡ ghế thao tác Theo BVTKKTTC 3 Bộ
5 Giá đỡ cáp ngầm trung thế Theo BVTKKTTC 6 bộ
6 Giá đỡ cáp hạ thế 1 Theo BVTKKTTC 14 bộ
7 Giá đỡ cáp hạ thế 2 Theo BVTKKTTC 8 bộ
8 Giá đỡ MBA 22kV trên 1 cột: GĐMBA (trạm trên gốc cột LT14) Theo BVTKKTTC 3 bộ
9 Xà đón dây đầu trạm 22kV: X2ADC-TBA Theo BVTKKTTC 2 bộ
10 Xà đón dây đầu trạm 22kV: XKL2a-XT-TBA Theo BVTKKTTC 6 bộ
11 Xà đón dây đầu trạm 22kV: XKL2ac-XT-TBA Theo BVTKKTTC 6 bộ
12 Xà đón dây đầu trạm 22kV: XII2ac-XT-TBA Theo BVTKKTTC 1 bộ
13 Xà đỡ cầu chì tự rơi 22kV: XFCO-XT-2400 Theo BVTKKTTC 7 bộ
14 Xà đỡ sứ trung gian 22kV: XTG-XT-2400 Theo BVTKKTTC 7 bộ
15 Xà đỡ MBA: XMBA - 2400 Theo BVTKKTTC 7 bộ
16 Tai bắt chống sét van: TCSV Theo BVTKKTTC 8 bộ
17 Côliê chống tụt 22kV: CLE Theo BVTKKTTC 7 bộ
18 Công sơn đỡ xà máy biến áp và GTT: CSMBA Theo BVTKKTTC 7 bộ
19 Ghế thao tác TBA 22kV: GTT-2400 Theo BVTKKTTC 7 bộ
20 Thang trèo 4m: TT-1 Theo BVTKKTTC 9 bộ
21 Thang trèo 5m: TT-2 Theo BVTKKTTC 2 bộ
22 Giằng cột C1 Theo BVTKKTTC 2 bộ
23 Giằng cột C2 Theo BVTKKTTC 2 bộ
24 Xà đỡ lèo: XR Theo BVTKKTTC 1 bộ
25 Xà đỡ sứ trung gian cột đơn loại 1: XTG-1 Theo BVTKKTTC 1 bộ
26 Xà đỡ sứ trung gian cột đơn loại 2: XTG-2 Theo BVTKKTTC 1 bộ
27 Ghế thao tác trên 1 cột: GTT-1 Theo BVTKKTTC 1 bộ
28 Xà đỡ ghế thao tác và MBA cột đơn: XGTT+MBA Theo BVTKKTTC 1 bộ
29 Cột BTLT 12m: PC.I-12-9.0 (190) Theo BVTKKTTC 14 cột
30 Cột BTLT 14m: PC.I-14-13 (G4+N10) Theo BVTKKTTC 4 cột
31 Gốc cột ly tâm LT14m (PC.I-14-13) Theo BVTKKTTC 3 cột
32 Dây chì 15A Theo BVTKKTTC 5 bộ
33 Dây chì 7A Theo BVTKKTTC 6 bộ
34 Ống nhựa HDPE 105/80 luồn cáp trung thế Theo BVTKKTTC 63 m
35 Ống nhựa trong F32 Theo BVTKKTTC 88 m
36 Biển báo an toàn Theo BVTKKTTC 11 cái
37 Biển báo Tên trạm Theo BVTKKTTC 11 cái
38 Biển báo thứ tự pha Theo BVTKKTTC 33 cái
39 Biển báo lộ xuất tuyến hạ thế Theo BVTKKTTC 25 cái
40 Bịt đầu cốt (vàng - xanh - đỏ) Theo BVTKKTTC 3 cái
41 Băng dính cách điện Theo BVTKKTTC 45 cuộn
42 Băng dính cách điện Theo BVTKKTTC 11 cuộn
43 Thanh cái đồng dẹt 40x4 dài 100mm (bọc cách điện V-X-Đ) Theo BVTKKTTC 9 cái
44 Bịt đầu cốt các loại Theo BVTKKTTC 403 cái
45 Hệ thống Tiếp địa TBA trụ trên gốc cột - cột XT LT12m Theo BVTKKTTC 1 ht
46 Hệ thống Tiếp địa TBA trụ trên gốc cột - cột XT LT14m Theo BVTKKTTC 2 ht
47 Hệ thống nối đất trạm biến áp vào cạnh trạm 2LT12 Theo BVTKKTTC 6 HT
48 Hệ thống nối đất trạm biến áp balo Theo BVTKKTTC 1 HT
49 Hệ thống nối đất trạm biến áp vào vuông trạm 2LT12 Theo BVTKKTTC 1 HT
50 Móng cột ly tâm 12m: MT12-3 Theo BVTKKTTC 14 móng
51 Móng TBA trụ GC4 Theo BVTKKTTC 3 móng
52 Móng cột đúp ly tâm 14m bloc: MTK14-3BL Theo BVTKKTTC 1 móng
53 Móng cột đúp ly tâm 14m: MTK14-3 Theo BVTKKTTC 1 móng
54 Trụ ôm bảo vệ cáp chân cột 700x700x400mm Theo BVTKKTTC 3 trụ
55 Rãnh cáp ngầm trung hạ thế Theo BVTKKTTC 6 Vị trí
F PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Cột BTLT 12m: PC.I-12-10 (lắp đặt bằng xe hotline chuyên dụng) Bên B cấp Vật tư, vật liệu; bên A thi công lắp đặt 1 Cột
2 Cột BTLT 14m: PC.I-14-11 bằng cẩu + thủ công Theo BVTKKTTC 8 Cột
3 Cột BTLT 14m: PC.I-14-13 bằng cẩu + thủ công Theo BVTKKTTC 4 Cột
4 Cột BTLT 16m: PC.I-16-13 bằng cẩu + thủ công Theo BVTKKTTC 2 Cột
5 Cột BTLT 12m: PC.I-12-9 bằng cẩu + thủ công Theo BVTKKTTC 7 Cột
6 Cột BTLT 12m: PC.I-12-10 bằng cẩu + thủ công Theo BVTKKTTC 4 Cột
7 Cột BTLT 14m: PC.I-14-11.0 bằng thủ công Theo BVTKKTTC 2 Cột
8 Cột BTLT 14m: PC.I-14-13.0 bằng thủ công Theo BVTKKTTC 3 Cột
9 Cột BTLT 12m: PC.I-12-9 bằng thủ công Theo BVTKKTTC 41 Cột
10 Cột BTLT 12m: PC.I-12-10.0 bằng thủ công Theo BVTKKTTC 11 Cột
11 Hệ thống tiếp địa RC1 Theo BVTKKTTC 74 HT
12 Hệ thống tiếp địa RC2 Theo BVTKKTTC 1 HT
13 Ống nhựa HDPE 105/80 Theo BVTKKTTC 73 m
14 Xà XKL2a Theo BVTKKTTC 1 Bộ
15 Xà néo XKL2ac Theo BVTKKTTC 2 Bộ
16 Xà néo XKL3a Theo BVTKKTTC 4 Bộ
17 Xà X2a-xt Theo BVTKKTTC 17 Bộ
18 Xà X2ac-xt Theo BVTKKTTC 1 Bộ
19 Xà XKL2a-xt Theo BVTKKTTC 1 Bộ
20 Xà néo XKL2ac-xt Theo BVTKKTTC 1 Bộ
21 Xà néo XKL3ac Theo BVTKKTTC 1 Bộ
22 Xà néo XKL3ac-G Theo BVTKKTTC 2 Bộ
23 Xà X2ac-XT-B Theo BVTKKTTC 2 Bộ
24 Xà X2a-XT-B Theo BVTKKTTC 0 Bộ
25 Xà XKL3a-B Theo BVTKKTTC 12 Bộ
26 Xà néo X2adc Theo BVTKKTTC 2 Bộ
27 Xà X2anc Theo BVTKKTTC 1 Bộ
28 Xà néo X2an Theo BVTKKTTC 1 Bộ
29 Xà X2ad Theo BVTKKTTC 1 Bộ
30 Xà néo XKL2anc Theo BVTKKTTC 4 Bộ
31 Xà néo XKL2adc Theo BVTKKTTC 5 Bộ
32 Xà XII2ac-1 Theo BVTKKTTC 1 Bộ
33 Xà X1a-xt Theo BVTKKTTC 26 Bộ
34 Giằng cột C1 Theo BVTKKTTC 1 Bộ
35 Giằng cột C2 Theo BVTKKTTC 1 Bộ
36 Kẹp đỡ cổ cáp trung thế trên cột: KC Theo BVTKKTTC 2 Bộ
37 Xà đỡ sứ trung gian và chống sét van cột đôi: XCS+XTG-DZ-1 Theo BVTKKTTC 1 Bộ
38 Xà đỡ sứ trung gian và chống sét van cột đơn: XCS+XTG-DZ Theo BVTKKTTC 1 Bộ
39 Biển báo thứ tự pha Theo BVTKKTTC 54 cái
40 Bịt đầu cốt (vàng - xanh - đỏ) Theo BVTKKTTC 26 cái
41 Xà X2a-xt (lắp đặt bằng xe hotline chuyên dụng) Bên B cấp Vật tư, vật liệu; bên A thi công lắp đặt 1 Bộ
42 Móng cột đơn ly tâm 14m: MT14-2 Theo BVTKKTTC 4 móng
43 Móng cột đơn ly tâm 14m: MT14-3 Theo BVTKKTTC 5 móng
44 Móng cột đơn ly tâm 16m: MT16-3 Theo BVTKKTTC 1 móng
45 Móng cột đơn ly tâm 16m bloc : MT16-3BL Theo BVTKKTTC 1 móng
46 Móng cột đơn ly tâm 14m bloc: MT14-2BL Theo BVTKKTTC 5 móng
47 Móng cột đơn ly tâm 14m: MT14-3BL Theo BVTKKTTC 1 móng
48 Móng cột đơn ly tâm 12m: MT12-2 Theo BVTKKTTC 48 móng
49 Móng cột ly tâm 12m: MT12-3 Theo BVTKKTTC 2 móng
50 Móng cột đúp ly tâm 14m: MTK14-3 Theo BVTKKTTC 1 móng
51 Móng cột đôi ly tâm 12m: MTK12-3 Theo BVTKKTTC 7 móng
52 Hố cáp dự phòng Theo BVTKKTTC 2 Cái
53 Cọc bê tông báo hiệu cáp ngầm Theo BVTKKTTC 2 cọc
54 Rãnh cáp ngầm trung thế Theo BVTKKTTC 37 m
G PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Cột BTLT 8,5m: PC.I-8.5-4.3 (160) (thủ công) Theo BVTKKTTC 4 Cột
2 Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-5.4 (160) (thủ công+máy) Theo BVTKKTTC 16 Cột
3 Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-5.4 (160) (thủ công) Theo BVTKKTTC 4 Cột
4 Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-3.0 (160) (thủ công+máy) Theo BVTKKTTC 18 Cột
5 Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-3.0 (160) (thủ công) Theo BVTKKTTC 5 Cột
6 Ống nhựa HDPE 105/80 Theo BVTKKTTC 100 m
7 Ống Gen co nhiệt hạ thế Ø 35 (350mm/cái) Theo BVTKKTTC 32 cái
8 Kẹp cáp hạ thế: KCHT Theo BVTKKTTC 3 Bộ
9 Băng dính cách điện Theo BVTKKTTC 11,5 cuộn
10 Bịt đầu cốt (vàng - xanh - đỏ) Theo BVTKKTTC 92 cái
11 Móng cột đơn ly tâm 8,5m: Ma-8,5 Theo BVTKKTTC 2 móng
12 Móng cột đúp 2LT8,5m: Mak8,5 Theo BVTKKTTC 1 móng
13 Móng cột đơn ly tâm 7,5m: Ma-7,5 Theo BVTKKTTC 23 móng
14 Móng cột đúp 2LT7,5m: Mak7,5 Theo BVTKKTTC 8 móng
15 Móng cột MA-7,5 (Phá bê tông) Theo BVTKKTTC 2 móng
16 Móng cột MAK-7,5 (Phá bê tông) Theo BVTKKTTC 1 móng
H PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Xà XII2ac (tận dụng) Theo BVTKKTTC 1 Bộ
2 Sứ đứng VHĐ-24kV thu hồi Theo BVTKKTTC 6 Quả
3 Xà XII2a thu hồi Theo BVTKKTTC 1 Bộ
4 Sứ đứng VHĐ-15kV thu hồi Theo BVTKKTTC 4 Quả
5 Xà XRa thu hồi Theo BVTKKTTC 1 Bộ
I PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Căng chỉnh lại dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 Theo BVTKKTTC 108 m
2 Di chuyển hòm công tơ H1 Theo BVTKKTTC 2 Hộp
3 Di chuyển hòm công tơ H3F Theo BVTKKTTC 4 Hộp
4 Di chuyển hòm công tơ H2 Theo BVTKKTTC 5 Hộp
5 Di chuyển hòm công tơ H4 Theo BVTKKTTC 12 Hộp
6 Tháo hạ, thu hồi cột bê tông H7,5m -thủ công + máy Theo BVTKKTTC 1 Cột
7 Tháo hạ, thu hồi cột bê tông H6,5m -thủ công + máy Theo BVTKKTTC 4 Cột
8 Tháo hạ, thu hồi cột bê tông H5,5m -thủ công + máy Theo BVTKKTTC 1 Cột
9 Tháo hạ, thu hồi cột bê tông tự chế -thủ công + máy Theo BVTKKTTC 2 Cột
10 Tháo hạ, thu hồi cột bê tông tự chế - thủ công Theo BVTKKTTC 3 Cột
11 Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn Al/XLPE4x50mm2 Theo BVTKKTTC 1.125 m
12 Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn Al/XLPE4x35mm2 Theo BVTKKTTC 196 m
13 Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35mm2 Theo BVTKKTTC 32 m
14 Tháo hạ thu hồi dây nhôm bọc AV 35 Theo BVTKKTTC 698 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->