Gói thầu: Đầu tư lưới điện huyện Yên Khánh năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200123446-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Đầu tư lưới điện huyện Yên Khánh năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200121731 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-10 11:11:00 đến ngày 2020-01-20 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,178,889,739 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 4 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công. Kho vật liệu | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 6 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| B | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | MBA 400kVA-22/0,4kV | Theo BVTKKTTC | 3 | máy |
| 2 | MBA 180kVA-22/0,4kV | Theo BVTKKTTC | 6 | máy |
| 3 | MBA 180kVA-10/0,4kV | Theo BVTKKTTC | 2 | máy |
| 4 | Chống sét van 3 pha: 12,7kV- Polymer | Theo BVTKKTTC | 2 | bộ |
| 5 | Chống sét van 3 pha: 24kV- Polymer | Theo BVTKKTTC | 9 | bộ |
| 6 | Tủ điện hạ thế 600V-600A (2ATM lộ 300A) | Theo BVTKKTTC | 1 | tủ |
| 7 | Tủ điện hạ thế 600V-600A (3ATM lộ 250A) | Theo BVTKKTTC | 2 | tủ |
| 8 | Tủ điện hạ thế 600V-300A (2ATM lộ 150A) | Theo BVTKKTTC | 8 | tủ |
| 9 | Cầu chì tự rơi 100A-24kV-Polymer | Theo BVTKKTTC | 11 | bộ |
| 10 | Sứ đứng VHĐ-24kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo BVTKKTTC | 102 | sứ |
| 11 | Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp | Theo BVTKKTTC | 34 | sứ |
| 12 | Sứ chuỗi SLC-24kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo BVTKKTTC | 27 | chuỗi |
| 13 | Cáp ngầm tổng pha 24kV: CEVVAT-W- 3x50mm2 | Theo BVTKKTTC | 72 | m |
| 14 | Dây dẫn dàn trạm 24kV: ACSR/XLPE2,5/HDPE-22kV - 70/11mm2 | Theo BVTKKTTC | 242 | m |
| 15 | Cáp đồng đơn bọc Cu/XLPE/PVC-1x120 | Theo BVTKKTTC | 316 | m |
| 16 | Dây ACSR120/9mm2 (có mỡ bảo vệ) nối ty sứ TT MBA, cầu đấu TT tủ hạ thế vs HTTĐ | Theo BVTKKTTC | 88 | m |
| 17 | Dây đồng mềm CV 50 nối CSV và CS hạ thế (ty sứ TT MBA trạm trụ) với HTTĐ | Theo BVTKKTTC | 44 | m |
| 18 | Đầu cáp 3 pha 24kV ngoài trời 3x50mm2 | Theo BVTKKTTC | 6 | bộ |
| 19 | Đầu cốt đồng C50 mm2 | Theo BVTKKTTC | 88 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C120 mm2 | Theo BVTKKTTC | 106 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 120mm2 | Theo BVTKKTTC | 44 | cái |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm CA 70mm2 | Theo BVTKKTTC | 165 | cái |
| 23 | Chụp cầu chì tự rơi silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo BVTKKTTC | 11 | Bộ |
| 24 | Chụp chống sét van (xanh+đỏ+vàng) | Theo BVTKKTTC | 11 | Bộ |
| 25 | Chụp sứ cao thế máy biến áp F170 silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo BVTKKTTC | 11 | Bộ |
| 26 | Chụp sứ hạ thế máy biến áp F90 silicon (xanh+đỏ+vàng+xám) | Theo BVTKKTTC | 11 | Bộ |
| 27 | Kẹp quai 4/0 loại ty, trung thế (KQ-Cu-Al 120) | Theo BVTKKTTC | 33 | cái |
| 28 | Hotline 4/0 (CHLC-120) | Theo BVTKKTTC | 33 | cái |
| 29 | Ghip nhôm AC 25-70 mm2, 3BL | Theo BVTKKTTC | 48 | cái |
| C | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Chống sét van-24kV | Theo BVTKKTTC | 2 | bộ |
| 2 | Dây dẫn ACSR/XLPE2,5/HDPE-22kV -70/11mm2 | Theo BVTKKTTC | 4.204 | m |
| 3 | Dây dẫn ACSR-70/11mm2 (có mỡ bảo vệ) | Theo BVTKKTTC | 9.131 | m |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x50-24kV | Theo BVTKKTTC | 77 | m |
| 5 | Đầu cáp co ngót nguội 24kV ngoài trời 3x50mm2, bộ 3 pha - 3M | Theo BVTKKTTC | 2 | bộ |
| 6 | Dây đồng mềm CV 50 nối CSV với tiếp địa | Theo BVTKKTTC | 8 | m |
| 7 | Đầu cốt đồng C50 mm2 | Theo BVTKKTTC | 14 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm CA70 | Theo BVTKKTTC | 12 | cái |
| 9 | Sứ đứng VHĐ-24kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo BVTKKTTC | 211 | Quả |
| 10 | Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp | Theo BVTKKTTC | 124 | bộ |
| 11 | Sứ chuỗi SLC-24kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo BVTKKTTC | 90 | chuỗi |
| 12 | Ghip nhôm AC 50-240 mm2, 3BL | Theo BVTKKTTC | 273 | bộ |
| 13 | Ống nhôm chịu lực A70 mm2 | Theo BVTKKTTC | 3 | bộ |
| 14 | Đai thép 20x0,7mm dài 2,4m + khóa đai (cột kép) | Theo BVTKKTTC | 14 | bộ |
| 15 | Sứ đứng VHĐ-24kV (đầy đủ phụ kiện) - (lắp đặt bằng xe hotline chuyên dụng) | Bên A thi công lắp đặt | 6 | Quả |
| D | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x120 | Theo BVTKKTTC | 2.865 | m |
| 2 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 | Theo BVTKKTTC | 1.143 | m |
| 3 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 | Theo BVTKKTTC | 449 | m |
| 4 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 | Theo BVTKKTTC | 220 | m |
| 5 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x240-0,6kV | Theo BVTKKTTC | 116 | m |
| 6 | Đầu cáp co ngót nguội 0,6kV ngoài trời 4x240mm2, bộ 3 pha - 3M | Theo BVTKKTTC | 8 | bộ |
| 7 | Ống nhôm không chịu lực A240 mm2 | Theo BVTKKTTC | 32 | bộ |
| 8 | Đai thép 20x0,7mm dài 1,2m + khóa đai (cột đơn) | Theo BVTKKTTC | 231 | bộ |
| 9 | Đai thép 20x0,7mm dài 2,4m + khóa đai (cột kép) | Theo BVTKKTTC | 82 | bộ |
| 10 | Móc treo cáp F20 | Theo BVTKKTTC | 158 | bộ |
| 11 | Móc treo cáp F16 | Theo BVTKKTTC | 47 | bộ |
| 12 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-120) mm2 | Theo BVTKKTTC | 89 | bộ |
| 13 | Kẹp treo cáp VX 4x120mm2 | Theo BVTKKTTC | 27 | bộ |
| 14 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-95) mm2 | Theo BVTKKTTC | 61 | bộ |
| 15 | Kẹp treo cáp VX 4x95mm2 | Theo BVTKKTTC | 13 | bộ |
| 16 | Kẹp treo cáp VX 4x70mm2 | Theo BVTKKTTC | 5 | bộ |
| 17 | Kẹp hãm cáp VX 4x(11-50) mm2 | Theo BVTKKTTC | 8 | bộ |
| 18 | Kẹp treo cáp VX 4x50mm2 | Theo BVTKKTTC | 2 | bộ |
| 19 | Kẹp treo cáp VX 4x35mm2 | Theo BVTKKTTC | 0 | bộ |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 120mm2 | Theo BVTKKTTC | 44 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 95mm2 | Theo BVTKKTTC | 24 | cái |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 240mm2 | Theo BVTKKTTC | 24 | cái |
| 23 | Ống nối cáp VX MJPT 120-120 | Theo BVTKKTTC | 4 | bộ |
| 24 | Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | Theo BVTKKTTC | 56 | bộ |
| 25 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 120-120: 70-120mm2/70-120mm2, 2BL | Theo BVTKKTTC | 57 | bộ |
| 26 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 95-95: 25-95mm2/25-95mm2, 2BL | Theo BVTKKTTC | 27 | bộ |
| 27 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-95: 16-35mm2/16-95mm2, 1BL (nhân công đấu nối Hộp công tơ) | Theo BVTKKTTC | 48 | bộ |
| 28 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-95: 16-35mm2/16-95mm2, 1BL (di chuyển Hộp công tơ) | Theo BVTKKTTC | 32 | bộ |
| 29 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 25-120: 25-120mm2/25-120mm2, 1BL (nhân công đấu nối Hộp công tơ) | Theo BVTKKTTC | 124 | bộ |
| 30 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 25-120: 25-120mm2/25-120mm2, 1BL (di chuyển Hộp công tơ) | Theo BVTKKTTC | 22 | bộ |
| 31 | Đai thép không rỉ + khóa đai H1 cột đơn (20x0,4mm, dài 1,1m) | Theo BVTKKTTC | 2 | bộ |
| 32 | Đai thép không rỉ + khóa đai H2, H4-H6, 3pha cột đơn-Tụ bù (2x(20x0,4mm, dài.1,3m)) | Theo BVTKKTTC | 21 | bộ |
| E | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Xà đỡ cầu chì 22kV cột đơn: XSI-1 | Theo BVTKKTTC | 2 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ cầu chì 22kV cột đúp: XSI-2 | Theo BVTKKTTC | 2 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ chống sét và đỡ cổ cáp ngầm: XCSV-CCN | Theo BVTKKTTC | 3 | Bộ |
| 4 | Ghế thao tác và giá đỡ ghế thao tác | Theo BVTKKTTC | 3 | Bộ |
| 5 | Giá đỡ cáp ngầm trung thế | Theo BVTKKTTC | 6 | bộ |
| 6 | Giá đỡ cáp hạ thế 1 | Theo BVTKKTTC | 14 | bộ |
| 7 | Giá đỡ cáp hạ thế 2 | Theo BVTKKTTC | 8 | bộ |
| 8 | Giá đỡ MBA 22kV trên 1 cột: GĐMBA (trạm trên gốc cột LT14) | Theo BVTKKTTC | 3 | bộ |
| 9 | Xà đón dây đầu trạm 22kV: X2ADC-TBA | Theo BVTKKTTC | 2 | bộ |
| 10 | Xà đón dây đầu trạm 22kV: XKL2a-XT-TBA | Theo BVTKKTTC | 6 | bộ |
| 11 | Xà đón dây đầu trạm 22kV: XKL2ac-XT-TBA | Theo BVTKKTTC | 6 | bộ |
| 12 | Xà đón dây đầu trạm 22kV: XII2ac-XT-TBA | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 13 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 22kV: XFCO-XT-2400 | Theo BVTKKTTC | 7 | bộ |
| 14 | Xà đỡ sứ trung gian 22kV: XTG-XT-2400 | Theo BVTKKTTC | 7 | bộ |
| 15 | Xà đỡ MBA: XMBA - 2400 | Theo BVTKKTTC | 7 | bộ |
| 16 | Tai bắt chống sét van: TCSV | Theo BVTKKTTC | 8 | bộ |
| 17 | Côliê chống tụt 22kV: CLE | Theo BVTKKTTC | 7 | bộ |
| 18 | Công sơn đỡ xà máy biến áp và GTT: CSMBA | Theo BVTKKTTC | 7 | bộ |
| 19 | Ghế thao tác TBA 22kV: GTT-2400 | Theo BVTKKTTC | 7 | bộ |
| 20 | Thang trèo 4m: TT-1 | Theo BVTKKTTC | 9 | bộ |
| 21 | Thang trèo 5m: TT-2 | Theo BVTKKTTC | 2 | bộ |
| 22 | Giằng cột C1 | Theo BVTKKTTC | 2 | bộ |
| 23 | Giằng cột C2 | Theo BVTKKTTC | 2 | bộ |
| 24 | Xà đỡ lèo: XR | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 25 | Xà đỡ sứ trung gian cột đơn loại 1: XTG-1 | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 26 | Xà đỡ sứ trung gian cột đơn loại 2: XTG-2 | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 27 | Ghế thao tác trên 1 cột: GTT-1 | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 28 | Xà đỡ ghế thao tác và MBA cột đơn: XGTT+MBA | Theo BVTKKTTC | 1 | bộ |
| 29 | Cột BTLT 12m: PC.I-12-9.0 (190) | Theo BVTKKTTC | 14 | cột |
| 30 | Cột BTLT 14m: PC.I-14-13 (G4+N10) | Theo BVTKKTTC | 4 | cột |
| 31 | Gốc cột ly tâm LT14m (PC.I-14-13) | Theo BVTKKTTC | 3 | cột |
| 32 | Dây chì 15A | Theo BVTKKTTC | 5 | bộ |
| 33 | Dây chì 7A | Theo BVTKKTTC | 6 | bộ |
| 34 | Ống nhựa HDPE 105/80 luồn cáp trung thế | Theo BVTKKTTC | 63 | m |
| 35 | Ống nhựa trong F32 | Theo BVTKKTTC | 88 | m |
| 36 | Biển báo an toàn | Theo BVTKKTTC | 11 | cái |
| 37 | Biển báo Tên trạm | Theo BVTKKTTC | 11 | cái |
| 38 | Biển báo thứ tự pha | Theo BVTKKTTC | 33 | cái |
| 39 | Biển báo lộ xuất tuyến hạ thế | Theo BVTKKTTC | 25 | cái |
| 40 | Bịt đầu cốt (vàng - xanh - đỏ) | Theo BVTKKTTC | 3 | cái |
| 41 | Băng dính cách điện | Theo BVTKKTTC | 45 | cuộn |
| 42 | Băng dính cách điện | Theo BVTKKTTC | 11 | cuộn |
| 43 | Thanh cái đồng dẹt 40x4 dài 100mm (bọc cách điện V-X-Đ) | Theo BVTKKTTC | 9 | cái |
| 44 | Bịt đầu cốt các loại | Theo BVTKKTTC | 403 | cái |
| 45 | Hệ thống Tiếp địa TBA trụ trên gốc cột - cột XT LT12m | Theo BVTKKTTC | 1 | ht |
| 46 | Hệ thống Tiếp địa TBA trụ trên gốc cột - cột XT LT14m | Theo BVTKKTTC | 2 | ht |
| 47 | Hệ thống nối đất trạm biến áp vào cạnh trạm 2LT12 | Theo BVTKKTTC | 6 | HT |
| 48 | Hệ thống nối đất trạm biến áp balo | Theo BVTKKTTC | 1 | HT |
| 49 | Hệ thống nối đất trạm biến áp vào vuông trạm 2LT12 | Theo BVTKKTTC | 1 | HT |
| 50 | Móng cột ly tâm 12m: MT12-3 | Theo BVTKKTTC | 14 | móng |
| 51 | Móng TBA trụ GC4 | Theo BVTKKTTC | 3 | móng |
| 52 | Móng cột đúp ly tâm 14m bloc: MTK14-3BL | Theo BVTKKTTC | 1 | móng |
| 53 | Móng cột đúp ly tâm 14m: MTK14-3 | Theo BVTKKTTC | 1 | móng |
| 54 | Trụ ôm bảo vệ cáp chân cột 700x700x400mm | Theo BVTKKTTC | 3 | trụ |
| 55 | Rãnh cáp ngầm trung hạ thế | Theo BVTKKTTC | 6 | Vị trí |
| F | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cột BTLT 12m: PC.I-12-10 (lắp đặt bằng xe hotline chuyên dụng) | Bên B cấp Vật tư, vật liệu; bên A thi công lắp đặt | 1 | Cột |
| 2 | Cột BTLT 14m: PC.I-14-11 bằng cẩu + thủ công | Theo BVTKKTTC | 8 | Cột |
| 3 | Cột BTLT 14m: PC.I-14-13 bằng cẩu + thủ công | Theo BVTKKTTC | 4 | Cột |
| 4 | Cột BTLT 16m: PC.I-16-13 bằng cẩu + thủ công | Theo BVTKKTTC | 2 | Cột |
| 5 | Cột BTLT 12m: PC.I-12-9 bằng cẩu + thủ công | Theo BVTKKTTC | 7 | Cột |
| 6 | Cột BTLT 12m: PC.I-12-10 bằng cẩu + thủ công | Theo BVTKKTTC | 4 | Cột |
| 7 | Cột BTLT 14m: PC.I-14-11.0 bằng thủ công | Theo BVTKKTTC | 2 | Cột |
| 8 | Cột BTLT 14m: PC.I-14-13.0 bằng thủ công | Theo BVTKKTTC | 3 | Cột |
| 9 | Cột BTLT 12m: PC.I-12-9 bằng thủ công | Theo BVTKKTTC | 41 | Cột |
| 10 | Cột BTLT 12m: PC.I-12-10.0 bằng thủ công | Theo BVTKKTTC | 11 | Cột |
| 11 | Hệ thống tiếp địa RC1 | Theo BVTKKTTC | 74 | HT |
| 12 | Hệ thống tiếp địa RC2 | Theo BVTKKTTC | 1 | HT |
| 13 | Ống nhựa HDPE 105/80 | Theo BVTKKTTC | 73 | m |
| 14 | Xà XKL2a | Theo BVTKKTTC | 1 | Bộ |
| 15 | Xà néo XKL2ac | Theo BVTKKTTC | 2 | Bộ |
| 16 | Xà néo XKL3a | Theo BVTKKTTC | 4 | Bộ |
| 17 | Xà X2a-xt | Theo BVTKKTTC | 17 | Bộ |
| 18 | Xà X2ac-xt | Theo BVTKKTTC | 1 | Bộ |
| 19 | Xà XKL2a-xt | Theo BVTKKTTC | 1 | Bộ |
| 20 | Xà néo XKL2ac-xt | Theo BVTKKTTC | 1 | Bộ |
| 21 | Xà néo XKL3ac | Theo BVTKKTTC | 1 | Bộ |
| 22 | Xà néo XKL3ac-G | Theo BVTKKTTC | 2 | Bộ |
| 23 | Xà X2ac-XT-B | Theo BVTKKTTC | 2 | Bộ |
| 24 | Xà X2a-XT-B | Theo BVTKKTTC | 0 | Bộ |
| 25 | Xà XKL3a-B | Theo BVTKKTTC | 12 | Bộ |
| 26 | Xà néo X2adc | Theo BVTKKTTC | 2 | Bộ |
| 27 | Xà X2anc | Theo BVTKKTTC | 1 | Bộ |
| 28 | Xà néo X2an | Theo BVTKKTTC | 1 | Bộ |
| 29 | Xà X2ad | Theo BVTKKTTC | 1 | Bộ |
| 30 | Xà néo XKL2anc | Theo BVTKKTTC | 4 | Bộ |
| 31 | Xà néo XKL2adc | Theo BVTKKTTC | 5 | Bộ |
| 32 | Xà XII2ac-1 | Theo BVTKKTTC | 1 | Bộ |
| 33 | Xà X1a-xt | Theo BVTKKTTC | 26 | Bộ |
| 34 | Giằng cột C1 | Theo BVTKKTTC | 1 | Bộ |
| 35 | Giằng cột C2 | Theo BVTKKTTC | 1 | Bộ |
| 36 | Kẹp đỡ cổ cáp trung thế trên cột: KC | Theo BVTKKTTC | 2 | Bộ |
| 37 | Xà đỡ sứ trung gian và chống sét van cột đôi: XCS+XTG-DZ-1 | Theo BVTKKTTC | 1 | Bộ |
| 38 | Xà đỡ sứ trung gian và chống sét van cột đơn: XCS+XTG-DZ | Theo BVTKKTTC | 1 | Bộ |
| 39 | Biển báo thứ tự pha | Theo BVTKKTTC | 54 | cái |
| 40 | Bịt đầu cốt (vàng - xanh - đỏ) | Theo BVTKKTTC | 26 | cái |
| 41 | Xà X2a-xt (lắp đặt bằng xe hotline chuyên dụng) | Bên B cấp Vật tư, vật liệu; bên A thi công lắp đặt | 1 | Bộ |
| 42 | Móng cột đơn ly tâm 14m: MT14-2 | Theo BVTKKTTC | 4 | móng |
| 43 | Móng cột đơn ly tâm 14m: MT14-3 | Theo BVTKKTTC | 5 | móng |
| 44 | Móng cột đơn ly tâm 16m: MT16-3 | Theo BVTKKTTC | 1 | móng |
| 45 | Móng cột đơn ly tâm 16m bloc : MT16-3BL | Theo BVTKKTTC | 1 | móng |
| 46 | Móng cột đơn ly tâm 14m bloc: MT14-2BL | Theo BVTKKTTC | 5 | móng |
| 47 | Móng cột đơn ly tâm 14m: MT14-3BL | Theo BVTKKTTC | 1 | móng |
| 48 | Móng cột đơn ly tâm 12m: MT12-2 | Theo BVTKKTTC | 48 | móng |
| 49 | Móng cột ly tâm 12m: MT12-3 | Theo BVTKKTTC | 2 | móng |
| 50 | Móng cột đúp ly tâm 14m: MTK14-3 | Theo BVTKKTTC | 1 | móng |
| 51 | Móng cột đôi ly tâm 12m: MTK12-3 | Theo BVTKKTTC | 7 | móng |
| 52 | Hố cáp dự phòng | Theo BVTKKTTC | 2 | Cái |
| 53 | Cọc bê tông báo hiệu cáp ngầm | Theo BVTKKTTC | 2 | cọc |
| 54 | Rãnh cáp ngầm trung thế | Theo BVTKKTTC | 37 | m |
| G | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột BTLT 8,5m: PC.I-8.5-4.3 (160) (thủ công) | Theo BVTKKTTC | 4 | Cột |
| 2 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-5.4 (160) (thủ công+máy) | Theo BVTKKTTC | 16 | Cột |
| 3 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-5.4 (160) (thủ công) | Theo BVTKKTTC | 4 | Cột |
| 4 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-3.0 (160) (thủ công+máy) | Theo BVTKKTTC | 18 | Cột |
| 5 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-3.0 (160) (thủ công) | Theo BVTKKTTC | 5 | Cột |
| 6 | Ống nhựa HDPE 105/80 | Theo BVTKKTTC | 100 | m |
| 7 | Ống Gen co nhiệt hạ thế Ø 35 (350mm/cái) | Theo BVTKKTTC | 32 | cái |
| 8 | Kẹp cáp hạ thế: KCHT | Theo BVTKKTTC | 3 | Bộ |
| 9 | Băng dính cách điện | Theo BVTKKTTC | 11,5 | cuộn |
| 10 | Bịt đầu cốt (vàng - xanh - đỏ) | Theo BVTKKTTC | 92 | cái |
| 11 | Móng cột đơn ly tâm 8,5m: Ma-8,5 | Theo BVTKKTTC | 2 | móng |
| 12 | Móng cột đúp 2LT8,5m: Mak8,5 | Theo BVTKKTTC | 1 | móng |
| 13 | Móng cột đơn ly tâm 7,5m: Ma-7,5 | Theo BVTKKTTC | 23 | móng |
| 14 | Móng cột đúp 2LT7,5m: Mak7,5 | Theo BVTKKTTC | 8 | móng |
| 15 | Móng cột MA-7,5 (Phá bê tông) | Theo BVTKKTTC | 2 | móng |
| 16 | Móng cột MAK-7,5 (Phá bê tông) | Theo BVTKKTTC | 1 | móng |
| H | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Xà XII2ac (tận dụng) | Theo BVTKKTTC | 1 | Bộ |
| 2 | Sứ đứng VHĐ-24kV thu hồi | Theo BVTKKTTC | 6 | Quả |
| 3 | Xà XII2a thu hồi | Theo BVTKKTTC | 1 | Bộ |
| 4 | Sứ đứng VHĐ-15kV thu hồi | Theo BVTKKTTC | 4 | Quả |
| 5 | Xà XRa thu hồi | Theo BVTKKTTC | 1 | Bộ |
| I | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Căng chỉnh lại dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 | Theo BVTKKTTC | 108 | m |
| 2 | Di chuyển hòm công tơ H1 | Theo BVTKKTTC | 2 | Hộp |
| 3 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Theo BVTKKTTC | 4 | Hộp |
| 4 | Di chuyển hòm công tơ H2 | Theo BVTKKTTC | 5 | Hộp |
| 5 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Theo BVTKKTTC | 12 | Hộp |
| 6 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông H7,5m -thủ công + máy | Theo BVTKKTTC | 1 | Cột |
| 7 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông H6,5m -thủ công + máy | Theo BVTKKTTC | 4 | Cột |
| 8 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông H5,5m -thủ công + máy | Theo BVTKKTTC | 1 | Cột |
| 9 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông tự chế -thủ công + máy | Theo BVTKKTTC | 2 | Cột |
| 10 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông tự chế - thủ công | Theo BVTKKTTC | 3 | Cột |
| 11 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn Al/XLPE4x50mm2 | Theo BVTKKTTC | 1.125 | m |
| 12 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn Al/XLPE4x35mm2 | Theo BVTKKTTC | 196 | m |
| 13 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35mm2 | Theo BVTKKTTC | 32 | m |
| 14 | Tháo hạ thu hồi dây nhôm bọc AV 35 | Theo BVTKKTTC | 698 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi