Gói thầu: Thi công xây dựng công trình + Hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200123232-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án ĐTXD huyện Hoài Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình + Hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200106274 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-10 14:10:00 đến ngày 2020-01-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,021,622,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí không xác định từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 392,344 | m3 |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông cũ để phục vụ đào hố móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,012 | 10m |
| 3 | Đào phá mặt đường BTXM cũ bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,76 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9387 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đồi đắp nền đạt K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 219,0731 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2253 | 100m2 |
| 7 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <= 16mm chiều sâu khoan <=10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 487 | lỗ khoan |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1539 | tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông gờ, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,09 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9234 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9576 | 100m3 |
| 12 | Tưới lớp dính bám trên mặt đường BTXM cũ bằng nhựa lỏng đông đặc nhanh RC70, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,2691 | 100m2 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6379 | 100m3 |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1701 | 100m3 |
| 15 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa lỏng đông đặc vừa MC30, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,3822 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung BTNC 12.5, chiều dày đã lèn ép 4,4 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,61 | 100m2 |
| 17 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt trung BTNC12.5, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,0244 | 100m2 |
| 18 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4908 | 100m3 |
| 19 | Đệm cát vàng tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,99 | m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7314 | 100m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154,61 | m3 |
| 22 | Phá dỡ đan bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 492,6 | m2 |
| 23 | Nạo vét bùn lòng rãnh cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,26 | m3 |
| 24 | Đào phá rãnh cũ bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262,2 | m3 |
| 25 | Đào đất hố móng đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 786,5328 | m3 |
| 26 | Đệm móng bằng cát đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6216 | 100m3 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186,48 | m3 |
| 28 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3766 | 100m2 |
| 29 | Xây tường gạch không nung vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 408,17 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.145,63 | m2 |
| 31 | Bê tông mũ mố mác 200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,71 | m3 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố rãnh, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1232 | tấn |
| 33 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,0029 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan mác 250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,48 | m3 |
| 35 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,7357 | tấn |
| 36 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7044 | 100m2 |
| 37 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.535 | cái |
| 38 | Lắp đặt song chắn rác bằng gang đúc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | cái |
| 39 | Song chắn rác bằng composit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | bộ |
| 40 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5765 | 100m3 |
| 41 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4799 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4926 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3854 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,622 | 100m3 |
| 45 | Bơm hút nước bằng máy bơm nước 200m3/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | ca |
| 46 | Đào móng kè đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 839,7 | m3 |
| 47 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3952 | 100m3 |
| 48 | Mua đất đồi đắp nền đạt K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270,6576 | m3 |
| 49 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6433 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7537 | 100m3 |
| 51 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,7301 | 100m |
| 52 | Ống nhựa thoát nước D110cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 53 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | 100m2 |
| 54 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,75 | m3 |
| 55 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,22 | m3 |
| 56 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 211,79 | m3 |
| 57 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,27 | m2 |
| 58 | Ván khuôn bê tông đỉnh kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,355 | 100m2 |
| 59 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đỉnh kè, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3431 | tấn |
| 60 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông đỉnh kè, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,87 | m3 |
| 61 | Tháo dỡ lan can Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,368 | m2 |
| 62 | Lắp đặt lan can Inox vào vị trí đỉnh kè mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,968 | m2 |
| 63 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,86 | m3 |
| 64 | Xây kè gạch không nung vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,71 | m3 |
| 65 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,44 | 10m |
| 66 | Đào phá mặt đường BTXM cũ bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,68 | m3 |
| 67 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m3 |
| 68 | Đào đất hố móng đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,655 | m3 |
| 69 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,82 | m3 |
| 70 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,23 | m3 |
| 71 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2385 | 100m2 |
| 72 | Xây tường gạch vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,98 | m3 |
| 73 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,87 | m2 |
| 74 | Bê tông mũ mố mác 200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,39 | m3 |
| 75 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1244 | tấn |
| 76 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2716 | 100m2 |
| 77 | Bê tông bản mác 250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,21 | m3 |
| 78 | Cốt thép bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5204 | tấn |
| 79 | Ván khuôn bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,167 | 100m2 |
| 80 | Lắp đặt bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 81 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2326 | 100m3 |
| 82 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0432 | 100m3 |
| 83 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m3 |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4165 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1368 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi