Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200124765-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cần Giuộc. |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200120917 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách huyện và ngân sách tinh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-10 15:33:00 đến ngày 2020-01-20 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,524,860,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐOẠN 1 | |||
| 1 | Đào nền đường + đào khuôn, đất cấp I, vận chuyển đất trong phạm vi <= 100 m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0043 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tràm ĐK gốc ( 8-10cm), ngọn >= 4cm vào đất cấp I, chiều dài cọc ngập trong đất là 3,75m, chiều dài cọc không ngập trong đất là 0,25m (công việc này chỉ tính phần nhân công ) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.001,6775 | 100m |
| 3 | Đóng cọc tràm ĐK gốc ( 8-10cm), ngọn >= 4cm vào đất cấp I, chiều dài cọc ngập trong đất là 3,75m, chiều dài cọc không ngập trong đất là 0,25m (công việc này chỉ tính phần vật tư ) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.068,456 | 100m |
| 4 | Cung cấp cừ kẹp cổ | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.671,14 | m |
| 5 | Cung cấp thép buộc đầu cừ D4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 396,6643 | kg |
| 6 | Đắp sỏi đỏ lề+taluy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,8907 | 100m3 |
| 7 | Vật tư sởi đỏ | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.347,8073 | m3 |
| 8 | Lớp móng CPĐD loại I dày 10cm (lớp trên), K=0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,491 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 79,131 | 100m2 |
| 10 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, nhựa tiêu chuẩn 3kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 79,131 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 <=50cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác, cạnh 70cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 15 | Làm cọc tiêu BTCT | Theo hồ sơ BCKTKT | 64 | cái |
| 16 | Đào móng cột, trụ thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp 1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,636 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm,M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,6304 | m3 |
| B | ĐOẠN 2 | |||
| 1 | Đào nền đường + đào khuôn, đất cấp I, vận chuyển đất trong phạm vi <= 100 m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3467 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tràm ĐK gốc ( 8-10cm), ngọn >= 4cm vào đất cấp I, chiều dài cọc ngập trong đất là 3,75m, chiều dài cọc không ngập trong đất là 0,25m (công việc này chỉ tính phần nhân công ) | Theo hồ sơ BCKTKT | 369,6225 | 100m |
| 3 | Đóng cọc tràm ĐK gốc ( 8-10cm), ngọn >= 4cm vào đất cấp I, chiều dài cọc ngập trong đất là 3,75m, chiều dài cọc không ngập trong đất là 0,25m (công việc này chỉ tính phần vật tư ) | Theo hồ sơ BCKTKT | 394,264 | 100m |
| 4 | Cung cấp cừ kẹp cổ | Theo hồ sơ BCKTKT | 985,66 | m |
| 5 | Cung cấp thép buộc đầu cừ D4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 146,3705 | kg |
| 6 | Đắp sỏi đỏ lề+taluy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,9362 | 100m3 |
| 7 | Vật tư sởi đỏ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.103,1276 | m3 |
| 8 | Bù vênh bằng CPĐD loại II, K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,1091 | 100m3 |
| 9 | Lớp móng CPĐD loại I dày 25cm , K=0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,5674 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,2697 | 100m2 |
| 11 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, nhựa tiêu chuẩn 3kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,2697 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 <=50cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác, cạnh 70cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống phi 90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 16 | Làm cọc tiêu BTCT | Theo hồ sơ BCKTKT | 40 | cái |
| 17 | Đào móng cột, trụ thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp 1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,46 | m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm,M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,644 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi