Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200124318-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cần Giuộc. |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200122307 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-10 14:58:00 đến ngày 2020-01-20 15:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,196,426,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,187 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 + đánh cấp | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,184 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm gia cố mái taluy, đóng mật độ 16cây/md, L=4m (nc) | Theo hồ sơ BCKTKT | 245,76 | 100m |
| 4 | Cừ tràm L=4,5m, D gốc = 8-10cm, D ngọn =4-4,5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 28.710,876 | m |
| 5 | San đầm ban gạt nền đường bằng bằng máy đầm 16T K=0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,612 | 100m3 |
| 6 | Lề đường đá dăm trộn sỏi đỏ dày 15cm (nc+m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,663 | 100m3 |
| 7 | Cấp phối đá dăm (50%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 181,763 | m3 |
| 8 | Cấp phối sỏi đỏ (50%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 181,763 | m3 |
| 9 | Đắp sỏi đỏ nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 (nc + m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 43,06 | 100m3 |
| 10 | KL sỏi đỏ cần để đắp | Theo hồ sơ BCKTKT | 3.316,265 | m3 |
| 11 | Đắp sỏi đỏ nền đường bằng máy đầm 16T K=0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,559 | 100m3 |
| 12 | Lớp móng cấp phối đá dăm (lớp dưới), đường làm mới | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,148 | 100m3 |
| 13 | Lớp móng cấp phối đá dăm (lớp trên), đường làm mới | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,148 | 100m3 |
| 14 | Tưới nhựa dính bám mặt đường tiêu chuẩn nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 57,061 | 100m2 |
| 15 | Láng mặt đường 3 lớp tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 57,061 | 100m2 |
| B | CỐNG NGANG D60cm - KM2+366,38 | |||
| 1 | Đào đất thi công cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,304 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố móng L=4,5m,D gốc = 8-10cm, D ngọn =4-4,5cm, đóng 25cây/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,711 | 100m |
| 3 | Lớp cát đệm móng cống dày 20cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,862 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cống, tường đầu đá 1x2 M200 (đs 2-4)cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,749 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,122 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông D60cm (H30), L=2,5m/đoạn | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | đoạn ống |
| 7 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su D60cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | mối nối |
| 8 | Vữa xi măng M100 trát khe nối | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,063 | m3 |
| 9 | BTXM tường đầu đá 1x2 M200 (đs2-4)cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,136 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,114 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất trả lưng cống bằng máy đầm 9T K=0,95 (50% máy) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,167 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất trả lưng cống bằng đầm cóc K=0,95 (50% nc) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,167 | 100m3 |
| C | VÒNG VÂY BAO TẢI ĐẤT (PHẢI TUYẾN) | |||
| 1 | Đào đất đắp vòng vây (mượn đất nền đường) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,33 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố vòng vây | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,798 | 100m |
| 3 | Cừ tràm L=4.5m, D gốc = 8-10cm, D ngọn =4-4,5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,875 | 100m |
| 4 | Bao tải | Theo hồ sơ BCKTKT | 304 | cái |
| 5 | Đắp đất vòng vây (trong bao tải) | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,8 | m3 |
| 6 | Phá đất vòng vây | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,308 | 100m3 |
| 7 | Nhổ cừ tràm gia cố vòng vây (Hệ số NC:0,6;Hệ số Máy TC:0,6) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,798 | 100m |
| D | VÒNG VÂY KẾT HỢP ĐƯỜNG TẠM (TRÁI TUYẾN) | |||
| 1 | Đào đất đắp vòng vây (mượn đất nền đường) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,456 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố vòng vây | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,04 | 100m |
| 3 | Cừ tràm L=4.5m, D gốc = 8-10cm, D ngọn =4-4,5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,835 | 100m |
| 4 | Thép neo d=6mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,864 | kg |
| 5 | Làm vòng vây bằng gỗ ván | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,945 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ vòng vây bằng gỗ ván | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,945 | m3 |
| 7 | Hao hụt gỗ ván vòng vây (5%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,047 | m3 |
| 8 | Đắp đất vòng vây K>0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 41,438 | m3 |
| 9 | Trải cấp phối đá dăm dày 10cm, đầm chặt K>0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,03 | 100m3 |
| 10 | Phá đất vòng vây | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,444 | 100m3 |
| 11 | Nhổ cừ tràm gia cố vòng vây (Hệ số NC:0,6;Hệ số Máy TC:0,6) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,04 | 100m |
| E | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ biển báo | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,65 | m3 |
| 2 | Bê tông móng trụ đỡ biển báo đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,375 | m3 |
| 3 | Trồng trụ đỡ biển báo | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | trụ |
| 4 | Trụ đỡ biển báo L=2,85m, D90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | cái |
| 5 | Trụ đỡ biển báo L=3,5m, D90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Biển báo tròn | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 7 | Biển báo chữ nhật 0,625*0,3m | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 8 | Biển báo tam giác | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | cái |
| 9 | Đào móng cọc tiêu | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,365 | m3 |
| 10 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,177 | m3 |
| 11 | Cốt thép BT đúc sẵn cọc d<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,381 | tấn |
| 12 | Ván khuôn cọc tiêu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,038 | 100m2 |
| 13 | BTCT cọc tiêu đúc sẵn đá 1x2 M250 (đs 6-8)cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,267 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cọc tiêu | Theo hồ sơ BCKTKT | 132 | cái |
| 15 | Sơn cọc tiêu | Theo hồ sơ BCKTKT | 55,44 | m2 |
| F | THÁO DỠ, LẮP DỰNG HỘ LAN MỀM | |||
| 1 | Tháo dỡ hộ lan mềm (Hệ số NC:0,6;Hệ số Máy TC:0,6) | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,3 | m |
| 2 | Tháo dỡ trụ hộ lan mềm (Hệ số NC:0,6;Hệ số Máy TC:0,6) | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 3 | Lắp dựng hộ lan mềm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi