Gói thầu: thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200125445-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây |
| Tên gói thầu | thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200108032 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách thị xã Sơn Tây và các nguồn vốn hợp pháp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-10 17:20:00 đến ngày 2020-01-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,999,316,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào phá mặt đường cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 97,888 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8737 | 100m3 |
| 3 | Lớp cát đệm dày 3cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,47 | m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 116,5 | m3 |
| 5 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 92,1331 | 100m2 |
| 6 | Bù vênh mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô (BTNC19) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65,47 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô (BTNC19), chiều dày đã lèn ép 6 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 92,1331 | 100m2 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 92,1331 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn (BTNC12.5), chiều dày đã lèn ép 4 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 92,1331 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn (BTNC12.5), chiều dày đã lèn ép 7 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,4453 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,4453 | 100m2 |
| 12 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,3 | 10m |
| 13 | Phá dỡ mặt đường cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,2 | m3 |
| 14 | Đào xử lý hư hỏng nền đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,28 | m3 |
| 15 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 (0/25mm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,144 | 100m3 |
| 16 | Lớp cát đệm dày 3cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,88 | m3 |
| 17 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,2 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 7km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1728 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 7km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1708 | 100m3 |
| 20 | Biển tam giác phản quang cạnh 700mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 21 | Cột đỡ biển báo đường kính 90mm, cao 3.5m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 22 | Lắp dựng trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, (loại trụ đỡ sắt ống phi 90mm, cao 3.5m) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 23 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 6 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,4 | m2 |
| 24 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80,12 | m2 |
| 25 | Sơn cột điện đảm bảo an toàn giao thông, chiều cao sơn 1.5m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,86 | m2 |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng rãnh thoát nước, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.768,91 | m3 |
| 2 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 187,39 | 10m |
| 3 | Phá dỡ rãnh cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 218,03 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 102,71 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 308,12 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,9244 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh vữa XM mác 75# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 424 | m3 |
| 8 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.321,95 | m2 |
| 9 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 147,58 | m3 |
| 10 | Cốt thép mũ mố rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,5283 | tấn |
| 11 | Ván khuôn mũ mố rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,1543 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 167,07 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,4862 | tấn |
| 14 | Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,5674 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt bản rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.011 | cái |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,9883 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 7km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,1823 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 7km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1803 | 100m3 |
| D | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống thoát nước, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 105,39 | m3 |
| 2 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,866 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,9 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,73 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0587 | 100m2 |
| 6 | Bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,24 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,04 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,3 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,52 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cống hộp đúc sẵn, quy cách 600x600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,166 | 100m |
| 11 | Lắp đặt cống hộp đúc sẵn, quy cách 800x800mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,061 | 100m |
| 12 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,88 | m3 |
| 13 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,08 | m3 |
| 14 | Lớp cấp phối đá dăm loại 1 (0/25mm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1041 | 100m3 |
| 15 | Lớp cấp phối đá dăm loại 2 (0/37.5mm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1041 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0539 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 7km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,159 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi