Gói thầu: Trường Mầm non Ba Sao (điểm chính)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200125357-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Xây dựng huyện Cao Lãnh tỉnh Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Trường Mầm non Ba Sao (điểm chính) |
| Số hiệu KHLCNT | 20191278386 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Tĩnh hỗ trợ cho huyện năm 2020-2021 và vốn ngân sách huyện đối ứng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-10 17:01:00 đến ngày 2020-01-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,627,424,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Sản xuất dầm tường cột, dầm mái, dầm cầu trục - Dầm mái | Theo yêu cầu Chương V | 2,5056 | tấn |
| 2 | Lắp đặt hệ khung, dầm thép | Theo yêu cầu Chương V | 2,5056 | tấn |
| 3 | Thép V50x50x3 mạ kẽm | Theo yêu cầu Chương V | 111,36 | kg |
| 4 | Thép hộp 60x120x2 mạ kẽm | Theo yêu cầu Chương V | 2.394,27 | kg |
| 5 | Bulong M12x150mm | Theo yêu cầu Chương V | 448 | bộ |
| 6 | Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 (tận dụng không tính vật tư cát) | Theo yêu cầu Chương V | 3,5031 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V | 2,0921 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng tổ hợp máy bơm cát 180CV đặt trên xà lan, chiều cao xả ≤ 3m, cự ly 100 ÷ < 200m | Theo yêu cầu Chương V | 2,4344 | 100m3 |
| 9 | Xây các bộ phận kết cấu khác gạch BT 5x10x19cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 16,5172 | m3 |
| 10 | Xây tường gạch BT 5x10x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 0,432 | m3 |
| 11 | Xây các bộ phận kết cấu khác gạch BT 5x10x19cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 2,964 | m3 |
| 12 | Xây tường gạch BT 5x10x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 28,7793 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x19x39cm, chiều dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 (lan can) | Theo yêu cầu Chương V | 15,284 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x19x39cm, chiều dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường biên) | Theo yêu cầu Chương V | 80,9811 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x19x39cm, chiều dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường ngăn) | Theo yêu cầu Chương V | 43,4173 | m3 |
| 16 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 19x19x39cm, tường dày <=19cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường ngăn) | Theo yêu cầu Chương V | 24,2122 | m3 |
| 17 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 19x19x39cm, tường dày <=19cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường biên) | Theo yêu cầu Chương V | 45,182 | m3 |
| 18 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 19x19x39cm, tường dày <=19cm, cao <=16m, vữa XM M75 (lan can) | Theo yêu cầu Chương V | 3,8682 | m3 |
| 19 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 19x19x39cm, tường dày <=19cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 10,3797 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (không sơn P) | Theo yêu cầu Chương V | 107,82 | m2 |
| 21 | Trát tường trong gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (không sơn P) | Theo yêu cầu Chương V | 229,9851 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 1.460,5233 | m2 |
| 23 | Trát tường trong gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 1.754,1153 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (ốp đá chẻ) | Theo yêu cầu Chương V | 98,1475 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 19,2 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 10,8 | m2 |
| 27 | Trát vữa trang trí hoa sen sảnh chính | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 54,6432 | m2 |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 70,36 | m2 |
| 30 | Đắp phào đơn, vữa XM M100 | Theo yêu cầu Chương V | 793,9 | m |
| 31 | Đắp phào kép, vữa XM M100 | Theo yêu cầu Chương V | 209,322 | m |
| 32 | Miết mạch tường gạch - Tường gạch loại lõm | Theo yêu cầu Chương V | 8,0226 | m2 |
| 33 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu Chương V | 46,6839 | m2 |
| 34 | Láng granitô nền sàn | Theo yêu cầu Chương V | 70,36 | m2 |
| 35 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường dày 1cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 263,86 | m |
| 36 | Ốp đá thẻ 50x200mm | Theo yêu cầu Chương V | 7,474 | m2 |
| 37 | Ốp chân tường đá chẻ | Theo yêu cầu Chương V | 98,175 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo yêu cầu Chương V | 1.693,842 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu Chương V | 120,31 | m2 |
| 40 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 250x400mm | Theo yêu cầu Chương V | 441,955 | m2 |
| 41 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 250x400mm | Theo yêu cầu Chương V | 26,03 | m2 |
| 42 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo yêu cầu Chương V | 1.478,2143 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Theo yêu cầu Chương V | 1.754,1153 | m2 |
| 44 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 1.500,2143 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 1.754,1153 | m2 |
| 46 | Lợp Tole sóng vuông mạ màu dày 4,5dzem | Theo yêu cầu Chương V | 12,1714 | 100m2 |
| 47 | Tole úp nóc mạ màu dày 4,5dzem | Theo yêu cầu Chương V | 84,078 | m2 |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C45x125x20x2(3,5kg/m) | Theo yêu cầu Chương V | 4,1738 | tấn |
| 49 | Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C45x125x20x2(3,5kg/m) | Theo yêu cầu Chương V | 1.192,5143 | m |
| 50 | Cung cấp cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000 kính trắng dày 5mm (NC + VL) | Theo yêu cầu Chương V | 166,32 | m2 |
| 51 | Cung cấp cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000 kính tráng thủy dày 5mm (NC + VL) | Theo yêu cầu Chương V | 35,78 | m2 |
| 52 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 700 kính mài mờ dày 4,5mm (NC + VL) | Theo yêu cầu Chương V | 135,76 | m2 |
| 53 | Cung cấp cửa tủ khung nhôm hệ 700 kính trắng dày 5mm (NC + VL) | Theo yêu cầu Chương V | 8,424 | m2 |
| 54 | Cung cấp vách kính khung nhôm hệ 1000 kính trắng dày 10mm (NC + VL) | Theo yêu cầu Chương V | 19,44 | m2 |
| 55 | Cung cấp hoa sắt cửa Inox hộp (VL+NC) | Theo yêu cầu Chương V | 125,76 | m2 |
| 56 | Sản xuất lan can sắt | Theo yêu cầu Chương V | 0,1729 | tấn |
| 57 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu Chương V | 19,346 | m2 |
| 58 | Sản xuất các kết cấu thép khác - Khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ (trọng lượng 3,64kg/m) | Theo yêu cầu Chương V | 0,048 | tấn |
| 59 | Lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo yêu cầu Chương V | 0,048 | tấn |
| 60 | Sơn ống STK sơn chuyên dụng | Theo yêu cầu Chương V | 19,1137 | m2 |
| 61 | Cung cấp thép hộp 40x80x2, mạ kẽm (trọng lượng 3,64kg/m) | Theo yêu cầu Chương V | 48,0429 | kg |
| 62 | Cung cấp ống STK D34, dày 2mm (trọng lượng 1,58kg/m) | Theo yêu cầu Chương V | 141,4985 | kg |
| 63 | Cung cấp ống STK D21, dày 1,5mm (trọng lượng 0,72kg/m) | Theo yêu cầu Chương V | 86,7456 | kg |
| 64 | Tay vịn cầu thang gỗ thao lao 60x100 + sơn PU (NC + VL) | Theo yêu cầu Chương V | 23,9 | m |
| 65 | Trụ cầu thang gỗ thao lao + sơn PU (NC + VL) | Theo yêu cầu Chương V | 2 | trụ |
| 66 | Cung cấp Inox tròn D42,7mm, dày 1,5mm (trọng lượng 1,233kg/m) | Theo yêu cầu Chương V | 16,7688 | kg |
| 67 | Cung cấp kính tráng thủy dày 10mm | Theo yêu cầu Chương V | 16,32 | m2 |
| 68 | Cung cấp khung ảnh bác | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 69 | Cung cấp trần Uco dày 3,5 khung thép chia ô 600x600 | Theo yêu cầu Chương V | 51,84 | m2 |
| 70 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 0,8289 | 100m3 |
| 71 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 0,2617 | 100m3 |
| 72 | Đắp cát công trình - Đắp cát nền móng | Theo yêu cầu Chương V | 5,184 | m3 |
| 73 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 5,184 | m3 |
| 74 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 3,864 | m3 |
| 75 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu Chương V | 0,0708 | 100m2 |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Chương V | 0,049 | 100m2 |
| 77 | Lắp Pa nen | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 78 | SXLD cốt thép móng, d =6mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,1984 | tấn |
| 79 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (d=6mm) | Theo yêu cầu Chương V | 0,1164 | tấn |
| 80 | Xây tường gạch BT 5x10x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 22,182 | m3 |
| 81 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 136,8 | m2 |
| 82 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu Chương V | 28,8 | m2 |
| 83 | Nylon | Theo yêu cầu Chương V | 0,9048 | 100m2 |
| 84 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | Theo yêu cầu Chương V | 436,08 | m2 |
| 85 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 2,7046 | 100m3 |
| 86 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 1,5626 | 100m3 |
| 87 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài cọc >4m, đất cấp I - Cọc 25x25cm | Theo yêu cầu Chương V | 49,14 | 100m |
| 88 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài cọc >4m, đất cấp I - Cọc 25x25cm (ép âm L=0,42m) | Theo yêu cầu Chương V | 0,7056 | 100m |
| 89 | Phá dỡ kết cấu bằng búa căn - Bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu Chương V | 3,675 | m3 |
| 90 | Nối cọc BTCT 25x25cm | Theo yêu cầu Chương V | 336 | mối nối |
| 91 | Sản xuất kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật - Thành bình bể (Thép đầu cọc) | Theo yêu cầu Chương V | 4,3679 | tấn |
| 92 | Thép tấm nối cọc dày 6mm | Theo yêu cầu Chương V | 2.506,78 | kg |
| 93 | Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | Theo yêu cầu Chương V | 13,0157 | m3 |
| 94 | Lót nilon chống mất nước xi măng | Theo yêu cầu Chương V | 24,515 | 100m2 |
| 95 | Bê tông cọc, cột, đá 1x2, vữa mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 305,5374 | m3 |
| 96 | Bê tông nền, bê tông nền, đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 55,2996 | m3 |
| 97 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 94,4958 | m3 |
| 98 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 6,9706 | m3 |
| 99 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 0,302 | m3 |
| 100 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 55,8716 | m3 |
| 101 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1m2, cao <=16m, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 0,9872 | m3 |
| 102 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 95,8395 | m3 |
| 103 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 159,1368 | m3 |
| 104 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 31,512 | m3 |
| 105 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 6,0811 | m3 |
| 106 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 7,0321 | m3 |
| 107 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d =6mm | Theo yêu cầu Chương V | 9,1841 | tấn |
| 108 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d =14mm | Theo yêu cầu Chương V | 2,3432 | tấn |
| 109 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d =16mm | Theo yêu cầu Chương V | 31,2359 | tấn |
| 110 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d =20mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,5801 | tấn |
| 111 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =6mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,9253 | tấn |
| 112 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =8mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0521 | tấn |
| 113 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =12mm | Theo yêu cầu Chương V | 3,8871 | tấn |
| 114 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =16mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,3523 | tấn |
| 115 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =18mm | Theo yêu cầu Chương V | 6,4341 | tấn |
| 116 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0022 | tấn |
| 117 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =8mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,3341 | tấn |
| 118 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =14mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,015 | tấn |
| 119 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =16mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0436 | tấn |
| 120 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 4,2527 | tấn |
| 121 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 1,7455 | tấn |
| 122 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =8mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,2522 | tấn |
| 123 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =14mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 2,4758 | tấn |
| 124 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =16mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 3,2904 | tấn |
| 125 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,5665 | tấn |
| 126 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =12mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,3464 | tấn |
| 127 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 1,8707 | tấn |
| 128 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =16mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,351 | tấn |
| 129 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,1003 | tấn |
| 130 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 1,5502 | tấn |
| 131 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =8mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,7025 | tấn |
| 132 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =12mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0138 | tấn |
| 133 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 3,265 | tấn |
| 134 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =16mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 5,0041 | tấn |
| 135 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =18mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,2391 | tấn |
| 136 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =20mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 2,7319 | tấn |
| 137 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d =6mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 3,8602 | tấn |
| 138 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d =8mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 6,5211 | tấn |
| 139 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d =10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 5,267 | tấn |
| 140 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d =12mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,016 | tấn |
| 141 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d =14mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0181 | tấn |
| 142 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =6mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,723 | tấn |
| 143 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =8mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,2706 | tấn |
| 144 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 1,7389 | tấn |
| 145 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =12mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4151 | tấn |
| 146 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d=6mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,2351 | tấn |
| 147 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d=8mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,7333 | tấn |
| 148 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =6mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,068 | tấn |
| 149 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =8mm -Chiều cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,282 | tấn |
| 150 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =12mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,5712 | tấn |
| 151 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =16mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0936 | tấn |
| 152 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,2583 | tấn |
| 153 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =20mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,1287 | tấn |
| 154 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =6mm | Theo yêu cầu Chương V | 2,8238 | tấn |
| 155 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Theo yêu cầu Chương V | 24,5553 | 100m2 |
| 156 | Ván khuôn thép móng cột | Theo yêu cầu Chương V | 6,179 | 100m2 |
| 157 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 11,2887 | 100m2 |
| 158 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn cột tròn, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,1256 | 100m2 |
| 159 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 10,8578 | 100m2 |
| 160 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 20,281 | 100m2 |
| 161 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu Chương V | 7,1798 | 100m2 |
| 162 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Chương V | 1,1674 | 100m2 |
| 163 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Cầu thang thường | Theo yêu cầu Chương V | 0,7261 | 100m2 |
| 164 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=50 kg | Theo yêu cầu Chương V | 300 | cái |
| 165 | Lắp Pa nen | Theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 166 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (ngoài nhà) | Theo yêu cầu Chương V | 471,6441 | m2 |
| 167 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (trong nhà) | Theo yêu cầu Chương V | 182,9048 | m2 |
| 168 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (ngoài nhà) | Theo yêu cầu Chương V | 282,3793 | m2 |
| 169 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (trong nhà) | Theo yêu cầu Chương V | 199,416 | m2 |
| 170 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (quét chống thấm) | Theo yêu cầu Chương V | 67,573 | m2 |
| 171 | Trát trần, vữa XM M75 (ngoài nhà) | Theo yêu cầu Chương V | 699,029 | m2 |
| 172 | Trát trần, vữa XM M75 (trong nhà) | Theo yêu cầu Chương V | 998,339 | m2 |
| 173 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 (sơn P) | Theo yêu cầu Chương V | 220,98 | m2 |
| 174 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 (không sơn) | Theo yêu cầu Chương V | 109,762 | m2 |
| 175 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 (sơn P) | Theo yêu cầu Chương V | 437,914 | m2 |
| 176 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 55,5142 | m2 |
| 177 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 153,376 | m2 |
| 178 | Quét 3 lớp Shell Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng...( tham khảo định mức nhà sản xuất) | Theo yêu cầu Chương V | 426,518 | m2 |
| 179 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô (tỷ lệ xi măng 5kg/m3) | Theo yêu cầu Chương V | 47,518 | m3 |
| 180 | Trát granitô tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa lót, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 88 | m2 |
| 181 | Láng granitô nền sàn | Theo yêu cầu Chương V | 13,68 | m2 |
| 182 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài | Theo yêu cầu Chương V | 2.408,9466 | m2 |
| 183 | Bả bằng bột bả, dầm, trần trong nhà | Theo yêu cầu Chương V | 1.380,6598 | m2 |
| 184 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 2.408,9466 | m2 |
| 185 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 1.380,6598 | m2 |
| 186 | Lắp đặt MCCB 2P - 100A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 187 | Lắp đặt MCCB 2P - 60A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 188 | Lắp đặt MCCB 2P - 50A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 189 | Lắp đặt MCB 2P - 10A | Theo yêu cầu Chương V | 25 | cái |
| 190 | Lắp đặt MCB 2P - 5A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 191 | Lắp đặt dây đồng bọc CVV 3x35mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 65 | m |
| 192 | Lắp đặt dây đồng bọc CV 1x16mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 213 | m |
| 193 | Lắp đặt dây đồng bọc CV 1x10mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 225 | m |
| 194 | Lắp đặt dây đồng bọc CV 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 531,45 | m |
| 195 | Lắp đặt dây đồng bọc CV 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 3.086 | m |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn 14x22mm | Theo yêu cầu Chương V | 734,5 | m |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn 15x30mm | Theo yêu cầu Chương V | 134,88 | m |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn 22x40mm | Theo yêu cầu Chương V | 146 | m |
| 199 | Lắp đặt Đèn Led tube dài 1,2m đơn 18W | Theo yêu cầu Chương V | 18 | bộ |
| 200 | Lắp đặt Đèn Led tube dài 1,2m đôi 36W | Theo yêu cầu Chương V | 79 | bộ |
| 201 | Lắp đặt đèn Led gắn trần nổi hình vuông 300x300x38mm (24W) | Theo yêu cầu Chương V | 41 | bộ |
| 202 | Lắp đặt đèn Led gắn trần nổi hình vuông 170x170x38mm (12W) | Theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 203 | Lắp đặt Quạt đảo 100W + bộ điều tốc độ | Theo yêu cầu Chương V | 39 | cái |
| 204 | Lắp đặt Hộp + mặt 6 thiết bị âm tường | Theo yêu cầu Chương V | 24 | hộp |
| 205 | Lắp đặt Hộp + mặt 3 thiết bị âm tường | Theo yêu cầu Chương V | 35 | hộp |
| 206 | Lắp đặt Ổ cắm đôi 16A-220V có màn che và nối đất | Theo yêu cầu Chương V | 27 | cái |
| 207 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 208 | Lắp đặt công tắc đôi | Theo yêu cầu Chương V | 29 | cái |
| 209 | Lắp đặt công tắc ba | Theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 210 | Cung cấp thép La 30x3, sơn chống sét | Theo yêu cầu Chương V | 125,8 | kg |
| 211 | Lắp đặt Tủ điện composite KT 200x300x100mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | hộp |
| 212 | Kéo rải Cáp đồng trần 50mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 3 | m |
| 213 | Kéo rải Cáp đồng trần 25mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 18 | m |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm | Theo yêu cầu Chương V | 11,5 | m |
| 215 | Đóng cọc tiếp địa chuyên dụng mạ đồng D16, L=2,4m | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cọc |
| 216 | Lắp dựng cột bê tông ly tâm L=8,5m, Dngọn = 160, Dgốc = 264 (phụ kiện: sứ treo) | Theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 cột |
| 217 | Lắp đà cản bê tông L=1,2m | Theo yêu cầu Chương V | 2 | 1 bộ |
| 218 | Cung cấp bulong D22, L=600 (2 long đền D24 dày 8mm) | Theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 219 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 1,3734 | m3 |
| 220 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 1,0928 | m3 |
| 221 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 12 | m3 |
| 222 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 0,12 | 100m3 |
| 223 | Lắp đặt đầu Kim thu sét bán kính Rp=65m + khớp nối | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 224 | Lắp đặt Bộ đỡ kim thu sét ống STK D49, L=5m, sơn chuyên dụng trắng - đỏ | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 225 | Kéo rải Cáp đồng trần D70mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 115 | m |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu Chương V | 91 | m |
| 227 | Đóng cọc tiếp địa chuyên dụng mạ đồng D16, L=2,4m | Theo yêu cầu Chương V | 10 | cọc |
| 228 | Mối hàn hóa nhiệt liên kết cọc tiếp địa và dây cáp đồng | Theo yêu cầu Chương V | 10 | mối |
| 229 | Bộ chằng neo, bản đế, tăng đơ, ốc xiếc cáp | Theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 230 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất KT: 270x190x100, bao gồm (bulông, cầu đấu, sứ đỡ, đầu cốt,..) | Theo yêu cầu Chương V | 2 | hộp |
| 231 | Lắp đặt hộp đếm sét | Theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 232 | Đai định vị cáp thoát sét, bulông, vít nở | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 233 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 3 kênh bàn phiếm điều khiển | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 234 | Lắp đặt đầu báo khói | Theo yêu cầu Chương V | 34 | cái |
| 235 | Lắp đặt Đầu báo nhiệt | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 236 | Lắp đặt còi báo động | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 237 | Lắp đặt nút nhấn khẩn loại tròn | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 238 | Lắp đặt dây cáp tín hiệu lõi đồng bọc 7 sợi CV 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 290 | m |
| 239 | Lắp đặt dây cáp tín hiệu lõi đồng bọc 7 sợi CV 2x2,0mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 105 | m |
| 240 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn xoắn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu Chương V | 390 | m |
| 241 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn xoắn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 242 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu Chương V | 42 | hộp |
| 243 | Lắp điện trở kháng | Theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 244 | Lắp đặt đèn thoát hiểm 2 mặt (có định hướng đường thoát) | Theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 245 | Kéo rải Cáp đồng trần 50mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 3 | m |
| 246 | Kéo rải Cáp đồng trần 25mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 10 | m |
| 247 | Đóng cọc tiếp địa chuyên dụng mạ đồng D16, L=2,4m | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cọc |
| 248 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm | Theo yêu cầu Chương V | 8,5 | m |
| 249 | Lắp đặt MCB 1P-10A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 250 | Lắp đặt mặt + đế âm đơn | Theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 251 | Lắp đặt dây đồng bọc CVV 2x4mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 252 | Lắp đặt dây đồng bọc CVV 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 60 | m |
| 253 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn xoắn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 254 | Cung cấp, lắp đặt Thang nâng | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 255 | Cung cấp, lắp đặt Bình bột chữa cháy 8kg | Theo yêu cầu Chương V | 12 | Bình |
| 256 | Cung cấp, lắp đặt Bồn ngang Inox 304, 1000 lít có chân | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 257 | Cung cấp, lắp đặt Cầu thang nhôm rút cao 3,8m, độ dày nhôm 1,5mm, nhôm đai thang màu xanh | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 258 | Cung cấp, lắp đặt Máy bơm ly tâm đẩy cao 2HP đẩy cao Q=140lít/phút, H=10-20m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 259 | Cung cấp, lắp đặt Bình điện dự phòng 12VDC | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 260 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK42mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 261 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK34mm | Theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 262 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK34mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 263 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK42mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 264 | Lắp đặt lavabo sứ trắng + vòi rửa Inox 304 | Theo yêu cầu Chương V | 55 | bộ |
| 265 | Lắp đặt lavabo sứ trắng góc + vòi rửa Inox 304 | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 266 | Lắp đặt xí bệt có thùng nước màu trắng (có vòi xịt Inox 304 cho người lớn) | Theo yêu cầu Chương V | 7 | bộ |
| 267 | Lắp đặt xí bệt có thùng nước màu trắng (có vòi xịt Inox 304 cho trẻ em) | Theo yêu cầu Chương V | 45 | bộ |
| 268 | Lắp đặt 1 vòi rửa Inox, 1 hương sen | Theo yêu cầu Chương V | 20 | bộ |
| 269 | Lắp đặt luppê nhựa đáy bầu tròn, ĐK 42mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 270 | Cung cấp gạt nước | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 271 | Lắp đặt Cầu chắn rác D100mm inox | Theo yêu cầu Chương V | 34 | cái |
| 272 | Lắp đặt đầu răng nhựa, ĐK 21mm | Theo yêu cầu Chương V | 127 | cái |
| 273 | Lắp đặt phễu thoát nước Inox KT: 150x150mm | Theo yêu cầu Chương V | 22 | cái |
| 274 | Lắp đặt chậu tiểu nam sứ trắng có vòi xả Inox | Theo yêu cầu Chương V | 27 | bộ |
| 275 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 có chân | Theo yêu cầu Chương V | 2 | bể |
| 276 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,81 | 100m |
| 277 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo yêu cầu Chương V | 1,2 | 100m |
| 278 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,792 | 100m |
| 279 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo yêu cầu Chương V | 1,02 | 100m |
| 280 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu Chương V | 4,72 | 100m |
| 281 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Theo yêu cầu Chương V | 1,4 | 100m |
| 282 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 220mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,29 | 100m |
| 283 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 315mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,14 | 100m |
| 284 | Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu Chương V | 113 | cái |
| 285 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21/34mm | Theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 286 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21/34mm | Theo yêu cầu Chương V | 91 | cái |
| 287 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu Chương V | 48 | cái |
| 288 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu Chương V | 19 | cái |
| 289 | Lắp đặt Ống PVC D42x2,1mm L=0,3m chống tràn | Theo yêu cầu Chương V | 166 | cái |
| 290 | Lắp đặt Ống PVC D42x2,1mm L=0,4m chống tràn | Theo yêu cầu Chương V | 60 | cái |
| 291 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu Chương V | 273 | cái |
| 292 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 293 | Lắp đặt giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42/60mm | Theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 294 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42/90mm | Theo yêu cầu Chương V | 54 | cái |
| 295 | Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 296 | Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu Chương V | 37 | cái |
| 297 | Lắp đặt chữ Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 298 | Lắp đặt tê cong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 299 | Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu Chương V | 193 | cái |
| 300 | Lắp đặt chữ Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu Chương V | 74 | cái |
| 301 | Lắp đặt tê cong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 302 | Lắp đặt chữ Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu Chương V | 49 | cái |
| 303 | Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu Chương V | 96 | cái |
| 304 | Lắp đặt giảm miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/114mm | Theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 305 | Lắp đặt tê cong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu Chương V | 22 | cái |
| 306 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 114mm | Theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 307 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 90mm | Theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 308 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 220mm | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 309 | Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 220mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 310 | Xây tường gạch BT 5x10x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 0,108 | m3 |
| 311 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 1,26 | m2 |
| 312 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 0,9 | m2 |
| 313 | Sản xuất kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật - Nắp bình bể | Theo yêu cầu Chương V | 0,008 | tấn |
| 314 | Lắp đặt kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật - Nắp bình bể | Theo yêu cầu Chương V | 0,008 | tấn |
| 315 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu Chương V | 0,91 | m2 |
| 316 | Cung cấp ổ khóa | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 317 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 0,0779 | 100m3 |
| 318 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 4,4032 | m3 |
| 319 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 0,0746 | 100m3 |
| 320 | Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V | 0,0794 | 100m3 |
| 321 | Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | Theo yêu cầu Chương V | 1,936 | m3 |
| 322 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 1,5075 | m3 |
| 323 | Bê tông nền, bê tông nền, đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 4,784 | m3 |
| 324 | Rải Nilon chống thấm | Theo yêu cầu Chương V | 0,7228 | 100m2 |
| 325 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu Chương V | 0,108 | 100m2 |
| 326 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu Chương V | 0,097 | 100m2 |
| 327 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =6mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,2024 | tấn |
| 328 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =8mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0239 | tấn |
| 329 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =12mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0288 | tấn |
| 330 | Xây tường gạch thẻ 5x10x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 2,1438 | m3 |
| 331 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | Theo yêu cầu Chương V | 5,016 | m2 |
| 332 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 59,8 | m2 |
| 333 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo yêu cầu Chương V | 0,2496 | tấn |
| 334 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ - Khẩu độ <=9m | Theo yêu cầu Chương V | 0,1294 | tấn |
| 335 | Sản xuất giằng mái thép | Theo yêu cầu Chương V | 0,0709 | tấn |
| 336 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo yêu cầu Chương V | 0,2496 | tấn |
| 337 | Lắp dựng vì kèo thép - Khẩu độ <=18m | Theo yêu cầu Chương V | 0,1294 | tấn |
| 338 | Lắp dựng giằng thép - Liên kết bằng bu lông | Theo yêu cầu Chương V | 0,0709 | tấn |
| 339 | Cung cấp thép tấm dày 3mm | Theo yêu cầu Chương V | 8,9 | kg |
| 340 | Cung cấp thép tấm dày 6mm | Theo yêu cầu Chương V | 11,74 | kg |
| 341 | Cung cấp thép tấm dày 8mm | Theo yêu cầu Chương V | 40,19 | kg |
| 342 | Cung cấp thép STK D90, dày 3mm | Theo yêu cầu Chương V | 157,05 | kg |
| 343 | Cung cấp thép STK D60, dày 2mm | Theo yêu cầu Chương V | 117,01 | kg |
| 344 | Cung cấp thép STK D42, dày 2,2mm | Theo yêu cầu Chương V | 91,25 | kg |
| 345 | Cung cấp thép STK D27, dày 1,4mm | Theo yêu cầu Chương V | 11,34 | kg |
| 346 | Cung cấp thép L63x63x6 | Theo yêu cầu Chương V | 12,36 | kg |
| 347 | Cung cấp thép C100x50x20x2, mạ kẽm (TL: 3,642kg/m) | Theo yêu cầu Chương V | 284,076 | kg |
| 348 | Cung cấp bulon D16, L=550 | Theo yêu cầu Chương V | 32 | cái |
| 349 | Cung cấp bulon D16, L=140 | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 350 | Cung cấp bulon D12, L=50 | Theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 351 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu Chương V | 0,2841 | tấn |
| 352 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,5 Dzem | Theo yêu cầu Chương V | 0,5877 | 100m2 |
| 353 | Cung cấp và lắp đặt tôn phẳng dày 5dem bít đầu tole | Theo yêu cầu Chương V | 13,52 | m2 |
| 354 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu Chương V | 1,7278 | m2 |
| 355 | Xây tường gạch bê tông 5x10x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 0,2622 | m3 |
| 356 | Trát tường ngoài gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 1,5 | m2 |
| 357 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu Chương V | 0,2205 | m3 |
| 358 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 | Theo yêu cầu Chương V | 0,441 | m3 |
| 359 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | Theo yêu cầu Chương V | 6,25 | m2 |
| 360 | Sản xuất cột Bằng thép hộp STK 40x60 dày 2ly | Theo yêu cầu Chương V | 0,0414 | tấn |
| 361 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo yêu cầu Chương V | 0,0414 | tấn |
| 362 | Cột thép hộp mạ kẽm 40x60x2 | Theo yêu cầu Chương V | 34,97 | kg |
| 363 | Thép bản dày 6 | Theo yêu cầu Chương V | 6,35 | kg |
| 364 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0078 | tấn |
| 365 | Lắp dựng vì kèo thép - Khẩu độ <=18m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0078 | tấn |
| 366 | Vì kèo thép hộp mạ kẽm 30x60x1.2 | Theo yêu cầu Chương V | 7,76 | kg |
| 367 | Sản xuất lắp dựng vách khung thép mạ kẽm 30x30x2 ốp tấm tôn sóng nhỏ mạ màu | Theo yêu cầu Chương V | 17,372 | m2 |
| 368 | Sản xuất lắp dựng vách khung thép mạ kẽm 30x30x2 ốp tôn phẳng | Theo yêu cầu Chương V | 3,7 | m2 |
| 369 | Trần tấm nhựa khung thép 20x20 | Theo yêu cầu Chương V | 6,25 | m2 |
| 370 | Lắp dựng xà gồ thép 30x30x1.2 | Theo yêu cầu Chương V | 0,0135 | tấn |
| 371 | Xà gồ thép mạ kẽm 30x30x1.2 | Theo yêu cầu Chương V | 13,26 | kg |
| 372 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5dem | Theo yêu cầu Chương V | 0,1452 | 100m2 |
| 373 | Máng xối bằng tôn tráng kẽm | Theo yêu cầu Chương V | 1,86 | M2 |
| 374 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,025 | 100m |
| 375 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | Theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 376 | Lắp dựng cửa đi khung sắt (chưa kính) | Theo yêu cầu Chương V | 1,4 | m2 |
| 377 | Cửa đi khung sắt (chưa kính) | Theo yêu cầu Chương V | 1,4 | m2 |
| 378 | Lắp dựng cửa sổ khung sắt (chưa kính) | Theo yêu cầu Chương V | 10,584 | m2 |
| 379 | Cửa sổ khung sắt (chưa kính) | Theo yêu cầu Chương V | 10,584 | m2 |
| 380 | Cung cấp kính trắng dày 4,8ly | Theo yêu cầu Chương V | 11,424 | M2 |
| 381 | Lắp đặt ổ khóa | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 382 | Cung cấp bulong nở D14 | Theo yêu cầu Chương V | 16 | Bộ |
| 383 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu Chương V | 11,704 | m2 |
| 384 | Lắp đặt đèn Led đơn, loại 1,2m, không hộp mica | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 385 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 386 | Lắp đặt CB 2P-10A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 387 | Lắp đặt ổ cắm loại 2 cực hộp 2 ổ cắm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bảng |
| 388 | Lắp đặt hộp nhựa + mặt viền cho ổ cắm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 389 | Lắp công tắc điện đơn - hộp 1 công tắc | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 390 | Lắp đặt hộp nhựa + mặt viền cho 1 công tắc | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 391 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 392 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 60 | m |
| 393 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn | Theo yêu cầu Chương V | 40 | m |
| 394 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 0,9015 | 100m3 |
| 395 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 2,7288 | m3 |
| 396 | Đào bó nền đà kiềng, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 3,8678 | m3 |
| 397 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 0,7307 | 100m3 |
| 398 | Rải tấm nilong chống mất nước xi măng | Theo yêu cầu Chương V | 0,9561 | 100m2 |
| 399 | Đóng cừ đá TD 100x100x1000 đất cấp I (nhân công x 1,99) | Theo yêu cầu Chương V | 3,834 | 100m |
| 400 | Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | Theo yêu cầu Chương V | 7,192 | m3 |
| 401 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 11,3595 | m3 |
| 402 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 3,9173 | m3 |
| 403 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 7,6342 | m3 |
| 404 | Bê tông cọc, cột, đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 1,9148 | m3 |
| 405 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu Chương V | 0,645 | 100m2 |
| 406 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu Chương V | 0,5688 | 100m2 |
| 407 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,7642 | 100m2 |
| 408 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,3218 | 100m2 |
| 409 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Theo yêu cầu Chương V | 0,2553 | 100m2 |
| 410 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,3821 | tấn |
| 411 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,1082 | tấn |
| 412 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =12mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,2592 | tấn |
| 413 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =14mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,2778 | tấn |
| 414 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d =6mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0575 | tấn |
| 415 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d =10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,2281 | tấn |
| 416 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,1797 | tấn |
| 417 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,1432 | tấn |
| 418 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,6086 | tấn |
| 419 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=250 kg | Theo yêu cầu Chương V | 37 | cái |
| 420 | Xây cột, trụ gạch bê tông 5x10x19cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 0,585 | m3 |
| 421 | Xây tường bằng gạch bê tông 10x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 9,266 | m3 |
| 422 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 194,9205 | m2 |
| 423 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 42,46 | m2 |
| 424 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 49,6495 | m2 |
| 425 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 11,2 | m |
| 426 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 49,4 | m |
| 427 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 6,4 | m |
| 428 | Lắp dựng hàng rào lưới B40 khổ 1,5m sợi 3mm | Theo yêu cầu Chương V | 114,83 | 1m |
| 429 | Sản xuất hàng rào song sắt | Theo yêu cầu Chương V | 74,2005 | m2 |
| 430 | Lắp đặt hàng rào song sắt | Theo yêu cầu Chương V | 1,1462 | tấn |
| 431 | Sản xuất cửa cổng song sắt | Theo yêu cầu Chương V | 13,3485 | m2 |
| 432 | Lắp đặt cửa thép, cổng thép | Theo yêu cầu Chương V | 0,3111 | tấn |
| 433 | Cung cấp thép d =14mm | Theo yêu cầu Chương V | 779,5466 | kg |
| 434 | Cung cấp thép La 30x3 | Theo yêu cầu Chương V | 118,2104 | kg |
| 435 | Cung cấp thép La 30x5 | Theo yêu cầu Chương V | 7,1508 | kg |
| 436 | Cung cấp thép La 20x3 | Theo yêu cầu Chương V | 6,1814 | kg |
| 437 | Cung cấp thép La 15x3 | Theo yêu cầu Chương V | 3,9165 | kg |
| 438 | Cung cấp thép La 39x3 | Theo yêu cầu Chương V | 1,656 | kg |
| 439 | Cung cấp thép bản dày 3,2mm | Theo yêu cầu Chương V | 94,9536 | kg |
| 440 | Cung cấp thép bản dày 2mm | Theo yêu cầu Chương V | 2,9579 | kg |
| 441 | Cung cấp thép hộp 40x40x2 | Theo yêu cầu Chương V | 106,594 | kg |
| 442 | Cung cấp thép V40x40x4 | Theo yêu cầu Chương V | 336,1622 | kg |
| 443 | Cung cấp tay nắm cửa Inox D27 | Theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 444 | Cung cấp bánh xe nhựa D80 | Theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 445 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu Chương V | 77,2714 | m2 |
| 446 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo yêu cầu Chương V | 194,9205 | m2 |
| 447 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo yêu cầu Chương V | 85,364 | m2 |
| 448 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 280,2845 | m2 |
| 449 | Cung cấp lắp đặt bảng tên trọn bộ (chi tiết theo bản vẽ) | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 450 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 0,4757 | 100m3 |
| 451 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 0,1699 | 100m3 |
| 452 | Rải Nilon chống thấm | Theo yêu cầu Chương V | 0,204 | 100m2 |
| 453 | Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng >250cm, vữa mác 150 | Theo yêu cầu Chương V | 1,936 | m3 |
| 454 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng >250cm, vữa mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 2,68 | m3 |
| 455 | Bê tông tường, đá 1x2, dày <=45cm, cao <=4m, vữa mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 3,927 | m3 |
| 456 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 1,32 | m3 |
| 457 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 0,064 | m3 |
| 458 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 0,21 | m3 |
| 459 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 0,0855 | m3 |
| 460 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 20,72 | m2 |
| 461 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 14,852 | m2 |
| 462 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo yêu cầu Chương V | 35,572 | m2 |
| 463 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,2433 | tấn |
| 464 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d =10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,2731 | tấn |
| 465 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d =6mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0744 | tấn |
| 466 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d =8mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0073 | tấn |
| 467 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nắp bể, d =6mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0068 | tấn |
| 468 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nắp bể, d =8mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0831 | tấn |
| 469 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nắp bể, d =10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0879 | tấn |
| 470 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Theo yêu cầu Chương V | 0,0416 | 100m2 |
| 471 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,5188 | 100m2 |
| 472 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,1348 | 100m2 |
| 473 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0128 | 100m2 |
| 474 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,035 | 100m2 |
| 475 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Chương V | 0,0104 | 100m2 |
| 476 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=250 kg | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 477 | Cung cấp ổ khóa bấm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 478 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 1,8465 | 100m3 |
| 479 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 0,3495 | 100m3 |
| 480 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | Theo yêu cầu Chương V | 23,602 | m3 |
| 481 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 8,76 | m3 |
| 482 | Cốt thép tấm đan rãnh, đường kính d = 6mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,4591 | tấn |
| 483 | Cốt thép tấm đan rãnh, đường kính d = 8mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,06 | tấn |
| 484 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại móng dài | Theo yêu cầu Chương V | 0,3984 | 100m2 |
| 485 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại móng cột | Theo yêu cầu Chương V | 0,052 | 100m2 |
| 486 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Chương V | 0,4235 | 100m2 |
| 487 | Rải Nilon chống thấm | Theo yêu cầu Chương V | 3,774 | 100m2 |
| 488 | Xây tường gạch bê tông 5x10x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 58,2361 | m3 |
| 489 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | Theo yêu cầu Chương V | 299,429 | m2 |
| 490 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu Chương V | 104,5 | m2 |
| 491 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=100 kg | Theo yêu cầu Chương V | 197 | cái |
| 492 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=250 kg | Theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 493 | Rải nilon chống thấm | Theo yêu cầu Chương V | 9,22 | 100m2 |
| 494 | Bê tông gờ bồn hoa đá 1x2, vữa mác 150 | Theo yêu cầu Chương V | 3,016 | m3 |
| 495 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PCB40, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V | 73,76 | m3 |
| 496 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đan sân, d =6mm | Theo yêu cầu Chương V | 2,9285 | tấn |
| 497 | Ván khuôn móng dài (theo Quyết định 879/QĐ-UBND.HC ngày 03/09/2013) | Theo yêu cầu Chương V | 0,3733 | 100m2 |
| 498 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ -, khe 2x4 | Theo yêu cầu Chương V | 61,8 | 10m |
| 499 | Làm móng cấp phối đá dăm (0x4) - Đường làm mới | Theo yêu cầu Chương V | 0,5052 | 100m3 |
| 500 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 0,5158 | m3 |
| 501 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 0,119 | m3 |
| 502 | Đắp cát công trình - Đắp cát nền móng (Tận dụng cát đào) | Theo yêu cầu Chương V | 0,141 | m3 |
| 503 | Rải Nilon chống thấm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0086 | 100m2 |
| 504 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 0,4761 | m3 |
| 505 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PCB40, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V | 0,022 | m3 |
| 506 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu Chương V | 0,0269 | 100m2 |
| 507 | Xây các bộ phận kết cấu khác gạch bê tông 5x10x19cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 0,6442 | m3 |
| 508 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | Theo yêu cầu Chương V | 5,943 | m2 |
| 509 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 1,8224 | m2 |
| 510 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà | Theo yêu cầu Chương V | 7,7654 | m2 |
| 511 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo yêu cầu Chương V | 0,0482 | tấn |
| 512 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo yêu cầu Chương V | 0,0482 | tấn |
| 513 | Cung cấp thép C45x100x2, mạ kẽm | Theo yêu cầu Chương V | 7,9996 | kg |
| 514 | Cung cấp ống Inox D75x3 | Theo yêu cầu Chương V | 17,2096 | kg |
| 515 | Cung cấp ống Inox D60x3 | Theo yêu cầu Chương V | 21,29 | kg |
| 516 | Cung cấp ống Inox D42x1,5 | Theo yêu cầu Chương V | 1,0213 | kg |
| 517 | Cung cấp ống Inox D34x1,5 | Theo yêu cầu Chương V | 0,6981 | kg |
| 518 | Cung cấp lá cờ + dây kéo | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 519 | Cung cấp bulong D14, L=250 | Theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 520 | Đào xúc đất, bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 19,0177 | 100m3 |
| 521 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 31,95 | m3 |
| 522 | Đắp đê, đập, kênh mương, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, dung trọng γ <=1,75T/m3 | Theo yêu cầu Chương V | 17,2888 | 100m3 |
| 523 | Cát san lấp | Theo yêu cầu Chương V | 9.624,41 | m3 |
| 524 | Đắp cát công trình bằng tổ hợp máy bơm cát 180CV đặt trên xà lan, chiều cao xả ≤ 3m, cự ly 100 ÷ < 200m | Theo yêu cầu Chương V | 117,4178 | 100m3 |
| 525 | Đóng cọc bạch đàn ngọn 10cm, chiều dài cọc 8m, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 19,0328 | 100m |
| 526 | Cung cấp cọc bạch đàn ngọn 10cm, chiều dài cọc 8m | Theo yêu cầu Chương V | 2.183,2 | m |
| 527 | Thép buộc cừ giằng D=6mm | Theo yêu cầu Chương V | 22,9104 | kg |
| 528 | Rải vải địa kỹ thuật | Theo yêu cầu Chương V | 0,628 | 100m2 |
| 529 | Làm Tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo yêu cầu Chương V | 0,0288 | 100m3 |
| 530 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 114mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,64 | 100m |
| 531 | Nắp bít nhựa PVC, ĐK 114mm | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 532 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống | Theo yêu cầu Chương V | 3,6 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi