Gói thầu: Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200125822-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phú Hưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200125819 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-11 06:26:00 đến ngày 2020-01-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,721,041,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí trực tiếp khác | 1 | Khoản | |
| B | Đoạn Vừ Phi Trắng | |||
| 1 | Đào đất công trình bằng máy đào, Đất cấp II (80%) | Chương V của E-HSMT | 291,724 | 1 m3 |
| 2 | Đào đất công trình bằng thủ công, đất cấp II (20%) | Chương V của E-HSMT | 64,462 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào đổ đi phạm vị <=500m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 356,186 | 1 m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 585,451 | 1 m3 |
| 5 | Đất đắp cấp phối tự nhiên | Chương V của E-HSMT | 661,56 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Phạm vi 1km, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 661,56 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp bằng ô tô tự đổ Cự ly <7km, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 661,56 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp bằng ô tô tự đổ Cự ly >7km, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 661,56 | 1 m3 |
| 9 | Tháo dở gạch vỉa hè hoa thị | Chương V của E-HSMT | 1.399,83 | 1 m2 |
| 10 | Tháo ô trồng cây tường xây gạch | Chương V của E-HSMT | 6,72 | 1 m3 |
| 11 | Bê tông nền vĩa hè Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Chương V của E-HSMT | 225,137 | 1 m3 |
| 12 | Lát gạch vỉa hè bằng Terrazzo 30x30x3cm Vữa xi măng M75 dày 2cm | Chương V của E-HSMT | 2.251,37 | 1 m2 |
| 13 | Xây đá chẻ hố trông cây Vữa XM cát vàng M75 | Chương V của E-HSMT | 12,109 | 1 m3 |
| 14 | Bê tông đá dăm lót móng Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Chương V của E-HSMT | 12,109 | 1 m3 |
| 15 | Đào đất móng hố trồng cây | Chương V của E-HSMT | 12,109 | 1 m3 |
| 16 | Đắp đất màu hố trồng cây | Chương V của E-HSMT | 66,459 | 1 m3 |
| 17 | Bê tông ghi chắn rác Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,216 | 1 m3 |
| 18 | Ván khuôn ghi chắn rắc | Chương V của E-HSMT | 6,48 | 1 m2 |
| 19 | Cốt thép ghi chắn rác Đường kính cốt thép <=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,078 | 1 tấn |
| 20 | Sản xuất thép góc ghi chắn rác mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 0,214 | 1 tấn |
| 21 | Lắp dựng thép góc ghi chắn rác mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 0,214 | Tấn |
| 22 | Vệ Sinh, quét XM bó vỉa | Chương V của E-HSMT | 368,545 | m2 |
| 23 | Trồng cây chuổi | Chương V của E-HSMT | 230,893 | m2 |
| C | Đoạn Đỗ Tram | |||
| 1 | Đào đất công trình bằng máy đào, Đất cấp II (80%) | Chương V của E-HSMT | 34,766 | 1 m3 |
| 2 | Đào đất công trình bằng thủ công, đất cấp II (20%) | Chương V của E-HSMT | 8,691 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào đổ đi phạm vị <=500m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 43,457 | 1 m3 |
| 4 | Tháo dở gạch vỉa hè | Chương V của E-HSMT | 434,57 | 1 m2 |
| 5 | Tháo ô trồng cây tường xây gạch | Chương V của E-HSMT | 2,016 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông nền vĩa hè Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Chương V của E-HSMT | 62,474 | 1 m3 |
| 7 | Lỏt gạch vỉa hố bằng gạch hoa thị (Gạch tận dụng) | Chương V của E-HSMT | 624,74 | 1 m2 |
| 8 | Xây đá chẻ hố trông cây Vữa XM cát vàng M75 | Chương V của E-HSMT | 4,122 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm lót móng Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Chương V của E-HSMT | 4,122 | 1 m3 |
| 10 | Đào đất hố trồng cây | Chương V của E-HSMT | 4,122 | 1 m3 |
| 11 | Đắp đất màu hố trồng cây | Chương V của E-HSMT | 24,23 | 1 m3 |
| 12 | Trồng cây mắt ngọc | Chương V của E-HSMT | 90,729 | m2 |
| D | Đoạn Hồ Đắc Trung | |||
| 1 | Đào đất công trình bằng máy đào, Đất cấp II (80%) | Chương V của E-HSMT | 50,838 | 1 m3 |
| 2 | Đào đất công trình bằng thủ công, đất cấp II (20%) | Chương V của E-HSMT | 12,71 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào đổ đi phạm vị <=500m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 63,548 | 1 m3 |
| 4 | Tháo dở gạch vỉa hè | Chương V của E-HSMT | 635,48 | 1 m2 |
| 5 | Tháo ô trồng cây tường xây gạch | Chương V của E-HSMT | 1,904 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông nền vĩa hè Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Chương V của E-HSMT | 118,407 | 1 m3 |
| 7 | Lát gạch vỉa hố bằng gạch hoa thị (Gạch tận dụng) | Chương V của E-HSMT | 1.184,07 | 1 m2 |
| 8 | Xây đá chẻ hố trông cây Vữa XM cát vàng M75 | Chương V của E-HSMT | 5,359 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm lót móng Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Chương V của E-HSMT | 5,359 | 1 m3 |
| 10 | Đào đất hố trồng cây | Chương V của E-HSMT | 5,359 | 1 m3 |
| 11 | Đắp đất màu hố trồng cây | Chương V của E-HSMT | 35,653 | 1 m3 |
| 12 | Trồng cây mắt ngọc | Chương V của E-HSMT | 149,537 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi