Gói thầu: Gói thầu số 4: Chi phí xây dựng công trình, chi phí hạng mục chung và chi phí thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200122524-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/01/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phú Hưng
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Chi phí xây dựng công trình, chi phí hạng mục chung và chi phí thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200122330
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-11 07:48:00 đến ngày 2020-01-21 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,666,368,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí trực tiếp khác 1 Khoản
B Xây lắp:
1 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3;Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 100,1432 1 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc;Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 74,959 1 m3
3 Bê tông đá dăm 4x6,M100 lót móng Chương V của E-HSMT 6,3494 1 m3
4 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm;Vữa bê tông đá 1x2 M300(ĐS6-8) Chương V của E-HSMT 17,2547 1 m3
5 Ván khuôn kim loại móng cột Chương V của E-HSMT 43,944 1 m2
6 Bê tông cổ cột có tiết diện > 0.1 m2;Cao <=4m,vữa bê tông đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 0,4865 1 m3
7 Ván khuôn kim loại cổ cột Chương V của E-HSMT 4,726 1 m2
8 Xây móng Bơlô 10x20x30;Dày <= 30 cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,5754 1 m3
9 Bê tông xà, dầm, giằng móng;Vữa bê tông đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 13,1601 1 m3
10 Ván khuôn kim loại giằng móng Chương V của E-HSMT 88,005 1 m2
11 Gia công cốt thép móng;Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 0,5206 Tấn
12 Gia công cốt thép móng;Đường kính cốt thép d<=18mm Chương V của E-HSMT 0,7827 Tấn
13 Gia công cốt thép móng;Đường kính cốt thép d>18mm Chương V của E-HSMT 1,817 Tấn
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc;Độ chặt yêu cầu K=0.90(tận dụng đất đào móng) Chương V của E-HSMT 20 1 m3
15 Đắp bột đá bằng máy đầm cóc;Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 7,5953 1 m3
16 Bê tông nền đá 4x6, M100 Chương V của E-HSMT 6,9038 1 m3
17 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm;Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 10,395 1 m2
18 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2;Cao <= 16m,vữa bê tông đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 5,7554 1 m3
19 Ván khuôn kim loại cột,Cao <=16m Chương V của E-HSMT 95,758 1 m2
20 Trát trụ, cột; Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 67,752 1 m2
21 Gia công cốt thép cột, trụ;Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Chương V của E-HSMT 0,0825 Tấn
22 Gia công cốt thép cột, trụ;Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m Chương V của E-HSMT 0,0958 Tấn
23 Gia công cốt thép cột, trụ;Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<=4m Chương V của E-HSMT 0,6891 Tấn
24 Gia công cốt thép cột, trụ; Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m Chương V của E-HSMT 0,0665 Tấn
25 Gia công cốt thép cột, trụ; Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 16m Chương V của E-HSMT 0,3872 Tấn
26 Bê tông xà, dầm, giằng nhà;Vữa bê tông đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 15,5252 1 m3
27 Ván khuôn kim loại dầm, Cao <=16m Chương V của E-HSMT 163,708 1 m2
28 Trát xà dầm;Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 153,781 1 m2
29 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng;Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Chương V của E-HSMT 0,1354 Tấn
30 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng;Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m Chương V của E-HSMT 0,0243 Tấn
31 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng; Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<=4m Chương V của E-HSMT 1,5415 Tấn
32 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng;Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=16m Chương V của E-HSMT 0,1786 Tấn
33 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng;Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=16m Chương V của E-HSMT 0,914 Tấn
34 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng;Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<=16m Chương V của E-HSMT 0,4226 Tấn
35 Bê tông sàn mái;Vữa bê tông đá 1x2 M300(ĐS6-8) Chương V của E-HSMT 20,22 1 m3
36 Ván khuôn kim loại sàn mái Chương V của E-HSMT 180,55 1 m2
37 Trát trần;Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 180,55 1 m2
38 Gia công cốt thép sàn mái;Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m Chương V của E-HSMT 1,7868 Tấn
39 Gia công cốt thép sàn mái;Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<= 16m Chương V của E-HSMT 0,9623 Tấn
40 Bê tông lanh tô mái hắt;máng nước,tấm đan, ô văng,VM300 Chương V của E-HSMT 2,7142 1 m3
41 Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền mái hắt, máng nước Chương V của E-HSMT 46,27 1 m2
42 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang;Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 23,58 1 m2
43 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt...;Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Chương V của E-HSMT 0,0284 Tấn
44 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt...;Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=4m Chương V của E-HSMT 0,0662 Tấn
45 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt...;Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m Chương V của E-HSMT 0,0296 Tấn
46 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt...;Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<= 16m Chương V của E-HSMT 0,1279 Tấn
47 SXLD lưới thép mắt cao chống nứt d=0.7mm Chương V của E-HSMT 131,64 1 m2
48 Xây cột, trụ gạch thẻ ko nung đặc(6x9.5x20);Cao <= 4 m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,188 1 m3
49 Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20);Dày <=30cm,Cao<= 4m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 11,402 1 m3
50 Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20);Dày <=30cm,Cao<= 4m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,084 1 m3
51 Xây cột, trụ gạch thẻ ko nung đặc(6x9.5x20);Cao <= 16 m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,056 1 m3
52 Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20);Dày <=30cm,Cao<=16m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 17,6944 1 m3
53 Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20);Dày <=10cm,Cao<=16m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,741 1 m3
54 Xây tường bằng gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20);Dày <=10cm,Cao <=16m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,5166 1 m3
55 Xây tường thông gió,vữa XM M75;Gạch Hoa gió 20x20cm Chương V của E-HSMT 19,84 1m2
56 Trát trụ, cột, má cửa;Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 44,66 1 m2
57 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm;Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 152,908 1 m2
58 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm;Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 22,946 1 m2
59 Lát nền, sàn gạch Granite;Gạch 60x60cm Chương V của E-HSMT 142,2634 1 m2
60 Lát đá granit tự nhiên đen huế len cửa Chương V của E-HSMT 0,786 1 m2
61 Ôp tường, trụ, cột gạch Ceramic;Gạch 30x60cm Chương V của E-HSMT 115,63 1 m2
62 Ôp tường, trụ, cột gạch Granite;Gạch 60x60cm Chương V của E-HSMT 15,42 1 m2
63 Cửa thăm mái thép hinh+tôn KT0.8x0.8m Chương V của E-HSMT 1 Cái
64 SXLD cửa đi khung uPVC+kính 6.38ly trong Chương V của E-HSMT 9,96 m2
65 Phụ kiện cửa đi 1cánh mở quay Chương V của E-HSMT 2 Bộ
66 Phụ kiện cửa đi 2cánh mở quay Chương V của E-HSMT 2 Bộ
67 SXLD cửa sổ khung uPVC+kính 6.38ly Chương V của E-HSMT 10,125 m2
68 Phụ kiện cửa sổ 4cánh mở quay Chương V của E-HSMT 1 Bộ
69 Phụ kiện cửa sổ 2cánh mở quay Chương V của E-HSMT 2 Bộ
70 Phụ kiện cửa sổ lật Chương V của E-HSMT 3 Bộ
71 SXLD VK khung uPVC+kính 6.38ly Chương V của E-HSMT 14,025 m2
72 Mua xà gồ bằng thép hộp 40x80x1.8mm Chương V của E-HSMT 0,4382 Tấn
73 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,438 Tấn
74 Lợp mái tôn 0.45mm+ke chống bảo(4cái/m2) Chương V của E-HSMT 113,8844 1 m2
75 Quét Sika Membrane RD chống thấm mái Chương V của E-HSMT 31,273 1 m2
76 Ngâm nước xi măng Chương V của E-HSMT 31,273 1 m2
77 Láng sê nô, mái hắt, máng nước;dày 1 cm, Vữa M75 Chương V của E-HSMT 31,273 1 m2
78 Chống thấm vị trí ống thoát nước;bằng Sika Water Bar 0-32 Chương V của E-HSMT 1,413 m
79 Chống thấm vị trí ống thoát nước;bằng Sika Grout +xi măng+cát Chương V của E-HSMT 5 m
80 Trát gờ chỉ;Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 73,38 1 m
81 Ôp chân tường gốm 6x24cm Chương V của E-HSMT 3,575 1 m2
82 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà;1 nước lót,2 nước phủ,k bả Chương V của E-HSMT 385,429 1m2
83 Sơn tường ngoài nhà, k bả;1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 231,542 1m2
84 Lắp dựng dàn giáo thép ngoài;Chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 147,76 1 m2
C Cải tạo:
1 Phá dỡ tường xây gạch Chương V của E-HSMT 12,2169 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép;bằng máy khoan Chương V của E-HSMT 4,8326 m3
3 Bốc xếp phế thải Chương V của E-HSMT 17,048 m3
4 V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V của E-HSMT 17,048 1m3
5 V/chuyển phế thải trong phạm vi 3km Chương V của E-HSMT 17,048 1m3
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép;Hộp 40x80x1.8mm=3.27kg/m Chương V của E-HSMT 0,5186 Tấn
7 Lắp dựng xà gồ thép hình mạ kẽm(tận dụng thép);Hộp 40x80x1.8mm=3.27kg/m Chương V của E-HSMT 0,2681 Tấn
8 Tháo dỡ kết cấu mái tôn, Chiều cao <= 4m Chương V của E-HSMT 177,2292 1 m2
9 Lợp mái tôn 0.45mm+ke chống bảo(4cái/m2) Chương V của E-HSMT 146,6532 1 m2
10 Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm;Kèo hộp 50x100x1.8mm=4.12kg/m Chương V của E-HSMT 0,0804 Tấn
11 Lắp dựng vì kèo thép hình mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,08 Tấn
12 Tháo dỡ kết cấu cửa Chương V của E-HSMT 30,993 1 m2
13 SXLD cửa đi khung uPVC+kính 6.38ly trong Chương V của E-HSMT 6,063 m2
14 Phụ kiện cửa đi 1cánh mở quay Chương V của E-HSMT 2 Bộ
15 Phụ kiện cửa đi 2cánh mở quay Chương V của E-HSMT 1 Bộ
16 SXLD cửa sổ khung uPVC+kính 6.38ly Chương V của E-HSMT 15,96 m2
17 Phụ kiện cửa sổ 4cánh mở quay Chương V của E-HSMT 5 Bộ
18 Phụ kiện cửa sổ 2cánh mở quay Chương V của E-HSMT 2 Bộ
19 SXLD VK khung uPVC+kính 6.38ly Chương V của E-HSMT 6,399 m2
20 Làm trần bằng thạch cao Prima Chương V của E-HSMT 18 1 m2
21 Cạo bỏ lớp sơn tường Chương V của E-HSMT 228,506 m2
22 Cạo bỏ lớp sơn dầm Chương V của E-HSMT 54,026 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà;1 nước lót,2 nước phủ,k bả Chương V của E-HSMT 107,67 1m2
24 Sơn tường ngoài nhà, k bả ;1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 273,182 1m2
25 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm;Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,2 1 m2
26 Lát nền, sàn gạch Granite;Gạch 60x60cm Chương V của E-HSMT 0,88 1 m2
D Điện+chống sét:
1 Lắp đặt đèn ống dài 1.2m bóng led 1x18W Chương V của E-HSMT 8 1 Bộ
2 LĐ đèn ống dài 1.2m bóng led 3x18W phản quang Chương V của E-HSMT 2 1 Bộ
3 Lắp đặt đèn ốp trần led D271, 9W(kiểu tổ ông) Chương V của E-HSMT 3 1 Bộ
4 Lắp đặt quạt đảo trần 360độ, 47W Chương V của E-HSMT 5 Cái
5 Lắp đặt quạt treo tường sải cánh D400mm,45W Chương V của E-HSMT 1 Cái
6 Lắp đặt quạt thông gió trên tường;Kthước 250x250mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
7 Lắp đặt công tắc đơn+đế+mặt Chương V của E-HSMT 1 Cái
8 Lắp đặt công tắc đôi+đế+mặt Chương V của E-HSMT 4 Cái
9 Lắp đặt công tắc ba+đế+mặt Chương V của E-HSMT 1 Cái
10 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu+đế chìm Chương V của E-HSMT 8 Cái
11 Lắp đặt MCB 1 pha 16A-6kA Chương V của E-HSMT 4 Cái
12 Lắp bảng điện 2cực Chương V của E-HSMT 4 Cái
13 Lđặt hộp nối KT120x120mm Chương V của E-HSMT 10 Hộp
14 Lắp đặt dây đơn CV1x1.5mm2 Chương V của E-HSMT 230 1m
15 Lắp đặt dây đơn CV1x2.5mm2 Chương V của E-HSMT 180 1m
16 Lắp đặt dây đơn CV1x4mm2 Chương V của E-HSMT 180 1m
17 LĐ ống nhựa SP d20mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn Chương V của E-HSMT 150 1 m
18 LĐ ống nhựa SP d25mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn Chương V của E-HSMT 60 1 m
19 Lđặt hộp âm trần Chương V của E-HSMT 15 Hộp
20 Gia công kim thu sét d20mm, L=1m mạ kẽm Chương V của E-HSMT 7 Cái
21 Lắp đặt kim thu sét d20mm, L=1m Chương V của E-HSMT 7 Cái
22 Kéo rải dây chống sét theo tường,cột;Dây thép d12mm mạ kẽm Chương V của E-HSMT 70 m
23 LĐ ống nhựa PVC D90x3.0mm Chương V của E-HSMT 42,5 1 m
24 LĐ ống nhựa PVC D49x2.5mm Chương V của E-HSMT 1 1 m
25 LĐ côn nhựa PVC D90mm Chương V của E-HSMT 5 Cái
26 LĐ cút nhựa PVC D90mm Chương V của E-HSMT 10 Cái
27 Cầu chắn rác D90mm Chương V của E-HSMT 5 Cái
28 Cụm OMEGA giữ ống nước D90mm Chương V của E-HSMT 15 Cái
E Bể tự hoại:
1 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3;Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 18,72 1 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc;Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 3,744 1 m3
3 Bê tông đá dăm 4x6, M100 lót móng Chương V của E-HSMT 0,924 1 m3
4 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm;Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 1,386 1 m3
5 Xây BTH gạch thẻ ko nung 6x9.5x20,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,024 1 m3
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn;tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Chương V của E-HSMT 0,736 1 m3
7 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ;ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 3,744 1 m2
8 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=250 Kg Chương V của E-HSMT 8 Cái
9 Cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,1692 1 tấn
10 Bê tông xà, dầm, giằng móng;Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,372 1 m3
11 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 4,96 1 m2
12 Trát tường trong, bề dày 1 cm;Vữa XM M75 lần 1 Chương V của E-HSMT 18,86 1 m2
13 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm;Vữa XM M75 lần 2 Chương V của E-HSMT 18,86 1 m2
14 Láng nền, sàn có đánh màu;Dày 2 cm , Vữa M75 Chương V của E-HSMT 3,84 1 m2
15 Hỗn hợp tự thấm sạn ngang,than,cát... Chương V của E-HSMT 0,576 m3
16 LĐ ống nhựa PVC D49x2.5mm Chương V của E-HSMT 15 1 m
17 LĐ ống nhựa PVC D125x3.5mm Chương V của E-HSMT 2 1 m
18 LĐ ống nhựa PVC D140x5.0mm Chương V của E-HSMT 2 1 m
19 LĐ cút nhựa PVC D49mm Chương V của E-HSMT 3 Cái
20 LĐ tê nhựa PVC D49mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
21 LĐ tê nhựa PVC D125mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
22 LĐ cút nhựa PVC D140mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
23 LĐ chụp nhựa PVC D49mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
24 Kẹp ống OMEGA INOX D49mm Chương V của E-HSMT 7 Cái
25 LĐ ống nhựa PVC D114x5.0mm Chương V của E-HSMT 2 1 m
26 LĐ nối nhựa PVC D114mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
F THIẾT BỊ
1 Máy lạnh Inverter 1,5HP RAS - H13PKCVG-V Chương V của E-HSMT 8 cái
2 Lắp đặt (theo thực tế phát sinh) Chương V của E-HSMT 8 cái
3 Bàn hội trường Chương V của E-HSMT 9 cái
4 Ghế hội trường Chương V của E-HSMT 30 cái
5 Giá đựng tài liệu Chương V của E-HSMT 16 cái
6 Bàn làm việc Chương V của E-HSMT 1 cái
7 Ghế xoay làm việc Chương V của E-HSMT 1 cái
8 Máy vi tính để bàn Chương V của E-HSMT 1 Bộ
9 Hệ thống Camera giám sát Chương V của E-HSMT 1 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->