Gói thầu: Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200122708-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2020 07:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phú Hưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200122705 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và ngân sách xã Vinh Hà |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-10 23:28:00 đến ngày 2020-01-21 07:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,858,875,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí trực tiếp khác | 1 | Khoản | |
| B | TUYẾN 1 ( nền đường) | |||
| 1 | Đào đất KPH bằng máy đào | Chương V của E-HSMT | 71,19 | 1 m3 |
| 2 | Đào nền, khuôn đường bằng máy đào, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 185,88 | 1 m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 130,78 | 1 m3 |
| 4 | Mua đất để đắp | Chương V của E-HSMT | 143,858 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 143,858 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 143,858 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly >7km cuối, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 143,858 | 1 m3 |
| C | TUYẾN 1 (Mặt đường) | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, dày 18 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 | Chương V của E-HSMT | 122,45 | 1 m3 |
| 2 | Lót bạt ni lông | Chương V của E-HSMT | 680,31 | 1 m2 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 79,9956 | 1 m2 |
| 4 | Đệm cát dày 5cm | Chương V của E-HSMT | 34,01 | 1 m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 204,11 | 1 m3 |
| 6 | Mua đất để đắp | Chương V của E-HSMT | 230,6443 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 230,6443 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 230,6443 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly >7km cuối, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 230,6443 | 1 m3 |
| D | TUYẾN 2 ( Nền đường) | |||
| 1 | Đào đất KPH bằng máy đào <= 1.25m3 | Chương V của E-HSMT | 482,63 | 1 m3 |
| 2 | Đào nền, khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 130,41 | 1 m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 1.300,16 | 1 m3 |
| 4 | Mua đất để đắp | Chương V của E-HSMT | 1.430,176 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1.430,176 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1.430,176 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly >7km cuối, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1.430,176 | 1 m3 |
| E | TUYẾN 2 (Mặt đường ) | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, dày 18 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 | Chương V của E-HSMT | 259,2756 | 1 m3 |
| 2 | Lót bạt ni lông | Chương V của E-HSMT | 1.103,67 | 1 m2 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 243,2772 | 1 m2 |
| 4 | Đệm cát dày 5cm | Chương V của E-HSMT | 48,146 | 1 m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 501,626 | 1 m3 |
| 6 | Mua đất để đắp | Chương V của E-HSMT | 566,8374 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 566,8374 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 566,8374 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly >7km cuối, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 566,8374 | 1 m3 |
| F | TUYẾN 3 (Nền đường) | |||
| 1 | Đào đất KPH bằng máy đào <= 1.25m3 | Chương V của E-HSMT | 177,95 | 1 m3 |
| 2 | Đào nền, khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 19,43 | 1 m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 441,94 | 1 m3 |
| 4 | Mua đất để đắp | Chương V của E-HSMT | 486,134 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 486,134 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 486,134 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly >7km cuối, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 486,134 | 1 m3 |
| G | TUYẾN 3 (Mặt đường ) | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, dày 18 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 | Chương V của E-HSMT | 230,6932 | 1 m3 |
| 2 | Lót bạt ni lông | Chương V của E-HSMT | 716,71 | 1 m2 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 181,296 | 1 m2 |
| 4 | Đệm cát dày 5cm | Chương V của E-HSMT | 35,336 | 1 m3 |
| H | TUYẾN 3(Cống bản L=0.4m ) | |||
| 1 | Bê tông bản cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,43 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,013 | 1 tấn |
| 3 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0376 | 1 tấn |
| 4 | Ván khuôn bản cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 2,76 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt bản cống vào vị trí | Chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 6 | Bê tông xà mũ mố, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 1 m3 |
| 7 | Gia công c.thép xà mũ mố, Đ/kính cốt thép d<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0104 | Tấn |
| 8 | Bê tông thân cống, tường cánh, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 1,8413 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,364 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh, s.cống | Chương V của E-HSMT | 18,8768 | 1 m2 |
| 11 | Đệm đá dăm 2x4 dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 0,662 | 1 m3 |
| 12 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 15,579 | 1 m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 6,3 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi