Gói thầu: Gói thầu số 9: Xây lắp trạm

Dừng các gói ECO, BASIC và lộ trình điều chỉnh giá các gói dịch vụ 2023-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200125904-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN CÁC CÔNG TRÌNH ĐIỆN MIỀN NAM - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA
Tên gói thầu Gói thầu số 9: Xây lắp trạm
Số hiệu KHLCNT 20191145929
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn EVNNPT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-10 22:49:00 đến ngày 2020-02-19 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 24,666,467,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
B PHẦN ĐIỆN
C PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): THIẾT BỊ NHẤT THỨ 220kV
1 Máy cắt SF6 loại 1 pha 2 bộ 3P
2 Biến dòng điện 1 pha 2 bộ 3P
3 Biến điện áp 1 pha 3 bộ 3P
4 Dao cách ly 3 pha - 2 lưỡi tiếp địa 3 bộ 3P
5 Dao cách ly 3 pha - 1 lưỡi tiếp địa 3 bộ 3P
6 Kháng hạn dòng: 245kV-3150A-15,08Ω -48mH 6 bộ
7 Tụ TRV: 245kV-30000pF 12 Bộ
D PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): THIẾT BỊ NHẤT THỨ 35kV
1 Máy biến áp tự dùng: 35/0,4kV – 560kVA 2 máy
2 Máy cắt 3 pha, 35kV: 38,5kV – 630A – 25kA/1s 2 máy
3 Máy biến dòng điện 1 pha: 38,5kV-25kA/1s 4 bộ 3P
4 Biến điện áp 35kV (phía đấu nối trung tính 35kV) 2 bộ 3P
5 Dao cách ly 3 pha: 38,5kV-630A-25kA/1sec; 2 lưỡi tiếp địa 2 bộ
6 Chống sét van 35kV, 1 pha: 51kV-10kA (kèm bộ đếm sét) 4 bộ 3P
7 Kháng hạn dòng 38,5kV-15A-1,5mH 6 bộ
E PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ KẾT NỐI, LẮP ĐẶT): VẬT TƯ KẾT NỐI HỆ THỐNG GIÁM SÁT DẦU ONLINE
1 Dịch vụ kết nối, cài đặt lại và đưa vào vận hành hệ thống giám sát dầu online hiện hữu phù hợp MBA 500kV thay mới. 2 máy
2 Vật tư, phụ kiện (mặt bích, ống nối…) để kết nối hệ thống giám sát dầu online hiện hữu với MBA thay mới 2 máy
F PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): Vật liệu điện nhất thứ 220kV
1 Sứ đứng 220kV 43 Cái
2 Ống hợp kim nhôm E-ALMgSi 0,5F22 – 200/184mm 150 m
3 Ống hợp kim nhôm E-ALMgSi 0,5F22 – 120/110mm 329,5 m
4 Chuỗi sứ 220kV 138 chuỗi
5 Kẹp các loại 667 cái
G PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): Vật liệu điện nhất thứ 35kV
1 Kẹp các loại 8 cái
2 Bịt đầu ống F120/108 và F200/184mm 78 bộ
H PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): Dây dẫn cách điện và phụ kiện
1 Dây AAC-885mm2 10.300 m
2 Dây AC-400mm2 200 m
3 Dây ACSR-330mm2 1.200 m
I PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): Hệ thống chống sét
1 Dây chống sét GSW 7/16" (70) 900 m
2 Khóa néo dây chống sét (kèm bu lông + đai ốc + vòng đệm) 27 bộ
3 Đầu cốt dây chống sét GSW 7/16" (70) 38 cái
4 Phụ kiện (kẹp tiếp địa, kẹp cố định dây…) 74 cái
J PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): NỐI ĐẤT THIẾT BỊ, TỦ BẢNG, CỘT CỔNG THANH CÁI
1 Dây đồng bọc C240 60 m
2 Dây đồng bọc C120 100 m
3 Dây đồng trần C120 4.340 m
4 Dây đồng trần M50 50 m
5 Đầu cốt đồng cho dây C240 12 Cái
6 Đầu cốt đồng cho dây C120 980 Cái
7 Đầu cốt đồng cho dây M50 50 Cái
8 Cọc đồng D20, L=3m 16 cọc
9 Bulông - đai ốc - vòng đệm 700 Bộ
10 Kẹp dây đồng tiếp địa vào trụ đỡ 400 Cái
11 Mối hàn hóa nhiệt 590 mối
K PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): CHIẾU SÁNG NGOÀI TRỜI
1 Đèn Led chiếu sáng đường: 250V - 150W 18 Cái
2 Áp tô mát 3 pha 3 cực (500VAC-20A) 1 Cái
3 Áp tô mát 1 pha 2 cực (250VAC-25A) 4 Cái
4 Áp tô mát 1 pha 2 cực (250VAC-16A) 4 Cái
5 Áp tô mát 1 pha 1 cực (250VAC-6A) 18 Cái
6 Cáp 0,6/1kV, ruột đồng, 2 lõi, PVC-(2x4)mm2 160 m
7 Cáp 0,6/1kV, ruột đồng, 2 lõi, PVC-(2x10)mm2 720 m
8 Cáp 0,6/1kV, ruột đồng, 3 lõi, PVC-(3x1,5)mm2 15 m
9 Cáp 0,6/1kV, ruột đồng, 5 lõi, PVC-(5x1,5)mm2 60 m
10 Ống thép luồn cáp (Φ20) 75 m
11 Ống nhựa xoắn luồn cáp (Φ20) 150 m
12 Hộp điện chiếu sáng loại ngoài trời 5 Hộp
13 Phụ kiện đấu nối 1
L PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): ỐNG LUỒN CÁP ĐIỀU KHIỂN
1 Ống nhựa luồn cáp HDPE – Ф 150 60 m
2 Ống nhựa luồn cáp HDPE – Ф 110 270 m
3 Ống nhựa luồn cáp HDPE – Ф 60 320 m
4 Đai cố định ống luồn cáp 80 Cái
5 Phụ kiện lắp đặt 1
M PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): HỆ THỐNG BÁO CHÁY
1 Module loại địa chỉ 3 Cái
2 Module cách ly 1 Cái
3 Đầu báo nhiệt (độ cảm biến cao) 1 Cái
4 Đầu báo khói ion, loại địa chỉ (độ cảm biến cao) 1 Cái
5 Nút nhấn khẩn, loại địa chỉ 1 Cái
6 Chuông báo động kèm đèn chớp 1 Bộ
7 Trở kháng cuối nguồn 1 Bộ
8 Cáp hạ áp 0,6/1kV – Cáp chống cháy XLPE nhiều lõi có giáp: 2x1,5mm2 1.200 m
9 Hộp đấu dây trung gian 1 hộp
10 Ống nhựa xoắn luồn cáp Φ20 50 m
11 Phụ kiện lắp đặt 1
N PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN NHÀ THẦU THÁO DỠ THU HỒI): THIẾT BỊ MÁY BIẾN ÁP 500kV
1 Máy biến áp 500kV 1 pha, tự ngẫu: 200/200/50MVA (kèm kẹp thiết bị) 6 máy
2 Kẹp cực cho MBA 12 cái
3 Sứ đỡ 22kV 58 cái
4 Ống nhôm D120/110mm 300 m
5 Vật tư phụ kiện, đấu nối khác đi kèm 1
O PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN NHÀ THẦU THÁO DỠ THU HỒI): THIẾT BỊ 220kV
1 Dao cách ly 3 pha: 245kV- 50kA/3s; 2 lưỡi tiếp địa. 1 bộ 3P
P PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN NHÀ THẦU THÁO DỠ THU HỒI): THIẾT BỊ 22kV
1 Máy biến áp tự dùng: 22/0,4kV – 560kVA 2 Máy
2 Máy cắt 3 pha, 22kV 1 Bộ
3 Biến dòng điện 1 pha, 22kV 1 bộ 3P
4 Biến điện áp 1 pha, 22kV 1 bộ 3P
5 Chống sét van 1 pha, 22kV (kèm bộ đếm sét) 2 bộ 3P
6 Kháng điện 1 pha, 22kV: 24kV-1250A-5%-31,5kA/1s 3 Bộ
Q PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN NHÀ THẦU THÁO DỠ VÀ LẮP ĐẶT LẠI): THIẾT BỊ 220kV
1 Máy cắt SF6 loại 1 pha 1 bộ 3P
2 Biến dòng điện 1 pha 4 bộ 3P
3 Biến điện áp 1 pha 2 bộ 3P
4 Dao cách ly 3 pha: 245kV- 50kA/3s; 2 lưỡi tiếp địa. 2 bộ 3P
5 Dao cách ly 3 pha: 245kV- 50kA/3s; 1 lưỡi tiếp địa. 4 bộ 3P
6 Chống sét van 192kV-10kA (kèm bộ đếm sét) 4 bộ 3P
R PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): THIẾT BỊ LẮP LẺ
1 Lắp đặt lại rơ le bảo vệ SLTC 220kV-C21 1 bộ
S PHẦN ĐIỆN (VẬT LIỆU DO BÊN NHÀ THẦU THÁO DỠ THU HỒI): THIẾT BỊ 220kV
1 Dây ACSR-330mm2 1.200 m
2 Ống hợp kim nhôm E-ALMgSi 0,5F22 – 200/184mm 112 m
3 Ống hợp kim nhôm E-ALMgSi 0,5F22 – 120/110mm, dài 11m (6 ống) 66 m
4 Chuỗi sứ 220kV 15 chuỗi
5 Kẹp cực các loại 144 cái
T PHẦN ĐIỆN (VẬT LIỆU DO BÊN NHÀ THẦU THÁO DỠ THU HỒI): THIẾT BỊ 22kV
1 Sứ đứng 22kV 111 cái
2 Dây AC-400mm2 200 m
3 Kẹp cực các loại 66 cái
U PHẦN ĐIỆN (VẬT LIỆU DO BÊN NHÀ THẦU THÁO DỠ VÀ LẮP ĐẶT LẠI): THIẾT BỊ 220kV
1 Sứ đứng 220kV 3 cái
2 Dây AAC-885mm2 1.500 m
3 Chuỗi sứ treo đơn dùng treo 2xAAC-885mm2 3 Cái
4 Kẹp các loại 50 cái
V PHẦN ĐIỆN (VẬT LIỆU DO BÊN NHÀ THẦU THÁO DỠ VÀ LẮP ĐẶT LẠI): HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG
1 Module cách ly 12 cái
2 Module loại địa chỉ (Đầu vào, đầu ra) 30 cái
3 Đầu báo nhiệt (độ cảm biến cao) 24 cái
4 Nút nhấn khẩn, loại địa chỉ 6 cái
5 Chuông báo động kèm đèn chớp 6 cái
6 Trở kháng cuối nguồn 18 cái
7 Cáp hạ áp 0,6/1kV – Cáp chống cháy XLPE 400 m
8 Hộp đấu dây 6 hộp
9 Ống nhựa xoắn luồn cáp Φ20 90 m
W PHẦN ĐIỆN (VẬT LIỆU DO BÊN NHÀ THẦU THÁO DỠ VÀ LẮP LẠI): CÁP CÁC LOẠI
1 Đầu cáp ≤ 6ruột (8 sợi 4x2,5mm2 và 20 sợi 4x4mm2) 56 đầu cáp
2 Đầu cáp ≤ 14ruột (20 sợi 12x1,5mm2 và 6 sợi 12x2,5mm2) 52 đầu cáp
3 Đầu cáp ≤ 19ruột (30 sợi 19x1,5mm2) 60 đầu cáp
4 Thu và lắp đặt lại cáp ≤ 1kg/m 6.350 m
X PHẦN ĐIỆN (VẬT LIỆU DO BÊN NHÀ THẦU THÁO DỠ VÀ LẮP ĐẶT LẠI): CÁP QUANG
1 Tháo dỡ và đấu nối lại (phần cáp quang và cáp mạng) cho bảo vệ so lệch đường dây, bảo vệ xa, định vị sự cố của 02 ngăn đường dây Vĩnh Tân đi NMĐMT 220kV Bim và Hoàn Lộc Việt (hoán đổi ngăn) 1
Y PHẦN ĐÓNG GÓI, VẬN CHUYỂN (VẬT LIỆU DO BÊN NHÀ THẦU THÁO DỠ THU HỒI)
1 Đóng gói, Bảo quản VTTB tháo dỡ thu hồi 1
2 Vận chuyển VTTB về kho Ban A 1 T.bộ
Z PHẦN VẬN CHUYỂN (VẬT LIỆU DO BÊN NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN) - DI DỜI MBA TỪ MÓNG VH RA MÓNG TẠM
1 Kích kéo, di dời MBA từ móng vận hành ra móng tạm 1 T.bộ
AA PHẦN XÂY DỰNG
AB PHẦN XÂY DỰNG - THÁO DỠ - Tháo dỡ giàn phun sương ( 2 giàn)
1 Tháo dỡ vòi phun sương HV-14 (3pha) D25 330 bộ
2 Tháo dỡ ống thép tráng kẽm D80 445,566 m
3 Tháo dỡ ống thép tráng kẽm D50 70,092 m
4 Tháo dỡ ống thép tráng kẽm D25 194,412 m
5 Tháo dỡ giá đỡ ống 5.678,46 kg
6 Tháo dỡ móng đỡ ống: Phá dỡ BT không cốt thép 16,2 m3
7 Tháo dỡ móng đỡ ống: Vận chuyển xà bần đổ xa 16,2 m3
8 Tháo dỡ móng đỡ ống: San bãi thải 8,1 m3
AC PHẦN XÂY DỰNG - THÁO DỠ - Tháo dỡ trụ đỡ, cột, xà các loại (Trọn bộ)
1 Tháo dỡ cột, xà, trụ đỡ thiết bị 73,486 tấn
AD PHẦN XÂY DỰNG - THÁO DỠ - Tháo dỡ móng các loại (Trọn bộ)
1 Đào đất, lấp đất (kể cả san đất, vận chuyển đất thừa đổ đi) 1
2 Phá dỡ bê tông không cốt thép 45,623 m3
3 Phá dỡ bê tông có cốt thép 161,939 m3
AE PHẦN XÂY DỰNG - THÁO DỠ - Tháo dỡ đường ô tô trong trạm (Trọn bộ)
1 Tháo dỡ thanh vỉa ( TL<=100kg/ck) 330 C.kiện
2 Phá dỡ bê tông mặt đường BT 120 m3
3 Phá dỡ lớp cấp phối đá dăm 239,76 m3
4 Lấp đất móng (kể cả san đất, vận chuyển đất thừa đổ đi) 1
AF PHẦN XÂY DỰNG - THÁO DỠ - Tháo dỡ và hoàn trả mương cáp (MC-3; L=150m)
1 Đào đất, lấp đất (kể cả san đất, vận chuyển đất thừa đổ đi) 1
2 Phá dỡ bê tông có cốt thép 23,55 m3
3 Phá dỡ bê tông không cốt thép 11,265 m3
4 Tháo dỡ giá đỡ cáp 1.506,6 kg
5 Tháo dỡ tấm đan (TL<=50kg/ck) 300 C.kiện
6 Bê tông lót M100, đá 4x6 11,265 m3
7 Cung cấp và lắp dựng cốt thép mương cáp, Ø<=10 1.623 Kg
8 Bê tông mương cáp M250, đá 1x2 23,55 m3
9 Lắp lại cấu kiện BTĐS (TL<=50kg/cái) 300 C.kiện
10 Lắp lại giá cáp 1.506,6 Kg
AG PHẦN XÂY DỰNG - THÁO DỠ - Tháo dỡ và lắp lại hàng rào lưới B40 trước MBA (L=80m)
1 Tháo dỡ hàng rào lưới B40 170 m2
2 Lắp lại hàng rào lười B40 170 m2
AH PHẦN XÂY DỰNG - THÁO DỠ - Tháo dỡ và làm lại hàng rào để đưa máy biến áp (L=20m)
1 Tháo dỡ bê tông có cốt thép 5,558 m3
2 Tháo dỡ bê tông không cốt thép 2,355 m3
3 Tháo dỡ tường xây gạch 6,66 m3
4 Tháo dỡ móng đá hộc 3,33 m3
5 Tháo dỡ hàng rào thép 289,892 kg
6 Đào đất, lấp đất (kể cả san đất, vận chuyển đất thừa, xà bần đổ đi) 1
7 Lót móng trụ rào BT M100 đá 4x6 2,355 m3
8 Bê tông móng trụ rào bằng BT M200, đá 1x2 3,078 m3
9 Xây đá hộc móng mảng rào vữa XM M75 3,33 m3
10 Cung cấp và lắp dựng cốt thép trụ D ≤ 10 105,42 kg
11 Cung cấp và lắp dựng cốt thép trụ D ≤ 18 159,12 kg
12 Bê tông trụ rào bằng BT M200, đá 1x2 1,08 m3
13 Trát trụ rào vữa XM M75 dày 15 18,96 m2
14 Xây tường bằng gạch vữa XM M75 dày 200 2,22 m3
15 Xây tường bằng gạch vữa XM M75 dày 100 4,44 m3
16 Trát tường xây XM M75, dày 10 61,05 m2
17 Sơn tường 61,05 m2
18 Bả ma tít trụ, tường 80,01 m2
19 Sơn trụ theo yêu cầu 80,01 m2
20 Cung cấp và lắp dựng cốt thép giằng tường, giằng móng D<=10 48,2 kg
21 Cung cấp và lắp dựng cốt thép giằng tường, giằng móng D<=18 96,65 kg
22 Bê tông giằng tường M200, đá 1x2 1,4 m3
23 Cung cấp thép bảo vệ bằng thép có sơn bảo vệ 289,892 kg
24 Lắp thép bảo vệ bằng thủ công 289,892 kg
AI PHẦN XÂY DỰNG - THÁO DỠ - Vận chuyển cột, trụ, xà, vật liệu về kho (Trọn bộ)
1 Bốc xếp trụ, cột, xà, vật liệu lên và xuống xe 48,089 tấn
2 Vận chuyển cột, trụ, xà, vật liệu về kho TT 48,089 tấn
AJ PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - PHẦN MÓNG - Móng cột thép 220kV MCT-20,5 (8 móng)
1 Đào đất, lấp đất (kể cả san đất, vận chuyển đất thừa đổ đi) 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6, R>250 21,432 m3
3 Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 960,64 kg
4 Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø<=18 4.122,24 kg
5 Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø>18 3.132,88 kg
6 Bê tông móng M250, đá 1x2; R>250cm 99,336 m3
7 Đổ lớp BT chèn M250 đá 0,5x1 1,152 m3
8 Cung cấp và lắp đặt B.lông + Đ.ốc + V.Đệm M30 128 bộ
AK PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - PHẦN MÓNG - Móng cột thép 220kV MCT-10.5 (4 móng)
1 Đào đất, lấp đất (kể cả san đất, vận chuyển đất thừa đổ đi) 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6, R>250 6,016 m3
3 Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 394,04 kg
4 Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø<=18 1.303,84 kg
5 Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø>18 1.166,84 kg
6 Bê tông móng M250, đá 1x2; R>250cm 33,768 m3
7 Đổ lớp BT chèn M250 đá 0,5x1 0,576 m3
8 Cung cấp và lắp đặt B.lông + Đ.ốc + V.Đệm M30 64 bộ
AL PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - PHẦN MÓNG - Móng cột thép 220kV MT6-220 (2 móng)
1 Đào đất, lấp đất (kể cả san đất, vận chuyển đất thừa đổ đi) 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6, R>250 4,418 m3
3 Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 90,38 kg
4 Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø<=18 1.151,66 kg
5 Bê tông móng M250, đá 2x4; R>250cm 20,884 m3
6 Đổ lớp BT chèn M250 đá 0,5x1 0,1 m3
7 Cung cấp và lắp đặt B.lông + Đ.ốc + V.Đệm M30 32 bộ
AM PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - PHẦN MÓNG - Móng trụ đỡ thanh cái cứng 220kV (6 móng)
1 Đào đất, lấp đất (kể cả san đất, vận chuyển đất thừa đổ đi) 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6, R>250 8,112 m3
3 Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 1.061,7 Kg
4 Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø<=18 443,16 Kg
5 Bê tông móng M250 đá 1x2 31,872 m3
6 Đổ BT chèn móng M250 đá 0,5x1 0,384 m3
7 Cung cấp và lắp đặt B.lông + Đ.ốc + V.Đệm M30 48 bộ
AN PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - PHẦN MÓNG - Móng trụ đỡ dao cách ly 220kV-3 pha (12 móng)
1 Đào đất, lấp đất (kể cả san đất, vận chuyển đất thừa đổ đi) 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6 23,256 m3
3 Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm 95,904 m3
4 Đổ BT chèn móng M250 đá 0,5x1 1,296 m3
5 Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 3.354,96 Kg
6 Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø<=18 1.329 Kg
7 Cung cấp và lắp đặt B.lông + Đ.ốc + V.Đệm M24 288 bộ
AO PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - PHẦN MÓNG - Móng trụ đỡ máy cắt 220kV và sàn thao tác (3 móng)
1 Đào đất, lấp đất (kể cả san đất, vận chuyển đất thừa đổ đi) 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6 4,797 m3
3 Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 615,96 Kg
4 Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø<=18 166,14 Kg
5 Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm 18,123 m3
6 Đổ BT chèn móng M250 đá 0,5x1 0,249 m3
7 Cung cấp và lắp đặt B.lông + Đ.ốc + V.Đệm M24 72 bộ
AP PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - PHẦN MÓNG - Móng trụ đỡ máy BĐA 220kV (15 móng)
1 Đào đất, lấp đất (kể cả san đất, vận chuyển đất thừa đổ đi) 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6 6 m3
3 Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 814,65 Kg
4 Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø<=18 276,9 Kg
5 Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm 22,41 m3
6 Đổ BT chèn móng M250 đá 0,5x1 0,27 m3
7 Cung cấp và lắp đặt B.lông + Đ.ốc + V.Đệm M24 60 bộ
AQ PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - PHẦN MÓNG - Móng trụ đỡ máy biến dòng 220kV (15 móng)
1 Đào đất, lấp đất (kể cả san đất, vận chuyển đất thừa đổ đi) 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6 6 m3
3 Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 814,65 Kg
4 Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø<=18 276,9 Kg
5 Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm 22,41 m3
6 Đổ BT chèn móng M250 đá 0,5x1 0,27 m3
7 Cung cấp và lắp đặt B.lông + Đ.ốc + V.Đệm M24 60 bộ
AR PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - PHẦN MÓNG - Móng trụ đỡ chống sét van 220kV (6 móng)
1 Đào đất, lấp đất (kể cả san đất, vận chuyển đất thừa đổ đi) 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6 1,944 m3
3 Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 274,02 Kg
4 Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø<=18 110,76 Kg
5 Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm 7,74 m3
6 Đổ BT chèn móng M250 đá 0,5x1 0,108 m3
7 Cung cấp và lắp đặt B.lông + Đ.ốc + V.Đệm M24 24 bộ
AS PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - PHẦN MÓNG - Móng trụ đỡ sứ đứng 220kV (28 móng)
1 Đào đất, lấp đất (kể cả san đất, vận chuyển đất thừa đổ đi) 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6 9,072 m3
3 Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 1.278,76 Kg
4 Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø<=18 516,88 Kg
5 Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm 36,12 m3
6 Đổ BT chèn móng M250 đá 0,5x1 0,504 m3
7 Cung cấp và lắp đặt B.lông + Đ.ốc + V.Đệm M24 112 bộ
AT PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - PHẦN MÓNG - Móng trụ đỡ kháng phân đoạn 220kV (6 móng)
1 Đào đất, lấp đất (kể cả san đất, vận chuyển đất thừa đổ đi) 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6 8,712 m3
3 Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 236,52 Kg
4 Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø<=18 140,28 Kg
5 Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm 10,512 m3
6 Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 0,144 m3
7 Cung cấp và lắp đặt B.lông + Đ.ốc + V.Đệm M20 72 bộ
AU PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - PHẦN MÓNG - Móng trụ đỡ tụ TRV 220kV (12 móng)
1 Đào đất, lấp đất (kể cả san đất, vận chuyển đất thừa đổ đi) 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6 4,8 m3
3 Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 651,72 Kg
4 Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø<=18 221,52 Kg
5 Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm 17,928 m3
6 Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 0,216 m3
7 Cung cấp và lắp đặt B.lông + Đ.ốc + V.Đệm M24 48 bộ
AV PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - PHẦN MÓNG - Móng trụ đỡ tổ hợp sứ 35kV; Móng trung tính 35kV (30 móng)
1 Đào đất, lấp đất (kể cả san đất, vận chuyển đất thừa đổ đi) 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6 9,72 m3
3 Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 1.370,1 Kg
4 Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø<=18 553,8 Kg
5 Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm 38,7 m3
6 Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 0,54 m3
7 Cung cấp và lắp đặt B.lông + Đ.ốc + V.Đệm M24 120 bộ
AW PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - PHẦN MÓNG - Nhà Bay housing (1 nhà)
1 Đào đất, lấp đất (kể cả san đất, vận chuyển đất thừa đổ đi) 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6 , R<=250 3,116 m3
3 Bê tông nền, vỉa hè M150, đá 2x4 3,69 m3
4 Láng vỉa hè vữa XM M75 dày 30 23,58 m2
5 Đổ móng cột BT M250, đá 1x2 3,803 m3
6 Xây móng đá hộc vữa XM M100 7,488 m3
7 Cung cấp và lắp dựng cốt thép giằng móng, D<=10 15,54 kg
8 Cung cấp và lắp dựng cốt thép giằng móng , D<=18 73,87 kg
9 Bê tông giằng móng M250, đá 1x2 0,832 m3
10 Cung cấp và lắp dựng cốt thép cột D<=10 38,97 kg
11 Cung cấp và lắp dựng cốt thép cột D<=18 353,71 kg
12 Bê tông khung M250, đá 1x2 1,24 m3
13 Cung cấp và lắp dựng cốt thép dầm D<=10 12,39 kg
14 Cung cấp và lắp dựng cốt thép dầm D<=18 104,8 kg
15 Bê tông dầm M250, đá 1x2 0,512 m3
16 Cung cấp và lắp dựng cốt thép lanh tô D<=10 2,8 kg
17 Cung cấp và lắp dựng cốt thép lanh tô, D<=18 10,66 kg
18 Bê tông lanh tô M250, đá 1x2 0,128 m3
19 Trát cột, dầm, lanh tô vữa XM M75 dày 15 28,68 m2
20 Bả ma tít vào cột, dầm trước khi sơn 28,68 m2
21 Sơn cột, dầm 3 nước sơn màu cùng màu với nhà hiện có 28,68 m2
22 Xây tường gạch không nung, vữa XM M75 dày 200 14,512 m3
23 Trát tường ngoài nhà vữa XM M75 dày 15 72,56 m2
24 Trát tường trong nhà vữa XM M75 dày 15 72,56 m2
25 Bả ma tít tường trong nhà trước khi sơn 145,12 m2
26 Sơn tường ngoài nhà 145,12 m2
27 Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhựa lõi thép, kính dán 2 lớp 4,24 m2
28 Cung cấp và lắp dựng cốt thép sàn mái, sê nô D<=10 298,54 kg
29 Bê tông sàn mái, sê nô M250, đá 1x2 4,656 m3
30 Trát trần, sê nô vữa XM M75 dày 20 53,844 m2
31 Bả ma tít vào trần, sê nô trước khi sơn 53,352 m2
32 Sơn trần, sê nô 3 nước màu xanh dương 53,352 m2
33 Láng sê nô vữa XM M100 24,3 m2
34 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa Ø90 thoát nước mái 18 m
35 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa Ø42; dày 1,3mm thông dầm 1 m
36 Cung cấp và lắp đặtcút nhựa Ø90 4 cái
37 Cung cấp và lắp đặt cầu chắc rác Ø110 4 cái
38 Cung cấp xà gồ thép hộp tráng kẽm và nẹp mái tôn 188,39 Kg
39 Lắp dựng xà gồ thép và nẹp mái tôn chống bão 195,926 Kg
40 Lợp mái tôn 32 m2
41 Cung cấp và lắp dụng tấm sàn mương cáp (bao gồm thiết bị nâng sàn) 19,84 m2
42 Cung cấp và lắp đặt đèn LED tube ốp tường dài1,2m; công suất 2x18W 4 cái
43 Cung cấp và lắp đặt đèn led dạng tròn âm trần 220VAC-1x18W 2 cái
44 Cung cấp và lắp đặt quạt thông gió có màn che, 220VAC-75W 1 cái
45 Cung cấp và lắp đặt công tắc điện 1 chiều loại đơn 250VAC-5A 3 cái
46 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm điện đơn 250VAC-16A 2 cái
47 Cung cấp và lắp đặt áp tô mát 3 pha, 4 cực: 400VAC 25A 1 cái
48 Cung cấp và lắp đặt áp tô mát 1 pha, 2 cực: 400VAC 20A 3 cái
49 Cung cấp và lắp đặt áp tô mát 1 pha, 2 cực: 400VAC 10A 1 cái
50 Cung cấp và lắp đặt cáp 0,6/1kV ruột đồng 04 lõi: PVC-4x4mm2 20 m
51 Cung cấp và lắp đặt cáp 0,6/1kV ruột đồng 01 lõi: PVC-1x4mm2 20 m
52 Cung cấp và lắp đặt cáp 0,6/1kV ruột đồng 02 lõi: PVC-2x2,5mm2 50 m
53 Cung cấp và lắp đặt cáp 0,6/1kV ruột đồng 02 lõi: PVC-2x1,5mm2 95 m
54 Cung cấp và lắp đặt cáp 0,6/1kV ruột đồng 01 lõi: PVC-1x1,5mm2 20 m
55 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn luồn cáp TFP-Ф20 45 m
56 Cung cấp và lắp đặt tủ điện 1 cái
57 Cung cấp và lắp đặt điều hòa 1 chiều (loại 12000BTU) 1 cái
AX PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - PHẦN MÓNG - Móng tủ đấu dây ngoài trời (3 móng)
1 Đào đất, lấp đất (kể cả san đất, vận chuyển đất thừa đổ đi) 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6 0,27 m3
3 Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø<=10 20,19 Kg
4 Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø<=18 31,29 Kg
5 Bê tông móng M250 đá 2x4; R<=250cm 0,741 m3
6 Cung cấp và lắp đặt B.lông + Đ.ốc + V.Đệm M12 12 bộ
7 Trát móng phần nhô trên mặt đất vữa XM M100 dày 15 5,4 m2
AY PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - MÓNG MÁY BIẾN ÁP - Móng tạm đặt máy biến áp (1 bộ móng)
1 Đào đất, lấp đất (kể cả san đất, vận chuyển đất thừa đổ đi) 1
2 Bê tông lót móng chiều rộng >250, đá 4x6, M100 21,168 m3
3 Cung cấp và lắp dựng cốt thép bệ máy, Ø<=10 371,62 kg
4 Cung cấp và lắp dựng cốt thép bệ máy, Ø<=18 7.748,62 kg
5 Bê tông móng MBA M250, đá 1x2 45,6 m3
AZ PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - MÓNG MÁY BIẾN ÁP - Cải tạo móng máy biến áp 500kV-300MVA (2 móng)
1 Đào đất, lấp đất (kể cả san đất, vận chuyển đất thừa, xà bần đổ đi) 1
2 Thu dọn đá 4x6 224,64 m3
3 Rải lại đá 4x6 224,64 m3
4 Phá dỡ lớp bê tông không cốt thép bằng búa căn 7,008 m3
5 Phá dỡ tường bao xây gạch 16,876 m3
6 Tháo dỡ máng đỡ cáp 300 kg
7 Lắp lại máng đỡ cáp 100 kg
8 Đúc nhám bề mặt bê tông 26,28 m2
9 Quét sika bám dính 26,28 m2
10 Bê tông lót M100, đá 4x6 18,36 m3
11 Xây thành móng MBA bằng gạch đặc, VXM M75 dày 200 19,05 m3
12 Cung cấp và lắp dựng cốt thép bệ móng MBA, Ø<= 18 857,12 Kg
13 Bê tông bệ móng MBA M250, đá 1x2 42,048 m3
14 Láng vữa tạo dốc M75, dày 30 81,36 m2
15 Trát móng MBA vữa XM M100 dày 15 37,8 m2
16 Trát tường MBA vữa XM M75 dày 20 125,73 m2
BA PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - MÓNG MÁY BIẾN ÁP - Cải tạo tường ngăn cháy móng máy biến áp (Trọn bộ)
1 Đúc nhám bề mặt bê tông 20,825 m2
2 Quét sika bám dính 20,825 m2
3 Cung cấp và lắp dựng cốt thép tường, Ø<= 10, h<=16m 261,1 kg
4 Cung cấp và lắp dựng cốt thép tường, Ø<= 18, h<=16m 791,7 Kg
5 Bê tông tường M250 đá 1x2, H<=16m 13,994 m3
BB PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - PHẦN MÓNG - MÓNG MÁY BIẾN ÁP - Giá đỡ đầu dò nhiệt máy biến áp (Trọn bộ)
1 Bê tông móng M250 đá 2x4; R<=250cm 1,344 m3
2 Cung cấp giá đỡ lắp đầu dò nhiệt bằng thép hình mạ kẽm 228,06 kg
3 Lắp dựng giá đỡ lắp đầu dò nhiệt 237,182 kg
BC PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - MƯƠNG CÁP NGOÀI TRỜI - Mương cáp điều khiển qua đường MC-2Đ, L=15m, B=0,75m
1 Đào đất, lấp đất (kể cả san đất, vận chuyển đất thừa, xà bần đổ đi) 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6 2,1 m3
3 Cung cấp và lắp dựng cốt thép mương cáp, Ø<=10 174,5 Kg
4 Bê tông mương cáp M250, đá 1x2 6,9 m3
5 Cung cấp và lắp dựng cốt thép tấm đan Ø<=10 22,5 Kg
6 Cung cấp và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ 2.855 Kg
7 Cung cấp và lắp đặt ống thép D13 24 m
8 Bê tông ĐS tấm đan M250, đá 1x2 2,16 m3
9 Lắp cấu kiện BTĐS (TL<=250kg/tấm) 50 C.kiện
10 Cung cấp giá đỡ cáp bằng thép hình mạ kẽm 411 kg
11 Lắp dựng giá cáp và bulong 432,84 Kg
12 Cung cấp bulong nở thép và M6 180 Bộ
BD PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - MƯƠNG CÁP NGOÀI TRỜI - Mương cáp điều khiển MC-1; L=20m; B=1,1m
1 Đào đất, lấp đất (kể cả san đất, vận chuyển đất thừa, xà bần đổ đi) 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6 3,12 m3
3 Cung cấp và lắp dựng cốt thép mương cáp, Ø<=10 261,17 kg
4 Bê tông mương cáp M250, đá 1x2 8,333 m3
5 Cung cấp và lắp dựng cốt thép tấm đan Ø<=10 17,68 kg
6 Cung cấp và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ 902,2 kg
7 Cung cấp và lắp đặt ống thép D13 10,4 m
8 Bê tông ĐS tấm đan M250, đá 1x2 1,365 m3
9 Lắp cấu kiện BTĐS (TL<=100kg/tấm) 52 C.kiện
10 Cung cấp giá đỡ cáp bằng thép hình mạ kẽm 1.068,6 kg
11 Cung cấp bulong nở thép và M6 1.125,384 kg
12 Cung cấp bulong 480 Bộ
BE PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - MƯƠNG CÁP NGOÀI TRỜI - Mương cáp điều khiển MC-2; L=115m; B=0,75m
1 Đào đất, lấp đất (kể cả san đất, vận chuyển đất thừa, xà bần đổ đi) 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6 14,476 m3
3 Cung cấp và lắp dựng cốt thép mương cáp, Ø<=10 1.407,56 Kg
4 Bê tông mương cáp M250, đá 1x2 43,351 m3
5 Cung cấp và lắp dựng cốt thép tấm đan Ø<=10 104,72 kg
6 Cung cấp và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ 4.312 Kg
7 Cung cấp và lắp đặt ống thép D13 61,6 m
8 Bê tông ĐS tấm đan M250, đá 1x2 6,083 m3
9 Lắp cấu kiện BTĐS (TL<=100kg/tấm) 308 C.kiện
10 Cung cấp giá đỡ cáp bằng thép hình mạ kẽm 3.164,7 Kg
11 Lắp giá cáp và bulong 3.332,868 Kg
12 Cung cấp bulong nở thép và M6 1.380 Bộ
BF PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - MƯƠNG CÁP NGOÀI TRỜI - Mương cáp điều khiển MC-3; L=65m; B=0,37m
1 Đào đất, lấp đất (kể cả san đất, vận chuyển đất thừa, xà bần đổ đi) 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6 4,95 m3
3 Cung cấp và lắp dựng cốt thép mương cáp, Ø<=10 357,06 Kg
4 Bê tông mương cáp M250, đá 1x2 10,362 m3
5 Cung cấp và lắp dựng cốt thép tấm đan Ø<=10 44,88 Kg
6 Cung cấp và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ 1.302,84 Kg
7 Cung cấp và lắp đặt ống thép D13 26,4 m
8 Bê tông ĐS tấm đan M250, đá 1x2 1,98 m3
9 Lắp cấu kiện BTĐS (TL<=50kg/cái) 132 C.kiện
10 Cung cấp giá đỡ cáp bằng thép hình mạ kẽm 330 kg
11 Lắp giá cáp và bulong 344,652 Kg
12 Cung cấp bulong nở thép và M6 130 Bộ
BG PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - MƯƠNG CÁP NGOÀI TRỜI - Thanh đỡ đan (Trọn bộ)
1 Cung cấp thanh đỡ đan L75x8 bằng thép hình mạ kẽm 180,6 Kg
2 Lắp dựng thanh đỡ đan 180,6 Kg
BH PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - ĐƯỜNG Ô TÔ TRONG TRẠM: 250m/880m2
1 Đào đất, lấp đất (kể cả san đất, vận chuyển đất thừa, xà bần đổ đi) 1
2 Bê tông dầm giằng M200, đá 1x2 20 m3
3 Lắp đặt cấu kiện BTĐS (TL<=100kg/tấm) 500 C.kiện
4 Làm móng đường lớp cấp phối đá dăm loại I dày 18cm 176,4 m3
5 Làm móng đường lớp cấp phối đá dăm loại II dày 18cm 176,4 m3
6 Hai lớp vỏ bao xi măng 880 m2
BI PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC - Bể chứa dầu sự cố mở rộng (1 bể)
1 Đào đất, lấp đất (kể cả san đất, vận chuyển đất thừa, xà bần đổ đi) 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6, R>250 3,3 m3
3 Cung cấp và lắp dựng cốt thép bể, Ø<=18 2.845,55 kg
4 Bê tông bể thành thẳng M250, đá 1x2 29,88 m3
5 Láng chống thấm bể bằng lớp xi măng nguyên chất trong bể 85,754 m2
6 Trát thành bể trong và ngoài vữa XM M100 dày 20 135,15 m2
7 Láng đáy bể vữa XM M100 dày 20 23,354 m2
8 Cung cấp và lắp đặt ống tráng kẽm, Ø200 dày 4,78mm 2,6 m
BJ PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC - Hệ thống đường ống thoát nước (Hệ thống)
1 Đào đất, lấp đất 1
2 Mua và lắp ống nhựa uPVC F200, PN8 250 m
3 Mua và lắp thép tráng kẽm, Ø200 dày 4,78mm 20 m
BK PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC - Hố thu nước (8 hố)
1 Đào đất, lấp đất (kể cả san đất, vận chuyển đất thừa, xà bần đổ đi) 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6 1,664 m3
3 Cung cấp và lắp dựng cốt thép hố, Ø<=10 176,56 Kg
4 Bê tông hố M250, đá 1x2 7,24 m3
5 Trát thành ngoài hố vữa XM M75 dày 15 86,392 m2
6 Chèn lỗ đặt ống cáp vữa XM M100 0,168 m3
7 Cung cấp và lắp dựng cốt thép tấm đan Ø<=10 45,28 Kg
8 Cung cấp và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ 93,44 Kg
9 Cung cấp lưới thép L + 1 mạ kẽm 94,4 Kg
10 Lắp dựng lưới thép L + 1 mạ kẽm 98,176 Kg
11 Bê tông ĐS tấm đan M250, đá 1x2 0,472 m3
12 Lắp cấu kiện BTĐS (TL<=100kg/tấm) 16 C.kiện
13 Cung cấp và lắp đặt tấm gang 350x700, dày 60 8 tấm
14 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa nhựa PVC D114 4,8 m
15 Đúc sẵn đan và hố thu mặt đường ô tô BT M250 đá 1x2 1,6 m3
16 Lắp đặt cấu kiện BTĐS (TL>250kg/tấm) 8 C.kiện
BL PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - HỆ THỐNG PCCC- Giàn phun sương tại MBA 500kV - 3x300MVA (2 giàn)
1 Cung cấp và lắp đặt vòi phun sương HV-14 54 Bộ
2 Sử dụng lại vòi phun sương HV-14 264 Bộ
3 Cung cấp và lắp đặt vòi phun sương HV-17 24 Bộ
4 Cung cấp và lắp đặt măng xông Ø25 684 Bộ
5 Cung cấp và lắp đặt cút thép 90 độ đầu ren Ø25 684 Bộ
6 Đoạn ống nối 2 đầu ren Ø25, L=200 1.002 Bộ
7 Đoạn ống nối 2 đầu ren Ø25, L=500 24 Bộ
8 Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm, Ø80 dày 3,18mm 470,4 m
9 Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm, Ø65, dày 2,9mm 67,2 m
10 Cung cấp và lắp đặt cút thép 90 độ, Ø80 24 Cái
11 Cung cấp và lắp đặt cút thép 90 độ, Ø65 12 Cái
12 Cung cấp và lắp đặt van xả căn giàn phun Ø80 6 bộ
13 Cung cấp và lắp đặt tê thép, Ø80x80x100 12 Cái
14 Cung cấp và lắp đặt tê thép, Ø80x80x80 6 Cái
15 Cung cấp và lắp đặt tê thép, Ø80x65x80 12 Cái
16 Cung cấp và lắp đặt mặt bích rỗng, Ø80x210, dày 10mm 84 cặp
17 Cung cấp và lắp đặt mặt bích rỗng, Ø65x185, dày 10mm 12 cặp
18 Cung cấp và lắp đặt bu lông M16x60 240 Bộ
19 Roăng Amiăng các loại 150 Cái
20 Cung cấp thanh giằng và thanh đỡ đầu dò nhiệt bằng thép hình mạ kẽm 777,66 Kg
21 Lắp dựng lại giá đỡ ống, thanh đỡ bằng thép hình mạ kẽm 6.487,226 Kg
22 Cung cấp và lắp đặt cút thép 90 độ đầu ren Ø32 24 Cái
23 Cung cấp và lắp đặt Bu lông M16x633 72 Cái
24 Sơn toàn bộ giàn phun 222,83 m2
BM PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - HỆ THỐNG PCCC - Móng đỡ ống GĐ-1; GĐ-2; GĐ-3 (18 móng)
1 Bê tông móng M250 đá 2x4; R<=250cm 5,4 m3
2 Đục lớp bê tông không cốt thép 0,45 m3
BN PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - CỘT-TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ-XÀ THÉP - Cột thép 220kV CT20.5 (8 bộ)
1 Cung cấp cột thép 220kV CT-20.5 bằng thép mạ kẽm Bao gồm cả bu lông liên kết, khối lượng mạ kẽm và đã trừ khối lượng cắt vát 20.567,68 kg
2 Lắp dựng cột thép 21,392 tấn
BO PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - CỘT-TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ-XÀ THÉP - Cột thép 220kV ĐG13.5 (4 bộ)
1 Cung cấp cột thép 220kV ĐG13.5 bằng thép mạ kẽm Bao gồm cả bu lông liên kết, khối lượng mạ kẽm và đã trừ khối lượng cắt vát 8.872,24 kg
2 Lắp dựng cột thép 9,228 tấn
BP PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - CỘT-TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ-XÀ THÉP - Cột thép 220kV ĐTN10-loại B (2 bộ)
1 Cung cấp cột thép 220kV ĐTN10-loại B bằng thép mạ kẽm Bao gồm cả bu lông liên kết, khối lượng mạ kẽm và đã trừ khối lượng cắt vát 1.915,76 kg
2 Lắp dựng cột thép 2 tấn
BQ PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - CỘT-TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ-XÀ THÉP - Cột thép 220kV ĐG8C (2 bộ)
1 Cung cấp cột thép 220kV ĐT8C bằng thép mạ kẽm Bao gồm cả bu lông liên kết, khối lượng mạ kẽm và đã trừ khối lượng cắt vát 2.153,06 kg
2 Lắp dựng cột thép 2,24 tấn
BR PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - CỘT-TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ-XÀ THÉP - Cột thép 220kV ĐT2C (2 bộ)
1 Cung cấp cột thép 220kV ĐT2C bằng thép mạ kẽm Bao gồm cả bu lông liên kết, khối lượng mạ kẽm và đã trừ khối lượng cắt vát 726,54 kg
2 Lắp dựng cột thép 0,76 tấn
BS PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - CỘT-TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ-XÀ THÉP - Cột thép 220kV ĐN12 (4 bộ)
1 Cung cấp cột thép 220kV ĐN12 bằng thép mạ kẽm Bao gồm cả bu lông liên kết, khối lượng mạ kẽm và đã trừ khối lượng cắt vát 6.442 kg
2 Lắp dựng cột thép 6,7 tấn
BT PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - CỘT-TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ-XÀ THÉP - Trụ đỡ dao cách ly 220kV - 3 cực (12 bộ)
1 Lắp trụ đỡ dao cách ly 220kV - 3 cực 15,948 tấn
BU PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - CỘT-TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ-XÀ THÉP - Trụ đỡ biến dòng 220kV (15 bộ)
1 Lắp dựng trụ đỡ biến dòng 220kV 4,59 tấn
BV PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - CỘT-TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ-XÀ THÉP - Trụ đỡ biến điện áp 220kV (15 bộ)
1 Lắp dựng trụ đỡ biến điện áp 220kV 2,7 tấn
BW PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - CỘT-TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ-XÀ THÉP - Trụ đỡ chống sét van 220kV (6 bộ)
1 Lắp dựng trụ đỡ chống sét van 220kV 2,046 tấn
BX PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - CỘT-TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ-XÀ THÉP - Trụ đỡ sứ 220kV (28 bộ)
1 Lắp dựng trụ đỡ sứ 220kV 9,688 tấn
BY PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - CỘT-TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ-XÀ THÉP - Trụ đỡ máy cắt 220kV (3 bộ)
1 Lắp dựng trụ đỡ máy cắt 220kV 1,914 tấn
BZ PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - CỘT-TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ-XÀ THÉP - Trụ đỡ kháng phân đoạn 220kV (6 bộ)
1 Lắp dựng trụ đỡ kháng phân đoạn 220kV 2,7 tấn
CA PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - CỘT-TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ-XÀ THÉP - Trụ đỡ tụ TRV 220kV (12 bộ)
1 Lắp dựng trụ đỡ tụ TRV 220kV 2,16 tấn
CB PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - CỘT-TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ-XÀ THÉP - Trụ đỡ sứ thanh cái cứng 220kV (6 bộ)
1 Lắp dựng trụ đỡ sứ thanh cái cứng 220kV 12,312 tấn
CC PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - CỘT-TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ-XÀ THÉP - Trụ đỡ máy cắt 35kV (2 bộ)
1 Lắp dựng trụ đỡ máy cắt 35kV 0,85 tấn
CD PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - CỘT-TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ-XÀ THÉP - Trụ đỡ dao cách ly 35kV (2 bộ)
1 Lắp dựng trụ đỡ dao cách ly 35kV 0,758 tấn
CE PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - CỘT-TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ-XÀ THÉP - Trụ đỡ biến điện áp 35kV (2 bộ)
1 Lắp dựng trụ đỡ biến điện áp 35kV 0,288 tấn
CF PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - CỘT-TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ-XÀ THÉP - Trụ đỡ chống sét van 35kV (4 bộ)
1 Lắp dựng trụ đỡ chống sét van 35kV 1,3 tấn
CG PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - CỘT-TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ-XÀ THÉP - Trụ đỡ kháng hạn dòng 35kV (6 bộ)
1 Lắp dựng trụ đỡ kháng hạn dòng 35kV 0,864 tấn
CH PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - CỘT-TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ-XÀ THÉP - Trụ đỡ tổ hợp đỡ sứ 35kV (18 bộ)
1 Lắp dựng trụ đỡ tổ hợp sứ 35kV 11,466 tấn
CI PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - CỘT-TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ-XÀ THÉP - Trụ đỡ trung tính (12 bộ)
1 Lắp dựng trụ đỡ sứ trung tính 3,9 tấn
CJ PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - CỘT-TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ-XÀ THÉP - Trụ biến áp tự dùng (2 bộ)
1 Lắp dựng trụ đỡ biến áp tự dùng 0,704 tấn
CK PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - CỘT-TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ-XÀ THÉP - Xà thép 220kV XT-17-220 (09 bộ)
1 Cung cấp xà thép bằng thép hình mạ kẽm Bao gồm cả bu lông liên kết, khối lượng mạ kẽm và đã trừ khối lượng cắt vát 10.936,62 kg
2 Lắp dựng xà thép 11,376 tấn
CL PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - CỘT-TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ-XÀ THÉP - Xà thép 220kV XT-17-220 (sử dụng lại - 10 bộ)
1 Lắp lại xà thép 12,64 tấn
CM PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI - CỘT-TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ-XÀ THÉP - Xà thép 220kV XT-8 (1 bộ)
1 Cung cấp xà thép XT-8 bằng thép hình mạ kẽm Bao gồm cả bu lông liên kết, khối lượng mạ kẽm và đã trừ khối lượng cắt vát 892,31 kg
2 Lắp dựng xà thép XT-8 0,928 tấn
CN PHẦN XÂY DỰNG - HOÀN THIỆN MẶT BẰNG
1 Thu dọn đá dăm 2x4 1.025 m3
2 Rải lại đá dăm 2x4 820 m3
3 Mua và rải đá bổ sung 2x4 205 m3
4 Lật tấm đan để thi công cáp (TL<=50kg/tấm) 990 c.kiện
5 Lắp lại tấm đan (TL<=50kg/ tấm) 990 c.kiện
6 Lật tấm đan để thi công cáp (TL<=250kg/tấm) 10 c.kiện
7 Lắp lại tấm đan (TL<=250kg/ tấm) 10 c.kiện
8 Cung cấp và lắp đặt bảng tên thứ tự pha 30 cái
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 2%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->