Gói thầu: xây lắp + thiết bị, thí nghiệm hiệu chỉnh và di chuyển đường dây 35 kv
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200123158-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án huyện Phong Thổ tỉnh Lai Châu |
| Tên gói thầu | xây lắp + thiết bị, thí nghiệm hiệu chỉnh và di chuyển đường dây 35 kv |
| Số hiệu KHLCNT | 20191282340 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo QĐ 3071/QĐ-UBND ngày 16/12/2019 của UBND huyện Phong Thổ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-11 11:10:00 đến ngày 2020-02-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,327,202,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung |
|||
| 1 | Chi phí lán trại <br/> | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật<br/> | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Khoản |
| B | Chi phí lắp đặt công tơ |
|||
| 1 | Má ốp | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái |
| 2 | Đai thép | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | Cái |
| 3 | Khóa đai | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | Cái |
| 4 | Hòm H2(trọn bộ) | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11 | Cái |
| 5 | Hòm H4(trọn bộ) | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Cái |
| 6 | Cáp Muyle 2x10 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 66 | m |
| 7 | Cáp Muyle 2x16 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24 | m |
| 8 | Ghip 2 BL | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30 | Cái |
| 9 | Dây khách hàng PVC 2x1,5 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 570 | m |
| 10 | Dây khách hàng PVC 2x4 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1.150 | m |
| 11 | Công tơ 1 pha | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 38 | Cái |
| 12 | Bảng điện +Cầu dao | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 38 | Cái |
| 13 | Bóng đèn Led 30W | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 76 | Cái |
| 14 | Cáp phi 3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 570 | m |
| 15 | Khóa cáp | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 76 | Cái |
| C | Chi phí lắp đặt mới ĐDK 0,4kV |
|||
| 1 | Cột BTLT-PC-8,5-3<br/> | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật<br/> | 28 | Cột |
| 2 | Cổ dề CD1-8,5 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 3 | Cổ dề CD2-8,5 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 17 | Bộ |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 587 | m |
| 5 | Kẹp xiết cáp KX4x70 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 43 | Bộ |
| 6 | Kẹp cáp 3BL-A70 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16 | Cái |
| 7 | Ghíp chuyên dụng 2BL-PVC (cái) | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Cái |
| D | Chi phí xây dựng mới ĐZ 0,4kV |
|||
| 1 | Móng cột - M8,5-1<br/> | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật<br/> | 8 | Móng |
| 2 | Móng cột - M8,5-2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Móng |
| 3 | Tiếp địa lặp lại RLL | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | Bộ |
| E | Chi phí lắp đặt mới ĐDK 35kV |
|||
| 1 | Xà Xuất tuyến XXT-35<br/> | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật<br/> | 1 | Bộ |
| 2 | Cách điện polymer đứng PPI-35 + Ty | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Qủa |
| 3 | Cách điện chuỗi néo Polimer PDI -35 + pk | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Chuỗi |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép AsC-70/11 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 79 | m dây |
| F | Chi phí xây dựng mới trạm biến áp |
|||
| 1 | Móng cột trạm MT4-TBA<br/> | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật<br/> | 2 | Móng |
| 2 | Tiếp địa trạm TĐ TBA-12 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | HT |
| G | Chi phí lắp đặt mới trạm biến áp |
|||
| 1 | Cách điện đứng VHD-35 + Ty mạ<br/> | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật<br/> | 21 | Quả |
| 2 | Thanh cái đồng Ф8mm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21 | m |
| 3 | Cáp lực hạ thế 3x70+1x50 mm2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | m |
| 4 | Cáp xuất tuyến 3x70+1x50 mm2 cho TBA 100KVA(02 lộ ra) | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20 | m |
| 5 | Xà đón dây đầu trạm vào ngang TBA 12m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 6 | Xà cầu dao XCD-TBA 12 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ SI 12 -35 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ chống sét van | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 9 | Ghế cách điện TBA 12M | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 10 | Thang sắt TBA-12M | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ tủ hạ thế TBA-12M | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ máy biến áp TBA -12M | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 13 | Bộ truyền động cầu dao TĐCD-12 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 14 | Cột BTLT 12m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cột |
| 15 | Giá đỡ cáp lực | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 16 | Côliê đỡ dây dẫn | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 17 | Lắp chụp đầu sứ MBA ( Vàng-xanh-đỏ) | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Cái |
| 18 | Cáp đồng mềm M70 cho MBA<100KVA | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | m |
| 19 | Dây đồng cứng PVC70 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | m |
| 20 | Kéo rải dây dẫn trong phạm vị trạm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30 | m |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 (Thẻ bài) | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng M70 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 19 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đồng M50 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đồng M35 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Cái |
| 25 | Kẹp cáp đồng nhôm A70 (3BL) | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Cái |
| 26 | Kẹp cáp nhôm A70 (3BL) | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 36 | Cái |
| 27 | Biển báo an toàn | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái |
| 28 | Biển báo tên trạm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái |
| 29 | Khoá tay dao | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái |
| H | Chi phí thí nghiệm ĐZ 0,4kV |
|||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa<br/> | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật<br/> | 8 | Bộ |
| 2 | Thí nghiệm công tơ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 38 | Cái |
| I | Chi phí thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị ĐZ 35kV |
|||
| 1 | Thí nghiệm cách điện đứng <br/> | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật<br/> | 13 | quả |
| 2 | Thí nghiệm cách điện chuỗi | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24 | chuỗi |
| 3 | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống tiếp đất | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Bộ |
| J | Chi phí mua sắm thiết bị trạm biến áp |
|||
| 1 | Máy biến áp 100KVA-35/0,4KV<br/> | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật<br/> | 1 | Máy |
| 2 | Cầu dao cách ly 630A- 38,5KV | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 3 | Chống sét van | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 4 | Cầu chì tự rơi | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 5 | Tủ hạ thế trọn bộ 125A-400V | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Tủ |
| K | Chi phí lắp đặt thiết bị trạm biến áp |
|||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp ≤ 100 KVA<br/> | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật<br/> | 1 | Máy |
| 2 | Lắp đặt chống sét van | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt cầu chì tự rơi | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt tủ hạ thế 400V | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | tủ |
| 5 | Lắp đặt dao cách ly | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| L | Chi phí thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị trạm |
|||
| 1 | Thí nghiệm MBA<br/> | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật<br/> | 1 | máy |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 3 | Thí nghiệm cách điện đứng | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24 | Quả |
| 4 | Thí nghiệm cáp lực hạ thế | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Sợi |
| 5 | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống tiếp đất | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | HT |
| 6 | Thí nghiệm thanh cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | PĐ |
| 7 | Thí nghiêm áp tô mát ≤50A | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 8 | Thí nghiệm áp tô mát ≤100A | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 9 | Thí nghiệm đồng hồ AMPEMET | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 10 | Thí nghiệm đồng hồ Vollmet | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 11 | Thí nghiệm TI hạ thế | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 12 | Thí nghiệm Dao cách ly | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 13 | Thí nghiệm cầu chì tự sơi | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 14 | Kiểm định biến dòng điện ≤ 1KV | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 15 | Kiểm định công tơ điện xoay chiều 3 pha nhiều biểu giá gián tiếp dải rộng tại hiện trường | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| M | Chi phí Di chuyển đường dây 35kv |
|||
| 1 | Tiếp địa cột RC-2<br/> | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật<br/> | 2 | Bộ |
| 2 | Cột BTLT- PC-16-11 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cột |
| 3 | Xà Thuyền XII-35 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 4 | Xà néo góc -XNG-35 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 5 | Cổ dề bắt sứ CDBS-35 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 6 | Cổ dề néo góc CDNG -35 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 7 | Dây néo DN20-16 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 8 | Cách điện polymer đứng PPI-35 + Ty | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | Qủa |
| 9 | Cách điện chuỗi néo Polimer PDI -35 + pk | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18 | Chuỗi |
| 10 | Cáp nhôm lõi thép AsC-70/11 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1.407 | m dây |
| 11 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 60 | Cái |
| 12 | Biển báo cấm trèo (gồm biển cấm, đai thép, khóa đai) | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái |
| 13 | Móng cột MT-5 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Móng |
| 14 | Móng néo MN15-5 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Móng |
| 15 | Tiếp địa cột RC-2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 16 | Hạ Cột LT-16 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cột |
| 17 | Tháo hạ xà XNII-35 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 18 | Tháo hạ cổ dề néo | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 19 | Tháo hạ dây néo DN20-16 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 20 | Tháo hạ dây nhôm lõi thép AC-70/11 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,22 | Km |
| 21 | Tháo hạ sứ chuỗi | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Chuỗi |
| 22 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Chuyến |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi