Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200126139-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/01/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý Dự án ĐTXD huyện Hoài Đức
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200115271
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-11 12:30:00 đến ngày 2020-01-21 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,348,662,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ KHÁM VÀ ĐIỀU TRỊ 2 TẦNG
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 87,2376 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm 3,5168 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm 8,817 tấn
4 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg 1,3662 tấn
5 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg 1,3662 tấn
6 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bằng kim loại cho cọc, cột bê tông đúc sẵn 10,4686 100m2
7 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I 14,004 100m
8 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) 184 1 mối nối
9 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép 2,3 m3
10 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II 0,9714 100m3
11 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II 0,2914 100m3
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II 6,5983 m3
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II 1,9795 m3
14 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 4,1958 m3
15 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 0,2579 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,4644 100m3
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,0348 100m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 35,824 m3
19 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 59,2186 m3
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 1,0446 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 4,7018 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm 1,1709 tấn
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài 1,9932 100m2
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 1,1943 100m2
25 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,6528 m3
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,0706 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0419 100m2
28 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg 16 cái
29 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 4,9341 m3
30 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 25,42 m2
31 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 28,896 m2
32 XM đánh màu bể 28,896 m2
33 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 4,464 m2
34 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 17,2322 m3
35 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 14,6362 m3
36 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 200 23,4429 m3
37 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 200 56,3273 m3
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 3,1365 m3
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 2,6585 m3
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m 0,4017 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m 3,5048 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m 0,9244 tấn
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m 1,1152 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m 3,4885 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 6,4718 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m 0,1438 tấn
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m 0,2667 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,3351 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m 0,0964 tấn
50 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m 1,9802 100m2
51 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m 2,228 100m2
52 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m 5,9503 100m2
53 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,5111 100m2
54 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường 0,2318 100m2
55 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 124,4346 m3
56 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 8,8664 m3
57 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 8,7069 m3
58 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 14,2454 m3
59 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,9551 m3
60 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 52,236 m2
61 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 613,1408 m2
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 380,908 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 222,8 m2
64 Trát trần, vữa XM mác 75 595,03 m2
65 Đắp phù hiệu , đắp vữa nổi dày 50 sơn màu đỏ 1 TB
66 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm 133,182 m2
67 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 185,616 m2
68 Công tác ốp gạch thẻ màu vàng đậm 185,616 m2
69 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 268,758 m2
70 Công tác ốp gạch thẻ màu vàng nhạt 268,758 m2
71 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm 517,871 m2
72 Ốp tấm Granito đúc sẵn 33,1115 m2
73 Lát nền, sàn bằng gạch granit 600x600mm 9,18 m2
74 Lát nền, sàn bằng gạch granit 600x600mm 403,5181 m2
75 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm 35,0804 m2
76 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granit 150x600mm 17,6132 m2
77 Ngâm nước XM chống thấm mái 241,56 m2
78 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 27,152 m2
79 Quét 3 lớp SiKa chống thấm 27,152 m2
80 Bậc thép fi 18 6 cái
81 Nắp tôn lên mái 1 cái
82 SX Lan can cầu thang + hành lang INOX 266,3021 kg
83 Lắp dựng lan can inox 3,6612 m2
84 Sản xuất xà gồ thép 0,709 tấn
85 Lắp dựng xà gồ thép 0,709 tấn
86 Lợp mái tôn múi 11 sóng dày 0,47 2,4751 100m2
87 Tôn úp sườn 41,6 m
88 Sơn sắt thép các loại 3 nước 78,064 m2
89 Thép sảnh I200x100x5.5, ống thép fi 35, thép hộp 50x50 1,0804 tấn
90 Lắp dựng thép sảnh 1,0804 tấn
91 Sơn sắt thép các loại 3 nước 34,8474 m2
92 Bu lông fi 12 80 cái
93 Tấm kính cường lực dày 10 ly ( gồm cả phụ kiện ) 23,205 m2
94 SX cửa đi hệ nhôm xingfa 2 cánh, kính 6,38 mm, phụ kiện kim khí đồng bộ và lắp dựng 29,01 m2
95 SX cửa đi hệ nhôm xingfa 1 cánh, kính 6,38 mmphụ kiện kim khí đồng bộ và lắp dựng 32,313 m2
96 SX cửa sổ hệ xingfa, kính 6,38 mm phụ kiện kim khí đồng bộ và lắp dựng 63,36 m2
97 SX vách nhôm xingfa, kính 6,38 mm 116,1855 m2
98 Vách kính khung nhôm mặt tiền 81,822 m2
99 Vách kính khung nhôm trong nhà 34,3635 m2
100 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm 1,75 tấn
101 Lắp dựng hoa sắt cửa 79,92 m2
102 Sơn sắt thép các loại 3 nước 82,08 m2
103 Vách ngăn di động bằng tấm COMPOSITE dày 15 ly 54,4 m2
104 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 52,236 m2
105 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.811,8788 m2
106 Lắp đặt tủ điện tầng 300X300X150 2 tủ
107 Bảng điện phòng 220x180x150 11 tủ
108 Đèn tuýp đôi LED 1,2 m, 2x18W 18 bộ
109 Đèn tuýp đơn LED 1,2 m, 1x18W 16 bộ
110 Lắp đặt đèn led ốp trần 250V/1X7W 12 bộ
111 Lắp đặt đèn led ốp trần 250V/1X9W 12 bộ
112 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 14 cái
113 Móc treo quạt trần 14 cái
114 Công tắc 1 hạt 19 cái
115 Công tắc 2 hạt 13 cái
116 Công tắc đảo chiều 4 cái
117 ổ cắm đôi 36 cái
118 Automat 1 pha 10A 2 cái
119 Automat 1 pha 16A 23 cái
120 Automat 1 pha 25A 10 cái
121 Automat 2 pha 25A 4 cái
122 Automat 2 pha 30A 1 cái
123 Automat 3 pha 30A 1 cái
124 Automat 3 pha 50A 1 cái
125 Dây dẫn điện 1x1,5mm2 760 m
126 Dây dẫn điện 1x2,5mm2 560 m
127 Dây dẫn điện E1x2,5mm2 240 m
128 Dây dẫn điện 2x4mm2 100 m
129 Dây dẫn điện E1x4mm2 100 m
130 Dây dẫn điện 2x6mm2 26 m
131 Dây dẫn điện E1x6mm2 26 m
132 Dây dẫn điện 4 ruột 4x6mm2 6 m
133 Dây dẫn điện E1x6mm2 6 m
134 Dây dẫn điện 4 ruột 4x10mm2 26 m
135 Dây dẫn điện E1x10mm2 26 m
136 Lắp nhựa xoắn HDPE D50/40 0,2 100m
137 Lắp đặt ống luồn dây PVC d32 6 m
138 Lắp đặt ống luồn dây PVC d25 180 m
139 Lắp đặt ống luồn dây PVC d20 580 m
140 Hộp nối phân dây 100x100 11 hộp
141 Dây dẫn sét thép d=10 55 m
142 Dây dẫn sét thép d=12 22 m
143 Dây tiếp đất thép d=16 48 m
144 Lắp đặt kim thu sét d18 loại kim dài 0,9m 3 cái
145 Đóng cọc thép L63x63x6, L=2500 9 cọc
146 Hộp đo điện trở 2 hộp
147 Lắp đặt ống luồn dây PVC d25 4 m
148 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 1 cái
149 Máy bơm nước Q=3,5m3/h, H=20m 2 bộ
150 Lắp đặt chậu xí bệt 8 bộ
151 Lắp đặt hộp giấy 8 cái
152 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 8 cái
153 Lắp đặt chậu tiểu nam 2 bộ
154 Cung cấp lắp đặt van xả tiểu nam, bộ xả tiếu nhấn không có áp VGHX 05 2 cái
155 Cung cấp lắp đặt xi phông tiểu nam 2 bộ
156 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 6 bộ
157 Lắp đặt vòi lavabor nóng lạnh khu vệ sinh 6 bộ
158 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng 6 cái
159 Lắp đặt gương soi 6 cái
160 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 9 bộ
161 Lắp đặt vòi lavabor hành lang, các phòng 9 bộ
162 Cung cấp lắp đặt xi phông Lavabor 15 bộ
163 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng 9 cái
164 Phễu thoát nước thu sàn Innox D100 10 cái
165 ống nối mềm d20mm 21 mối
166 Van điện 1 cái
167 Ống nhựa PPR PN10 D40 0,38 100m
168 Ống nhựa PPR PN10 D32 0,38 100m
169 Ống nhựa PPR PN10 D25 0,88 100m
170 Ống nhựa PPR PN10 D20 0,36 100m
171 Măng sông PPR PN10 D40 1 cái
172 Măng sông PPR PN10 D32 2 cái
173 Măng sông PPR PN10 D25 6 cái
174 Cút nhựa PPR PN10 D40 6 cái
175 Cút nhựa PPR PN10 D32 5 cái
176 Cút nhựa PPR PN10 D25 25 cái
177 Cút nhựa PPR PN10 D20 48 cái
178 Van nhựa PPR PN10 D40 3 cái
179 Van nhựa PPR PN10 D32 2 cái
180 Van nhựa PPR PN10 D25 7 cái
181 Van nhựa PPR PN10 D20 2 cái
182 Nút bịt PPR PN10 D40 1 cái
183 Nút bịt PPR PN10 D32 1 cái
184 Nút bịt PPR PN10 D25 6 cái
185 Tê nhựa PPR PN10 40x32 1 cái
186 Tê nhựa PPR PN10 40x25 4 cái
187 Tê nhựa PPR PN10 32x32 1 cái
188 Tê nhựa PPR PN10 32x25 1 cái
189 Tê nhựa PPR PN10 32x20 1 cái
190 Tê nhựa PPR PN10 25x25 2 cái
191 Tê nhựa PPR PN10 25x20 16 cái
192 Tê nhựa PPR PN10 20x20 10 cái
193 Côn nhựa PPR D50x40 2 cái
194 Côn nhựa PPR D40x32 1 cái
195 Côn nhựa PPR D32x25 1 cái
196 Côn nhựa PPR D25x20 4 cái
197 Ống PVC D140 0,25 100m
198 Ống PVC D110 0,48 100m
199 Ống PVC D90 0,22 100m
200 Ống PVC D60 0,24 100m
201 Ống PVC D48 0,02 100m
202 Ống PVC D42 0,09 100m
203 Cút 45 độ PVC 140 2 cái
204 Cút 45 độ PVC 110 24 cái
205 Cút 45 độ PVC 90 32 cái
206 Cút 45 độ PVC 60 26 cái
207 Cút 45 độ PVC 48 4 cái
208 Cút 45 độ PVC 42 15 cái
209 Cút 90 độ PVC 60 8 cái
210 Cút 90 độ PVC 42 15 cái
211 Tê 45 PVC D140x110 2 cái
212 Tê 45 PVC D140x76 2 cái
213 Tê 45 PVC D140x60 2 cái
214 Tê 45 PVC D110x110 5 cái
215 Tê 45 PVC D110x60 2 cái
216 Tê 45 PVC D90x90 5 cái
217 Tê 45 PVC D90x60 1 cái
218 Tê 45 PVC D140x90 2 cái
219 Tê 45 PVC D76x60 3 cái
220 Tê 45 PVC D60x60 6 cái
221 Tê 45 PVC D60x48 12 cái
222 Tê 45 PVC D60x42 20 cái
223 Tê 90 PVC D110x110 9 cái
224 Côn D 110x60 2 cái
225 Côn D 90x60 2 cái
226 Ống kiểm tra D110 2 cái
227 Ống kiểm tra D90 2 cái
228 Nút bịt D140 1 cái
229 Nút bịt D110 1 cái
230 Nút bịt D90 4 cái
231 Nút bịt D60 9 cái
232 Phễu thu nước mái D150 4 cái
233 Ống PVC D90 0,36 100m
234 Cút 45 độ PVC 90 12 cái
235 Ống kiểm tra D90 4 cái
236 Bình ABC MFZ4- 4KG 2 bình
237 Bình chữa cháy CO2 - 4KG 1 bình
238 Bảng nội quy - Tiêu lệnh 3 bảng
239 Bình ABC MFZ4- 4KG 2 bình
240 Bình chữa cháy CO2 - 4KG 1 bình
241 Bảng nội quy - Tiêu lệnh 3 bảng
242 Hộp đựng bình chữa cháy 650x450x200 2 Hộp
B NHÀ BẾP, ĂN + KHO 1 TẦNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II 3,198 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II 2,2716 m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II 0,4923 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,1823 100m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,2864 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 10,2362 m3
7 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, M250 13,7189 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,4254 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 1,212 tấn
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài 0,8704 100m2
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột 0,3248 100m2
12 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 14,6959 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 2,3716 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 3,4514 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 9,7578 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 1,1789 m3
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,0444 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,3692 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,1414 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,8804 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 1,231 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,0922 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m 0,1001 tấn
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m 0,3696 100m2
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m 0,3423 100m2
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1901 100m2
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m 1,0422 100m2
28 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 0,462 m3
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,0396 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0678 100m2
31 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 6 cái
32 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 23,4641 m3
33 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 1,6632 m3
34 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 4,578 m3
35 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 0,8075 m3
36 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 1,4319 m3
37 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 116,6092 m2
38 Công tác ốp gạch thẻ màu đỏ- chân tường ngoài nhà 13,563 m2
39 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm - ốp khu vực nấu 11,516 m2
40 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granit 150x600mm - chân tường trong nhà 9,243 m2
41 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 205,2911 m2
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 18,48 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 34,23 m2
44 Trát trần, vữa XM mác 75 91,9308 m2
45 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75- móc nước 92,88 m
46 Trát gờ phào đầu cột 4 cái
47 Đắp khoá vòm 3 cái
48 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 - láng phần sê nô và lanh tô 40,6856 m2
49 Ốp bậc bằng tấm granito đúc sẵn 10,0686 m2
50 Lát đá mặt bệ các loại 4,312 m2
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 6,2818 m3
52 Lát nền, sàn bằng gạch granit 600x600mm 64,9858 m2
53 Sản xuất xà gồ thép C100x40x2.5 0,2571 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép 0,257 tấn
55 Sơn sắt thép các loại 3 nước 22,5936 m2
56 Lợp mái tôn múi 11 sóng dày 0,47mm 0,6791 100m2
57 Tôn úp mái 23,54 md
58 SX cửa đi hệ nhôm xingfa 2 cánh, kính 6,38 mm 8,28 m2
59 SX cửa đi hệ nhôm xingfa 1 cánh, kính 6,38 mm 1,84 m2
60 SX cửa sổ hệ xingfa, kính 6,38 mm 9,72 m2
61 SX vách nhôm xingfa, kính 6,38 mm 4,68 m2
62 Vách kính khung nhôm trong nhà 4,68 m2
63 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm 0,2467 tấn
64 Lắp dựng hoa sắt cửa 12,96 m2
65 Sơn sắt thép các loại 3 nước 8,9779 m2
66 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 116,6092 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 349,9319 m2
68 Lắp đặt tủ điện tầng 220X180X150 1 tủ
69 Đèn tuýp đơn LED 1,2 m, 1x18W 2 bộ
70 Đèn tuýp đơn LED 0,6 m, 1x9W 2 bộ
71 Lắp đặt đèn led ốp trần 250V/1X9W 1 bộ
72 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 1 cái
73 Móc treo quạt trần 1 cái
74 Công tắc 1 hạt 5 cái
75 ổ cắm đôi 5 cái
76 Automat 1 pha 16A 1 cái
77 Dây dẫn điện 1x1,5mm2 136 m
78 Dây dẫn điện 1x2,5mm2 84 m
79 Dây dẫn điện E1x2,5mm2 42 m
80 Dây dẫn điện 2x4mm2 28 m
81 Dây dẫn điện E1x4mm2 28 m
82 Lắp đặt ống luồn dây PVC d20 54 m
83 Hộp nối phân dây 100x100 1 hộp
84 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 1 bộ
85 Vòi rửa d20 2 bộ
86 Ống nhựa PPR PN10 D25 0,05 100m
87 Ống nhựa PPR PN10 D20 0,02 100m
88 Cút nhựa PPR PN10 D25 2 cái
89 Cút nhựa PPR PN10 D20 3 cái
90 Ống PVC D90 0,4 100m
91 Phễu thu sàn D110mm 1 cái
92 Cút 45 độ PVC 90 10 cái
93 Nút bịt D90 1 cái
94 Tê 45 PVC D90x90 1 cái
95 Tê 45 PVC D90x48 1 cái
96 Măng sông D90 1 cái
97 Phễu thu nước mái D150 4 cái
C NHÀ BẢO VỆ
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II 0,2022 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II 2,2464 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,0749 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0072 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 3,5583 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 3,9659 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,1401 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,3685 tấn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài 0,1152 100m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột 0,0282 100m2
11 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 2,9889 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 0,5614 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,7436 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 2,2278 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 0,0924 m3
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,0173 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,1039 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,023 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,13 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 0,2818 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,0091 tấn
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m 0,0933 100m2
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m 0,0676 100m2
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m 0,2417 100m2
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0216 100m2
26 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 6,3686 m3
27 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 0,9251 m3
28 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 46,849 m2
29 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 33,568 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 4,665 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 6,76 m2
32 Trát trần, vữa XM mác 75 21,002 m2
33 Lát nền, sàn bằng gạch granit 600x600mm 16,7844 m2
34 Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm 14,5924 m2
35 Lát gạch đất nung 400x400 mm 29,1848 m2
36 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 - sê nô 5,6576 m2
37 SX cửa đi hệ nhôm xingfa 1 cánh, kính 6,38 mm 1,84 m2
38 SX cửa sổ hệ xingfa, kính 6,38 mm 5,04 m2
39 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm 0,0886 tấn
40 Lắp dựng hoa sắt cửa 5,04 m2
41 Sơn sắt thép các loại 3 nước 3,2256 m2
42 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 46,849 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 61,375 m2
44 Ống nhựa fi 34 thoát nước mái 4 cái
45 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 2 bộ
46 Lắp đặt Quạt trần 1 cái
47 Móc treo quạt trần 1 cái
48 Công tắc 1 hạt 2 cái
49 ổ cắm đôi 1 cái
50 Dây dẫn điện 1x1,5mm2 56 m
51 Dây dẫn điện 1x2,5mm2 8 m
52 Dây dẫn điện E1x2,5mm2 4 m
53 Dây dẫn điện 2x4mm2 2 m
54 Dây dẫn điện E1x4mm2 2 m
55 Automat 1 pha 16A 1 cái
D CỔNG CHÍNH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II 4,8672 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 0,3822 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,7498 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,5203 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0104 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,0599 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm 0,0617 tấn
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột 0,031 100m2
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài 0,0442 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 1,2185 m3
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,009 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,0764 tấn
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m 0,0748 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 0,4501 m3
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0091 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m 0,074 tấn
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m 0,069 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,5949 m3
19 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 4,6419 m3
20 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 1,4256 m3
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 26,14 m2
22 Ốp gạch thẻ vào trụ cổng 13,64 m2
23 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 16,128 m2
24 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 25 m
25 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 120 m
26 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 28,628 m2
27 Sản xuất cổng sắt 0,4083 tấn
28 Lắp dựng cánh cổng 12,5 m2
29 Sơn sắt thép các loại 3 nước 23,0851 m2
30 Bánh xe cổng 4 bộ
31 Đắp chữ nổi tên trạm 1 công
32 Khóa cổng 1 bộ
E BỂ CHỨA RÁC
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II 0,0239 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,7967 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,477 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 0,4058 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,396 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,021 tấn
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m 0,036 100m2
8 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 1,4256 m3
9 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 7,32 m2
10 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 10,524 m2
11 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 4,2344 m2
12 SX cửa tôn 0,8 m2
13 Lắp dựng cửa tôn 0,8 m2
14 Sản xuất xà gồ thép hộp khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m 0,0936 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép hộp khẩu độ <= 18 m 0,0936 tấn
16 Sơn sắt thép các loại 3 nước 4,639 m2
17 Lợp mái tôn múi 11 sóng dày 0,47mm 0,1325 100m2
18 Tôn úp nóc 7,604 m
19 Ống thoát bể 1 cái
F BỂ NƯỚC
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II 0,1414 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,0451 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 1,0164 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 1,5234 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,2543 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 1,1588 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,1383 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm 0,1306 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 0,0983 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm 0,1027 tấn
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài 0,0565 100m2
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m 0,4404 100m2
13 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 4,9313 m3
14 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 16,832 m2
15 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 24,3512 m2
16 XM đánh màu bể 24,3512 m2
17 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 7,7252 m2
18 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 6,1716 m2
19 Ngâm nước XM bể 6,3274 m2
20 Nắp tôn đậy bể 500*500, tôn 1 ly 1 cái
21 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=50mm 2 cái
22 Cát sạch dày 15cm 0,2083 m3
23 Than hoạt tính dày 15cm 0,2083 m3
24 Lớp sỏi đá 1x2 dày 20cm 0,2777 m3
25 Ống thoát tràn d20 1 cái
26 Dàn phun 1 cái
G TRẠM XỬ LÝ CHẤT THẢI
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II 0,1297 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,0442 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 0,8882 m3
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,1544 tấn
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài 0,1212 100m2
6 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 2,7502 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 16,224 m2
8 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 12,57 m2
9 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 3,7884 m2
H NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 1,666 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,5553 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,196 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 0,769 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0327 tấn
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột 0,0756 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 3,884 m3
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 40 m2
9 Sản xuất cột bằng thép hình 0,068 tấn
10 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m 0,1044 tấn
11 Sản xuất xà gồ thép 0,0803 tấn
12 Lắp dựng cột thép 0,066 tấn
13 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 0,129 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép 0,104 tấn
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước 14,7072 m2
16 Lợp mái tôn múi 11 sóng dày 0,47mm 0,395 100m2
17 Tôn úp nóc, hồi 7,9 m
I ĐIỆN TỔNG THỂ
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 0,2166 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0977 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 12,2797 m3
4 Lát gạch không nung 15,84 m2
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 1,539 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,914 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,162 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 1,28 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao <=16 m 0,064 100m2
10 Đèn cột côn liền cần cao 8m 2 bộ
11 Giá chân cột 2 cái
12 Automat 1 pha 10A 2 cái
13 Automat 1 pha 16A 1 cái
14 Dây dẫn điện 2x2,5mm2 16 m
15 Dây dẫn điện 2x4mm2 44 m
16 Bảng điện gỗ chíp 2 cái
17 Cầu đấu dây 2 cái
18 Đóng cọc thép L63x63x6, L=2000 2 cọc
19 Dây tiếp địa thép d=16 4 m
20 Lắp nhựa xoắn HDPE D40/32 0,44 100m
21 Dây dẫn điện 4 ruột 4x16mm2 30 m
22 Dây dẫn điện E1x16mm2 30 m
23 Dây dẫn điện 2x2,5mm2 58 m
24 Dây dẫn điện 1x2,5mm2 58 m
25 Lắp đặt tủ điện tầng 400X300X150 1 tủ
26 Lắp nhựa xoắn HDPE D40/32 0,58 100m
27 Automat 1 pha 16A 2 cái
28 Automat 1 pha 25A 1 cái
29 Automat 3 pha 50A 1 cái
30 Automat 3 pha 63A 1 cái
J NƯỚC TỔNG THỂ
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II 0,0347 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 0,385 m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II 0,2969 100m3
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 3,2988 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,0356 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 5,8052 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 3,4943 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài 0,4333 100m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 2,796 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 0,2558 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan 32,6868 100m2
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 4 cái
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg 65 cái
14 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 1,4538 m3
15 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 11,651 m3
16 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 69,4637 m2
17 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 20,188 m2
18 Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II 0,054 100m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,054 100m3
20 Ống nhựa PPR PN10 D32 0,54 100m
21 Ống PVC D160 0,38 100m
22 Măng sông D160 5 cái
23 Cút 90 độ PVC 160 2 cái
K SAN NỀN
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II 3,1817 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I 3,1817 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 3,1817 100m3
4 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 9,8907 100m3
5 Đất đồi mua về đắp 784,5718 m3
L SÂN
1 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 200 37,167 m3
2 Lát gạch sân bằng gạch teraro kt 400x400x30 371,67 m2
M BỒN CÂY
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 0,3969 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,7938 m3
3 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 2,9106 m3
4 Ốp gạch thẻ màu đỏ 16,4052 m2
5 Trồng cây phượng đường kính thân cây đo từ 1.3m trờ lên là từ 18-20cm 5 cây
N HÀNG RÀO
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II 1,2367 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II 14,1582 m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II 0,5202 100m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II 5,7807 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,6521 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 9,1014 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 4,1725 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,1274 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,4626 tấn
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài 0,3793 100m2
11 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 27,7916 m3
12 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 53,4083 m3
13 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 14,6941 m3
14 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 8,1367 m3
15 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 16,977 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,9235 m3
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,1082 tấn
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m 0,084 100m2
19 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 491,6138 m2
20 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 - trát đầu trụ 138,6 m
21 Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm 2,6225 tấn
22 Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm 0,414 tấn
23 Lắp dựng lan can sắt 83,0505 m2
24 Sơn sắt thép các loại 3 nước 98,5864 m2
25 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 491,6138 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->