Gói thầu: Xây lắp đường dây và trạm CQT lưới điện khu vực Hoàng thắng, An Bình, An Thịnh, Yên Thái, Tỉnh Yên Bái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200126722-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Yên Bái |
| Tên gói thầu | Xây lắp đường dây và trạm CQT lưới điện khu vực Hoàng thắng, An Bình, An Thịnh, Yên Thái, Tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200126117 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-11 15:11:00 đến ngày 2020-01-21 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,251,330,875 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN LẮP ĐẶT (VẬT TƯ A CẤP) | |||
| 1 | Thí nghiệm + lắp đặt Máy biến áp 180kVA-35/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 2 | Thí nghiệm + lắp đặt Máy biến áp 250kVA-35/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 3 | Thí nghiệm + lắp đặt Chống sét van ZNO-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm + lắp đặt Chống sét thông minh CSTM -35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm + lắp đặt Cầu chì tự rơi SI-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm + lắp đặt Tủ điện hạ áp TĐ400V-400A 3 lộ ra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tủ |
| 7 | Thí nghiệm + lắp đặt Tủ điện hạ áp TĐ400V-300A 3 lộ ra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tủ |
| 8 | Thí nghiệm + lắp đặt Cáp nhôm AX1V-WBC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | m |
| 9 | Lắp đặt dây đồng mềm nhiều sợi M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 10 | Lắp đặt dây đồng mềm nhiều sợi M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 11 | Lắp đặt Đầu cốt đồng Cu-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt Đầu cốt đồng Cu-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 13 | Lắp đặt Đầu cốt đồng Cu-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt Đầu cốt cáp lực tổng Cu-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 15 | Lắp đặt Đầu cốt cáp lực tổng Cu-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 17 | Lắp đặt Cặp cáp hotline + kẹp quai CC-hotline | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 18 | Thí nghiệm + lắp đặt cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 19 | Thí nghiệm + lắp đặt cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | m |
| 20 | Thí nghiệm + lắp đặt cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 21 | Lắp đặt Đai thép không gỉ - Khóa đai ĐTKG+KĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 22 | Lắp đặt Chụp đầu cực SI CĐC-SI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 23 | Lắp đặt Chụp đầu cực CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 24 | Lắp đặt Chụp đầu cực trung thế máy biến áp, CCTT-MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 25 | Lắp đặt Chụp đầu cực hạ thế máy biến áp, CCHT-MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 26 | Lắp đặt Dây dẫn AC70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,68 | m |
| 27 | Lắp đặt Dây dẫn AC70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14.519,7 | m |
| 28 | Lắp đặt Cặp cáp hotline + kẹp quai CC-hotline | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 29 | Lắp đặt Kẹp cáp đa năng 3 bulong GN16-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 30 | Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 31 | Thí nghiệm + lắp đặt Cầu dao DN 35/630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 32 | Ống nối dây ON-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn nhôm bọc AV120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.263,11 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn nhôm bọc AV95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.034,24 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn nhôm bọc AV70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25.772,17 | m |
| 36 | Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 38 | Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 39 | Lắp đặt Ghíp nhôm đa năng GN25-150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 812 | bộ |
| 40 | Lắp đặt Ghíp nhôm đa năng GN16-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.780 | bộ |
| B | PHẦN MUA SẮM, LẮP ĐẶT (VẬT TƯ B CẤP) | |||
| 1 | Sứ đứng 35KV (cả ty) SĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | quả |
| 2 | Chuỗi néo CN-35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chuỗi |
| 3 | Sứ hạ thế (cả ty) A30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | quả |
| 4 | Ống HDPE luồn cáp lực HDPE-105/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | m |
| 5 | Xà đón dây đầu trạm XĐD35-N-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Xà đón dây đầu trạm XĐD35-D-XT-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Xà đón dây đầu trạm XĐD35-N-XT-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Xà đón dây đầu trạm XĐD35-D-XT-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Xà đón dây đầu trạm XĐD35-24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Xà đỡ sứ trung gian xuyên tâm XTG-35-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 12 | Xà đỡ sứ trung gian TBA 1 cột XTG-35-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Xà cầu chì tự rơi TBA 1 cột XSI-35-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Xà cầu chì tự rơi XSI-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 15 | Xà phụ lệch XPL-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 16 | Xà phụ lệch cột đúp XPLĐ-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Giá máy biến áp GĐBA-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 18 | Giá máy biến áp trạm 1 cột GĐBA-35-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 19 | Giá đỡ cáp hạ thế X.CL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 20 | Xà lắp CSV mặt máy XCSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 21 | Ghế cách điện GCĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 22 | Ghế cách điện TBA 1 cột GCĐ-35 -1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 23 | Thang sắt TS-2.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 24 | Hệ thống tiếp địa trạm TĐT-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 25 | Dây leo tiếp địa trạm DLTĐ-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 26 | Dây leo tiếp địa trạm DLTĐ-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 27 | Dây leo tiếp địa trạm DLTĐ-24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 28 | Cột bê tông li tâm NPC.I-12-190-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 29 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-9.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 30 | Móng cột trạm MT3-12T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | móng |
| 31 | Móng cột trạm MT3-14T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 32 | Biển tên trạm + Biển báo BTT-BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 33 | Cách điện đứng 35kV SĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | quả |
| 34 | Chuỗi sứ néo 35kV CN-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 313 | chuỗi |
| 35 | Cột bê tông cốt thép ly tâm 12m NPC.I-12-190-7.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cột |
| 36 | Cột bê tông cốt thép ly tâm 12m NPC.I-12-190-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cột |
| 37 | Cột bê tông cốt thép ly tâm 14m NPC.I-14-190-8.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cột |
| 38 | Cột bê tông cốt thép ly tâm 14m NPC.I-14-190-9.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 39 | Cột bê tông cốt thép ly tâm 14m NPC.I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cột |
| 40 | Cột bê tông cốt thép ly tâm 16m NPC.I-16-190-9.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cột |
| 41 | Cột bê tông cốt thép ly tâm 16m NPC.I-16-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cột |
| 42 | Móng cột MT3-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 43 | Móng cột MT4-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 44 | Móng cột MT5-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | móng |
| 45 | Móng cột MTK-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | móng |
| 46 | Móng cột MTK-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | móng |
| 47 | Móng cột MTK-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | móng |
| 48 | Móng cột MK-MT5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 49 | Móng cột MTK-14-D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 50 | Xà cầu dao cột đúp XCDĐXT-35-2D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 51 | Ghế CĐ GCĐ35-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 52 | Thang sắt cột cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 53 | Bộ truyền động, tay thao tác cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 54 | Xà đỡ thẳng XĐXT-35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 55 | Xà néo cột đơn XNXT-35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 56 | Xà néo cột đơn XNXT-35-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 57 | Xà néo đúp XNĐXT-35-2N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 58 | Xà néo đúp XNĐXT-35-2D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 59 | Xà néo đúp XNĐXT-35-3D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 60 | Xà néo đúp XNĐXT-35-3N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 61 | Xà rẽ XR-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 62 | Xà rẽ XR-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 63 | Xà phụ XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 64 | Gằng cột đúp GC-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 65 | Gằng cột đúp GC-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 66 | Gằng cột đúp GC-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 67 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | bộ |
| 68 | Tiếp địa RC-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 69 | Tiếp địa RC-D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 70 | Biển báo an toàn BB-AT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | vị trí |
| 71 | Biển báo cột cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 72 | Sứ đứng (cả ty) A30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.596 | quả |
| 73 | Xà xuất tuyến XXT-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 74 | Xà đỡ XĐV-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | bộ |
| 75 | Xà néo XNV-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | bộ |
| 76 | Xà néo XNV-4a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 77 | Xà néo XNV-4b | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 78 | Xà néo XNT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | bộ |
| 79 | Xà néo XNT-4a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 80 | Xà néo XNT-4b | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 81 | Chụp đầu cột CĐC-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 82 | Cột bê tông H 7.5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cột |
| 83 | Cột bê tông H 7.5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cột |
| 84 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-10-190-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 85 | Tiếp địa lặp lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 86 | Móng cột vuông đơn MH2-7.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | móng |
| 87 | Móng cột vuông đơn MH1-7.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | móng |
| 88 | Móng cột vuông đúp MH3-7.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | móng |
| 89 | Móng cột bê tông ly tâm MLT-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | móng |
| 90 | Tháo hạ di chuyển, đấu trả lại hòm công tơ H1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hòm |
| 91 | Tháo hạ di chuyển, đấu trả lại hòm công tơ H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Hòm |
| 92 | Tháo hạ di chuyển, đấu trả lại hòm công tơ H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Hòm |
| 93 | Thu hồi nhập kho cột bê tông vuông H5,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cột |
| 94 | Thu hồi nhập kho cột bê tông vuông H6,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 95 | Thu hồi nhập kho cột bê tông li tâm 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 96 | Thu hồi nhập kho dây dẫn Alus 4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,491 | km |
| 97 | Thu hồi nhập kho dây dẫn Alus 4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,019 | km |
| 98 | Thu hồi nhập kho dây dẫn Alus 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,83 | km |
| 99 | Thu hồi nhập kho dây dẫn AV50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4 | km |
| 100 | Thu hồi nhập kho kẹp treo cáp KT-4x | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | bộ |
| 101 | Thu hồi nhập kho kẹp hãm cáp KH-4x | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | bộ |
| 102 | Thu hồi nhập kho đai thép không gỉ + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 304 | bộ |
| 103 | Thu hồi nhập kho xà néo 1 pha cột vuông X2-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 104 | Thu hồi nhập kho xà đỡ 3 pha cột vuông đơn X1-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 105 | Thu hồi nhập kho xà néo 3 pha cột vuông đơn X2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 106 | Thu hồi nhập kho sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146 | quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi