Gói thầu: Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200126012-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phú Hưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200126009 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện + ngân sách xã Phú Mỹ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-11 14:50:00 đến ngày 2020-01-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,657,467,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí trực tiếp khác | 1 | Khoản | |
| B | Mặt đường : | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, dày 18 cm;Vữa bê tông đá 2x4 M250 | Chương V của E-HSMT | 717,3406 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 455,0904 | 1 m2 |
| 3 | Lót bạt nilong | Chương V của E-HSMT | 3.974,97 | 1 m2 |
| 4 | Móng CPĐD Dmax37.5mm dày 12cm | Chương V của E-HSMT | 401,4144 | 1 m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm;Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 997,111 | 1 m3 |
| 6 | Mua đất cấp phối để đắp | Chương V của E-HSMT | 1.126,7354 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ;Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1.126,7354 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ;Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1.126,7354 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ;Cự ly >7km cuối, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1.126,7354 | 1 m3 |
| C | Nền đường : | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3;Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 55,31 | 1 m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3;Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 497,17 | 1 m3 |
| 3 | Đào đất KPH bằng máy đào <= 1.25m3 | Chương V của E-HSMT | 1.312,2 | 1 m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm;Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 2.949,04 | 1 m3 |
| 5 | Mua đất cấp phối để đắp | Chương V của E-HSMT | 3.243,944 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ;Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 3.243,944 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ;Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 3.243,944 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ;Cự ly >7km cuối, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 3.243,944 | 1 m3 |
| D | Cống tròn D600mm-Cọc TC1-Tuyến 1 : | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống BTCT D600mm;Loại chịu lực, đoạn ống dài 2.0m | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 m |
| 2 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm;Đường kính ống D600mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Mối nối |
| 3 | Bê tông móng cống;Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Chương V của E-HSMT | 0,1926 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn BT móng cống | Chương V của E-HSMT | 0,3498 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh;Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,4973 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông móng, sân cống, chân khay;Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 4,1135 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh,... | Chương V của E-HSMT | 47,3891 | 1 m2 |
| 8 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Chương V của E-HSMT | 0,7554 | 1 m3 |
| 9 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 rọ |
| 10 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 18,3027 | 1 m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc;Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 3,64 | 1 m3 |
| E | Nối cống tại nút giao đầu tuyến 1 : | |||
| 1 | Bê tông ống cống đúc sẵn;Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 2,232 | 1 m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống đúc sẵn;Đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1807 | 1 tấn |
| 3 | Cốt thép ống cống đúc sẵn;Đường kính cốt thép <=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,1341 | 1 tấn |
| 4 | Ván khuôn BT ống cống | Chương V của E-HSMT | 34,9028 | 1 m2 |
| 5 | Quét nhựa đường ống cống | Chương V của E-HSMT | 14,88 | 1 m2 |
| 6 | Lắp đặt cống vuông V=1000mm | Chương V của E-HSMT | 4 | 1 Đốt |
| 7 | Nối cống hộp bằng phương pháp xảm;Cống vuông V=1000mm | Chương V của E-HSMT | 3 | Mối nối |
| 8 | Bê tông móng cống;Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Chương V của E-HSMT | 1,728 | 1 m3 |
| 9 | Ván khuôn BT móng cống | Chương V của E-HSMT | 2,688 | 1 m2 |
| 10 | Bê tông tường đầu, tường cánh;Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,2057 | 1 m3 |
| 11 | Bê tông móng, sân cống, chân khay;Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 3,3232 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh,... | Chương V của E-HSMT | 17,5704 | 1 m2 |
| 13 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Chương V của E-HSMT | 1,5433 | 1 m3 |
| 14 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 rọ |
| 15 | Bê tông hố ga;Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 2,6917 | 1 m3 |
| 16 | Ván khuôn BT hố ga | Chương V của E-HSMT | 14,8195 | 1 m2 |
| 17 | Bê tông giằng hố ga;Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,2054 | 1 m3 |
| 18 | Gia công cốt thép giằng hố ga;Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0205 | Tấn |
| 19 | Sản xuất thép hình giằng hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,0994 | Tấn |
| 20 | Lắp dựng thép hình giằng hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,0994 | Tấn |
| 21 | Ván khuôn BT giằng hố ga | Chương V của E-HSMT | 2,24 | 1 m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan đúc sẵn;Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,392 | 1 m3 |
| 23 | Gia công cốt thép tấm đan đúc sẵn;Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0025 | 1 tấn |
| 24 | Gia công cốt thép tấm đan đúc sẵn;Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0902 | 1 tấn |
| 25 | Sản xuất thép hình viền tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,205 | Tấn |
| 26 | Lắp dựng thép hình viền tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,205 | Tấn |
| 27 | Lắp đặt tấm đan, TL<=250Kg | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 28 | Gia công cốt thép bậc thang;Đ/kính cốt thép d>18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0107 | 1 tấn |
| 29 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 29,1832 | 1 m3 |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc;Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 13,732 | 1 m3 |
| F | Cống bản L=0.5m-Cọc 13-Tuyến 1 : | |||
| 1 | Bê tông bản cống đúc sẵn;Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,58 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn;Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0174 | 1 tấn |
| 3 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn;Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0526 | 1 tấn |
| 4 | Ván khuôn BT bản cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 3,004 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt bản cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 6 | 1 cái |
| 6 | Bê tông xà mũ;Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,36 | 1 m3 |
| 7 | Gia công cốt thép xà mũ;Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0124 | Tấn |
| 8 | Bê tông thân cống, tường cánh;Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 3,2454 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông móng, sân cống, chân khay;Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,383 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn thân cống, tường cánh,... | Chương V của E-HSMT | 29,1064 | 1 m2 |
| 11 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Chương V của E-HSMT | 0,8515 | 1 m3 |
| 12 | SXLD ván phai bằng gỗ nhóm III | Chương V của E-HSMT | 0,0459 | 1 m3 |
| 13 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 12,264 | 1 m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc;Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 9,6 | 1 m3 |
| G | Cống bản L=0.5m-Cọc P5-Tuyến 2 : | |||
| 1 | Bê tông bản cống đúc sẵn;Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,58 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn;Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0174 | 1 tấn |
| 3 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn;Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0526 | 1 tấn |
| 4 | Ván khuôn BT bản cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 3,004 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt bản cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 6 | 1 cái |
| 6 | Bê tông xà mũ;Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,36 | 1 m3 |
| 7 | Gia công cốt thép xà mũ;Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0124 | Tấn |
| 8 | Bê tông thân cống, tường cánh;Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 3,5568 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông móng, sân cống, chân khay;Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,852 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn thân cống, tường cánh,... | Chương V của E-HSMT | 39,8952 | 1 m2 |
| 11 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Chương V của E-HSMT | 1,086 | 1 m3 |
| 12 | SXLD ván phai bằng gỗ nhóm III | Chương V của E-HSMT | 0,0403 | 1 m3 |
| 13 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 12,369 | 1 m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc;Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 7,92 | 1 m3 |
| H | Cống bản L=0.5m-Cọc 7-Tuyến 2 : | |||
| 1 | Bê tông bản cống đúc sẵn;Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,58 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn;Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0174 | 1 tấn |
| 3 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn;Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0526 | 1 tấn |
| 4 | Ván khuôn BT bản cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 3,004 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt bản cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 6 | 1 cái |
| 6 | Bê tông xà mũ;Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,36 | 1 m3 |
| 7 | Gia công cốt thép xà mũ;Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0124 | Tấn |
| 8 | Bê tông thân cống, tường cánh;Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 2,6173 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông móng, sân cống, chân khay;Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,392 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn thân cống, tường cánh,... | Chương V của E-HSMT | 22,5008 | 1 m2 |
| 11 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Chương V của E-HSMT | 0,856 | 1 m3 |
| 12 | SXLD ván phai bằng gỗ nhóm III | Chương V của E-HSMT | 0,0347 | 1 m3 |
| 13 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 13,104 | 1 m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc;Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 9,18 | 1 m3 |
| I | Cống bản L=0.5m-Cọc 11-Tuyến 2 : | |||
| 1 | Bê tông bản cống đúc sẵn;Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,58 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn;Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0174 | 1 tấn |
| 3 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn;Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0526 | 1 tấn |
| 4 | Ván khuôn BT bản cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 3,004 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt bản cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 6 | 1 cái |
| 6 | Bê tông xà mũ;Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,36 | 1 m3 |
| 7 | Gia công cốt thép xà mũ;Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0124 | Tấn |
| 8 | Bê tông thân cống, tường cánh;Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 2,6173 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông móng, sân cống, chân khay;Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,392 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn thân cống, tường cánh,... | Chương V của E-HSMT | 22,5008 | 1 m2 |
| 11 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Chương V của E-HSMT | 0,856 | 1 m3 |
| 12 | SXLD ván phai bằng gỗ nhóm III | Chương V của E-HSMT | 0,0347 | 1 m3 |
| 13 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 12,32 | 1 m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc;Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 9,18 | 1 m3 |
| J | Cống bản L=1.0m-Cọc TC2 : | |||
| 1 | Bê tông dầm bản cống;Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 1,49 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép dầm bản cống;Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,1023 | Tấn |
| 3 | Gia công cốt thép dầm bản cống;Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0534 | Tấn |
| 4 | Ván khuôn BT dầm bản cống | Chương V của E-HSMT | 6,68 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông xà mũ;Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,44 | 1 m3 |
| 6 | Gia công cốt thép xà mũ;Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0891 | Tấn |
| 7 | Ván khuôn BT xà mũ | Chương V của E-HSMT | 3,272 | 1 m2 |
| 8 | Bê tông gia cường mặt cống;Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 1,316 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông thân cống, tường cánh;Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 8,4238 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn thân cống, tường cánh | Chương V của E-HSMT | 9,412 | 1 m2 |
| 11 | Bê tông móng, sân cống, chân khay;Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 3,246 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn móng, sân cống, chân khay | Chương V của E-HSMT | 8,6405 | 1 m2 |
| 13 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Chương V của E-HSMT | 1,385 | 1 m3 |
| 14 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 17,5119 | 1 m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc;Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 9,196 | 1 m3 |
| K | Cống bản L=1.5m-Cọc 20A-Tuyến 1 : | |||
| 1 | Bê tông dầm bản cống;Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 2,38 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép dầm bản cống;Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,1322 | Tấn |
| 3 | Gia công cốt thép dầm bản cống;Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,1125 | Tấn |
| 4 | Ván khuôn BT dầm bản cống | Chương V của E-HSMT | 14,21 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông xà mũ;Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 1,76 | 1 m3 |
| 6 | Gia công cốt thép xà mũ;Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,1095 | Tấn |
| 7 | Ván khuôn BT xà mũ | Chương V của E-HSMT | 9,424 | 1 m2 |
| 8 | Bê tông thanh chống;Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,27 | 1 m3 |
| 9 | Gia công cốt thép thanh chống;Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0201 | Tấn |
| 10 | Ván khuôn BT thanh chống | Chương V của E-HSMT | 4,86 | 1 m2 |
| 11 | Bê tông gia cường mặt cống;Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,836 | 1 m3 |
| 12 | Bê tông trụ pin;Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,911 | 1 m3 |
| 13 | Ván khuôn BT trụ pin | Chương V của E-HSMT | 6,48 | 1 m2 |
| 14 | Xây đá hộc thân cống, tường cánh;Vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 11,216 | 1 m3 |
| 15 | Xây đá hộc lòng cống, sân cống, chân khay;Vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 3,687 | 1 m3 |
| 16 | Tô VXM M100 tường cánh, thân cống dày 2 cm | Chương V của E-HSMT | 16,372 | 1 m2 |
| 17 | Tô VXM M100 lòng cống, sân cống dày 2 cm | Chương V của E-HSMT | 7,03 | 1 m2 |
| 18 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 rọ |
| 19 | SXLD ván phai bằng gỗ nhóm III | Chương V của E-HSMT | 0,2112 | 1 m3 |
| 20 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 m3 |
| 21 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 m3 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc;Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 m3 |
| L | Cống bản L=1.5m-Cọc 27-Tuyến 1 : | |||
| 1 | Bê tông dầm bản cống;Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 2,38 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép dầm bản cống;Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,1322 | Tấn |
| 3 | Gia công cốt thép dầm bản cống;Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,1125 | Tấn |
| 4 | Ván khuôn BT dầm bản cống | Chương V của E-HSMT | 14,21 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông xà mũ;Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 1,76 | 1 m3 |
| 6 | Gia công cốt thép xà mũ;Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,1095 | Tấn |
| 7 | Ván khuôn BT xà mũ | Chương V của E-HSMT | 9,424 | 1 m2 |
| 8 | Bê tông thanh chống;Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,27 | 1 m3 |
| 9 | Gia công cốt thép thanh chống;Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0201 | Tấn |
| 10 | Ván khuôn BT thanh chống | Chương V của E-HSMT | 4,86 | 1 m2 |
| 11 | Bê tông gia cường mặt cống;Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,836 | 1 m3 |
| 12 | Bê tông trụ pin;Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,911 | 1 m3 |
| 13 | Ván khuôn BT trụ pin | Chương V của E-HSMT | 6,48 | 1 m2 |
| 14 | Xây đá hộc thân cống, tường cánh;Vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 11,216 | 1 m3 |
| 15 | Xây đá hộc lòng cống, sân cống, chân khay;Vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 3,687 | 1 m3 |
| 16 | Tô VXM M100 tường cánh, thân cống dày 2 cm | Chương V của E-HSMT | 16,372 | 1 m2 |
| 17 | Tô VXM M100 lòng cống, sân cống dày 2 cm | Chương V của E-HSMT | 7,03 | 1 m2 |
| 18 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 rọ |
| 19 | SXLD ván phai bằng gỗ nhóm III | Chương V của E-HSMT | 0,2112 | 1 m3 |
| 20 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Chương V của E-HSMT | 2,4335 | 1 m3 |
| 21 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 47,151 | 1 m3 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc;Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 14,96 | 1 m3 |
| M | Cống bản L=1.5m-Cọc D8-Tuyến 2 : | |||
| 1 | Bê tông dầm bản cống;Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 2,38 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép dầm bản cống;Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,1322 | Tấn |
| 3 | Gia công cốt thép dầm bản cống;Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,1125 | Tấn |
| 4 | Ván khuôn BT dầm bản cống | Chương V của E-HSMT | 14,21 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông xà mũ;Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 1,76 | 1 m3 |
| 6 | Gia công cốt thép xà mũ;Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,1095 | Tấn |
| 7 | Ván khuôn BT xà mũ | Chương V của E-HSMT | 9,424 | 1 m2 |
| 8 | Bê tông thanh chống;Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,27 | 1 m3 |
| 9 | Gia công cốt thép thanh chống;Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0201 | Tấn |
| 10 | Ván khuôn BT thanh chống | Chương V của E-HSMT | 4,86 | 1 m2 |
| 11 | Bê tông gia cường mặt cống;Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,836 | 1 m3 |
| 12 | Xây đá hộc thân cống, tường cánh;Vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 12,752 | 1 m3 |
| 13 | Xây đá hộc lòng cống, sân cống, chân khay; Vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 7,374 | 1 m3 |
| 14 | Tô VXM M100 tường cánh, thân cống dày 2 cm | Chương V của E-HSMT | 21,744 | 1 m2 |
| 15 | Tô VXM M100 lòng cống, sân cống dày 2 cm | Chương V của E-HSMT | 14,06 | 1 m2 |
| 16 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 rọ |
| 17 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Chương V của E-HSMT | 2,947 | 1 m3 |
| 18 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 55,965 | 1 m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc;Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 14,96 | 1 m3 |
| N | Hoàn trả mương bê tông : | |||
| 1 | Bê tông đá dăm lót móng;Vữa bê tông đá 2x4 M100 | Chương V của E-HSMT | 2,1 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông mương thoát nước;Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 17,1 | 1 m3 |
| 3 | Gia công c.thép mương thoát nước;Đ/kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,476 | Tấn |
| 4 | Ván khuôn BT mương thoát nước | Chương V của E-HSMT | 164,7 | 1 m2 |
| 5 | LĐ ống nhựa PVC D90mm dày 3.5mm | Chương V của E-HSMT | 7,2 | 1 m |
| 6 | Đào mương thoát nước, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 89,7 | 1 m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc;Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 27 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi