Gói thầu: Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200126012-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/01/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phú Hưng
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200126009
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện + ngân sách xã Phú Mỹ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-11 14:50:00 đến ngày 2020-01-21 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,657,467,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí trực tiếp khác 1 Khoản
B Mặt đường :
1 Bê tông mặt đường, dày 18 cm;Vữa bê tông đá 2x4 M250 Chương V của E-HSMT 717,3406 1 m3
2 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 455,0904 1 m2
3 Lót bạt nilong Chương V của E-HSMT 3.974,97 1 m2
4 Móng CPĐD Dmax37.5mm dày 12cm Chương V của E-HSMT 401,4144 1 m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy đầm;Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 997,111 1 m3
6 Mua đất cấp phối để đắp Chương V của E-HSMT 1.126,7354 1 m3
7 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ;Cự ly 1km đầu, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 1.126,7354 1 m3
8 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ;Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 1.126,7354 1 m3
9 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ;Cự ly >7km cuối, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 1.126,7354 1 m3
C Nền đường :
1 Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3;Đất cấp II Chương V của E-HSMT 55,31 1 m3
2 Đào khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3;Đất cấp II Chương V của E-HSMT 497,17 1 m3
3 Đào đất KPH bằng máy đào <= 1.25m3 Chương V của E-HSMT 1.312,2 1 m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy đầm;Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 2.949,04 1 m3
5 Mua đất cấp phối để đắp Chương V của E-HSMT 3.243,944 1 m3
6 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ;Cự ly 1km đầu, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 3.243,944 1 m3
7 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ;Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 3.243,944 1 m3
8 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ;Cự ly >7km cuối, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 3.243,944 1 m3
D Cống tròn D600mm-Cọc TC1-Tuyến 1 :
1 Lắp đặt ống cống BTCT D600mm;Loại chịu lực, đoạn ống dài 2.0m Chương V của E-HSMT 2 1 m
2 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm;Đường kính ống D600mm Chương V của E-HSMT 2 Mối nối
3 Bê tông móng cống;Vữa bê tông đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 0,1926 1 m3
4 Ván khuôn BT móng cống Chương V của E-HSMT 0,3498 1 m2
5 Bê tông tường đầu, tường cánh;Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 1,4973 1 m3
6 Bê tông móng, sân cống, chân khay;Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 4,1135 1 m3
7 Ván khuôn tường đầu, tường cánh,... Chương V của E-HSMT 47,3891 1 m2
8 Đá dăm 2x4 đệm móng Chương V của E-HSMT 0,7554 1 m3
9 Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m Chương V của E-HSMT 2 1 rọ
10 Đào móng công trình, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 18,3027 1 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc;Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 3,64 1 m3
E Nối cống tại nút giao đầu tuyến 1 :
1 Bê tông ống cống đúc sẵn;Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 2,232 1 m3
2 Cốt thép ống cống đúc sẵn;Đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,1807 1 tấn
3 Cốt thép ống cống đúc sẵn;Đường kính cốt thép <=18mm Chương V của E-HSMT 0,1341 1 tấn
4 Ván khuôn BT ống cống Chương V của E-HSMT 34,9028 1 m2
5 Quét nhựa đường ống cống Chương V của E-HSMT 14,88 1 m2
6 Lắp đặt cống vuông V=1000mm Chương V của E-HSMT 4 1 Đốt
7 Nối cống hộp bằng phương pháp xảm;Cống vuông V=1000mm Chương V của E-HSMT 3 Mối nối
8 Bê tông móng cống;Vữa bê tông đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 1,728 1 m3
9 Ván khuôn BT móng cống Chương V của E-HSMT 2,688 1 m2
10 Bê tông tường đầu, tường cánh;Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 1,2057 1 m3
11 Bê tông móng, sân cống, chân khay;Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 3,3232 1 m3
12 Ván khuôn tường đầu, tường cánh,... Chương V của E-HSMT 17,5704 1 m2
13 Đá dăm 2x4 đệm móng Chương V của E-HSMT 1,5433 1 m3
14 Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m Chương V của E-HSMT 2 1 rọ
15 Bê tông hố ga;Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 2,6917 1 m3
16 Ván khuôn BT hố ga Chương V của E-HSMT 14,8195 1 m2
17 Bê tông giằng hố ga;Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,2054 1 m3
18 Gia công cốt thép giằng hố ga;Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0205 Tấn
19 Sản xuất thép hình giằng hố ga Chương V của E-HSMT 0,0994 Tấn
20 Lắp dựng thép hình giằng hố ga Chương V của E-HSMT 0,0994 Tấn
21 Ván khuôn BT giằng hố ga Chương V của E-HSMT 2,24 1 m2
22 Bê tông tấm đan đúc sẵn;Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,392 1 m3
23 Gia công cốt thép tấm đan đúc sẵn;Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0025 1 tấn
24 Gia công cốt thép tấm đan đúc sẵn;Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,0902 1 tấn
25 Sản xuất thép hình viền tấm đan Chương V của E-HSMT 0,205 Tấn
26 Lắp dựng thép hình viền tấm đan Chương V của E-HSMT 0,205 Tấn
27 Lắp đặt tấm đan, TL<=250Kg Chương V của E-HSMT 4 Cái
28 Gia công cốt thép bậc thang;Đ/kính cốt thép d>18 mm Chương V của E-HSMT 0,0107 1 tấn
29 Đào móng công trình, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 29,1832 1 m3
30 Đắp đất công trình bằng đầm cóc;Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 13,732 1 m3
F Cống bản L=0.5m-Cọc 13-Tuyến 1 :
1 Bê tông bản cống đúc sẵn;Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,58 1 m3
2 Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn;Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0174 1 tấn
3 Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn;Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,0526 1 tấn
4 Ván khuôn BT bản cống đúc sẵn Chương V của E-HSMT 3,004 1 m2
5 Lắp đặt bản cống đúc sẵn Chương V của E-HSMT 6 1 cái
6 Bê tông xà mũ;Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,36 1 m3
7 Gia công cốt thép xà mũ;Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0124 Tấn
8 Bê tông thân cống, tường cánh;Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 3,2454 1 m3
9 Bê tông móng, sân cống, chân khay;Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 0,383 1 m3
10 Ván khuôn thân cống, tường cánh,... Chương V của E-HSMT 29,1064 1 m2
11 Đá dăm 2x4 đệm móng Chương V của E-HSMT 0,8515 1 m3
12 SXLD ván phai bằng gỗ nhóm III Chương V của E-HSMT 0,0459 1 m3
13 Đào móng công trình, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 12,264 1 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc;Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 9,6 1 m3
G Cống bản L=0.5m-Cọc P5-Tuyến 2 :
1 Bê tông bản cống đúc sẵn;Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,58 1 m3
2 Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn;Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0174 1 tấn
3 Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn;Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,0526 1 tấn
4 Ván khuôn BT bản cống đúc sẵn Chương V của E-HSMT 3,004 1 m2
5 Lắp đặt bản cống đúc sẵn Chương V của E-HSMT 6 1 cái
6 Bê tông xà mũ;Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,36 1 m3
7 Gia công cốt thép xà mũ;Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0124 Tấn
8 Bê tông thân cống, tường cánh;Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 3,5568 1 m3
9 Bê tông móng, sân cống, chân khay;Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 0,852 1 m3
10 Ván khuôn thân cống, tường cánh,... Chương V của E-HSMT 39,8952 1 m2
11 Đá dăm 2x4 đệm móng Chương V của E-HSMT 1,086 1 m3
12 SXLD ván phai bằng gỗ nhóm III Chương V của E-HSMT 0,0403 1 m3
13 Đào móng công trình, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 12,369 1 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc;Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 7,92 1 m3
H Cống bản L=0.5m-Cọc 7-Tuyến 2 :
1 Bê tông bản cống đúc sẵn;Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,58 1 m3
2 Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn;Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0174 1 tấn
3 Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn;Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,0526 1 tấn
4 Ván khuôn BT bản cống đúc sẵn Chương V của E-HSMT 3,004 1 m2
5 Lắp đặt bản cống đúc sẵn Chương V của E-HSMT 6 1 cái
6 Bê tông xà mũ;Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,36 1 m3
7 Gia công cốt thép xà mũ;Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0124 Tấn
8 Bê tông thân cống, tường cánh;Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 2,6173 1 m3
9 Bê tông móng, sân cống, chân khay;Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 0,392 1 m3
10 Ván khuôn thân cống, tường cánh,... Chương V của E-HSMT 22,5008 1 m2
11 Đá dăm 2x4 đệm móng Chương V của E-HSMT 0,856 1 m3
12 SXLD ván phai bằng gỗ nhóm III Chương V của E-HSMT 0,0347 1 m3
13 Đào móng công trình, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 13,104 1 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc;Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 9,18 1 m3
I Cống bản L=0.5m-Cọc 11-Tuyến 2 :
1 Bê tông bản cống đúc sẵn;Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,58 1 m3
2 Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn;Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0174 1 tấn
3 Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn;Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,0526 1 tấn
4 Ván khuôn BT bản cống đúc sẵn Chương V của E-HSMT 3,004 1 m2
5 Lắp đặt bản cống đúc sẵn Chương V của E-HSMT 6 1 cái
6 Bê tông xà mũ;Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,36 1 m3
7 Gia công cốt thép xà mũ;Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0124 Tấn
8 Bê tông thân cống, tường cánh;Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 2,6173 1 m3
9 Bê tông móng, sân cống, chân khay;Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 0,392 1 m3
10 Ván khuôn thân cống, tường cánh,... Chương V của E-HSMT 22,5008 1 m2
11 Đá dăm 2x4 đệm móng Chương V của E-HSMT 0,856 1 m3
12 SXLD ván phai bằng gỗ nhóm III Chương V của E-HSMT 0,0347 1 m3
13 Đào móng công trình, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 12,32 1 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc;Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 9,18 1 m3
J Cống bản L=1.0m-Cọc TC2 :
1 Bê tông dầm bản cống;Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,49 1 m3
2 Gia công cốt thép dầm bản cống;Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,1023 Tấn
3 Gia công cốt thép dầm bản cống;Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,0534 Tấn
4 Ván khuôn BT dầm bản cống Chương V của E-HSMT 6,68 1 m2
5 Bê tông xà mũ;Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,44 1 m3
6 Gia công cốt thép xà mũ;Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0891 Tấn
7 Ván khuôn BT xà mũ Chương V của E-HSMT 3,272 1 m2
8 Bê tông gia cường mặt cống;Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,316 1 m3
9 Bê tông thân cống, tường cánh;Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 8,4238 1 m3
10 Ván khuôn thân cống, tường cánh Chương V của E-HSMT 9,412 1 m2
11 Bê tông móng, sân cống, chân khay;Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 3,246 1 m3
12 Ván khuôn móng, sân cống, chân khay Chương V của E-HSMT 8,6405 1 m2
13 Đá dăm 2x4 đệm móng Chương V của E-HSMT 1,385 1 m3
14 Đào móng công trình, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 17,5119 1 m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc;Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 9,196 1 m3
K Cống bản L=1.5m-Cọc 20A-Tuyến 1 :
1 Bê tông dầm bản cống;Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 2,38 1 m3
2 Gia công cốt thép dầm bản cống;Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,1322 Tấn
3 Gia công cốt thép dầm bản cống;Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,1125 Tấn
4 Ván khuôn BT dầm bản cống Chương V của E-HSMT 14,21 1 m2
5 Bê tông xà mũ;Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,76 1 m3
6 Gia công cốt thép xà mũ;Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,1095 Tấn
7 Ván khuôn BT xà mũ Chương V của E-HSMT 9,424 1 m2
8 Bê tông thanh chống;Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,27 1 m3
9 Gia công cốt thép thanh chống;Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 0,0201 Tấn
10 Ván khuôn BT thanh chống Chương V của E-HSMT 4,86 1 m2
11 Bê tông gia cường mặt cống;Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,836 1 m3
12 Bê tông trụ pin;Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 1,911 1 m3
13 Ván khuôn BT trụ pin Chương V của E-HSMT 6,48 1 m2
14 Xây đá hộc thân cống, tường cánh;Vữa xi măng M100 Chương V của E-HSMT 11,216 1 m3
15 Xây đá hộc lòng cống, sân cống, chân khay;Vữa xi măng M100 Chương V của E-HSMT 3,687 1 m3
16 Tô VXM M100 tường cánh, thân cống dày 2 cm Chương V của E-HSMT 16,372 1 m2
17 Tô VXM M100 lòng cống, sân cống dày 2 cm Chương V của E-HSMT 7,03 1 m2
18 Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m Chương V của E-HSMT 2 1 rọ
19 SXLD ván phai bằng gỗ nhóm III Chương V của E-HSMT 0,2112 1 m3
20 Đá dăm 2x4 đệm móng Chương V của E-HSMT 1 1 m3
21 Đào móng công trình, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 1 1 m3
22 Đắp đất công trình bằng đầm cóc;Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 1 1 m3
L Cống bản L=1.5m-Cọc 27-Tuyến 1 :
1 Bê tông dầm bản cống;Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 2,38 1 m3
2 Gia công cốt thép dầm bản cống;Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,1322 Tấn
3 Gia công cốt thép dầm bản cống;Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,1125 Tấn
4 Ván khuôn BT dầm bản cống Chương V của E-HSMT 14,21 1 m2
5 Bê tông xà mũ;Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,76 1 m3
6 Gia công cốt thép xà mũ;Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,1095 Tấn
7 Ván khuôn BT xà mũ Chương V của E-HSMT 9,424 1 m2
8 Bê tông thanh chống;Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,27 1 m3
9 Gia công cốt thép thanh chống;Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 0,0201 Tấn
10 Ván khuôn BT thanh chống Chương V của E-HSMT 4,86 1 m2
11 Bê tông gia cường mặt cống;Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,836 1 m3
12 Bê tông trụ pin;Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 1,911 1 m3
13 Ván khuôn BT trụ pin Chương V của E-HSMT 6,48 1 m2
14 Xây đá hộc thân cống, tường cánh;Vữa xi măng M100 Chương V của E-HSMT 11,216 1 m3
15 Xây đá hộc lòng cống, sân cống, chân khay;Vữa xi măng M100 Chương V của E-HSMT 3,687 1 m3
16 Tô VXM M100 tường cánh, thân cống dày 2 cm Chương V của E-HSMT 16,372 1 m2
17 Tô VXM M100 lòng cống, sân cống dày 2 cm Chương V của E-HSMT 7,03 1 m2
18 Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m Chương V của E-HSMT 2 1 rọ
19 SXLD ván phai bằng gỗ nhóm III Chương V của E-HSMT 0,2112 1 m3
20 Đá dăm 2x4 đệm móng Chương V của E-HSMT 2,4335 1 m3
21 Đào móng công trình, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 47,151 1 m3
22 Đắp đất công trình bằng đầm cóc;Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 14,96 1 m3
M Cống bản L=1.5m-Cọc D8-Tuyến 2 :
1 Bê tông dầm bản cống;Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 2,38 1 m3
2 Gia công cốt thép dầm bản cống;Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,1322 Tấn
3 Gia công cốt thép dầm bản cống;Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,1125 Tấn
4 Ván khuôn BT dầm bản cống Chương V của E-HSMT 14,21 1 m2
5 Bê tông xà mũ;Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,76 1 m3
6 Gia công cốt thép xà mũ;Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,1095 Tấn
7 Ván khuôn BT xà mũ Chương V của E-HSMT 9,424 1 m2
8 Bê tông thanh chống;Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,27 1 m3
9 Gia công cốt thép thanh chống;Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 0,0201 Tấn
10 Ván khuôn BT thanh chống Chương V của E-HSMT 4,86 1 m2
11 Bê tông gia cường mặt cống;Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,836 1 m3
12 Xây đá hộc thân cống, tường cánh;Vữa xi măng M100 Chương V của E-HSMT 12,752 1 m3
13 Xây đá hộc lòng cống, sân cống, chân khay; Vữa xi măng M100 Chương V của E-HSMT 7,374 1 m3
14 Tô VXM M100 tường cánh, thân cống dày 2 cm Chương V của E-HSMT 21,744 1 m2
15 Tô VXM M100 lòng cống, sân cống dày 2 cm Chương V của E-HSMT 14,06 1 m2
16 Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m Chương V của E-HSMT 2 1 rọ
17 Đá dăm 2x4 đệm móng Chương V của E-HSMT 2,947 1 m3
18 Đào móng công trình, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 55,965 1 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc;Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 14,96 1 m3
N Hoàn trả mương bê tông :
1 Bê tông đá dăm lót móng;Vữa bê tông đá 2x4 M100 Chương V của E-HSMT 2,1 1 m3
2 Bê tông mương thoát nước;Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 17,1 1 m3
3 Gia công c.thép mương thoát nước;Đ/kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 0,476 Tấn
4 Ván khuôn BT mương thoát nước Chương V của E-HSMT 164,7 1 m2
5 LĐ ống nhựa PVC D90mm dày 3.5mm Chương V của E-HSMT 7,2 1 m
6 Đào mương thoát nước, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 89,7 1 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc;Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 27 1 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->