Gói thầu: Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200127149-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phú Hưng
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200127147
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và ngân sách xã Phú Xuân
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-12 09:10:00 đến ngày 2020-01-22 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,158,869,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí trực tiếp khác 1 Khoản
B Cải tạo nhà 8 phòng học
1 Tháo dỡ lắp lại hệ thống chống sét Chương V của E-HSMT 1 T.Bộ
2 Tháo dỡ kết cấu mái tôn Chương V của E-HSMT 329,277 1 m2
3 Lợp mái tôn 0.45mm+ke chống bảo(4cái/m2) Chương V của E-HSMT 349,917 1 m2
4 Xây bờ nóc gạch thẻ ko nung 6x9.5x20, bao gồm trát Chương V của E-HSMT 19,144 m
5 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Chương V của E-HSMT 144,48 m2
6 Sơn sắt các loại 3 nước Chương V của E-HSMT 144,48 m2
7 Tháo dỡ kết cấu trần Chương V của E-HSMT 265,2 1 m2
8 Làm trần bằng bằng tấm Prima Chương V của E-HSMT 265,2 1 m2
9 Phá dỡ nền gạch Chương V của E-HSMT 544,192 m2
10 Đục nhám mặt bê tông Chương V của E-HSMT 286,282 m2
11 Phá dỡ bằng máy khoan cầm tay kết cấu bê tông Không cốt thép Chương V của E-HSMT 25,029 m3
12 Bê tông nền Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 25,029 1 m3
13 Lát nền, sàn gạch Ceramic Gạch 60x60cm Chương V của E-HSMT 544,192 1 m2
14 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT 39,343 m3
15 V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V của E-HSMT 39,343 1m3
16 V/chuyển phế thải tiếp phạm vi 4km Chương V của E-HSMT 39,343 1m3
17 Cạo bỏ lớp vôi tường, trụ Tường ngoài nhà T1 Chương V của E-HSMT 1.440,944 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi dầm, trần Chương V của E-HSMT 504,94 m2
19 Quét vôi trong nhà 1 nước trắng 2 nước màu Chương V của E-HSMT 963,083 m2
20 Quét vôi ngoài nhà 1 nước trắng 2 nước màu Tường ngoài nhà T1 Chương V của E-HSMT 982,801 m2
21 Phá dỡ xi măng láng trên mái Chương V của E-HSMT 45,21 m2
22 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, Vữa M75 Chương V của E-HSMT 45,21 1 m2
23 Ngâm nước xi măng Chương V của E-HSMT 45,21 m2
24 Quét Sika LatexTH+Sikaproof Membrane RD+XM chống thấm mái Chương V của E-HSMT 45,21 1 m2
25 Tháo dỡ kết cấu cửa Chương V của E-HSMT 66,216 1 m2
26 SXLD cửa sổ khung nhôm Xingfa+kính cường lực 8ly Chương V của E-HSMT 51,336 m2
27 SXLD vách khung nhôm Xingfa+kính cường lực 8ly Chương V của E-HSMT 14,88 m2
28 Lắp dựng dàn giáo thép ngoài Chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 640,24 1 m2
29 LĐ ống nhựa PVC D90x3.0mm Chương V của E-HSMT 31 1 m
30 LĐ cút nhựa PVC D90mm Chương V của E-HSMT 12 Cái
31 Cụm OMEGA giữ ống D90mm Chương V của E-HSMT 16 Cái
32 Trát tường, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 50 1 m2
33 LĐ đèn đơn dài 1.2m bóng led 1x18W chóa phản quang (chiếu bảng) Chương V của E-HSMT 16 1 Bộ
34 Lắp đặt đèn ống dài 0.6m bóng led 1x9W Chương V của E-HSMT 1 1 Bộ
35 Lắp đặt đèn ống dài 1.2m bóng led 2x18W Chương V của E-HSMT 48 1 Bộ
36 Lắp đặt đèn ốp trần led D271, 9W(kiểu tổ ông) Chương V của E-HSMT 19 1 Bộ
37 LĐ đèn chiếu sáng sự cố 2 bóng Led, ắc quy >2h Chương V của E-HSMT 3 1 Bộ
38 LĐ đèn chỉ dẫn 2 hướng Led, ắc quy >2h Chương V của E-HSMT 1 1 Bộ
39 Lắp đặt quạt đảo trần 360độ, 47W Chương V của E-HSMT 32 Cái
40 Lắp đặt quạt treo tường sải cánh D400mm,45W Chương V của E-HSMT 40 Cái
41 Lắp đặt công tắc đôi+đế+mặt Chương V của E-HSMT 1 Cái
42 Lắp đặt công tắc ba+đế+mặt Chương V của E-HSMT 1 Cái
43 Lắp đặt công tắc bốn+đế+mặt Chương V của E-HSMT 8 Cái
44 Lắp đặt công tắc 2chiều đơn+đế+mặt Chương V của E-HSMT 2 Cái
45 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu+đế chìm Chương V của E-HSMT 59 Cái
46 Lắp đặt MCB 1 pha 6A-6kA Chương V của E-HSMT 3 Cái
47 Lắp đặt MCB 1 pha 20A-6kA Chương V của E-HSMT 8 Cái
48 Lắp đặt MCB 3 pha 25A-6kA Chương V của E-HSMT 3 Cái
49 Lắp đặt MCCB 3 pha 50A-10kA Chương V của E-HSMT 1 Cái
50 Lắp tủ điện 520x350x170 dày 1mm, loại 2 lớp Chương V của E-HSMT 1 Cái
51 Lắp tủ điện 570x400x200 dày 1mm, loại 2 lớp Chương V của E-HSMT 1 Cái
52 Lđặt hộp nối 150x150mm Chương V của E-HSMT 26 Hộp
53 Lắp đặt dây đơn CV1x1.5mm2 Chương V của E-HSMT 1.745 1m
54 Lắp đặt dây đơn CV1x2.5mm2 Chương V của E-HSMT 1.020 1m
55 Lắp đặt dây đơn CV1x4mm2 Chương V của E-HSMT 320 1m
56 Lắp đặt dây đơn CV1x6mm2 Chương V của E-HSMT 20 1m
57 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CXV/DSTA4x10mm2 Chương V của E-HSMT 70 1m
58 LĐ ống nhựa SP d20mm bảo hộ dây dẫn Chương V của E-HSMT 975 1 m
59 LĐ ống nhựa SP d25mm bảo hộ dây dẫn Chương V của E-HSMT 61 1 m
60 LĐ ống nhựa HDPE D65/50mm Chương V của E-HSMT 70 1 m
61 Máng điện sơn tĩnh điện KT40x60x1.5mm Chương V của E-HSMT 51 m
62 Ke inox 200x200x2 dày 1.5mm Chương V của E-HSMT 32 Cái
63 INOX hộp 12x12x1mm Chương V của E-HSMT 48 m
64 Tấm INOX KT30x50x1mm Chương V của E-HSMT 64 Tấm
65 Vít nở Chương V của E-HSMT 128 Cái
66 Tắc kê đạn INOX D6 Chương V của E-HSMT 128 Cái
67 Bulông+đai ốc+lông đền d6 Chương V của E-HSMT 64 Bộ
68 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 27,84 1 m3
69 Lát gạch thẻ ko nung 6x9.5x20 cm Vữa XM cát vàng M75 Chương V của E-HSMT 5,51 1 m2
70 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 27,84 1 m3
71 Lắp đặt cáp đồng trần 35mm2 Chương V của E-HSMT 13 1m
72 LĐ ống nhựa HDPE D35/25mm Chương V của E-HSMT 13 1 m
73 Đóng cọc L63x63x6mm, L=2.5m mạ kẽm Chương V của E-HSMT 10 Cọc
74 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất Dây thép d16mm mạ kẽm Chương V của E-HSMT 43 m
75 Đo kiểm tra điện trở Chương V của E-HSMT 1 Điểm
76 Hàn hóa nhiệt Chương V của E-HSMT 1 Mối
77 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 15,28 1 m3
78 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 15,28 1 m3
C Tường rào:
1 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 67,653 1 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 58,979 1 m3
3 Bê tông đá dăm 4x6,M50, lót móng Chương V của E-HSMT 4,187 1 m3
4 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 4,488 1 m3
5 Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật BT lót Chương V của E-HSMT 40,99 1 m2
6 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 4,508 1 m3
7 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 75,04 1 m2
8 Bê tông xà, dầm, giằng móng Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 2,618 1 m3
9 Bê tông xà, dầm, giằng tường rào Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 1,365 1 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 53,48 1 m2
11 Xây tường móng Bơlô 10x20x30 Dày <= 30 cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 6,545 1 m3
12 Xây tường rào Bơlô 10x20x30 Dày <= 30 cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 10,145 1 m3
13 Xây cột, trụ gạch thẻ nung (6x9.5x20) Cao <= 4 m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,8 1 m3
14 Gia công cốt thép móng,cột,giằng tường rào Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Chương V của E-HSMT 0,889 Tấn
15 Trát trụ, cột Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 34,16 1 m2
16 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 255,298 1 m2
17 Trát tường ngoài, bề dày 1 cm Vữa XM M75(đắp gờ) Chương V của E-HSMT 41,132 1 m2
18 Quét vôi tường rào 3 nước Chương V của E-HSMT 289,458 1 m2
19 SXLD cổng khung sắt ống nước+sắt đặc Chương V của E-HSMT 2,945 m2
20 Sơn sắt thép các loại, 3 nước Chương V của E-HSMT 2,945 1 m2
D Sân vườn:
1 Bê tông nền Vữa bê tông đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 12,41 1 m3
2 Ván khuôn nền,sân bãi,mặt đường BT... Chương V của E-HSMT 12,41 1 m2
3 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè Gạch Terrazzo30x30,VM75 Chương V của E-HSMT 527,76 1 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch Chương V của E-HSMT 1,856 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->