Gói thầu: Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200122712-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phú Hưng
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200122710
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và ngân sách xã Vinh Hà
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-12 04:09:00 đến ngày 2020-01-22 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,941,072,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí trực tiếp khác 1 Khoản
B Mặt đường ( Tuyến 1)
1 Bê tông mặt đường, dày 18 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 Chương V của E-HSMT 364,7926 1 m3
2 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 245,052 1 m2
3 Lót bạt nilong Chương V của E-HSMT 2.019,41 1 m2
4 Đệm cát dày 5cm Chương V của E-HSMT 96,8335 1 m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 580,821 1 m3
6 Mua đất cấp phối để đắp Chương V của E-HSMT 656,3277 1 m3
7 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 656,3277 1 m3
8 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 656,3277 1 m3
9 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 656,3277 1 m3
C Nền đường ( Tuyến 1)
1 Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 3,07 1 m3
2 Đào khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 428,0475 1 m3
3 Đào đất KPH bằng máy đào <= 1.25m3 Chương V của E-HSMT 423,78 1 m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 895,78 1 m3
5 Mua đất cấp phối để đắp Chương V của E-HSMT 985,358 1 m3
6 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 985,358 1 m3
7 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 985,358 1 m3
8 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 985,358 1 m3
D Cống bản L=0.4m-Cọc 5 ( Tuyến 1)
1 Bê tông bản cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,5 1 m3
2 Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0147 1 tấn
3 Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,0452 1 tấn
4 Ván khuôn BT bản cống đúc sẵn Chương V của E-HSMT 3,144 1 m2
5 Lắp đặt bản cống đúc sẵn Chương V của E-HSMT 6 1 cái
6 Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,36 1 m3
7 Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0124 Tấn
8 Bê tông thân cống, tường cánh, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 2,1613 1 m3
9 Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,324 1 m3
10 Ván khuôn thân cống, tường cánh,... Chương V của E-HSMT 21,7568 1 m2
11 Đá dăm 2x4 đệm móng Chương V của E-HSMT 0,762 1 m3
12 Đào móng công trình, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 16,74 1 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 4,92 1 m3
E Cống bản L=0.4m-Cọc 17 ( Tuyến 1)
1 Bê tông bản cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,43 1 m3
2 Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,013 1 tấn
3 Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,0376 1 tấn
4 Ván khuôn BT bản cống đúc sẵn Chương V của E-HSMT 2,76 1 m2
5 Lắp đặt bản cống đúc sẵn Chương V của E-HSMT 5 1 cái
6 Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,3 1 m3
7 Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0104 Tấn
8 Bê tông thân cống, tường cánh, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,8413 1 m3
9 Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,324 1 m3
10 Ván khuôn thân cống, tường cánh,... Chương V của E-HSMT 18,8768 1 m2
11 Đá dăm 2x4 đệm móng Chương V của E-HSMT 0,662 1 m3
12 Đào móng công trình, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 16,7751 1 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 4,1 1 m3
F Cống bản L=0.4m-Cọc 18 ( Tuyến 1)
1 Bê tông bản cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,43 1 m3
2 Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,013 1 tấn
3 Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,0376 1 tấn
4 Ván khuôn BT bản cống đúc sẵn Chương V của E-HSMT 2,76 1 m2
5 Lắp đặt bản cống đúc sẵn Chương V của E-HSMT 5 1 cái
6 Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,3 1 m3
7 Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0104 Tấn
8 Bê tông thân cống, tường cánh, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,8413 1 m3
9 Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,324 1 m3
10 Ván khuôn thân cống, tường cánh,... Chương V của E-HSMT 18,8768 1 m2
11 Đá dăm 2x4 đệm móng Chương V của E-HSMT 0,662 1 m3
12 Đào móng công trình, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 9,45 1 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 4,1 1 m3
G Cống bản L=1.0m-Cọc 24 ( Tuyến 1)
1 Bê tông dầm bản cống, Vữa bê tông đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 1,75 1 m3
2 Gia công cốt thép dầm bản cống, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,1302 Tấn
3 Gia công cốt thép dầm bản cống, Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,0473 Tấn
4 Ván khuôn BT dầm bản cống Chương V của E-HSMT 9,9 1 m2
5 Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,76 1 m3
6 Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0165 Tấn
7 Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,0527 Tấn
8 Ván khuôn BT xà mũ Chương V của E-HSMT 9,44 1 m2
9 Bê tông thanh chống, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,18 1 m3
10 Gia công cốt thép thanh chống, Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 0,0133 Tấn
11 Ván khuôn BT thanh chống Chương V của E-HSMT 1,8 1 m2
12 Bê tông gia cường mặt cống, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,94 1 m3
13 Ván khuôn BT bản mặt cống Chương V của E-HSMT 0,94 1 m2
14 Xây đá hộc thân cống, tường cánh, Vữa xi măng M100 Chương V của E-HSMT 11,51 1 m3
15 Xây đá hộc lòng cống, sân cống, chân khay, Vữa xi măng M100 Chương V của E-HSMT 5,736 1 m3
16 Tô VXM M100 tường cánh, thân cống dày 2 cm Chương V của E-HSMT 21,24 1 m2
17 Tô VXM M100 lòng cống, sân cống dày 2 cm Chương V của E-HSMT 9,5 1 m2
18 Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m Chương V của E-HSMT 2 1 rọ
19 Đá dăm 2x4 đệm móng Chương V của E-HSMT 2,09 1 m3
20 Đào móng công trình, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 56,064 1 m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 13,42 1 m3
H Mặt đường ( Tuyến 2)
1 Bê tông mặt đường, dày 18 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 Chương V của E-HSMT 102,83 1 m3
2 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 68,5476 1 m2
3 Lót bạt nilong Chương V của E-HSMT 571,23 1 m2
4 Đệm cát dày 5cm Chương V của E-HSMT 28,56 1 m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 171,4 1 m3
6 Mua đất cấp phối để đắp Chương V của E-HSMT 193,682 1 m3
7 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 193,682 1 m3
8 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 193,682 1 m3
9 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 193,682 1 m3
I Nền đường ( Tuyến 2)
1 Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 14,97 1 m3
2 Đào khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 130,09 1 m3
3 Đào đất KPH bằng máy đào <= 1.25m3 Chương V của E-HSMT 127,44 1 m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 279,69 1 m3
5 Mua đất cấp phối để đắp Chương V của E-HSMT 307,659 1 m3
6 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 307,659 1 m3
7 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 307,659 1 m3
8 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 307,659 1 m3
J Mặt đường ( Tuyến 3)
1 Bê tông mặt đường, dày 18 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 Chương V của E-HSMT 91,9648 1 m3
2 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 63,2772 1 m2
3 Lót bạt nilong Chương V của E-HSMT 510,75 1 m2
4 Đệm cát dày 5cm Chương V của E-HSMT 25,543 1 m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 153,248 1 m3
6 Mua đất cấp phối để đắp Chương V của E-HSMT 173,1702 1 m3
7 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 173,1702 1 m3
8 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 173,1702 1 m3
9 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 173,1702 1 m3
K Nền đường ( Tuyến 3)
1 Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,06 1 m3
2 Đào khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 138,94 1 m3
3 Đào đất KPH bằng máy đào <= 1.25m3 Chương V của E-HSMT 97,24 1 m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 135,32 1 m3
5 Mua đất cấp phối để đắp Chương V của E-HSMT 148,852 1 m3
6 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 148,852 1 m3
7 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 148,852 1 m3
8 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 148,852 1 m3
L Mặt đường ( Tuyến 4)
1 Bê tông mặt đường, dày 18 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 Chương V của E-HSMT 95,89 1 m3
2 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 63,9252 1 m2
3 Lót bạt nilong Chương V của E-HSMT 532,71 1 m2
4 Đệm cát dày 5cm Chương V của E-HSMT 26,62 1 m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 159,81 1 m3
6 Mua đất cấp phối để đắp Chương V của E-HSMT 180,5853 1 m3
7 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 180,5853 1 m3
8 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 180,5853 1 m3
9 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 180,5853 1 m3
M Nền đường ( Tuyến 4)
1 Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,46 1 m3
2 Đào khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 140,75 1 m3
3 Đào đất KPH bằng máy đào <= 1.25m3 Chương V của E-HSMT 102,12 1 m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 207,71 1 m3
5 Mua đất cấp phối để đắp Chương V của E-HSMT 228,481 1 m3
6 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 228,481 1 m3
7 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 228,481 1 m3
8 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 228,481 1 m3
N Mặt đường ( Tuyến 5)
1 Bê tông mặt đường, dày 18 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 Chương V của E-HSMT 60,3242 1 m3
2 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 42,2136 1 m2
3 Lót bạt nilong Chương V của E-HSMT 323,3 1 m2
4 Đệm cát dày 5cm Chương V của E-HSMT 16,1695 1 m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 96,417 1 m3
6 Mua đất cấp phối để đắp Chương V của E-HSMT 108,9512 1 m3
7 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 108,9512 1 m3
8 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 108,9512 1 m3
9 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 108,9512 1 m3
O Nền đường ( Tuyến 5)
1 Đào khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 84,96 1 m3
2 Đào đất KPH bằng máy đào <= 1.25m3 Chương V của E-HSMT 58,14 1 m3
3 Đào rãnh thoát nước, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 135,21 1 m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 80,5 1 m3
5 Mua đất cấp phối để đắp Chương V của E-HSMT 88,55 1 m3
6 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 88,55 1 m3
7 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 88,55 1 m3
8 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 88,55 1 m3
P Mặt đường ( Tuyến 6)
1 Bê tông mặt đường, dày 18 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 Chương V của E-HSMT 278,8006 1 m3
2 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 197,1432 1 m2
3 Lót bạt nilong Chương V của E-HSMT 1.548,96 1 m2
4 Đệm cát dày 5cm Chương V của E-HSMT 77,4885 1 m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 464,661 1 m3
6 Mua đất cấp phối để đắp Chương V của E-HSMT 525,0669 1 m3
7 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 525,0669 1 m3
8 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 525,0669 1 m3
9 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 525,0669 1 m3
Q Nền đường ( Tuyến 6)
1 Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,34 1 m3
2 Đào khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 372,72 1 m3
3 Đào đất KPH bằng máy đào <= 1.25m3 Chương V của E-HSMT 375,1 1 m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 849,66 1 m3
5 Mua đất cấp phối để đắp Chương V của E-HSMT 934,626 1 m3
6 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 934,626 1 m3
7 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 934,626 1 m3
8 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 934,626 1 m3
R Cống bản L=0.4m-Cọc 26 ( Tuyến 6)
1 Bê tông bản cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,43 1 m3
2 Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,013 1 tấn
3 Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,0376 1 tấn
4 Ván khuôn BT bản cống đúc sẵn Chương V của E-HSMT 2,76 1 m2
5 Lắp đặt bản cống đúc sẵn Chương V của E-HSMT 5 1 cái
6 Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,3 1 m3
7 Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0104 Tấn
8 Bê tông thân cống, tường cánh, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,8413 1 m3
9 Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,324 1 m3
10 Ván khuôn thân cống, tường cánh,... Chương V của E-HSMT 18,8768 1 m2
11 Đá dăm 2x4 đệm móng Chương V của E-HSMT 0,662 1 m3
12 Đào móng công trình, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 6,561 1 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 4,1 1 m3
S Cống bản L=1.0m-Cọc TC2 ( Tuyến 6)
1 Bê tông dầm bản cống, Vữa bê tông đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 1,89 1 m3
2 Gia công cốt thép dầm bản cống, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,1418 Tấn
3 Gia công cốt thép dầm bản cống, Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,0522 Tấn
4 Ván khuôn BT dầm bản cống Chương V của E-HSMT 10,4 1 m2
5 Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,92 1 m3
6 Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0176 Tấn
7 Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,0575 Tấn
8 Ván khuôn BT xà mũ Chương V của E-HSMT 10,24 1 m2
9 Bê tông thanh chống, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,18 1 m3
10 Gia công cốt thép thanh chống, Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 0,0133 Tấn
11 Ván khuôn BT thanh chống Chương V của E-HSMT 1,8 1 m2
12 Bê tông gia cường mặt cống, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,86 1 m3
13 Ván khuôn BT bản mặt cống Chương V của E-HSMT 0,86 1 m2
14 Xây đá hộc thân cống, tường cánh, Vữa xi măng M100 Chương V của E-HSMT 12,3 1 m3
15 Xây đá hộc lòng cống, sân cống, chân khay, Vữa xi măng M100 Chương V của E-HSMT 5,856 1 m3
16 Tô VXM M100 tường cánh, thân cống dày 2 cm Chương V của E-HSMT 22,24 1 m2
17 Tô VXM M100 lòng cống, sân cống dày 2 cm Chương V của E-HSMT 10 1 m2
18 Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m Chương V của E-HSMT 2 1 rọ
19 Đá dăm 2x4 đệm móng Chương V của E-HSMT 2,2 1 m3
20 Đào móng công trình, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 68,48 1 m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 14,64 1 m3
T Cống bản L=1.0m-Cọc 14 ( Tuyến 6)
1 Bê tông dầm bản cống, Vữa bê tông đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 1,75 1 m3
2 Gia công cốt thép dầm bản cống, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,1302 Tấn
3 Gia công cốt thép dầm bản cống, Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,0473 Tấn
4 Ván khuôn BT dầm bản cống Chương V của E-HSMT 9,9 1 m2
5 Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,76 1 m3
6 Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0165 Tấn
7 Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,0527 Tấn
8 Ván khuôn BT xà mũ Chương V của E-HSMT 9,44 1 m2
9 Bê tông thanh chống, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,18 1 m3
10 Gia công cốt thép thanh chống, Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 0,0133 Tấn
11 Ván khuôn BT thanh chống Chương V của E-HSMT 1,8 1 m2
12 Bê tông gia cường mặt cống, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,76 1 m3
13 Ván khuôn BT bản mặt cống Chương V của E-HSMT 0,76 1 m2
14 Xây đá hộc thân cống, tường cánh, Vữa xi măng M100 Chương V của E-HSMT 11,51 1 m3
15 Xây đá hộc lòng cống, sân cống, chân khay, Vữa xi măng M100 Chương V của E-HSMT 5,736 1 m3
16 Tô VXM M100 tường cánh, thân cống dày 2 cm Chương V của E-HSMT 21,24 1 m2
17 Tô VXM M100 lòng cống, sân cống dày 2 cm Chương V của E-HSMT 9,5 1 m2
18 Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m Chương V của E-HSMT 2 1 rọ
19 Đá dăm 2x4 đệm móng Chương V của E-HSMT 2,09 1 m3
20 Đào móng công trình, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 43,936 1 m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 13,42 1 m3
U Cống bản L=1.0m-Cọc 27 ( Tuyến 6)
1 Bê tông dầm bản cống, Vữa bê tông đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 1,89 1 m3
2 Gia công cốt thép dầm bản cống, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,1418 Tấn
3 Gia công cốt thép dầm bản cống, Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,0522 Tấn
4 Ván khuôn BT dầm bản cống Chương V của E-HSMT 10,4 1 m2
5 Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,92 1 m3
6 Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0176 Tấn
7 Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,0575 Tấn
8 Ván khuôn BT xà mũ Chương V của E-HSMT 10,24 1 m2
9 Bê tông thanh chống, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,18 1 m3
10 Gia công cốt thép thanh chống, Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 0,0133 Tấn
11 Ván khuôn BT thanh chống Chương V của E-HSMT 1,8 1 m2
12 Bê tông gia cường mặt cống, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,86 1 m3
13 Ván khuôn BT bản mặt cống Chương V của E-HSMT 0,86 1 m2
14 Xây đá hộc thân cống, tường cánh, Vữa xi măng M100 Chương V của E-HSMT 12,3 1 m3
15 Xây đá hộc lòng cống, sân cống, chân khay, Vữa xi măng M100 Chương V của E-HSMT 5,856 1 m3
16 Tô VXM M100 tường cánh, thân cống dày 2 cm Chương V của E-HSMT 22,24 1 m2
17 Tô VXM M100 lòng cống, sân cống dày 2 cm Chương V của E-HSMT 10 1 m2
18 Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m Chương V của E-HSMT 2 1 rọ
19 Đá dăm 2x4 đệm móng Chương V của E-HSMT 2,2 1 m3
20 Đào móng công trình, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 33,696 1 m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 14,64 1 m3
V Mặt đường ( Tuyến 7)
1 Bê tông mặt đường, dày 18 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 Chương V của E-HSMT 43,86 1 m3
2 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 29,232 1 m2
3 Lót bạt nilong Chương V của E-HSMT 243,6 1 m2
4 Đệm cát dày 5cm Chương V của E-HSMT 12,18 1 m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 73,08 1 m3
6 Mua đất cấp phối để đắp Chương V của E-HSMT 82,5804 1 m3
7 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 82,5804 1 m3
8 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 82,5804 1 m3
9 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 82,5804 1 m3
W Nền đường ( Tuyến 7)
1 Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,06 1 m3
2 Đào khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 64,48 1 m3
3 Đào đất KPH bằng máy đào <= 1.25m3 Chương V của E-HSMT 55,13 1 m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 121,82 1 m3
5 Mua đất cấp phối để đắp Chương V của E-HSMT 134,002 1 m3
6 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 134,002 1 m3
7 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 134,002 1 m3
8 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 134,002 1 m3
X Cống bản L=0.4m-Cọc 1 ( Tuyến 7)
1 Bê tông bản cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,43 1 m3
2 Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,013 1 tấn
3 Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,0376 1 tấn
4 Ván khuôn BT bản cống đúc sẵn Chương V của E-HSMT 2,76 1 m2
5 Lắp đặt bản cống đúc sẵn Chương V của E-HSMT 5 1 cái
6 Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,3 1 m3
7 Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0104 Tấn
8 Bê tông thân cống, tường cánh, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 2,8305 1 m3
9 Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,405 1 m3
10 Ván khuôn thân cống, tường cánh,... Chương V của E-HSMT 27,2208 1 m2
11 Đá dăm 2x4 đệm móng Chương V của E-HSMT 0,662 1 m3
12 Đào móng công trình, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 23,193 1 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 7,5 1 m3
Y Mặt đường ( Tuyến 8)
1 Bê tông mặt đường, dày 18 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 Chương V của E-HSMT 88,4578 1 m3
2 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 59,4234 1 m2
3 Lót bạt nilong Chương V của E-HSMT 491,43 1 m2
4 Đệm cát dày 5cm Chương V của E-HSMT 24,5605 1 m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 147,443 1 m3
6 Mua đất cấp phối để đắp Chương V của E-HSMT 166,6106 1 m3
7 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 166,6106 1 m3
8 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 166,6106 1 m3
9 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 166,6106 1 m3
Z Nền đường ( Tuyến 8)
1 Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 54,09 1 m3
2 Đào khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 198,5852 1 m3
3 Đào đất KPH bằng máy đào <= 1.25m3 Chương V của E-HSMT 41,04 1 m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 89,24 1 m3
5 Mua đất cấp phối để đắp Chương V của E-HSMT 98,164 1 m3
6 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 98,164 1 m3
7 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 98,164 1 m3
8 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 98,164 1 m3
AA Mặt đường ( Tuyến 9)
1 Bê tông mặt đường, dày 18 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 Chương V của E-HSMT 111,2406 1 m3
2 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 76,221 1 m2
3 Lót bạt nilong Chương V của E-HSMT 617,95 1 m2
4 Đệm cát dày 5cm Chương V của E-HSMT 30,9135 1 m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 185,411 1 m3
6 Mua đất cấp phối để đắp Chương V của E-HSMT 209,5144 1 m3
7 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 209,5144 1 m3
8 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 209,5144 1 m3
9 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 209,5144 1 m3
AB Nền đường ( Tuyến 9)
1 Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 64,23 1 m3
2 Đào khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 198,87 1 m3
3 Đào đất KPH bằng máy đào <= 1.25m3 Chương V của E-HSMT 93,5 1 m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 218,5 1 m3
5 Mua đất cấp phối để đắp Chương V của E-HSMT 240,35 1 m3
6 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 240,35 1 m3
7 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 240,35 1 m3
8 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 240,35 1 m3
AC Cống bản L=0.4m-Cọc 4 ( Tuyến 9)
1 Bê tông bản cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,43 1 m3
2 Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,013 1 tấn
3 Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,0376 1 tấn
4 Ván khuôn BT bản cống đúc sẵn Chương V của E-HSMT 2,76 1 m2
5 Lắp đặt bản cống đúc sẵn Chương V của E-HSMT 5 1 cái
6 Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,3 1 m3
7 Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0104 Tấn
8 Bê tông thân cống, tường cánh, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,8413 1 m3
9 Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,324 1 m3
10 Ván khuôn thân cống, tường cánh,... Chương V của E-HSMT 18,8768 1 m2
11 Đá dăm 2x4 đệm móng Chương V của E-HSMT 0,662 1 m3
12 Đào móng công trình, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 8,154 1 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 4,1 1 m3
AD Cống bản L=0.4m-Cọc 6 ( Tuyến 9)
1 Bê tông bản cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,43 1 m3
2 Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,013 1 tấn
3 Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,0376 1 tấn
4 Ván khuôn BT bản cống đúc sẵn Chương V của E-HSMT 2,76 1 m2
5 Lắp đặt bản cống đúc sẵn Chương V của E-HSMT 5 1 cái
6 Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,3 1 m3
7 Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0104 Tấn
8 Bê tông thân cống, tường cánh, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,8413 1 m3
9 Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,324 1 m3
10 Ván khuôn thân cống, tường cánh,... Chương V của E-HSMT 18,8768 1 m2
11 Đá dăm 2x4 đệm móng Chương V của E-HSMT 0,662 1 m3
12 Đào móng công trình, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 9,396 1 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 4,1 1 m3
AE Cống bản L=0.4m-Cọc TC4 ( Tuyến 9)
1 Bê tông bản cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,43 1 m3
2 Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,013 1 tấn
3 Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,0376 1 tấn
4 Ván khuôn BT bản cống đúc sẵn Chương V của E-HSMT 2,76 1 m2
5 Lắp đặt bản cống đúc sẵn Chương V của E-HSMT 5 1 cái
6 Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,3 1 m3
7 Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0104 Tấn
8 Bê tông thân cống, tường cánh, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,8413 1 m3
9 Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,324 1 m3
10 Ván khuôn thân cống, tường cánh,... Chương V của E-HSMT 18,8768 1 m2
11 Đá dăm 2x4 đệm móng Chương V của E-HSMT 0,662 1 m3
12 Đào móng công trình, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 22,599 1 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 4,1 1 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->