Gói thầu: Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200122712-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phú Hưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200122710 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và ngân sách xã Vinh Hà |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-12 04:09:00 đến ngày 2020-01-22 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,941,072,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí trực tiếp khác | 1 | Khoản | |
| B | Mặt đường ( Tuyến 1) | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, dày 18 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 | Chương V của E-HSMT | 364,7926 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 245,052 | 1 m2 |
| 3 | Lót bạt nilong | Chương V của E-HSMT | 2.019,41 | 1 m2 |
| 4 | Đệm cát dày 5cm | Chương V của E-HSMT | 96,8335 | 1 m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 580,821 | 1 m3 |
| 6 | Mua đất cấp phối để đắp | Chương V của E-HSMT | 656,3277 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 656,3277 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 656,3277 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 656,3277 | 1 m3 |
| C | Nền đường ( Tuyến 1) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 3,07 | 1 m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 428,0475 | 1 m3 |
| 3 | Đào đất KPH bằng máy đào <= 1.25m3 | Chương V của E-HSMT | 423,78 | 1 m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 895,78 | 1 m3 |
| 5 | Mua đất cấp phối để đắp | Chương V của E-HSMT | 985,358 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 985,358 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 985,358 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 985,358 | 1 m3 |
| D | Cống bản L=0.4m-Cọc 5 ( Tuyến 1) | |||
| 1 | Bê tông bản cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,5 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0147 | 1 tấn |
| 3 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0452 | 1 tấn |
| 4 | Ván khuôn BT bản cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 3,144 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt bản cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 6 | 1 cái |
| 6 | Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,36 | 1 m3 |
| 7 | Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0124 | Tấn |
| 8 | Bê tông thân cống, tường cánh, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 2,1613 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,324 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn thân cống, tường cánh,... | Chương V của E-HSMT | 21,7568 | 1 m2 |
| 11 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Chương V của E-HSMT | 0,762 | 1 m3 |
| 12 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 16,74 | 1 m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 4,92 | 1 m3 |
| E | Cống bản L=0.4m-Cọc 17 ( Tuyến 1) | |||
| 1 | Bê tông bản cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,43 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,013 | 1 tấn |
| 3 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0376 | 1 tấn |
| 4 | Ván khuôn BT bản cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 2,76 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt bản cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 5 | 1 cái |
| 6 | Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 1 m3 |
| 7 | Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0104 | Tấn |
| 8 | Bê tông thân cống, tường cánh, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 1,8413 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,324 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn thân cống, tường cánh,... | Chương V của E-HSMT | 18,8768 | 1 m2 |
| 11 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Chương V của E-HSMT | 0,662 | 1 m3 |
| 12 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 16,7751 | 1 m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 4,1 | 1 m3 |
| F | Cống bản L=0.4m-Cọc 18 ( Tuyến 1) | |||
| 1 | Bê tông bản cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,43 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,013 | 1 tấn |
| 3 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0376 | 1 tấn |
| 4 | Ván khuôn BT bản cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 2,76 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt bản cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 5 | 1 cái |
| 6 | Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 1 m3 |
| 7 | Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0104 | Tấn |
| 8 | Bê tông thân cống, tường cánh, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 1,8413 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,324 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn thân cống, tường cánh,... | Chương V của E-HSMT | 18,8768 | 1 m2 |
| 11 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Chương V của E-HSMT | 0,662 | 1 m3 |
| 12 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 9,45 | 1 m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 4,1 | 1 m3 |
| G | Cống bản L=1.0m-Cọc 24 ( Tuyến 1) | |||
| 1 | Bê tông dầm bản cống, Vữa bê tông đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 1,75 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép dầm bản cống, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,1302 | Tấn |
| 3 | Gia công cốt thép dầm bản cống, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0473 | Tấn |
| 4 | Ván khuôn BT dầm bản cống | Chương V của E-HSMT | 9,9 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 1,76 | 1 m3 |
| 6 | Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0165 | Tấn |
| 7 | Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0527 | Tấn |
| 8 | Ván khuôn BT xà mũ | Chương V của E-HSMT | 9,44 | 1 m2 |
| 9 | Bê tông thanh chống, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,18 | 1 m3 |
| 10 | Gia công cốt thép thanh chống, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0133 | Tấn |
| 11 | Ván khuôn BT thanh chống | Chương V của E-HSMT | 1,8 | 1 m2 |
| 12 | Bê tông gia cường mặt cống, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,94 | 1 m3 |
| 13 | Ván khuôn BT bản mặt cống | Chương V của E-HSMT | 0,94 | 1 m2 |
| 14 | Xây đá hộc thân cống, tường cánh, Vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 11,51 | 1 m3 |
| 15 | Xây đá hộc lòng cống, sân cống, chân khay, Vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 5,736 | 1 m3 |
| 16 | Tô VXM M100 tường cánh, thân cống dày 2 cm | Chương V của E-HSMT | 21,24 | 1 m2 |
| 17 | Tô VXM M100 lòng cống, sân cống dày 2 cm | Chương V của E-HSMT | 9,5 | 1 m2 |
| 18 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 rọ |
| 19 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Chương V của E-HSMT | 2,09 | 1 m3 |
| 20 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 56,064 | 1 m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 13,42 | 1 m3 |
| H | Mặt đường ( Tuyến 2) | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, dày 18 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 | Chương V của E-HSMT | 102,83 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 68,5476 | 1 m2 |
| 3 | Lót bạt nilong | Chương V của E-HSMT | 571,23 | 1 m2 |
| 4 | Đệm cát dày 5cm | Chương V của E-HSMT | 28,56 | 1 m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 171,4 | 1 m3 |
| 6 | Mua đất cấp phối để đắp | Chương V của E-HSMT | 193,682 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 193,682 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 193,682 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 193,682 | 1 m3 |
| I | Nền đường ( Tuyến 2) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 14,97 | 1 m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 130,09 | 1 m3 |
| 3 | Đào đất KPH bằng máy đào <= 1.25m3 | Chương V của E-HSMT | 127,44 | 1 m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 279,69 | 1 m3 |
| 5 | Mua đất cấp phối để đắp | Chương V của E-HSMT | 307,659 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 307,659 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 307,659 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 307,659 | 1 m3 |
| J | Mặt đường ( Tuyến 3) | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, dày 18 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 | Chương V của E-HSMT | 91,9648 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 63,2772 | 1 m2 |
| 3 | Lót bạt nilong | Chương V của E-HSMT | 510,75 | 1 m2 |
| 4 | Đệm cát dày 5cm | Chương V của E-HSMT | 25,543 | 1 m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 153,248 | 1 m3 |
| 6 | Mua đất cấp phối để đắp | Chương V của E-HSMT | 173,1702 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 173,1702 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 173,1702 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 173,1702 | 1 m3 |
| K | Nền đường ( Tuyến 3) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 1 m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 138,94 | 1 m3 |
| 3 | Đào đất KPH bằng máy đào <= 1.25m3 | Chương V của E-HSMT | 97,24 | 1 m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 135,32 | 1 m3 |
| 5 | Mua đất cấp phối để đắp | Chương V của E-HSMT | 148,852 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 148,852 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 148,852 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 148,852 | 1 m3 |
| L | Mặt đường ( Tuyến 4) | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, dày 18 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 | Chương V của E-HSMT | 95,89 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 63,9252 | 1 m2 |
| 3 | Lót bạt nilong | Chương V của E-HSMT | 532,71 | 1 m2 |
| 4 | Đệm cát dày 5cm | Chương V của E-HSMT | 26,62 | 1 m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 159,81 | 1 m3 |
| 6 | Mua đất cấp phối để đắp | Chương V của E-HSMT | 180,5853 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 180,5853 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 180,5853 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 180,5853 | 1 m3 |
| M | Nền đường ( Tuyến 4) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,46 | 1 m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 140,75 | 1 m3 |
| 3 | Đào đất KPH bằng máy đào <= 1.25m3 | Chương V của E-HSMT | 102,12 | 1 m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 207,71 | 1 m3 |
| 5 | Mua đất cấp phối để đắp | Chương V của E-HSMT | 228,481 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 228,481 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 228,481 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 228,481 | 1 m3 |
| N | Mặt đường ( Tuyến 5) | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, dày 18 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 | Chương V của E-HSMT | 60,3242 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 42,2136 | 1 m2 |
| 3 | Lót bạt nilong | Chương V của E-HSMT | 323,3 | 1 m2 |
| 4 | Đệm cát dày 5cm | Chương V của E-HSMT | 16,1695 | 1 m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 96,417 | 1 m3 |
| 6 | Mua đất cấp phối để đắp | Chương V của E-HSMT | 108,9512 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 108,9512 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 108,9512 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 108,9512 | 1 m3 |
| O | Nền đường ( Tuyến 5) | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 84,96 | 1 m3 |
| 2 | Đào đất KPH bằng máy đào <= 1.25m3 | Chương V của E-HSMT | 58,14 | 1 m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 135,21 | 1 m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 80,5 | 1 m3 |
| 5 | Mua đất cấp phối để đắp | Chương V của E-HSMT | 88,55 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 88,55 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 88,55 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 88,55 | 1 m3 |
| P | Mặt đường ( Tuyến 6) | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, dày 18 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 | Chương V của E-HSMT | 278,8006 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 197,1432 | 1 m2 |
| 3 | Lót bạt nilong | Chương V của E-HSMT | 1.548,96 | 1 m2 |
| 4 | Đệm cát dày 5cm | Chương V của E-HSMT | 77,4885 | 1 m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 464,661 | 1 m3 |
| 6 | Mua đất cấp phối để đắp | Chương V của E-HSMT | 525,0669 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 525,0669 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 525,0669 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 525,0669 | 1 m3 |
| Q | Nền đường ( Tuyến 6) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,34 | 1 m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 372,72 | 1 m3 |
| 3 | Đào đất KPH bằng máy đào <= 1.25m3 | Chương V của E-HSMT | 375,1 | 1 m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 849,66 | 1 m3 |
| 5 | Mua đất cấp phối để đắp | Chương V của E-HSMT | 934,626 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 934,626 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 934,626 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 934,626 | 1 m3 |
| R | Cống bản L=0.4m-Cọc 26 ( Tuyến 6) | |||
| 1 | Bê tông bản cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,43 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,013 | 1 tấn |
| 3 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0376 | 1 tấn |
| 4 | Ván khuôn BT bản cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 2,76 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt bản cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 5 | 1 cái |
| 6 | Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 1 m3 |
| 7 | Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0104 | Tấn |
| 8 | Bê tông thân cống, tường cánh, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 1,8413 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,324 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn thân cống, tường cánh,... | Chương V của E-HSMT | 18,8768 | 1 m2 |
| 11 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Chương V của E-HSMT | 0,662 | 1 m3 |
| 12 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 6,561 | 1 m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 4,1 | 1 m3 |
| S | Cống bản L=1.0m-Cọc TC2 ( Tuyến 6) | |||
| 1 | Bê tông dầm bản cống, Vữa bê tông đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 1,89 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép dầm bản cống, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,1418 | Tấn |
| 3 | Gia công cốt thép dầm bản cống, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0522 | Tấn |
| 4 | Ván khuôn BT dầm bản cống | Chương V của E-HSMT | 10,4 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 1,92 | 1 m3 |
| 6 | Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0176 | Tấn |
| 7 | Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0575 | Tấn |
| 8 | Ván khuôn BT xà mũ | Chương V của E-HSMT | 10,24 | 1 m2 |
| 9 | Bê tông thanh chống, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,18 | 1 m3 |
| 10 | Gia công cốt thép thanh chống, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0133 | Tấn |
| 11 | Ván khuôn BT thanh chống | Chương V của E-HSMT | 1,8 | 1 m2 |
| 12 | Bê tông gia cường mặt cống, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,86 | 1 m3 |
| 13 | Ván khuôn BT bản mặt cống | Chương V của E-HSMT | 0,86 | 1 m2 |
| 14 | Xây đá hộc thân cống, tường cánh, Vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 12,3 | 1 m3 |
| 15 | Xây đá hộc lòng cống, sân cống, chân khay, Vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 5,856 | 1 m3 |
| 16 | Tô VXM M100 tường cánh, thân cống dày 2 cm | Chương V của E-HSMT | 22,24 | 1 m2 |
| 17 | Tô VXM M100 lòng cống, sân cống dày 2 cm | Chương V của E-HSMT | 10 | 1 m2 |
| 18 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 rọ |
| 19 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Chương V của E-HSMT | 2,2 | 1 m3 |
| 20 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 68,48 | 1 m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 14,64 | 1 m3 |
| T | Cống bản L=1.0m-Cọc 14 ( Tuyến 6) | |||
| 1 | Bê tông dầm bản cống, Vữa bê tông đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 1,75 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép dầm bản cống, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,1302 | Tấn |
| 3 | Gia công cốt thép dầm bản cống, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0473 | Tấn |
| 4 | Ván khuôn BT dầm bản cống | Chương V của E-HSMT | 9,9 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 1,76 | 1 m3 |
| 6 | Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0165 | Tấn |
| 7 | Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0527 | Tấn |
| 8 | Ván khuôn BT xà mũ | Chương V của E-HSMT | 9,44 | 1 m2 |
| 9 | Bê tông thanh chống, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,18 | 1 m3 |
| 10 | Gia công cốt thép thanh chống, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0133 | Tấn |
| 11 | Ván khuôn BT thanh chống | Chương V của E-HSMT | 1,8 | 1 m2 |
| 12 | Bê tông gia cường mặt cống, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,76 | 1 m3 |
| 13 | Ván khuôn BT bản mặt cống | Chương V của E-HSMT | 0,76 | 1 m2 |
| 14 | Xây đá hộc thân cống, tường cánh, Vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 11,51 | 1 m3 |
| 15 | Xây đá hộc lòng cống, sân cống, chân khay, Vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 5,736 | 1 m3 |
| 16 | Tô VXM M100 tường cánh, thân cống dày 2 cm | Chương V của E-HSMT | 21,24 | 1 m2 |
| 17 | Tô VXM M100 lòng cống, sân cống dày 2 cm | Chương V của E-HSMT | 9,5 | 1 m2 |
| 18 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 rọ |
| 19 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Chương V của E-HSMT | 2,09 | 1 m3 |
| 20 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 43,936 | 1 m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 13,42 | 1 m3 |
| U | Cống bản L=1.0m-Cọc 27 ( Tuyến 6) | |||
| 1 | Bê tông dầm bản cống, Vữa bê tông đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 1,89 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép dầm bản cống, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,1418 | Tấn |
| 3 | Gia công cốt thép dầm bản cống, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0522 | Tấn |
| 4 | Ván khuôn BT dầm bản cống | Chương V của E-HSMT | 10,4 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 1,92 | 1 m3 |
| 6 | Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0176 | Tấn |
| 7 | Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0575 | Tấn |
| 8 | Ván khuôn BT xà mũ | Chương V của E-HSMT | 10,24 | 1 m2 |
| 9 | Bê tông thanh chống, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,18 | 1 m3 |
| 10 | Gia công cốt thép thanh chống, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0133 | Tấn |
| 11 | Ván khuôn BT thanh chống | Chương V của E-HSMT | 1,8 | 1 m2 |
| 12 | Bê tông gia cường mặt cống, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,86 | 1 m3 |
| 13 | Ván khuôn BT bản mặt cống | Chương V của E-HSMT | 0,86 | 1 m2 |
| 14 | Xây đá hộc thân cống, tường cánh, Vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 12,3 | 1 m3 |
| 15 | Xây đá hộc lòng cống, sân cống, chân khay, Vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 5,856 | 1 m3 |
| 16 | Tô VXM M100 tường cánh, thân cống dày 2 cm | Chương V của E-HSMT | 22,24 | 1 m2 |
| 17 | Tô VXM M100 lòng cống, sân cống dày 2 cm | Chương V của E-HSMT | 10 | 1 m2 |
| 18 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 rọ |
| 19 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Chương V của E-HSMT | 2,2 | 1 m3 |
| 20 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 33,696 | 1 m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 14,64 | 1 m3 |
| V | Mặt đường ( Tuyến 7) | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, dày 18 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 | Chương V của E-HSMT | 43,86 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 29,232 | 1 m2 |
| 3 | Lót bạt nilong | Chương V của E-HSMT | 243,6 | 1 m2 |
| 4 | Đệm cát dày 5cm | Chương V của E-HSMT | 12,18 | 1 m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 73,08 | 1 m3 |
| 6 | Mua đất cấp phối để đắp | Chương V của E-HSMT | 82,5804 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 82,5804 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 82,5804 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 82,5804 | 1 m3 |
| W | Nền đường ( Tuyến 7) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 1,06 | 1 m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 64,48 | 1 m3 |
| 3 | Đào đất KPH bằng máy đào <= 1.25m3 | Chương V của E-HSMT | 55,13 | 1 m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 121,82 | 1 m3 |
| 5 | Mua đất cấp phối để đắp | Chương V của E-HSMT | 134,002 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 134,002 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 134,002 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 134,002 | 1 m3 |
| X | Cống bản L=0.4m-Cọc 1 ( Tuyến 7) | |||
| 1 | Bê tông bản cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,43 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,013 | 1 tấn |
| 3 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0376 | 1 tấn |
| 4 | Ván khuôn BT bản cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 2,76 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt bản cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 5 | 1 cái |
| 6 | Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 1 m3 |
| 7 | Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0104 | Tấn |
| 8 | Bê tông thân cống, tường cánh, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 2,8305 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,405 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn thân cống, tường cánh,... | Chương V của E-HSMT | 27,2208 | 1 m2 |
| 11 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Chương V của E-HSMT | 0,662 | 1 m3 |
| 12 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 23,193 | 1 m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 7,5 | 1 m3 |
| Y | Mặt đường ( Tuyến 8) | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, dày 18 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 | Chương V của E-HSMT | 88,4578 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 59,4234 | 1 m2 |
| 3 | Lót bạt nilong | Chương V của E-HSMT | 491,43 | 1 m2 |
| 4 | Đệm cát dày 5cm | Chương V của E-HSMT | 24,5605 | 1 m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 147,443 | 1 m3 |
| 6 | Mua đất cấp phối để đắp | Chương V của E-HSMT | 166,6106 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 166,6106 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 166,6106 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 166,6106 | 1 m3 |
| Z | Nền đường ( Tuyến 8) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 54,09 | 1 m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 198,5852 | 1 m3 |
| 3 | Đào đất KPH bằng máy đào <= 1.25m3 | Chương V của E-HSMT | 41,04 | 1 m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 89,24 | 1 m3 |
| 5 | Mua đất cấp phối để đắp | Chương V của E-HSMT | 98,164 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 98,164 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 98,164 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 98,164 | 1 m3 |
| AA | Mặt đường ( Tuyến 9) | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, dày 18 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 | Chương V của E-HSMT | 111,2406 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 76,221 | 1 m2 |
| 3 | Lót bạt nilong | Chương V của E-HSMT | 617,95 | 1 m2 |
| 4 | Đệm cát dày 5cm | Chương V của E-HSMT | 30,9135 | 1 m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 185,411 | 1 m3 |
| 6 | Mua đất cấp phối để đắp | Chương V của E-HSMT | 209,5144 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 209,5144 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 209,5144 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 209,5144 | 1 m3 |
| AB | Nền đường ( Tuyến 9) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 64,23 | 1 m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 198,87 | 1 m3 |
| 3 | Đào đất KPH bằng máy đào <= 1.25m3 | Chương V của E-HSMT | 93,5 | 1 m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 218,5 | 1 m3 |
| 5 | Mua đất cấp phối để đắp | Chương V của E-HSMT | 240,35 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 240,35 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 240,35 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 240,35 | 1 m3 |
| AC | Cống bản L=0.4m-Cọc 4 ( Tuyến 9) | |||
| 1 | Bê tông bản cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,43 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,013 | 1 tấn |
| 3 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0376 | 1 tấn |
| 4 | Ván khuôn BT bản cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 2,76 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt bản cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 5 | 1 cái |
| 6 | Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 1 m3 |
| 7 | Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0104 | Tấn |
| 8 | Bê tông thân cống, tường cánh, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 1,8413 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,324 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn thân cống, tường cánh,... | Chương V của E-HSMT | 18,8768 | 1 m2 |
| 11 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Chương V của E-HSMT | 0,662 | 1 m3 |
| 12 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 8,154 | 1 m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 4,1 | 1 m3 |
| AD | Cống bản L=0.4m-Cọc 6 ( Tuyến 9) | |||
| 1 | Bê tông bản cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,43 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,013 | 1 tấn |
| 3 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0376 | 1 tấn |
| 4 | Ván khuôn BT bản cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 2,76 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt bản cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 5 | 1 cái |
| 6 | Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 1 m3 |
| 7 | Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0104 | Tấn |
| 8 | Bê tông thân cống, tường cánh, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 1,8413 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,324 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn thân cống, tường cánh,... | Chương V của E-HSMT | 18,8768 | 1 m2 |
| 11 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Chương V của E-HSMT | 0,662 | 1 m3 |
| 12 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 9,396 | 1 m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 4,1 | 1 m3 |
| AE | Cống bản L=0.4m-Cọc TC4 ( Tuyến 9) | |||
| 1 | Bê tông bản cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,43 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,013 | 1 tấn |
| 3 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0376 | 1 tấn |
| 4 | Ván khuôn BT bản cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 2,76 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt bản cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 5 | 1 cái |
| 6 | Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 1 m3 |
| 7 | Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0104 | Tấn |
| 8 | Bê tông thân cống, tường cánh, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 1,8413 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,324 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn thân cống, tường cánh,... | Chương V của E-HSMT | 18,8768 | 1 m2 |
| 11 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Chương V của E-HSMT | 0,662 | 1 m3 |
| 12 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 22,599 | 1 m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 4,1 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi