Gói thầu: Gói thầu số 4: Chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200127079-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2020 08:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phú Hưng
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200126913
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách xã Phú Hải
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-12 08:01:00 đến ngày 2020-01-22 08:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,680,191,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí trực tiếp khác 1 Khoản
B Xây lắp:
1 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III 217,844 1 m3
2 Đào móng băng có chiều rộng<=3m Chiều sâu <=1m , Đất cấp III 1,332 1 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.90 165,981 1 m3
4 Bê tông đá dăm 4x6,M100 lót móng 14,15 1 m3
5 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm Vữa bê tông đá 1x2 M300(ĐS6-8) 26,283 1 m3
6 Ván khuôn kim loại móng cột BT lót 86,84 1 m2
7 Bê tông cổ cột có tiết diện > 0.1 m2 Cao <=4m,vữa bê tông đá 1x2 M300 3,756 1 m3
8 Ván khuôn kim loại cổ cột 45,92 1 m2
9 Xây móng Bơlô 10x20x30 Dày <= 30 cm, vữa XM M75 13,218 1 m3
10 Bê tông xà, dầm, giằng móng Vữa bê tông đá 1x2 M300 11,23 1 m3
11 Ván khuôn kim loại giằng móng 112,302 1 m2
12 Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d<=10mm 0,34 Tấn
13 Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d<=18mm 2,739 Tấn
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.90(tận dụng đất đào móng) 42,4 1 m3
15 Đắp bột đá công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.90 11,731 1 m3
16 Bê tông nền đá 4x6, M100 16,663 1 m3
17 Ôp tường đá chẻ 8,16 1 m2
18 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 14,8 1 m2
19 Trát gờ chỉ Vữa XM M75 57,4 1 m
20 Lát đá Granít tự nhiên đen Huế bậc tam cấp 18,753 1 m2
21 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 Cao <= 16m,vữa bê tông đá 1x2 M300 10,421 1 m3
22 Ván khuôn kim loại cột,Cao <=16m 185,312 1 m2
23 Trát trụ, cột Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 107,32 1 m2
24 Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m 0,116 Tấn
25 Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m 1,158 Tấn
26 Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m 0,16 Tấn
27 Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 16m 0,877 Tấn
28 Bê tông xà, dầm, giằng nhà Vữa bê tông đá 1x2 M300 26,818 1 m3
29 Ván khuôn kim loại dầm, Cao <=16m 292,184 1 m2
30 Trát xà dầm Vữa XM M75 260,483 1 m2
31 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m 0,24 Tấn
32 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m 1,041 Tấn
33 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<=4m 0,521 Tấn
34 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=16m 0,351 Tấn
35 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=16m 1,96 Tấn
36 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<=16m 0,319 Tấn
37 Bê tông sàn mái Vữa bê tông đá 1x2 M300(ĐS6-8) 40,629 1 m3
38 Ván khuôn kim loại sàn mái Tầng 2 439,996 1 m2
39 Trát trần Vữa XM M75 439,996 1 m2
40 Gia công cốt thép sàn mái Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m 4,489 Tấn
41 Gia công cốt thép sàn mái Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<= 16m 0,242 Tấn
42 Bê tông cầu thang thường Vữa bê tông đá 1x2 M300 3,403 1 m3
43 Ván khuôn cầu thang thường 26,603 1 m2
44 Trát cầu thang Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 26,602 1 m2
45 Gia công cốt thép cầu thang Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m 0,08 Tấn
46 Gia công cốt thép cầu thang Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=4m 0,528 Tấn
47 Xây bậc cấp = gạch ko nung đặc(6x9.5x20) Cao <= 16 m,vữa XM M75 0,891 1 m3
48 Lát đá Granit tự nhiên đen Huế bậc cầu thang 27,873 1 m2
49 SXLD lan can INOX Vữa XM cát vàng M75 16,586 m2
50 Bê tông lanh tô mái hắt máng nước,tấm đan, ô văng,VM300 9,842 1 m3
51 Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền mái hắt, máng nước 181,029 1 m2
52 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang Vữa XM M75 172,719 1 m2
53 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt... Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m 0,18 Tấn
54 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt... Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=4m 0,334 Tấn
55 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt... Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m 0,141 Tấn
56 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt... Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<= 16m 0,442 Tấn
57 SXLD lưới thép mắt cao chống nứt d=0.7mm 233,28 1 m2
58 Xây cột, trụ gạch thẻ ko nung đặc(6x9.5x20) Cao <= 4 m,vữa XM M75 6,658 1 m3
59 Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20) Dày <=30cm,Cao<= 4m,vữa XM M75 20,689 1 m3
60 Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20) Dày <=10cm,Cao<= 4m,vữa XM M75 7,003 1 m3
61 Xây tường bằng gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20) Dày > 10cm,Cao <= 4 m,vữa XM M75 3,136 1 m3
62 Xây tường bằng gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20) Dày <= 10cm,Cao <=4m,vữa XM M75 7,526 1 m3
63 Xây cột, trụ gạch thẻ ko nung đặc(6x9.5x20) Cao <= 16 m,vữa XM M75 5,314 1 m3
64 Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20) Dày <=30cm,Cao<=16m,vữa XM M75 21,501 1 m3
65 Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20) Dày <=10cm,Cao<=16m,vữa XM M75 5,762 1 m3
66 Xây tường bằng gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20) Dày <=10cm,Cao <=16m,vữa XM M75 5,888 1 m3
67 Trát trụ, cột, má cửa Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 236,269 1 m2
68 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 373,665 1 m2
69 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 537,345 1 m2
70 Lát nền, sàn gạch Granite Gạch 60x60cm 335,082 1 m2
71 Lát đá granit tự nhiên đen huế len cửa 2,633 1 m2
72 Lát nền, sàn gạch Ceramic chống trượt Gạch 30x30cm 16,92 1 m2
73 Ôp tường, trụ, cột gạch Ceramic Gạch 30x45cm 41,76 1 m2
74 Ôp tường, trụ, cột gạch INAX Gạch 30x30cm 28,316 1 m2
75 Vách ngăn tấm Compact HPL 2,2 m2
76 Quốc Huy làm bằng Aluminium KT0.6x0.6m 1 Cái
77 Cửa thăm mái thép hinh+tôn KT0.8x0.8m 1 Cái
78 SXLD cửa đi khung uPVC+kính 6.38ly mờ 8,085 m2
79 Phụ kiện cửa đi 1cánh mở quay 5 Bộ
80 SXLD hoa bảo vệ INOX hộp 14x14x1.2mm Vữa XM cát vàng M75 33,52 m2
81 SX khuôn cửa KT50x130mm gỗ N2 134,8 m
82 SXLD nẹp khuôn cửa KT10x40mm gỗ N2 31,6 m
83 Lắp dựng khuôn cửa KT50x130mm Vữa XM cát vàng M75 134,8 m
84 Sơn gỗ, 3 nước 32,9 1 m2
85 SXLD cửa đi panô gỗ N2+kính 6.38ly ko có khuôn Vữa XM cát vàng M75 40,755 m2
86 SXLD cửa sổ gỗ N2+kính 6.38ly ko có khuôn 55,04 m2
87 Sơn cửa panô , 3 nước 81,51 1 m2
88 Sơn cửa kính , 3 nước 110,08 1 m2
89 Khóa tay gạt việt tiệp 11 Bộ
90 Thông hồng cửa việt tiệp 11 Bộ
91 Sản xuất xà gồ bằng thép hộp 50x100x1.8mm 1,27 Tấn
92 Lắp dựng xà gồ thép 1,27 Tấn
93 Lợp mái tôn 0.45mm+ke chống bảo(4cái/m2) 279,909 1 m2
94 Quét Sika Membrane RD chống thấm mái Tầng 2 71,726 1 m2
95 Ngâm nước xi măng 71,726 1 m2
96 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, Vữa M75 71,726 1 m2
97 Chống thấm vị trí ống thoát nước bằng Sika Water Bar 0-32 3,956 m
98 Chống thấm vị trí ống thoát nước bằng Sika Grout +xi măng+cát 14 m
99 Trát gờ chỉ Vữa XM M75 310,36 1 m
100 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót,2 nước phủ,k bả 1.269,17 1m2
101 Sơn tường ngoài nhà, k bả 1 nước lót, 2 nước phủ 797,448 1m2
102 Lắp dựng dàn giáo thép ngoài Chiều cao <=16m 514,845 1 m2
C Bể tự hoại+Hố ga:
1 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III 23,472 1 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.90 4,694 1 m3
3 Bê tông đá dăm 4x6, M100 lót móng 1,32 1 m3
4 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm Vữa bê tông đá 1x2 M200 1,32 1 m3
5 Xây BTH gạch thẻ ko nung 6x9.5x20,vữa XM M75 3,792 1 m3
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 0,876 1 m3
7 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp 4,424 1 m2
8 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=250 Kg 10 Cái
9 Cốt thép tấm đan 0,205 1 tấn
10 Bê tông xà, dầm, giằng móng Vữa bê tông đá 1x2 M200 0,54 1 m3
11 Ván khuôn xà dầm, giằng 7,2 1 m2
12 Trát tường trong, bề dày 1 cm Vữa XM M75 lần 1 22,46 1 m2
13 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 lần 2 22,46 1 m2
14 Láng nền, sàn có đánh màu Dày 2 cm , Vữa M75 3,84 1 m2
15 Hỗn hợp tự thấm sạn ngang,than,cát... 0,96 m3
16 LĐ ống nhựa PVC D49x2.5mm 15 1 m
17 LĐ ống nhựa PVC D125x3.5mm 2 1 m
18 LĐ ống nhựa PVC D140x5.0mm 2 1 m
19 LĐ cút nhựa PVC D49mm 3 Cái
20 LĐ tê nhựa PVC D49mm 1 Cái
21 LĐ tê nhựa PVC D125mm 2 Cái
22 LĐ cút nhựa PVC D140mm 2 Cái
23 LĐ chụp nhựa PVC D49mm 1 Cái
24 Kẹp ống OMEGA INOX D49mm 7 Cái
D Điện+chống sét:
1 Lắp đặt đèn ống dài 0.6m bóng led 1x9W 2 1 Bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 1.2m bóng led 2x18W 24 1 Bộ
3 Lắp đặt đèn ốp trần led D271, 9W(kiểu tổ ông) 19 1 Bộ
4 LĐ đèn chiếu sáng sự cố 2bóng Led, ắc quy >2h 3 1 Bộ
5 LĐ đèn chỉ dẫn 2 hướng Led, ắc quy >2h 1 1 Bộ
6 Lắp đặt quạt đảo trần 360độ, 47W 13 Cái
7 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Kthước 250x250mm 2 Cái
8 Lắp đặt công tắc đơn+đế+mặt 5 Cái
9 Lắp đặt công tắc đôi+đế+mặt 12 Cái
10 Lắp đặt công tắc ba+đế+mặt 3 Cái
11 Lắp đặt công tắc 2chiều đơn+đế+mặt 2 Cái
12 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu+đế chìm 40 Cái
13 Lắp đặt MCB 1 pha 6A-6kA 3 Cái
14 Lắp đặt MCB 1 pha 16A-6kA 11 Cái
15 Lắp đặt MCB 3 pha 25A-6kA 3 Cái
16 Lắp đặt MCCB 3 pha 50A-10kA 1 Cái
17 Lắp bảng điện 2cực 11 Cái
18 Lắp tủ điện 520x350x170 dày 1mm, loại 2 lớp 1 Cái
19 Lắp tủ điện 570x400x200 dày 1mm, loại 2 lớp 1 Cái
20 Lđặt hộp nối 150x150mm 35 Hộp
21 Lắp đặt dây đơn CV1x1.5mm2 970 1m
22 Lắp đặt dây đơn CV1x2.5mm2 865 1m
23 Lắp đặt dây đơn CV1x4mm2 135 1m
24 Lắp đặt dây đơn CV1x6mm2 190 1m
25 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CXV/DSTA4x16mm2 100 1m
26 LĐ ống nhựa SP d20mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn 570 1 m
27 LĐ ống nhựa SP d25mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn 65 1 m
28 LĐ ống nhựa HDPE D65/50mm 100 1 m
29 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III 42,24 1 m3
30 Lát gạch thẻ ko nung 6x9.5x20 cm Vữa XM cát vàng M75 8,36 1 m2
31 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.85 42,24 1 m3
32 Lắp đặt cáp đồng trần 35mm2 11 1m
33 LĐ ống nhựa HDPE D35/25mm 11 1 m
34 Đóng cọc L63x63x6mm, L=2.5m mạ kẽm 10 Cọc
35 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất Dây thép d16mm mạ kẽm 43 m
36 Đo kiểm tra điện trở 1 Điểm
37 Hàn hóa nhiệt 1 Mối
38 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III 15,28 1 m3
39 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.85 15,28 1 m3
40 Gia công kim thu sét d20mm, L=1m mạ kẽm 10 Cái
41 Lắp đặt kim thu sét d20mm, L=1m 10 Cái
42 Đóng cọc L63x63x6mm, L=2.5m mạ kẽm 8 Cọc
43 Kéo rải dây chống sét theo tường,cột Dây thép d12mm mạ kẽm 170 m
44 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất Dây thép d16mm mạ kẽm 22,6 m
45 Đo kiểm tra điện trở 1 Điểm
46 LĐ ống nhựa PVC D21x3mm 9 1 m
47 Kẹp ống OMEGA INOX D21mm 12 Cái
48 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III 8,64 1 m3
49 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.85 8,64 1 m3
E Nước sinh hoạt:
1 Lắp đặt xí bệt+PK 2 1 Bộ
2 Lắp hang xịt 2 Cái
3 Lắp đặt van khống chế chữ T INOX, chia 2 đầu 2 Cái
4 Lắp đặt Lavabo+vòi nước lạnh 2 1 Bộ
5 Lắp bộ thu nước Lavabo 2 Cái
6 Lắp đặt chậu tiểu nam 3 1 Bộ
7 Lắp bộ xã tiểu treo 3 Cái
8 Lắp bộ thu nước tiểu treo 3 Cái
9 Lắp phễu thu INOX KT150x150mm 6 Cái
10 Lắp đặt chậu tiểu nữ+PK 3 1 Bộ
11 Lắp đặt ống nhựa PPR D25x2.8mm 38 1 m
12 Lắp đặt ống nhựa PPR D20x2.3mm 5 1 m
13 Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm ren trong 10 Cái
14 Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm 20 Cái
15 Lắp đặt tê nhựa PPR D25x20mm 9 Cái
16 Lắp đặt van khoá PPR D25mm 1 Cái
17 LĐ ống nhựa PVC D34x3.0mm 5 1 m
18 LĐ ống nhựa PVC D90x3.0mm 19 1 m
19 LĐ ống nhựa PVC D114x5.0mm 11 1 m
20 LĐ cút nhựa PVC D34mm 10 Cái
21 LĐ cút nhựa PVC D90mm 15 Cái
22 LĐ cút nhựa PVC D114mm 4 Cái
23 LĐ tê nhựa PVC D90mm 5 Cái
24 LĐ Y nhựa PVC D90mm 5 Cái
25 LĐ tê nhựa PVC D114mm 2 Cái
26 LĐ côn nhựa PVC D114mm 2 Cái
27 LĐ ống nhựa PVC D90x3.0mm 134,1 1 m
28 LĐ ống nhựa PVC D49x2.5mm 2 1 m
29 LĐ côn nhựa PVC D90mm 18 Cái
30 LĐ cút nhựa PVC D90mm 36 Cái
31 Cầu chắn rác D90mm 18 Cái
32 Cụm OMEGA giữ ống nước D90mm 54 Cái
33 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III 14,4 1 m3
34 Lát gạch thẻ ko nung 6x9.5x20 cm Vữa XM cát vàng M75 2,85 1 m2
35 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.85 14,4 1 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->