Gói thầu: Gói thầu số 4: Chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200127079-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2020 08:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phú Hưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200126913 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã Phú Hải |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-12 08:01:00 đến ngày 2020-01-22 08:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,680,191,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí trực tiếp khác | 1 | Khoản | |
| B | Xây lắp: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | 217,844 | 1 m3 | |
| 2 | Đào móng băng có chiều rộng<=3m Chiều sâu <=1m , Đất cấp III | 1,332 | 1 m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.90 | 165,981 | 1 m3 | |
| 4 | Bê tông đá dăm 4x6,M100 lót móng | 14,15 | 1 m3 | |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm Vữa bê tông đá 1x2 M300(ĐS6-8) | 26,283 | 1 m3 | |
| 6 | Ván khuôn kim loại móng cột BT lót | 86,84 | 1 m2 | |
| 7 | Bê tông cổ cột có tiết diện > 0.1 m2 Cao <=4m,vữa bê tông đá 1x2 M300 | 3,756 | 1 m3 | |
| 8 | Ván khuôn kim loại cổ cột | 45,92 | 1 m2 | |
| 9 | Xây móng Bơlô 10x20x30 Dày <= 30 cm, vữa XM M75 | 13,218 | 1 m3 | |
| 10 | Bê tông xà, dầm, giằng móng Vữa bê tông đá 1x2 M300 | 11,23 | 1 m3 | |
| 11 | Ván khuôn kim loại giằng móng | 112,302 | 1 m2 | |
| 12 | Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d<=10mm | 0,34 | Tấn | |
| 13 | Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d<=18mm | 2,739 | Tấn | |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.90(tận dụng đất đào móng) | 42,4 | 1 m3 | |
| 15 | Đắp bột đá công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.90 | 11,731 | 1 m3 | |
| 16 | Bê tông nền đá 4x6, M100 | 16,663 | 1 m3 | |
| 17 | Ôp tường đá chẻ | 8,16 | 1 m2 | |
| 18 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | 14,8 | 1 m2 | |
| 19 | Trát gờ chỉ Vữa XM M75 | 57,4 | 1 m | |
| 20 | Lát đá Granít tự nhiên đen Huế bậc tam cấp | 18,753 | 1 m2 | |
| 21 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 Cao <= 16m,vữa bê tông đá 1x2 M300 | 10,421 | 1 m3 | |
| 22 | Ván khuôn kim loại cột,Cao <=16m | 185,312 | 1 m2 | |
| 23 | Trát trụ, cột Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | 107,32 | 1 m2 | |
| 24 | Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m | 0,116 | Tấn | |
| 25 | Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m | 1,158 | Tấn | |
| 26 | Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m | 0,16 | Tấn | |
| 27 | Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 16m | 0,877 | Tấn | |
| 28 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà Vữa bê tông đá 1x2 M300 | 26,818 | 1 m3 | |
| 29 | Ván khuôn kim loại dầm, Cao <=16m | 292,184 | 1 m2 | |
| 30 | Trát xà dầm Vữa XM M75 | 260,483 | 1 m2 | |
| 31 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m | 0,24 | Tấn | |
| 32 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m | 1,041 | Tấn | |
| 33 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<=4m | 0,521 | Tấn | |
| 34 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=16m | 0,351 | Tấn | |
| 35 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=16m | 1,96 | Tấn | |
| 36 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<=16m | 0,319 | Tấn | |
| 37 | Bê tông sàn mái Vữa bê tông đá 1x2 M300(ĐS6-8) | 40,629 | 1 m3 | |
| 38 | Ván khuôn kim loại sàn mái Tầng 2 | 439,996 | 1 m2 | |
| 39 | Trát trần Vữa XM M75 | 439,996 | 1 m2 | |
| 40 | Gia công cốt thép sàn mái Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m | 4,489 | Tấn | |
| 41 | Gia công cốt thép sàn mái Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<= 16m | 0,242 | Tấn | |
| 42 | Bê tông cầu thang thường Vữa bê tông đá 1x2 M300 | 3,403 | 1 m3 | |
| 43 | Ván khuôn cầu thang thường | 26,603 | 1 m2 | |
| 44 | Trát cầu thang Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | 26,602 | 1 m2 | |
| 45 | Gia công cốt thép cầu thang Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m | 0,08 | Tấn | |
| 46 | Gia công cốt thép cầu thang Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=4m | 0,528 | Tấn | |
| 47 | Xây bậc cấp = gạch ko nung đặc(6x9.5x20) Cao <= 16 m,vữa XM M75 | 0,891 | 1 m3 | |
| 48 | Lát đá Granit tự nhiên đen Huế bậc cầu thang | 27,873 | 1 m2 | |
| 49 | SXLD lan can INOX Vữa XM cát vàng M75 | 16,586 | m2 | |
| 50 | Bê tông lanh tô mái hắt máng nước,tấm đan, ô văng,VM300 | 9,842 | 1 m3 | |
| 51 | Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền mái hắt, máng nước | 181,029 | 1 m2 | |
| 52 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang Vữa XM M75 | 172,719 | 1 m2 | |
| 53 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt... Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m | 0,18 | Tấn | |
| 54 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt... Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=4m | 0,334 | Tấn | |
| 55 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt... Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m | 0,141 | Tấn | |
| 56 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt... Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<= 16m | 0,442 | Tấn | |
| 57 | SXLD lưới thép mắt cao chống nứt d=0.7mm | 233,28 | 1 m2 | |
| 58 | Xây cột, trụ gạch thẻ ko nung đặc(6x9.5x20) Cao <= 4 m,vữa XM M75 | 6,658 | 1 m3 | |
| 59 | Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20) Dày <=30cm,Cao<= 4m,vữa XM M75 | 20,689 | 1 m3 | |
| 60 | Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20) Dày <=10cm,Cao<= 4m,vữa XM M75 | 7,003 | 1 m3 | |
| 61 | Xây tường bằng gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20) Dày > 10cm,Cao <= 4 m,vữa XM M75 | 3,136 | 1 m3 | |
| 62 | Xây tường bằng gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20) Dày <= 10cm,Cao <=4m,vữa XM M75 | 7,526 | 1 m3 | |
| 63 | Xây cột, trụ gạch thẻ ko nung đặc(6x9.5x20) Cao <= 16 m,vữa XM M75 | 5,314 | 1 m3 | |
| 64 | Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20) Dày <=30cm,Cao<=16m,vữa XM M75 | 21,501 | 1 m3 | |
| 65 | Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20) Dày <=10cm,Cao<=16m,vữa XM M75 | 5,762 | 1 m3 | |
| 66 | Xây tường bằng gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20) Dày <=10cm,Cao <=16m,vữa XM M75 | 5,888 | 1 m3 | |
| 67 | Trát trụ, cột, má cửa Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | 236,269 | 1 m2 | |
| 68 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | 373,665 | 1 m2 | |
| 69 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | 537,345 | 1 m2 | |
| 70 | Lát nền, sàn gạch Granite Gạch 60x60cm | 335,082 | 1 m2 | |
| 71 | Lát đá granit tự nhiên đen huế len cửa | 2,633 | 1 m2 | |
| 72 | Lát nền, sàn gạch Ceramic chống trượt Gạch 30x30cm | 16,92 | 1 m2 | |
| 73 | Ôp tường, trụ, cột gạch Ceramic Gạch 30x45cm | 41,76 | 1 m2 | |
| 74 | Ôp tường, trụ, cột gạch INAX Gạch 30x30cm | 28,316 | 1 m2 | |
| 75 | Vách ngăn tấm Compact HPL | 2,2 | m2 | |
| 76 | Quốc Huy làm bằng Aluminium KT0.6x0.6m | 1 | Cái | |
| 77 | Cửa thăm mái thép hinh+tôn KT0.8x0.8m | 1 | Cái | |
| 78 | SXLD cửa đi khung uPVC+kính 6.38ly mờ | 8,085 | m2 | |
| 79 | Phụ kiện cửa đi 1cánh mở quay | 5 | Bộ | |
| 80 | SXLD hoa bảo vệ INOX hộp 14x14x1.2mm Vữa XM cát vàng M75 | 33,52 | m2 | |
| 81 | SX khuôn cửa KT50x130mm gỗ N2 | 134,8 | m | |
| 82 | SXLD nẹp khuôn cửa KT10x40mm gỗ N2 | 31,6 | m | |
| 83 | Lắp dựng khuôn cửa KT50x130mm Vữa XM cát vàng M75 | 134,8 | m | |
| 84 | Sơn gỗ, 3 nước | 32,9 | 1 m2 | |
| 85 | SXLD cửa đi panô gỗ N2+kính 6.38ly ko có khuôn Vữa XM cát vàng M75 | 40,755 | m2 | |
| 86 | SXLD cửa sổ gỗ N2+kính 6.38ly ko có khuôn | 55,04 | m2 | |
| 87 | Sơn cửa panô , 3 nước | 81,51 | 1 m2 | |
| 88 | Sơn cửa kính , 3 nước | 110,08 | 1 m2 | |
| 89 | Khóa tay gạt việt tiệp | 11 | Bộ | |
| 90 | Thông hồng cửa việt tiệp | 11 | Bộ | |
| 91 | Sản xuất xà gồ bằng thép hộp 50x100x1.8mm | 1,27 | Tấn | |
| 92 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,27 | Tấn | |
| 93 | Lợp mái tôn 0.45mm+ke chống bảo(4cái/m2) | 279,909 | 1 m2 | |
| 94 | Quét Sika Membrane RD chống thấm mái Tầng 2 | 71,726 | 1 m2 | |
| 95 | Ngâm nước xi măng | 71,726 | 1 m2 | |
| 96 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, Vữa M75 | 71,726 | 1 m2 | |
| 97 | Chống thấm vị trí ống thoát nước bằng Sika Water Bar 0-32 | 3,956 | m | |
| 98 | Chống thấm vị trí ống thoát nước bằng Sika Grout +xi măng+cát | 14 | m | |
| 99 | Trát gờ chỉ Vữa XM M75 | 310,36 | 1 m | |
| 100 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót,2 nước phủ,k bả | 1.269,17 | 1m2 | |
| 101 | Sơn tường ngoài nhà, k bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 797,448 | 1m2 | |
| 102 | Lắp dựng dàn giáo thép ngoài Chiều cao <=16m | 514,845 | 1 m2 | |
| C | Bể tự hoại+Hố ga: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | 23,472 | 1 m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.90 | 4,694 | 1 m3 | |
| 3 | Bê tông đá dăm 4x6, M100 lót móng | 1,32 | 1 m3 | |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm Vữa bê tông đá 1x2 M200 | 1,32 | 1 m3 | |
| 5 | Xây BTH gạch thẻ ko nung 6x9.5x20,vữa XM M75 | 3,792 | 1 m3 | |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | 0,876 | 1 m3 | |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 4,424 | 1 m2 | |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=250 Kg | 10 | Cái | |
| 9 | Cốt thép tấm đan | 0,205 | 1 tấn | |
| 10 | Bê tông xà, dầm, giằng móng Vữa bê tông đá 1x2 M200 | 0,54 | 1 m3 | |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 7,2 | 1 m2 | |
| 12 | Trát tường trong, bề dày 1 cm Vữa XM M75 lần 1 | 22,46 | 1 m2 | |
| 13 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 lần 2 | 22,46 | 1 m2 | |
| 14 | Láng nền, sàn có đánh màu Dày 2 cm , Vữa M75 | 3,84 | 1 m2 | |
| 15 | Hỗn hợp tự thấm sạn ngang,than,cát... | 0,96 | m3 | |
| 16 | LĐ ống nhựa PVC D49x2.5mm | 15 | 1 m | |
| 17 | LĐ ống nhựa PVC D125x3.5mm | 2 | 1 m | |
| 18 | LĐ ống nhựa PVC D140x5.0mm | 2 | 1 m | |
| 19 | LĐ cút nhựa PVC D49mm | 3 | Cái | |
| 20 | LĐ tê nhựa PVC D49mm | 1 | Cái | |
| 21 | LĐ tê nhựa PVC D125mm | 2 | Cái | |
| 22 | LĐ cút nhựa PVC D140mm | 2 | Cái | |
| 23 | LĐ chụp nhựa PVC D49mm | 1 | Cái | |
| 24 | Kẹp ống OMEGA INOX D49mm | 7 | Cái | |
| D | Điện+chống sét: | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 0.6m bóng led 1x9W | 2 | 1 Bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1.2m bóng led 2x18W | 24 | 1 Bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn ốp trần led D271, 9W(kiểu tổ ông) | 19 | 1 Bộ | |
| 4 | LĐ đèn chiếu sáng sự cố 2bóng Led, ắc quy >2h | 3 | 1 Bộ | |
| 5 | LĐ đèn chỉ dẫn 2 hướng Led, ắc quy >2h | 1 | 1 Bộ | |
| 6 | Lắp đặt quạt đảo trần 360độ, 47W | 13 | Cái | |
| 7 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường Kthước 250x250mm | 2 | Cái | |
| 8 | Lắp đặt công tắc đơn+đế+mặt | 5 | Cái | |
| 9 | Lắp đặt công tắc đôi+đế+mặt | 12 | Cái | |
| 10 | Lắp đặt công tắc ba+đế+mặt | 3 | Cái | |
| 11 | Lắp đặt công tắc 2chiều đơn+đế+mặt | 2 | Cái | |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu+đế chìm | 40 | Cái | |
| 13 | Lắp đặt MCB 1 pha 6A-6kA | 3 | Cái | |
| 14 | Lắp đặt MCB 1 pha 16A-6kA | 11 | Cái | |
| 15 | Lắp đặt MCB 3 pha 25A-6kA | 3 | Cái | |
| 16 | Lắp đặt MCCB 3 pha 50A-10kA | 1 | Cái | |
| 17 | Lắp bảng điện 2cực | 11 | Cái | |
| 18 | Lắp tủ điện 520x350x170 dày 1mm, loại 2 lớp | 1 | Cái | |
| 19 | Lắp tủ điện 570x400x200 dày 1mm, loại 2 lớp | 1 | Cái | |
| 20 | Lđặt hộp nối 150x150mm | 35 | Hộp | |
| 21 | Lắp đặt dây đơn CV1x1.5mm2 | 970 | 1m | |
| 22 | Lắp đặt dây đơn CV1x2.5mm2 | 865 | 1m | |
| 23 | Lắp đặt dây đơn CV1x4mm2 | 135 | 1m | |
| 24 | Lắp đặt dây đơn CV1x6mm2 | 190 | 1m | |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CXV/DSTA4x16mm2 | 100 | 1m | |
| 26 | LĐ ống nhựa SP d20mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn | 570 | 1 m | |
| 27 | LĐ ống nhựa SP d25mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn | 65 | 1 m | |
| 28 | LĐ ống nhựa HDPE D65/50mm | 100 | 1 m | |
| 29 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | 42,24 | 1 m3 | |
| 30 | Lát gạch thẻ ko nung 6x9.5x20 cm Vữa XM cát vàng M75 | 8,36 | 1 m2 | |
| 31 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.85 | 42,24 | 1 m3 | |
| 32 | Lắp đặt cáp đồng trần 35mm2 | 11 | 1m | |
| 33 | LĐ ống nhựa HDPE D35/25mm | 11 | 1 m | |
| 34 | Đóng cọc L63x63x6mm, L=2.5m mạ kẽm | 10 | Cọc | |
| 35 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất Dây thép d16mm mạ kẽm | 43 | m | |
| 36 | Đo kiểm tra điện trở | 1 | Điểm | |
| 37 | Hàn hóa nhiệt | 1 | Mối | |
| 38 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | 15,28 | 1 m3 | |
| 39 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.85 | 15,28 | 1 m3 | |
| 40 | Gia công kim thu sét d20mm, L=1m mạ kẽm | 10 | Cái | |
| 41 | Lắp đặt kim thu sét d20mm, L=1m | 10 | Cái | |
| 42 | Đóng cọc L63x63x6mm, L=2.5m mạ kẽm | 8 | Cọc | |
| 43 | Kéo rải dây chống sét theo tường,cột Dây thép d12mm mạ kẽm | 170 | m | |
| 44 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất Dây thép d16mm mạ kẽm | 22,6 | m | |
| 45 | Đo kiểm tra điện trở | 1 | Điểm | |
| 46 | LĐ ống nhựa PVC D21x3mm | 9 | 1 m | |
| 47 | Kẹp ống OMEGA INOX D21mm | 12 | Cái | |
| 48 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | 8,64 | 1 m3 | |
| 49 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.85 | 8,64 | 1 m3 | |
| E | Nước sinh hoạt: | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt+PK | 2 | 1 Bộ | |
| 2 | Lắp hang xịt | 2 | Cái | |
| 3 | Lắp đặt van khống chế chữ T INOX, chia 2 đầu | 2 | Cái | |
| 4 | Lắp đặt Lavabo+vòi nước lạnh | 2 | 1 Bộ | |
| 5 | Lắp bộ thu nước Lavabo | 2 | Cái | |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 3 | 1 Bộ | |
| 7 | Lắp bộ xã tiểu treo | 3 | Cái | |
| 8 | Lắp bộ thu nước tiểu treo | 3 | Cái | |
| 9 | Lắp phễu thu INOX KT150x150mm | 6 | Cái | |
| 10 | Lắp đặt chậu tiểu nữ+PK | 3 | 1 Bộ | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25x2.8mm | 38 | 1 m | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20x2.3mm | 5 | 1 m | |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm ren trong | 10 | Cái | |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm | 20 | Cái | |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25x20mm | 9 | Cái | |
| 16 | Lắp đặt van khoá PPR D25mm | 1 | Cái | |
| 17 | LĐ ống nhựa PVC D34x3.0mm | 5 | 1 m | |
| 18 | LĐ ống nhựa PVC D90x3.0mm | 19 | 1 m | |
| 19 | LĐ ống nhựa PVC D114x5.0mm | 11 | 1 m | |
| 20 | LĐ cút nhựa PVC D34mm | 10 | Cái | |
| 21 | LĐ cút nhựa PVC D90mm | 15 | Cái | |
| 22 | LĐ cút nhựa PVC D114mm | 4 | Cái | |
| 23 | LĐ tê nhựa PVC D90mm | 5 | Cái | |
| 24 | LĐ Y nhựa PVC D90mm | 5 | Cái | |
| 25 | LĐ tê nhựa PVC D114mm | 2 | Cái | |
| 26 | LĐ côn nhựa PVC D114mm | 2 | Cái | |
| 27 | LĐ ống nhựa PVC D90x3.0mm | 134,1 | 1 m | |
| 28 | LĐ ống nhựa PVC D49x2.5mm | 2 | 1 m | |
| 29 | LĐ côn nhựa PVC D90mm | 18 | Cái | |
| 30 | LĐ cút nhựa PVC D90mm | 36 | Cái | |
| 31 | Cầu chắn rác D90mm | 18 | Cái | |
| 32 | Cụm OMEGA giữ ống nước D90mm | 54 | Cái | |
| 33 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | 14,4 | 1 m3 | |
| 34 | Lát gạch thẻ ko nung 6x9.5x20 cm Vữa XM cát vàng M75 | 2,85 | 1 m2 | |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.85 | 14,4 | 1 m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi