Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Hệ thống thủy lợi bản Yên Thi, xã Lóng Phiêng, huyện Yên Châu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200127406-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/01/2020 08:35:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Châu
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Hệ thống thủy lợi bản Yên Thi, xã Lóng Phiêng, huyện Yên Châu
Số hiệu KHLCNT 20200125081
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn dự phòng Chương trình MTQG XD NTM + vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 09 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-13 08:34:00 đến ngày 2020-01-20 08:35:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,020,842,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Kè bờ hồ trái Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
2 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,1568 100m3
3 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 11,2207 100m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,9954 100m3
5 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 132,01 m3
6 Phá đá, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp IV Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 72,09 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 50,155 m3
8 Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,1568 100m3
9 Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,7547 100m3
10 Vận chuyển đá trong phạm vi <= 500m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,7209 100m3
11 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,78 m3
12 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 164,38 m3
13 Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 195,94 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,8241 100m2
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,3411 100m2
16 Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,32 100m
17 Làm lớp đá lọc 4x6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,08 m3
18 Làm lớp đá lọc 0,5x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 38,03 m3
19 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,765 100m2
20 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 53,63 m2
21 Kè bờ hồ phải Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
22 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,6455 100m3
23 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,8591 100m3
24 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,3811 100m3
25 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 45,4 m3
26 Phá đá, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp IV Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 22,18 m3
27 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 37,57 m3
28 Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,6455 100m3
29 Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5563 100m3
30 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,5 m3
31 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 75,37 m3
32 Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 96,78 m3
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,8162 100m2
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,4918 100m2
35 Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,765 100m
36 Làm lớp đá 4x6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,42 m3
37 Làm lớp đá 0,5x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18,0989 m3
38 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,804 100m2
39 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 31,75 m2
40 Sửa chữa đập đất Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
41 Đào đắp đất Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
42 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 60,28 m3
43 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 175,04 m3
44 Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 257,71 m3
45 Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,6028 100m3
46 Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,7504 100m3
47 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,8348 100m3
48 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển đất các loại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 141,7405 m3
49 Vận chuyển vật liệu, vận chuyển đất các loại 10m khởi điểm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 141,7405 m3
50 Vận chuyển vật liệu, vận chuyển đất các loại 10m tiếp theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 141,7405 m3
51 MÁI ĐẬP TL Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
52 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18,21 m3
53 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,0583 tấn
54 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,0259 100m2
55 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,937 100m2
56 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 13,34 m3
57 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,47 m3
58 Vữa chèn M100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,11 m3
59 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 229 cái
60 CHÂN KHAY Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
61 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 50,01 m3
62 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,0585 100m2
63 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,485 tấn
64 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,9782 100m2
65 DẦM BIÊN MÁI ĐẬP Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
66 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,1 m3
67 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,112 100m2
68 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0415 tấn
69 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0497 tấn
70 ĐỈNH ĐẬP Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
71 GỜ CHẮN THƯỢNG LƯU Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
72 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 13,33 m3
73 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5805 100m2
74 GỜ CHẮN HẠ LƯU Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
75 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 13,73 m3
76 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5981 100m2
77 MẶT ĐẬP Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
78 Bê tông mặt, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18,2 m3
79 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,39 m3
80 MẶT ĐƯỜNG ĐỈNH ĐẬP Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
81 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 16,68 m3
82 Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 13,34 m3
83 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,5 m3
84 Tràn xả lũ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
85 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 87,17 m3
86 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 39,06 m3
87 Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,8717 100m3
88 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,95 m3
89 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12,44 m3
90 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10,87 m3
91 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
92 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3764 tấn
93 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 tấn
94 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1306 tấn
95 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,363 tấn
96 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1935 100m2
97 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,6903 100m2
98 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,48 m2
B CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí lán trại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 khoản
2 Chi phí hạng mục chung khác Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->