Gói thầu: Xây lắp đường dây và trạm CQT lưới điện Huyện Lục Yên Tỉnh Yên Bái năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200126906-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC YÊN BÁI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Xây lắp đường dây và trạm CQT lưới điện Huyện Lục Yên Tỉnh Yên Bái năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200126117 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-11 15:43:00 đến ngày 2020-01-21 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,959,642,484 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 89,000,000 VNĐ ((Tám mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp, B bảo quản và lắp đặt | |||
| 1 | Thí nghiệm và lắp cáp AX1V-WBC-50(24kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | m |
| 2 | Thí nghiệm và lắp cáp Cu/XLPE/PVC M1x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 3 | Thí nghiệm và lắp cáp Cu/XLPE/PVC M1x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | m |
| 4 | Thí nghiệm và lắp cáp Cu/XLPE/PVC M1x240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 5 | Thí nghiệm và lắp cáp Cu/XLPE/PVC-M1x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 6 | Thí nghiệm và lắp cáp Cu/XLPE/PVC M1x185 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 7 | Dây đồng mềm M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 8 | Dây đồng mềm M70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 9 | Dây nhôm trần ACSR70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.368 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn 4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 699 | m |
| 11 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34.506 | m |
| 12 | Dây nhôm bọc AV-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.949 | m |
| 13 | Dây nhôm bọc AV-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.761 | m |
| 14 | Cặp cáp đa năng 3 BL ĐN 25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.192 | cái |
| 15 | Chụp đầu cực CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 16 | Chụp đầu cực hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 17 | Chụp đầu cực SI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 18 | Chụp đầu cực trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 19 | Đai thép không gỉ cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 20 | Đai thép không gỉ cột đúp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | cái |
| 21 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | cái |
| 22 | Giá móc cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 23 | Kẹp hãm cáp KH4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 24 | Kẹp hãm cáp KH4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 25 | Ống nối dây ON-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 26 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 27 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 28 | Đầu cốt AM-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | cái |
| 29 | Đầu cốt AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | cái |
| 30 | Đầu cốt AM-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 31 | Đầu cốt đồng M 120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 32 | Đầu cốt đồng M 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 33 | Đầu cốt đồng M 185 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 34 | Đầu cốt đồng M 240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 35 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 36 | Đầu cốt đồng M70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 37 | Đầu cốt đồng M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 38 | Thí nghiệm và lắp đặt chống sét van 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 39 | Thí nghiệm và lắp đặt chống sét thông minh CS -35(bộ 3 pha) kèm phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 40 | Thí nghiệm và lắp đặt cầu dao DN 35/630 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 41 | Thí nghiệm và lắp đặt tủ hạ thế trọn bộ400V-400A ( 3 lộ ra ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 42 | Thí nghiệm và lắp đặt tủ hạ thế trọn bộ 400V-300A ( 3 lộ ra ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 43 | Thí nghiệm và lắp đặt tủ hạ thế trọn bộ 400V-500A ( 3 lộ ra ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 44 | Thí nghiệm và lắp đặt cầu chì tự rơi SI-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 45 | Thí nghiệm và lắp đặt máy biến áp 3 pha 180KVA-35/0.4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | máy |
| 46 | Thí nghiệm và lắp đặt máy biến áp 3 pha 320KVA-35/0.4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 47 | Thí nghiệm và lắp đặt máy biến áp 3 pha 250KVA-35/0.4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Máy |
| B | Vật tư B cấp và B lắp đặt | |||
| 1 | Sứ đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | Quả |
| 2 | Chuỗi sứ néo 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | Chuỗi |
| 3 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa RC-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | Cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-14-190-9,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-14-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 9 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-16-190-9,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 10 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-18-190-9,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 11 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-18-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 12 | Móng cột đơn MT3-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Cột |
| 13 | Móng cột đơn MT3a-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
| 14 | Móng cột đơn MT4a-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 15 | Móng cột kép MTK-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Móng |
| 16 | Móng cột kép MTK-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 17 | Móng cột kép MTK-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 18 | Móng cột kép MTK-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 19 | Xà đỡ góc 3 pha dọc XÐG35-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ thẳng 3 pha bằng XÐ35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 21 | Xà néo đúp 35kV 3 pha bằng cột dọc tuyến XNÐ35-2D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 22 | Xà néo đúp 35kV 3 pha dọc cột dọc tuyến XNÐ35-3D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 23 | Xà néo đúp 35kV 3 pha bằng cột ngang tuyến XNÐ35-2N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 24 | Xà néo đúp 35kV 3 pha dọc cột ngang tuyến XNÐ35-3N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 25 | Xà néo đúp 35kV 3 pha bằng cột ngang tuyến XNÐ35-(2N*) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Xà rẽ nhánh 3 pha XR-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 27 | Xà rẽ nhánh 2 pha XR-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 28 | Chụp cột tròn CT-2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 29 | Xà phụ 1 pha XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ cầu dao XCD-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 31 | Ghế thao tác cầu dao GCĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 32 | Giằng cột đúp GC1+GC2-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 33 | Giằng cột đúp GC1+GC2-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 34 | Giằng cột đúp GC1+GC2+GC3-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 35 | Giằng cột đúp GC1+GC2+GC3+GC4-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 36 | Cổ dề néo CND-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 37 | Thang sắt cột cầu dao TS-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 38 | Biển báo nguy hiểm BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | Bộ |
| 39 | Bộ truyền động cầu dao BTĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 40 | Sứ đứng 35KV (cả ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | quả |
| 41 | Sứ hạ thế A30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | quả |
| 42 | Ống HDPE luồn cáp lực HDPE-80/105 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288 | m |
| 43 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XDN-2.6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 44 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XDD-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 45 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 46 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 47 | Xà đỡ cầu chì tự rơi XSI-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 48 | Giá đỡ máy biến áp GĐM-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 49 | Xà lắp CSV mặt máy XSV-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 50 | Giá đỡ cáp lực hạ thế XCL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 51 | Ghế cách điện GCĐ-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 52 | Thang sắt TS-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 53 | Hệ thống tiếp địa trạm TĐT-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 54 | Dây leo tiếp địa trạm cột 12m trạm dọc tuyến DLTĐ-12D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 55 | Dây leo tiếp địa trạm cột 12m trạm ngang tuyến DLTĐ-12N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 56 | Cột bê tông li tâm 12m NPC.I-12-190-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cột |
| 57 | Móng cột trạm biến áp MT4-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Móng |
| 58 | Biển báo tên trạm BB-TT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 59 | Biển báo nguy hiểm BB-NH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 60 | Biển báo tên lộ BB-TL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 61 | Sứ đứng A30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.724 | Quả |
| 62 | Tiếp đất RLL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | Bộ |
| 63 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | Cột |
| 64 | Cột bê tông vuông H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | Cột |
| 65 | Cột bê tông vuông H-8,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | Cột |
| 66 | Cột bê tông vuông H-8,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | Cột |
| 67 | Cột bê tông Li tâm NPC.I-8,5-190-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Cột |
| 68 | Cột bê tông Li tâm NPC.I-8,5-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cột |
| 69 | Cột bê tông Li tâm NPC.I-10-190-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Cột |
| 70 | Cột bê tông Li tâm NPC.I-12-190-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 71 | Móng cột vuông đơn MH-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141 | Móng |
| 72 | Móng cột vuông đơn MH-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | Móng |
| 73 | Móng cột vuông ghép đôi MH-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | Móng |
| 74 | Móng cột bê tông ly tâm MLT-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 75 | Móng cột bê tông ly tâm MLT-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Móng |
| 76 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐLT-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Móng |
| 77 | Xà xuất tuyến đơn XTĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 78 | Xà xuất tuyến kép XTK-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 79 | Xà đỡ thẳng trên cột vuông 4 dây XÐV-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134 | Bộ |
| 80 | Xà đỡ thẳng trên cột tròn 4 dây XÐT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 81 | Xà néo trên cột vuông 4 dây XNV-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | Bộ |
| 82 | Xà néo lệch trên cột vuông 4 dây XNL-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 83 | Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNV-4b | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Bộ |
| 84 | Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNV-4a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | Bộ |
| 85 | Xà néo trên cột tròn 4 dây XNT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Bộ |
| 86 | Xà néo đúp trên cột tròn 4 dây XNT-4b | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 87 | Xà néo đúp trên cột tròn 4 dây XNT-4a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 88 | Xà đỡ lệch trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 89 | Xà néo đúp lệch trên cột vuông 4 dây XÐL-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 90 | Xà néo lệch trên cột tròn 4 dây XNL-4T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 91 | Xà néo đúp lệch trên cột vuông 4 dây XNL-4a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 92 | Tháo hạ lắp đặt lại máy biến áp 250kVA-35/0,4KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 93 | Tháo hạ lắp đặt lại tủ điện hạ thế 500V-500A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 94 | Tháo hạ lắp đặt lại cầu chì tự rơi FCO-35(TD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 95 | Tháo hạ lắp đặt lại chống sét van ZnO-35(TD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 96 | Tháo hạ lắp đặt lại cáp lực hạ thế CLHT(TD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | sợi |
| 97 | Đấu trả hòm công tơ (H2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Hộp |
| 98 | Đấu trả hòm công tơ (H4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Hộp |
| 99 | Thu hồi xà rẽ 3 pha XR | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 100 | Thu hồi cổ dề néo CDN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 101 | Thu hồi sứ đứng SĐ35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | quả |
| 102 | Thu hồi chuỗi néo CN35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | chuỗi |
| 103 | Thu hồi dây nhôm lõi thép AC50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 104 | Thu hồi cầu dao cách ly DN35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 105 | Thu hồi cáp xuất tuyến Alus4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 106 | Thu hồi xà đón dây & đỡ cầu dao XDN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 107 | Thu hồi xà đỡ SI XSI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 108 | Thu hồi xà đỡ sứ trung gian XTG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 109 | Thu hồi giá đỡ máy biến áp GĐM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 110 | Thu hồi ghế cách điện GCĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 111 | Thu hồi thang sắt TS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 112 | Thu hồi cột trạm LT12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 113 | Thu hồi Dây dẫn Alus2x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224 | m |
| 114 | Thu hồi Xà X1-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 115 | Thu hồi Xà X2-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 116 | Thu hồi Sứ hạ thế A20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | quả |
| 117 | Thu hồi Kẹp treo, hãm cáp KH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 118 | Thu hồi Móc treo hãm cáp MT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi