Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200106804-02
Thời điểm đóng mở thầu 17/01/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Điện Bàn
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20191264434
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-04 12:16:00 đến ngày 2020-01-17 15:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,847,732,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP SÂN NỀN
1 Đào móng cột, trụ, thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất cấp 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 59,878
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,773 100m³
3 Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 43,019
4 Bê tông lót móng rộng <250cm, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 45,082
5 Bê tông lót nền, ram dốc, hố ga, bể tự hoại, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 51,174
6 Trải nilon lót sân nền Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 337
7 Xây móng đá hộc dầy <=60cm, VXM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 56,504
8 Bê tông móng, rộng <250cm, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 70,586
9 Bê tông sân nền, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 33,7 m3
10 Bê tông dầm móng, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20,935
11 Bê tông cổ móng TD <=0,1m2, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,068
12 Bê tông cổ móng TD >0,1m2, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,93
13 SXLD bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,418
14 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m²
15 Cốt thép tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,09 tấn
16 Lắp dựng tấm đan, thủ công, trọng lượng <=50 kg Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
17 Lắp dựng tấm đan, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
18 Xây tường bể tự hoại, dày >10cm, gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,54
19 Xây móng tường, gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,248
20 Láng thành và đáy bể tự hoại, hố ga, dày 3,0mm, có đánh màu, VXM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22,688
21 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,33 100m²
22 Ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm móng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,094 100m²
23 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ móng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,127 100m²
24 Cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,516 tấn
25 Cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,76 tấn
26 Cốt thép dầm móng, ĐK <=10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,495 tấn
27 Cốt thép dầm móng, ĐK <=18mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,005 tấn
28 Đắp đất móng bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,423 100m³
29 Đắp cát công trình bằng đầm cóc - đắp nền móng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,134 100m³
30 Bê tông cột chữ nhật TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,44
31 Bê tông cột chữ nhật TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,988
32 Bê tông dầm, giằng, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 62,865
33 Bê tông sàn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 95,018
34 Bê tông lanh tô, ô văng, Lam, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21,444
35 Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,294
36 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,28 100m²
37 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,931 100m²
38 Ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,338 100m²
39 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,502 100m²
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng, lam Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,228 100m²
41 Cốt thép cột, ĐK<=10mm, cao<=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,634 tấn
42 Cốt thép cột, ĐK<=18mm, cao<=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,612 tấn
43 Cốt thép dầm, giằng ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,96 tấn
44 Cốt thép dầm, giằng ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,962 tấn
45 Cốt thép dầm, giằng ĐK >18mm, cao <=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,622 tấn
46 Cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,195 tấn
47 Cốt thép lanh tô, ô văng, Đk <=10mm, cao <=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,974 tấn
48 Cốt thép lanh tô, ô văng, Đk >10mm, cao <=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,222 tấn
49 Cốt thép cầu thang, Đk <=10mm, cao <=4m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,348 tấn
50 Cốt thép cầu thang, Đk >10mm, cao <=4m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,074 tấn
51 Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 95x135x190, dày <=30cm, VXM M75, h<=4m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 79,338
52 Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 95x135x190, dày <=10cm, VXM M75, h<=4m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,081
53 Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 95x135x190, dày <=30cm, VXM M75, h<=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 119,675
54 Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 95x135x190, dày <=10cm, VXM M75, h<=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,378
55 Xây bậc cấp, bậc cấp cầu thang, gạch đặc block không nung 5,5x9x19, h<=4m, VXM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,649 m3
56 Sản xuất xà gồ thép, giằng chống bão thép mạ kẽm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,764 tấn
57 Lắp dựng xà gồ thép, giằng chống bão thép mạ kẽm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,764 tấn
58 Lợp mái tôn kẽm mạ màu, dày 0,45 ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,159 100m²
59 GCLD cửa đi nhôm XINGFA, kính cường lực dày 8ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 119,88
60 GCLD cửa sổ nhôm XINGFA, kính cường lực dày 8ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 90,8
61 GCLD cửa sắt kéo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14
62 Ốp gạch Ceramic 300x600 phòng vệ sinh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 24,762 1m2
63 GCLD lan can hành lang, lan can cầu thang, hoa sắt cửa INOX 304 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.618,232 kg
64 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ cột, kích thước gạch 120x600 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 34,698 1m2
65 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 719,455
66 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.505,675
67 Trát chân móng, dày 2,0cm, VXM75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 60,865
68 Đắp vữa chân móng dày 5cm, VXM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 84,825
69 Lát bậc cấp, bậc cấp cầu thang, chân cửa đi đá granite màu đen Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 146,783 1m2
70 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 431,3 m
71 Trát cột, cầu thang, dày 1,5cm, VXM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 303,468
72 Trát dầm, giằng, VXM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 692,333
73 Trát trần, ô văng, VXM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 972,263
74 Trát má cửa, dày 1,5cm, VXM75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 91,453
75 Láng ram dốc dày 2cm, không đánh màu, VXM75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,327
76 Láng sê nô, ô văng có đánh mầu, dày 3cm, VXM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 142,705
77 Quét Sika Raintine chống thấm sê nô, ô văng (quét 1 nước) (định mức 0,75kg/m2) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 142,705
78 Sơn tường ngoài nhà không bả sơn DuLux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 780,32
79 Sơn cột, dầm, trần, tường trong nhà không bả sơn DuLux, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3.278,696
80 Lát nền, sàn trong nhà, gạch granite 600x600 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 491,76 1m2
81 Lát nền hành lang, gạch granite nhám 600x600 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 378,325 1m2
82 Lát gạch chống trượt khu vệ sinh, KT 300x300 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,738 m2
83 Lắp dựng giàn giáo ngoài (tính cho tháng đầu tiên) cao <=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,239 100m2
84 Lắp dựng giàn giáo ngoài (tính cho 3 tháng TC tiếp theo) (chỉ tính vật liệu) cao <=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,239 100m2
B CẤP ĐIỆN
1 Đèn tuyp LED 1.2M liền máng BD LT01 t8/18W Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 73 bộ
2 Đèn tuyp LED 0.6M liền máng BD LT01 t8/18W Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
3 Đèn ốp trần vuông LED D LN08L 17x17/12W Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21 bộ
4 Quạt trần đảo chiều 55W-220V + dimmer Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 54 bộ
5 Quạt gắn tường 55W-220V Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
6 Hạt công tắc 1 cực Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 37 bộ
7 Hạt ổ cắm 2 cực (mỗi Hộp ổ cắm 2 hạt) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 70 cái
8 Aptomat 3 pha 63A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
9 Aptomat 1 pha 50A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
10 Aptomat 1 pha 20A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
11 Hộp đế âm tường + mặt nạ: công tắc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
12 Hộp đế âm tường + mặt nạ: ổ cắm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 39 cái
13 Hộp đế âm tường + mặt nạ: aptomat Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
14 Hộp đế âm trần D60 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 148 cái
15 Hộp nối dây 100x100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
16 Tủ điện âm tường 6 module + phụ kiện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
17 Dây điện lõi đồng 4x16mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 120 m
18 Dây điện lõi đồng 1x10mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 260 m
19 Dây điện lõi đồng 1x4mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 130 m
20 Dây điện lõi đồng 1x2,5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 300 m
21 Dây điện lõi đồng 1x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3.020 m
22 Ống nhựa SP cứng luồn dây D20 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 180 m
23 Ống nhựa SP cứng luồn dây D16 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 950 m
24 Bình chữa cháy CO2 và ABC Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
25 Đèn thoát hiểm exit Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
26 Đèn chiếu sáng sự cố bóng LED - 2x1W-2h Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
27 Ổ cắm đơn 2 cực (viền+Hộp đế+mặt nạ) của đèn chiếu sáng sự cố Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
28 Phụ kiện - vật tư phụ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1
C CẤP THOÁT NƯỚC
D ỐNG CẤP NƯỚC LẠNH UPVC
1 Ống uPVC ∅21 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 m
2 Ống uPVC ∅27 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 50 m
3 Phụ kiện lắp đặt (co, tê, cút, ... ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1
4 Van khóa đồng ∅27 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
5 Bồn nước Inox 1,5m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
6 Máy bơm nước H=20m, Q=4,8m3/h + giếng khoang Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
E ỐNG THOÁT NƯỚC
1 Ống PVC: ∅90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16 m
2 Ống PVC: ∅114 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 m
3 Phụ kiện lắp đặt (co, tê, cút, thông tắc ... ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1
F THIẾT BỊ VỆ SINH
1 Phễu thu sàn ∅60 INOX KT: 100x100mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
2 Lavabo + phụ kiện lắp đặt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
3 Tiểu nam + phụ kiện lắp đặt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
4 Xí bệt + két nước + vòi xịt + phụ kiện lắp đặt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
5 Gương soi + phụ kiện lắp đặt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
6 Phụ kiện : lắp đặt hệ thống đường ống Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1
G THOÁT NƯỚC MƯA
1 Ống PVC: ∅27 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 m
2 Ống PVC: ∅90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 320 m
3 Co 45° PVC: ∅90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 142 Cái
4 Co 90° PVC: ∅90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 42 Cái
5 Nối trơn PVC: ∅90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 72 Cái
6 Quả cầu chắn rác ∅100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 39 Cái
H PHẦN CHỐNG SÉT
1 Kim thu sét NPL - 1100-15 hoặc tương đương (Áp dụng định mức 1173) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
2 Trụ đỡ thép tráng kẽm d42 cao 4m + phụ kiện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
3 Cọc tiếp địa thép V50x50x5, L=2,5m mạ kẽm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7 Cọc
4 Dây dẫn sét CU/PVC S=25mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 m
5 Dây tiếp địa thép dẹt 50x4 mạ kẽm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 m
6 Khối lượng đất đào Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 m3
7 Khối lượng đất đắp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 m3
8 Bulon 20x60 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 Cái
9 Sản xuất dây néo giữ thân kim stk Ø8 + phụ kiện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,024 tấn
10 Lắp dựng Dây néo giữ thân kim stk Ø8 + phụ kiện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,024 tấn
11 Hộp kiểm tra điện trở Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
12 Sản xuất 2 Thép tấm dầy 12mm kt 300x200/1tấm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,001 Tấn
13 Lắp dựng Thép tấm dầy 12mm kt 300x200/1tấm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,001 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->