Gói thầu: Xây lắp đường dây và trạm CQT lưới điện khu vực Yên Phú, Mỏ vàng, Đông an, Mậu Đông Tỉnh Yên Bái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200127059-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Yên Bái |
| Tên gói thầu | Xây lắp đường dây và trạm CQT lưới điện khu vực Yên Phú, Mỏ vàng, Đông an, Mậu Đông Tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200126117 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-11 20:18:00 đến ngày 2020-01-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,822,350,524 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp B bảo quản, thí nghiệm và lắp đặt. | |||
| 1 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | Mét |
| 2 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Mét |
| 3 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Mét |
| 4 | Đầu cốt đồng M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 5 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 6 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng M 120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng M 240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 10 | Dây đồng mềm nhiều sợi M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Mét |
| 11 | Dây đồng mềm nhiều sợi M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Mét |
| 12 | Cáp nhôm AX1V-WBC-50 (24kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Mét |
| 13 | Dây nhôm lõi thép AC 70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | Mét |
| 14 | Cầu chì SI-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 15 | Chụp đầu cực trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 16 | Chụp đầu cực hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 17 | Chụp đầu cực CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 18 | Chụp đầu cực SI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 19 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 20 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 21 | Đai thép không gỉ cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 22 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 23 | Lắp đặt máy biến áp phân phối, công suất máy biến áp 3 pha 35 (22) /0,4KV, loại ≤ 180KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Métáy |
| 24 | Lắp đặt máy biến áp phân phối, công suất máy biến áp 3 pha 35 (22) /0,4KV, loại ≤ 320KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Métáy |
| 25 | Lắp đặt chống sét van <=35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 3 pha |
| 26 | Lắp đặt chống sét van ≤ 11kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều loại 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 tủ |
| 28 | Dây dẫn ACSR70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.466,71 | Mét |
| 29 | Đầu cốt AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại ≤ 35kV, không tiếp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 31 | Lắp đặt chống sét van ≤ 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 32 | Kẹp cáp đa năng 3BL 16-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 33 | Ống nối dây ON-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 34 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 35 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 36 | Dây AV 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 563,87 | Mét |
| 37 | Dây AV 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21.827,55 | Mét |
| 38 | Dây AV 95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28.658,72 | Mét |
| 39 | Đầu cốt AM-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 40 | Đầu cốt AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 41 | Cặp cáp đa năng 3 BL ĐN 16-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.356 | cái |
| 42 | Cặp cáp đa năng 3 BL ĐN 25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.576 | cái |
| B | Phần B cấp, lắp đặt. | |||
| 1 | Xà đón dây đầu trạm XĐD35-N-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Xà cầu chì tự rơi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 5 | Xà lắp CSV mặt máy X-CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 6 | Giá máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 7 | Giá đỡ cáp hạ thế X.CL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 8 | Ghế cách điện GCĐ-35 kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 9 | Thang sắt TS-2.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 10 | Hệ thống tiếp địa trạm TĐT-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | HT |
| 11 | Dây leo tiếp địa DLTĐ-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 12 | Dây leo tiếp địa DLTĐ-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Cột BTLT NPC.I-12-190-7.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 14 | Cột BTLT NPC.I-14-190-8.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Sứ VHD -35cả ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | quả |
| 16 | Sứ VHD -10 cả ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | quả |
| 17 | Sứ hạ thế A-30cả ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | quả |
| 18 | Ống nhựa HDPE 105/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | Mét |
| 19 | Biển tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 20 | Biển cấm trèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 21 | Biển tên lộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 22 | Hệ thống tiếp địa trạm TĐT -2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | HT |
| 23 | Móng cột trạm MT3-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 24 | Móng cột trạm MT3-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 25 | Xà cầu dao cột đúp XCDĐXT-35-2D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 26 | Ghế CĐ 1 cột GCĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 27 | Thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 28 | Bộ truyền động, tay thao tác cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 29 | Xà đỡ thẳng XĐXT-35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 30 | Xà đỡ vượt XĐVXT-35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 31 | Xà néo cột đơn XNXT-35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 32 | Xà néo đúp XNĐXT-35-2N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 33 | Xà néo đúp XNĐXT-35-2D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 34 | Xà rẽ XR-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 35 | Xà rẽ XR-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 36 | Xà phụ XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 37 | Giằng cột đúp GC-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 38 | Giằng cột đúp GC-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 39 | Cổ dề néo dây dẫn CND-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 40 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 41 | Tiếp địa RC-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 42 | Cột BTLT 12m NPC.I-12-190-7.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cột |
| 43 | Cột BTLT 12m NPC.I-12-190-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cột |
| 44 | Cột BTLT 14m NPC.I-14-190-8.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 45 | Cột BTLT 14m NPC.I-14-190-9.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 46 | Sứ đỡ VHD-35 cả ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | quả |
| 47 | Sứ đỡ VHD-10 cả ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 48 | Chuỗi néo CN-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Chuỗi |
| 49 | Chuỗi néo CN-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Chuỗi |
| 50 | Dây nhôm buộc sứ A25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Mét |
| 51 | Biển an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | vị trí |
| 52 | Biển báo cột cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 53 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 54 | Tiếp địa RC-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 55 | Móng cột MT3-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| 56 | Móng cột MT4-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 57 | Móng cột MT4-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 58 | Móng cột MTK-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 59 | Móng cột MTK-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 60 | Xà xuất tuyến XXT-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 61 | Xà đỡ XĐV-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | bộ |
| 62 | Xà néo XNV-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | bộ |
| 63 | Xà néo XNV-4a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | bộ |
| 64 | Xà néo XNV-4b | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | bộ |
| 65 | Xà néo XNT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 66 | Xà néo XNT-4a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 67 | Chụp đầu cột CĐC-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 68 | Cột bê tông H 7.5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Cột |
| 69 | Cột bê tông H 7.5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91 | Cột |
| 70 | Cột bê tông H 8.5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 71 | Cột bê tông H 8.5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 72 | Cột LT NPC.I-10-190-4.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
| 73 | Tiếp địa lặp lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 74 | Sứ hạ thế A30 cả ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.500 | quả |
| 75 | Dây nhôm buộc cổ sứ A 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 296 | Mét |
| 76 | Móng cột MH2-7.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 77 | Móng cột MH2-8.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 78 | Móng cột MH3-7.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 79 | Móng cột MH3-8.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 80 | Móng cột MLT-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 81 | Tiếp địa lặp lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Bộ |
| 82 | Tháo, lắp đặt lại dây M2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242 | 1Mét |
| 83 | Tháo, lắp đặt lại dây M2x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 269,5 | 1Mét |
| 84 | Tháo, lắp đặt lại dây M2x10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 726 | 1Mét |
| 85 | Tháo, lắp đặt lại dây M3x10+1x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | 1Mét |
| 86 | Tháo, lắp đặt lại hộp đã lắp các loại phụ kiện và công tơ; hộp ≤ 1 CT (hộp 1CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 hộp |
| 87 | Tháo, lắp đặt lại hộp đã lắp các loại phụ kiện và công tơ; hộp ≤ 4 CT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 hộp |
| 88 | Tháo dây bằng thủ công; dây cáp vặn xoắn 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,859 | 1km dây |
| 89 | Tháo dây bằng thủ công; dây cáp vặn xoắn 4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,732 | 1km dây |
| 90 | Tháo dây bằng thủ công; dây cáp vặn xoắn 2x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,401 | 1km dây |
| 91 | Thay dây bằng thủ công; dây nhôm AV-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,791 | 1km dây |
| 92 | Tháo dây bằng thủ công; dây nhôm AV-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,988 | 1km dây |
| 93 | Tháo dây bằng thủ công; dây nhôm AV 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,944 | 1km dây |
| 94 | Tháo cột bê tông; chiều cao cột ≤ 8m; thay hoàn toàn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | tấn |
| 95 | Tháo xà, chụp đầu cột; trọng lượng xà 15kg; xà thép các loại cột đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | bộ |
| 96 | Tháo xà, chụp đầu cột; trọng lượng xà 15kg; xà thép các loại cột néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | bộ |
| 97 | Tháo chụp đầu cột; trọng lượng xà 50kg; xà thép các loại cột đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 98 | Thay các loại sứ hạ thế bằng thủ công; sứ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 656 | sứ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi