Gói thầu: Xây lắp đường dây và trạm CQT lưới điện Huyện Trấn Yên , Tỉnh Yên Bái năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200126946-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC YÊN BÁI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Xây lắp đường dây và trạm CQT lưới điện Huyện Trấn Yên , Tỉnh Yên Bái năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200126117 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-11 15:56:00 đến ngày 2020-01-21 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,224,192,678 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 93,000,000 VNĐ ((Chín mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp, B bảo quản và lắp đặt | |||
| 1 | Thí nghiệm và lắp cáp AX1V-WBC-50(24kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | m |
| 2 | Thí nghiệm và lắp cáp Cu/XLPE/PVC M1x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 3 | Thí nghiệm và lắp cáp Cu/XLPE/PVC M1x240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | m |
| 4 | Thí nghiệm và lắp cáp Cu/XLPE/PVC-M1x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147 | m |
| 5 | Dây đồng mềm M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | m |
| 6 | Dây đồng mềm M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 7 | Dây nhôm trần ACSR70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21.788 | m |
| 8 | Dây nhôm bọc AV-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36.348 | m |
| 9 | Dây nhôm bọc AV-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.726 | m |
| 10 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.450 | m |
| 11 | Cáp thép TK-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | m |
| 12 | Dây cáp vặn xoắn ALXLPE 4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 471 | m |
| 13 | Cặp cáp đa năng 3 BL ĐN 25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.451 | cái |
| 14 | Chụp đầu cực CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 15 | Chụp đầu cực hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 16 | Chụp đầu cực SI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m |
| 17 | Chụp đầu cực trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 18 | Đai thép không gỉ cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166 | cái |
| 19 | Đai thép không gỉ cột đúp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 20 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | cái |
| 21 | Móc hãm cáp MH-D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 22 | Kẹp hãm cáp KH4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 23 | Ống nối dây ON-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 25 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 26 | Đầu cốt đồng AM50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 27 | Đầu cốt AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | cái |
| 28 | Đầu cốt AM-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 29 | Đầu cốt đồng M 120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 30 | Đầu cốt đồng M 240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 31 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 32 | Đầu cốt đồng M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 33 | Thí nghiệm và lắp chống sét van 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 34 | Thí nghiệm và lắp chống sét van 10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 35 | Thí nghiệm và lắp chống sét van thông minh CS -35kV(1 bộ 3 quả) kèm phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 36 | Thí nghiệm và lắp chống sét van thông minh CS -10kV(1 bộ 3 quả) kèm phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 37 | Thí nghiệm và lắp cầu dao DN 35/630 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 38 | Thí nghiệm và lắp tủ hạ thế trọn bộ 400A ( 3 lộ ra ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 39 | Thí nghiệm và lắp tủ hạ thế trọn bộ 300A ( 3 lộ ra ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 40 | Thí nghiệm và lắp cầu chì SI-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 41 | Thí nghiệm và lắp máy biến áp 3 pha 180KVA-35/0.4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | máy |
| 42 | Thí nghiệm và lắp máy biến áp 3 pha 180KVA-10(35)/0.4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 43 | Thí nghiệm và lắp máy biến áp 3 pha 250KVA-35/0.4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| B | Vật tư B cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông cốt thép ly tâm không ứng lực trước nhóm I dài 12m có lỗ xuyên tâm ngọn cột NPC.I-12-190-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | Cột |
| 2 | Cột bê tông cốt thép ly tâm không ứng lực trước nhóm I dài 12m có lỗ xuyên tâm ngọn cột NPC.I-12-190-9,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | Cột |
| 3 | Cột bê tông cốt thép ly tâm không ứng lực trước nhóm I dài 14m có lỗ xuyên tâm ngọn cột NPC.I-14-190-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cột |
| 4 | Cột bê tông cốt thép ly tâm không ứng lực trước nhóm I dài 16m có lỗ xuyên tâm ngọn cột NPC.I-16-190-9,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cột |
| 5 | Cột bê tông cốt thép ly tâm không ứng lực trước nhóm I dài 16m có lỗ xuyên tâm ngọn cột NPC.I-16-190-11,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 6 | Xà cầu dao cột đúp XCDÐXT-35-2D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 7 | Xà cầu dao 35kV XCDXT-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Ghế thao tác cầu dao 1 cột GCÐ35-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng XÐXT-35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ vượt 35kV 3 pha bằng XÐVXT-35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 11 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng XNXT-35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 12 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha dọc XNXT-35-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 13 | Xà néo cột đúp 35kV 3 pha bằng cột ngang tuyến XNÐXT-35-2N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Bộ |
| 14 | Xà néo cột đúp 35kV 3 pha bằng cột dọc tuyến XNÐXT-35-2D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 15 | Xà néo cột đúp 35kV 3 pha dọc cột ngang tuyến XNÐXT-35-3N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 16 | Xà néo cột đúp 35kV 3 pha dọc cột dọc tuyến XNÐXT-35-3D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Xà néo cột hình II XNIIXT-2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 18 | Xà rẽ 2 pha XR-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 19 | Xà rẽ 3 pha XR-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Xà phụ XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 21 | Xà phụ XP-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 22 | Xà phụ XP-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 23 | Xà phụ XP-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 24 | Cổ dề néo dây dẫn CND-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 25 | Cổ dề néo dây néo CDG-98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 26 | Giằng cột đúp cột GC-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Bộ |
| 27 | Giằng cột đúp cột GC-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 28 | Giằng cột đúp cột GC-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 29 | Chụp cột CT-2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 30 | Bộ truyền động, tay thao tác cầu dao T-CD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 31 | Thang sắt cột cầu dao TS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 32 | Cách điện đứng SÐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173 | Quả |
| 33 | Chuỗi néo cách điện 35kV (Polymer) CN-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 323 | Chuỗi |
| 34 | Biển báo tên cầu dao BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | biển |
| 35 | Biển báo an toàn lắp trên cột BB-AT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | biển |
| 36 | Móng cột đơn MT3-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | Móng |
| 37 | Móng cột đơn MT5-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 38 | Móng cột đúp MTK-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Móng |
| 39 | Móng cột đúp MTK-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 40 | Móng cột đúp MTK-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 41 | Móng néo MN15-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Móng |
| 42 | Dây néo TK50-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 43 | Tiếp địa đường dây RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | Bộ |
| 44 | Tiếp địa cột cầu dao RC-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 45 | Dây nhôm buộc cổ sứ A25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | m |
| 46 | Sứ đứng 35KV (cả ty) SĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | Quả |
| 47 | Chuỗi néo đơn 35kV CN-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Chuỗi |
| 48 | Sứ hạ thế (cả ty) A30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | quả |
| 49 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến 35kV XĐD35-N-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 50 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 35kV XĐD35-D-XT-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 51 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 35kV XĐD35-D-XT-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 52 | Xà néo thẳng cột II tim 2.6m XNII-35-2.6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 53 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 54 | Xà đỡ sứ trung gian xuyên tâm XTG-35-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 55 | Xà lắp cầu chì tự rơi XSI-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 56 | Giá đỡ máy biến áp GĐBA-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 57 | Ghế cách điện GCĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 58 | Xà phụ XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 59 | Giá đỡ cáp hạ thế X.CL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 60 | Xà lắp chống sét van mặt máy X-CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 61 | Thang sắt TS-2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 62 | Cột bê tông ly tâm cao 12m NPC.I-12-190-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cột |
| 63 | Móng cột trạm MT3-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Móng |
| 64 | Tiếp địa trạm 2 cột TĐT-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | HT |
| 65 | Dây leo tiếp địa trạm cột 12m DLTĐ-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | HT |
| 66 | Biển tên trạm + Biển báo BTT + BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 67 | Thẻ báo tên lộ TTL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | cái |
| 68 | Ống HDPE D110/80 luồn cáp xuất tuyến hạ áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252 | m |
| 69 | Dây nhôm buộc cổ sứ A25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | m |
| 70 | Sứ đứng A30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.468 | Quả |
| 71 | Tiếp đất RLL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 72 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | Cột |
| 73 | Cột bê tông vuông H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141 | Cột |
| 74 | Móng cột vuông đơn MH-1-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | Móng |
| 75 | Móng cột vuông đơn MH-2-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | Móng |
| 76 | Móng cột vuông ghép đôi MH-3-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | Móng |
| 77 | Xà xuất tuyến đơn XXT-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Bộ |
| 78 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XÐV-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | Bộ |
| 79 | Xà néo trên cột vuông 4 dây XNV-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166 | Bộ |
| 80 | Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNV-4b | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Bộ |
| 81 | Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNV-4a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Bộ |
| 82 | Xà néo trên cột tròn 4 dây XNT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 83 | Xà néo đúp trên cột tròn 4 dây XNT-4b | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 84 | Xà néo đúp trên cột tròn 4 dây XNT-4a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 85 | Tháo hạ di chuyển, đấu trả lại hòm công tơ H1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Hộp |
| 86 | Tháo hạ di chuyển, đấu trả lại hòm công tơ H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Hộp |
| 87 | Tháo hạ di chuyển, đấu trả lại hòm công tơ H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Hộp |
| 88 | Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14.968 | m |
| 89 | Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.506 | m |
| 90 | Thu hồi Cáp vặn xoắn Alus 4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 497 | m |
| 91 | Thu hồi Cáp vặn xoắn Alus 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 521 | m |
| 92 | Thu hồi Cáp vặn xoắn Alus 2x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.233 | m |
| 93 | Thu hồi Cột bê tông vuông 5,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 94 | Thu hồi Cột bê tông vuông 6,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Cột |
| 95 | Thu hồi Cột bê tông vuông 7,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cột |
| 96 | Thu hồi Kẹp treo cáp KT-4x | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | Bộ |
| 97 | Thu hồi Kẹp hãm cáp KH-4x | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | Bộ |
| 98 | Thu hồi Đai thép không gỉ + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Bộ |
| 99 | Thu hồi Xà đỡ 1 pha cột vuông X1-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Bộ |
| 100 | Thu hồi Xà néo 1 pha cột vuông X2-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 101 | Thu hồi Xà đỡ 3 pha cột vuông đơn X1-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | Bộ |
| 102 | Thu hồi Xà néo 3 pha cột vuông đơn X2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | Bộ |
| 103 | Thu hồi Sứ hạ thế A20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 794 | quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi