Gói thầu: Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200123089-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đấu thầu Xây lắp KK |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200116156 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-10 10:26:00 đến ngày 2020-01-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,962,515,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A. Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | B. Hạng mục 2: Phần xây lắp | |||
| C | *\1- Nền đường : | |||
| 1 | Đào đất không phù hợp bằng máy đào, Đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 438,89 | 1 m3 |
| 2 | Đào bậc cấp bằng máy, Đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 47,5 | 1 m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào, Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 774,1 | 1 m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 2.160,76 | 1 m3 |
| 5 | Mua đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 2.441,659 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <= 1km, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 2.441,659 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <= 7km, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 2.441,659 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 2.441,659 | 1 m3 |
| 9 | Đào nền đường bê tông bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 44 | 1 m3 |
| D | *\2- Mặt đường : | |||
| 1 | Làm móng CPĐD loại 1 Dmax37.5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 357,31 | 1 m3 |
| 2 | Lót bạt ni lông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 2.995,25 | 1 m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường, Dày 18cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 539,14 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 299,35 | 1 m2 |
| 5 | Khe co giả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 570,29 | m |
| 6 | Khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 112 | m |
| E | *\3- Cống bản B=0.75m tuyến1, cọc 2-Km0+6.23 | |||
| 1 | Bê tông dầm bản, Vữa bê tông đá dăm 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1,12 | 1 m3 |
| 2 | Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,07 | 1 tấn |
| 3 | Cốt thép tấm bản ĐK<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,087 | 1 tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 5,81 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm bản đúc sẵn, TL<250Kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 6 | Bê tông thân cống, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 4,12 | 1 m3 |
| 7 | Cốt thép thân cống ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,104 | 1 tấn |
| 8 | Cốt thép thân cống ĐK<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,114 | 1 tấn |
| 9 | Bê tông tường cánh, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,64 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn thân cống, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 33,52 | 1 m2 |
| 11 | Bê tông sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá dăm 4x6 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1,92 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn sân cống, móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 13,18 | 1 m2 |
| 13 | Bù bê tông M250 trên đỉnh cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,21 | 1m3 |
| 14 | Sỏi sạn đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1,8 | 1m3 |
| 15 | Quét nhựa chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 24,64 | 1m2 |
| 16 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 33,52 | 1m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 20,15 | 1m3 |
| 18 | Tháo dở khối bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 2,26 | 1m3 |
| 19 | Tháo dở ống cống ĐK 0.8m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 4 | 1 m |
| F | *\4- Nối cống vuông B=1.0m tuyến 1, cọc 4-Km0+87.32 | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống B=1.0m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 2 | 1 ống |
| 2 | Bê tông ống cống M250 đá1X2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1,03 | 1m3 |
| 3 | Cốt thép ống cống đúc sẵn, Đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,113 | 1 tấn |
| 4 | Ván khuôn đúc bê tông ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 17,46 | 1m2 |
| 5 | Nối ống cống bằng phương pháp xảm, cống vuông B=1,0m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 2 | m nối |
| 6 | Bê tông tường cánh, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1,68 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn thân cống, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 6,94 | 1 m2 |
| 8 | Bê tông sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá dăm 4x6 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 5,79 | 1 m3 |
| 9 | Ván khuôn sân cống, móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 19,2 | 1 m2 |
| 10 | Sỏi sạn đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1 | 1m3 |
| 11 | Quét nhựa chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 7,36 | 1m2 |
| 12 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 17,35 | 1 m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 10,04 | 1 m3 |
| 14 | Tháo dở khối bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 2,25 | 1 m3 |
| G | *\5- Cống bản B=1.0m tuyến1, cọc 9A-Km0+129.02 : | |||
| 1 | Bê tông dầm bản, Vữa bê tông đá dăm 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1,74 | 1 m3 |
| 2 | Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,038 | 1 tấn |
| 3 | Cốt thép tấm bản ĐK<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,074 | 1 tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 7,98 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm bản đúc sẵn, TL<250Kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 6 | Bê tông thân cống, tường cánh, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 4,96 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn thân cống, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 29,88 | 1 m2 |
| 8 | Bê tông giằng đá dăm 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,76 | 1 m3 |
| 9 | Cốt thép giằng ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,029 | 1 tấn |
| 10 | Ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 4,9 | 1 m2 |
| 11 | Bê tông sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá dăm 4x6 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 10,17 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn sân cống, móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 11,18 | 1 m2 |
| 13 | Sỏi sạn đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 2,13 | 1m3 |
| 14 | Quét nhựa chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 11,33 | 1m2 |
| 15 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 53,96 | 1 m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 19,59 | 1 m3 |
| 17 | Tháo dở khối bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1,23 | 1 m3 |
| H | *\6- Cống bản B=0.5m tuyến1, cọc 12A-Km0+228.42: | |||
| 1 | Bê tông dầm bản, Vữa bê tông đá dăm 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,63 | 1 m3 |
| 2 | Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,041 | 1 tấn |
| 3 | Cốt thép tấm bản ĐK<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,047 | 1 tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 3,95 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm bản đúc sẵn, TL<250Kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 6 | Bê tông thân cống, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 2,2 | 1 m3 |
| 7 | Cốt thép thân cống ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,062 | 1 tấn |
| 8 | Cốt thép thân cống ĐK<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,063 | 1 tấn |
| 9 | Bê tông tường cánh, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,29 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn thân cống, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 19,17 | 1 m2 |
| 11 | Bê tông sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá dăm 4x6 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1,11 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn sân cống, móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 9,82 | 1 m2 |
| 13 | Bù bê tông M250 trên đỉnh cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,16 | 1m3 |
| 14 | Sỏi sạn đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,99 | 1m3 |
| 15 | Quét nhựa chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 13,93 | 1m2 |
| 16 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 29,25 | 1 m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 11,78 | 1 m3 |
| I | *\7- Cống bản B=0.75m, cọc 18 tuyến1-Km0+335.36: | |||
| 1 | Bê tông dầm bản, Vữa bê tông đá dăm 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,85 | 1 m3 |
| 2 | Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,053 | 1 tấn |
| 3 | Cốt thép tấm bản ĐK<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,063 | 1 tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 4,72 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm bản đúc sẵn, TL<250Kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 6 | Bê tông thân cống, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 2,47 | 1 m3 |
| 7 | Cốt thép thân cống ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,067 | 1 tấn |
| 8 | Cốt thép thân cống ĐK<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,066 | 1 tấn |
| 9 | Bê tông tường cánh, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,29 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn thân cống, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 17,76 | 1 m2 |
| 11 | Bê tông sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá dăm 4x6 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1,28 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn sân cống, móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 11,09 | 1 m2 |
| 13 | Bù bê tông M250 trên đỉnh cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,21 | 1m3 |
| 14 | Sỏi sạn đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1,24 | 1m3 |
| 15 | Quét nhựa chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 15,28 | 1m2 |
| 16 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 29,57 | 1 m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 12,15 | 1 m3 |
| J | *\8- Cống bản B=0.75m tuyến1, cọc P6-Km0+396.74: | |||
| 1 | Bê tông dầm bản, Vữa bê tông đá dăm 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,85 | 1 m3 |
| 2 | Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,053 | 1 tấn |
| 3 | Cốt thép tấm bản ĐK<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,063 | 1 tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 4,72 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm bản đúc sẵn, TL<250Kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 6 | Bê tông thân cống, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 3,01 | 1 m3 |
| 7 | Cốt thép thân cống ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,076 | 1 tấn |
| 8 | Cốt thép thân cống ĐK<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,084 | 1 tấn |
| 9 | Bê tông tường cánh, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,64 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn thân cống, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 26,16 | 1 m2 |
| 11 | Bê tông sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá dăm 4x6 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1,92 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn sân cống, móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 13,18 | 1 m2 |
| 13 | Bù bê tông M250 trên đỉnh cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,21 | 1m3 |
| 14 | Sỏi sạn đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1,45 | 1m3 |
| 15 | Quét nhựa chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 17,98 | 1m2 |
| 16 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 28,4 | 1 m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 17,33 | 1 m3 |
| 18 | Tháo dở ống cống ĐK 0.6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 2,5 | 1 m |
| K | *\9- Cống bản B=0.75m, cọc 23 tuyến1-Km0+494.74: | |||
| 1 | Bê tông dầm bản, Vữa bê tông đá dăm 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,85 | 1 m3 |
| 2 | Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,053 | 1 tấn |
| 3 | Cốt thép tấm bản ĐK<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,063 | 1 tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 4,72 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm bản đúc sẵn, TL<250Kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 6 | Bê tông thân cống, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 3,01 | 1 m3 |
| 7 | Cốt thép thân cống ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,076 | 1 tấn |
| 8 | Cốt thép thân cống ĐK<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,084 | 1 tấn |
| 9 | Bê tông tường cánh, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,61 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn thân cống, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 25,86 | 1 m2 |
| 11 | Bê tông sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá dăm 4x6 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1,81 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn sân cống, móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 12,85 | 1 m2 |
| 13 | Bù bê tông M250 trên đỉnh cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,21 | 1m3 |
| 14 | Sỏi sạn đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1,42 | 1m3 |
| 15 | Quét nhựa chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 17,98 | 1m2 |
| 16 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 22,84 | 1 m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 13,82 | 1 m3 |
| L | *\10- Cống bản B=1.5m, cọc 25 tuyến1-Km0+583.91: | |||
| 1 | Bê tông dầm bản, xà mũ, giằng chống, Vữa bê tông đá dăm 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 3,92 | 1 m3 |
| 2 | Cốt thép dầm bản, xà mũ, giằng chống ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,047 | 1 tấn |
| 3 | Cốt thép dầm bản, xà mũ, giằng chống ĐK<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,47 | 1 tấn |
| 4 | Ván khuôn dầm bản, xà mũ, giằng chống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 25,55 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông thân cống, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 7,56 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông, thân công, tường cánh, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 4,56 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn thân cống, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 53,05 | 1 m2 |
| 8 | Bê tông sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá dăm 4x6 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 11,46 | 1 m3 |
| 9 | Ván khuôn sân cống, móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 21,79 | 1 m2 |
| 10 | Sỏi sạn đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 4,42 | 1m3 |
| 11 | Làm móng CPĐD loại 1 Dmax37.5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 12,38 | 1m3 |
| 12 | Đá dăm tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 0,38 | 1m3 |
| 13 | Ống nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1,5 | 1m |
| 14 | Quét nhựa chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 22 | 1m2 |
| 15 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 92,12 | 1 m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 33,77 | 1 m3 |
| M | *\11- An toàn giao thông : | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, Biển tam giác L70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 3 | 1 Cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ , Loại trụ đỡ bằng sắt ống d80 L=3,4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 3 | 1 Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi