Gói thầu: Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200123089-02
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Đấu thầu Xây lắp KK
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200116156
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-10 10:26:00 đến ngày 2020-01-22 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,962,515,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A A. Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B B. Hạng mục 2: Phần xây lắp
C *\1- Nền đường :
1 Đào đất không phù hợp bằng máy đào, Đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 438,89 1 m3
2 Đào bậc cấp bằng máy, Đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 47,5 1 m3
3 Đào nền đường bằng máy đào, Đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 774,1 1 m3
4 Đắp nền đường bằng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2.160,76 1 m3
5 Mua đất để đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2.441,659 1 m3
6 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <= 1km, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2.441,659 1 m3
7 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <= 7km, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2.441,659 1 m3
8 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2.441,659 1 m3
9 Đào nền đường bê tông bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 44 1 m3
D *\2- Mặt đường :
1 Làm móng CPĐD loại 1 Dmax37.5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 357,31 1 m3
2 Lót bạt ni lông Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2.995,25 1 m2
3 Bê tông mặt đường, Dày 18cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 539,14 1 m3
4 Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 299,35 1 m2
5 Khe co giả Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 570,29 m
6 Khe giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 112 m
E *\3- Cống bản B=0.75m tuyến1, cọc 2-Km0+6.23
1 Bê tông dầm bản, Vữa bê tông đá dăm 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,12 1 m3
2 Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,07 1 tấn
3 Cốt thép tấm bản ĐK<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,087 1 tấn
4 Ván khuôn tấm bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 5,81 1 m2
5 Lắp đặt tấm bản đúc sẵn, TL<250Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 8 Cái
6 Bê tông thân cống, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 4,12 1 m3
7 Cốt thép thân cống ĐK<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,104 1 tấn
8 Cốt thép thân cống ĐK<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,114 1 tấn
9 Bê tông tường cánh, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,64 1 m3
10 Ván khuôn thân cống, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 33,52 1 m2
11 Bê tông sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá dăm 4x6 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,92 1 m3
12 Ván khuôn sân cống, móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 13,18 1 m2
13 Bù bê tông M250 trên đỉnh cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,21 1m3
14 Sỏi sạn đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,8 1m3
15 Quét nhựa chống thấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 24,64 1m2
16 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 33,52 1m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 20,15 1m3
18 Tháo dở khối bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2,26 1m3
19 Tháo dở ống cống ĐK 0.8m Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 4 1 m
F *\4- Nối cống vuông B=1.0m tuyến 1, cọc 4-Km0+87.32
1 Lắp đặt ống cống B=1.0m Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2 1 ống
2 Bê tông ống cống M250 đá1X2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,03 1m3
3 Cốt thép ống cống đúc sẵn, Đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,113 1 tấn
4 Ván khuôn đúc bê tông ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 17,46 1m2
5 Nối ống cống bằng phương pháp xảm, cống vuông B=1,0m Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2 m nối
6 Bê tông tường cánh, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,68 1 m3
7 Ván khuôn thân cống, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 6,94 1 m2
8 Bê tông sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá dăm 4x6 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 5,79 1 m3
9 Ván khuôn sân cống, móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 19,2 1 m2
10 Sỏi sạn đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1 1m3
11 Quét nhựa chống thấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 7,36 1m2
12 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 17,35 1 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 10,04 1 m3
14 Tháo dở khối bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2,25 1 m3
G *\5- Cống bản B=1.0m tuyến1, cọc 9A-Km0+129.02 :
1 Bê tông dầm bản, Vữa bê tông đá dăm 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,74 1 m3
2 Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,038 1 tấn
3 Cốt thép tấm bản ĐK<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,074 1 tấn
4 Ván khuôn tấm bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 7,98 1 m2
5 Lắp đặt tấm bản đúc sẵn, TL<250Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 6 Cái
6 Bê tông thân cống, tường cánh, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 4,96 1 m3
7 Ván khuôn thân cống, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 29,88 1 m2
8 Bê tông giằng đá dăm 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,76 1 m3
9 Cốt thép giằng ĐK<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,029 1 tấn
10 Ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 4,9 1 m2
11 Bê tông sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá dăm 4x6 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 10,17 1 m3
12 Ván khuôn sân cống, móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 11,18 1 m2
13 Sỏi sạn đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2,13 1m3
14 Quét nhựa chống thấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 11,33 1m2
15 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 53,96 1 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 19,59 1 m3
17 Tháo dở khối bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,23 1 m3
H *\6- Cống bản B=0.5m tuyến1, cọc 12A-Km0+228.42:
1 Bê tông dầm bản, Vữa bê tông đá dăm 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,63 1 m3
2 Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,041 1 tấn
3 Cốt thép tấm bản ĐK<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,047 1 tấn
4 Ván khuôn tấm bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3,95 1 m2
5 Lắp đặt tấm bản đúc sẵn, TL<250Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 6 Cái
6 Bê tông thân cống, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2,2 1 m3
7 Cốt thép thân cống ĐK<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,062 1 tấn
8 Cốt thép thân cống ĐK<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,063 1 tấn
9 Bê tông tường cánh, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,29 1 m3
10 Ván khuôn thân cống, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 19,17 1 m2
11 Bê tông sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá dăm 4x6 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,11 1 m3
12 Ván khuôn sân cống, móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 9,82 1 m2
13 Bù bê tông M250 trên đỉnh cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,16 1m3
14 Sỏi sạn đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,99 1m3
15 Quét nhựa chống thấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 13,93 1m2
16 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 29,25 1 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 11,78 1 m3
I *\7- Cống bản B=0.75m, cọc 18 tuyến1-Km0+335.36:
1 Bê tông dầm bản, Vữa bê tông đá dăm 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,85 1 m3
2 Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,053 1 tấn
3 Cốt thép tấm bản ĐK<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,063 1 tấn
4 Ván khuôn tấm bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 4,72 1 m2
5 Lắp đặt tấm bản đúc sẵn, TL<250Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 6 Cái
6 Bê tông thân cống, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2,47 1 m3
7 Cốt thép thân cống ĐK<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,067 1 tấn
8 Cốt thép thân cống ĐK<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,066 1 tấn
9 Bê tông tường cánh, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,29 1 m3
10 Ván khuôn thân cống, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 17,76 1 m2
11 Bê tông sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá dăm 4x6 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,28 1 m3
12 Ván khuôn sân cống, móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 11,09 1 m2
13 Bù bê tông M250 trên đỉnh cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,21 1m3
14 Sỏi sạn đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,24 1m3
15 Quét nhựa chống thấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 15,28 1m2
16 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 29,57 1 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 12,15 1 m3
J *\8- Cống bản B=0.75m tuyến1, cọc P6-Km0+396.74:
1 Bê tông dầm bản, Vữa bê tông đá dăm 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,85 1 m3
2 Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,053 1 tấn
3 Cốt thép tấm bản ĐK<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,063 1 tấn
4 Ván khuôn tấm bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 4,72 1 m2
5 Lắp đặt tấm bản đúc sẵn, TL<250Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 6 Cái
6 Bê tông thân cống, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3,01 1 m3
7 Cốt thép thân cống ĐK<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,076 1 tấn
8 Cốt thép thân cống ĐK<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,084 1 tấn
9 Bê tông tường cánh, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,64 1 m3
10 Ván khuôn thân cống, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 26,16 1 m2
11 Bê tông sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá dăm 4x6 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,92 1 m3
12 Ván khuôn sân cống, móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 13,18 1 m2
13 Bù bê tông M250 trên đỉnh cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,21 1m3
14 Sỏi sạn đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,45 1m3
15 Quét nhựa chống thấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 17,98 1m2
16 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 28,4 1 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 17,33 1 m3
18 Tháo dở ống cống ĐK 0.6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2,5 1 m
K *\9- Cống bản B=0.75m, cọc 23 tuyến1-Km0+494.74:
1 Bê tông dầm bản, Vữa bê tông đá dăm 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,85 1 m3
2 Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,053 1 tấn
3 Cốt thép tấm bản ĐK<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,063 1 tấn
4 Ván khuôn tấm bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 4,72 1 m2
5 Lắp đặt tấm bản đúc sẵn, TL<250Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 6 Cái
6 Bê tông thân cống, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3,01 1 m3
7 Cốt thép thân cống ĐK<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,076 1 tấn
8 Cốt thép thân cống ĐK<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,084 1 tấn
9 Bê tông tường cánh, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,61 1 m3
10 Ván khuôn thân cống, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 25,86 1 m2
11 Bê tông sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá dăm 4x6 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,81 1 m3
12 Ván khuôn sân cống, móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 12,85 1 m2
13 Bù bê tông M250 trên đỉnh cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,21 1m3
14 Sỏi sạn đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,42 1m3
15 Quét nhựa chống thấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 17,98 1m2
16 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 22,84 1 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 13,82 1 m3
L *\10- Cống bản B=1.5m, cọc 25 tuyến1-Km0+583.91:
1 Bê tông dầm bản, xà mũ, giằng chống, Vữa bê tông đá dăm 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3,92 1 m3
2 Cốt thép dầm bản, xà mũ, giằng chống ĐK<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,047 1 tấn
3 Cốt thép dầm bản, xà mũ, giằng chống ĐK<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,47 1 tấn
4 Ván khuôn dầm bản, xà mũ, giằng chống Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 25,55 1 m2
5 Bê tông thân cống, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 7,56 1 m3
6 Bê tông, thân công, tường cánh, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 4,56 1 m3
7 Ván khuôn thân cống, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 53,05 1 m2
8 Bê tông sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá dăm 4x6 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 11,46 1 m3
9 Ván khuôn sân cống, móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 21,79 1 m2
10 Sỏi sạn đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 4,42 1m3
11 Làm móng CPĐD loại 1 Dmax37.5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 12,38 1m3
12 Đá dăm tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,38 1m3
13 Ống nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,5 1m
14 Quét nhựa chống thấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 22 1m2
15 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 92,12 1 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 33,77 1 m3
M *\11- An toàn giao thông :
1 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, Biển tam giác L70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3 1 Cái
2 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ , Loại trụ đỡ bằng sắt ống d80 L=3,4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->