Gói thầu: Gói thầu: Xây lắp 3 thuộc dự án Các công trình SCL lưới điện năm 2020

Điều chỉnh giá dịch vụ từ ngày 01-06-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200112851-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bình Dương
Tên gói thầu Gói thầu: Xây lắp 3 thuộc dự án Các công trình SCL lưới điện năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200112493
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL của Tổng Công ty Điện lực miền Nam
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-14 08:34:00 đến ngày 2020-01-31 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,510,502,903 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN THUỘC ĐIỆN LỰC TÂN UYÊN
1 Công trình 1: Sửa chữa lớn lưới trung thế đường dây 4 náp tuyến 480 Trường Thành - 475 Cổng Xanh - 476 Tiến Triển - 478 Nam Tân Uyên (Từ trụ 01 đến trụ 43) và đường dây 1 náp tuyến 475 Cổng xanh (từ trụ 44 đến trụ 106). phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
2 ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
3 Móng BT trụ ghép M12BT2 11 móng
4 Móng BT trụ ghép M14BT2 6 móng
5 ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
6 Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi 11 Trụ
7 Trụ BTLT 14m_650kgf ghép đôi 6 Trụ
8 ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
9 Đà T-2400 trụ ghép 11 Bộ
10 ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
11 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_240/32mm2 31.934 m
12 Kéo dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_240/32 mm2 (01 mạch) 9,1608 km
13 Kéo dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_240/32 mm2 (02 mạch) 0,1992 km
14 Kéo dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_240/32 mm2 (04 mạch) 21,948 km
15 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 240/32 6 Cái
16 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 48 Cái
17 Bulon 16x300 24 Cây
18 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 66 Bộ
19 Nối ép WR 835 (cỡ dây 120-240/70-95) 24 cái
20 Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) 90 cái
21 Lắp Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) 6 cái
22 Bảng nguy hiểm + số trụ 11 Bộ
23 Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm 11 Bộ
24 Băng quấn Silicone 24kV 39 cuộn
25 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 183 Sợi
26 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 588 Sợi
27 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 240mm2 + yếm + 1 móc U thimble 162 Bộ
28 Cosse ép Cu-Al 240mm² (2 lỗ) 39 cái
29 ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
30 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
31 Trụ BTLT 12m_540kgf 11 trụ
32 Trụ BTLT 14m_650kgf 6 trụ
33 ĐDTT TGLL – PHẦN XÀ, NÉO (CHẰNG TRỤ) phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
34 Tháo gỡ xà phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
35 Đà đỡ I-2000 11 bộ
36 Đà đỡ IL2-2000 1 bộ
37 ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
38 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
39 Dây nhôm trần lõi thép As_240/26 mm2 9,1608 km
40 Dây nhôm trần lõi thép As_240/26 mm2 (02 mạch) 0,1992 km
41 Dây nhôm trần lõi thép As_240/26 mm2 (04 mạch) 21,948 km
42 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 36 cái
43 Chân sứ đỉnh 9 cái
44 Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) 102 cái
45 Kẹp căng dây AC240-300mm2 81 cái
46 Lắp lại phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
47 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 33 cái
48 Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) 102 Cái
49 ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
50 Dây nhôm trần lõi thép As_240/26 mm2 28.803,4 kg
51 Đà đỡ I-2000 11 bộ
52 Chân sứ đỉnh 9 bộ
53 Kẹp căng dây AC240-300mm2 81 cái
54 Đà đỡ IL2-2000 1 bộ
55 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 3 bộ
56 Trụ BTLT 14m_650kgf 6 bộ
57 Trụ BTLT 12m_540kgf 11 bộ
B PHẦN THUỘC ĐIỆN LỰC BÀU BÀNG
1 Công trình 2: Sửa chữa lớn lưới hạ áp trạm 43B Long Nguyên, 127B Long Nguyên, 149B Long Nguyên phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
2 TRẠM 43 LONG NGUYÊN-ĐDHT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
3 Móng bê tông trụ ghép đôi 8.5m 1 móng
4 Móng neo xòe 16x2400 8 móng
5 TRẠM 43 LONG NGUYÊN-ĐDHT XDM – PHẦN TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
6 Trụ BTLT 8,5m_300kgf ghép đôi 1 Trụ
7 TRẠM 43 LONG NGUYÊN-ĐDHT XDM – PHẦN XÀ, NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
8 Chằng xuống hạ áp (dùng code) trụ 8.5m không ty móng 6 Bộ
9 TRẠM 43 LONG NGUYÊN-ĐDHT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
10 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 1.210 Mét
11 Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 1,186 km
12 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 115,2 Mét
13 Lắp Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 0,115 km
14 Hộp domino 6 CB (chưa có CB) 24 Hộp
15 MCB 1 cực - 63A 96 Cái
16 MCB 1 cực - 80A 48 Cái
17 Kẹp nối cáp IPC 25-95/6-35 120 Cái
18 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 14 Cái
19 Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 6 Cái
20 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 16 Cái
21 Lắp Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 16 Cái
22 Kẹp treo cáp ABC-4x50mm2 30 Cái
23 Kẹp ngừng cáp ABC-4x50mm2 8 Cái
24 Bulon 16x250 23 Cái
25 Bulon 16x300 1 Cái
26 Bulon móc 16x250 32 Cái
27 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 80 Cái
28 Code 8x100 phi Ø204x410 + 2 thanh nối 410 + 2 Bolt VRS 16x150 + 4 rondell 18 2 Bộ
29 Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 25-95) 16 Cái
30 Móc đôi treo cáp ABC 25-95 4 Cái
31 TRẠM 43 LONG NGUYÊN-ĐDHT TGLL – PHẦN TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
32 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
33 Trụ BTLT 8,4m 1 Cái
34 TRẠM 43 LONG NGUYÊN-ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
35 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
36 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 35 mm2 1,186 km
37 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 3,558 km
38 Rack 4 sứ 32 Cái
39 Sứ ống chỉ 80mm 122 Cái
40 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 48 Cái
41 TRẠM 43 LONG NGUYÊN-ĐDHT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
42 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 35 mm2 182 kg
43 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 809 kg
44 Rack 4 sứ 32 Cái
45 Sứ ống chỉ 80mm 122 Cái
46 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 48 Cái
47 Trụ BTLT 8,4m 1 Trụ
48 TRẠM 127B LONG NGUYÊN-ĐDHT XDM – PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
49 Móng bê tông trụ ghép đôi 8.5m 2 móng
50 Móng neo xòe 16x2400 9 móng
51 TRẠM 127B LONG NGUYÊN-ĐDHT XDM – PHẦN TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
52 Trụ BTLT 8,5m_300kgf ghép đôi 2 Trụ
53 TRẠM 127B LONG NGUYÊN-ĐDHT XDM – PHẦN XÀ NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
54 Chằng xuống hạ áp (dùng code) trụ 8.5m không ty móng 7 Bộ
55 TRẠM 127B LONG NGUYÊN-ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
56 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 1.163 Mét
57 Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 1,14 km
58 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 163,2 Mét
59 Lắp Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 0,163 km
60 Hộp domino 6 CB (chưa có CB) 34 Hộp
61 MCB 1 cực - 63A 136 Cái
62 MCB 1 cực - 80A 68 Cái
63 Kẹp nối cáp IPC 25-95/6-35 170 Cái
64 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 38 Cái
65 Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 30 Cái
66 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 16 Cái
67 Lắp Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 16 Cái
68 Kẹp treo cáp ABC-4x50mm2 30 Cái
69 Kẹp ngừng cáp ABC-4x50mm2 16 Cái
70 Bulon 16x250 33 Cái
71 Bulon 16x300 1 Cái
72 Bulon móc 16x250 39 Cái
73 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 107 Cái
74 Code 8x100 phi Ø204x410 + 2 thanh nối 410 + 2 Bolt VRS 16x150 + 4 rondell 18 2 Bộ
75 Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 25-95) 16 Cái
76 Móc đôi treo cáp ABC 25-95 5 Cái
77 TRẠM 127B LONG NGUYÊN-ĐDHT TGLL – PHẦN TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
78 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
79 Trụ BTLT 8,4m 2 Cái
80 TRẠM 127B LONG NGUYÊN-ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
81 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
82 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 35 mm2 1,14 km
83 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 3,42 km
84 Rack 4 sứ 35 Mét
85 Sứ ống chỉ 80mm 139 Cái
86 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 68 Cục
87 TRẠM 127B LONG NGUYÊN-ĐDHT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
88 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 35 mm2 175 kg
89 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 777 kg
90 Rack 4 sứ 35 Cái
91 Sứ ống chỉ 80mm 139 Cái
92 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 68 Cái
93 Trụ BTLT 8,4m 2 Trụ
94 TRẠM 149B LONG NGUYÊN-ĐDHT XDM – PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
95 Móng M8,4a 1 móng
96 Móng bê tông trụ ghép đôi 8.5m 2 móng
97 Móng neo xòe 16x2400 3 móng
98 TRẠM 149B LONG NGUYÊN-ĐDHT XDM – PHẦN TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
99 Trụ BTLT 8,5m_300kgf 1 Trụ
100 Trụ BTLT 8,5m_300kgf ghép đôi 2 Trụ
101 TRẠM 149B LONG NGUYÊN-ĐDHT XDM – PHẦN XÀ, NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
102 Chằng xuống hạ áp (dùng code) trụ 8.5m không ty móng 1 Bộ
103 TRẠM 149B LONG NGUYÊN-ĐDHT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
104 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 1.134 Mét
105 Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 1,112 km
106 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 148,8 Mét
107 Lắp Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 0,149 km
108 Hộp domino 6 CB (chưa có CB) 31 Hộp
109 MCB 1 cực - 63A 124 Cái
110 MCB 1 cực - 80A 62 Cái
111 Kẹp nối cáp IPC 25-95/6-35 155 Cái
112 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 36 Cái
113 Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 36 Cái
114 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 16 Cái
115 Lắp Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 16 Cái
116 Kẹp treo cáp ABC-4x50mm2 27 Cái
117 Kẹp ngừng cáp ABC-4x50mm2 16 Cái
118 Bulon 16x250 29 Cái
119 Bulon 16x300 2 Cái
120 Bulon móc 16x250 39 Cái
121 Bulon móc 16x300 1 Cái
122 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 102 Cái
123 Code 8x100 phi Ø204x410 + 2 thanh nối 410 + 2 Bolt VRS 16x150 + 4 rondell 18 2 Bộ
124 Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 25-95) 16 Cái
125 Móc đôi treo cáp ABC 25-95 1 Cái
126 TRẠM 149B LONG NGUYÊN-ĐDHT TGLL – PHẦN TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
127 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
128 Trụ BTLT 8,4m 3 Cái
129 TRẠM 149B LONG NGUYÊN-ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
130 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
131 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 35 mm2 1,112 km
132 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 3,336 km
133 Rack 4 sứ 36 Cái
134 Sứ ống chỉ 80mm 143 Cái
135 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 70 Cái
136 TRẠM 149B LONG NGUYÊN-ĐDHT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
137 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 35 mm2 171 kg
138 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 758 kg
139 Rack 4 sứ 36 Cái
140 Sứ ống chỉ 80mm 143 Cái
141 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 70 Cái
142 Trụ BTLT 8,4m 3 Trụ
143 Công trình 3: Sửa chữa lớn lưới hạ áp trạm 39 Long Nguyên 46, 48 Long Nguyên 46, 52 Long Nguyên 46, 62 Long Nguyên 46, 73 Long Nguyên 46 phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
144 TRẠM 39 LONG NGUYÊN 46-ĐDHT XDM – PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
145 Móng neo xòe 16x2400 11 móng
146 TRẠM 39 LONG NGUYÊN 46-ĐDHT XDM – PHẦN XÀ, NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
147 Chằng xuống hạ áp (code) trụ 12m không ty móng 1 Bộ
148 Chằng xuống hạ áp (dùng code) trụ 8.5m không ty móng 9 Bộ
149 Chằng xuống (không code) trụ 8.5m không ty móng 1 Bộ
150 TRẠM 39 LONG NGUYÊN 46-ĐDHT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
151 Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 8 Mét
152 Kéo Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 0,008 km
153 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 86 Mét
154 Lắp Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 0,086 km
155 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 3x70 mm2 2.651 Mét
156 Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 3x70 mm2 2,599 km
157 Hộp domino 6 CB (chưa có CB) 24 Cái
158 MCB 1 cực - 32A 96 Cái
159 MCB 1 cực - 63A 24 Cái
160 MCB 1 cực - 80A 24 Cái
161 Kẹp nối cáp IPC 25-95/6-35 96 Cái
162 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 36 Cái
163 Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 6 Cái
164 Kẹp treo cáp ABC-3x70mm2 64 Cái
165 Kẹp ngừng cáp ABC-3x70mm2 14 Cái
166 Móc đôi treo cáp ABC 25-95 4 Cái
167 Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm 30 Bộ
168 Bulon 16x250 14 Cái
169 Bulon 16x300 39 Cái
170 Bulon móc 16x250 40 Cái
171 Bulon móc 16x300 31 Cái
172 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 177 Cái
173 Code 8x100 phi Ø204x410 + 2 thanh nối 410 + 2 Bolt VRS 16x150 + 4 rondell 18 2 Bộ
174 Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 25-95) 36 Cái
175 TRẠM 39 LONG NGUYÊN 46-ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
176 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
177 Cáp nhôm trần AC-35mm² 1,434 km
178 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 5,198 km
179 Khung U sứ 15 Cái
180 Rack 2 sứ 19 Cái
181 Rack 3 sứ 54 Cái
182 Sứ ống chỉ 80mm 215 Cái
183 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 40 Cái
184 TRẠM 39 LONG NGUYÊN 46-ĐDHT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
185 Cáp nhôm trần AC-35mm² 214 kg
186 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 1.403 kg
187 Khung U sứ 15 Cái
188 Rack 2 sứ 19 Cái
189 Rack 3 sứ 54 Cái
190 Sứ ống chỉ 80mm 215 Cái
191 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 40 Cái
192 TRẠM 48 LONG NGUYÊN 46-ĐDHT XDM – PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
193 Móng neo xòe 16x2400 móng 7 móng
194 TRẠM 48 LONG NGUYÊN 46-ĐDHT XDM – PHẦN XÀ NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
195 Chằng xuống hạ áp (code) trụ 12m không ty móng 1 Bộ
196 Chằng xuống hạ áp (dùng code) trụ 8.5m không ty móng 6 Bộ
197 TRẠM 48 LONG NGUYÊN 46-ĐDHT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
198 Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 52 Mét
199 Lắp Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 0,052 km
200 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 194 Mét
201 Lắp Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 0,194 km
202 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 3x70 mm2 1.365 Mét
203 Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 3x70 mm2 1,338 km
204 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 3x95 mm2 102 Mét
205 Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 3x95 mm2 0,1 km
206 Hộp domino 6 CB (chưa có CB) 54 Cái
207 MCB 1 cực - 32A 216 Cái
208 MCB 1 cực - 63A 54 Cái
209 MCB 1 cực - 80A 54 Cái
210 Kẹp nối cáp IPC 25-95/6-35 216 Cái
211 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 42 Cái
212 Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 36 Cái
213 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 12 Cái
214 Lắp Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 6 Cái
215 Kẹp treo cáp ABC-3x70mm2 26 Cái
216 Kẹp ngừng cáp ABC-3x70mm2 20 Cái
217 Kẹp treo cáp ABC-3x95mm2 2 Cái
218 Kẹp ngừng cáp ABC-3x95mm2 2 Cái
219 Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm 2 Bộ
220 Bulon 16x250 51 Cái
221 Bulon 16x300 5 Cái
222 Bulon móc 16x250 45 Cái
223 Bulon móc 16x300 3 Cái
224 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 162 Cái
225 Code 8x100 phi Ø204x410 + 2 thanh nối 410 + 2 Bolt VRS 16x150 + 4 rondell 18 1 Bộ
226 Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 25-95) 24 Cái
227 TRẠM 48 LONG NGUYÊN 46-ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
228 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
229 Cáp nhôm trần AC-35mm² 1,338 km
230 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 2,676 km
231 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 0,2 km
232 Rack 2 sứ 4 Cái
233 Rack 3 sứ 38 Cái
234 Sứ ống chỉ 80mm 122 Cái
235 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 74 Cái
236 TRẠM 48 LONG NGUYÊN 46-ĐDHT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
237 Cáp nhôm trần AC-35mm² 199 kg
238 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 723 kg
239 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 73 kg
240 Rack 2 sứ 4 Cái
241 Rack 3 sứ 38 Cái
242 Sứ ống chỉ 80mm 122 Cái
243 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 74 Cái
244 TRẠM 52 LONG NGUYÊN 46-ĐDHT XDM – PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
245 Móng neo xòe 16x2400 4 móng
246 TRẠM 52 LONG NGUYÊN 46-ĐDHT XDM – PHẦN XÀ, NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
247 Chằng xuống hạ áp (code) trụ 12m không ty móng 2 Bộ
248 Chằng xuống hạ áp (dùng code) trụ 8.5m không ty móng 2 Bộ
249 TRẠM 52 LONG NGUYÊN 46-ĐDHT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
250 Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 9 Mét
251 Lắp Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 0,009 km
252 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 65 Mét
253 Lắp Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 0,065 km
254 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 3x70 mm2 391 Mét
255 Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 3x70 mm2 0,383 km
256 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 3x95 mm2 487 Mét
257 Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 3x95 mm2 0,477 km
258 Hộp domino 6 CB (chưa có CB) 18 Cái
259 MCB 1 cực - 32A 72 Cái
260 MCB 1 cực - 63A 18 Cái
261 MCB 1 cực - 80A 18 Cái
262 Kẹp nối cáp IPC 25-95/6-35 72 Cái
263 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 12 Cái
264 Lắp Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 6 Cái
265 Kẹp treo cáp ABC-3x70mm2 8 Cái
266 Kẹp ngừng cáp ABC-3x70mm2 4 Cái
267 Kẹp treo cáp ABC-3x95mm2 10 Cái
268 Kẹp ngừng cáp ABC-3x95mm2 4 Cái
269 Bulon 16x250 8 Cái
270 Bulon 16x300 19 Cái
271 Bulon móc 16x250 11 Cái
272 Bulon móc 16x300 11 Cái
273 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 78 Cái
274 Code 8x100 phi Ø204x410 + 2 thanh nối 410 + 2 Bolt VRS 16x150 + 4 rondell 18 3 Bộ
275 Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 25-95) 18 Cái
276 TRẠM 52 LONG NGUYÊN 46-ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
277 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
278 Cáp nhôm trần AC-35mm² 0,383 km
279 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 0,766 km
280 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 0,954 km
281 Rack 2 sứ 14 Cái
282 Rack 3 sứ 12 km
283 Sứ ống chỉ 80mm 64 Cái
284 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 36 Cái
285 TRẠM 52 LONG NGUYÊN 46-ĐDHT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
286 Cáp nhôm trần AC-35mm² 57 kg
287 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 207 kg
288 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 349 kg
289 Rack 2 sứ 14 Cái
290 Rack 3 sứ 12 Cái
291 Sứ ống chỉ 80mm 64 Cái
292 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 36 Cái
293 TRẠM 62 LONG NGUYÊN 46-ĐDHT XDM – PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
294 Móng neo xòe 16x2400 4 móng
295 TRẠM 62 LONG NGUYÊN 46-ĐDHT XDM – PHẦN XÀ, NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
296 Chằng xuống hạ áp (code) trụ 12m không ty móng 3 Bộ
297 Chằng xuống hạ áp (dùng code) trụ 8.5m không ty móng 1 Bộ
298 TRẠM 62 LONG NGUYÊN 46-ĐDHT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
299 Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 5 Mét
300 Lắp Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 0,005 km
301 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 68 Mét
302 Lắp Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 0,068 km
303 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 3x70 mm2 2.076 Mét
304 Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 3x70 mm2 2,035 km
305 Hộp domino 6 CB (chưa có CB) 19 Cái
306 MCB 1 cực - 32A 76 km
307 MCB 1 cực - 63A 19 Cái
308 MCB 1 cực - 80A 19 Cái
309 Kẹp nối cáp IPC 25-95/6-35 76 Cái
310 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 24 Cái
311 Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 12 Cái
312 Kẹp treo cáp ABC-3x70mm2 50 Cái
313 Kẹp ngừng cáp ABC-3x70mm2 8 Cái
314 Móc đôi treo cáp ABC 25-95 1 Cái
315 Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm 21 Bộ
316 Bulon 16x250 2 Cái
317 Bulon 16x300 37 Cái
318 Bulon móc 16x250 8 Cái
319 Bulon móc 16x300 45 Cái
320 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 131 Cái
321 Code 8x100 phi Ø204x410 + 2 thanh nối 410 + 2 Bolt VRS 16x150 + 4 rondell 18 2 Bộ
322 Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 25-95) 24 Cái
323 TRẠM 62 LONG NGUYÊN 46-ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
324 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
325 Cáp nhôm trần AC-35mm² 0,938 km
326 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 4,07 km
327 Rack 2 sứ 9 Cái
328 Rack 3 sứ 47 Cái
329 Sứ ống chỉ 80mm 159 Cái
330 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 38 km
331 TRẠM 62 LONG NGUYÊN 46-ĐDHT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
332 Cáp nhôm trần AC-35mm² 140 kg
333 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 1.099 kg
334 Rack 2 sứ 9 Cái
335 Rack 3 sứ 47 Cái
336 Sứ ống chỉ 80mm 159 Cái
337 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 38 Cái
338 TRẠM 73 LONG NGUYÊN 46-ĐDHT XDM – PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
339 Móng neo xòe 16x2400 4 móng
340 TRẠM 73 LONG NGUYÊN 46-ĐDHT XDM – PHẦN XÀ, NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
341 Chằng xuống hạ áp (không code) trụ 12m không ty móng 1 Bộ
342 Chằng xuống hạ áp (code) trụ 12m không ty móng 1 Bộ
343 Chằng xuống hạ áp (dùng code) trụ 8.5m không ty móng 2 Bộ
344 TRẠM 73 LONG NGUYÊN 46-ĐDHT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
345 Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 2 Mét
346 Kéo Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 0,002 km
347 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 32 Mét
348 Lắp Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 0,032 km
349 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 3x50 mm2 1.047 Mét
350 Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 3x50 mm2 1,026 Mét
351 Hộp domino 6 CB (chưa có CB) 9 Cái
352 MCB 1 cực - 32A 36 Cái
353 MCB 1 cực - 63A 9 Cái
354 MCB 1 cực - 80A 9 Cái
355 Kẹp nối cáp IPC 25-95/6-35 36 Cái
356 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 16 Cái
357 Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 10 Cái
358 Kẹp treo cáp ABC-3x50mm2 26 Cái
359 Kẹp ngừng cáp ABC-3x50mm2 6 Cái
360 Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm 4 Bộ
361 Bulon 16x250 4 Cái
362 Bulon 16x300 19 Cái
363 Bulon móc 16x250 18 Cái
364 Bulon móc 16x300 13 Cái
365 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 77 Cái
366 Code 8x100 phi Ø204x410 + 2 thanh nối 410 + 2 Bolt VRS 16x150 + 4 rondell 18 1 Bộ
367 Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 25-95) 12 Cái
368 TRẠM 73 LONG NGUYÊN 46-ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
369 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
370 Cáp nhôm trần AC-35mm² 0,762 km
371 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 2,052 km
372 Rack 2 sứ 6 Cái
373 Rack 3 sứ 25 Cái
374 Sứ ống chỉ 80mm 87 Cái
375 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 18 Cái
376 TRẠM 73 LONG NGUYÊN 46-ĐDHT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
377 Cáp nhôm trần AC-35mm² 114 kg
378 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 466 kg
379 Rack 2 sứ 6 Cái
380 Rack 3 sứ 25 Cái
381 Sứ ống chỉ 80mm 87 Cái
382 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 18 Cái
383 Công trình 4: Sửa chữa lớn đầu cáp ngầm trung áp các lộ ra 22kV máy 1 trạm Lai Uyên phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
384 Cáp ngầm đầu lộ ra và cáp ngầm băng đường tuyến 472 Đồng Sổ-ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
385 Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 60 m
386 Lắp Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 60 m
387 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 3 bộ
388 Thay Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 3 bộ
389 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
390 Thay Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
391 Đầu cáp ngầm 3P-120mm2 (ngoài trời) 4 bộ
392 Thay Đầu cáp ngầm 3P-120mm2 (ngoài trời) 4 bộ
393 Băng quấn Silicone 24kV 33 Cuộn
394 Silicon 6 Ông
395 Cosse ép Cu 240mm2 (2 lỗ) 48 Cái
396 Cáp ngầm đầu lộ ra và cáp ngầm băng đường tuyến 472 Đồng Sổ-ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
397 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
398 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 3 bộ
399 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
400 Đầu cáp ngầm 3P-120mm2 (ngoài trời) 4 bộ
401 Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 14 m
402 Dây đồng bọc 24kV_CX 120 mm2 12 m
403 Cáp ngầm đầu lộ ra và cáp ngầm băng đường tuyến 472 Đồng Sổ-ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
404 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 3 bộ
405 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
406 Đầu cáp ngầm 3P-120mm2 (ngoài trời) 4 bộ
407 Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 14 cục
408 Dây đồng bọc 24kV_CX 120 mm2 12 m
409 Cáp ngầm đầu lộ ra và cáp ngầm bằng đường tuyến 474 Từ Vân-ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
410 Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 54 m
411 Lắp Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 54 m
412 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 5 bộ
413 Thay Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 5 bộ
414 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
415 Thay Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
416 Băng quấn Silicone 24kV 33 Cuộn
417 Silicon 6 Ông
418 Cosse ép Cu 240mm2 (2 lỗ) 36 Cái
419 Cáp ngầm đầu lộ ra và cáp ngầm bằng đường tuyến 474 Từ Vân-ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
420 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
421 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 5 bộ
422 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
423 Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 27 m
424 Cáp ngầm đầu lộ ra và cáp ngầm bằng đường tuyến 474 Từ Vân-ĐDTT THU HỒI – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
425 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 5 bộ
426 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
427 Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 27 m
428 Cáp ngầm đầu lộ ra tuyến 476 EMC-ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
429 Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 18 m
430 Lắp Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 18 m
431 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 1 bộ
432 Thay Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 1 bộ
433 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
434 Thay Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
435 Băng quấn Silicone 24kV 9 Cuộn
436 Silicon 2 Ông
437 Cosse ép Cu 240mm2 (2 lỗ) 12 Cái
438 Cáp ngầm đầu lộ ra tuyến 476 EMC-ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
439 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
440 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 1 bộ
441 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
442 Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 6 m
443 Cáp ngầm đầu lộ ra tuyến 476 EMC-ĐDTT THU HỒI – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
444 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 1 bộ
445 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
446 Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 6 m
447 Cáp ngầm đầu lộ ra tuyến 478 Phương Đông (tuyến 478 Chiến Thắng cũ)-ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
448 Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 18 m
449 Lắp Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 18 m
450 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 1 bộ
451 Thay Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 1 bộ
452 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
453 Thay Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
454 Băng quấn Silicone 24kV 9 Cuộn
455 Silicon 2 Ông
456 Cosse ép Cu 240mm2 (2 lỗ) 12 Cái
457 Cáp ngầm đầu lộ ra tuyến 478 Phương Đông (tuyến 478 Chiến Thắng cũ)-ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
458 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
459 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 1 bộ
460 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
461 Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 6 m
462 Cáp ngầm đầu lộ ra tuyến 478 Phương Đông (tuyến 478 Chiến Thắng cũ)-ĐDTT THU HỒI – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
463 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 1 bộ
464 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
465 Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 6 m
466 Cáp ngầm đầu lộ ra và cáp ngầm bằng đường 480 Cây Trường (tuyến 480 Bàu Bàng cũ)-ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
467 Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 36 m
468 Lắp Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 36 m
469 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 3 bộ
470 Thay Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 3 bộ
471 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
472 Thay Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
473 Băng quấn Silicone 24kV 21 Cuộn
474 Silicon 4 Ông
475 Cosse ép Cu 240mm2 (2 lỗ) 24 Cái
476 Cáp ngầm đầu lộ ra và cáp ngầm bằng đường 480 Cây Trường (tuyến 480 Bàu Bàng cũ)-ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
477 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
478 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 3 bộ
479 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 1 bộ
480 Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 17 m
481 Cáp ngầm đầu lộ ra và cáp ngầm bằng đường 480 Cây Trường (tuyến 480 Bàu Bàng cũ)-ĐDTT THU HỒI – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
482 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (ngoài trời) 2,9412 bộ
483 Đầu cáp ngầm 3P-300mm2 (trong nhà) 0,9804 bộ
484 Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 17 m
485 Công trình 5: Sửa chữa lớn lưới hạ thế các trạm biến áp khu vực xã Trừ Văn Thố, Cây Trường II, huyện Bàu Bàng năm 2020 (thay kẹp quai U, cầu chì cá) phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
486 TRẠM 35 THAM RỚT 119B-ĐDHT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
487 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 212 mét
488 Lắp Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 0,212 km
489 Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 25 mét
490 Lắp Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 0,025 km
491 Hộp domino 6 CB (chưa có CB) 59 bộ
492 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 236 Cái
493 Bulon 16x250 48 cái
494 Bulon 16x300 11 cái
495 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 118 cái
496 Băng keo cách điện hạ thế 203 cuộn
497 MCB 1 cực - 63A 118 cái
498 MCB 1 cực - 32 A 177 cái
499 MCB 1 cực - 80 A 59 cái
500 TRẠM 35 THAM RỚT 119B-ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
501 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
502 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 130 cái
503 Cầu chì trời 30A 39 cái
504 TRẠM 35 THAM RỚT 119B-ĐDHT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
505 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 130 Cái
506 Cầu chì trời 30A 39 Cái
507 TRẠM 45 THAM RỚT 119B-ĐDHT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
508 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 209 mét
509 Lắp Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 0,209 km
510 Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 21 mét
511 Lắp Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 0,021 km
512 Hộp domino 6 CB (chưa có CB) 58 bộ
513 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 232 cái
514 Bulon 16x250 51 cái
515 Bulon 16x300 7 cái
516 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 116 cái
517 Băng keo cách điện hạ thế 193 cuộn
518 MCB 1 cực - 63A 116 cái
519 MCB 1 cực - 32 A 174 cái
520 MCB 1 cực - 80 A 58 cái
521 TRẠM 45 THAM RỚT 119B-ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
522 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
523 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 127 cái
524 Cầu chì trời 30A 38 cái
525 TRẠM 45 THAM RỚT 119B-ĐDHT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
526 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 127 Cái
527 Cầu chì trời 30A 38 Cái
528 TRẠM 58 THAM RỚT 119B-ĐDHT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
529 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 277 mét
530 Lắp Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 0,277 km
531 Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 24 mét
532 Lắp Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 0,024 km
533 Hộp domino 6 CB (chưa có CB) 67 bộ
534 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 268 cái
535 Bulon 16x250 52 cái
536 Bulon 16x300 15 cái
537 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 134 cái
538 Băng keo cách điện hạ thế 288 cuộn
539 MCB 1 cực - 63A 134 cái
540 MCB 1 cực - 32 A 201 cái
541 MCB 1 cực - 80 A 67 cái
542 TRẠM 58 THAM RỚT 119B-ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
543 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
544 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 197 cái
545 Cầu chì trời 30A 41 cái
546 TRẠM 58 THAM RỚT 119B-ĐDHT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
547 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 197 Cái
548 Cầu chì trời 30A 41 Cái
549 TRẠM 80 THAM RỚT 119B-ĐDHT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
550 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 221 mét
551 Lắp Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 0,221 km
552 Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 16 mét
553 Lắp Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 0,016 km
554 Hộp domino 6 CB (chưa có CB) 51 bộ
555 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 235 cái
556 Bulon 16x250 34 cái
557 Bulon 16x300 17 cái
558 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 102 cái
559 Băng keo cách điện hạ thế 182 cuộn
560 MCB 1 cực - 63A 102 cái
561 MCB 1 cực - 32 A 153 cái
562 MCB 1 cực - 80 A 51 cái
563 TRẠM 80 THAM RỚT 119B-ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
564 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
565 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 122 cái
566 Cầu chì trời 30A 23 cái
567 TRẠM 80 THAM RỚT 119B-ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
568 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 122 Cái
569 Cầu chì trời 30A 23 Cái
570 TRẠM 91 THAM RỚT 119B-ĐDHT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
571 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 133 mét
572 Lắp Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 0,133 km
573 Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 6 mét
574 Lắp Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 0,006 km
575 Hộp domino 6 CB (chưa có CB) 37 bộ
576 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 148 cái
577 Bulon 16x250 33 cái
578 Bulon 16x300 4 cái
579 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 74 cái
580 Băng keo cách điện hạ thế 129 cuộn
581 MCB 1 cực - 63A 74 cái
582 MCB 1 cực - 32 A 111 cái
583 MCB 1 cực - 80 A 37 cái
584 TRẠM 91 THAM RỚT 119B-ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
585 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
586 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 86 cái
587 Cầu chì trời 30A 13 cái
588 TRẠM 91 THAM RỚT 119B-ĐDHT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
589 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 86 Cái
590 Cầu chì trời 30A 13 Cái
591 TRẠM 99 THAM RỚT 119B-ĐDHT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
592 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 373 mét
593 Lắp Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 0,373 km
594 Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 23 mét
595 Lắp Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 0,023 km
596 Hộp domino 6 CB (chưa có CB) 96 bộ
597 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 407 cái
598 Bulon 16x250 83 cái
599 Bulon 16x300 13 cái
600 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 192 cái
601 Băng keo cách điện hạ thế 348 cuộn
602 MCB 1 cực - 63A 192 cái
603 MCB 1 cực - 32 A 288 cái
604 MCB 1 cực - 80 A 96 cái
605 TRẠM 99 THAM RỚT 119B-ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
606 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
607 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 232 cái
608 Cầu chì trời 30A 58 cái
609 TRẠM 99 THAM RỚT 119B-ĐDHT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
610 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 232 Cái
611 Cầu chì trời 30A 58 Cái
612 TRẠM 111 THAM RỚT 119B-ĐDHT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
613 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 136 mét
614 Lắp Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 0,136 km
615 Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 5 mét
616 Lắp Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 0,005 km
617 Hộp domino 6 CB (chưa có CB) 34 bộ
618 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 147 cái
619 Bulon 16x250 28 cái
620 Bulon 16x300 6 cái
621 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 68 cái
622 Băng keo cách điện hạ thế 147 cuộn
623 MCB 1 cực - 63A 68 cái
624 MCB 1 cực - 32 A 102 cái
625 MCB 1 cực - 80 A 34 cái
626 TRẠM 111 THAM RỚT 119B-ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
627 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
628 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 98 cái
629 Cầu chì trời 30A 12 cái
630 TRẠM 111 THAM RỚT 119B-ĐDHT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
631 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 98 Cái
632 Cầu chì trời 30A 12 Cái
633 TRẠM 116 THAM RỚT 119B-ĐDHT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
634 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 86 mét
635 Lắp Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 0,086 km
636 Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 7 mét
637 Lắp Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 0,007 km
638 Hộp domino 6 CB (chưa có CB) 20 bộ
639 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 92 cái
640 Bulon 16x250 16 cái
641 Bulon 16x300 4 cái
642 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 40 cái
643 Băng keo cách điện hạ thế 63 cuộn
644 MCB 1 cực - 63A 40 cái
645 MCB 1 cực - 32 A 60 cái
646 MCB 1 cực - 80 A 20 cái
647 TRẠM 116 THAM RỚT 119B-ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
648 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
649 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 42 cái
650 Cầu chì trời 30A 15 cái
651 TRẠM 116 THAM RỚT 119B-ĐDHT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
652 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 42 Cái
653 Cầu chì trời 30A 15 Cái
C ĐIỆN LỰC PHÚ GIÁO
1 Công trình 6: Sửa chữa lớn đường dây trung thế nhánh rẽ Cầu Bà Ý huyện Phú Giáo năm 2020 phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
2 Nhánh rẽ 22kV Cầu Bà Ý - Đoạn từ trụ 77 đến 84-ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
3 Đà I-2000 1 bộ
4 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) có ty neo + neo xòe trụ 12m 4 bộ
5 Nhánh rẽ 22kV Cầu Bà Ý - Đoạn từ trụ 77 đến 84 - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
6 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_70/11 mm2 1.502,5 m
7 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_70/11 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 1,473 km
8 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 9 bộ
9 Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm 7 bộ
10 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 70mm2 + yếm + 1 móc U thimble 15 bộ
11 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_70mm2 16 sợi
12 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_70mm2 6 sợi
13 Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm 2 cây
14 Ty sứ thường 24kV 2 cây
15 Băng quấn Silicone 24kV 6 cuộn
16 Bulon 16x250 8 cái
17 Lắp Bulon 16x250 2 cái
18 Bulon 16x300 7 cái
19 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 30 con
20 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 6 cái
21 Nối ép WR 289 (cỡ dây 50-70/25-50) 12 cái
22 Nối ép WR 835 (cỡ dây 120-240/70-95) 6 cái
23 Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) 4 cái
24 Nhánh rẽ 22kV Cầu Bà Ý - Đoạn từ trụ 77 đến 84 -ĐDTT TGLL – PHẦN XÀ, NÉO (CHẰNG TRỤ) phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
25 Tháo gỡ xà phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
26 Đà sắt 2000 + 2 chống 920 1 bộ
27 Tháo chằng phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
28 Chằng xuống trung thế (chỉ gồm 15m cáp thép + 1 sứ chằng) 3 bộ
29 Nhánh rẽ 22kV Cầu Bà Ý - Đoạn từ trụ 77 đến 84 - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
30 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
31 Dây nhôm trần lõi thép As_70/11 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 1,473 km
32 Sứ đứng 24kV 2 cái
33 Chuỗi cách điện treo 24kV 9 cái
34 Boulon bắt chân sứ đỉnh 4 cái
35 Khung U + sứ ống chỉ 7 bộ
36 Kẹp căng dây AC50-70mm2 15 cái
37 Kẹp quai U 2/0 1 cái
38 Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) 4 cái
39 Chân sứ đỉnh 2 cây
40 Lắp lại phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
41 Sứ đứng 24kV 2 cái
42 Kẹp quai U 2/0 1 cái
43 Nhánh rẽ 22kV Cầu Bà Ý - Đoạn từ trụ 77 đến 84 - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
44 Đà sắt 2000 + 2 chống 920 1 bộ
45 Chằng xuống trung thế (chỉ gồm 15m cáp thép + 1 sứ chằng) 3 bộ
46 Dây nhôm trần lõi thép As_70/11 mm2 403,6 kg
47 Chuỗi cách điện treo 24kV 9 cái
48 Boulon bắt chân sứ đỉnh 4 cái
49 Khung U + sứ ống chỉ 7 bộ
50 Kẹp căng dây AC50-70mm2 15 cái
51 Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) 4 cái
52 Chân sứ đỉnh 2 cây
53 Nhánh rẽ 22kV Cầu Bà Ý - Đoạn từ trụ 84 đến 226 - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
54 Đà T-2000 (DT-2000) 30 bộ
55 Đà I-2000 1 bộ
56 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) có ty neo + neo xòe trụ 12m 59 bộ
57 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) không có ty neo + neo xòe trụ 12m 2 bộ
58 Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 12m 2 bộ
59 Bộ neo chằng cách khoảng (dùng code) trụ 12m 9 bộ
60 Nhánh rẽ 22kV Cầu Bà Ý - Đoạn từ trụ 84 đến 226 - ĐDTT XDM – PHẦN, DÂY SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
61 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_70/11 mm2 31.855 m
62 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_70/11 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 31,23 km
63 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 3 m
64 Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 0,003 km
65 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 228 bộ
66 Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm 11 bộ
67 Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm 144 bộ
68 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 70mm2 + yếm + 1 móc U thimble 219 bộ
69 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_70mm2 390 sợi
70 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_70mm2 102 sợi
71 Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm 28 cây
72 Ty sứ thường 24kV 50 cây
73 Băng quấn Silicone 24kV 51 cuộn
74 Bulon 16x250 54 cái
75 Bulon 16x300 154 cái
76 Lắp bulon 10 cây
77 Bulon mắc 16x250 12 cái
78 Bulon mắc 16x300 6 cái
79 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 434 con
80 Kẹp đỡ dây ACX 25-120mm2 (kẹp yên ngựa) 9 cái
81 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 96 cái
82 Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 6 cái
83 Nối ép WR 289 (cỡ dây 50-70/25-50) 12 cái
84 Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) 39 cái
85 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 70/11 33 cái
86 RP7 4 chai
87 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 3 cái
88 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 3 cái
89 Nhánh rẽ 22kV Cầu Bà Ý - Đoạn từ trụ 84 đến 226 - ĐDTT TGLL – PHẦN XÀ, NÉO (CHẰNG TRỤ) phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
90 Tháo gỡ đà phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
91 Đà sắt 2000 + 2 chống 920 21 bộ
92 Đà sắt 2000 + 1 chống 2100 13 bộ
93 Tháo chằng phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
94 Chằng xuống trung thế (chỉ gồm 15m cáp thép + 1 sứ chằng) 32 bộ
95 Chằng lệch trung thế (chỉ gồm 13m cáp thép + 1 sứ chằng + ống chằng lệch) 2 bộ
96 Chằng cách khoảng trung thế (chỉ gồm 32m cáp thép + 2 sứ chằng) 1 bộ
97 Nhánh rẽ 22kV Cầu Bà Ý - Đoạn từ trụ 84 đến 226 - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
98 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
99 Dây nhôm trần lõi thép As_70/11 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 31,23 km
100 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 0,0045 km
101 Sứ đứng 24kV 118 cái
102 Chuỗi cách điện treo 24kV 81 cái
103 Boulon bắt chân sứ đỉnh 10 cái
104 Khung U + sứ ống chỉ 144 bộ
105 Kẹp căng dây AC50-70mm2 63 cái
106 Kẹp đỡ dây AC50-70mm2 18 cái
107 Kẹp quai U 2/0 78 cái
108 Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) 38 cái
109 Chân sứ đỉnh 41 cây
110 Lắp lại phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
111 Chân sứ đỉnh 2 cây
112 Sứ đứng 24kV 118 cái
113 Kẹp quai U 2/0 78 cái
114 Nhánh rẽ 22kV Cầu Bà Ý - Đoạn từ trụ 84 đến 226 - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
115 Đà sắt 2000 + 2 chống 920 21 bộ
116 Đà sắt 2000 + 1 chống 2100 13 bộ
117 Chằng xuống trung thế (chỉ gồm 15m cáp thép + 1 sứ chằng) 32 bộ
118 Chằng lệch trung thế (chỉ gồm 13m cáp thép + 1 sứ chằng + ống chằng lệch) 2 bộ
119 Chằng cách khoảng trung thế (chỉ gồm 32m cáp thép + 2 sứ chằng) 1 bộ
120 Dây nhôm trần lõi thép As_70/11 mm2 8.557 kg
121 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 4,5 m
122 Chuỗi cách điện treo 24kV 81 cái
123 Boulon bắt chân sứ đỉnh 10 cái
124 Khung U + sứ ống chỉ 144 bộ
125 Kẹp căng dây AC50-70mm2 63 cái
126 Kẹp đỡ dây AC50-70mm2 18 cái
127 Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) 38 cái
128 Chân sứ đỉnh 39 cây
D ĐIỆN LỰC BẮC TÂN UYÊN
1 Công trình 7: Sửa chữa lớn lưới điện hạ áp các trạm biến áp Ấp 4 Lạc An, UB Lạc An, Chợ Lạc An, Ấp 1 Lạc An, Lực Điền 3 phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
2 ẤP 4 LẠC AN - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
3 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 952 m
4 Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 0,933 km
5 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 162 m
6 Kéo Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 0,162 km
7 Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 10 cái
8 Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 22 cái
9 Bulon móc 16x350 16 con
10 Bulon móc 16x250 16 con
11 Bulon 16x350 12 con
12 Bulon 16x250 15 con
13 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 118 con
14 Nắp bịt đầu cáp ABC cỡ 70mm2 8 cái
15 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 52 cái
16 Lắp Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 8 cái
17 Băng keo cách điện hạ thế 6 cuộn
18 Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A 27 bộ
19 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 108 cái
20 ẤP 4 LẠC AN - ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
21 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
22 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 0,927 km
23 Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 10 cái
24 Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 22 cái
25 Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A 26 bộ
26 ẤP 4 LẠC AN - ĐDHT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
27 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 927 m
28 Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 10 cái
29 Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 22 cái
30 Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A 26 bộ
31 UB LẠC AN - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
32 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 1.028 m
33 Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 1,008 km
34 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 180 m
35 Kéo Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 0,18 km
36 Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 10 cái
37 Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 25 cái
38 Bulon móc 16x350 17 con
39 Bulon móc 16x250 18 con
40 Bulon 16x350 13 con
41 Bulon 16x250 17 con
42 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 130 con
43 Nắp bịt đầu cáp ABC cỡ 70mm2 8 cái
44 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 56 cái
45 Lắp Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 16 cái
46 Băng keo cách điện hạ thế 6 cuộn
47 Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A 30 bộ
48 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 120 cái
49 UB LẠC AN - ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
50 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
51 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 1,002 km
52 Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 10 cái
53 Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 25 cái
54 Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A 25 bộ
55 UB LẠC AN - ĐDHT THU HỒI – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
56 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 1.002 m
57 Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 10 cái
58 Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 25 cái
59 Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A 25 bộ
60 CHỢ LẠC AN - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
61 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 600 m
62 Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 0,588 km
63 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 102 m
64 Kéo Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 0,102 km
65 Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 16 cái
66 Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 9 cái
67 Bulon móc 16x350 12 con
68 Bulon móc 16x250 13 con
69 Bulon 16x350 8 con
70 Bulon 16x250 10 con
71 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 86 con
72 Nắp bịt đầu cáp ABC cỡ 70mm2 8 cái
73 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 66 cái
74 Lắp Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 8 cái
75 Băng keo cách điện hạ thế 6 cuộn
76 Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A 17 bộ
77 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 68 cái
78 CHỢ LẠC AN - ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
79 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
80 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 0,582 km
81 Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 16 cái
82 Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 9 cái
83 Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A 17 bộ
84 CHỢ LẠC AN - ĐDHT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
85 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 582 m
86 Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 16 cái
87 Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 9 cái
88 Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A 17 bộ
89 ẤP 1 LẠC AN - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
90 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 244 m
91 Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 0,239 km
92 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 42 m
93 Kéo Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 0,042 km
94 Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 2 cái
95 Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 5 cái
96 Bulon móc 16x350 3 con
97 Bulon móc 16x250 4 con
98 Bulon 16x350 3 con
99 Bulon 16x250 4 con
100 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 28 con
101 Nắp bịt đầu cáp ABC cỡ 70mm2 8 cái
102 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 62 cái
103 Lắp Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 16 cái
104 Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A 7 bộ
105 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 28 cái
106 ẤP 1 LẠC AN - ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
107 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
108 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 0,233 km
109 Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 2 cái
110 Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 5 cái
111 Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A 7 bộ
112 ẤP 1 LẠC AN - ĐDHT THU HỒI – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
113 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 233 m
114 Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 2 cái
115 Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 5 cái
116 Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A 7 bộ
117 LỰC ĐIỀN 3 - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
118 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 800 m
119 Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 0,784 km
120 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 132 m
121 Kéo Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 0,132 km
122 Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 4 cái
123 Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 22 cái
124 Bulon móc 16x350 12 con
125 Bulon móc 16x250 12 con
126 Bulon 16x350 10 con
127 Bulon 16x250 12 con
128 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 92 con
129 Nắp bịt đầu cáp ABC cỡ 70mm2 8 cái
130 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 48 cái
131 Lắp Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 16 cái
132 Băng keo cách điện hạ thế 6 cuộn
133 Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A 22 bộ
134 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 88 cái
135 LỰC ĐIỀN 3 - ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
136 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
137 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 0,778 km
138 Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 4 cái
139 Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 22 cái
140 Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A 21 bộ
141 LỰC ĐIỀN 3 - ĐDHT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
142 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 778 m
143 Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 4 cái
144 Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 22 cái
145 Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A 21 bộ
146 Công trình 8: Sửa chữa lớn lưới trung thế Trục tân Mỹ - Hiếu Liêm (Từ trụ 141 đến 222) phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
147 ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
148 Móng neo xòe MNX 7 móng
149 ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
150 Xà T-2400 5 Bộ
151 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m cải tạo 34 Bộ
152 Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 12m cải tạo 4 Bộ
153 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m XDM 7 Bộ
154 ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
155 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_185/24 mm2 17.145 m
156 Căng dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_185/27 mm2 16,809 km
157 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 185mm2 + yếm + 1 móc U thimble 66 sợi
158 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 126 sợi
159 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 177 sợi
160 Nối ép WR 875 (cỡ dây 120-240/95-240) 108 cái
161 Lắp Nối ép WR 875 (cỡ dây 120-240/95-240) 42 cái
162 ĐDTT TGLL – PHẦN XÀ, NÉO (CHẰNG TRỤ) phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
163 Tháo gỡ xà phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
164 Xà G-2000 2 cái
165 ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
166 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
167 Cách điện treo polymer 24kV 48 bộ
168 Dây nhôm trần lõi thép As_185/24 mm2 16,809 km
169 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 12 bộ
170 Kẹp căng dây AC185-240mm2 39 cái
171 Kẹp quai 4/0 (cỡ dây 185-240mm2) 80 cái
172 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 185-240mm2) 80 cái
173 Lắp lại phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
174 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 185-240mm2) 80 cái
175 Kẹp quai 4/0 (cỡ dây 185-240mm2) 80 cái
176 Cách điện treo polymer 24kV 48 bộ
177 ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
178 Dây nhôm trần lõi thép As_185/24 mm2 8.875,15 kg
179 Kẹp căng dây AC185-240mm2 39 cái
180 Xà G-2000 2 bộ
181 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 12 bộ
182 Công trình 9: Sửa chữa lớn lưới trung thế các nhánh rẽ Tân Thành - Tân Định, Điểm 9A, Nhà máy đường, Hiếu Liêm 1, Nguyễn Văn Thanh phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
183 NHÁNH RẼ TÂN THÀNH – TÂN ĐỊNH - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
184 Xà T-2000 2 Bộ
185 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m cải tạo 3 Bộ
186 NHÁNH RẼ TÂN THÀNH – TÂN ĐỊNH - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
187 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_70/11 mm2 3.871 m
188 Căng dây nhôm lỏi thép As(AsV)-70mm2 3,795 km
189 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 18 bộ
190 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 70mm2 + yếm + 1 móc U thimble 24 bộ
191 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_70mm2 52 sợi
192 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_70mm2 12 sợi
193 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 12 cái
194 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 70/11 3 cái
195 NHÁNH RẼ TÂN THÀNH – TÂN ĐỊNH - ĐDTT TGLL – PHẦN XÀ, NÉO (CHẰNG TRỤ) phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
196 Tháo gỡ xà phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
197 Xà I-2000 2 bộ
198 NHÁNH RẼ TÂN THÀNH – TÂN ĐỊNH - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
199 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
200 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 6 Bộ
201 Cách điện treo polymer 24kV 6 bộ
202 Cách điện treo thủy tinh 6 bộ
203 Dây nhôm trần lõi thép As_70/8 mm2 3,795 km
204 Kẹp căng dây AC50-70mm2 12 cái
205 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 2 cái
206 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 2 cái
207 Lắp lại phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
208 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 6 bộ
209 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 2 cái
210 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 2 cái
211 Cách điện treo polymer 24kV 6 bộ
212 NHÁNH RẼ TÂN THÀNH – TÂN ĐỊNH - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
213 Cách điện treo thủy tinh 6 cây
214 Dây nhôm trần lõi thép As_70/8 mm2 1.047,42 kg
215 Kẹp căng dây AC50-70mm2 12 cái
216 Xà I-2000 2 bộ
217 NHÁNH RẼ ĐIỂM 9A - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
218 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m cải tạo 1 Bộ
219 NHÁNH RẼ ĐIỂM 9A - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
220 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_70/11 mm2 673 m
221 Căng dây nhôm lỏi thép As(AsV)-70mm2 0,66 km
222 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_70mm2 8 sợi
223 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 70mm2 + yếm + 1 móc U thimble 6 bộ
224 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 12 cái
225 NHÁNH RẼ ĐIỂM 9A - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
226 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
227 Cách điện treo polymer 24kV 6 bộ
228 Dây nhôm trần lõi thép As_70/8 mm2 0,66 km
229 Kẹp căng dây AC50-70mm2 6 cái
230 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 9 cái
231 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 9 cái
232 Lắp lại phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
233 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 9 cái
234 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 9 cái
235 Cách điện treo polymer 24kV 6 bộ
236 NHÁNH RẼ ĐIỂM 9A - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
237 Dây nhôm trần lõi thép As_70/8 mm2 182,16 kg
238 Kẹp căng dây AC50-70mm2 6 cái
239 NHÁNH RẼ NHÀ MÁY ĐƯỜNG - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
240 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m cải tạo 1 Bộ
241 NHÁNH RẼ NHÀ MÁY ĐƯỜNG - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
242 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 200 m
243 Căng dây nhôm lỏi thép As(AsV)-50mm2 0,196 km
244 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 2 bộ
245 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 3 sợi
246 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 2 cái
247 NHÁNH RẼ NHÀ MÁY ĐƯỜNG - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
248 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
249 Cách điện treo polymer 24kV 2 bộ
250 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 0,196 km
251 Kẹp căng dây AC50-70mm2 2 cái
252 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 2 cái
253 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 2 cái
254 Lắp lại phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
255 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 2 cái
256 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 2 cái
257 Cách điện treo polymer 24kV 2 bộ
258 NHÁNH RẼ NHÀ MÁY ĐƯỜNG - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
259 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 38,22 kg
260 Kẹp căng dây AC50-70mm2 2 cái
261 NHÁNH RẼ HIẾU LIÊM 1 - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
262 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m cải tạo 4 Bộ
263 Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 12m cải tạo 1 Bộ
264 NHÁNH RẼ HIẾU LIÊM 1 - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
265 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 1.650,36 m
266 Căng dây nhôm lỏi thép As(AsV)-50mm2 1,618 km
267 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 3 cái
268 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 3 cái
269 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 16 bộ
270 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 18 sợi
271 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 14 sợi
272 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 20 cái
273 NHÁNH RẼ HIẾU LIÊM 1 - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
274 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
275 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 1,618 km
276 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 13 cái
277 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 13 cái
278 Cách điện treo polymer 24kV 16 bộ
279 Lắp lại phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
280 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 13 cái
281 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 13 cái
282 Cách điện treo polymer 24kV 16 bộ
283 NHÁNH RẼ HIẾU LIÊM 1 - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
284 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 315,51 kg
285 Kẹp căng dây AC50-70mm2 16 cái
286 NHÁNH RẼ NGUYỄN VĂN THANH - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
287 Móng neo xòe MNX 3 Bộ
288 NHÁNH RẼ NGUYỄN VĂN THANH - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
289 Xà T-2000 1 Bộ
290 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m cải tạo 1 Bộ
291 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m XDM 3 Bộ
292 NHÁNH RẼ NGUYỄN VĂN THANH - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
293 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 2.622,42 m
294 Căng dây nhôm lỏi thép As(AsV)-50mm2 2,571 km
295 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 6 bộ
296 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 18 bộ
297 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 38 sợi
298 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 18 cái
299 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 3 cái
300 NHÁNH RẼ NGUYỄN VĂN THANH - ĐDTT TGLL – PHẦN XÀ, NÉO (CHẰNG TRỤ) phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
301 Tháo gỡ đà phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
302 Đà IL2-2000 1 bộ
303 NHÁNH RẼ NGUYỄN VĂN THANH - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
304 Tháo gỡ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
305 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 3 Bộ
306 Cách điện treo polymer 24kV 12 bộ
307 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 2,571 km
308 Kẹp căng dây AC50-70mm2 12 km
309 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 10 cái
310 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 10 cái
311 Lắp lại phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
312 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 3 bộ
313 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 10 cái
314 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 10 cái
315 Cách điện treo polymer 24kV 12 bộ
316 NHÁNH RẼ NGUYỄN VĂN THANH - ĐDTT THU HỒI – PHẦN VẬT LIỆU phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
317 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 501,345 kg
318 Kẹp căng dây AC50-70mm2 12 cái
319 Đà IL2-2000 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->