Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Nâng cấp đường từ bản Đin Chí - bản Pa Khôm, xã Chiềng Tương, huyện Yên Châu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200122026-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Châu |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Nâng cấp đường từ bản Đin Chí - bản Pa Khôm, xã Chiềng Tương, huyện Yên Châu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200103030 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình MTQG XD NTM + vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 11 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-09 16:40:00 đến ngày 2020-01-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,575,611,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Nền đường | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 2 | Đào khuôn đất cấp 3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 15,1512 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đất cấp 4 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 10,6528 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn, đào nền, đào rãnh đá cấp 4 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 13,6256 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 67,2382 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 106,5269 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 130,3543 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3,1229 | 100m3 |
| 9 | Đào rãnh, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6408 | 100m3 |
| 10 | Đào cấp đất cấp 3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3018 | 100m3 |
| 11 | Đào cấp đất cấp 4 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4028 | 100m3 |
| 12 | Đào rãnh đá cấp 3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 10,2728 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 14,3231 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 11,6858 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 21,3217 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 7,128 | 100m3 |
| 17 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5,3603 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đá trong phạm vi <= 300m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5,3603 | 100m3 |
| 19 | Mặt đường | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 20 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2.067,4458 | m3 |
| 21 | Rải ni lông phân cách | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 111,5457 | 100m2 |
| 22 | Làm móng cấp phối đá dăm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 11,1546 | 100m3 |
| 23 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 11,5805 | 100m2 |
| 24 | Lu khuôn K95 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 32,2331 | 100m3 |
| 25 | Ma tít chèn khe | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0887 | m3 |
| 26 | Cống thoát nước | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 27 | ống cống BTCT200# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 21,47 | m3 |
| 28 | Bê tông bản cống M300# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3,23 | m3 |
| 29 | Bê tông mũ mố M250# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3,94 | m3 |
| 30 | Bê tông hạt mịn M300# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | m3 |
| 31 | Móng BTXM 150 # | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 72,37 | m3 |
| 32 | Bê tông đổi dốc M200# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,92 | m3 |
| 33 | Bê tông đỉnh tường M200# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,66 | m3 |
| 34 | Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 67,77 | m3 |
| 35 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 35,34 | m3 |
| 36 | Cống xây đá vữa XM100# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 207,83 | m3 |
| 37 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3,65 | m3 |
| 38 | Trát vữa XM mác 125 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 62,72 | m2 |
| 39 | Ván khuôn ống cống | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4,0039 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn khối BTXM | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3,1889 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn tấm bản | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4107 | 100m2 |
| 42 | Cốt thép ĐK 12 ống cống | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | tấn |
| 43 | Cốt thép ĐK 6 -:- 10 mm ống cống | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2071 | tấn |
| 44 | Thép đường kính <= 10 mm tấm bản | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1893 | tấn |
| 45 | Thép đường kính >10 mm tấm bản | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1571 | tấn |
| 46 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 51 | rọ |
| 47 | Đá hộc gia cố | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 10,06 | m3 |
| 48 | Đệm móng đá dăm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3465 | 100m3 |
| 49 | Đào vuốt mái ta luy đất cấp 2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5047 | 100m3 |
| 50 | Đào vuốt mái ta luy đất cấp 3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7742 | 100m3 |
| 51 | Đào vuốt mái ta luy đất cấp 4 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6701 | 100m3 |
| 52 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7722 | 100m3 |
| 53 | Đào móng công trình, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4,5991 | 100m3 |
| 54 | Đào móng công trình, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4,1124 | 100m3 |
| 55 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 44,4 | m3 |
| 56 | Đắp móng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,7006 | 100m3 |
| 57 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 49 | 1 ống |
| 58 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | 1 ống |
| 59 | Lắp đặt ống cống, tấm bản | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 72 | cái |
| 60 | Cầu tràn liên hợp | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 61 | Bản mặt cầu BTCT 300# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 11,844 | m3 |
| 62 | Ván khuôn mặt cầu | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0755 | 100m2 |
| 63 | Cốt thép bản mặt cầu Đk >10mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1816 | tấn |
| 64 | Cốt thép bản mặt cầu Đk <=10mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3701 | tấn |
| 65 | Thanh chống BTCT 250# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,08 | m3 |
| 66 | Ván khuôn thanh chống | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1116 | 100m2 |
| 67 | Cốt thép thanh chống Đk<=10mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0539 | tấn |
| 68 | Cốt thép thanh chống Đk<=18mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0865 | tấn |
| 69 | Bê tông mũ mố M250# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,144 | m3 |
| 70 | Ván khuôn mũ mố | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0922 | 100m2 |
| 71 | Cốt thép mũ mố Đk <=10mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0353 | tấn |
| 72 | Cốt thép mũ mố Đk<=18mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0946 | tấn |
| 73 | Cốt thép mũ mố Đk>18mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,056 | tấn |
| 74 | Thân tường cánh BTXM M200# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 49,946 | m3 |
| 75 | Móng tường cánh BTXM 200 # | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 26,4428 | m3 |
| 76 | Bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 24,29 | m3 |
| 77 | Đệm vữa XM100# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 8,1 | m3 |
| 78 | Chân khay ốp mái bê tông M200# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 13,36 | m3 |
| 79 | Gia cố lòng tràn BTXM 200# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 34,66 | m3 |
| 80 | Chân khay lòng tràn BTXM M200# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 13,77 | m3 |
| 81 | Ván khuôn tường cánh | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6294 | 100m2 |
| 82 | Ván khuôn móng mố | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4674 | 100m2 |
| 83 | Đào san đất, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4288 | 100m3 |
| 84 | Đào san đất, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1 | 100m3 |
| 85 | Đào san đất, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,825 | 100m3 |
| 86 | Đào móng đất cấp 4 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,662 | 100m3 |
| 87 | Đào móng đá cấp 4 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1967 | 100m3 |
| 88 | Đắp móng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0624 | 100m3 |
| 89 | Đệm đá dăm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,208 | 100m3 |
| 90 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4928 | 100m3 |
| 91 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | rọ |
| 92 | Mương dẫn dòng + bờ vây ngăn nước | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 93 | Đào mương dẫn dòng đất cấp 4 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6 | 100m3 |
| 94 | Đắp bờ vây | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,51 | 100m3 |
| 95 | Phá bỏ bờ vây | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,618 | 100m3 |
| 96 | Lõi sét chống thấm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 10,8 | m3 |
| 97 | BTCT cột M250# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5489 | m3 |
| 98 | Thép đường kính 8mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0314 | tấn |
| 99 | Thép đường kính 12mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,093 | tấn |
| 100 | Ván khuôn thép | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1026 | 100m2 |
| 101 | Sơn 2 nước | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8 | m2 |
| B | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí hạng mục chung khác | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi