Gói thầu: Gói thầu số 01 : Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200123212-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án huyện Xuân Lộc, tỉnh Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 : Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20191269992 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xã hội hóa giao thông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-15 13:35:00 đến ngày 2020-02-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,622,500,823 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo quy định | 0 | khoản |
| B | Đường và Mương | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Theo quy định | 2,063 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | " | 26,221 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp sỏi đỏ hoặc đất đồi chọn lọc | " | 3.407,456 | m3 |
| 4 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới | " | 4,343 | 100m3 |
| 5 | Giấy dầu chống thấm | " | 4.343,42 | m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | " | 498,921 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép đường bê tông | " | 3,096 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | " | 11 | cái |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | " | 1 | cái |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | " | 10 | cái |
| 11 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp III | " | 1,375 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | " | 1,622 | m3 |
| 13 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp III | " | 5,821 | m3 |
| 14 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | " | 0,233 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | " | 5,376 | m3 |
| 16 | Bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa BT mác 200 | " | 1,248 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | " | 0,154 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | " | 1,62 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | " | 0,05 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép panen đúc sẵn đường kính ≤10mm | " | 0,127 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép panen đúc sẵn đường kính >10mm | " | 0,073 | tấn |
| 22 | Xây tường thẳng đá hộc chiều dày <=60cm h <=2m, vữa XM mác 100 | " | 4,575 | m3 |
| 23 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 | " | 12 | cái |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | " | 0,115 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi