Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây dựng trạm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200133836-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Xây dựng trạm |
| Số hiệu KHLCNT | 20191233250 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-15 14:01:00 đến ngày 2020-02-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 448,840,833 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG THIẾT BỊ | |||
| B | Móng trụ đỡ thiết bị (trụ đỡ sứ, biến điện áp, dao cách ly, máy cắt, biến dòng điện) - 23 móng | |||
| 1 | Đào đất hố móng, tiếp địa | 141,997 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, R<250cm (bao gồm lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn) | 6,647 | m3 | |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 | 0,265 | tấn | |
| 4 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng Ø<=18 | 2,144 | tấn | |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 2x4, R<250cm (bao gồm lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn) | 25,484 | m3 | |
| 6 | Bê tông cổ móng M250, đá 1x2, R<250cm (bao gồm lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn) | 0,414 | m3 | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông neo M24 (4 bộ/móng) | 0,344 | tấn | |
| 8 | Lấp đất hố móng, tiếp địa, k ≥ 0,9 | 1,119 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất thừa đến bãi đổ | 0,301 | 100m3 | |
| C | Móng cột thép 15M - 01 móng | |||
| 1 | Đào đất hố móng, tiếp địa | 30,959 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6, R>250cm (bao gồm lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn) | 1,08 | m3 | |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 | 0,114 | tấn | |
| 4 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng Ø<=18 | 0,586 | tấn | |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng Ø>18 | 0,284 | tấn | |
| 6 | Bê tông móng M250, đá 2x4, R>250cm (bao gồm lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn) | 5,974 | m3 | |
| 7 | Bê tông cổ móng M250, đá 1x2, R>250cm (bao gồm lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn) | 0,081 | m3 | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông neo M30 (16 bộ/móng) | 0,106 | tấn | |
| 9 | Lấp đất hố móng, tiếp địa, k ≥ 0,9 | 0,241 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đến bãi đổ | 0,069 | 100m3 | |
| D | Cung cấp, lắp đặt cột, xà Pooctich | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt cột, xà Pooctich | 2,197 | tấn | |
| E | Cung cấp, lắp đặt nối đất cho trụ thiết bị | |||
| 1 | Dây nối đất lên thiết bị đồng tròn D12 | 240 | m | |
| 2 | Cờ tiếp địa | 30,24 | kg | |
| 3 | Bu lông, đai ốc, vòng đệm | 24 | bộ | |
| 4 | Mối hàn | 48 | mối | |
| F | HOÀN TRẢ | |||
| G | Mương cáp B=0,8m; L=26,5m (MC-B800) | |||
| 1 | Tháo dỡ nắp tấm đan và xếp gọn tại vị trí tập kết | 53 | tấm | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | 2,332 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ tấm đáy Đ1 và xếp gọn tại vị trí tập kết | 18 | tấm | |
| 4 | Tháo dỡ dầm đỡ DĐ-1 và xếp gọn tại vị trí tập kết | 36 | tấm | |
| 5 | Phá dỡ bê tông lót mương cáp | 2,968 | m3 | |
| 6 | Bê tông lót mương cáp M100, đá 4x6 | 2,968 | m3 | |
| 7 | Xây hoàn trả mương cáp, vữa XM M50 | 2,332 | m3 | |
| 8 | Trát mương cáp dày 1,5cm, vữa XM M50 | 42,4 | m2 | |
| 9 | Hoàn trả lại dầm đỡ DĐ-1 | 36 | tấm | |
| 10 | Bê tông dầm đỡ M200, đá 1x2 (bao gồm ván khuôn) | 0,551 | m3 | |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | 36 | cái | |
| 12 | Hoàn trả lại tấm đáy Đ1 | 18 | tấm | |
| 13 | Bê tông tấm đáy M200, đá 1x2 (bao gồm ván khuôn) | 1,652 | m3 | |
| 14 | Gia công, lắp đựng cốt thép tấm đáy | 0,089 | tấn | |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | 18 | cái | |
| 16 | Hoàn trả lại nắp tấm đan N1 | 37 | tấm | |
| 17 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 (bao gồm ván khuôn) | 0,944 | m3 | |
| 18 | Gia công, lắp đựng cốt thép tấm đan | 0,087 | tấn | |
| 19 | Lắp đặt tấm đan | 53 | cái | |
| H | Hoàn trả mặt bằng | |||
| 1 | Thu gom đá hiện hữu (Bốc xếp, thu gom, vận chuyển, vải địa kỹ thuật về vị trí tập kết) | 32,85 | m3 | |
| 2 | Rửa đá tận dụng | 26,28 | m3 | |
| 3 | Mua đá bổ sung | 6,57 | m3 | |
| 4 | Rải hoàn trả vải địa kỹ thuật | 2,19 | 100m2 | |
| 5 | Rải hoàn trả đá nền trạm | 32,85 | m3 | |
| 6 | Lát gạch hoàn trả vỉa hè | 12 | m2 | |
| 7 | Cung cấp, lắp dựng hoàn trả bó vỉa | 15 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi