Gói thầu: Xây dựng nền, mặt đường và hệ thống thoát nước

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200137194-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án xây dựng huyện Cẩm Xuyên
Tên gói thầu Xây dựng nền, mặt đường và hệ thống thoát nước
Số hiệu KHLCNT 20200137131
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-16 15:26:00 đến ngày 2020-02-03 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,325,858,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
B PHẦN NỀN ĐƯỜNG
1 Vét hữu cơ, đất C1 bằng thủ công (5% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,917 m3
2 Vét hữu cơ, đất C1 bằng máy (95% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,444 100m3
3 Đào đánh cấp, đất C2 bằng thủ công (5% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,797 m3
4 Đào đánh cấp, đất C2 bằng máy (95% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,571 100m3
5 Vận chuyển đất đào đi đổ, ô tô 7T, đất cấp 1, cự ly <=1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,783 100m3
6 Vận chuyển đất đào đi đổ, ô tô 7T, đất cấp 2, cự ly <=1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,759 100m3
7 Đắp nền đường bằng đầm cóc, K95, đất C3 (5%KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,512 100m3
8 Đắp nền đường bằng máy, K95, đất C3 (95KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,737 100m3
9 Mua đất tại mỏ để đắp, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,967 100m3
10 Vận chuyển đất đắp từ mỏ về chân công trình, ô tô 10T, cự ly BQ 5,5km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,182 100m3
11 Trồng cỏ mái ta luy nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,146 100m2
12 Vận chuyển vầng cỏ, cự ly bình quân 100m Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,146 100m2
C PHẦN MẶT ĐƯỜNG + ATGT
1 Làm móng đường cấp phối đá dăm loại 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,53 100m2
2 Rải thảm bê tông nhựa chặt C19, dày 6cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,228 100m2
3 T­ới nhựa thấm bám 1,0kg/m2. Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,228 100m2
4 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến chân công trình cự ly 4km đầu, ô tô 10 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,978 100tấn
5 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến chân công trình cự ly 44.3km tiếp theo, ô tô 10 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,978 100tấn
6 Sơn kẻ đư­ờng bằng sơn dẻo nhiệt phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,9 m2
7 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang hình tam giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
8 Sản xuất, lắp đặt cột đỡ biển báo bằng sắt ống D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cột
9 Móng cọc tiêu, biển báo BT mác 150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4 m3
D PHẦN CỐNG + RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào đất hố móng, đất C2 bằng thủ công (5% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,401 m3
2 Đào đất hố móng, đất C2 bằng máy (95% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,266 100m3
3 Vận chuyển đất đào đi đổ, ô tô 7T, đất cấp 2, cự ly <=1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 100m3
4 Mua đất tại mỏ để đắp, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m3
5 Vận chuyển đất đắp từ mỏ về chân công trình, ô tô 10T, cự ly BQ 5,5km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m3
6 Đắp đất hố móng K=0.95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,155 100m3
7 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,303 m3
8 Bê tông M200#, đá 2x4 móng, sân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,188 m3
9 Bê tông tường cánh M200#, đá 2x4, đổ TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,166 m3
10 Bê tông lớp phủ M250#, đá 1x2, đổ TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,813 m3
11 Bê tông dầm bản mác M250#. đá 1x2 đổ LG Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,62 m3
12 Bê tông ống cống tròn M250#, đá 1x2, đổ LG Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 m3
13 Cốt thép f≤10mm xà mũ cống, đổ TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,044 tấn
14 Cốt thép f≤10mm dầm bản cống, đổ LG Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,081 tấn
15 Cốt thép f≤10mm ống cống đổ LG Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,027 tấn
16 Cốt thép f≤18mm dầm bản cống, đổ LG Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,092 tấn
17 Ván khuôn móng cống đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,242 100m2
18 Ván khuôn thân cống đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,573 100m2
19 Ván khuôn thép dầm bản cống đổ LG Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,491 m2
20 Ván khuôn thép ống cống đổ LG Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,104 100m2
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng l­ợng <1T Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
22 Phá dỡ khối đá xây cống cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,52 m3
23 Phá dỡ khối BTCT cống cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,861 m3
24 Vận chuyển đá đào đi đổ, ô tô 7T, đá cấp 4, cự ly <1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,105 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->