Gói thầu: Xây lắp đường dây và trạm CQT lưới điện khu vực Phù nham, Cát Thịnh, Tân Thịnh, Đồng Khê, Tỉnh Yên Bái

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200127067-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC YÊN BÁI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Xây lắp đường dây và trạm CQT lưới điện khu vực Phù nham, Cát Thịnh, Tân Thịnh, Đồng Khê, Tỉnh Yên Bái
Số hiệu KHLCNT 20200126117
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-11 20:36:00 đến ngày 2020-01-22 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,341,278,942 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Vật tư A cấp B bảo quản, thí nghiệm và lắp đặt Phần TBA.
1 Lắp đặt và thí nghiệm Máy biến áp 3 pha 180KVA-35/0.4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 máy
2 Lắp đặt và thí nghiệm Máy biến áp 3 pha 250KVA-35/0.4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
3 Lắp đặt và thí nghiệm Cầu chì SI-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
4 Lắp đặt và thí nghiệm Chống sét van 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
5 Lắp đặt và thí nghiệm Tủ hạ thế trọn bộ 300A ( 3 lộ ra ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Tủ
6 Lắp đặt và thí nghiệm Tủ hạ thế trọn bộ 400A ( 3 lộ ra ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
7 Lắp đặt Chụp đầu cực trung thế MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
8 Lắp đặt Chụp đầu cực hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
9 Lắp đặt Chụp đầu cực SI Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
10 Lắp đặt Chụp đầu cực CSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
11 Lắp đặt Dây ACSR70/11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 m
12 Lắp đặt Lắp đặt và thí nghiệm Cáp AX1V-WBC-50(24kV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
13 Lắp đặt Dây đồng mềm M95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
14 Lắp đặt Cáp đồng mềm M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
15 Lắp đặt Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
16 Lắp đặt Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
17 Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
18 Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
19 Lắp đặt Đầu cốt đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
20 Lắp đặt Đầu cốt đồng M95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
21 Lắp đặt Đầu cốt đồng M 120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
22 Lắp đặt Đầu cốt đồng M 240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
23 Lắp đặt và thí nghiệm Cáp Cu/XLPE/PVC M1x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
24 Lắp đặt và thí nghiệm Cáp Cu/XLPE/PVC-M1x120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69 m
25 Lắp đặt và thí nghiệm Cáp Cu/XLPE/PVC-M1x240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
26 Lắp đặt Đai thép không gỉ cột đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
27 Lắp đặt Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
B Vật tư A cấp B bảo quản, thí nghiệm và lắp đặt Phần Đường dây 35kV
1 Lắp đặt và thí nghiệm Cầu dao DN 35/630 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
2 Lắp đặt và thí nghiệm Chống sét thông minh CS -35kV(1 bộ 3 quả) kèm phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
3 Đầu cốt đồng nhôm AM-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
4 Lắp đặt Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
5 Lắp đặt Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
6 Lắp đặt Cặp cáp đa năng 3 BL ĐN A16-70 (Ghíp nhôm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
7 Lắp đặt Dây ACSR70/11 (Đã bao gồm độ võng và hao hụt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.466 m
C Vật tư A cấp B bảo quản, thí nghiệm và lắp đặt Phần Khối lượng ĐZ 0,4kV
1 Lắp đặt Dây AV-70 (Đã bao gồm độ võng và hao hụt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 55.265 m
2 Lắp đặt Dây AV-95 (Đã bao gồm độ võng và hao hụt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32.012 m
3 Lắp đặt Dây AV-120 (Đã bao gồm độ võng và hao hụt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.721 m
4 Lắp đặt Đầu cốt AM-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
5 Lắp đặt Đầu cốt AM-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
6 Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
7 Lắp đặt Cặp cáp đa năng 3 BL ĐN A35-120 (Ghíp nhôm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.340 cái
8 Lắp đặt Cặp cáp đa năng 3 BL ĐN A25-95 (Ghíp nhôm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.280 cái
9 Lắp đặt Cặp cáp đa năng 3 BL ĐN A16-70 (Ghíp nhôm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.952 cái
10 Lắp đặt Đai thép không gỉ cột đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
11 Lắp đặt Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
D Khối Lượng vật tư B cấp và lắp đặt Phần TBA
1 Xà đón dây đầu trạm XĐD35-N-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
2 Xà đón dây đầu trạm XĐD-35-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Xà đón dây đầu trạm XĐD35-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Xà đón dây đầu trạm XĐD35-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Xà đón dây đầu trạm XĐD35-D-XT-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Xà đón dây đầu trạm XĐD35-D-XT-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Xà đỡ sứ trung gian XTG-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
8 Xà đỡ sứ trung gian XTG-35-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
9 Xà đỡ sứ trung gian XTG-35-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
10 Xà cầu chì tự rơi SXI-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
11 Xà cầu chì tự rơi SXI-35-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
12 Giá máy biến áp GĐBA-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
13 Giá máy biến áp GĐBA-35-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
14 Giá đỡ cáp hạ thế X.CL Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
15 Xà đỡ CSV mặt máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
16 Ghế cách điện GCĐ-35 kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
17 Xà phụ XP-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
18 Xà phụ XPL-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
19 Xà rẽ XR-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
20 Thang sắt TS-2.5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
21 Hệ thống tiếp địa trạm TĐT-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 HT
22 Dây leo tiếp địa DLTĐ-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
23 Dây leo tiếp địa DLTĐ-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
24 Cột BTLT NPC.I-12-190-7.2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
25 Cột BTLT NPC.I-18-190-9.2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
26 Sứ VHD -35 cả ty Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 quả
27 Sứ hạ thế A-30 cả ty Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 quả
28 Ống nhựa HDPE 105/80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 m
29 Biển tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
30 Biển cấm trèo (đã bao gồm đai thép và khóa đai) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
31 Biển báo tên lộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
32 Móng cột trạm MT3-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cái
33 Móng cột trạm MT3-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
E Khối Lượng vật tư B cấp và lắp đặt Phần Đz 35kV
1 Xà cầu dao cột đúp XCDĐXT-35-2D Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
2 Ghế CĐ 1 cột GCĐ-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Bộ truyền động, tay thao tác cầu dao Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Xà đỡ XĐXT-35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
6 Xà đỡ XĐVXT-35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
7 Xà néo cột đơn XNXT-35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
8 Xà néo đúp XNĐXT-35-2N Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
9 Xà néo đúp XNĐXT-35-2D Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
10 Xà néo đúp XNĐXT-35-3N Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
11 Xà néo XNIIXT-2.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
12 Xà rẽ XR-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
13 Giằng cột đúp GC-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
14 Giằng cột đúp GC-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
15 Giằng cột đúp GC-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
16 Cổ dề néo dây CDG-105 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
17 Dây néo TK50-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
18 Tiếp địa RC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Bộ
19 Tiếp địa RC-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
20 Cột BTLT 12m NPC.I-12-190-7.2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cột
21 Cột BTLT 12m NPC.I-12-190-9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cột
22 Cột BTLT 14m NPC.I-14-190-9.2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cột
23 Cột BTLT 16m NPC.I-16-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
24 Sứ đỡ VHD-35 cả ty Mô tả kỹ thuật theo chương V 59 quả
25 Chuỗi néo CN-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 Chuỗi
26 Biển an toàn (đã bao gồm đai thép và khóa đai) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 vị trí
27 Biển báo cột cầu dao Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
28 Móng cột MT4-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
29 Móng cột MT3-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
30 Móng cột MTK-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
31 Móng cột MTK-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
32 Móng cột MTK-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
33 Móng néo MN20-5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
F Khối Lượng vật tư B cấp và lắp đặt Phần Đz 0,4kV
1 Xà xuất tuyến XXT-Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 bộ
2 Xà đỡ XĐV-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 138 bộ
3 Xà néo XNV-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 215 bộ
4 Xà néo XNV-4a Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 bộ
5 Xà néo XNV-4b Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 bộ
6 Xà néo XNT-2T-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 bộ
7 Xà néo XNT-2T-4A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
8 Xà néo XNT-2T-4B Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
9 Xà néo XNT-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104 bộ
10 Xà néo XNT-4a Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 bộ
11 Xà néo XNT-4b Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 bộ
12 Cột bê tông H 7.5B Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Cột
13 Cột bê tông H 7.5C Mô tả kỹ thuật theo chương V 123 Cột
14 Cột BTLT NPC.I-8,5-190-3,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cột
15 Cột BTLT NPC.I-8,5-190-4,3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cột
16 Cột BTLT NPC.I-12-190-7.2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
17 Tiếp địa lặp lại RLL Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
18 Sứ hạ thế A30 cả ty Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.264 quả
19 Móng cột MH2-7.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 cái
20 Móng cột MH1-7.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
21 Móng cột MH3-7.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Cái
22 Móng cột MLT3-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
23 Móng cột MLT-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
24 Móng cột MĐLT-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
25 Tháo lắp đặt lại hòm công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Hộp
26 Tháo lắp đặt lại hòm công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Hộp
27 Tháo lắp đặt lại hòm công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 Hộp
28 Tháo lắp đặt lại hòm công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Hộp
G Phần khối lượng thu hồi
1 Dây dẫn nhôm bọc AV50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.609 m
2 Dây dẫn nhôm bọc AV70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.688 m
3 Dây dẫn nhôm bọc AV25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.910 m
4 Dây dẫn nhôm bọc AV16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.557 m
5 Cáp vặn xoắn Alus 4x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 742 m
6 Cáp vặn xoắn Alus 4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.735 m
7 Cáp vặn xoắn Alus 4x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.693 m
8 Cáp vặn xoắn Alus 4x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
9 Cáp vặn xoắn Alus 2x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 106 m
10 Cột bê tông vuông 5,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cột
11 Cột bê tông vuông 6,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
12 Cột bê tông vuông 7,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cột
13 Xà đỡ 3 pha cột vuông đơn X1-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 Bộ
14 Xà néo 3 pha cột vuông đơn X2-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73 Bộ
15 Sứ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 576 quả
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->